Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220094-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201174092 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 10:13:00 đến ngày 2020-12-16 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,331,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ ĐÁ HỘC L=195,5M | |||
| 1 | Bơm nước thi công kè | Chương V | 20 | ca |
| 2 | Dọn dẹn mặt bằng thi công | Chương V | 20 | công |
| 3 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, | Chương V | 319,34 | m3 |
| 4 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V | 28,741 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải đất cấp I | Chương V | 31,934 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 1,178 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 16,47 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chương V | 248,856 | 100m |
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp I | Chương V | 27,651 | 100m |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V | 44,241 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V | 555,202 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | Chương V | 771,544 | m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc tách nước quanh bờ kè | Chương V | 111,9 | Vị trí |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 1,846 | 100m |
| 15 | Mua đổ cát vàng đáy ao | Chương V | 437,96 | m3 |
| B | XÂY CẦU AO (2 CÁI) | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II | Chương V | 3,96 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V | 0,634 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V | 2,64 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V | 2,148 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,95 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,023 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,178 | tấn |
| 9 | Bê tông cầu ao, M200, đá 1x2 | Chương V | 1,24 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,124 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,153 | tấn |
| 12 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,768 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 12,268 | m2 |
| 14 | Lát đá Granite chống trơn mặt bậc cầu ao | Chương V | 12,032 | m2 |
| C | LAN CAN XÂY CÓ L=167,75M | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,985 | tấn |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 12,281 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,656 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 10,186 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 6,812 | m3 |
| 6 | Mua con tiện bê tông | Chương V | 536 | con tiện |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 536 | cái |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 77,854 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 131,643 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 425,05 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 348,857 | m2 |
| 12 | Sản xuất cửa INOX | Chương V | 5,4 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa INOX | Chương V | 5,4 | m2 |
| 14 | Khóa cửa | Chương V | 2 | cái |
| 15 | Bản lề | Chương V | 4 | cái |
| D | XÂY BÓ GÁY CÓ L = 88,5M | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 2,832 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,177 | 100m2 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 9,735 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 41,595 | m2 |
| E | BÓ VỈA CÓ L = 121M | |||
| 1 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 3,146 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,242 | 100m2 |
| 3 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Chương V | 121 | m |
| F | GẠCH BLOCK P7+P10 CÓ S=567,69M2 | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | Chương V | 56,769 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Chương V | 28,385 | m3 |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6,0cm | Chương V | 567,69 | m2 |
| G | VUỐT NỐI BÊ TÔNG CÓ S=49,56M2 | |||
| 1 | Thi công cấp phối đá dăm | Chương V | 4,956 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Chương V | 2,478 | m3 |
| 3 | Lớp nilong chống mất nước XM | Chương V | 49,56 | m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 6,938 | m3 |
| H | XÂY BÓ GỐC CÂY=31CÂY | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,527 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải đất cấp II | Chương V | 0,035 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 2,912 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,202 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,331 | m3 |
| 8 | Mua và trồng cây bóng mát tán rộng Bàng Đài Loan đường kính gốc 18cm | Chương V | 22 | cây |
| 9 | Mua và trồng cây bóng mát tán rộng hoa ban đường kính gốc 15cm | Chương V | 9 | cây |
| 10 | Chăm sóc cây bóng mát bằng thủ công bầu >=70x70cm | Chương V | 9,3 | 100 cây/ lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi