Gói thầu: Số 01-XL: Thi công Đường giao thông xã Thuần Thiện, huyện Can Lộc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201225743-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Số 01-XL: Thi công Đường giao thông xã Thuần Thiện, huyện Can Lộc
Số hiệu KHLCNT 20201225145
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Thuần Thiện và chủ đầu tư huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác;
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 14:26:00 đến ngày 2020-12-16 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,283,085,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ, bằng máy Mô tả KT theo chương V 14,9456 100m3
2 Đào nền, đào khuôn, đánh cấp, đất cấp 2, bằng máy Mô tả KT theo chương V 5,2573 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 2,1108 100m3
4 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 40,1053 100m3
5 Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ Mô tả KT theo chương V 54,3827 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 22,0Km-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 54,3827 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 14,9456 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 5,2573 100m3
9 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 22,6034 100m2
10 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 22,6034 100m2
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 3,4078 100m3
2 Rải 01 lớp bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 30,8028 100m2
3 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá dmax=4 Mô tả KT theo chương V 415,0513 m3
4 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá dmax=4 Mô tả KT theo chương V 92,1029 m3
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 4,294 100m2
6 Làm khe co, mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 673,75 m
7 Làm khe giãn, mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 96,25 m
C RÃNH DỌC
1 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,6123 100m2
2 Bêtông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 7,3473 m3
3 Bê tông tường rãnh, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 11,9808 m3
4 Ván khuôn tường rãnh Mô tả KT theo chương V 2,416 100m2
5 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 5,3152 m3
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,3806 100m2
7 Sản xuất cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,591 tấn
8 Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước Mô tả KT theo chương V 165,48 1cấu kiện
D PHẦN DI DỜI ĐƯỜNG ĐIỆN
1 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 3,608 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá Mô tả KT theo chương V 1,92 m3
3 Tháo cột điện bê tông <10m Mô tả KT theo chương V 3 cột
4 Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 2,76 m3
5 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,21 m3
6 Lắp dựng cột điện <10m Mô tả KT theo chương V 4 cột
E PHẦN CỐNG
1 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp 2, (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 27,3042 m3
2 Đào móng cống bằng máy, đất cấp 2, (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 5,1878 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 5,4608 100m3
4 Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ Mô tả KT theo chương V 1,8203 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 22,0Km-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 2,3449 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 2,3449 100m3
7 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả KT theo chương V 48,6529 m3
8 Ống cống D50cm cấp B Mô tả KT theo chương V 84 m
9 Vận chuyển ống cống Mô tả KT theo chương V 5 ca
10 Bê tông móng, mố, bê tông M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 171,3553 m3
11 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 15,2863 m3
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 14,7 m3
13 Cốt thép tấm bản, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 1,0013 tấn
14 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,2848 tấn
15 Cốt thép neo, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 0,0741 tấn
16 Ván khuôn mũ mố Mô tả KT theo chương V 3,3276 100m2
17 Ván khuôn tấm bản Mô tả KT theo chương V 2,4572 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 155 1cấu kiện
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá Mô tả KT theo chương V 16,2804 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->