Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201211355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209637 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 08:16:00 đến ngày 2020-12-19 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,961,679,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT ĐẤT ĐÁ TRƯỚC ĐẬP DÂNG VÀ LẮP ĐẶT THAY THẾ VAN TẠI BỂ LẮNG LỌC | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp II | 45 | m3 | |
| 2 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=65mm | 1 | cái | |
| B | ĐẬP ĐẦU MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp IV | 3,31 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng, mác 200 | 2,38 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường thẳng, mác 200 | 4,8 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông hố van, hố ga, mác 200 | 0,46 | m3 | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 | 0,1 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 2 | cái | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0955 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng | 0,1165 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0029 | 100m2 | |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,0288 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0093 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=80mm | 0,03 | 100m | |
| 13 | Làm tầng lọc | 4,63 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt Crefin d100 | 1 | cái | |
| 15 | Côn thu tráng kẽm D100/80mm | 1 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: BỂ LẮNG LỌC + ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp III | 38,4 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 1,7 | m3 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | 26,18 | m2 | |
| 4 | Bê tông móng, mác 200 | 1,66 | m3 | |
| 5 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, mác 200 | 4,37 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông sàn mái, mác 200 | 0,57 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông tấm đan, mác 200 | 0,52 | m3 | |
| 8 | Bê tông hố van, hố ga, mác 150 | 0,208 | m3 | |
| 9 | Bê tông sân bể, mác 150 | 1,5 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 | 1,38 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | 58,085 | m2 | |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 41,07 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,224 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng | 0,6088 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | 0,0688 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0291 | 100m2 | |
| 17 | Làm tầng lọc bằng cát | 0,0046 | 100m3 | |
| 18 | Làm tầng lọc | 0,0083 | 100m3 | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1349 | tấn | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 m | 0,1687 | tấn | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm nắp đường kính <=10 mm | 0,0295 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0427 | tấn | |
| 23 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | 0,01 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | 0,034 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm | 0,012 | 100m | |
| 26 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 50mm | 3 | cái | |
| 27 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=40mm | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm , đường kính cút 65mm | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt rắc co D40 | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt rắc co D50 | 1 | cái | |
| 32 | Kép d40 | 1 | cái | |
| 33 | Kép d50 | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt cút thép D65 | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt Crefin d80 | 1 | cái | |
| 36 | Côn thu tráng kẽm d=80/65mm | 1 | cái | |
| 37 | Khuy chờ khoá + khóa | 1 | cái | |
| 38 | Bản lề | 2 | cái | |
| 39 | Tôn lắp cửa vào dày 2mm | 1,31 | cái | |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50 kg | 14 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: HỐ VAN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 3,78 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,8 | m3 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | 3,84 | m2 | |
| 4 | Bê tông hố van, hố ga, mác 150 | 1,37 | m3 | |
| 5 | Bê tông trụ đỡ, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | 0,24 | m3 | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 | 0,31 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0192 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn hố van, chiều dày <=45 cm | 0,2064 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp hố van | 0,023 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,037 | tấn | |
| 11 | Lắp đặt van điều tiết, đường kính van d=40mm | 8 | cái | |
| 12 | Lắp đặt van xả kiệt, van ren, đường kính van d=40mm | 1 | cái | |
| 13 | T thép D40 | 5 | cái | |
| 14 | T thép D32 | 1 | cái | |
| 15 | Kép thép d40 | 27 | cái | |
| 16 | Kép thép d32 | 2 | cái | |
| 17 | Rắc co, đường kính d=40mm | 9 | cái | |
| 18 | Rắc co, đường kính d=32mm | 1 | cái | |
| 19 | Côn thu, đường kính côn d=40mm | 9 | cái | |
| 20 | Côn thu, đường kính côn d=32/25mm | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,01 | 100m | |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan , trọng lượng <= 50 kg | 12 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: BỂ GIA ĐÌNH 5M3 | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | 28,41 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 9,906 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng mác 200 | 12,87 | m3 | |
| 4 | Bê tông tường bể, mác 200 | 30,42 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông sàn mái, mác 200 | 7,61 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông tấm đan hố van, mác 200 | 0,75 | m3 | |
| 7 | Bê tông hố van, hố ga, mác 150 | 2,704 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông nền, mác 150 | 10,44 | m3 | |
| 9 | Vữa xi măng lót, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | 176,8 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 625,46 | m2 | |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 375,96 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,689 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng | 6,6082 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn nắp bể | 0,9776 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0499 | 100m2 | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,6177 | tấn | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, | 1,4303 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, đường kính <=10 mm | 0,5448 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0536 | tấn | |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d15mm | 0,819 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d25mm | 0,182 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt rắc co D15 | 52 | cái | |
| 23 | Bản lề | 52 | cái | |
| 24 | Khuy chờ khoá + khoá | 26 | cái | |
| 25 | Tâm tôn nắp bể | 20,8 | M2 | |
| 26 | Vòi đồng | 52 | cái | |
| 27 | Van phao | 26 | cái | |
| 28 | Cút thép D15mm | 130 | cái | |
| 29 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 15mm | 26 | cái | |
| 30 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | 26 | cái | |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan | 26 | cái | |
| F | ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm | 11,56 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | 5,45 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | 3,6 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm | 11,31 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đoạn ống dài 8m, đường kính ống <=25mm | 4,22 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d15mm | 13,2 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt tê thép d=65mm | 16 | cái | |
| 8 | Lắp đặt tê thép d=50mm | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt tê thép d=40mm | 10 | cái | |
| 10 | Lắp đặt tê thép d=32mm | 25 | cái | |
| 11 | Lắp đặt tê thép , d=25mm | 10 | cái | |
| 12 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm , đường kính côn 65mm | 18 | cái | |
| 13 | Lắp đặt côn tráng kẽm , đường kính côn d=50mm | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt côn tráng kẽm , đường kính côn d=40mm | 10 | cái | |
| 15 | Lắp đặt côn tráng kẽm , đường kính côn d=32mm | 25 | cái | |
| 16 | Lắp đặt côn tráng kẽm , đường kính côn d=25mm | 10 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút tráng kém d=40mm | 27 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cút tráng kém d=32mm | 13 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cút tráng kém d=25mm | 13 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cút tráng kém d=15mm | 22 | cái | |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | 504,96 | m3 | |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp IV | 336,64 | m3 | |
| 23 | Đắp đất nền móng đường ống | 841,6 | m3 | |
| G | VẬN CHUYỂN BỘ | |||
| 1 | Bốc lên - xi măng bao | 2,49 | tấn | |
| 2 | Bốc xuống - xi măng bao | 2,49 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 2,49 | tấn | |
| 4 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 2,49 | tấn | |
| 5 | Bốc lên - gỗ các loại | 0,31 | m3 | |
| 6 | Bốc xuống - gỗ các loại | 0,31 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 0,31 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 0,31 | m3 | |
| 9 | Bốc lên - thép các loại | 0,0134 | tấn | |
| 10 | Bốc xuống - thép các loại | 0,0134 | tấn | |
| 11 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 0,0134 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 0,0134 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 5,4822 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển 10m khởi điểm - cát các loại | 5,4822 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển 10m tiếp theo - cát các loại | 5,4822 | m3 | |
| 16 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 12,299 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 12,299 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 12,299 | m3 | |
| 19 | Bốc lên - xi măng bao | 4,046 | tấn | |
| 20 | Bốc xuống - xi măng bao | 4,046 | tấn | |
| 21 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 4,046 | tấn | |
| 22 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | 4,046 | tấn | |
| 23 | Bốc lên - gỗ các loại | 1,2285 | m3 | |
| 24 | Bốc xuống - gỗ các loại | 1,2285 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | 1,2285 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | 1,2285 | m3 | |
| 27 | Bốc lên - thép các loại | 0,3844 | tấn | |
| 28 | Bốc xuống - thép các loại | 0,3844 | tấn | |
| 29 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 0,3844 | tấn | |
| 30 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 0,3844 | tấn | |
| 31 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 9,0411 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 9,0411 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 9,0411 | m3 | |
| 34 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 9,9594 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 9,9594 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 9,9594 | m3 | |
| 37 | Bốc lên - thép các loại | 1,484 | tấn | |
| 38 | Bốc xuống - thép các loại | 1,484 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 1,484 | tấn | |
| 40 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 1,484 | tấn | |
| 41 | Bốc lên - thép các loại | 0,2158 | tấn | |
| 42 | Bốc xuống - thép các loại | 0,2158 | tấn | |
| 43 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | 0,2158 | tấn | |
| 44 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | 0,2158 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi