Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201226278-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Ngân |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201225001 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thành phố phân cấp cho huyện (vốn nông thôn mới) và vốn dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 10:16:00 đến ngày 2020-12-19 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,144,491,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| B | I. PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cấp phối đá dăm mặt đường loại I lớp trên dày 15cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,5583 | 100m3 |
| 2 | Đắp cấp phối đá dăm mặt đường loại I lớp dưới dày 15cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,5583 | 100m3 |
| 3 | Bù phụ đá mi bụi nền đường từng lớp dày 20cm, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,4257 | 100m3 |
| 4 | Đào đất nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,9873 | 100m3 |
| 5 | Vét hữu cơ trung bình dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,2242 | 100m3 |
| 6 | Đất đắp bù vét hữu cơ, đắp taluy bằng đất chọn lọc, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,5859 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,2116 | 100m3 |
| C | II. TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác + trụ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 2 | Biển tên đường + trụ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Biển báo tên đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Vạch sơn 3.1 màu vàng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,7 | m2 |
| D | III. CỌC TIÊU BÁO HIỆU NGUY HIỂM | |||
| 1 | Cọc tiêu báo hiệu nguy hiểm kích thước (0.12x0.12.1.025)m | Theo hồ sơ BCKTKT | 134 | cọc |
| 2 | Đào đất xây dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,68 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,737 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0768 | 100m3 |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| F | I. PHẦN ỐNG THÂN CỐNG | |||
| 1 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,11 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3741 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,94 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,92 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,48 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0928 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống D600 dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống D800 dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt đốt cống D800 dài 2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D800 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 14 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | m2 |
| 15 | Đắp đất lưng cống chọn lọc K>=0.9 đến CĐTN | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2622 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0111 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3741 | 100m3 |
| G | II. PHẦN MIỆNG CỐNG | |||
| 1 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0763 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0118 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,07 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1709 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0354 | 100m3 |
| 8 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1488 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2251 | 100m3 |
| H | III. PHẦN TÁI LẬP MƯƠNG BÊ TÔNG KM0 + 15 (2M) | |||
| 1 | Đào đất xây dựng mương | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,031 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất chọn lọc, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0166 | 100m3 |
| 3 | Đập phá mương bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,44 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 mương | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mương | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,076 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,22 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0062 | 100m2 |
| 8 | Cát lót đáy mương | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,11 | m3 |
| 9 | Cốt thép mương D=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0417 | tấn |
| 10 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0044 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,031 | 100m3 |
| I | IV. HỐ TIÊU NĂNG | |||
| 1 | Đào đất xây dựng mương | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1168 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,02 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1447 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1044 | tấn |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,31 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0071 | 100m2 |
| 7 | Cát lót móng dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,16 | m3 |
| 8 | Đắp đất chọn lọc K>=0.95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0919 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1168 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt van cửa phai 800x800 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| J | V. CẦU BẢN BTCT | |||
| 1 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0384 | tấn |
| 2 | Cốt thép D>=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4503 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 bản bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,71 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bản bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4646 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M300 chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,89 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M300 chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0548 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M300 gờ chắn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,52 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M300 gờ chắn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0518 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,57 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0693 | 100m2 |
| 11 | Cát lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,62 | m3 |
| 12 | Cừ tràm D10cm gia cố móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,5667 | 100m |
| K | VI. CỌC TIÊU BTCT ĐỔ TẠI CHỔ | |||
| 1 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0486 | tấn |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,34 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,072 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi