Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị các hạng mục đường giao thông, thoát nước và hạng mục cấp điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201211904-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị các hạng mục đường giao thông, thoát nước và hạng mục cấp điện
Số hiệu KHLCNT 20201166273
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 16:07:00 đến ngày 2020-12-14 11:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,544,506,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG, HÈ VỈA
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 76,2718 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 76,2718 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 76,2718 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 76,2718 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25,263 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,2737 100m3
7 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 169,96 m3
8 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,2964 100m3
9 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51,0026 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,0503 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36,4523 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 57,4003 100m3
13 Mua đất đắp k90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4.067,954 m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2436 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2436 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2436 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2436 100m3
18 Tháo dỡ bó vỉa 18x22 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37 cấu kiện
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,666 m3
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,074 100m2
21 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 (Lắp đặt lại bó vỉa 18x22cm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37 m
22 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9244 100m3
23 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,4148 100m2
24 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6037 100m3
25 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31,674 100m3
26 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,3982 100m2
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm. Hạt trung Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,3982 100m2
28 Bạt dứa chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27.108,4 m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4.062,07 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,885 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 44,096 m3
32 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,756 100m2
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 106,106 m3
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 509,86 m2
35 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,0202 m2
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1741 100m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,408 m3
38 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,088 100m2
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 50,2656 m3
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 163,2 m2
41 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,705 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,968 m3
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,088 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5739 tấn
45 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1696 100m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,96 m3
47 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,64 100m2
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 56,672 m3
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 128 m2
50 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,7632 m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,04 m3
52 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,64 100m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3376 tấn
54 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0636 100m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,36 m3
56 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,24 100m2
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25,872 m3
58 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 72 m2
59 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,1232 m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,64 m3
61 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,24 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1266 tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,8 m3
64 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,096 100m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,2 m3
66 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4224 100m2
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25,92 m3
68 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2216 100m2
69 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,992 m2
70 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
71 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0067 100m3
72 Thi công tầng lọc bằng cát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0182 100m3
73 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0192 100m2
74 Ống PVC D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,12 100m
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,45 m3
76 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,245 100m2
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4378 tấn
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,0667 m3
79 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,328 100m2
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,95 m3
81 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,53 100m2
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22,9667 m3
83 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,438 100m2
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,64 m3
85 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,032 100m2
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6445 m3
87 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2112 100m2
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,36 m3
89 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,224 100m2
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,1867 m3
91 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,568 100m2
92 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 88 cái
93 Cột biển báo đường kính 113,5mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25 m
94 Biển báo tròn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
B HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Cắt mặt đường BTXM Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,46 100m
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,075 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,075 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,075 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,075 100m3
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,717 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,215 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,065 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,048 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,14 m3
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,12 100m2
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,32 m3
13 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 117,6 m2
14 Nilong lót móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47,6 m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,04 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,188 100m2
17 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,145 tấn
18 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,88 m2
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,44 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,308 m3
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,04 100m2
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,36 m3
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,04 tấn
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,019 tấn
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,019 100m2
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,108 m3
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,853 m2
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,43 m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,04 m3
37 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,13 100m2
38 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,521 m3
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,024 tấn
40 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. Thép D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,287 tấn
41 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,069 100m2
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 cấu kiện
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,137 m3
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,082 m2
45 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,101 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,101 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,101 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,101 100m3
49 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,442 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,442 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,442 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,442 100m3
53 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,654 100m3
54 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22,474 100m
55 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,55 m3
57 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,207 100m2
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,77 m3
59 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,694 100m2
60 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 đoạn ống
61 Cống D1000-HL93 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25 m
62 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 mối nối
63 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 mối nối
64 Gioăng cao su D1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 cái
65 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 29 cái
66 Đế cống D1000 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 29 cái
67 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,495 100m3
68 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,495 100m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8,379 m3
70 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,147 100m2
71 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,367 m3
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 60,76 m2
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,018 m3
74 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,392 100m2
75 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,116 m3
76 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2 100m2
77 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,421 tấn
78 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,223 tấn
79 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 49 cấu kiện
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,593 m3
81 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,027 100m2
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,376 m3
83 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,8 m2
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,418 m3
85 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
86 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,032 tấn
87 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,652 m3
88 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,059 100m3
89 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,022 100m3
90 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,95 m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,13 m3
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4 m3
93 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,106 100m2
94 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,06 m3
95 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,96 m2
96 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,622 m3
98 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,017 100m2
99 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,853 m3
100 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,941 m2
101 Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 400KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
102 Lắp dựng nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 400KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
103 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,268 m3
104 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D<=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,018 tấn
105 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,046 tấn
106 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,018 100m2
107 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,09 m3
109 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,018 100m2
C HẠNG MỤC: ĐIỆN
D TRUNG THẾ (ĐG NGÀNH ĐIỆN)
1 Lắp đặt dây AC150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 722 m
2 Ghíp nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cái
3 Lắp đặt xà hãm cột đơn xuyên tâm bắt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt xà hãm cột kép dọc xuyên tâm bắt sứ chuỗi 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt gông cột kép 14-16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 quả
7 Lắp đặt sứ chuỗi đơn 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 chuỗi
8 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cột
E TRẠM BIẾN ÁP (ĐG NGÀNH ĐIỆN)
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 máy
2 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
3 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
4 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 máy
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
6 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
7 Thí nghiệm cầu chì tự rơi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt xà X2 xuyên tâm đầu trạm biến áp bắt sứ đứng 2.1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt xà trung gian phía trên tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
10 Lắp đặt xà trung gian phía dưới tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt giá đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2757 tấn
13 Lắp đặt thang trèo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0304 tấn
14 Lắp đặt ghế thao tác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2109 tấn
15 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22 quả
16 Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30 m
17 Lắp tủ điện hạ thế tổng 500V-320A-50kA/s Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
18 Lắp tủ tụ bù cố định hạ thế 415V-2x10kVAR Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
19 Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32 1 m
20 Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 1 m
21 Lắp đặt 0.6kV- Cu/XLPE/PVC-4x25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 1 m
22 Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 m
23 Ép đầu cốt M35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
24 Ép đầu cốt M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 cái
25 Ép đầu cốt M120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
26 Kẹp hotline Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
27 Ghíp nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cái
28 Dựng cột bê tông 14-11.0, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cột
29 Lắp biển trạm biến áp, biển cảnh báo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 bộ
30 Khóa cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
F HẠ THẾ (ĐG NGÀNH ĐIỆN)
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.788 m
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.805 m
3 Dựng cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 139 cột
4 Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC ( hoặc tương đương)<= 4x120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 296 cái
5 Lắp đặt tấm ốp cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 296 cái
6 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 592 bộ
7 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 cái
8 Lắp đặt gông V300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 bộ
9 Lắp đặt gông V600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
10 Đai bó cáp D200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 69 bộ
11 Bulong chữ U - D12 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30 bộ
12 Kéo rải dây thép lụa D8 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 234 m
13 Kẹp cáp lụa D8 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 bộ
14 Dây thép bọc nhựa buộc cáp nổi D2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 120 m
G TRUNG THẾ (TT10)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1984 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,044 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,8129 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,7889 m3
5 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,32 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0179 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0344 tấn
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0548 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1436 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1436 100m3/1km
11 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1436 100m3/1km
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,4 1m3
13 Đóng cọc chống sét đã có sẵn L63x63x6 MKNN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cọc
14 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm MKNN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,5 m
15 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 m
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,024 100m3
H TRẠM BIẾN ÁP (ĐG TT10)
I MÓNG TBA 1 CỘT:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0806 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,448 m3
3 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,204 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,8148 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0183 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0344 tấn
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0044 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0762 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0762 100m3/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0762 100m3/1km
J TIẾP ĐỊA TBA LOẠI RC8:
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,4 1m3
2 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cọc
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm MKNN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21 m
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, MKNN, D=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 m
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,064 100m3
K HẠ THẾ (ĐG TT10)
L MÓNG CỘT HẠ THẾ:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0651 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 98,3778 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0651 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0651 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0651 100m3/1km
M TIẾP ĐIẠ HẠ THẾ RC1:
1 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 cọc
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,88 1m3
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất MKNN Fi =10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 m
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, MKNN, D=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 54 m
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0288 100m3
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,27 100 m
N PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 180kVA - 22/0,4kV sứ thường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 máy
2 Chống sét van 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
3 Cầu chì tự rơi 24kV-100A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->