Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201229342-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201229283
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 09:51:00 đến ngày 2020-12-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,146,750,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ Ở CBCS
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 22,1086 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,8224 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,2436 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 34,916 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,074 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3456 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0166 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,4506 tấn
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 148,95 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,8988 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,8328 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 43,1814 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,9254 100m2
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,831 100m3
15 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,662 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,8876 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0436 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3692 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3432 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 26,491 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,5192 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5388 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,9086 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9,0844 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,021 tấn
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,9718 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,092 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,074 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3368 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,372 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,7776 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,0356 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,171 tấn
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,329 100m2
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 291,142 m3
36 Ốp tường gạch 25x40cm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 273,04 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 630,1112 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2.665,6136 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 49,8768 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 97,176 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 34,32 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 126,64 m
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 104 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2.812,6664 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 664,4312 m2
46 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,4646 100m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 76,992 m3
48 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 733,2912 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,63 m2
50 Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 66,74 m2
51 Cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,6 m2
52 Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 37,53 m2
53 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 46,62 m2
54 Sản xuất, lắp dựng trần nhựa Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 706,484 m2
55 Gia công xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,9336 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,9336 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn sóng dày 0,4mm, chiều dài cọc bất kỳ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,02 100m2
58 Tôn úp nóc Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 50,44 m
59 Ke chống bão Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1.600 cái
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 40 bộ
61 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20 cái
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20 cái
63 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 40 cái
64 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 50 cái
65 Lắp đặt đèn lốp Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20 bộ
66 Lắp đặt ổ cắm đôi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 120 cái
67 Hộp điện phòng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 hộp
68 Hộp điện tổng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 hộp
69 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 100 Ampe Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 bộ
70 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
72 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2.400 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 120 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 50 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1.500 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1.700 m
77 Đế âm tường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 170 cái
78 Phòng cháy chữa cháy: Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0 0.0
79 Hộp bình cứu hỏa Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 hộp
80 Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 bình
81 Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 bình
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,3 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1 100m
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 26 cái
88 Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-75mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 cái
89 Lắp đặt cút thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-75mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
90 Lắp đặt cút thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75-34mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,16 100m
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 cái
93 Lắp đặt tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-125mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 cái
94 Lắp đặt cút thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-125mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,8 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,9 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3 100m
98 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 50 cái
99 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 50 cái
100 Lắp đặt cút ren trong, ĐK 21mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30 cái
101 Lắp đặt tê ren trong, ĐK 21mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 20 cái
102 Lắp đặt côn ren trong, ĐK 21mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
103 Lắp tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
104 Lắp tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
105 Lắp đặt van một chiều, ĐK 27mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 cái
106 Lắp đặt van khóa, ĐK ≤27mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
107 Lắp đặt van xả cặn, ĐK42mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
108 Van phao cơ D27 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
109 Lắp đặt chậu xí bệt Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 bộ
110 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 bộ
111 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 bộ
112 Lắp đặt gương soi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
113 Máy bơm nước Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
114 Chắn rác Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 14 cái
115 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 bể
116 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 52 cái
117 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2 100m
118 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,6 100m
119 Gia công lắp dựng tê 90 đều hàn nhiệt D32 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 cái
120 Gia công lắp dựng cút 90 đều hàn nhiệt D27 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32 cái
121 Gia công lắp dựng tê 90 đều hàn nhiệt D27 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
122 Gia công lắp dựng tê thu 32x27 hàn nhiệt Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
123 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 cái
124 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 bộ
125 Lắp đặt chậu xí xổm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 16 bộ
126 Gia công lắp đặt máy bơm nước Q =5m3/h; H=10m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 máy
127 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4 bể
128 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy , đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,2548 100m3
129 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,92 m3
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,6 m3
131 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,08 100m2
132 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,4 m3
133 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5232 tấn
134 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 7,392 m3
135 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,386 m3
136 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,6 m3
137 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,14 tấn
138 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,1 100m2
139 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 9,7344 m2
140 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 46,872 m2
141 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10 cái
142 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 26,208 m3
143 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,5242 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->