Gói thầu: số 13 Xây lắp hạng mục đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, thoát nước mưa-cấp nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Bách Châu |
| Tên gói thầu | số 13 Xây lắp hạng mục đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, thoát nước mưa-cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201227660 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 15:25:00 đến ngày 2020-12-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,776,721,345 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành | 1 | Toàn bộ |
| B | PHẦN CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ, vét bùn nền đường | Theo chương V HSMT | 5,826 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đến CĐTK (đất cấp III) | Theo chương V HSMT | 45,868 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, vỉa hè bằng đất cấp 3 chọn lọc, K>=95 | Theo chương V HSMT | 7,909 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất III đổ bỏ, cự ly 5km | Theo chương V HSMT | 35,59 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ bỏ, đất cấp 1, cự ly 5km | Theo chương V HSMT | 5,826 | 100m3 |
| 6 | Trải vải địa kỹ thuật | Theo chương V HSMT | 56,516 | 100m2 |
| 7 | Đắp cát nền đường K95 | Theo chương V HSMT | 14,352 | 100m3 |
| 8 | Trải cán lớp sỏi đỏ dày 30cm, lu lèn K>=98 | Theo chương V HSMT | 14,103 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp sỏi đỏ | Theo chương V HSMT | 1.881,322 | m3 |
| 10 | Trải cán lớp Đá Dăm Nước dày 15cm lớp trên | Theo chương V HSMT | 49,457 | 100m2 |
| 11 | Trải cán lớp Đá Dăm Nước dày 15cm lớp dưới | Theo chương V HSMT | 52,199 | 100m2 |
| 12 | Tưới thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo chương V HSMT | 48,438 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường BTN C19 dày 6cm | Theo chương V HSMT | 48,438 | 100m2 |
| 14 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo chương V HSMT | 48,438 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường BTN C12.5 dày 4cm | Theo chương V HSMT | 48,438 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến công trình cự ly 4km | Theo chương V HSMT | 11,594 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến công trình cự ly 12km tiếp theo | Theo chương V HSMT | 11,594 | 100tấn |
| 18 | Bê tông lót móng bó vỉa, gờ chặn, hố trồng cây đá 1x2 M150 | Theo chương V HSMT | 60,368 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V HSMT | 210,698 | m3 |
| 20 | Cốt thép gờ chặn (Cốt thép Ø ≤ 10) | Theo chương V HSMT | 4,733 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép bê tông bó vỉa, gờ chặn, hộc trồng cây đổ tại chỗ | Theo chương V HSMT | 14,239 | 100m2 |
| 22 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M150 dày 10cm đổ tại chỗ | Theo chương V HSMT | 193,381 | m3 |
| 23 | Lát gạch terazzo vỉa hè 40x40cm dày 3cm | Theo chương V HSMT | 1.933,81 | m2 |
| 24 | Đào hố trồng cây | Theo chương V HSMT | 103 | m3 |
| 25 | Cung cấp đất trộn phân | Theo chương V HSMT | 80,752 | m3 |
| 26 | Cung cấp, trồng cây dầu cao 3m, đường kính 8cm | Theo chương V HSMT | 103 | cây |
| 27 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn | Theo chương V HSMT | 103 | cây/90ngày |
| 28 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 2mm | Theo chương V HSMT | 233,102 | m2 |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 6mm | Theo chương V HSMT | 40,8 | m2 |
| 30 | SXLĐ cột + biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 31 | SXLĐ cột + biển báo phản quang chữ nhật 70x30cm | Theo chương V HSMT | 22 | cái |
| 32 | SX thép tấm mạ kẽm chân trụ biển báo | Theo chương V HSMT | 0,12 | tấn |
| 33 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 34 | Cung cấp biển báo chữ nhật 70x30cm | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp biển báo chữ nhật 75x40cm | Theo chương V HSMT | 13 | cái |
| 36 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, L=2,7m | Theo chương V HSMT | 3 | cái |
| 37 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, L=2,85m | Theo chương V HSMT | 10 | cái |
| 38 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, L=3,45m | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 39 | Cung cấp biển báo tròn đường kính 70cm | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng cống đào đất cấp III | Theo chương V HSMT | 89,276 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống đào đất cấp IV | Theo chương V HSMT | 3,964 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo chương V HSMT | 132,281 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo chương V HSMT | 136,157 | m3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống D800 | Theo chương V HSMT | 30 | cái |
| 6 | Lắp đặt gối cống D1000 | Theo chương V HSMT | 188 | cái |
| 7 | Lắp đặt gối cống D1200 | Theo chương V HSMT | 482 | cái |
| 8 | Lắp đặt cống D800 H30, đoạn dài 2,5m | Theo chương V HSMT | 15 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt cống D1000 vỉa hè, đoạn dài 2,5m | Theo chương V HSMT | 82 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt cống D1000 H30, đoạn dài 2,5m | Theo chương V HSMT | 12 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt cống D1200 vỉa hè, đoạn dài 2,5m | Theo chương V HSMT | 202 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt cống D1200 H30, đoạn dài 2,5m | Theo chương V HSMT | 39 | đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt cống hộp 1,6m*1,6m đoạn dài 1,2m | Theo chương V HSMT | 168 | đoạn cống |
| 14 | Nối ống cống D800 bằng join cao su | Theo chương V HSMT | 12 | mối nối |
| 15 | Nối ống cống D1000 bằng join cao su | Theo chương V HSMT | 86 | mối nối |
| 16 | Nối ống cống D1200 bằng join cao su | Theo chương V HSMT | 215 | mối nối |
| 17 | Nối ống cống hộp 1,6m*1,6m bằng join cao su | Theo chương V HSMT | 167 | mối nối |
| 18 | Nối ống cống D800 bằng vữa xi măng | Theo chương V HSMT | 12 | mối nối |
| 19 | Nối ống cống D1000 bằng vữa xi măng | Theo chương V HSMT | 86 | mối nối |
| 20 | Nối ống cống D1200 bằng vữa xi măng | Theo chương V HSMT | 215 | mối nối |
| 21 | Nối ống cống hộp 1,6m*1,6m bằng vữa xi măng | Theo chương V HSMT | 167 | mối nối |
| 22 | Cung cấp ống PVC D168 | Theo chương V HSMT | 0,72 | 100m |
| 23 | Ván khuôn móng bê tông đổ tại chỗ BT Đá 1x2 M.200 | Theo chương V HSMT | 1,721 | 100m2 |
| 24 | Đắp cát lưng cống bằng đầm cóc, K>=95 | Theo chương V HSMT | 4,129 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất lưng cống bằng đầm cóc, K>=95 | Theo chương V HSMT | 50,69 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất đổ bỏ cự ly 5km, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 23,404 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đổ bỏ cự ly 5km, đất cấp IV | Theo chương V HSMT | 3,964 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo chương V HSMT | 27,55 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M250 phân đoạn đúc sẵn | Theo chương V HSMT | 147,819 | m3 |
| 30 | Cốt thép Ø ≤ 10 BT đúc sẵn | Theo chương V HSMT | 10,92 | tấn |
| 31 | Cốt thép Ø ≤ 18 BT đúc sẵn | Theo chương V HSMT | 7,286 | tấn |
| 32 | Ván khuôn phân đoạn đúc sẵn | Theo chương V HSMT | 13,152 | 100m2 |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M250 phân đoạn đổ tại chỗ | Theo chương V HSMT | 28,018 | m3 |
| 34 | Cốt thép Ø ≤ 10 BT đổ tại chỗ | Theo chương V HSMT | 2,186 | tấn |
| 35 | Ván khuôn phân đoạn đổ tại chỗ | Theo chương V HSMT | 2,549 | 100m2 |
| 36 | Bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V HSMT | 7,203 | m3 |
| 37 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Theo chương V HSMT | 1,084 | tấn |
| 38 | Cốt thép 10 ≤ Ø ≤ 18 | Theo chương V HSMT | 0,44 | tấn |
| 39 | Ván khuôn | Theo chương V HSMT | 0,29 | 100m2 |
| 40 | Thép hình | Theo chương V HSMT | 2,656 | tấn |
| 41 | Lắp đặt tấm đan, hố ga, hố thu đúc sẵn | Theo chương V HSMT | 112 | cấu kiện |
| 42 | Bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V HSMT | 6,127 | m3 |
| 43 | Ván khuôn | Theo chương V HSMT | 0,89 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Theo chương V HSMT | 0,733 | tấn |
| 45 | Thép hình gờ gác đan | Theo chương V HSMT | 1,75 | tấn |
| 46 | Lắp đặt gờ gác đan đúc sẵn | Theo chương V HSMT | 50 | cấu kiện |
| 47 | Sơn thép hình | Theo chương V HSMT | 144,418 | m2 |
| 48 | Đục mở rộng cửa xả, phá bỏ bê tông vị trí cửa xả vị trí tường cánh cầu Mương Sao | Theo chương V HSMT | 0,96 | m3 |
| 49 | Cung cấp cừ larsen(tính khấu hao cho 2 tháng, đóng nhổ 10 lần, chiều dài đóng cừ trên mặt bằng 520m, luân chuyển 1 đoạn 50m) | Theo chương V HSMT | 21,312 | tấn |
| 50 | Ép cọc cừ lasen dài 6m, chiều dài ép 5,5m | Theo chương V HSMT | 71,5 | 100m |
| 51 | Nhổ cọc cừ lasen dài 6m, chiều dài nhổ 5,5m | Theo chương V HSMT | 71,5 | 100m |
| D | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo chương V HSMT | 193,6 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80% đào bằng máy) | Theo chương V HSMT | 7,04 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III (20% đào bằng thủ công) | Theo chương V HSMT | 212,48 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 5,23 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 6,39 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V HSMT | 5,33 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V HSMT | 3,13 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 9,13 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 9,13 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 1,7 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 8,11 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 1,1 | m3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 0,81 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V HSMT | 1,5 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 16 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20, vữa XM mác 100 | Theo chương V HSMT | 1,89 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 9,44 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V HSMT | 4,5 | m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V HSMT | 0,795 | tấn |
| 20 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo chương V HSMT | 0,11 | tấn |
| 21 | Ống HDPE OD200 (dày 11,9mm PN 10) | Theo chương V HSMT | 10,32 | 100m |
| 22 | Cút hàn 45 độ HDPE D200 (dày 11,9mm PN 10) | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 23 | Cút 45 độ gang BB D200 | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 24 | Cút 90 độ gang BB D100 | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 25 | Trụ cứu hỏa D100 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 26 | Bích thép rỗng D200 | Theo chương V HSMT | 20 | cặp bích |
| 27 | Mặt bích HDPE OD200 (dày 11,9mm PN 10) | Theo chương V HSMT | 40 | bộ |
| 28 | Bích thép đặc D100 | Theo chương V HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 29 | Tê gang dẻo D300x200 BBB | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 30 | Tê gang dẻo D250x200 BBB | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 31 | Tê gang dẻo D200x100 BBB | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 32 | Van gang 2 chiều D200 BB | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 33 | Van gang 2 chiều D100 BB | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 34 | Bu gang BU D300 | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 35 | Bu gang BU D250 | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 36 | Bu gang BU D100 | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 37 | Bu gang BB D100 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 38 | Mối nối mềm gang D300 | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 39 | Mối nối mềm gang D250 | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 40 | Mối nối mềm gang D100 | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 41 | Đai khởi thủy HDPE D200x34 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 42 | Ren ngoài STK D25mm | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 43 | Van đồng D25mm | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 44 | Van xã khí D25mm | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 45 | Họng ổ khóa bằng gang | Theo chương V HSMT | 12 | cái |
| 46 | Ống cơi van HDPE D160 | Theo chương V HSMT | 12 | cái |
| 47 | Kiềng lấy nước gang D200x60 (HDPE) | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 48 | Van 2 chiều STK D60 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 49 | Cút 90 độ STK D60 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 50 | Hai đầu răng STK D60 | Theo chương V HSMT | 15 | cái |
| 51 | Nối răng trong HDPE D63 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 52 | Đoạn ống HDPE D63 | Theo chương V HSMT | 0,025 | 100m |
| 53 | Nối thẳng HDPE D63 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 54 | Kiềng lấy nước gang D200x60 (HDPE) | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 55 | Van 2 chiều STK D60 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 56 | Cút 90 độ STK D60 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 57 | Giảm STK D60/42 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 58 | Hai đầu răng STK D60 | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 59 | Hai đầu răng STK D42 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 60 | Nối răng trong HDPE D40 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 61 | Đoạn ống HDPE D40 | Theo chương V HSMT | 0,01 | 100m |
| 62 | Nối thẳng HDPE D40 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 63 | Đai khởi thủy D200x3/4 | Theo chương V HSMT | 121 | cái |
| 64 | Khóa ống nhánh DN200x3/4 | Theo chương V HSMT | 121 | cái |
| 65 | Ống HDPE OD25 (PN 16) | Theo chương V HSMT | 2 | 100m |
| 66 | Van bi đồng hồ nối tĩnh khóa từ D25 | Theo chương V HSMT | 121 | cái |
| 67 | Đồng hồ D15mm ( tận dụng lại) | Theo chương V HSMT | 121 | cái |
| 68 | Van KT 3/4 + Join | Theo chương V HSMT | 121 | cái |
| 69 | Cút 90 độ STK D27 | Theo chương V HSMT | 121 | cái |
| 70 | Man chon PVC 1 đầu răng ngoài D27 | Theo chương V HSMT | 121 | cái |
| 71 | Ống HDPE OD200 (dày 11,9mm PN 10) | Theo chương V HSMT | 10,32 | 100m |
| 72 | Ống HDPE OD200 (dày 11,9mm PN 10) | Theo chương V HSMT | 10,32 | 100m |
| 73 | Nước súc rửa đường ống (tạm tính bằng 5 lần dung tích tuyến ống) | Theo chương V HSMT | 162,02 | m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Ống nhựa PVC D90mm làm trụ rào giăng dây | 0,67 | 100m | |
| 2 | Giấy phản quang | 16,75 | m2 | |
| 3 | Bê tông cột trụ rào M200 đúc sẵn | 2,144 | m3 | |
| 4 | Cốt thép D<=10mm đúc sẵn | 0,006 | tấn | |
| 5 | Dây cuộn công trình | 1.000 | m | |
| 6 | Thép hộp 20x20x1,4mm làm rào chắn | 0,119 | tấn | |
| 7 | Thép hình V30x30x3mm làm cột rào chắn | 0,009 | tấn | |
| 8 | Sơn phản quang trắng đỏ | 11,68 | m2 | |
| 9 | Đèn tín hiệu chớp nháy | 8 | bộ | |
| 10 | Nhân công điều tiết giao thông | 156 | công | |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác (Dự kiến thi công 3 tháng) | 0,76 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật (Dự kiến thi công 3 tháng) | 0,76 | cái | |
| 13 | Cung cấp biển chữ nhật 1913x600 (Dự kiến thi công 3 tháng) | 0,38 | cái | |
| 14 | Cung cấp biển chữ nhật 1950x1350 (Dự kiến thi công 3 tháng) | 0,76 | cái | |
| 15 | Cung cấp biển tam giác cạnh 70cm (Dự kiến thi công 3 tháng) | 1,33 | cái | |
| 16 | Cung cấp biển tròn D70cm (Dự kiến thi công 3 tháng) | 0,57 | cái | |
| 17 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dài TB 3,6m (Dự kiến thi công 3 tháng) | 1,52 | trụ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi