Gói thầu: số 13 Xây lắp hạng mục đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, thoát nước mưa-cấp nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201229122-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Bách Châu
Tên gói thầu số 13 Xây lắp hạng mục đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, thoát nước mưa-cấp nước
Số hiệu KHLCNT 20201227660
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Biên Hòa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 15:25:00 đến ngày 2020-12-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,776,721,345 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành 1 Toàn bộ
B PHẦN CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Vét hữu cơ, vét bùn nền đường Theo chương V HSMT 5,826 100m3
2 Đào nền đường đến CĐTK (đất cấp III) Theo chương V HSMT 45,868 100m3
3 Đắp nền đường, vỉa hè bằng đất cấp 3 chọn lọc, K>=95 Theo chương V HSMT 7,909 100m3
4 Vận chuyển đất III đổ bỏ, cự ly 5km Theo chương V HSMT 35,59 100m3
5 Vận chuyển đất hữu cơ đổ bỏ, đất cấp 1, cự ly 5km Theo chương V HSMT 5,826 100m3
6 Trải vải địa kỹ thuật Theo chương V HSMT 56,516 100m2
7 Đắp cát nền đường K95 Theo chương V HSMT 14,352 100m3
8 Trải cán lớp sỏi đỏ dày 30cm, lu lèn K>=98 Theo chương V HSMT 14,103 100m3
9 Cung cấp sỏi đỏ Theo chương V HSMT 1.881,322 m3
10 Trải cán lớp Đá Dăm Nước dày 15cm lớp trên Theo chương V HSMT 49,457 100m2
11 Trải cán lớp Đá Dăm Nước dày 15cm lớp dưới Theo chương V HSMT 52,199 100m2
12 Tưới thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo chương V HSMT 48,438 100m2
13 Rải thảm mặt đường BTN C19 dày 6cm Theo chương V HSMT 48,438 100m2
14 Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo chương V HSMT 48,438 100m2
15 Rải thảm mặt đường BTN C12.5 dày 4cm Theo chương V HSMT 48,438 100m2
16 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến công trình cự ly 4km Theo chương V HSMT 11,594 100tấn
17 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến công trình cự ly 12km tiếp theo Theo chương V HSMT 11,594 100tấn
18 Bê tông lót móng bó vỉa, gờ chặn, hố trồng cây đá 1x2 M150 Theo chương V HSMT 60,368 m3
19 Bê tông đá 1x2 M250 Theo chương V HSMT 210,698 m3
20 Cốt thép gờ chặn (Cốt thép Ø ≤ 10) Theo chương V HSMT 4,733 tấn
21 Ván khuôn thép bê tông bó vỉa, gờ chặn, hộc trồng cây đổ tại chỗ Theo chương V HSMT 14,239 100m2
22 Bê tông vỉa hè đá 1x2 M150 dày 10cm đổ tại chỗ Theo chương V HSMT 193,381 m3
23 Lát gạch terazzo vỉa hè 40x40cm dày 3cm Theo chương V HSMT 1.933,81 m2
24 Đào hố trồng cây Theo chương V HSMT 103 m3
25 Cung cấp đất trộn phân Theo chương V HSMT 80,752 m3
26 Cung cấp, trồng cây dầu cao 3m, đường kính 8cm Theo chương V HSMT 103 cây
27 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn Theo chương V HSMT 103 cây/90ngày
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 2mm Theo chương V HSMT 233,102 m2
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 6mm Theo chương V HSMT 40,8 m2
30 SXLĐ cột + biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Theo chương V HSMT 8 cái
31 SXLĐ cột + biển báo phản quang chữ nhật 70x30cm Theo chương V HSMT 22 cái
32 SX thép tấm mạ kẽm chân trụ biển báo Theo chương V HSMT 0,12 tấn
33 Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm Theo chương V HSMT 8 cái
34 Cung cấp biển báo chữ nhật 70x30cm Theo chương V HSMT 2 cái
35 Cung cấp biển báo chữ nhật 75x40cm Theo chương V HSMT 13 cái
36 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, L=2,7m Theo chương V HSMT 3 cái
37 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, L=2,85m Theo chương V HSMT 10 cái
38 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, L=3,45m Theo chương V HSMT 4 cái
39 Cung cấp biển báo tròn đường kính 70cm Theo chương V HSMT 1 cái
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng cống đào đất cấp III Theo chương V HSMT 89,276 100m3
2 Đào móng cống đào đất cấp IV Theo chương V HSMT 3,964 100m3
3 Bê tông lót đá 1x2 M150 Theo chương V HSMT 132,281 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 Theo chương V HSMT 136,157 m3
5 Lắp đặt gối cống D800 Theo chương V HSMT 30 cái
6 Lắp đặt gối cống D1000 Theo chương V HSMT 188 cái
7 Lắp đặt gối cống D1200 Theo chương V HSMT 482 cái
8 Lắp đặt cống D800 H30, đoạn dài 2,5m Theo chương V HSMT 15 đoạn ống
9 Lắp đặt cống D1000 vỉa hè, đoạn dài 2,5m Theo chương V HSMT 82 đoạn ống
10 Lắp đặt cống D1000 H30, đoạn dài 2,5m Theo chương V HSMT 12 đoạn ống
11 Lắp đặt cống D1200 vỉa hè, đoạn dài 2,5m Theo chương V HSMT 202 đoạn ống
12 Lắp đặt cống D1200 H30, đoạn dài 2,5m Theo chương V HSMT 39 đoạn ống
13 Lắp đặt cống hộp 1,6m*1,6m đoạn dài 1,2m Theo chương V HSMT 168 đoạn cống
14 Nối ống cống D800 bằng join cao su Theo chương V HSMT 12 mối nối
15 Nối ống cống D1000 bằng join cao su Theo chương V HSMT 86 mối nối
16 Nối ống cống D1200 bằng join cao su Theo chương V HSMT 215 mối nối
17 Nối ống cống hộp 1,6m*1,6m bằng join cao su Theo chương V HSMT 167 mối nối
18 Nối ống cống D800 bằng vữa xi măng Theo chương V HSMT 12 mối nối
19 Nối ống cống D1000 bằng vữa xi măng Theo chương V HSMT 86 mối nối
20 Nối ống cống D1200 bằng vữa xi măng Theo chương V HSMT 215 mối nối
21 Nối ống cống hộp 1,6m*1,6m bằng vữa xi măng Theo chương V HSMT 167 mối nối
22 Cung cấp ống PVC D168 Theo chương V HSMT 0,72 100m
23 Ván khuôn móng bê tông đổ tại chỗ BT Đá 1x2 M.200 Theo chương V HSMT 1,721 100m2
24 Đắp cát lưng cống bằng đầm cóc, K>=95 Theo chương V HSMT 4,129 100m3
25 Đắp đất lưng cống bằng đầm cóc, K>=95 Theo chương V HSMT 50,69 100m3
26 Vận chuyển đất đổ bỏ cự ly 5km, đất cấp III Theo chương V HSMT 23,404 100m3
27 Vận chuyển đất đổ bỏ cự ly 5km, đất cấp IV Theo chương V HSMT 3,964 100m3
28 Bê tông lót đá 1x2 M150 Theo chương V HSMT 27,55 m3
29 Bê tông đá 1x2 M250 phân đoạn đúc sẵn Theo chương V HSMT 147,819 m3
30 Cốt thép Ø ≤ 10 BT đúc sẵn Theo chương V HSMT 10,92 tấn
31 Cốt thép Ø ≤ 18 BT đúc sẵn Theo chương V HSMT 7,286 tấn
32 Ván khuôn phân đoạn đúc sẵn Theo chương V HSMT 13,152 100m2
33 Bê tông đá 1x2 M250 phân đoạn đổ tại chỗ Theo chương V HSMT 28,018 m3
34 Cốt thép Ø ≤ 10 BT đổ tại chỗ Theo chương V HSMT 2,186 tấn
35 Ván khuôn phân đoạn đổ tại chỗ Theo chương V HSMT 2,549 100m2
36 Bê tông đá 1x2 M250 Theo chương V HSMT 7,203 m3
37 Cốt thép Ø ≤ 10 Theo chương V HSMT 1,084 tấn
38 Cốt thép 10 ≤ Ø ≤ 18 Theo chương V HSMT 0,44 tấn
39 Ván khuôn Theo chương V HSMT 0,29 100m2
40 Thép hình Theo chương V HSMT 2,656 tấn
41 Lắp đặt tấm đan, hố ga, hố thu đúc sẵn Theo chương V HSMT 112 cấu kiện
42 Bê tông đá 1x2 M250 Theo chương V HSMT 6,127 m3
43 Ván khuôn Theo chương V HSMT 0,89 100m2
44 Cốt thép Ø ≤ 10 Theo chương V HSMT 0,733 tấn
45 Thép hình gờ gác đan Theo chương V HSMT 1,75 tấn
46 Lắp đặt gờ gác đan đúc sẵn Theo chương V HSMT 50 cấu kiện
47 Sơn thép hình Theo chương V HSMT 144,418 m2
48 Đục mở rộng cửa xả, phá bỏ bê tông vị trí cửa xả vị trí tường cánh cầu Mương Sao Theo chương V HSMT 0,96 m3
49 Cung cấp cừ larsen(tính khấu hao cho 2 tháng, đóng nhổ 10 lần, chiều dài đóng cừ trên mặt bằng 520m, luân chuyển 1 đoạn 50m) Theo chương V HSMT 21,312 tấn
50 Ép cọc cừ lasen dài 6m, chiều dài ép 5,5m Theo chương V HSMT 71,5 100m
51 Nhổ cọc cừ lasen dài 6m, chiều dài nhổ 5,5m Theo chương V HSMT 71,5 100m
D HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ Theo chương V HSMT 193,6 10m
2 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80% đào bằng máy) Theo chương V HSMT 7,04 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III (20% đào bằng thủ công) Theo chương V HSMT 212,48 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo chương V HSMT 5,23 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo chương V HSMT 6,39 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V HSMT 5,33 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V HSMT 3,13 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo chương V HSMT 9,13 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo chương V HSMT 9,13 100m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 1,7 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V HSMT 8,11 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V HSMT 1,1 m3
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V HSMT 0,81 m3
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V HSMT 1,5 100m2
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V HSMT 0,055 100m2
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20, vữa XM mác 100 Theo chương V HSMT 1,89 m3
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 9,44 m2
18 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo chương V HSMT 4,5 m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V HSMT 0,795 tấn
20 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Theo chương V HSMT 0,11 tấn
21 Ống HDPE OD200 (dày 11,9mm PN 10) Theo chương V HSMT 10,32 100m
22 Cút hàn 45 độ HDPE D200 (dày 11,9mm PN 10) Theo chương V HSMT 8 cái
23 Cút 45 độ gang BB D200 Theo chương V HSMT 8 cái
24 Cút 90 độ gang BB D100 Theo chương V HSMT 4 cái
25 Trụ cứu hỏa D100 Theo chương V HSMT 5 cái
26 Bích thép rỗng D200 Theo chương V HSMT 20 cặp bích
27 Mặt bích HDPE OD200 (dày 11,9mm PN 10) Theo chương V HSMT 40 bộ
28 Bích thép đặc D100 Theo chương V HSMT 1,5 cặp bích
29 Tê gang dẻo D300x200 BBB Theo chương V HSMT 2 cái
30 Tê gang dẻo D250x200 BBB Theo chương V HSMT 2 cái
31 Tê gang dẻo D200x100 BBB Theo chương V HSMT 8 cái
32 Van gang 2 chiều D200 BB Theo chương V HSMT 4 cái
33 Van gang 2 chiều D100 BB Theo chương V HSMT 8 cái
34 Bu gang BU D300 Theo chương V HSMT 4 cái
35 Bu gang BU D250 Theo chương V HSMT 4 cái
36 Bu gang BU D100 Theo chương V HSMT 1 cái
37 Bu gang BB D100 Theo chương V HSMT 2 cái
38 Mối nối mềm gang D300 Theo chương V HSMT 4 cái
39 Mối nối mềm gang D250 Theo chương V HSMT 4 cái
40 Mối nối mềm gang D100 Theo chương V HSMT 1 cái
41 Đai khởi thủy HDPE D200x34 Theo chương V HSMT 2 cái
42 Ren ngoài STK D25mm Theo chương V HSMT 2 cái
43 Van đồng D25mm Theo chương V HSMT 2 cái
44 Van xã khí D25mm Theo chương V HSMT 2 cái
45 Họng ổ khóa bằng gang Theo chương V HSMT 12 cái
46 Ống cơi van HDPE D160 Theo chương V HSMT 12 cái
47 Kiềng lấy nước gang D200x60 (HDPE) Theo chương V HSMT 5 cái
48 Van 2 chiều STK D60 Theo chương V HSMT 5 cái
49 Cút 90 độ STK D60 Theo chương V HSMT 5 cái
50 Hai đầu răng STK D60 Theo chương V HSMT 15 cái
51 Nối răng trong HDPE D63 Theo chương V HSMT 5 cái
52 Đoạn ống HDPE D63 Theo chương V HSMT 0,025 100m
53 Nối thẳng HDPE D63 Theo chương V HSMT 5 cái
54 Kiềng lấy nước gang D200x60 (HDPE) Theo chương V HSMT 2 cái
55 Van 2 chiều STK D60 Theo chương V HSMT 2 cái
56 Cút 90 độ STK D60 Theo chương V HSMT 2 cái
57 Giảm STK D60/42 Theo chương V HSMT 2 cái
58 Hai đầu răng STK D60 Theo chương V HSMT 4 cái
59 Hai đầu răng STK D42 Theo chương V HSMT 2 cái
60 Nối răng trong HDPE D40 Theo chương V HSMT 2 cái
61 Đoạn ống HDPE D40 Theo chương V HSMT 0,01 100m
62 Nối thẳng HDPE D40 Theo chương V HSMT 2 cái
63 Đai khởi thủy D200x3/4 Theo chương V HSMT 121 cái
64 Khóa ống nhánh DN200x3/4 Theo chương V HSMT 121 cái
65 Ống HDPE OD25 (PN 16) Theo chương V HSMT 2 100m
66 Van bi đồng hồ nối tĩnh khóa từ D25 Theo chương V HSMT 121 cái
67 Đồng hồ D15mm ( tận dụng lại) Theo chương V HSMT 121 cái
68 Van KT 3/4 + Join Theo chương V HSMT 121 cái
69 Cút 90 độ STK D27 Theo chương V HSMT 121 cái
70 Man chon PVC 1 đầu răng ngoài D27 Theo chương V HSMT 121 cái
71 Ống HDPE OD200 (dày 11,9mm PN 10) Theo chương V HSMT 10,32 100m
72 Ống HDPE OD200 (dày 11,9mm PN 10) Theo chương V HSMT 10,32 100m
73 Nước súc rửa đường ống (tạm tính bằng 5 lần dung tích tuyến ống) Theo chương V HSMT 162,02 m3
E AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Ống nhựa PVC D90mm làm trụ rào giăng dây 0,67 100m
2 Giấy phản quang 16,75 m2
3 Bê tông cột trụ rào M200 đúc sẵn 2,144 m3
4 Cốt thép D<=10mm đúc sẵn 0,006 tấn
5 Dây cuộn công trình 1.000 m
6 Thép hộp 20x20x1,4mm làm rào chắn 0,119 tấn
7 Thép hình V30x30x3mm làm cột rào chắn 0,009 tấn
8 Sơn phản quang trắng đỏ 11,68 m2
9 Đèn tín hiệu chớp nháy 8 bộ
10 Nhân công điều tiết giao thông 156 công
11 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác (Dự kiến thi công 3 tháng) 0,76 cái
12 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật (Dự kiến thi công 3 tháng) 0,76 cái
13 Cung cấp biển chữ nhật 1913x600 (Dự kiến thi công 3 tháng) 0,38 cái
14 Cung cấp biển chữ nhật 1950x1350 (Dự kiến thi công 3 tháng) 0,76 cái
15 Cung cấp biển tam giác cạnh 70cm (Dự kiến thi công 3 tháng) 1,33 cái
16 Cung cấp biển tròn D70cm (Dự kiến thi công 3 tháng) 0,57 cái
17 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dài TB 3,6m (Dự kiến thi công 3 tháng) 1,52 trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->