Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201229160-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH THẠNH
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201229008
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố 70% - Xã huy động 30%
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 09:40:00 đến ngày 2020-12-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,745,726,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo BVTK 75,208 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo BVTK 34,046 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 8,008 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 13,764 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,397 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo BVTK 0,033 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo BVTK 0,828 tấn
8 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 34,04 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 6,528 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,653 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,02 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo BVTK 0,758 tấn
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 47,274 m3
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo BVTK 26,424 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo BVTK 14,237 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 4,312 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,759 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo BVTK 0,117 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo BVTK 0,681 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 5,994 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,807 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,212 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo BVTK 0,923 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,89 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,367 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,036 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTK 0,139 tấn
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 11,414 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo BVTK 1,141 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo BVTK 0,844 tấn
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 82,9 m2
32 Trát hồ dầu vào bê tông Theo BVTK 82,9 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 73,2 m2
34 Trát hồ dầu vào bê tông Theo BVTK 73,2 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo BVTK 114,1 m2
36 Trát hồ dầu vào bê tông Theo BVTK 114,1 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo BVTK 73,4 m
38 Quét nước xi măng 2 nước Theo BVTK 114,1 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo BVTK 114,1 m2
40 Xây gạch BT 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 45,043 m3
41 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 7,821 m3
42 Xây gạch BT 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1,35 m3
43 Xây gạch bt4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 2,373 m3
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 12,07 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 30 m2
46 Trát granitô Theo BVTK 29,03 m2
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 221,934 m2
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 384,916 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 544,43 m2
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 270,2 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 336,034 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 541,016 m2
53 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo BVTK 110,76 m2
54 Công tác ốp gạch 25x40 vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Theo BVTK 50,24 m2
55 Lát nền, sàn, kích thước gạch 25x25 cm <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo BVTK 14,95 m2
56 Vách ngăn nhôm nhà vệ sinh Theo BVTK 0,8 m2
57 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Theo BVTK 155,16 m2
58 Sản xuất cưa đi, sổ sắt Theo BVTK 37,33 m2
59 Sản xuất cửa nhôm kính Theo BVTK 4,646 m2
60 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 41,976 m2
61 Khóa cửa đi Theo BVTK 6 bộ
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 41,977 m2
63 Lợp mái ngói 11 v/m2 cao <=16 m Theo BVTK 1,727 100m2
64 mái thép trọng lượng nhẹ Theo BVTK 172,7 m2
65 Ốp đá bùn Theo BVTK 12,18 m2
66 Cắt roan tường Theo BVTK 47,2 m
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo BVTK 7,301 m3
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo BVTK 0,236 m3
69 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 1,57 m2
70 buy BTCT cao 1m Theo BVTK 8 cái
71 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,314 m3
72 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,039 100m2
73 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo BVTK 0,047 tấn
74 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo BVTK 5 cái
B PHẦN ĐIỆN NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Cầu chì 10A-220V Theo BVTK 13 sứ
2 Công tắc ( Panasonic) hoặc tương đương Theo BVTK 26 cái
3 Ổ cắm điện 5A-220V (Panasonic) hoặc tương đương Theo BVTK 13 cái
4 Áp tô mát 1 Pha 30A Theo BVTK 1 cái
5 Áp tô mát 1 Pha 20A Theo BVTK 1 cái
6 Đèn Neon tròn 20w-220v ( chụp bán cầu) Theo BVTK 10 bộ
7 Đèn Neon đơn 1.2m bóng maxx801,1x40W-220V Theo BVTK 10 bộ
8 Đèn Neon đơn 0.6 m bóng maxx801,1x40W-220V Theo BVTK 5 bộ
9 Quạt trần 80W-220V (công tắc điều khiển tốc độ) Theo BVTK 9 cái
10 Dây điện đồng đơn vỏ bọc PVC , VC 30/10 (CADIVI hoặc tương đương) 0,6/1kv Theo BVTK 300 m
11 Dây điện đồng đơn vỏ bọc PVC , VC 20/10 (CADIVI hoặc tương đương) 0,6/1kv Theo BVTK 500 m
12 Dây điện đồng đơn vỏ bọc PVC , VC 16/10 (CADIVI hoặc tương đương) 0,6/1kv Theo BVTK 800 m
13 Tủ điện kim loại chứa 6 MODULE Theo BVTK 1 cái
14 Cọc tiếp đất thép bọc đồng d16, L-2,4m Theo BVTK 6 cọc
15 Dây cáp đồng trần xoắn 60mm2 Theo BVTK 10 m
16 Bảng điện nhựa đặt công tắc, ổ cắm, CP, hội đấu nối dây Theo BVTK 25 cái
17 Ống nhựa luồn dây đk 20mm Theo BVTK 400 m
18 Bình chữa cháy ( 01 bình co2 + 1 bình bột MFZ5 (hoặc tương đương) ) Theo BVTK 4 bộ
19 Bộ xí bệt Theo BVTK 3 bộ
20 Vòi nước inox D21 Theo BVTK 2 bộ
21 Bộ lavabo Theo BVTK 2 bộ
22 Bộ gương soi 7 món Theo BVTK 2 bộ
23 Phiếu thu bằng inox D60 Theo BVTK 6 cái
24 Van đồng Đài Loan (hoặc tương đương) D27 Theo BVTK 2 cái
25 Van đồng 1 chiều Đài Loan (hoặc tương đương) D27 Theo BVTK 1 cái
26 Van phao đồng Đài Loan (hoặc tương đương) D27 Theo BVTK 1 cái
27 Ống nhựa D21 Theo BVTK 0,1 100m
28 Ống nhựa D27 Theo BVTK 0,8 100m
29 Ống nhựa D34 Theo BVTK 0,1 100m
30 Ống nhựa D60 Theo BVTK 0,5 100m
31 Ống nhựa D90 Theo BVTK 0,6 100m
32 Ống nhựa D114 Theo BVTK 0,25 100m
33 Nối gai ngoài D21 Theo BVTK 5 cái
34 Cút nhựa D21 Theo BVTK 10 cái
35 Cút nhựa D27 Theo BVTK 10 cái
36 Cút nhựa D60 Theo BVTK 14 cái
37 Cút nhựa D90 Theo BVTK 65 cái
38 Cút nhựa D114 Theo BVTK 10 cái
39 Cút giảm nhựa D27/D21 Theo BVTK 10 cái
40 Tê giảm nhựa D27/D21 Theo BVTK 10 cái
41 Cao su non Theo BVTK 20 cuộn
42 Lơi nhựa D60 Theo BVTK 10 cái
43 Lơi nhựa D90 Theo BVTK 60 cái
44 Lơi nhựa D114 Theo BVTK 8 cái
45 Tê nhựa D27 Theo BVTK 9 cái
46 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Theo BVTK 1 bể
47 Cầu chắn rác D150 Theo BVTK 10 cái
48 Ống nhựa thông dầm D34 Theo BVTK 0,2 100m
49 Ống nước trần D27 Theo BVTK 0,15 100m
C SÂN BÊ TÔNG
1 Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công Theo BVTK 293,5 m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6 M100 dày 100 Theo BVTK 29,35 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 29,35 m3
4 Cắt roan nền sân Theo BVTK 293,5 m2
D SAN NỀN
1 Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công Theo BVTK 490,8 m2
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo BVTK 7,018 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 7,018 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo BVTK 35,092 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo BVTK 14,037 100m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 6,38 100m3
7 Tưới nước đất đắp bằng ô tô chở nước (50l/m3) Theo BVTK 31,902 m3
8 Đất san nền Theo BVTK 701,844 m3
E TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo BVTK 6,82 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo BVTK 2,867 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo BVTK 0,708 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,649 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,113 100m2
6 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 2,249 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,439 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,044 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo BVTK 0,249 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo BVTK 1,808 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,402 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,819 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,323 100m2
14 Xây gạch BT 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTK 2,348 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 25,498 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 35,6 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 25,498 m2
18 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 35,6 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 61,098 m2
20 Bảng tên chữ " NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG VĂN HÓA THÔN PHƯỚC TRUNG 1" Theo BVTK 1 tb
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo BVTK 0,648 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,788 m3
23 Sản xuất cửa cổng sắt ( bao gồm ray) Theo BVTK 7,2 m2
24 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 7,2 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 14,4 m2
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo BVTK 45,135 m3
27 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo BVTK 37,762 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 4,355 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 6,57 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,54 100m2
31 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 28,521 m3
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 42,677 m3
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,86 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Theo BVTK 0,372 100m2
35 Xây gạch BT 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTK 2,593 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 38,892 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 38,892 m2
38 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 38,892 m2
39 Gia công hàng rào song sắt Theo BVTK 98,827 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 98,827 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->