Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH THẠNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229008 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố 70% - Xã huy động 30% |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 09:40:00 đến ngày 2020-12-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,745,726,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 75,208 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo BVTK | 34,046 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 8,008 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 13,764 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,397 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BVTK | 0,033 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTK | 0,828 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 34,04 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 6,528 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,653 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,02 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo BVTK | 0,758 | tấn |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 47,274 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BVTK | 26,424 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo BVTK | 14,237 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 4,312 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,759 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo BVTK | 0,117 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo BVTK | 0,681 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 5,994 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,807 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,212 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo BVTK | 0,923 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,89 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,367 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,036 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,139 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 11,414 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 1,141 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,844 | tấn |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 82,9 | m2 |
| 32 | Trát hồ dầu vào bê tông | Theo BVTK | 82,9 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 73,2 | m2 |
| 34 | Trát hồ dầu vào bê tông | Theo BVTK | 73,2 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 114,1 | m2 |
| 36 | Trát hồ dầu vào bê tông | Theo BVTK | 114,1 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 73,4 | m |
| 38 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo BVTK | 114,1 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 114,1 | m2 |
| 40 | Xây gạch BT 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 45,043 | m3 |
| 41 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 7,821 | m3 |
| 42 | Xây gạch BT 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,35 | m3 |
| 43 | Xây gạch bt4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,373 | m3 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 12,07 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 30 | m2 |
| 46 | Trát granitô | Theo BVTK | 29,03 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 221,934 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 384,916 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 544,43 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 270,2 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 336,034 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 541,016 | m2 |
| 53 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo BVTK | 110,76 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch 25x40 vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 50,24 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 25x25 cm <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 14,95 | m2 |
| 56 | Vách ngăn nhôm nhà vệ sinh | Theo BVTK | 0,8 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 155,16 | m2 |
| 58 | Sản xuất cưa đi, sổ sắt | Theo BVTK | 37,33 | m2 |
| 59 | Sản xuất cửa nhôm kính | Theo BVTK | 4,646 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 41,976 | m2 |
| 61 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 41,977 | m2 |
| 63 | Lợp mái ngói 11 v/m2 cao <=16 m | Theo BVTK | 1,727 | 100m2 |
| 64 | mái thép trọng lượng nhẹ | Theo BVTK | 172,7 | m2 |
| 65 | Ốp đá bùn | Theo BVTK | 12,18 | m2 |
| 66 | Cắt roan tường | Theo BVTK | 47,2 | m |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 7,301 | m3 |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo BVTK | 0,236 | m3 |
| 69 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,57 | m2 |
| 70 | buy BTCT cao 1m | Theo BVTK | 8 | cái |
| 71 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,314 | m3 |
| 72 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,039 | 100m2 |
| 73 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BVTK | 0,047 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo BVTK | 5 | cái |
| B | PHẦN ĐIỆN NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Cầu chì 10A-220V | Theo BVTK | 13 | sứ |
| 2 | Công tắc ( Panasonic) hoặc tương đương | Theo BVTK | 26 | cái |
| 3 | Ổ cắm điện 5A-220V (Panasonic) hoặc tương đương | Theo BVTK | 13 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 Pha 30A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 5 | Áp tô mát 1 Pha 20A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 6 | Đèn Neon tròn 20w-220v ( chụp bán cầu) | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 7 | Đèn Neon đơn 1.2m bóng maxx801,1x40W-220V | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 8 | Đèn Neon đơn 0.6 m bóng maxx801,1x40W-220V | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 9 | Quạt trần 80W-220V (công tắc điều khiển tốc độ) | Theo BVTK | 9 | cái |
| 10 | Dây điện đồng đơn vỏ bọc PVC , VC 30/10 (CADIVI hoặc tương đương) 0,6/1kv | Theo BVTK | 300 | m |
| 11 | Dây điện đồng đơn vỏ bọc PVC , VC 20/10 (CADIVI hoặc tương đương) 0,6/1kv | Theo BVTK | 500 | m |
| 12 | Dây điện đồng đơn vỏ bọc PVC , VC 16/10 (CADIVI hoặc tương đương) 0,6/1kv | Theo BVTK | 800 | m |
| 13 | Tủ điện kim loại chứa 6 MODULE | Theo BVTK | 1 | cái |
| 14 | Cọc tiếp đất thép bọc đồng d16, L-2,4m | Theo BVTK | 6 | cọc |
| 15 | Dây cáp đồng trần xoắn 60mm2 | Theo BVTK | 10 | m |
| 16 | Bảng điện nhựa đặt công tắc, ổ cắm, CP, hội đấu nối dây | Theo BVTK | 25 | cái |
| 17 | Ống nhựa luồn dây đk 20mm | Theo BVTK | 400 | m |
| 18 | Bình chữa cháy ( 01 bình co2 + 1 bình bột MFZ5 (hoặc tương đương) ) | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 19 | Bộ xí bệt | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 20 | Vòi nước inox D21 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 21 | Bộ lavabo | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 22 | Bộ gương soi 7 món | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 23 | Phiếu thu bằng inox D60 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 24 | Van đồng Đài Loan (hoặc tương đương) D27 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 25 | Van đồng 1 chiều Đài Loan (hoặc tương đương) D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 26 | Van phao đồng Đài Loan (hoặc tương đương) D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 27 | Ống nhựa D21 | Theo BVTK | 0,1 | 100m |
| 28 | Ống nhựa D27 | Theo BVTK | 0,8 | 100m |
| 29 | Ống nhựa D34 | Theo BVTK | 0,1 | 100m |
| 30 | Ống nhựa D60 | Theo BVTK | 0,5 | 100m |
| 31 | Ống nhựa D90 | Theo BVTK | 0,6 | 100m |
| 32 | Ống nhựa D114 | Theo BVTK | 0,25 | 100m |
| 33 | Nối gai ngoài D21 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 34 | Cút nhựa D21 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 35 | Cút nhựa D27 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 36 | Cút nhựa D60 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 37 | Cút nhựa D90 | Theo BVTK | 65 | cái |
| 38 | Cút nhựa D114 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 39 | Cút giảm nhựa D27/D21 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 40 | Tê giảm nhựa D27/D21 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 41 | Cao su non | Theo BVTK | 20 | cuộn |
| 42 | Lơi nhựa D60 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 43 | Lơi nhựa D90 | Theo BVTK | 60 | cái |
| 44 | Lơi nhựa D114 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 45 | Tê nhựa D27 | Theo BVTK | 9 | cái |
| 46 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo BVTK | 1 | bể |
| 47 | Cầu chắn rác D150 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 48 | Ống nhựa thông dầm D34 | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 49 | Ống nước trần D27 | Theo BVTK | 0,15 | 100m |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Theo BVTK | 293,5 | m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6 M100 dày 100 | Theo BVTK | 29,35 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 29,35 | m3 |
| 4 | Cắt roan nền sân | Theo BVTK | 293,5 | m2 |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Theo BVTK | 490,8 | m2 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo BVTK | 7,018 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 7,018 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo BVTK | 35,092 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo BVTK | 14,037 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 6,38 | 100m3 |
| 7 | Tưới nước đất đắp bằng ô tô chở nước (50l/m3) | Theo BVTK | 31,902 | m3 |
| 8 | Đất san nền | Theo BVTK | 701,844 | m3 |
| E | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 6,82 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo BVTK | 2,867 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo BVTK | 0,708 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,649 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,113 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,249 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,439 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,044 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo BVTK | 0,249 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo BVTK | 1,808 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,402 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,819 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,323 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch BT 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 2,348 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 25,498 | m2 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 35,6 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 25,498 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 35,6 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 61,098 | m2 |
| 20 | Bảng tên chữ " NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG VĂN HÓA THÔN PHƯỚC TRUNG 1" | Theo BVTK | 1 | tb |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo BVTK | 0,648 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,788 | m3 |
| 23 | Sản xuất cửa cổng sắt ( bao gồm ray) | Theo BVTK | 7,2 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 7,2 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 14,4 | m2 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 45,135 | m3 |
| 27 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo BVTK | 37,762 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 4,355 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 6,57 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,54 | 100m2 |
| 31 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 28,521 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 42,677 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,86 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo BVTK | 0,372 | 100m2 |
| 35 | Xây gạch BT 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 2,593 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 38,892 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 38,892 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 38,892 | m2 |
| 39 | Gia công hàng rào song sắt | Theo BVTK | 98,827 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 98,827 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi