Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Khu du lịch quốc gia Mộc Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228600 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 13:58:00 đến ngày 2020-12-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,417,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
| 2 | Tháo dỡ, lắp dựng lại đường ống cấp nước sinh hoạt HDPE, D=30mm (tận dụng lắp đặt lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.830 | m |
| 3 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 768,6 | m3 |
| 4 | Đắp móng, K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 768,6 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Hạng mục nền đường | |||
| 1 | Đào nền đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 557,91 | m3 |
| 2 | Đào cấp đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,83 | m3 |
| 3 | Đào cấp đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,25 | m3 |
| 4 | Đào khuôn, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245,71 | m3 |
| 5 | Đào kết cấu mặt đường cũ đá C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.019,7 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đổ đi cự ly trung bình 3000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 568,36 | m3 |
| 8 | Khai thác đất về đắp, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.167,39 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất về đắp cự ly trung bình 1400m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.167,39 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm BTNC19, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.123,79 | m2 |
| 2 | Sản xuất bê tông nhựa C19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 851,57 | tấn |
| 3 | Vận chuyển bê tông nhựa C19, cự ly trung bình 10.850 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 851,57 | tấn |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.123,79 | m2 |
| 5 | Bù vênh bằng cấp phối đá dăm loại 1 trên mặt đường cũ dày TB 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150,99 | m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 256,51 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 383,81 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2, lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 383,81 | m3 |
| 9 | Lu lèn khuôn đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 410,92 | m3 |
| D | Hạng mục 4: Rãnh dọc BTXM lắp ghép - Rãnh dọc kín KT (50*70)cm | |||
| 1 | Lắp đặt đốt rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 824 | đốt |
| 2 | BTXM M200 đổ lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220,008 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.603,84 | m2 |
| 4 | Đệm cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,976 | m3 |
| 5 | Thép D ≤ 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9223 | tấn |
| 6 | Chèn vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1918 | m3 |
| 7 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.133 | m3 |
| 8 | Đắp móng, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 431,78 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 824 | tấm |
| 10 | Tấm bản BTCT, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,4276 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 374,92 | m2 |
| 12 | Thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,9757 | tấn |
| E | Hạng mục 5: Rãnh dọc chịu lực | |||
| 1 | Rãnh BTCT, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,98 | m3 |
| 2 | Thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6279 | tấn |
| 3 | Thép đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2039 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,4 | m2 |
| 5 | Đệm cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,83 | m3 |
| 6 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,12 | m3 |
| 7 | Đắp móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,16 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | tấm |
| 9 | Tấm bản BTCT, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,745 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,39 | m2 |
| 11 | Thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7926 | tấn |
| F | Hạng mục 6: Hố thu nước mặt đường | |||
| 1 | Thân hố thu BTCT 200# đổ lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1206 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,15 | m2 |
| 3 | Đệm cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,998 | m3 |
| 4 | Thép đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,713 | tấn |
| 5 | Xây gạch chỉ vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2747 | m3 |
| 6 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,16 | m3 |
| 7 | Đắp móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,47 | m3 |
| 8 | Ống nhựa PVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,96 | m |
| 9 | Lắp dựng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cấu kiện |
| 10 | Lắp đặt tấm bản hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | tấm |
| 11 | Tấm bản BTCT, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,267 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,76 | m2 |
| 13 | Thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5985 | tấn |
| 14 | Song chắn rác COMPOSITE cấp D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | bộ |
| 15 | Chèn vữa XM 100# (cửa hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1722 | m3 |
| 16 | BTCT mác 200 (cửa hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0544 | m3 |
| 17 | Thép đường kính <=10 mm (cửa hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3075 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép (cửa hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,72 | m2 |
| 19 | Đệm cấp phối (cửa hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,295 | m3 |
| G | Hạng mục 7: Vỉa hè | |||
| 1 | BTXM bó vỉa hè phố, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,349 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 612,36 | m2 |
| 3 | Đệm vữa XM 100# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,505 | m3 |
| 4 | Lát gạchTerrazzo KT(30x30x2,8)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.250,06 | m2 |
| H | Hạng mục 8: Cống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,56 | m2 |
| 3 | Thép đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5899 | tấn |
| 4 | Thân cống BTXM, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1678 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,4 | m2 |
| 6 | Móng cống BTXM, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,8146 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,64 | m2 |
| 8 | Tấm lắp hố thu, bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,486 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,59 | m2 |
| 10 | Thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0443 | tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tấm |
| 12 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | ống |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | ống |
| 14 | Đào móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,45 | m3 |
| 15 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,5 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,69 | m3 |
| 17 | Phá khối xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,53 | m3 |
| 18 | Đệm cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,638 | m3 |
| 19 | Đá hộc gia cố hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5444 | m3 |
| 20 | Đắp cấp phối đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,18 | m3 |
| 21 | Song chắn rác COMPOSITE cấp D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Vữa chèn XM 100# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0128 | m3 |
| 23 | BTCT, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3744 | m3 |
| 24 | Thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0228 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,57 | m2 |
| 26 | Đệm cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi