Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201192904 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 11:10:00 đến ngày 2020-12-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,120,197,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền, khuôn, rãnh, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,7116 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn, rãnh đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,2027 | 100m3 |
| 3 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,76 | m3 |
| 4 | Bù vênh bằng cấp phối đất xít trên tuyến | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,809 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,7403 | 100m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 31,66 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 105,53 | m2 |
| 8 | Hót sạt bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m3 |
| 9 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0.5 m trên cạn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 74 | rọ |
| 10 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x0.5 m trên cạn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | rọ |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,4865 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,9419 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,6629 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất về bù vênh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,8283 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,6629 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp phối xít về bù vênh bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,8283 | 100m3 |
| 18 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3883 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5116 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đá thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3883 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bạt lót mặt đường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5.314,13 | m2 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,0592 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 756,5434 | m3 |
| 4 | Cắt khe 1x4 mặt đường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 98,35 | 10m |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,7381 | 100m2 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 52,63 | m3 |
| 6 | Trát tường cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,71 | m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, Ván khuôn ống cống, ống buy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2088 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0819 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cấu kiện |
| 11 | Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1356 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất về đắp sau cống bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1356 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất sau cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gờ chắn bánh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1016 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0163 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gờ chắn bánh, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,35 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,056 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,224 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển hỗ hợp đá thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,042 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi