Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + Mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201228647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và thương mại 88 Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình + Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228618 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 04:18:00 đến ngày 2020-12-19 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,451,960,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM Y TẾ PHƯỜNG NGỌC HÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 2,0448 | 100m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn xà gồ | 36,44 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ lớp vữa láng mái ( 20% ) | 46,1038 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà ( 5% ) | 38,3609 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà ( 5% ) | 18,6435 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( 5% ) | 25,579 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong nhà ( 95% ) | 728,8571 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài nhà ( 95% ) | 354,2265 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ xà dầm, trần ( 95% ) | 486,001 | m2 | |
| 10 | Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | 0,0216 | 100m3 | |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 3,2832 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 4,588 | 100m2 | |
| 13 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 46,1038 | m2 | |
| 14 | Sơn xà gồ 3 nước | 36,44 | 1m2 | |
| 15 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,0448 | 100m2 | |
| 16 | Tôn úp nóc | 62,4 | m | |
| 17 | Rọ chắn rác + phễu thu | 8 | bộ | |
| 18 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,692 | 100m | |
| 19 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | 16 | cái | |
| 20 | Đai vít neo giữ ống | 64 | cái | |
| 21 | Keo dán ống | 8 | hộp | |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 38,3609 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 18,6435 | m2 | |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 25,579 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.278,798 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 372,87 | m2 | |
| 27 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | 0,9 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,009 | 100m3 | |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,9 | m3 | |
| B | TRẠM Y TẾ XÃ NGỌC ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 2,0448 | 100m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn xà gồ | 36,44 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ lớp vữa láng mái ( 20% ) | 46,1038 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 62,94 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt | 7,02 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 98,1 | m | |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,7515 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ gạch ốp tường | 97,244 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà ( 10% ) | 76,557 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà ( 10% ) | 37,3545 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( 10% ) | 51,158 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong nhà ( 90% ) | 689,013 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài nhà ( 90% ) | 336,1905 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ xà dầm, trần ( 90% ) | 460,422 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | 53 | cấu kiện | |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | CT | |
| 17 | Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | 0,0781 | 100m3 | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 3,2832 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 4,588 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 49,53 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,605 | m2 | |
| 22 | Vách kính khung nhôm | 6,975 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng cửa cửa cuốn | 11,52 | m2 | |
| 24 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 46,1038 | m2 | |
| 25 | Sơn xà gồ 3 nước | 36,44 | 1m2 | |
| 26 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,0448 | 100m2 | |
| 27 | Tôn úp nóc | 62,4 | m | |
| 28 | Rọ chắn rác + phễu thu | 8 | bộ | |
| 29 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,692 | 100m | |
| 30 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | 16 | cái | |
| 31 | Đai vít neo giữ ống | 64 | cái | |
| 32 | Keo dán ống | 8 | hộp | |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 97,244 | m2 | |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 76,557 | m2 | |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 37,3545 | m2 | |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 51,158 | m2 | |
| 37 | Trát má cửa , vữa XM mác 75 | 26,125 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.303,275 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 373,545 | m2 | |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,7473 | m3 | |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ | 0,0633 | tấn | |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ | 0,0599 | 100m2 | |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 53 | cái | |
| 44 | Cửa đi nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện | 41,925 | m2 | |
| 45 | Cửa sổ nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện | 7,605 | m2 | |
| 46 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 | 7,605 | m2 | |
| 47 | Vách kính hộp khuôn nhôm hệ | 6,975 | m2 | |
| 48 | Cửa cuốn tấm liền | 11,52 | m2 | |
| 49 | Mô tơ cửa cuốn | 1 | bộ | |
| 50 | Bộ lưu điện | 1 | bộ | |
| 51 | Tấm ALUMINUM cửa cuốn | 4,8 | m2 | |
| 52 | CU/XPLE/PVC (4x16)mm2 | 70 | m | |
| 53 | CU/XPLE/PVC (4x10)mm2 | 20 | m | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 200 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | 400 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 400 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 650 | m | |
| 58 | Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 24 | bộ | |
| 59 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | 13 | bộ | |
| 60 | Đèn LED trang trí gắn tường 9W | 2 | bộ | |
| 61 | Đèn cao áp năng lượng mặt trời LED 200w | 4 | bộ | |
| 62 | Quạt trần | 12 | cái | |
| 63 | Công tắc 1 hạt | 7 | cái | |
| 64 | Công tắc 2 hạt | 14 | cái | |
| 65 | Công tắc xoay chiều | 2 | cái | |
| 66 | Ổ cắm đôi | 51 | cái | |
| 67 | Automat 3 pha 50A | 1 | cái | |
| 68 | Automat 3 pha 32A | 4 | cái | |
| 69 | Automat 1 pha 32A | 12 | cái | |
| 70 | Automat 1 pha 20A | 16 | cái | |
| 71 | Tủ điện tổng TĐ ( 4-6ATM ) | 1 | tủ | |
| 72 | Tủ điện tầng T1,T2 ( 6-10ATM ) | 4 | tủ | |
| 73 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | 2 | hộp | |
| 74 | Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường | 12 | hộp | |
| 75 | Băng dính cách điện | 35 | cuộn | |
| 76 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | 1.050 | cái | |
| 77 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | 400 | cái | |
| 78 | Hộp nối dây KT ≤40cm2 | 21 | hộp | |
| 79 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | 1 | cái | |
| 80 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | 40 | m | |
| 81 | Ống GEL nhựa dẹt 60*40 | 30 | m | |
| 82 | Ống GEL nhựa dẹt 39*18 | 90 | m | |
| 83 | Ống GEL nhựa dẹt 24*14 | 60 | m | |
| 84 | Ống GEL nhựa dẹt 16*14 | 360 | m | |
| 85 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | 5 | bộ | |
| 86 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | 5 | bình | |
| 87 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | 5 | bình | |
| 88 | Hộp đựng bình cứu hỏa | 5 | hộp | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,2 | 100m | |
| 90 | Ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,36 | 100m | |
| 91 | Ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,06 | 100m | |
| 92 | Tê nhựa PP-R D=32*20mm | 3 | cái | |
| 93 | Cút nhựa PP-R D=32mm | 5 | cái | |
| 94 | Cút nhựa PP-R D=25mm | 8 | cái | |
| 95 | Cút nhựa PP-R D=20mm | 12 | cái | |
| 96 | Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm | 3 | cái | |
| 97 | Măng sông nhựa PP-R D=32mm | 3 | cái | |
| 98 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | 7 | cái | |
| 99 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | 2 | cái | |
| 100 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | 1 | cái | |
| 101 | Van khóa nhựa PP-R D=32mm | 1 | cái | |
| 102 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | 1 | cái | |
| 103 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | 2 | cái | |
| 104 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | 3 | cái | |
| 105 | Chậu rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 106 | Vòi rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 107 | Gương soi | 3 | cái | |
| 108 | Kệ kính | 3 | cái | |
| 109 | Giá treo | 3 | cái | |
| 110 | Dây nối mềm | 3 | bộ | |
| 111 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | 0,16 | 100m | |
| 112 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | 0,16 | 100m | |
| 113 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | 2 | cái | |
| 114 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | 3 | cái | |
| 115 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | 9 | cái | |
| 116 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | 5 | cái | |
| 117 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | 3 | cái | |
| 118 | Keo dán ống | 3 | hộp | |
| 119 | Bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 120 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | 1 | bộ | |
| 121 | Hộp đựng xà phòng | 3 | cái | |
| 122 | Giá treo khăn | 3 | bộ | |
| 123 | Phá dỡ lớp vữa láng mái | 8,3824 | m2 | |
| 124 | Tháo dỡ cửa | 3,66 | m2 | |
| 125 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 29,01 | m2 | |
| 126 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 33,03 | m2 | |
| 127 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 10,1261 | m2 | |
| 128 | Phá dỡ lớp vữa láng nền | 4,6663 | m2 | |
| 129 | Tháo dỡ hệ thống điện , nước | 1 | CT | |
| 130 | Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | 0,1771 | 100m3 | |
| 131 | Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T | 0,1771 | 100m3 | |
| 132 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,66 | m2 | |
| 133 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 8,3824 | m2 | |
| 134 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 22,11 | m2 | |
| 135 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 6,9 | m2 | |
| 136 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 33,03 | m2 | |
| 137 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 10,1261 | m2 | |
| 138 | Lát nền bằng gạch 300x300mm | 4,6663 | m2 | |
| 139 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,0261 | m2 | |
| 140 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 33,03 | m2 | |
| 141 | Cửa đi nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện | 2,94 | m2 | |
| 142 | Cửa sổ nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện | 0,72 | m2 | |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | 35 | m | |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | 15 | m | |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 20 | m | |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 40 | m | |
| 147 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | 3 | bộ | |
| 148 | Đèn soi pha lê | 1 | bộ | |
| 149 | Công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 150 | Công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 151 | Ổ cắm đôi | 1 | cái | |
| 152 | Automat 1 pha 32A | 1 | cái | |
| 153 | Automat 1 pha 25A | 1 | cái | |
| 154 | Automat 1 pha 16A | 1 | cái | |
| 155 | Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường | 1 | hộp | |
| 156 | Băng dính cách điện | 2 | cuộn | |
| 157 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | 65 | cái | |
| 158 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | 50 | cái | |
| 159 | Hộp nối dây KT ≤40cm2 | 1 | hộp | |
| 160 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | 1 | cái | |
| 161 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | 10 | m | |
| 162 | Ống nhựa , ĐK 32mm | 15 | m | |
| 163 | Ống nhựa , ĐK 20mm | 10 | m | |
| 164 | Ống nhựa , ĐK 16mm | 15 | m | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,27 | 100m | |
| 166 | Ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,06 | 100m | |
| 167 | Tê nhựa PP-R D=32*20mm | 2 | cái | |
| 168 | Tê nhựa PP-R D=20*20mm | 3 | cái | |
| 169 | Cút nhựa PP-R D=32mm | 4 | cái | |
| 170 | Cút nhựa PP-R D=20mm | 6 | cái | |
| 171 | Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm | 8 | cái | |
| 172 | Măng sông nhựa PP-R D=32mm | 6 | cái | |
| 173 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | 2 | cái | |
| 174 | Côn nhựa PP-R D=32*20mm | 1 | cái | |
| 175 | Van khóa nhựa PP-R D=32mm | 1 | cái | |
| 176 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | 1 | cái | |
| 177 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=32mm | 2 | cái | |
| 178 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm | 2 | cái | |
| 179 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | 3 | cái | |
| 180 | Chậu rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
| 181 | Vòi rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
| 182 | Gương soi | 1 | cái | |
| 183 | Kệ kính | 1 | cái | |
| 184 | Giá treo | 1 | cái | |
| 185 | Vòi tắm hoa sen 2 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 186 | Vòi đồng | 1 | cái | |
| 187 | Hộp đựng xà phòng | 1 | cái | |
| 188 | Giá treo khăn | 1 | bộ | |
| 189 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,04 | 100m | |
| 190 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | 0,12 | 100m | |
| 191 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | 0,02 | 100m | |
| 192 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | 1 | cái | |
| 193 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60mm | 1 | cái | |
| 194 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | 2 | cái | |
| 195 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | 3 | cái | |
| 196 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | 4 | cái | |
| 197 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | 2 | cái | |
| 198 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | 1 | cái | |
| 199 | Măng sông nhựa đường kính d=60mm | 2 | cái | |
| 200 | Phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 201 | Keo dán ống | 2 | hộp | |
| 202 | Xí bệt | 1 | bộ | |
| 203 | Hộp đựng | 1 | cái | |
| 204 | Vòi xịt | 1 | cái | |
| 205 | Thùng đun nước nóng thường | 1 | bộ | |
| 206 | Dây nối mềm | 5 | bộ | |
| 207 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 12,8474 | m3 | |
| 208 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 1,5 | m3 | |
| 209 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | 0,5 | m3 | |
| 210 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,1385 | 100m3 | |
| 211 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,1385 | 100m3 | |
| 212 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,4517 | m3 | |
| 213 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 4,6836 | m3 | |
| 214 | Lát gạch BLOCK, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,2752 | m2 | |
| 215 | Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 | 25,8152 | m2 | |
| 216 | Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | 25,8152 | m2 | |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,1 | 100m | |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | 0,04 | 100m | |
| 219 | Các ống trong bể | 1 | ống | |
| 220 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,5082 | m3 | |
| 221 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan , lanh tô | 0,0519 | tấn | |
| 222 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | 0,0283 | 100m2 | |
| 223 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 224 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2,4371 | m3 | |
| 225 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 2,944 | m3 | |
| 226 | Đắp cát nền móng công trình | 0,208 | m3 | |
| 227 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 2,3904 | m3 | |
| 228 | Xây móng bằng gạch BLOCK 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,3301 | m3 | |
| 229 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,2595 | m3 | |
| 230 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,0312 | 100m3 | |
| 231 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0312 | 100m3 | |
| 232 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 0,1313 | m3 | |
| 233 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 0,1712 | m3 | |
| 234 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,3544 | m3 | |
| 235 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,1056 | m3 | |
| 236 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0108 | tấn | |
| 237 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0096 | 100m2 | |
| 238 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,512 | m3 | |
| 239 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 0,572 | m3 | |
| 240 | Trát hố thu rác, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 5,424 | m2 | |
| 241 | Láng hố thu rác, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1,44 | m2 | |
| 242 | Xây tường thẳng bằng gạch BLOCK 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,628 | m3 | |
| 243 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,1788 | m3 | |
| 244 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0041 | tấn | |
| 245 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,085 | tấn | |
| 246 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0332 | 100m2 | |
| 247 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 16,52 | m2 | |
| 248 | Trát giằng , má cửa, vữa XM M75 | 2,126 | m2 | |
| 249 | Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | 4,0725 | m2 | |
| 250 | Láng trát bậc, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 2,3025 | m2 | |
| 251 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 3,2913 | m2 | |
| 252 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 0,48 | m2 | |
| 253 | Cửa khung thép hộp bịt tôn | 0,48 | m2 | |
| C | TRẠM Y TẾ XÃ PHƯƠNG THIỆN | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 2,3371 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | 0,0234 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 5,07 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,69 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,0338 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0338 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 0,39 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,452 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,632 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0379 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0116 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0886 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0266 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1043 | 100m2 | |
| 15 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,917 | m3 | |
| 16 | Trát trụ cột, vữa XM mác 75 | 16,0498 | m2 | |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | 9,84 | m | |
| 18 | Đắp vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 4,0125 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,0498 | m2 | |
| 20 | Biển hiệu | 1 | bộ | |
| 21 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2,4371 | m3 | |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 2,944 | m3 | |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | 0,208 | m3 | |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 2,3904 | m3 | |
| 25 | Xây móng bằng gạch BLOCK 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,3301 | m3 | |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,2595 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,0312 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0312 | 100m3 | |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 0,1313 | m3 | |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 0,1712 | m3 | |
| 31 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,3544 | m3 | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,1056 | m3 | |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0108 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0096 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,512 | m3 | |
| 36 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 0,572 | m3 | |
| 37 | Trát hố thu rác, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 5,424 | m2 | |
| 38 | Láng hố thu rác, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1,44 | m2 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BLOCK 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,628 | m3 | |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,1788 | m3 | |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0041 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,085 | tấn | |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0332 | 100m2 | |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 16,52 | m2 | |
| 45 | Trát giằng , má cửa, vữa XM M75 | 2,126 | m2 | |
| 46 | Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | 4,0725 | m2 | |
| 47 | Láng trát bậc, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 2,3025 | m2 | |
| 48 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 3,2913 | m2 | |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 0,48 | m2 | |
| 50 | Cửa khung thép hộp bịt tôn | 0,48 | m2 | |
| 51 | Phá dỡ lớp vữa láng mái | 8,3824 | m2 | |
| 52 | Tháo dỡ cửa | 3,66 | m2 | |
| 53 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 29,01 | m2 | |
| 54 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 33,03 | m2 | |
| 55 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 10,1261 | m2 | |
| 56 | Phá dỡ lớp vữa láng nền | 4,6663 | m2 | |
| 57 | Tháo dỡ hệ thống điện , nước | 0 | CT | |
| 58 | Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | 0,0132 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T | 0,0132 | 100m3 | |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,66 | m2 | |
| 61 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 8,3824 | m2 | |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 22,11 | m2 | |
| 63 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 6,9 | m2 | |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 33,03 | m2 | |
| 65 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 10,1261 | m2 | |
| 66 | Lát nền bằng gạch 300x300mm | 4,6663 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,0261 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 33,03 | m2 | |
| 69 | Cửa đi nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện | 2,94 | m2 | |
| 70 | Cửa sổ nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện | 0,72 | m2 | |
| D | TRẠM Y TẾ XÃ PHƯƠNG ĐỘ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,4143 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,0726 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ móng xây đá | 1,32 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | 0,0281 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T | 0,0281 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 5,07 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,69 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 0,39 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,452 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,632 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0379 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0116 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0886 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0266 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1043 | 100m2 | |
| 16 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,917 | m3 | |
| 17 | Trát trụ cột, vữa XM mác 75 | 16,0498 | m2 | |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | 9,84 | m | |
| 19 | Đắp vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 4,0125 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,0498 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cổng hoa sắt | 10,575 | m2 | |
| 22 | Cổng mở | 10,575 | m2 | |
| 23 | Biển hiệu | 1 | bộ | |
| 24 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 7,35 | m3 | |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,45 | m3 | |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | 1,05 | m3 | |
| 27 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 13,44 | m3 | |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 16,5 | m3 | |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,165 | 100m3 | |
| 30 | Lớp giấy dầu | 110 | m2 | |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 22 | m3 | |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường | 128,933 | m2 | |
| 33 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 15,8373 | m2 | |
| 34 | Phá dỡ gạch lát nền | 6,8044 | m2 | |
| 35 | Phá dỡ lớp vữa láng | 20,0885 | m2 | |
| 36 | Tháo dỡ cửa | 5,6 | m2 | |
| 37 | Tháo dỡ điện | 1 | CT | |
| 38 | Thông hút bể phốt | 1 | CT | |
| 39 | Vệ sinh toàn bộ công trình | 0 | CT | |
| 40 | Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | 0,0278 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T | 0,0278 | 100m3 | |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2,352 | m3 | |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | 0,784 | m3 | |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 0,294 | m3 | |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,3474 | m3 | |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,512 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1058 | 100m2 | |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch BLOCK 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,1386 | m3 | |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,6 | m2 | |
| 50 | Vách ngăn COMPOSIT | 1,44 | m2 | |
| 51 | Láng mái , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 13,3164 | m2 | |
| 52 | Trát mặt trong chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 5,4404 | m2 | |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 16,7 | m | |
| 54 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 68,27 | m2 | |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 17,156 | m2 | |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 30,214 | m2 | |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 13,2053 | m2 | |
| 58 | Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 | 2,632 | m2 | |
| 59 | Trát chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 6,141 | m2 | |
| 60 | Lát nền bằng gạch 300x300mm | 36,02 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 32,9933 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,355 | m2 | |
| 63 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | 1,2 | m2 | |
| 64 | Cửa đi nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện | 5,6 | m2 | |
| 65 | Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly | 1,44 | m2 | |
| 66 | Biển báo vệ sinh nam nữ | 2 | cái | |
| 67 | Sản xuất cột bằng thép ống D90 | 0,136 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cột thép | 0,136 | tấn | |
| 69 | Bản mã KT 150*150*5 | 14 | cái | |
| 70 | Bu lông D16 | 28 | cái | |
| 71 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 0,148 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng bán kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,148 | tấn | |
| 73 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50*50*1,4 | 0,1436 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1436 | tấn | |
| 75 | Bu lông D14 | 64 | cái | |
| 76 | Bu lông D12 | 64 | cái | |
| 77 | Lợp mái tôn PU dày 18mm , tôn dày 0,4mm | 0,5594 | 100m2 | |
| 78 | Tôn úp nóc | 21,72 | m | |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | 60 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 60 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 100 | m | |
| 82 | Đèn LED BULB 30w , chao đèn | 6 | bộ | |
| 83 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | 4 | bộ | |
| 84 | Công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 85 | Công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 86 | Ổ cắm đôi ( Âm tường ) | 2 | cái | |
| 87 | Automat 1 pha 16A | 1 | cái | |
| 88 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | 1 | hộp | |
| 89 | Băng dính cách điện | 4 | cuộn | |
| 90 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | 200 | cái | |
| 91 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | 100 | cái | |
| 92 | Hộp nối dây KT ≤40cm2 | 1 | hộp | |
| 93 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | 1 | cái | |
| 94 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | 30 | m | |
| 95 | Ống nhựa , ĐK 32mm | 30 | m | |
| 96 | Ống nhựa , ĐK 20mm | 40 | m | |
| 97 | Ống nhựa , ĐK 16mm | 40 | m | |
| 98 | Ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,06 | 100m | |
| 99 | Ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,32 | 100m | |
| 100 | Ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,06 | 100m | |
| 101 | Tê nhựa PP-R D=40*25mm | 1 | cái | |
| 102 | Tê nhựa PP-R D=40*20mm | 1 | cái | |
| 103 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | 6 | cái | |
| 104 | Tê nhựa PP-R D=25mm | 1 | cái | |
| 105 | Tê nhựa PP-R D=20mm | 3 | cái | |
| 106 | Cút nhựa PP-R D=40mm | 2 | cái | |
| 107 | Cút nhựa PP-R D=25mm | 8 | cái | |
| 108 | Cút nhựa PP-R D=20mm | 6 | cái | |
| 109 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | 1 | cái | |
| 110 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | 8 | cái | |
| 111 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | 2 | cái | |
| 112 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | 1 | cái | |
| 113 | Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm | 1 | cái | |
| 114 | Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm | 2 | cái | |
| 115 | Van khóa nhựa PP-R D=40mm | 1 | cái | |
| 116 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | 2 | cái | |
| 117 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | 2 | cái | |
| 118 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm | 2 | cái | |
| 119 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | 4 | cái | |
| 120 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm | 4 | cái | |
| 121 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | 6 | cái | |
| 122 | Chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 123 | Vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 124 | Gương soi | 2 | cái | |
| 125 | Kệ kính | 2 | cái | |
| 126 | Giá treo | 2 | cái | |
| 127 | Hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 128 | Giá treo khăn | 2 | bộ | |
| 129 | Chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 130 | Vòi xịt | 2 | cái | |
| 131 | Dây nối mềm | 8 | bộ | |
| 132 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,08 | 100m | |
| 133 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | 0,24 | 100m | |
| 134 | Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | 0,04 | 100m | |
| 135 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | 1 | cái | |
| 136 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm | 1 | cái | |
| 137 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | 2 | cái | |
| 138 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | 6 | cái | |
| 139 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm | 1 | cái | |
| 140 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | 2 | cái | |
| 141 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | 8 | cái | |
| 142 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | 12 | cái | |
| 143 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm | 9 | cái | |
| 144 | Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm | 2 | cái | |
| 145 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | 1 | cái | |
| 146 | Măng sông nhựa đường kính d=60mm | 2 | cái | |
| 147 | Phễu thu, ĐK 100mm | 7 | cái | |
| 148 | Keo dán ống | 7 | hộp | |
| 149 | Bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 150 | Xí bệt | 4 | bộ | |
| 151 | Hộp đựng | 4 | cái | |
| 152 | Vòi xịt | 4 | cái | |
| 153 | Vòi đồng | 2 | cái | |
| 154 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | 1 | bộ | |
| E | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Loa cầm tay | 8 | cái | |
| 2 | Loa kéo tay | 8 | cái | |
| 3 | Máy tăng âm | 8 | cái | |
| 4 | Micro có dây | 8 | cái | |
| 5 | Tivi 40inch | 8 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi