Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + Mua sắm thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201228647-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và thương mại 88 Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình + Mua sắm thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201228618
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 04:18:00 đến ngày 2020-12-19 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,451,960,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM Y TẾ PHƯỜNG NGỌC HÀ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 2,0448 100m2
2 Cạo bỏ lớp sơn xà gồ 36,44 m2
3 Phá dỡ lớp vữa láng mái ( 20% ) 46,1038 m2
4 Phá lớp vữa trát tường trong nhà ( 5% ) 38,3609 m2
5 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà ( 5% ) 18,6435 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( 5% ) 25,579 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong nhà ( 95% ) 728,8571 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài nhà ( 95% ) 354,2265 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ xà dầm, trần ( 95% ) 486,001 m2
10 Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m 0,0216 100m3
11 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 3,2832 100m2
12 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 4,588 100m2
13 Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 46,1038 m2
14 Sơn xà gồ 3 nước 36,44 1m2
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 2,0448 100m2
16 Tôn úp nóc 62,4 m
17 Rọ chắn rác + phễu thu 8 bộ
18 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,692 100m
19 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm 16 cái
20 Đai vít neo giữ ống 64 cái
21 Keo dán ống 8 hộp
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 38,3609 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 18,6435 m2
24 Trát trần, vữa XM mác 75 25,579 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.278,798 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 372,87 m2
27 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III 0,9 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 0,009 100m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,9 m3
B TRẠM Y TẾ XÃ NGỌC ĐƯỜNG
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 2,0448 100m2
2 Cạo bỏ lớp sơn xà gồ 36,44 m2
3 Phá dỡ lớp vữa láng mái ( 20% ) 46,1038 m2
4 Tháo dỡ cửa 62,94 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt 7,02 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 98,1 m
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 0,7515 m3
8 Phá dỡ gạch ốp tường 97,244 m2
9 Phá lớp vữa trát tường trong nhà ( 10% ) 76,557 m2
10 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà ( 10% ) 37,3545 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( 10% ) 51,158 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong nhà ( 90% ) 689,013 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài nhà ( 90% ) 336,1905 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ xà dầm, trần ( 90% ) 460,422 m2
15 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg 53 cấu kiện
16 Tháo dỡ hệ thống điện 1 CT
17 Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m 0,0781 100m3
18 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 3,2832 100m2
19 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 4,588 100m2
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 49,53 m2
21 Lắp dựng hoa sắt cửa 7,605 m2
22 Vách kính khung nhôm 6,975 m2
23 Lắp dựng cửa cửa cuốn 11,52 m2
24 Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 46,1038 m2
25 Sơn xà gồ 3 nước 36,44 1m2
26 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 2,0448 100m2
27 Tôn úp nóc 62,4 m
28 Rọ chắn rác + phễu thu 8 bộ
29 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,692 100m
30 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm 16 cái
31 Đai vít neo giữ ống 64 cái
32 Keo dán ống 8 hộp
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 97,244 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 76,557 m2
35 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 37,3545 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 51,158 m2
37 Trát má cửa , vữa XM mác 75 26,125 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.303,275 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 373,545 m2
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,7473 m3
41 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ 0,0633 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ 0,0599 100m2
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 53 cái
44 Cửa đi nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện 41,925 m2
45 Cửa sổ nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện 7,605 m2
46 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 7,605 m2
47 Vách kính hộp khuôn nhôm hệ 6,975 m2
48 Cửa cuốn tấm liền 11,52 m2
49 Mô tơ cửa cuốn 1 bộ
50 Bộ lưu điện 1 bộ
51 Tấm ALUMINUM cửa cuốn 4,8 m2
52 CU/XPLE/PVC (4x16)mm2 70 m
53 CU/XPLE/PVC (4x10)mm2 20 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 200 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 400 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 400 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 650 m
58 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 24 bộ
59 Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 13 bộ
60 Đèn LED trang trí gắn tường 9W 2 bộ
61 Đèn cao áp năng lượng mặt trời LED 200w 4 bộ
62 Quạt trần 12 cái
63 Công tắc 1 hạt 7 cái
64 Công tắc 2 hạt 14 cái
65 Công tắc xoay chiều 2 cái
66 Ổ cắm đôi 51 cái
67 Automat 3 pha 50A 1 cái
68 Automat 3 pha 32A 4 cái
69 Automat 1 pha 32A 12 cái
70 Automat 1 pha 20A 16 cái
71 Tủ điện tổng TĐ ( 4-6ATM ) 1 tủ
72 Tủ điện tầng T1,T2 ( 6-10ATM ) 4 tủ
73 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường 2 hộp
74 Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường 12 hộp
75 Băng dính cách điện 35 cuộn
76 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống 1.050 cái
77 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống 400 cái
78 Hộp nối dây KT ≤40cm2 21 hộp
79 Sứ 0,4 KV + xà đỡ 1 cái
80 Cáp thép D=6mm : treo cáp 40 m
81 Ống GEL nhựa dẹt 60*40 30 m
82 Ống GEL nhựa dẹt 39*18 90 m
83 Ống GEL nhựa dẹt 24*14 60 m
84 Ống GEL nhựa dẹt 16*14 360 m
85 Nội quy + tiêu lệnh PCCC 5 bộ
86 Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg 5 bình
87 Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 5 bình
88 Hộp đựng bình cứu hỏa 5 hộp
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,2 100m
90 Ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,36 100m
91 Ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,06 100m
92 Tê nhựa PP-R D=32*20mm 3 cái
93 Cút nhựa PP-R D=32mm 5 cái
94 Cút nhựa PP-R D=25mm 8 cái
95 Cút nhựa PP-R D=20mm 12 cái
96 Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm 3 cái
97 Măng sông nhựa PP-R D=32mm 3 cái
98 Măng sông nhựa PP-R D=25mm 7 cái
99 Măng sông nhựa PP-R D=20mm 2 cái
100 Van phao nhựa PP-R D=25mm 1 cái
101 Van khóa nhựa PP-R D=32mm 1 cái
102 Van khóa nhựa PP-R D=25mm 1 cái
103 Van khóa nhựa PP-R D=20mm 2 cái
104 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm 3 cái
105 Chậu rửa 1 vòi 3 bộ
106 Vòi rửa 1 vòi 3 bộ
107 Gương soi 3 cái
108 Kệ kính 3 cái
109 Giá treo 3 cái
110 Dây nối mềm 3 bộ
111 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm 0,16 100m
112 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm 0,16 100m
113 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm 2 cái
114 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm 3 cái
115 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm 9 cái
116 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm 5 cái
117 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm 3 cái
118 Keo dán ống 3 hộp
119 Bể nước Inox 2m3 1 bể
120 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m 1 bộ
121 Hộp đựng xà phòng 3 cái
122 Giá treo khăn 3 bộ
123 Phá dỡ lớp vữa láng mái 8,3824 m2
124 Tháo dỡ cửa 3,66 m2
125 Phá lớp vữa trát tường trong nhà 29,01 m2
126 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 33,03 m2
127 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 10,1261 m2
128 Phá dỡ lớp vữa láng nền 4,6663 m2
129 Tháo dỡ hệ thống điện , nước 1 CT
130 Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m 0,1771 100m3
131 Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T 0,1771 100m3
132 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,66 m2
133 Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 8,3824 m2
134 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 22,11 m2
135 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 6,9 m2
136 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 33,03 m2
137 Trát trần, vữa XM mác 75 10,1261 m2
138 Lát nền bằng gạch 300x300mm 4,6663 m2
139 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,0261 m2
140 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 33,03 m2
141 Cửa đi nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện 2,94 m2
142 Cửa sổ nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện 0,72 m2
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 35 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 15 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 20 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 40 m
147 Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 3 bộ
148 Đèn soi pha lê 1 bộ
149 Công tắc 1 hạt 2 cái
150 Công tắc 2 hạt 1 cái
151 Ổ cắm đôi 1 cái
152 Automat 1 pha 32A 1 cái
153 Automat 1 pha 25A 1 cái
154 Automat 1 pha 16A 1 cái
155 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường 1 hộp
156 Băng dính cách điện 2 cuộn
157 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống 65 cái
158 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống 50 cái
159 Hộp nối dây KT ≤40cm2 1 hộp
160 Sứ 0,4 KV + xà đỡ 1 cái
161 Cáp thép D=6mm : treo cáp 10 m
162 Ống nhựa , ĐK 32mm 15 m
163 Ống nhựa , ĐK 20mm 10 m
164 Ống nhựa , ĐK 16mm 15 m
165 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,27 100m
166 Ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,06 100m
167 Tê nhựa PP-R D=32*20mm 2 cái
168 Tê nhựa PP-R D=20*20mm 3 cái
169 Cút nhựa PP-R D=32mm 4 cái
170 Cút nhựa PP-R D=20mm 6 cái
171 Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm 8 cái
172 Măng sông nhựa PP-R D=32mm 6 cái
173 Măng sông nhựa PP-R D=20mm 2 cái
174 Côn nhựa PP-R D=32*20mm 1 cái
175 Van khóa nhựa PP-R D=32mm 1 cái
176 Van khóa nhựa PP-R D=20mm 1 cái
177 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=32mm 2 cái
178 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm 2 cái
179 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm 3 cái
180 Chậu rửa 2 vòi 1 bộ
181 Vòi rửa 2 vòi 1 bộ
182 Gương soi 1 cái
183 Kệ kính 1 cái
184 Giá treo 1 cái
185 Vòi tắm hoa sen 2 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
186 Vòi đồng 1 cái
187 Hộp đựng xà phòng 1 cái
188 Giá treo khăn 1 bộ
189 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,04 100m
190 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm 0,12 100m
191 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm 0,02 100m
192 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm 1 cái
193 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60mm 1 cái
194 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm 2 cái
195 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm 3 cái
196 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm 4 cái
197 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm 2 cái
198 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm 1 cái
199 Măng sông nhựa đường kính d=60mm 2 cái
200 Phễu thu, ĐK 100mm 2 cái
201 Keo dán ống 2 hộp
202 Xí bệt 1 bộ
203 Hộp đựng 1 cái
204 Vòi xịt 1 cái
205 Thùng đun nước nóng thường 1 bộ
206 Dây nối mềm 5 bộ
207 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 12,8474 m3
208 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1,5 m3
209 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 0,5 m3
210 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 0,1385 100m3
211 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,1385 100m3
212 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,4517 m3
213 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 4,6836 m3
214 Lát gạch BLOCK, vữa XM cát mịn mác 75 4,2752 m2
215 Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 25,8152 m2
216 Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 25,8152 m2
217 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,1 100m
218 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm 0,04 100m
219 Các ống trong bể 1 ống
220 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,5082 m3
221 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan , lanh tô 0,0519 tấn
222 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan 0,0283 100m2
223 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 9 1cấu kiện
224 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,4371 m3
225 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 2,944 m3
226 Đắp cát nền móng công trình 0,208 m3
227 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 2,3904 m3
228 Xây móng bằng gạch BLOCK 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,3301 m3
229 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,2595 m3
230 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 0,0312 100m3
231 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0312 100m3
232 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 0,1313 m3
233 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 0,1712 m3
234 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,3544 m3
235 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,1056 m3
236 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0108 tấn
237 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0096 100m2
238 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 0,512 m3
239 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 0,572 m3
240 Trát hố thu rác, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 5,424 m2
241 Láng hố thu rác, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 1,44 m2
242 Xây tường thẳng bằng gạch BLOCK 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,628 m3
243 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,1788 m3
244 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0041 tấn
245 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,085 tấn
246 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0332 100m2
247 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 16,52 m2
248 Trát giằng , má cửa, vữa XM M75 2,126 m2
249 Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75 4,0725 m2
250 Láng trát bậc, dày 2,0 cm, vữa XM 75 2,3025 m2
251 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 3,2913 m2
252 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 0,48 m2
253 Cửa khung thép hộp bịt tôn 0,48 m2
C TRẠM Y TẾ XÃ PHƯƠNG THIỆN
1 Phá dỡ cột, trụ gạch đá 2,3371 m3
2 Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m 0,0234 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 5,07 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,69 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 0,0338 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0338 100m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 0,39 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,452 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,632 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0379 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0116 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0886 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0266 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1043 100m2
15 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,917 m3
16 Trát trụ cột, vữa XM mác 75 16,0498 m2
17 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 9,84 m
18 Đắp vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 4,0125 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,0498 m2
20 Biển hiệu 1 bộ
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,4371 m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 2,944 m3
23 Đắp cát nền móng công trình 0,208 m3
24 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 2,3904 m3
25 Xây móng bằng gạch BLOCK 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,3301 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,2595 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 0,0312 100m3
28 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0312 100m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 0,1313 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 0,1712 m3
31 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,3544 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,1056 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0108 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0096 100m2
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 0,512 m3
36 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 0,572 m3
37 Trát hố thu rác, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 5,424 m2
38 Láng hố thu rác, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 1,44 m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch BLOCK 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,628 m3
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,1788 m3
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0041 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,085 tấn
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0332 100m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 16,52 m2
45 Trát giằng , má cửa, vữa XM M75 2,126 m2
46 Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75 4,0725 m2
47 Láng trát bậc, dày 2,0 cm, vữa XM 75 2,3025 m2
48 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 3,2913 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 0,48 m2
50 Cửa khung thép hộp bịt tôn 0,48 m2
51 Phá dỡ lớp vữa láng mái 8,3824 m2
52 Tháo dỡ cửa 3,66 m2
53 Phá lớp vữa trát tường trong nhà 29,01 m2
54 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 33,03 m2
55 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 10,1261 m2
56 Phá dỡ lớp vữa láng nền 4,6663 m2
57 Tháo dỡ hệ thống điện , nước 0 CT
58 Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m 0,0132 100m3
59 Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T 0,0132 100m3
60 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,66 m2
61 Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 8,3824 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 22,11 m2
63 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 6,9 m2
64 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 33,03 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 10,1261 m2
66 Lát nền bằng gạch 300x300mm 4,6663 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,0261 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 33,03 m2
69 Cửa đi nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện 2,94 m2
70 Cửa sổ nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện 0,72 m2
D TRẠM Y TẾ XÃ PHƯƠNG ĐỘ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 1,4143 m3
2 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công 0,0726 m3
3 Phá dỡ móng xây đá 1,32 m3
4 Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m 0,0281 100m3
5 Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T 0,0281 100m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 5,07 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,69 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 0,39 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,452 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,632 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0379 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0116 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0886 tấn
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0266 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1043 100m2
16 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,917 m3
17 Trát trụ cột, vữa XM mác 75 16,0498 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 9,84 m
19 Đắp vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 4,0125 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,0498 m2
21 Lắp dựng cổng hoa sắt 10,575 m2
22 Cổng mở 10,575 m2
23 Biển hiệu 1 bộ
24 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 7,35 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,45 m3
26 Đắp cát nền móng công trình 1,05 m3
27 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 13,44 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 16,5 m3
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,165 100m3
30 Lớp giấy dầu 110 m2
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 22 m3
32 Phá lớp vữa trát tường 128,933 m2
33 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 15,8373 m2
34 Phá dỡ gạch lát nền 6,8044 m2
35 Phá dỡ lớp vữa láng 20,0885 m2
36 Tháo dỡ cửa 5,6 m2
37 Tháo dỡ điện 1 CT
38 Thông hút bể phốt 1 CT
39 Vệ sinh toàn bộ công trình 0 CT
40 Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m 0,0278 100m3
41 Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T 0,0278 100m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,352 m3
43 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 0,784 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 0,294 m3
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 2,3474 m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,512 m3
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1058 100m2
48 Xây tường thẳng bằng gạch BLOCK 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,1386 m3
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 5,6 m2
50 Vách ngăn COMPOSIT 1,44 m2
51 Láng mái , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,3164 m2
52 Trát mặt trong chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 5,4404 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 16,7 m
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 68,27 m2
55 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 17,156 m2
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 30,214 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 75 13,2053 m2
58 Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 2,632 m2
59 Trát chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 6,141 m2
60 Lát nền bằng gạch 300x300mm 36,02 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 32,9933 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 36,355 m2
63 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 1,2 m2
64 Cửa đi nhựa khuôn nhôm hệ việt pháp + phụ kiện 5,6 m2
65 Vách ngăn COMPOSIT dày 12ly 1,44 m2
66 Biển báo vệ sinh nam nữ 2 cái
67 Sản xuất cột bằng thép ống D90 0,136 tấn
68 Lắp dựng cột thép 0,136 tấn
69 Bản mã KT 150*150*5 14 cái
70 Bu lông D16 28 cái
71 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,148 tấn
72 Lắp dựng bán kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,148 tấn
73 Sản xuất xà gồ thép hộp 50*50*1,4 0,1436 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép 0,1436 tấn
75 Bu lông D14 64 cái
76 Bu lông D12 64 cái
77 Lợp mái tôn PU dày 18mm , tôn dày 0,4mm 0,5594 100m2
78 Tôn úp nóc 21,72 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 60 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 60 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 100 m
82 Đèn LED BULB 30w , chao đèn 6 bộ
83 Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 4 bộ
84 Công tắc 1 hạt 4 cái
85 Công tắc 2 hạt 1 cái
86 Ổ cắm đôi ( Âm tường ) 2 cái
87 Automat 1 pha 16A 1 cái
88 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường 1 hộp
89 Băng dính cách điện 4 cuộn
90 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống 200 cái
91 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống 100 cái
92 Hộp nối dây KT ≤40cm2 1 hộp
93 Sứ 0,4 KV + xà đỡ 1 cái
94 Cáp thép D=6mm : treo cáp 30 m
95 Ống nhựa , ĐK 32mm 30 m
96 Ống nhựa , ĐK 20mm 40 m
97 Ống nhựa , ĐK 16mm 40 m
98 Ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,06 100m
99 Ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,32 100m
100 Ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,06 100m
101 Tê nhựa PP-R D=40*25mm 1 cái
102 Tê nhựa PP-R D=40*20mm 1 cái
103 Tê nhựa PP-R D=25*20mm 6 cái
104 Tê nhựa PP-R D=25mm 1 cái
105 Tê nhựa PP-R D=20mm 3 cái
106 Cút nhựa PP-R D=40mm 2 cái
107 Cút nhựa PP-R D=25mm 8 cái
108 Cút nhựa PP-R D=20mm 6 cái
109 Măng sông nhựa PP-R D=40mm 1 cái
110 Măng sông nhựa PP-R D=25mm 8 cái
111 Măng sông nhựa PP-R D=20mm 2 cái
112 Van phao nhựa PP-R D=25mm 1 cái
113 Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm 1 cái
114 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm 2 cái
115 Van khóa nhựa PP-R D=40mm 1 cái
116 Van khóa nhựa PP-R D=25mm 2 cái
117 Van khóa nhựa PP-R D=20mm 2 cái
118 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=40mm 2 cái
119 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm 4 cái
120 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm 4 cái
121 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm 6 cái
122 Chậu rửa 1 vòi 2 bộ
123 Vòi rửa 1 vòi 2 bộ
124 Gương soi 2 cái
125 Kệ kính 2 cái
126 Giá treo 2 cái
127 Hộp đựng xà phòng 2 cái
128 Giá treo khăn 2 bộ
129 Chậu tiểu nam 2 bộ
130 Vòi xịt 2 cái
131 Dây nối mềm 8 bộ
132 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,08 100m
133 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm 0,24 100m
134 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm 0,04 100m
135 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm 1 cái
136 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*60mm 1 cái
137 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm 2 cái
138 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm 6 cái
139 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*42mm 1 cái
140 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm 2 cái
141 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm 8 cái
142 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm 12 cái
143 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=110mm 9 cái
144 Cút nhựa 135 độ đường kính cút d=60mm 2 cái
145 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm 1 cái
146 Măng sông nhựa đường kính d=60mm 2 cái
147 Phễu thu, ĐK 100mm 7 cái
148 Keo dán ống 7 hộp
149 Bể nước Inox 1,5m3 1 bể
150 Xí bệt 4 bộ
151 Hộp đựng 4 cái
152 Vòi xịt 4 cái
153 Vòi đồng 2 cái
154 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m 1 bộ
E MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Loa cầm tay 8 cái
2 Loa kéo tay 8 cái
3 Máy tăng âm 8 cái
4 Micro có dây 8 cái
5 Tivi 40inch 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->