Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201232015-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201140838
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 17:24:00 đến ngày 2020-12-19 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,908,572,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NỀN DƯỚI ĐƯỜNG
1 Đào vét bùn hữu cơ, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 450,28 m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 138,43 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,503 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,384 100m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,469 100m3
6 Mua đất đồi đắp K90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 165,964 m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,94 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,91 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,059 100m3
2 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 226,45 m3
3 Nilong lót nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.029,3 m2
4 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,293 100m2
5 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 107,05 m
6 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,8 m
D KẾT CẤU HÈ ĐƯỜNG
1 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,76 m3
2 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,295 100m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 295,24 m2
E BÓ VỈA + ĐAN RÃNH
1 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,296 m3
2 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 152 m
3 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,844 m3
4 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,303 100m2
5 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 316 cái
F BÓ HÈ
1 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,951 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,462 m3
3 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,325 m2
G CỘT ĐIỆN (03CỘT)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,496 m3
2 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,344 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 m3
4 Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột <=10m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cột
5 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
6 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 95mm2 AL/ XLPE/ PVC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 82 m
H SAN NỀN
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,16 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,16 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,749 100m3
4 Bơm nước thi công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 ca
5 Vơ cỏ dọn rác mặt bằng thi công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,86 công
I TƯỜNG CHẮN KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào đất móng tường chắn kè đá hộc, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 192,87 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,758 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,24 100m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,569 100m
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,19 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88,263 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 89,724 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,851 m3
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,094 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,363 tấn
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,408 100m2
12 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,007 100m3
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,009 100m3
14 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m3
15 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,58 100m2
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,58 100m
17 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 m2
J RÃNH XÂY GẠCH B400 +B600
1 Đào đất móng rãnh xây gạch, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,76 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,116 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,232 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,504 m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,256 m3
6 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,218 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,396 m3
8 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,742 tấn
9 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,696 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,865 100m2
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,522 100m2
12 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2464 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 173 cấu kiện
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,48 m3
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 270,52 m2
K GA THU K1+K2 +K3+K4
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,138 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,074 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,148 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,586 m3
5 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,441 m3
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,387 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,275 m3
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,249 100m2
9 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m2
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,289 tấn
11 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,41 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cấu kiện
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,621 m3
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,88 m2
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,91 m2
16 Lưới chắn rác bằng gang đúc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
18 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
L CẢI TẠO CỬA CỐNG HỘP
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,125 100m
2 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,44 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,02 m3
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,016 tấn
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,99 m3
6 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,05 m3
7 Cống BxH=2x(1.5x1.5), L=1.0m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->