Gói thầu: Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần cầu cảng Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220420 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã đối ứng 40%; Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện, xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 16:59:00 đến ngày 2020-12-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,512,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| B | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Phá dỡ tường kênh cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,45 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,68 | m2 |
| 3 | Đào bùn trong lòng mương | Mô tả kỹ thuật chương V | 63,18 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 202,05 | m3 |
| 5 | Đắp đá thải lèn lót móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,89 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 100,37 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 29,01 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32,59 | m3 |
| 9 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200. | Mô tả kỹ thuật chương V | 59,97 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,45 | m3 |
| 11 | Cốt thép kênh, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,3109 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,1363 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0586 | tấn |
| 14 | Van đóng mở V0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 15 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 16 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,82 | m2 |
| C | MỞ RỘNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng đá dăm mặt đường dày 12cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 34,49 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,62 | m3 |
| 3 | Bạt lót mặt đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 287,43 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 51,74 | m3 |
| D | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,69 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,26 | m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200. | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,64 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,88 | m3 |
| 5 | Cốt thép kênh, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6303 | tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2489 | tấn |
| E | TUYẾN 2 | |||
| F | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Phá dỡ tường kênh cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,23 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,32 | m2 |
| 3 | Đào bùn trong lòng mương | Mô tả kỹ thuật chương V | 73,69 | m3 |
| 4 | Đắp đá thải lèn lót móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,36 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 315,59 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 116,02 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,25 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,66 | m3 |
| 9 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200. | Mô tả kỹ thuật chương V | 68,06 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 35,23 | m3 |
| 11 | Cốt thép kênh, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,1047 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,7412 | tấn |
| 13 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,39 | m2 |
| G | MỞ RỘNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng đá dăm mặt đường dày 12cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 60,32 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,08 | m3 |
| 3 | Bạt lót mặt đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 502,53 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 90,48 | m3 |
| H | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,56 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,04 | m3 |
| 3 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200. | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,8 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,74 | m3 |
| 5 | Cốt thép kênh, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5549 | tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2315 | tấn |
| I | TUYẾN 3 | |||
| J | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Phá dỡ tường kênh cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,28 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 77,94 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 60,91 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,17 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,6 | m3 |
| 6 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200. | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,63 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng kênh | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | m3 |
| 8 | Cốt thép giằng kênh | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1451 | tấn |
| 9 | Cốt thép kênh, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,5516 | tấn |
| 10 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,97 | m2 |
| K | CẦU QUA KÊNH | |||
| 1 | Đào móng cầu đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,63 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,06 | m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,08 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,79 | m3 |
| 6 | Bê tông cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,03 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,02 | m3 |
| 8 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,94 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan đổ tại chỗ, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1251 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan đổ tại chỗ, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1868 | tấn |
| 11 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,78 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,12 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi