Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201229846-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tri Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201229749
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện, ngân sách Thành phố, phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 10:39:00 đến ngày 2020-12-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,449,970,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHU ĐẠI LIỆU 1
1 Đào đất hữu, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 2,805 100m3
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc 31,172 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 3,117 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 3,117 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 2,266 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 6,998 100m3
7 Đất đắp nền đường K90 593,418 m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,219 100m3
9 Đất đồi đắp K95 672,363 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 3,132 100m3
B HẠNG MỤC: KHU ĐỒNG VỐI
1 Đào đất hữu, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 4,875 100m3
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc 54,165 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 5,417 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 5,417 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 3,148 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 14,905 100m3
7 Đất đắp nền đường K90 1.474,202 m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,739 100m3
9 Đất đồi đắp K95 739,285 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 3,443 100m3
C HẠNG MỤC: KHU ĐẠI LIỆU 2
1 Đào đất hữu, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 8,958 100m3
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc 99,531 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 9,953 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 9,953 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 6,893 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 23,554 100m3
7 Đất đắp nền đường K90 2.089,377 m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 13,063 100m3
9 Đất đồi đắp K95 1.682,827 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 7,84 100m3
D HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Xúc đất lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 19,316 100m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 1.931,6 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->