Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201231110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201207636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 16:59:00 đến ngày 2020-12-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,223,727,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC | |||
| B | TUYẾN ỐNG THI CÔNG MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt ống gang D400, K9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 25 | 1 đoạn ống |
| 2 | Nối ống gang DN400, k9 bằng phương pháp nối gioăng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24 | mối nối |
| 3 | Lắp đặt ống HDPE D280 bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,52 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống HDPE D225 bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống u.PVC, nối bằng p/p dán keo D225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,73 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, nối bằng p/p hàn, D160 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 7 | Dải lưới cảnh báo đường ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 594 | m |
| 8 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, D350 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,89 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, D300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, D200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút thép đen nối bằng p/p hàn D400x400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn D400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 13 | Lắp đặt bu BE gang D400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Gioăng cao su D400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp bích thép rỗng D400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 16 | Lắp đặt hộp bảo vệ van xả khí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt tê thép đen hàn D400x50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, ĐK 50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,005 | 100m |
| 19 | Lắp đặt van chặn ren, ĐK50mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt van xả khí ren, ĐK 50mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt mối nối mềm EE gang D400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm BE gang D400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm BE HDPE D225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt mối nối mềm EE HDPE D225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt mối nối mềm EE D150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt mối nối mềm EE D100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt nối thẳng ren HDPE D63x63 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê gang EEE D400x400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê thép BBB D400x250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê hàn HDPE D280x280 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê hàn HDPE D280x110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đai khởi thuỷ ren trong HDPE D250x63 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đai khởi thuỷ ren ngoài HDPE D63x63 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn thu gang EE D400x200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn thu hàn HDPE D280x160 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt cút gang EE 11,25 độ D400x400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút hàn HDPE 22 độ D225x225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút hàn HDPE 90 độ D225x225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút EE u.PVC 90 độ D160x160 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Mối nối mềm BE D200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt van BB D200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp bích thép rỗng D200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 43 | Đầu Bu hàn HDPE D225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Gioăng cao su D200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt van 1 chiều BB D150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Y lọc BB D150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt đồng hồ cơ BB D150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van 2 chiều BB D250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt mối nối mềm BE D150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Gioăng cao su D150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt van 1 chiều BB D250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Y lọc BB D250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt đồng hồ cơ BB D250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van 2 chiều BB D250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt mối nối mềm BE D250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Gioăng cao su D250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt van 1 chiều BB D100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Y lọc BB D100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt đồng hồ cơ BB D100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt van 2 chiều BB D100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt mối nối mềm BE D100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Gioăng cao su D100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 63 | Thử áp lực đường ống gang D400, K9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 64 | Thử áp lực đường ống HDPE D280 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,52 | 100m |
| 65 | Thử áp lực đường ống HDPE D225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 66 | Thử áp lực đường ống uPVC Dn225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,73 | 100m |
| 67 | Thủ áp lực đường ống u.PVC D160 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 68 | Xúc xả đường ống gang D400, K9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 69 | Khử trùng ống gang D400, K9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 70 | Xúc xả đường ống HDPE D280 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,52 | 100m |
| 71 | Khử trùng ống HDPE D280 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,52 | 100m |
| 72 | Xúc xả đường ống HDPE D225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 73 | Khử trùng ống HDPE D225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 74 | Xúc xả đường ống u.PVC D160 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 75 | Khử trùng ống nước u.PVC D160 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 76 | Mua nước xúc xả đường ống gang D400, K9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.438,62 | m3 |
| 77 | Mua nước xúc xả đường ống HDPE D280 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 562,06 | m3 |
| 78 | Mua nước xúc xả đường ống HDPE D225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 458,65 | m3 |
| 79 | Mua nước xúc xả đường ống u.PVC D160 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 228,27 | m3 |
| 80 | Mua nước lấp đầy hoàn trả đường ống gang D400, K9 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18,4 | m3 |
| 81 | Mua nước lấp đầy hoàn trả đường ống HDPE D280 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,46 | m3 |
| 82 | Mua nước lấp đầy hoàn trả đường ống HDPE D225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,42 | m3 |
| 83 | Mua nước lấp đầy hoàn trả đường ống u.PVC D160 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,11 | m3 |
| 84 | Mua nước bù nước mất mát trong quá trình đấu nối nguồn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.211,81 | m3 |
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ nền vỉa hè, tận dụng lại đá cũ để lát hoàn trả | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 57,375 | m2 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (90% khối lượng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,039 | 100m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III (10% khối lượng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 22,657 | m3 |
| 4 | Cắt mặt đường nhựa chiều dày lớp cắt 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,34 | 100m |
| 5 | Cắt mặt đường nhựa chiều dày lớp cắt 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,34 | 100m |
| 6 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (90% khối lượng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,523 | 100m3 |
| 7 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III (10% khối lượng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16,921 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,999 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,456 | 100m3 |
| 10 | Đào đất trụ đỡ tê độ D400 thủ công, đất C3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,168 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 12 | Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 14 | Bê tông gối đỡ tê, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,865 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 17 | Thép bản ôm ống dầy 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,89 | kg |
| 18 | Bu lông M30, L = 0,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Đào đất trụ đỡ tê thủ công, đất C3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,168 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 21 | Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 23 | Bê tông gối đỡ tê, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,865 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 26 | Thép bản ôm ống dầy 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,89 | kg |
| 27 | Bu lông M30, L = 0,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Đào đất trụ đỡ tê thủ công, đất C3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,168 | m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 30 | Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 32 | Bê tông gối đỡ tê, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,965 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 35 | Thép bản ôm ống dầy 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,89 | kg |
| 36 | Bu lông M30, L = 0,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 37 | Đào đất trụ đỡ tê thủ công, đất C3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24,336 | m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 39 | Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,936 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,648 | m3 |
| 41 | Bê tông gối đỡ tê, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,929 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,188 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 44 | Thép bản ôm ống dầy 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,78 | kg |
| 45 | Bu lông M30, L = 0,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 46 | Đào đất trụ đỡ cút thủ công, đất C3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17,34 | m3 |
| 47 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 48 | Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 50 | Bê tông gối đỡ cút, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,24 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,158 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 53 | Thép bản ôm ống dầy 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 56,52 | kg |
| 54 | Bu lông M30, L = 0,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 55 | Đào đất trụ đỡ cút thủ công, đất C3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,24 | m3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 57 | Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 59 | Bê tông gối đỡ cút, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,826 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,106 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 62 | Thép bản ôm ống dầy 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 37,68 | kg |
| 63 | Bu lông M30, L = 0,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 64 | Đào đất trụ đỡ cút thủ công, đất C3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,12 | m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 66 | Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 68 | Bê tông gối đỡ cút, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,413 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,053 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 71 | Thép bản ôm ống dầy 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18,84 | kg |
| 72 | Bu lông M30, L = 0,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 73 | Đào đất trụ đỡ cút thủ công, đất C3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,24 | m3 |
| 74 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 75 | Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 76 | Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 77 | Bê tông gối đỡ cút, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,826 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,106 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 80 | Thép bản ôm ống dầy 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 37,68 | kg |
| 81 | Bu lông M30, L = 0,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 82 | Đào mố néo bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 83 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 84 | Bê tông lót mố néo M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 85 | Bê tông mô néo M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,168 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 88 | Thép bản dầy 8mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32,97 | kg |
| 89 | Đào đất trụ đỡ tê D400 thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,456 | m3 |
| 90 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 91 | Bê tông lót móng tê, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 92 | Bê tông móng gối đỡ tê, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,089 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ đỡ ống thép, đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép trụ đỡ ống thép, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 96 | Đai thép bản giữ ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,78 | kg |
| 97 | Đào đất trụ đỡ cút 45 độ D400 thủ công, đất C3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,354 | m3 |
| 98 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 99 | Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,527 | m3 |
| 100 | Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,404 | m3 |
| 101 | Bê tông gối đỡ cút, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,382 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 104 | Thép bản ôm ống dầy 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,92 | kg |
| 105 | Bu lông M30, L = 0,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 106 | Đào đất hố van D200 thủ công, đất C3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,35 | m3 |
| 107 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 108 | Bê tông lót đáy hố van D200, M100 dá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,268 | m3 |
| 109 | Bê tông đáy hố van D200, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 111 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,681 | m3 |
| 112 | Bê tông giằng thành hố van M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,126 | m3 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ hố van, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 114 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cổ hố van | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 115 | Bê tông gối đỡ ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,008 | m3 |
| 116 | Ván khuôn gỗi gối đỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 117 | Bê tông gối đỡ van | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,008 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗi gối đỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 119 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,079 | m3 |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 122 | Sản xuất lắp đặt cốt thép đặt sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,151 | tấn |
| 123 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 124 | Đào đất hố van D200 thủ công, đất C3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,049 | m3 |
| 125 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 126 | Bê tông lót đáy hố van D200, M100 dá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,804 | m3 |
| 127 | Bê tông đáy hố van D200, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,929 | m3 |
| 128 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 129 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,042 | m3 |
| 130 | Bê tông giằng thành hố van M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,377 | m3 |
| 131 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ hố van , ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 132 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cổ hố van | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 133 | Bê tông gối đỡ ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,072 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗi gối đỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 135 | Bê tông gối đỡ van | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,072 | m3 |
| 136 | Ván khuôn gỗi gối đỡ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 137 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,238 | m3 |
| 138 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 139 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 140 | Sản xuất lắp đặt cốt thép đặt sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,681 | tấn |
| 141 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 142 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,375 | tấn |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 145 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 146 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 147 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,298 | tấn |
| 148 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 149 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| D | HOÀN TRẢ PHẦN VỈA HÈ VÀ NỀN ĐƯỜNG PHÁ DỠ | |||
| 1 | Lát đá vỉa hè ( Tận dụng 70% gạch cũ để lát) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 44,625 | m2 |
| 2 | Lát đá vỉa hè ( Dùng 30% gạch mới để lát) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 19,125 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,277 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,235 | 100m3 |
| 5 | Tưới nhũ tương nhựa lót tiêu chuẩn 1,1kg/m2 thi công - nhũ tương nhựa - tưới thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,05 | 10m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,443 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,563 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,563 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| F | LẮP ĐẶT PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2- 24kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 841 | m |
| 2 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120mm2- 24kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 122 | m |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm-24kV-3x120 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Đầu cáp T-Plug 24kV-3x120 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Đầu cáp T-Plug 24kV-3x240 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Hộp nối cáp ngầm-24kV-3x240 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 24kV-3x240 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F195/150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 761 | m |
| 9 | Lắp đặt ống thép F168 bảo vệ cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 204 | m |
| 10 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 52 | trụ |
| 11 | Rãnh 1 cáp 24kV đi trên vỉa hè nền đất | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 485 | m |
| 12 | Rãnh 1 cáp 24kV đi trên vỉa hè lát đá | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 111 | m |
| 13 | Rãnh 2cáp 24kV đi trên vỉa hè lát đá | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 59 | m |
| 14 | Rãnh 3 cáp 24kV đi trên vỉa hè lát đá | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | m |
| 15 | Rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 89 | m |
| 16 | Rãnh 2 cáp 24kV đi qua đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 17 | Măng sông ống thép F168 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 33 | cái |
| 18 | Hố dự phòng cáp chân cột, tủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | vị trí |
| 19 | Hố dự phòng hộp nối cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | vị trí |
| 20 | Hệ tiếp địa tủ RMU | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| G | XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Đào lấp tiếp địa tủ RMU | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 2 | Xây dựng rãnh 1 cáp 24kV đi trên nền đất | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 485 | m |
| 3 | Xây dựng rãnh 1 cáp 24kV đi trên vỉa hè lát đá | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 111 | m |
| 4 | Xây dựng rãnh 2 cáp 24kV đi trên vỉa hè lát đá | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 22 | m |
| 5 | Xây dựng rãnh 3 cáp 24kV đi trên vỉa hè lát đá | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | m |
| 6 | Xây dựng rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 89 | m |
| 7 | Xây dựng rãnh 2 cáp 24kV đi qua đường nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 8 | Hố ga kéo cáp qua đường vị trí trên nền đất | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | vị trí |
| 9 | Hố ga kéo cáp qua đường vị trí trên nền vỉa hè | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | vị trí |
| 10 | Bệ đặt tủ trung thế | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bệ |
| 11 | Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột + tủ trung thế | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | vị trí |
| 12 | Xây dựng hố ga hộp nối cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | vị trí |
| H | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TT VÀ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tháo dỡ đầu cáp 240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ cáp ngầm 3x240-24kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 638 | m |
| 3 | Tháo dỡ cột chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cột |
| I | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐÓNG NGẮT TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tủ RMU | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| 2 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1 | % |
| 3 | Chi phí lắp đặt tủ điện trung thế | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực 1-24kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi