Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201231110-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất thành phố Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201207636
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 16:59:00 đến ngày 2020-12-19 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,223,727,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: DI CHUYỂN ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC
B TUYẾN ỐNG THI CÔNG MỚI
1 Lắp đặt ống gang D400, K9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25 1 đoạn ống
2 Nối ống gang DN400, k9 bằng phương pháp nối gioăng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24 mối nối
3 Lắp đặt ống HDPE D280 bằng phương pháp hàn gia nhiệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,52 100m
4 Lắp đặt ống HDPE D225 bằng phương pháp hàn gia nhiệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,64 100m
5 Lắp đặt ống u.PVC, nối bằng p/p dán keo D225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,73 100m
6 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, nối bằng p/p hàn, D160 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,55 100m
7 Dải lưới cảnh báo đường ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 594 m
8 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, D350 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,89 100m
9 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, D300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,12 100m
10 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, D200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,33 100m
11 Lắp đặt cút thép đen nối bằng p/p hàn D400x400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn D400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1 100m
13 Lắp đặt bu BE gang D400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
14 Gioăng cao su D400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
15 Lắp bích thép rỗng D400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cặp bích
16 Lắp đặt hộp bảo vệ van xả khí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 hộp
17 Lắp đặt tê thép đen hàn D400x50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, ĐK 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,005 100m
19 Lắp đặt van chặn ren, ĐK50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt van xả khí ren, ĐK 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt mối nối mềm EE gang D400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt mối nối mềm BE gang D400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
23 Lắp đặt mối nối mềm BE HDPE D225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt mối nối mềm EE HDPE D225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt mối nối mềm EE D150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
26 Lắp đặt mối nối mềm EE D100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt nối thẳng ren HDPE D63x63 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt tê gang EEE D400x400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt tê thép BBB D400x250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt tê hàn HDPE D280x280 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt tê hàn HDPE D280x110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
32 Lắp đai khởi thuỷ ren trong HDPE D250x63 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
33 Lắp đai khởi thuỷ ren ngoài HDPE D63x63 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt côn thu gang EE D400x200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt côn thu hàn HDPE D280x160 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
36 Lắp đặt cút gang EE 11,25 độ D400x400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt cút hàn HDPE 22 độ D225x225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt cút hàn HDPE 90 độ D225x225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt cút EE u.PVC 90 độ D160x160 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
40 Mối nối mềm BE D200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt van BB D200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
42 Lắp bích thép rỗng D200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5 cặp bích
43 Đầu Bu hàn HDPE D225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
44 Gioăng cao su D200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt van 1 chiều BB D150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
46 Y lọc BB D150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt đồng hồ cơ BB D150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt van 2 chiều BB D250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt mối nối mềm BE D150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
50 Gioăng cao su D150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
51 Lắp đặt van 1 chiều BB D250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
52 Y lọc BB D250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt đồng hồ cơ BB D250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt van 2 chiều BB D250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt mối nối mềm BE D250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
56 Gioăng cao su D250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
57 Lắp đặt van 1 chiều BB D100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
58 Y lọc BB D100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt đồng hồ cơ BB D100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt van 2 chiều BB D100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt mối nối mềm BE D100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
62 Gioăng cao su D100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
63 Thử áp lực đường ống gang D400, K9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5 100m
64 Thử áp lực đường ống HDPE D280 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,52 100m
65 Thử áp lực đường ống HDPE D225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,64 100m
66 Thử áp lực đường ống uPVC Dn225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,73 100m
67 Thủ áp lực đường ống u.PVC D160 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5 100m
68 Xúc xả đường ống gang D400, K9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5 100m
69 Khử trùng ống gang D400, K9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5 100m
70 Xúc xả đường ống HDPE D280 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,52 100m
71 Khử trùng ống HDPE D280 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,52 100m
72 Xúc xả đường ống HDPE D225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,64 100m
73 Khử trùng ống HDPE D225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,64 100m
74 Xúc xả đường ống u.PVC D160 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,55 100m
75 Khử trùng ống nước u.PVC D160 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,55 100m
76 Mua nước xúc xả đường ống gang D400, K9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.438,62 m3
77 Mua nước xúc xả đường ống HDPE D280 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 562,06 m3
78 Mua nước xúc xả đường ống HDPE D225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 458,65 m3
79 Mua nước xúc xả đường ống u.PVC D160 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 228,27 m3
80 Mua nước lấp đầy hoàn trả đường ống gang D400, K9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18,4 m3
81 Mua nước lấp đầy hoàn trả đường ống HDPE D280 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,46 m3
82 Mua nước lấp đầy hoàn trả đường ống HDPE D225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,42 m3
83 Mua nước lấp đầy hoàn trả đường ống u.PVC D160 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,11 m3
84 Mua nước bù nước mất mát trong quá trình đấu nối nguồn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.211,81 m3
C PHẦN XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ nền vỉa hè, tận dụng lại đá cũ để lát hoàn trả Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 57,375 m2
2 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (90% khối lượng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,039 100m3
3 Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III (10% khối lượng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22,657 m3
4 Cắt mặt đường nhựa chiều dày lớp cắt 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,34 100m
5 Cắt mặt đường nhựa chiều dày lớp cắt 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,34 100m
6 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (90% khối lượng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,523 100m3
7 Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III (10% khối lượng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,921 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,999 100m3
9 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,456 100m3
10 Đào đất trụ đỡ tê độ D400 thủ công, đất C3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,168 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,041 100m3
12 Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,968 m3
13 Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,324 m3
14 Bê tông gối đỡ tê, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,865 m3
15 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,094 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,026 tấn
17 Thép bản ôm ống dầy 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,89 kg
18 Bu lông M30, L = 0,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
19 Đào đất trụ đỡ tê thủ công, đất C3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,168 m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,041 100m3
21 Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,968 m3
22 Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,324 m3
23 Bê tông gối đỡ tê, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,865 m3
24 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,094 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,026 tấn
26 Thép bản ôm ống dầy 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,89 kg
27 Bu lông M30, L = 0,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
28 Đào đất trụ đỡ tê thủ công, đất C3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,168 m3
29 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,041 100m3
30 Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,968 m3
31 Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,324 m3
32 Bê tông gối đỡ tê, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,965 m3
33 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,094 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,026 tấn
35 Thép bản ôm ống dầy 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,89 kg
36 Bu lông M30, L = 0,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
37 Đào đất trụ đỡ tê thủ công, đất C3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,336 m3
38 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,081 100m3
39 Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,936 m3
40 Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,648 m3
41 Bê tông gối đỡ tê, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,929 m3
42 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,188 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,052 tấn
44 Thép bản ôm ống dầy 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,78 kg
45 Bu lông M30, L = 0,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 bộ
46 Đào đất trụ đỡ cút thủ công, đất C3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,34 m3
47 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,058 100m3
48 Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,04 m3
49 Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,81 m3
50 Bê tông gối đỡ cút, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,24 m3
51 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,158 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,072 tấn
53 Thép bản ôm ống dầy 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 56,52 kg
54 Bu lông M30, L = 0,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 bộ
55 Đào đất trụ đỡ cút thủ công, đất C3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,24 m3
56 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,041 100m3
57 Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,36 m3
58 Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,54 m3
59 Bê tông gối đỡ cút, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,826 m3
60 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,106 100m2
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,048 tấn
62 Thép bản ôm ống dầy 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37,68 kg
63 Bu lông M30, L = 0,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 bộ
64 Đào đất trụ đỡ cút thủ công, đất C3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,12 m3
65 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
66 Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,68 m3
67 Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,27 m3
68 Bê tông gối đỡ cút, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,413 m3
69 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,053 100m2
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,024 tấn
71 Thép bản ôm ống dầy 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18,84 kg
72 Bu lông M30, L = 0,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
73 Đào đất trụ đỡ cút thủ công, đất C3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,24 m3
74 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,041 100m3
75 Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,36 m3
76 Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,54 m3
77 Bê tông gối đỡ cút, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,826 m3
78 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,106 100m2
79 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,048 tấn
80 Thép bản ôm ống dầy 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37,68 kg
81 Bu lông M30, L = 0,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 bộ
82 Đào mố néo bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,52 m3
83 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,008 100m3
84 Bê tông lót mố néo M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7 m3
85 Bê tông mô néo M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,168 m3
86 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,224 100m2
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,04 tấn
88 Thép bản dầy 8mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,97 kg
89 Đào đất trụ đỡ tê D400 thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,456 m3
90 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,012 100m3
91 Bê tông lót móng tê, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,288 m3
92 Bê tông móng gối đỡ tê, M250, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,089 m3
93 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,08 100m2
94 Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ đỡ ống thép, đường kính <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,036 tấn
95 Lắp dựng cốt thép trụ đỡ ống thép, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,044 tấn
96 Đai thép bản giữ ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,78 kg
97 Đào đất trụ đỡ cút 45 độ D400 thủ công, đất C3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,354 m3
98 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
99 Đệm đá dăm 2x4 đầm chặt dày 20 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,527 m3
100 Bê tông lót móng gối đỡ cút, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,404 m3
101 Bê tông gối đỡ cút, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,382 m3
102 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,086 100m2
103 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,077 tấn
104 Thép bản ôm ống dầy 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,92 kg
105 Bu lông M30, L = 0,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
106 Đào đất hố van D200 thủ công, đất C3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,35 m3
107 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
108 Bê tông lót đáy hố van D200, M100 dá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,268 m3
109 Bê tông đáy hố van D200, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,31 m3
110 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,009 100m2
111 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,681 m3
112 Bê tông giằng thành hố van M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,126 m3
113 Lắp dựng cốt thép giằng cổ hố van, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,003 tấn
114 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cổ hố van Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
115 Bê tông gối đỡ ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,008 m3
116 Ván khuôn gỗi gối đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,002 100m2
117 Bê tông gối đỡ van Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,008 m3
118 Ván khuôn gỗi gối đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,002 100m2
119 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,079 m3
120 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,005 100m2
121 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,007 tấn
122 Sản xuất lắp đặt cốt thép đặt sẵn trong bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,151 tấn
123 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
124 Đào đất hố van D200 thủ công, đất C3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,049 m3
125 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,033 100m3
126 Bê tông lót đáy hố van D200, M100 dá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,804 m3
127 Bê tông đáy hố van D200, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,929 m3
128 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,026 100m2
129 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,042 m3
130 Bê tông giằng thành hố van M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,377 m3
131 Lắp dựng cốt thép giằng cổ hố van , ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,008 tấn
132 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cổ hố van Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,042 100m2
133 Bê tông gối đỡ ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,072 m3
134 Ván khuôn gỗi gối đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
135 Bê tông gối đỡ van Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,072 m3
136 Ván khuôn gỗi gối đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
137 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,238 m3
138 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
139 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,02 tấn
140 Sản xuất lắp đặt cốt thép đặt sẵn trong bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,681 tấn
141 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
142 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,32 m3
143 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,375 tấn
144 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,059 100m2
145 Lắp dựng CKBT đúc sẵn bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11 cái
146 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9 m3
147 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,298 tấn
148 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,048 100m2
149 Lắp dựng CKBT đúc sẵn bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
D HOÀN TRẢ PHẦN VỈA HÈ VÀ NỀN ĐƯỜNG PHÁ DỠ
1 Lát đá vỉa hè ( Tận dụng 70% gạch cũ để lát) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 44,625 m2
2 Lát đá vỉa hè ( Dùng 30% gạch mới để lát) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,125 m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,277 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,235 100m3
5 Tưới nhũ tương nhựa lót tiêu chuẩn 1,1kg/m2 thi công - nhũ tương nhựa - tưới thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,05 10m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,443 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,563 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,563 100m2
E HẠNG MỤC: DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN
F LẮP ĐẶT PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2- 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 841 m
2 Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120mm2- 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 122 m
3 Hộp nối cáp ngầm-24kV-3x120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Đầu cáp T-Plug 24kV-3x120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
5 Đầu cáp T-Plug 24kV-3x240 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
6 Hộp nối cáp ngầm-24kV-3x240 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
7 Đầu cáp co ngót ngoài trời 24kV-3x240 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F195/150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 761 m
9 Lắp đặt ống thép F168 bảo vệ cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 204 m
10 Mốc báo hiệu cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 52 trụ
11 Rãnh 1 cáp 24kV đi trên vỉa hè nền đất Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 485 m
12 Rãnh 1 cáp 24kV đi trên vỉa hè lát đá Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 111 m
13 Rãnh 2cáp 24kV đi trên vỉa hè lát đá Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 59 m
14 Rãnh 3 cáp 24kV đi trên vỉa hè lát đá Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 m
15 Rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 89 m
16 Rãnh 2 cáp 24kV đi qua đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35 m
17 Măng sông ống thép F168 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 cái
18 Hố dự phòng cáp chân cột, tủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 vị trí
19 Hố dự phòng hộp nối cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 vị trí
20 Hệ tiếp địa tủ RMU Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
G XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Đào lấp tiếp địa tủ RMU Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 hệ thống
2 Xây dựng rãnh 1 cáp 24kV đi trên nền đất Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 485 m
3 Xây dựng rãnh 1 cáp 24kV đi trên vỉa hè lát đá Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 111 m
4 Xây dựng rãnh 2 cáp 24kV đi trên vỉa hè lát đá Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22 m
5 Xây dựng rãnh 3 cáp 24kV đi trên vỉa hè lát đá Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 m
6 Xây dựng rãnh 1 cáp 24kV đi qua đường nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 89 m
7 Xây dựng rãnh 2 cáp 24kV đi qua đường nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35 m
8 Hố ga kéo cáp qua đường vị trí trên nền đất Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 vị trí
9 Hố ga kéo cáp qua đường vị trí trên nền vỉa hè Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 vị trí
10 Bệ đặt tủ trung thế Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bệ
11 Xây dựng hố dự phòng cáp chân cột + tủ trung thế Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 vị trí
12 Xây dựng hố ga hộp nối cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 vị trí
H PHẦN THÁO DỠ THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TT VÀ CHIẾU SÁNG
1 Tháo dỡ đầu cáp 240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
2 Tháo dỡ cáp ngầm 3x240-24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 638 m
3 Tháo dỡ cột chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cột
I HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐÓNG NGẮT TRUNG THẾ
1 Tủ RMU Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 tủ
2 Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1 %
3 Chi phí lắp đặt tủ điện trung thế Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 tủ
4 Thí nghiệm cáp lực 1-24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->