Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201231396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Lao động Thương binh và Xã hội huyện Lương Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201165827 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện, ngân sách tỉnh, ngân sách Trung ương (Vốn sự nghiệp) và nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 16:55:00 đến ngày 2020-12-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,336,685,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀI TƯỞNG NIỆM: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,599 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,1768 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II chương V | 1,764 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II chương V | 0,1074 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II chương V | 0,9131 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 16 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II chương V | 0,4181 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mục II chương V | 18,09 | m3 |
| 9 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mục II chương V | 18,09 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,1809 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,1809 | 100m3/1km |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,5237 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 0,0879 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 0,6002 | tấn |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 3,3336 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,1557 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 0,0351 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 0,489 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 1,4098 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II chương V | 0,0281 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 0,0102 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 0,1074 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 6,1801 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 9,5219 | m3 |
| 25 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II chương V | 80,5262 | m2 |
| 26 | Ngôi sao bằng ALU ánh gương | Mục II chương V | 4 | cái |
| 27 | Bông sen bằng alu ánh gương | Mục II chương V | 4 | cái |
| 28 | Bộ chữ "TỔ QUỐC GHI CÔNG'' thân chữ cao 300mm, rộng 100mm, dày 40mm, chất liệu Mika gương màu vàng | Mục II chương V | 52 | chữ |
| 29 | Lư hương bằng đá nguyên khối rộng 1,02m, cao 1,2m, thành dày 0,2m (bao gồm chân đế) | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 30 | Lư hóa vàng bằng đá nguyên khối rộng 1,1m, cao 1,17m, thành dày 0,2m (bao gồm chân đế) | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 31 | Bàn lễ bằng dài 1,2m, rộng 0,8m, cao 1,1m | Mục II chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục II chương V | 1,602 | 100m2 |
| 33 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,1466 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,0711 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II chương V | 2,4096 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 11,0326 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 7,0785 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,084 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,0359 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,1027 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 0,924 | m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 0,0343 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mục II chương V | 11,23 | m3 |
| 44 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mục II chương V | 11,23 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,1123 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,1123 | 100m3/1km |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II chương V | 0,2492 | 100m3 |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 3,8331 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn đá xẻ tự nhiên KT 400x400x40mm, PCB30 | Mục II chương V | 30,0544 | m2 |
| 50 | Lát bậc tam cấp bằng đá xẻ tự nhiên dày 40mm, PCB30 | Mục II chương V | 13,65 | m2 |
| 51 | Ốp đá xẻ tự nhiên KT 400x200x40mm vào tường sử dụng keo dán | Mục II chương V | 16,575 | m2 |
| 52 | Lan can đá (trụ đá kích thước 220x220x900, lan can tay vịn đá KT 180x710) | Mục II chương V | 26,59 | m |
| 53 | Rồng đá KT 1900x900x220 bằng đá nguyên khối, trạm trổ tinh xảo | Mục II chương V | 2 | bộ |
| B | NHÀ BIA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục II chương V | 4,0717 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,7667 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II chương V | 15,5187 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II chương V | 1,0061 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II chương V | 1,1525 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 35,952 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,0444 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,3788 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Mục II chương V | 0,1934 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 1,6925 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 31,1014 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 22,6652 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 10,4755 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,3981 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,2914 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 2,9092 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 7,1923 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 3,0921 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mục II chương V | 97,98 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mục II chương V | 97,98 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,9798 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,9798 | 100m3/1km |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II chương V | 0,3603 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 18,0137 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Mục II chương V | 0,677 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,1073 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,6258 | tấn |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 5,9236 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II chương V | 1,6612 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II chương V | 3,2511 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,2268 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 1,3914 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 2,4524 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 11,6449 | m3 |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 31,5542 | m3 |
| 36 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 3,1554 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II chương V | 1,0631 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 1,404 | m3 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 67,7 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 182,884 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 325,3 | m2 |
| 42 | Ốp đá xẻ tự nhiên KT 400x200x40 vào tường sử dụng keo dán | Mục II chương V | 36,248 | m2 |
| 43 | Lát đá xẻ tự nhiên dày 40mm, lát bậc tam cấp, PCB30 | Mục II chương V | 10,56 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn đá xẻ tự nhiên KT 400x400x40mm, PCB30 | Mục II chương V | 157,3632 | m2 |
| 45 | Thi công đắp chân cột | Mục II chương V | 16 | cái |
| 46 | Thi công đắp đầu cột | Mục II chương V | 16 | cái |
| 47 | Thi công diềm mái | Mục II chương V | 95,68 | m |
| 48 | Thi công con nghe đầu mái | Mục II chương V | 12 | cái |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II chương V | 575,884 | m2 |
| 50 | Lan can đá (trụ đá kích thước 220x220x900, lan can tay vịn đá KT 180x710) | Mục II chương V | 82 | md |
| 51 | Bia ghi danh bằng đá nguyên khối (đế KT 1500x520x500, Bía KT 1700x1180x200) trạm trổ hoa văn tinh sảo | Mục II chương V | 10 | bộ |
| 52 | Khắc chữ trên bia đá, chữ sơn mạ vàng | Mục II chương V | 13,44 | m2 |
| 53 | Lư hương bằng đá nguyên khối rộng 0,76m, cao 0,95m, thành dày 0,1m (bao gồm chân đế) | Mục II chương V | 10 | bộ |
| 54 | Đèn huỳnh quang bóng LED KT 1x1,2m (1x36W) | Mục II chương V | 8 | bộ |
| 55 | Đèn pha bóng LED hắt sáng 20W, ánh sáng màu | Mục II chương V | 10 | bộ |
| 56 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục II chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II chương V | 6 | cái |
| 58 | Hộp chia dây KT80x80-100x100 | Mục II chương V | 10 | hộp |
| 59 | Hộp đế âm dùng cho ổ cắm công tắc | Mục II chương V | 8 | hộp |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mục II chương V | 100 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mục II chương V | 40 | m |
| 62 | Dây lõi đồng bọc CU/PVC/PVC (2x2,5) | Mục II chương V | 40 | m |
| 63 | Dây lõi đồng bọc CU/PVC/PVC (2x1,5) | Mục II chương V | 180 | m |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục II chương V | 5,819 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: MỘ LIỆT SỸ | |||
| 1 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 17,8863 | m3 |
| 2 | Ốp đá granit tự nhiên vào mộ | Mục II chương V | 422,671 | m2 |
| 3 | Bia ghi danh kích thước 310x430x25mm bằng đá granit tự nhiên | Mục II chương V | 171 | bia |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mục II chương V | 107,1428 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,1134 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II chương V | 2,916 | m3 |
| 7 | Xây mộ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 98,5419 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II chương V | 0,0918 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II chương V | 0,1145 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II chương V | 1,89 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Mục II chương V | 27 | cái |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 0,8533 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mục II chương V | 21,81 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Mục II chương V | 21,81 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,2181 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,2181 | 100m3/1km |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II chương V | 18,398 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 17,3815 | m3 |
| 19 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II chương V | 66,7375 | m2 |
| 20 | Bia ghi danh kích thước 310x430x25mm bằng đá granit tự nhiên | Mục II chương V | 27 | bia |
| D | HẠNG MỤC: SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG + BỒN HOA +THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mục II chương V | 1,407 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 3,5014 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mục II chương V | 140,7 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mục II chương V | 140,7 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục II chương V | 1,407 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mục II chương V | 1,407 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát hạt trung 50% cát đen +50% cát vàng) | Mục II chương V | 1,9181 | 100m3 |
| 8 | Rải Nilong lớp cách ly | Mục II chương V | 19,1811 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 179,991 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 23,64 | m3 |
| 11 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục II chương V | 69,8 | 10m |
| 12 | Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 | Mục II chương V | 69,8 | 10m |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục II chương V | 12,333 | 1m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II chương V | 12,333 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mục II chương V | 12,333 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mục II chương V | 12,333 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,1233 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,1233 | 100m3/1km |
| 19 | Bó vỉa thẳng hè, viên bó vỉa đá loại 150x250x1000, PCB30 | Mục II chương V | 304,6 | m |
| 20 | Bó vỉa cong hè, viên bó vỉa đá loại 150x250x1000, PCB30 | Mục II chương V | 47,77 | m |
| 21 | Lát nền, sàn đá xẻ tự nhiên KT 400x200x40mm, PCB30 | Mục II chương V | 1.800 | m2 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục II chương V | 12,4432 | 1m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,4047 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II chương V | 6,4082 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 21,7544 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 0,0202 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mục II chương V | 11,77 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mục II chương V | 11,77 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,1177 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,1177 | 100m3/1km |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 100,134 | m2 |
| 32 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mục II chương V | 38,4864 | m2 |
| 33 | Ốp tường bồn hoa bằng đá thẻ, XM PCB30 | Mục II chương V | 51,1488 | m2 |
| 34 | Trồng cây xanh | Mục II chương V | 48 | 1 cây |
| 35 | Trồng cỏ nhung nhật | Mục II chương V | 117,2 | m2 |
| 36 | Trồng hoa công viên loại hoa cây | Mục II chương V | 0,614 | 100m2 |
| 37 | Cây tùng tháp (đường kính gốc 5-7,5cm, thân cao 1-1,5m) | Mục II chương V | 35 | cây |
| 38 | Cây cau vua (đường kính gốc 20-25cm, thân cao 5-7m) | Mục II chương V | 13 | cây |
| 39 | Cây hoa trồng tiểu cảnh (hoa cẩm tú mai, hoa nguyệt quế) | Mục II chương V | 34 | m2 |
| 40 | Đất màu trồng cây (bao gồm nhân công + bón lót lần đầu) | Mục II chương V | 60,48 | m3 |
| 41 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mục II chương V | 1,0483 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,307 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mục II chương V | 7,592 | m3 |
| 44 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 1,2813 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 5,83 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,0092 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 0,112 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 32,9 | m2 |
| 50 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 9,15 | m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II chương V | 0,1079 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II chương V | 0,2297 | tấn |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 22,94 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mục II chương V | 31 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D250, nối bằng p/p dán keo | Mục II chương V | 0,72 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D200, nối bằng p/p dán keo | Mục II chương V | 0,51 | 100m |
| 57 | Lắp đặt cút U.PVC D250 | Mục II chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút U.PVC D200 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 59 | Cửa thu nước, chắn rác bằng thép vuông 16x16, KT 600x180 | Mục II chương V | 31,92 | kg |
| 60 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 0,5243 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 0,351 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mục II chương V | 69,73 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mục II chương V | 69,73 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,6973 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,6973 | 100m3/1km |
| E | HẠNG MỤC: ĐIỆN NGOẠI TUYẾN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mục II chương V | 37,9938 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,5169 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mục II chương V | 1,152 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mục II chương V | 6,818 | m3 |
| 5 | Bu lông D20,L800 | Mục II chương V | 76 | cái |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 0,3015 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mục II chương V | 2,16 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 1,116 | 100m3 |
| 9 | Gạch bảo vệ cáp | Mục II chương V | 6.480 | viên |
| 10 | Lưới Nilong bảo vệ cáp | Mục II chương V | 216 | m2 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 0,756 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mục II chương V | 147,3156 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mục II chương V | 147,3156 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II chương V | 1,4732 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục II chương V | 1,4732 | 100m3/1km |
| 16 | Dây dẫn điện CU/XLPE/DSTA/PVC (4x10) | Mục II chương V | 80 | m |
| 17 | Dây dẫn điện CU/XLPE/DSTA/PVC (2x6) | Mục II chương V | 250 | m |
| 18 | Dây dẫn điện CU/XLPE/DSTA/PVC (2x4) | Mục II chương V | 340 | m |
| 19 | Dây dẫn điện CU/XLPE/DSTA/PVC (2x2,5) | Mục II chương V | 180 | m |
| 20 | Dây dẫn điện CU/PVC (2x2,5) | Mục II chương V | 40 | m |
| 21 | Dây dẫn điện CU/PVC (2x1,5) | Mục II chương V | 70 | m |
| 22 | Hộp nối phân dây KT80x80-100x100 | Mục II chương V | 90 | hộp |
| 23 | Tủ điện tổng vỏ kim loại sơn tĩnh điện 1200x600x350 mm | Mục II chương V | 1 | hộp |
| 24 | Automat 3P 250V/40A, ICU=15KA | Mục II chương V | 1 | cái |
| 25 | Automat 1P 250V/30A, ICU=6KA | Mục II chương V | 1 | cái |
| 26 | Automat 1P 250V/15A, ICU=6KA | Mục II chương V | 6 | cái |
| 27 | Đồng hồ Ampe 0-300A | Mục II chương V | 1 | cái |
| 28 | Đồng hồ Vol 0-500W | Mục II chương V | 1 | cái |
| 29 | Biến dòng 300/5A | Mục II chương V | 1 | cái |
| 30 | Cầu chì 5A | Mục II chương V | 2 | cái |
| 31 | Chuyển mạch Vol AUTO - OFF - MAN | Mục II chương V | 1 | cái |
| 32 | Đèn tín hiệu báo pha (đỏ vàng xanh) | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 33 | Cầu đấu điện 30A 6 pha ra | Mục II chương V | 2 | hộp |
| 34 | Đèn SD rạng đông D225/60W | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 35 | Ổn áp 1P/220V | Mục II chương V | 1 | cái |
| 36 | Rơ le điện tử | Mục II chương V | 1 | cái |
| 37 | Contactor 3P-30A/220V | Mục II chương V | 2 | cái |
| 38 | Công tơ điệm 3P/220V | Mục II chương V | 1 | cái |
| 39 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất L63x63x6, L=2,4m | Mục II chương V | 4 | cọc |
| 40 | Cáp đồng trần 50mm2 | Mục II chương V | 20 | m |
| 41 | Bản đồng tiếp đất 300x40x4 (bao gồm công lắp) | Mục II chương V | 1 | cái |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục II chương V | 8,5 | 1m3 |
| 43 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,95 KT: (0,5x0,3x0,8) L=45m | Mục II chương V | 8,5 | m3 |
| 44 | Hóa chất giảm điện trở Gem- Việt Nam (bao 11,34kg) | Mục II chương V | 3 | bao |
| 45 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Mục II chương V | 400 | m |
| 46 | Ống nhựa PVC D16 | Mục II chương V | 400 | m |
| 47 | Mốc báo hiệu cáp | Mục II chương V | 135 | cái |
| 48 | Dây tiếp địa D10 | Mục II chương V | 60 | m |
| 49 | Bản mã 400x400x10 | Mục II chương V | 180,864 | kg |
| 50 | Cọc tiếp địa V63x6, L=2500 | Mục II chương V | 18 | cọc |
| 51 | Thép tròn D10 có tai nối tiếp địa | Mục II chương V | 43,2 | kg |
| 52 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤10m | Mục II chương V | 10 | cột |
| 53 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Mục II chương V | 10 | cần |
| 54 | Đèn bóng LED điện quang 150W | Mục II chương V | 10 | chóa |
| 55 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn,Dây dẫn điện CU/PVC (2x2,5) | Mục II chương V | 1,2 | 100m |
| 56 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II chương V | 10 | 1 bảng |
| 57 | Lắp cửa cột | Mục II chương V | 10 | 1 cửa |
| 58 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m | Mục II chương V | 8 | cột |
| 59 | Lắp đặt đèn sân vườn loại 5 bóng cầu D400, bóng đèn LED 20W | Mục II chương V | 8 | bộ |
| 60 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn,Dây dẫn điện CU/PVC (2x1,5) | Mục II chương V | 3 | 100m |
| 61 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II chương V | 8 | 1 bảng |
| 62 | Lắp cửa cột | Mục II chương V | 8 | 1 cửa |
| 63 | Lắp đặt đèn trụ cổng hàng rào 12W loại trụ cầu D200, H300 | Mục II chương V | 14 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn led hát sáng 200W | Mục II chương V | 4 | bộ |
| 65 | Đào đất rãnh chôn tiếp địa KT: (0,5x0,3x0,8) L=45m | Mục II chương V | 17,6 | 1m3 |
| 66 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,95 KT: (0,5x0,3x0,8) L=45m | Mục II chương V | 17,6 | m3 |
| 67 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp CU/PVC 1x70 | Mục II chương V | 20 | m |
| 68 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất cáp đồng trần M70 | Mục II chương V | 55 | m |
| 69 | Cột đỡ cầu thu sét cao 3m thép ống D60 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt kim thu sét công nghệ phóng điện sớm Stomaster-Ese-15 bán kính bảo vệ (Rp51m) | Mục II chương V | 1 | kim |
| 71 | Gia công, đóng cọc tiếp địa D16 | Mục II chương V | 10 | cọc |
| 72 | Bộ định vị cáp thoát sét | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất | Mục II chương V | 1 | hộp |
| 74 | Máy đo điện trở nối đất | Mục II chương V | 1 | ca |
| 75 | Mối hàn hóa nhiệt | Mục II chương V | 1 | lọ |
| 76 | Bộ dây giằng tăng đơ ốc siết cáp | Mục II chương V | 1 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,3973 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,076 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,0392 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II chương V | 1,1181 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II chương V | 0,0306 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II chương V | 0,2008 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 2,607 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,0062 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,0687 | tấn |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 0,1452 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Mục II chương V | 1,1886 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 0,3467 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mục II chương V | 5,06 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mục II chương V | 5,06 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,0506 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,0506 | 100m3/1km |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,2464 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 0,0184 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 0,1231 | tấn |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 0,6776 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,0563 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II chương V | 0,4373 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 0,0154 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 0,1158 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II chương V | 0,273 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 0,693 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 4,343 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II chương V | 0,0447 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,0073 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,0449 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 0,2986 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 4,9654 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | Mục II chương V | 1,0433 | m3 |
| 35 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 0,1934 | 100m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 22,025 | m2 |
| 37 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường, cột sử dụng keo dán | Mục II chương V | 51,36 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 28,5 | m |
| 39 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 28,5 | m |
| 40 | Đắp đấu mái vòm bằng đá granit | Mục II chương V | 4 | cái |
| 41 | Làm bảng tên chữ nổi, chất liệu Mika gương màu vàng đậm " NGHĨA TRANG LIỆT SỸ HUYỆN LƯƠNG SƠN" - thân chữ cao 200m, rộng 100m, dày 30mm | Mục II chương V | 29 | chữ |
| 42 | Làm riềm cổng | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 43 | Sản xuất cổng nhôm đúc mạ đồng, họa tiết hoa văn theo yêu cầu (gia công, lắp dựng, hoàn thiện) | Mục II chương V | 15,4451 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II chương V | 24,875 | m2 |
| 45 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED D225 220v/1x10w | Mục II chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt hộp nối phân dây KT-80x80-100x100 | Mục II chương V | 3 | hộp |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mục II chương V | 20 | m |
| 48 | Dây dẫn điện CU/PVC (2x1,5) | Mục II chương V | 30 | m |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục II chương V | 1,4193 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II chương V | 0,874 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 2,9399 | m3 |
| 52 | Lát đá xẻ tự nhiên dày 40mm bậc tam cấp, PCB30 | Mục II chương V | 19,1544 | m2 |
| 53 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục II chương V | 2,9292 | 100m3 |
| 54 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,3383 | 100m2 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II chương V | 14,8861 | m3 |
| 56 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 72,8234 | m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 2,0521 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mục II chương V | 87,71 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo | Mục II chương V | 87,71 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,8771 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,8771 | 100m3/1km |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II chương V | 1,01 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,5813 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II chương V | 0,4628 | tấn |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục II chương V | 16,8456 | m3 |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 26,2802 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 50,1831 | m3 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột bằng đá thẻ tự nhiên, XM PCB30 | Mục II chương V | 45,605 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch thẻ đỏ, XM PCB30 | Mục II chương V | 118,448 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 269,7025 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 668,9372 | m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng chụp đèn đầu cột (chụp đèn nhôm đúc mạ đồng KT 330x330x400mm) | Mục II chương V | 14 | cái |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 436,48 | m |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục II chương V | 770,38 | m |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II chương V | 998,9827 | m2 |
| 76 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt hàng rào bằng nhôm đúc mạ đồng, họa tiết hoa văn theo yêu cầu | Mục II chương V | 19,292 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mục II chương V | 38,3213 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II chương V | 2,2092 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II chương V | 1,7778 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ ngôi sao+ bộ chữ TỔ QUỐC GHI CÔNG (nhân công 3,5/7) | Mục II chương V | 3 | công |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 42,3083 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 42,3083 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 42,3083 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 42,3083 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 42,3083 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mục II chương V | 44,5422 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II chương V | 9,6016 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II chương V | 12,0618 | m3 |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 66,2056 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 66,2056 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 66,2056 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 66,2056 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 66,2056 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II chương V | 9,82 | m2 |
| 19 | Bốc xếp, vận chuyển cửa (NC 3,0/7) | Mục II chương V | 0,5 | công |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mục II chương V | 15,6868 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II chương V | 5,3847 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II chương V | 18,1251 | m3 |
| 23 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 39,1966 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 39,1966 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 39,1966 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 39,1966 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 39,1966 | m3 |
| 28 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Mục II chương V | 0,159 | 100m2 |
| 29 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II chương V | 4,508 | m2 |
| 30 | Vận chuyển tấm lợp, cửa (NC 3,0/7) | Mục II chương V | 1 | |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II chương V | 2,2748 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II chương V | 0,3392 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II chương V | 13,1313 | m3 |
| 34 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 15,7453 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 15,7453 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 15,7453 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 15,7453 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 15,7453 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ cánh cổng bằng thủ công | Mục II chương V | 11,8 | m2 |
| 40 | Vận chuyển cổng sắt (NC 3,0/7) | Mục II chương V | 2 | công |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mục II chương V | 33,4427 | m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II chương V | 1,114 | m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II chương V | 1,8036 | m3 |
| 44 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 36,3603 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 36,3603 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 36,3603 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 36,3603 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 36,3603 | m3 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mục II chương V | 9,9567 | m3 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II chương V | 12,1887 | m3 |
| 51 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II chương V | 59,5116 | m3 |
| 52 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 81,657 | m3 |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 81,657 | m3 |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 81,657 | m3 |
| 55 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 81,657 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 81,657 | m3 |
| 57 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mục II chương V | 72 | gốc |
| 58 | Đào bụi tre, bụi chuối đường kính bụi tre >80cm | Mục II chương V | 12 | bụi |
| 59 | Dọn dẹp, vận chuyển cây hỏng về bãi đổ thải (ô tô 5T, nhân công 3,0/7) | Mục II chương V | 10 | chuyến |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II chương V | 9,4968 | m3 |
| 61 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II chương V | 26,0983 | m3 |
| 62 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 35,5951 | m3 |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 35,5951 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 35,5951 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 35,5951 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 35,5951 | m3 |
| 67 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II chương V | 6,4638 | m3 |
| 68 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II chương V | 321,0525 | m2 |
| 69 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 12,8849 | m3 |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 12,8849 | m3 |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 12,8849 | m3 |
| 72 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 12,8849 | m3 |
| 73 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 12,8849 | m3 |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II chương V | 156,865 | m3 |
| 75 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 156,865 | m3 |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 156,865 | m3 |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II chương V | 156,865 | m3 |
| 78 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 156,865 | m3 |
| 79 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II chương V | 156,865 | m3 |
| 80 | Tháo cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m | Mục II chương V | 1 | cột |
| 81 | Tháo cột điện bằng máy, cột bê tông ≤10m | Mục II chương V | 1 | cột |
| 82 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m | Mục II chương V | 1 | cột |
| 83 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m | Mục II chương V | 1 | cột |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mục II chương V | 6,7184 | 1m3 |
| 85 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,1008 | 100m2 |
| 86 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II chương V | 0,208 | m3 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II chương V | 0,0073 | tấn |
| 88 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục II chương V | 1,36 | m3 |
| 89 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II chương V | 0,0515 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,0157 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục II chương V | 0,0157 | 100m3/1km |
| 92 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m | Mục II chương V | 1 | cột |
| 93 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m | Mục II chương V | 1 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi