Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201231396-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Lao động Thương binh và Xã hội huyện Lương Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201165827
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện, ngân sách tỉnh, ngân sách Trung ương (Vốn sự nghiệp) và nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 16:55:00 đến ngày 2020-12-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,336,685,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀI TƯỞNG NIỆM:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục II chương V 0,599 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,1768 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II chương V 1,764 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II chương V 0,1074 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II chương V 0,9131 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 16 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II chương V 0,4181 100m3
8 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mục II chương V 18,09 m3
9 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mục II chương V 18,09 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục II chương V 0,1809 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục II chương V 0,1809 100m3/1km
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,5237 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 0,0879 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 0,6002 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 3,3336 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II chương V 0,1557 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 0,0351 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 0,489 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 1,4098 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II chương V 0,0281 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 0,0102 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 0,1074 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 6,1801 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 9,5219 m3
25 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II chương V 80,5262 m2
26 Ngôi sao bằng ALU ánh gương Mục II chương V 4 cái
27 Bông sen bằng alu ánh gương Mục II chương V 4 cái
28 Bộ chữ "TỔ QUỐC GHI CÔNG'' thân chữ cao 300mm, rộng 100mm, dày 40mm, chất liệu Mika gương màu vàng Mục II chương V 52 chữ
29 Lư hương bằng đá nguyên khối rộng 1,02m, cao 1,2m, thành dày 0,2m (bao gồm chân đế) Mục II chương V 1 bộ
30 Lư hóa vàng bằng đá nguyên khối rộng 1,1m, cao 1,17m, thành dày 0,2m (bao gồm chân đế) Mục II chương V 2 bộ
31 Bàn lễ bằng dài 1,2m, rộng 0,8m, cao 1,1m Mục II chương V 1 cái
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục II chương V 1,602 100m2
33 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục II chương V 0,1466 100m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,0711 100m2
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II chương V 2,4096 m3
36 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 11,0326 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 7,0785 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II chương V 0,084 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,0359 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,1027 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 0,924 m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 0,0343 100m3
43 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mục II chương V 11,23 m3
44 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mục II chương V 11,23 m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục II chương V 0,1123 100m3
46 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục II chương V 0,1123 100m3/1km
47 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II chương V 0,2492 100m3
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 3,8331 m3
49 Lát nền, sàn đá xẻ tự nhiên KT 400x400x40mm, PCB30 Mục II chương V 30,0544 m2
50 Lát bậc tam cấp bằng đá xẻ tự nhiên dày 40mm, PCB30 Mục II chương V 13,65 m2
51 Ốp đá xẻ tự nhiên KT 400x200x40mm vào tường sử dụng keo dán Mục II chương V 16,575 m2
52 Lan can đá (trụ đá kích thước 220x220x900, lan can tay vịn đá KT 180x710) Mục II chương V 26,59 m
53 Rồng đá KT 1900x900x220 bằng đá nguyên khối, trạm trổ tinh xảo Mục II chương V 2 bộ
B NHÀ BIA
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục II chương V 4,0717 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,7667 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II chương V 15,5187 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II chương V 1,0061 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II chương V 1,1525 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 35,952 m3
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,0444 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,3788 tấn
9 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Mục II chương V 0,1934 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 1,6925 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 31,1014 m3
12 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 22,6652 m3
13 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 10,4755 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II chương V 0,3981 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,2914 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 2,9092 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 7,1923 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 3,0921 100m3
19 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mục II chương V 97,98 m3
20 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mục II chương V 97,98 m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục II chương V 0,9798 100m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục II chương V 0,9798 100m3/1km
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II chương V 0,3603 100m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 18,0137 m3
25 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Mục II chương V 0,677 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,1073 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,6258 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 5,9236 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II chương V 1,6612 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II chương V 3,2511 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,2268 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 1,3914 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 2,4524 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 11,6449 m3
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 31,5542 m3
36 Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 3,1554 100m2
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II chương V 1,0631 m3
38 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 1,404 m3
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 67,7 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 182,884 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 325,3 m2
42 Ốp đá xẻ tự nhiên KT 400x200x40 vào tường sử dụng keo dán Mục II chương V 36,248 m2
43 Lát đá xẻ tự nhiên dày 40mm, lát bậc tam cấp, PCB30 Mục II chương V 10,56 m2
44 Lát nền, sàn đá xẻ tự nhiên KT 400x400x40mm, PCB30 Mục II chương V 157,3632 m2
45 Thi công đắp chân cột Mục II chương V 16 cái
46 Thi công đắp đầu cột Mục II chương V 16 cái
47 Thi công diềm mái Mục II chương V 95,68 m
48 Thi công con nghe đầu mái Mục II chương V 12 cái
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II chương V 575,884 m2
50 Lan can đá (trụ đá kích thước 220x220x900, lan can tay vịn đá KT 180x710) Mục II chương V 82 md
51 Bia ghi danh bằng đá nguyên khối (đế KT 1500x520x500, Bía KT 1700x1180x200) trạm trổ hoa văn tinh sảo Mục II chương V 10 bộ
52 Khắc chữ trên bia đá, chữ sơn mạ vàng Mục II chương V 13,44 m2
53 Lư hương bằng đá nguyên khối rộng 0,76m, cao 0,95m, thành dày 0,1m (bao gồm chân đế) Mục II chương V 10 bộ
54 Đèn huỳnh quang bóng LED KT 1x1,2m (1x36W) Mục II chương V 8 bộ
55 Đèn pha bóng LED hắt sáng 20W, ánh sáng màu Mục II chương V 10 bộ
56 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục II chương V 2 cái
57 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II chương V 6 cái
58 Hộp chia dây KT80x80-100x100 Mục II chương V 10 hộp
59 Hộp đế âm dùng cho ổ cắm công tắc Mục II chương V 8 hộp
60 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mục II chương V 100 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mục II chương V 40 m
62 Dây lõi đồng bọc CU/PVC/PVC (2x2,5) Mục II chương V 40 m
63 Dây lõi đồng bọc CU/PVC/PVC (2x1,5) Mục II chương V 180 m
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục II chương V 5,819 100m2
C HẠNG MỤC: MỘ LIỆT SỸ
1 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 17,8863 m3
2 Ốp đá granit tự nhiên vào mộ Mục II chương V 422,671 m2
3 Bia ghi danh kích thước 310x430x25mm bằng đá granit tự nhiên Mục II chương V 171 bia
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mục II chương V 107,1428 1m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,1134 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II chương V 2,916 m3
7 Xây mộ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 98,5419 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II chương V 0,0918 100m2
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II chương V 0,1145 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II chương V 1,89 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Mục II chương V 27 cái
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 0,8533 100m3
13 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mục II chương V 21,81 m3
14 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Mục II chương V 21,81 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục II chương V 0,2181 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục II chương V 0,2181 100m3/1km
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II chương V 18,398 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 17,3815 m3
19 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II chương V 66,7375 m2
20 Bia ghi danh kích thước 310x430x25mm bằng đá granit tự nhiên Mục II chương V 27 bia
D HẠNG MỤC: SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG + BỒN HOA +THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mục II chương V 1,407 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 3,5014 100m3
3 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mục II chương V 140,7 m3
4 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mục II chương V 140,7 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục II chương V 1,407 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mục II chương V 1,407 100m3/1km
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát hạt trung 50% cát đen +50% cát vàng) Mục II chương V 1,9181 100m3
8 Rải Nilong lớp cách ly Mục II chương V 19,1811 100m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 179,991 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 23,64 m3
11 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục II chương V 69,8 10m
12 Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 Mục II chương V 69,8 10m
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục II chương V 12,333 1m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II chương V 12,333 m3
15 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mục II chương V 12,333 m3
16 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mục II chương V 12,333 m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục II chương V 0,1233 100m3
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục II chương V 0,1233 100m3/1km
19 Bó vỉa thẳng hè, viên bó vỉa đá loại 150x250x1000, PCB30 Mục II chương V 304,6 m
20 Bó vỉa cong hè, viên bó vỉa đá loại 150x250x1000, PCB30 Mục II chương V 47,77 m
21 Lát nền, sàn đá xẻ tự nhiên KT 400x200x40mm, PCB30 Mục II chương V 1.800 m2
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục II chương V 12,4432 1m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,4047 100m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II chương V 6,4082 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 21,7544 m3
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 0,0202 100m3
27 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mục II chương V 11,77 m3
28 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mục II chương V 11,77 m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục II chương V 0,1177 100m3
30 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục II chương V 0,1177 100m3/1km
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 100,134 m2
32 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Mục II chương V 38,4864 m2
33 Ốp tường bồn hoa bằng đá thẻ, XM PCB30 Mục II chương V 51,1488 m2
34 Trồng cây xanh Mục II chương V 48 1 cây
35 Trồng cỏ nhung nhật Mục II chương V 117,2 m2
36 Trồng hoa công viên loại hoa cây Mục II chương V 0,614 100m2
37 Cây tùng tháp (đường kính gốc 5-7,5cm, thân cao 1-1,5m) Mục II chương V 35 cây
38 Cây cau vua (đường kính gốc 20-25cm, thân cao 5-7m) Mục II chương V 13 cây
39 Cây hoa trồng tiểu cảnh (hoa cẩm tú mai, hoa nguyệt quế) Mục II chương V 34 m2
40 Đất màu trồng cây (bao gồm nhân công + bón lót lần đầu) Mục II chương V 60,48 m3
41 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mục II chương V 1,0483 100m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,307 100m2
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục II chương V 7,592 m3
44 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 1,2813 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 5,83 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II chương V 0,0112 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,0092 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 0,112 m3
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 32,9 m2
50 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 9,15 m2
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II chương V 0,1079 100m2
52 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II chương V 0,2297 tấn
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 22,94 m3
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục II chương V 31 cái
55 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D250, nối bằng p/p dán keo Mục II chương V 0,72 100m
56 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D200, nối bằng p/p dán keo Mục II chương V 0,51 100m
57 Lắp đặt cút U.PVC D250 Mục II chương V 4 cái
58 Lắp đặt cút U.PVC D200 Mục II chương V 2 cái
59 Cửa thu nước, chắn rác bằng thép vuông 16x16, KT 600x180 Mục II chương V 31,92 kg
60 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 0,5243 100m3
61 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 0,351 100m3
62 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mục II chương V 69,73 m3
63 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mục II chương V 69,73 m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục II chương V 0,6973 100m3
65 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục II chương V 0,6973 100m3/1km
E HẠNG MỤC: ĐIỆN NGOẠI TUYẾN + CHỐNG SÉT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mục II chương V 37,9938 1m3
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,5169 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục II chương V 1,152 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mục II chương V 6,818 m3
5 Bu lông D20,L800 Mục II chương V 76 cái
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 0,3015 100m3
7 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mục II chương V 2,16 100m3
8 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 1,116 100m3
9 Gạch bảo vệ cáp Mục II chương V 6.480 viên
10 Lưới Nilong bảo vệ cáp Mục II chương V 216 m2
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 0,756 100m3
12 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mục II chương V 147,3156 m3
13 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mục II chương V 147,3156 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục II chương V 1,4732 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục II chương V 1,4732 100m3/1km
16 Dây dẫn điện CU/XLPE/DSTA/PVC (4x10) Mục II chương V 80 m
17 Dây dẫn điện CU/XLPE/DSTA/PVC (2x6) Mục II chương V 250 m
18 Dây dẫn điện CU/XLPE/DSTA/PVC (2x4) Mục II chương V 340 m
19 Dây dẫn điện CU/XLPE/DSTA/PVC (2x2,5) Mục II chương V 180 m
20 Dây dẫn điện CU/PVC (2x2,5) Mục II chương V 40 m
21 Dây dẫn điện CU/PVC (2x1,5) Mục II chương V 70 m
22 Hộp nối phân dây KT80x80-100x100 Mục II chương V 90 hộp
23 Tủ điện tổng vỏ kim loại sơn tĩnh điện 1200x600x350 mm Mục II chương V 1 hộp
24 Automat 3P 250V/40A, ICU=15KA Mục II chương V 1 cái
25 Automat 1P 250V/30A, ICU=6KA Mục II chương V 1 cái
26 Automat 1P 250V/15A, ICU=6KA Mục II chương V 6 cái
27 Đồng hồ Ampe 0-300A Mục II chương V 1 cái
28 Đồng hồ Vol 0-500W Mục II chương V 1 cái
29 Biến dòng 300/5A Mục II chương V 1 cái
30 Cầu chì 5A Mục II chương V 2 cái
31 Chuyển mạch Vol AUTO - OFF - MAN Mục II chương V 1 cái
32 Đèn tín hiệu báo pha (đỏ vàng xanh) Mục II chương V 1 bộ
33 Cầu đấu điện 30A 6 pha ra Mục II chương V 2 hộp
34 Đèn SD rạng đông D225/60W Mục II chương V 1 bộ
35 Ổn áp 1P/220V Mục II chương V 1 cái
36 Rơ le điện tử Mục II chương V 1 cái
37 Contactor 3P-30A/220V Mục II chương V 2 cái
38 Công tơ điệm 3P/220V Mục II chương V 1 cái
39 Cọc thép mạ đồng tiếp đất L63x63x6, L=2,4m Mục II chương V 4 cọc
40 Cáp đồng trần 50mm2 Mục II chương V 20 m
41 Bản đồng tiếp đất 300x40x4 (bao gồm công lắp) Mục II chương V 1 cái
42 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục II chương V 8,5 1m3
43 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,95 KT: (0,5x0,3x0,8) L=45m Mục II chương V 8,5 m3
44 Hóa chất giảm điện trở Gem- Việt Nam (bao 11,34kg) Mục II chương V 3 bao
45 Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Mục II chương V 400 m
46 Ống nhựa PVC D16 Mục II chương V 400 m
47 Mốc báo hiệu cáp Mục II chương V 135 cái
48 Dây tiếp địa D10 Mục II chương V 60 m
49 Bản mã 400x400x10 Mục II chương V 180,864 kg
50 Cọc tiếp địa V63x6, L=2500 Mục II chương V 18 cọc
51 Thép tròn D10 có tai nối tiếp địa Mục II chương V 43,2 kg
52 Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤10m Mục II chương V 10 cột
53 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Mục II chương V 10 cần
54 Đèn bóng LED điện quang 150W Mục II chương V 10 chóa
55 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn,Dây dẫn điện CU/PVC (2x2,5) Mục II chương V 1,2 100m
56 Lắp bảng điện cửa cột Mục II chương V 10 1 bảng
57 Lắp cửa cột Mục II chương V 10 1 cửa
58 Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m Mục II chương V 8 cột
59 Lắp đặt đèn sân vườn loại 5 bóng cầu D400, bóng đèn LED 20W Mục II chương V 8 bộ
60 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn,Dây dẫn điện CU/PVC (2x1,5) Mục II chương V 3 100m
61 Lắp bảng điện cửa cột Mục II chương V 8 1 bảng
62 Lắp cửa cột Mục II chương V 8 1 cửa
63 Lắp đặt đèn trụ cổng hàng rào 12W loại trụ cầu D200, H300 Mục II chương V 14 bộ
64 Lắp đặt đèn led hát sáng 200W Mục II chương V 4 bộ
65 Đào đất rãnh chôn tiếp địa KT: (0,5x0,3x0,8) L=45m Mục II chương V 17,6 1m3
66 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,95 KT: (0,5x0,3x0,8) L=45m Mục II chương V 17,6 m3
67 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp CU/PVC 1x70 Mục II chương V 20 m
68 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất cáp đồng trần M70 Mục II chương V 55 m
69 Cột đỡ cầu thu sét cao 3m thép ống D60 Mục II chương V 1 cái
70 Lắp đặt kim thu sét công nghệ phóng điện sớm Stomaster-Ese-15 bán kính bảo vệ (Rp51m) Mục II chương V 1 kim
71 Gia công, đóng cọc tiếp địa D16 Mục II chương V 10 cọc
72 Bộ định vị cáp thoát sét Mục II chương V 1 bộ
73 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất Mục II chương V 1 hộp
74 Máy đo điện trở nối đất Mục II chương V 1 ca
75 Mối hàn hóa nhiệt Mục II chương V 1 lọ
76 Bộ dây giằng tăng đơ ốc siết cáp Mục II chương V 1 bộ
F HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II Mục II chương V 0,3973 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,076 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,0392 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II chương V 1,1181 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II chương V 0,0306 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II chương V 0,2008 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 2,607 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,0132 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,0062 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,0687 tấn
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 0,1452 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Mục II chương V 1,1886 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 0,3467 100m3
14 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mục II chương V 5,06 m3
15 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mục II chương V 5,06 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục II chương V 0,0506 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục II chương V 0,0506 100m3/1km
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,2464 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 0,0184 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 0,1231 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 0,6776 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II chương V 0,0563 100m2
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II chương V 0,4373 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 0,0154 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 0,1158 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II chương V 0,273 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 0,693 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 4,343 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II chương V 0,0447 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,0073 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,0449 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 0,2986 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 4,9654 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 Mục II chương V 1,0433 m3
35 Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 0,1934 100m2
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 22,025 m2
37 Ốp đá granit tự nhiên vào tường, cột sử dụng keo dán Mục II chương V 51,36 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 28,5 m
39 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 28,5 m
40 Đắp đấu mái vòm bằng đá granit Mục II chương V 4 cái
41 Làm bảng tên chữ nổi, chất liệu Mika gương màu vàng đậm " NGHĨA TRANG LIỆT SỸ HUYỆN LƯƠNG SƠN" - thân chữ cao 200m, rộng 100m, dày 30mm Mục II chương V 29 chữ
42 Làm riềm cổng Mục II chương V 2 bộ
43 Sản xuất cổng nhôm đúc mạ đồng, họa tiết hoa văn theo yêu cầu (gia công, lắp dựng, hoàn thiện) Mục II chương V 15,4451 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II chương V 24,875 m2
45 Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED D225 220v/1x10w Mục II chương V 6 cái
46 Lắp đặt hộp nối phân dây KT-80x80-100x100 Mục II chương V 3 hộp
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Mục II chương V 20 m
48 Dây dẫn điện CU/PVC (2x1,5) Mục II chương V 30 m
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục II chương V 1,4193 100m2
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II chương V 0,874 m3
51 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 2,9399 m3
52 Lát đá xẻ tự nhiên dày 40mm bậc tam cấp, PCB30 Mục II chương V 19,1544 m2
53 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục II chương V 2,9292 100m3
54 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,3383 100m2
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II chương V 14,8861 m3
56 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 72,8234 m3
57 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 2,0521 100m3
58 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mục II chương V 87,71 m3
59 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 20m tiếp theo Mục II chương V 87,71 m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục II chương V 0,8771 100m3
61 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục II chương V 0,8771 100m3/1km
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II chương V 1,01 100m2
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,5813 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II chương V 0,4628 tấn
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục II chương V 16,8456 m3
66 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 26,2802 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 50,1831 m3
68 Ốp tường trụ, cột bằng đá thẻ tự nhiên, XM PCB30 Mục II chương V 45,605 m2
69 Ốp tường trụ, cột bằng gạch thẻ đỏ, XM PCB30 Mục II chương V 118,448 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 269,7025 m2
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 668,9372 m2
72 Sản xuất, lắp dựng chụp đèn đầu cột (chụp đèn nhôm đúc mạ đồng KT 330x330x400mm) Mục II chương V 14 cái
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 436,48 m
74 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục II chương V 770,38 m
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II chương V 998,9827 m2
76 Sản xuất lắp dựng hoa sắt hàng rào bằng nhôm đúc mạ đồng, họa tiết hoa văn theo yêu cầu Mục II chương V 19,292 m2
G HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục II chương V 38,3213 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II chương V 2,2092 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II chương V 1,7778 m3
4 Tháo dỡ ngôi sao+ bộ chữ TỔ QUỐC GHI CÔNG (nhân công 3,5/7) Mục II chương V 3 công
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 42,3083 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 42,3083 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 42,3083 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 42,3083 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 42,3083 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục II chương V 44,5422 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II chương V 9,6016 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II chương V 12,0618 m3
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 66,2056 m3
14 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 66,2056 m3
15 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 66,2056 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 66,2056 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 66,2056 m3
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II chương V 9,82 m2
19 Bốc xếp, vận chuyển cửa (NC 3,0/7) Mục II chương V 0,5 công
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục II chương V 15,6868 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II chương V 5,3847 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II chương V 18,1251 m3
23 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 39,1966 m3
24 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 39,1966 m3
25 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 39,1966 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 39,1966 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 39,1966 m3
28 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng Mục II chương V 0,159 100m2
29 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II chương V 4,508 m2
30 Vận chuyển tấm lợp, cửa (NC 3,0/7) Mục II chương V 1
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II chương V 2,2748 m3
32 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II chương V 0,3392 m3
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II chương V 13,1313 m3
34 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 15,7453 m3
35 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 15,7453 m3
36 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 15,7453 m3
37 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 15,7453 m3
38 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 15,7453 m3
39 Tháo dỡ cánh cổng bằng thủ công Mục II chương V 11,8 m2
40 Vận chuyển cổng sắt (NC 3,0/7) Mục II chương V 2 công
41 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục II chương V 33,4427 m3
42 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II chương V 1,114 m3
43 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II chương V 1,8036 m3
44 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 36,3603 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 36,3603 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 36,3603 m3
47 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 36,3603 m3
48 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 36,3603 m3
49 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục II chương V 9,9567 m3
50 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II chương V 12,1887 m3
51 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II chương V 59,5116 m3
52 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 81,657 m3
53 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 81,657 m3
54 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 81,657 m3
55 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 81,657 m3
56 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 81,657 m3
57 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mục II chương V 72 gốc
58 Đào bụi tre, bụi chuối đường kính bụi tre >80cm Mục II chương V 12 bụi
59 Dọn dẹp, vận chuyển cây hỏng về bãi đổ thải (ô tô 5T, nhân công 3,0/7) Mục II chương V 10 chuyến
60 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II chương V 9,4968 m3
61 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II chương V 26,0983 m3
62 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 35,5951 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 35,5951 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 35,5951 m3
65 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 35,5951 m3
66 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 35,5951 m3
67 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II chương V 6,4638 m3
68 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II chương V 321,0525 m2
69 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 12,8849 m3
70 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 12,8849 m3
71 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 12,8849 m3
72 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 12,8849 m3
73 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 12,8849 m3
74 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II chương V 156,865 m3
75 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 156,865 m3
76 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 156,865 m3
77 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II chương V 156,865 m3
78 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 156,865 m3
79 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mục II chương V 156,865 m3
80 Tháo cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m Mục II chương V 1 cột
81 Tháo cột điện bằng máy, cột bê tông ≤10m Mục II chương V 1 cột
82 Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m Mục II chương V 1 cột
83 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m Mục II chương V 1 cột
84 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mục II chương V 6,7184 1m3
85 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,1008 100m2
86 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II chương V 0,208 m3
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II chương V 0,0073 tấn
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục II chương V 1,36 m3
89 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II chương V 0,0515 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục II chương V 0,0157 100m3
91 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục II chương V 0,0157 100m3/1km
92 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m Mục II chương V 1 cột
93 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m Mục II chương V 1 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->