Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229522-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181483 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vượt thu năm 2019 (2 tỷ) và bố trí trong kế hoạch đầu tư năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 15:31:00 đến ngày 2020-12-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,519,072,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, cỏ rác, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 484,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 484,4 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 536,6 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 1.392,6 | m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường, dải phân cách, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 911,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu của HSTK | 239,4 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 740 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2, lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 390,2 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên | Theo yêu cầu của HSTK | 355,1 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo yêu cầu của HSTK | 532,43 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu của HSTK | 144,9 | m2 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 2.061,3 | m2 |
| 13 | Cắt khe dọc, khe co mặt đường | Theo yêu cầu của HSTK | 593,6 | m |
| 14 | Mastit nhựa đường chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 174,76 | kg |
| 15 | Gỗ đệm khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | m3 |
| B | BÓ VỈA, ĐAN RÃNH VÀ BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng bó vỉa hè bằng bê tông xi măng đúc sẵn (loại 1, loại 3) | Theo yêu cầu của HSTK | 325,8 | m |
| 2 | Lắp dựng bó vỉa dải phân cách bằng bê tông xi măng đúc sẵn (loại 2) | Theo yêu cầu của HSTK | 276,3 | m |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 49,86 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn bó vỉa | Theo yêu cầu của HSTK | 589,5 | m2 |
| 5 | Bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,15 | m3 |
| 6 | Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,43 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông móng | Theo yêu cầu của HSTK | 60,2 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 71,18 | m3 |
| 9 | Xúc cục bê tông lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSTK | 71,2 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cục bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 71,2 | m3 |
| 11 | Lắp dựng bó vỉa dải phân cách bằng bê tông xi măng đúc sẵn (loại 2) | Theo yêu cầu của HSTK | 722 | m |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 72,2 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn bó vỉa | Theo yêu cầu của HSTK | 794,2 | m2 |
| 14 | Bê tông móng bó vỉa, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,66 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông móng | Theo yêu cầu của HSTK | 72,2 | m2 |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 19 | Mua biển báo phản quang | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 20 | Mua cột biển báo đường kính 88.3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| C | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Xây gạch bê tông không nung, xây cống thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 78,71 | m3 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 399,36 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,69 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng rãnh đổ tại chỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 62,4 | m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,95 | m3 |
| 6 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 678,1 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 380,6 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 297,4 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 208 | cấu kiện |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,64 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu của HSTK | 74,9 | m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 1.306 | Kg |
| 13 | Đổ bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,73 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 166,4 | m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.115 | Kg |
| D | HỐ GA, CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Xây gạch bê tông không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,69 | m3 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,07 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,09 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 13,3 | m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,75 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cấu kiện |
| 7 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,76 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn.ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu của HSTK | 7,6 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 166 | Kg |
| 10 | Đổ bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,68 | m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 20,5 | m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 148 | Kg |
| 13 | Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,36 | m3 |
| 14 | Ván khuôn hố thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 10,6 | m2 |
| 15 | Đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,84 | m3 |
| 16 | Sản xuất lưới chắn rác bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 310 | Kg |
| 17 | Bản lề | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 18 | Đào móng hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 5,67 | m3 |
| 19 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC thoát nước D160mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50,4 | m |
| E | CỐNG HỘP NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m - Quy cách 1000x1000mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | đoạn cống |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,6 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 371,2 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cốt thép ống cống, đường kính <= 18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5.806 | Kg |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán bao tải | Theo yêu cầu của HSTK | 36,63 | m2 |
| 6 | Vữa xi măng mác 100 chèn mối nối (VD ĐM) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,26 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,31 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 7,7 | m2 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,43 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 214,8 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 125,7 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 89,8 | m3 |
| F | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Đào đất tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 1,108 | m3 |
| 2 | Lấp đất tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 1,108 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,24 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,88 | m3 |
| 5 | Cốp pha móng | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3 | m2 |
| 6 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 1,44 | m3 |
| 7 | Thu hồi cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cột |
| 9 | Tiếp địa, dây neo cổ dề mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 26,03 | kg |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cọc |
| 11 | Kéo rải dây tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | kg |
| 12 | Ống cao su D32/24 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5 | m |
| 13 | Lắp ốp cột treo cáp vặn xoắn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 14 | Mua ốp cột treo cáp MT-D18 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 15 | Đai thép + khoá đai cột đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 16 | Kẹp hãm cáp KH70 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 17 | Kẹp treo cáp KT70 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi