Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công Thảm bê tông nhựa nóng mặt đường (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201231621-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Hồng Ngự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công Thảm bê tông nhựa nóng mặt đường (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 16:55:00 đến ngày 2020-12-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,767,075,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Mục II, Chương V | 139,5507 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa nóng C9.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Mục II, Chương V | 60,8887 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa nóng C9.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục II, Chương V | 139,5506 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Mục II, Chương V | 28,1095 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Mục II, Chương V | 28,1095 | 100tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mục II, Chương V | 13 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Mục II, Chương V | 24 | cái |
| 8 | CC biển tên đường | Mục II, Chương V | 24 | cái |
| 9 | CC Trụ biển báo STK ống D90mm,L = 3,5m: | Mục II, Chương V | 25 | trụ |
| 10 | CC bulong phi 12mm | Mục II, Chương V | 74 | con |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mục II, Chương V | 509,432 | m2 |
| 12 | Cắt mặt đường chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mục II, Chương V | 0,42 | 100m |
| 13 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá 0,5m-Cấp đá I | Mục II, Chương V | 21 | m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Mục II, Chương V | 29,4 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II, Chương V | 5,1183 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II, Chương V | 34,5183 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mục II, Chương V | 0,5292 | 100m2 |
| 18 | Trải vải nilong | Mục II, Chương V | 0,343 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 3,43 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục II, Chương V | 6,076 | m3 |
| 21 | Trải vải nilong | Mục II, Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 22 | Bê tông hố thu nước, đá 1x2, M250 | Mục II, Chương V | 19,3466 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột | Mục II, Chương V | 0,21 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mục II, Chương V | 2,1308 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Mục II, Chương V | 70 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 220mm | Mục II, Chương V | 1,179 | 100m |
| 27 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm | Mục II, Chương V | 70 | cái |
| 28 | CC thép tấm (800x20x6)mm | Mục II, Chương V | 52,752 | kg |
| 29 | Cung cấp bulong (7x50)mm (giữ ống PVC 220mm) | Mục II, Chương V | 140 | cái |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục II, Chương V | 70 | cái |
| 31 | Cung cấp Lưới chắn rác bằng gang | Mục II, Chương V | 70 | cái |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Mục II, Chương V | 0,5082 | tấn |
| 33 | CC thép V40x40x4 miệng cửa thu nước | Mục II, Chương V | 508,2 | kg |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK = 6mm | Mục II, Chương V | 0,3703 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK = 8mm | Mục II, Chương V | 0,4032 | tấn |
| B | PHẦN ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng thép rào chắn | Mục II, Chương V | 0,0789 | tấn |
| 2 | Cung cấp phi10mm | Mục II, Chương V | 12,34 | Kg |
| 3 | Cung cấp phi 18mm | Mục II, Chương V | 33,58 | Kg |
| 4 | Cung cấp tole dày 1,2 ly | Mục II, Chương V | 32,97 | Kg |
| 5 | CC biển báo phản quang loại tròn (HPVT: 2%*2 tháng + 7%=11%) | Mục II, Chương V | 4 | cái |
| 6 | CC biển báo phản quang loại tam giác (HPVT: 2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 6 | cái |
| 7 | CC biển báo phản quang loại chủ nhật, vuông (HPVT: 2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 5 | cái |
| 8 | Cung cấp Biển I441 (KT1600x600) (HPVT: 2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp Biển I441b (KT1600x600) (HPVT: 2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp Biển I440 (KT1600x600) (HPVT: 2%*2 tháng+7%=11%) | Mục II, Chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp ống STK Þ90 | Mục II, Chương V | 18 | M |
| 12 | Cung cấp cọc gỗ L = 1,65m, Þng>= 4cm | Mục II, Chương V | 85,8 | M |
| 13 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục II, Chương V | 14,0358 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II, Chương V | 0,1104 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II, Chương V | 0,792 | m3 |
| 16 | Băng cảnh báo | Mục II, Chương V | 1.000 | Md |
| 17 | Đèn báo công trình (HPVT: 2%*2 tháng + 7% = 11%) | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 18 | NC phục vụ đảm bảo ATGT | Mục II, Chương V | 40 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi