Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201223526-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 21:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201216486 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu xử lý vi phạm đất đai theo Nghị định số 43/NĐ-CP của Chính phủ, nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 16:44:00 đến ngày 2020-12-14 21:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,575,716,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện nước khu vệ sinh | 1 | tg | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 110 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 88 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 670,9868 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 219,0562 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 1.473,4244 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi ve trên bề mặt xà, dầm, trần | 219,0562 | m2 | |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 468,6764 | m2 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 86,0753 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 86,0753 | m3 | |
| B | CẢI TẠO TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 649,5525 | 1m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 402,1504 | m2 | |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 300x300 chống trơn, vữa XM M75 | 219,0562 | 1m2 | |
| 4 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch men sáng màu KT: 300x450mm, vữa XM M75 | 854,2326 | 1m2 | |
| 5 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch men hoa văn KT:300x100 | 45,958 | m2 | |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 1.174,4762 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 518,0044 | m2 | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 468,6764 | m2 | |
| 9 | Cửa sổ cửa nhôm hệ, kính an toàn 6,38m | 15,84 | m2 | |
| 10 | Cửa đi cửa nhôm hệ, kính an toàn 6,38m | 6,36 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 3,6 | m2 | |
| C | ĐIỆN 14 NHÀ 8 PHÒNG HỌC TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Đèn ốp trần D300 LED, 1x15W | 24 | bộ | |
| 2 | Công tắc 1 phím 10A + đế, mặt | 24 | cái | |
| 3 | Công tắc 2 phím 10A + đế, mặt | 8 | cái | |
| 4 | Ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A | 32 | cái | |
| 5 | Ổ cắm đơn 3 chấu 220V-16A | 16 | cái | |
| 6 | Dây bọc nhựa PVC 2x2,5mm2 | 480 | m | |
| 7 | Dây bọc nhựa PVC 2x1,5mm2 | 450 | m | |
| 8 | Dây tiếp đất 1x2.5mm2 | 480 | m | |
| 9 | Ống nhựa D20 | 500 | m | |
| D | CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ 8 PHÒNG HỌC TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Ống PPR D50 PN10 | 0,64 | 100m | |
| 2 | Ống PPR D32 PN10 | 1,32 | 100m | |
| 3 | Ống PPR D25 PN10 | 0,48 | 100m | |
| 4 | Măng sông D50 | 16 | cái | |
| 5 | Măng sông D32 | 25 | cái | |
| 6 | Măng sông D25 | 8 | cái | |
| 7 | Tê D50x32 | 4 | cái | |
| 8 | Tê D50x25 | 2 | cái | |
| 9 | Tê D32x25 | 48 | cái | |
| 10 | Tê D25x25 | 12 | cái | |
| 11 | Côn D50x32 | 4 | cái | |
| 12 | Chếch 135 D50 | 2 | cái | |
| 13 | Cút 90 D50 | 10 | cái | |
| 14 | Cút 90 D32 | 24 | cái | |
| 15 | Cút 90 D25 | 56 | cái | |
| 16 | Cút 90 một đầu ren trong D25 | 80 | cái | |
| 17 | Kép D25 | 80 | cái | |
| 18 | Nút bịt D25 | 80 | cái | |
| 19 | Nối thẳng ren ngoài D32 1/2 | 2 | cái | |
| 20 | Rắc co D32 | 2 | cái | |
| 21 | Phao cơ D25 | 2 | cái | |
| 22 | Phao điện | 2 | cái | |
| 23 | VÒi đồng D15 | 8 | bộ | |
| 24 | Ống U.PVC DN110 class2 | 1,52 | 100m | |
| 25 | Ống U.PVC DN90 class2 | 2,2 | 100m | |
| 26 | Ống U.PVC DN60 class2 | 0,8 | 100m | |
| 27 | Ống U.PVC DN42 class2 | 0,32 | 100m | |
| 28 | Tê cong U.PVC DN110 | 48 | cái | |
| 29 | Tê cong U.PVC DN90 | 32 | cái | |
| 30 | Y 45 DN90 | 4 | cái | |
| 31 | Chếch 135 DN110 | 12 | cái | |
| 32 | Chếch 135 DN90 | 22 | cái | |
| 33 | Chếch 135 DN60 | 12 | cái | |
| 34 | Cút 90 DN 110 | 56 | cái | |
| 35 | Cút 90 DN 90 | 48 | cái | |
| 36 | Cút 90 DN 60 | 12 | cái | |
| 37 | Cút 90 DN 42 | 48 | cái | |
| 38 | Côn thu DN110/60 | 4 | cái | |
| 39 | Xi phông D90 | 24 | cái | |
| 40 | Phễu thu nước mưa D90 | 6 | cái | |
| 41 | Cầu chắn rác D90 | 6 | cái | |
| 42 | Tê thông tắc DN110 | 4 | cái | |
| 43 | Bịt thông tắc DN110 | 4 | cái | |
| 44 | Măng sông nối ống DN90 | 10 | cái | |
| 45 | Bịt ống D110 | 48 | cái | |
| 46 | Bịt ống D90 | 24 | cái | |
| 47 | Bịt ống D42 | 24 | cái | |
| 48 | Lavabo + bộ vòi | 24 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 50 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | 48 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt hộp đựng | 48 | cái | |
| 52 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | 2 | bể | |
| 53 | Máy bơm Q=2m3/h, H=20m | 1 | cái | |
| E | ĐIỆN 14 NHÀ 14 PHÒNG HỌC TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Đèn ốp trần D300 LED, 1x15W | 42 | bộ | |
| 2 | Công tắc 1 phím 10A + đế, mặt | 42 | cái | |
| 3 | Công tắc 2 phím 10A + đế, mặt | 14 | cái | |
| 4 | Ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A | 56 | cái | |
| 5 | Ổ cắm đơn 3 chấu 220V-16A | 28 | cái | |
| 6 | Dây bọc nhựa PVC 2x2,5mm2 | 900 | m | |
| 7 | Dây bọc nhựa PVC 2x1,5mm2 | 750 | m | |
| 8 | Dây tiếp đất 1x2.5mm2 | 900 | m | |
| 9 | Ống nhựa D20 | 700 | m | |
| F | CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ 14 PHÒNG HỌC TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Ống PPR D50 PN10 | 1,08 | 100m | |
| 2 | Ống PPR D32 PN10 | 2,4 | 100m | |
| 3 | Ống PPR D25 PN10 | 0,8 | 100m | |
| 4 | Măng sông D50 | 20 | cái | |
| 5 | Măng sông D32 | 40 | cái | |
| 6 | Măng sông D25 | 20 | cái | |
| 7 | Tê D50x32 | 7 | cái | |
| 8 | Tê D50x25 | 3 | cái | |
| 9 | Tê D32x25 | 84 | cái | |
| 10 | Tê D25x25 | 20 | cái | |
| 11 | Côn D50x32 | 4 | cái | |
| 12 | Chếch 135 D50 | 3 | cái | |
| 13 | Cút 90 D50 | 14 | cái | |
| 14 | Cút 90 D32 | 48 | cái | |
| 15 | Cút 90 D25 | 98 | cái | |
| 16 | Cút 90 một đầu ren trong D25 | 140 | cái | |
| 17 | Kép D25 | 140 | cái | |
| 18 | Nút bịt D25 | 140 | cái | |
| 19 | Nối thẳng ren ngoài D32 1/2 | 4 | cái | |
| 20 | Rắc co D32 | 4 | cái | |
| 21 | Phao cơ D25 | 3 | cái | |
| 22 | Phao điện | 3 | cái | |
| 23 | Vòi đồng D15 | 14 | bộ | |
| 24 | Ống U.PVC DN110 class2 | 2,2 | 100m | |
| 25 | Ống U.PVC DN90 class2 | 3,54 | 100m | |
| 26 | Ống U.PVC DN60 class2 | 1,4 | 100m | |
| 27 | Ống U.PVC DN42 class2 | 0,56 | 100m | |
| 28 | Tê cong U.PVC DN110 | 84 | cái | |
| 29 | Tê cong U.PVC DN90 | 56 | cái | |
| 30 | Y 45 DN90 | 7 | cái | |
| 31 | Chếch 135 DN110 | 42 | cái | |
| 32 | Chếch 135 DN90 | 40 | cái | |
| 33 | Chếch 135 DN60 | 20 | cái | |
| 34 | Cút 90 DN 110 | 84 | cái | |
| 35 | Cút 90 DN 90 | 42 | cái | |
| 36 | Cút 90 DN 60 | 12 | cái | |
| 37 | Cút 90 DN 42 | 84 | cái | |
| 38 | Côn thu DN110/60 | 7 | cái | |
| 39 | Xi phông D90 | 42 | cái | |
| 40 | Phễu thu nước mưa D90 | 12 | cái | |
| 41 | Cầu chắn rác D90 | 12 | cái | |
| 42 | Tê thông tắc DN110 | 7 | cái | |
| 43 | Bịt thông tắc DN110 | 7 | cái | |
| 44 | Măng sông nối ống DN90 | 20 | cái | |
| 45 | Bịt ống D110 | 84 | cái | |
| 46 | Bịt ống D90 | 42 | cái | |
| 47 | Bịt ống D42 | 42 | cái | |
| 48 | Lavabo + bộ vòi | 42 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt gương soi | 14 | cái | |
| 50 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | 84 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt hộp đựng | 84 | cái | |
| 52 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | 3 | bể | |
| 53 | Máy bơm Q=2m3/h, H=20m | 2 | cái | |
| G | NHÀ PHÍA ĐÔNG TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 17,5657 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 14,0976 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 86,5536 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 123,114 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 16 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 12 | bộ | |
| 7 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 28,3794 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 51,4112 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 51,4112 | m3 | |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 119,808 | 1m2 | |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 119,808 | m2 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | 6,688 | m3 | |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,854 | m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 0,0307 | 100m3 | |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600, vữa XM M75 | 103,2758 | 1m2 | |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 178,52 | m2 | |
| 17 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 170,4825 | 1m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,3794 | m2 | |
| 19 | Đèn tuyp led 1,2m bóng T8, 2x36W + máng đèn | 12 | bộ | |
| 20 | Công tắc ba 16A (bao gồm hộp âm và mặt nhựa) | 2 | cái | |
| 21 | Ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A | 4 | cái | |
| 22 | Ổ cắm đơn 3 chấu 220V-16A | 10 | cái | |
| 23 | Quạt trần + chiết áp | 4 | cái | |
| 24 | Quạt treo tường | 10 | cái | |
| 25 | Dây CU/PVC 2x6mm2 | 80 | m | |
| 26 | Dây CU/PVC 2x4mm2 | 60 | m | |
| 27 | Dây CU/PVC 2x2.5mm2 | 110 | m | |
| 28 | Dây CU/PVC 2x1.5mm2 | 200 | m | |
| 29 | Dây tiếp đất 1x6mm2 | 80 | m | |
| 30 | Dây tiếp đất 1x4mm2 | 60 | m | |
| 31 | Dây tiếp đất 1x2.5mm2 | 110 | m | |
| 32 | Dây HDMI dài 10m | 2 | cái | |
| 33 | Ống luồn dây D20 | 250 | m | |
| 34 | bảng điện 6 aptomat gài, âm tường | 1 | hộp | |
| 35 | Aptomat MCB-2P-32A, 10ka | 1 | cái | |
| 36 | Aptomat MCB-1P-25A, 6ka | 2 | cái | |
| 37 | Aptomat MCB-1P-20A, 6ka | 1 | cái | |
| 38 | Aptomat MCB-1P-10A, 6ka | 1 | cái | |
| 39 | Aptomat máy chiếu MCB-2P-16A, 4.5KA | 2 | cái | |
| 40 | Rọ chắn rác D90 | 4 | cái | |
| 41 | Cút 90: D90 | 4 | cái | |
| 42 | Chếch 45: D90 | 8 | cái | |
| 43 | Ống nhựa UPVC D90 | 0,6 | 100m | |
| 44 | Kẹp đỡ ống | 12 | cái | |
| H | NHÀ PHÍA TÂY TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 1,4949 | m3 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 1.059,4943 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 458,5516 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 23,6596 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 23,6596 | m3 | |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 91,392 | 1m2 | |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 91,392 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 87,42 | m2 | |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 22,8984 | m2 | |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,8984 | m2 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2052 | 100m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 20,5225 | m3 | |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,854 | m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 0,0307 | 100m3 | |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | 187,0272 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 374,7387 | m2 | |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 684,7556 | m2 | |
| 18 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 466,4056 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 374,7387 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.151,1612 | m2 | |
| 21 | Cửa đi cửa nhôm hệ, kính an toàn 6,38m | 29,04 | m2 | |
| 22 | Cửa sổ cửa nhôm hệ, kính an toàn 6,38m | 63,18 | m2 | |
| 23 | Thay mới Con tiện bê tông xi măng (50%) | 116 | cái | |
| 24 | Vệ sinh hoa bê tông chỗ cầu thang | 1 | tg | |
| 25 | Công tắc 1 phím 10A + đế, mặt | 1 | cái | |
| 26 | Công tắc 2 phím 10A + đế, mặt | 1 | cái | |
| 27 | Công tắc ba 16A (bao gồm hộp âm và mặt nhựa) | 6 | cái | |
| 28 | Công tắc cầu thang 2 chiều 16A (bao gồm hộp âm và mặt nhựa) | 2 | cái | |
| 29 | Ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A | 13 | cái | |
| 30 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | 40 | m | |
| 31 | Dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | 8 | m | |
| 32 | Dây CU/PVC 2x6mm2 | 80 | m | |
| 33 | Dây CU/PVC 2x4mm2 | 170 | m | |
| 34 | Dây CU/PVC 2x2.5mm2 | 200 | m | |
| 35 | Dây CU/PVC 2x1.5mm2 | 500 | m | |
| 36 | Dây tiếp đất 1x10mm2 | 15 | m | |
| 37 | Dây tiếp đất 1x6mm2 | 80 | m | |
| 38 | Dây tiếp đất 1x4mm2 | 170 | m | |
| 39 | Dây tiếp đất 1x2.5mm2 | 200 | m | |
| 40 | Dây HDMI dài 10m | 6 | cái | |
| 41 | Ống luồn dây D32 | 4 | m | |
| 42 | Ống luồn dây D25 | 80 | m | |
| 43 | Ống luồn dây D20 | 400 | m | |
| 44 | Vỏ tủ điện kim loại 500x400x200, sơn tĩnh điện | 1 | cái | |
| 45 | Aptomat MCCB-3P-63A, 18ka | 1 | cái | |
| 46 | Aptomat MCCB-3P-40A, 18ka | 1 | cái | |
| 47 | Aptomat MCB-1P-32A, 10ka | 3 | cái | |
| 48 | Aptomat MCB-1P-10A, 6ka | 1 | cái | |
| 49 | Vỏ tủ điện kim loại 400x300x150, sơn tĩnh điện | 1 | cái | |
| 50 | Aptomat MCCB-3P-40A, 18ka | 1 | cái | |
| 51 | Aptomat MCB-1P-32A, 10ka | 3 | cái | |
| 52 | Aptomat MCB-1P-10A, 6ka | 1 | cái | |
| 53 | bảng điện 6 aptomat gài, âm tường | 6 | hộp | |
| 54 | Aptomat MCB-2P-32A, 10ka | 6 | cái | |
| 55 | Aptomat MCB-1P-25A, 6ka | 12 | cái | |
| 56 | Aptomat MCB-1P-20A, 6ka | 6 | cái | |
| 57 | Aptomat MCB-1P-10A, 6ka | 6 | cái | |
| 58 | Aptomat máy chiếu MCB-2P-16A, 4.5KA | 6 | cái | |
| 59 | Kim thu sét D16, H=700 | 4 | cái | |
| 60 | Cọc thép L63x63x6, L=2400mm | 10 | cọc | |
| 61 | Dây dẫn sét D10 | 40 | m | |
| 62 | Ống lồng dây chống sét D21 | 8 | m | |
| 63 | Thép tiếp địa 40x4 | 25,12 | kg | |
| 64 | Giá đỡ dây D10, L=150 | 30 | cái | |
| 65 | kẹp kiểm tra | 2 | cái | |
| 66 | Bu lông đai ốc | 25 | bộ | |
| 67 | Đệm chỉ lá 40x120 | 25 | bộ | |
| 68 | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | bộ | |
| 69 | Cáp quang 24FO | 50 | m | |
| 70 | Cáp UTP Cat6 | 130 | m | |
| 71 | Ống luồn dây D16 | 130 | m | |
| 72 | Ổ cắm LAN | 6 | cái | |
| 73 | Phễu thu nước mưa D90 | 4 | cái | |
| 74 | Rọ chắn rác D90 | 4 | cái | |
| 75 | Cút 90: D90 | 4 | cái | |
| 76 | Chếch 45: D90 | 16 | cái | |
| 77 | Ống nhựa UPVC D90 | 0,64 | 100m | |
| 78 | Kẹp đỡ ống | 12 | cái | |
| I | NHÀ VỆ SINH CHUNG TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4,232 | m2 | |
| 2 | Cửa sổ cửa nhôm hệ, kính an toàn 6,38m | 4,232 | m2 | |
| 3 | Lát nền, sàn, kích thước Gạch lát ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | 7,5744 | m2 | |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi