Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201188482-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 18:42:00 đến ngày 2020-12-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,160,768,827 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,411,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu bốn trăm mười một nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Móng cột MT-3 | 16 | móng |
| 2 | Móng cột MT-3 (M) | Móng cột MT-3 (thi công bằng máy) | 2 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4 | Móng cột MT-4 | 12 | móng |
| 4 | Móng cột MT-4 (M) | Móng cột MT-4 (thi công bằng máy) | 8 | móng |
| 5 | Móng cột MTK-3 | Móng cột MTK-3 | 1 | móng |
| 6 | Móng cột MTK-3 (M) | Móng cột MTK-3 (thi công bằng máy) | 2 | móng |
| 7 | Móng cột MTK-4 | Móng cột MTK-4 | 4 | móng |
| 8 | Móng cột MTK-4 (M) | Móng cột MTK-4 (thi công bằng máy) | 7 | móng |
| 9 | Kè móng cột đơn KM1 | Kè móng cột đơn KM1 | 1 | vị trí |
| B | Phần cột dây trung thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 | 15 | cột |
| 2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 (M) | Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 (thi công bằng máy) | 5 | cột |
| 3 | Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 | Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 | 3 | cột |
| 4 | Cột BLTL PC-I-12-190-10.0 (M) | Cột BLTL PC-I-12-190-10.0 (thi công bằng máy) | 1 | cột |
| 5 | Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 | Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 | 18 | cột |
| 6 | Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 (M) | Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 (thi công bằng máy) | 20 | cột |
| 7 | Cột BLTL PC-I-14-190-9.2 | Cột BLTL PC-I-14-190-9.2 | 1 | cột |
| 8 | Cột BLTL PC-I-14-190-11.0 | Cột BLTL PC-I-14-190-11.0 | 1 | cột |
| 9 | Cột BLTL PC-I-16-190-9.2 (M) | Cột BLTL PC-I-16-190-9.2 (thi công bằng máy) | 2 | cột |
| C | Phần xà & tiếp địa ĐZ trung thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Tiếp địa RC-1 | Tiếp địa RC-1 | 52 | bộ |
| 2 | Tiếp địa RC-2 | Tiếp địa RC-2 | 1 | bộ |
| 3 | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT | Xà đường dây X1-3Đ-22-XT | 16 | bộ |
| 4 | Xà đường dây X1-3Đ-22 | Xà đường dây X1-3Đ-22 | 3 | bộ |
| 5 | Xà đường dây X1Z-3CĐ-22 | Xà đường dây X1Z-3CĐ-22 | 1 | bộ |
| 6 | Xà đường dây X2ZKN-3CĐ-22 | Xà đường dây X2ZKN-3CĐ-22 | 1 | bộ |
| 7 | Xà đường dây X2-6Đ-22-XT | Xà đường dây X2-6Đ-22-XT | 15 | bộ |
| 8 | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT | 2 | bộ |
| 9 | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22 | Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22 | 2 | bộ |
| 10 | Xà đường dây X2-6Đ-22 | Xà đường dây X2-6Đ-22 | 1 | bộ |
| 11 | Xà đường dây X2-6Đ-35 | Xà đường dây X2-6Đ-35 | 6 | bộ |
| 12 | Xà đường dây X2L-6Đ-22 | Xà đường dây X2L-6Đ-22 | 9 | bộ |
| 13 | Xà đường dây X2KN-4Đ-22 | Xà đường dây X2KN-4Đ-22 | 1 | bộ |
| 14 | Xà đường dây X2KN-4Đ-35 | Xà đường dây X2KN-4Đ-35 | 1 | bộ |
| 15 | Xà đường dây X2KD-4Đ-35 | Xà đường dây X2KD-4Đ-35 | 1 | bộ |
| 16 | Xà đường dây X2LKN-6Đ-22 | Xà đường dây X2LKN-6Đ-22 | 1 | bộ |
| 17 | Xà đường dây X2LKD-6Đ-22 | Xà đường dây X2LKD-6Đ-22 | 4 | bộ |
| 18 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22 | 3 | bộ |
| 19 | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-22 | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-22 | 8 | bộ |
| 20 | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35 | Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35 | 1 | bộ |
| 21 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35 | Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35 | 1 | bộ |
| 22 | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 | Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 | 4 | bộ |
| 23 | Giằng cột 2LT16 | Giằng cột 2LT16 | 1 | bộ |
| 24 | Giằng cột 2LT14 | Giằng cột 2LT14 | 10 | bộ |
| 25 | Colie ôm giữ cáp lên cột | Colie ôm giữ cáp lên cột | 2 | bộ |
| 26 | Xà XB-1Đ-22 | Xà XB-1Đ-22 | 3 | bộ |
| 27 | Xà XB-2Đ-22 | Xà XB-2Đ-22 | 1 | bộ |
| 28 | Xà XB-3Đ | Xà XB-3Đ | 1 | bộ |
| 29 | Chụp đầu cột CTC-2,5m | Chụp đầu cột CTC-2,5m | 2 | bộ |
| 30 | Tấm bắt sứ chuỗi TMSC-1 | Tấm bắt sứ chuỗi TMSC-1 | 2 | bộ |
| 31 | Xà đỡ đầu cáp + CSV | Xà đỡ đầu cáp + CSV | 2 | bộ |
| 32 | Xà đỡ tay giật cầu dao | Xà đỡ tay giật cầu dao | 1 | bộ |
| 33 | Giá đỡ GTT-LT | Giá đỡ GTT-LT | 1 | bộ |
| 34 | Ghế thao tác CDLĐ | Ghế thao tác CDLĐ | 1 | bộ |
| 35 | Thang trèo TS-3m | Thang trèo TS-3m | 1 | bộ |
| 36 | Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT | Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT | 1 | bộ |
| D | Phần dây dẫn + Thiết bị ĐZ trung thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR-70/11 | Dây dẫn ACSR-70/11 | 16.470 | m |
| 2 | Mỡ dây dẫn | Mỡ dây dẫn | 109 | kg |
| 3 | Kéo rải dây dẫn ACSR-70/11 | Kéo rải dây dẫn ACSR-70/11 | 16,14 | km |
| 4 | Dây dẫn AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Dây dẫn AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 235 | m |
| 5 | Kéo rải dẫn AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Kéo rải dẫn AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 0,23 | km |
| 6 | Cầu dao cách ly 3 pha 22kV | Cầu dao cách ly 3 pha 22kV | 1 | bộ |
| 7 | Chống sét van 24kV | Chống sét van 24kV | 2 | bộ |
| E | Phần sứ & phụ kiện ĐZ trung thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 246 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 36 | quả |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | 109 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) | 3 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN | 3 | chuỗi |
| 6 | Sứ chuỗi Polyme néo kép 22kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | Sứ chuỗi Polyme néo kép 22kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng | 6 | chuỗi |
| 7 | Ghíp nhôm A(35 -95) - 3 bu lông | Ghíp nhôm A(35 -95) - 3 bu lông | 375 | cái |
| 8 | Giáp níu dây bọc | Giáp níu dây bọc | 1 | cái |
| 9 | Dây buộc cổ sứ định hình (dây bọc) | Dây buộc cổ sứ định hình (dây bọc) | 22 | bộ |
| 10 | Kẹp hotline 35-120 | Kẹp hotline 35-120 | 51 | bộ |
| 11 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 51 | bộ |
| 12 | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 52 | bộ |
| 13 | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ | 52 | bộ |
| F | Phần hào cáp + cáp ngầm trung thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Hào cáp ngầm 24kV đi dưới đất | Hào cáp ngầm 24kV đi dưới đất | 70 | m |
| 2 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | 7 | cọc |
| 3 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm | 96 | m |
| 4 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | 20 | m |
| 5 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 0,015 | km |
| 6 | Đầu cốt M 50 mm | Đầu cốt đồng - 50 mm | 16 | cái |
| 7 | Đầu cốt AM 70 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 18 | cái |
| 8 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 | 2 | bộ |
| 9 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 | 90 | m |
| 10 | Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | 7 | cái |
| 11 | Đai thép không rỉ | Đai thép không rỉ | 3 | kg |
| 12 | Khóa đai | Khóa đai | 30 | cái |
| 13 | Biển tên cáp ngầm | Biển tên cáp ngầm | 2 | cái |
| 14 | Biển tên cầu dao cáp ngầm | Biển tên cầu dao cáp ngầm | 1 | cái |
| G | Phần móng TBA | |||
| 1 | Móng MT-1,5B | Móng MT-1,5B | 18 | móng |
| 2 | Móng MT-1,5B (M) | Móng MT-1,5B (Thi công bằng máy) | 10 | móng |
| 3 | Kè móng TBA xây gạch | Kè móng TBA xây gạch | 3 | vị trí |
| 4 | Đường ra vào TBA | Đường ra vào TBA | 3 | đường |
| 5 | Láng lại vữa xi măng mặt nền trạm M150 | Láng lại vữa xi măng mặt nền trạm M150 | 8 | trạm |
| 6 | Tường rào, trụ cổng TBA | Tường rào, trụ cổng TBA | 8 | tường |
| 7 | Cống tròn mương nước | Cống tròn mương nước | 1 | cống |
| H | Phần cột, xà, tiếp địa phần điện & Phụ kiện -TBA (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | 10 | bộ |
| 2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M) | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (Thi công máy) | 10 | bộ |
| 3 | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 | 8 | bộ |
| 4 | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 (M) | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 (Thi công máy) | 0 | bộ |
| 5 | Tiếp địa TBA | Tiếp địa TBA | 13 | bộ |
| 6 | Tiếp địa TBA bệt | Tiếp địa TBA bệt | 8 | bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến X2II-6Đ | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến X2II-6Đ | 9 | bộ |
| 8 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X1L-3Đ-22-XT | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X1L-3Đ-22-XT | 7 | bộ |
| 9 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2L-6Đ-22-XT | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2L-6Đ-22-XT | 7 | bộ |
| 10 | Xà lắp đặt XCC-2,6-XT | Xà lắp đặt XCC-2,6-XT | 7 | bộ |
| 11 | Xà trung gian XTG-2,6-XT | Xà trung gian XTG-2,6-XT | 14 | bộ |
| 12 | Xà đỡ CSV | Xà đỡ CSV | 17 | bộ |
| 13 | Ghế thao tác SI | Ghế thao tác SI | 10 | bộ |
| 14 | Giá đỡ ghế thao tác SI | Giá đỡ ghế thao tác SI | 10 | bộ |
| 15 | Giá đỡ MBA | Giá đỡ MBA | 10 | bộ |
| 16 | Giá lắp tủ điện hạ áp | Giá lắp tủ điện hạ áp | 7 | bộ |
| 17 | Thang trèo TT-12 | Thang trèo TT-12 | 13 | bộ |
| 18 | Giá lắp cáp lực hạ thế | Giá lắp cáp lực hạ thế | 17 | bộ |
| 19 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X1L-3Đ | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X1L-3Đ | 1 | bộ |
| 20 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2L-6Đ | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2L-6Đ | 3 | bộ |
| 21 | Xà lắp cầu dao XCD-2,6 | Xà lắp cầu dao XCD-2,6 | 6 | bộ |
| 22 | Giá đỡ tay truyền động cầu dao | Giá đỡ tay truyền động cầu dao | 6 | bộ |
| 23 | Xà lắp đặt XCC-2,6 | Xà lắp đặt XCC-2,6 | 10 | bộ |
| 24 | Xà trung gian XTG-2,6 | Xà trung gian XTG-2,6 | 18 | bộ |
| 25 | Cửa trạm biến áp 2m | Cửa trạm biến áp 2m | 8 | bộ |
| 26 | Ghế theo tác SI TBA trệt | Ghế theo tác SI TBA trệt | 7 | bộ |
| 27 | Ghế thao tác cầu dao TBA trệt | Ghế thao tác cầu dao TBA trệt | 7 | bộ |
| 28 | Chụp tròn côn (CTC-2m) | Chụp tròn côn (CTC-2m) | 6 | bộ |
| 29 | Xà phụ XP-1Đ | Xà phụ XP-1Đ | 3 | bộ |
| 30 | Xà phụ XP-2Đ | Xà phụ XP-2Đ | 2 | bộ |
| 31 | Xà phụ XP-3Đ | Xà phụ XP-3Đ | 4 | bộ |
| 32 | Xà lắp đặt SI-1 | Xà lắp đặt SI-1 | 3 | bộ |
| 33 | Xà lắp đặt CSV-1 | Xà lắp đặt CSV-1 | 3 | bộ |
| 34 | Xà trung gian XTG-1 | Xà trung gian XTG-1 | 3 | bộ |
| 35 | Giá lắp MBA GMBA-1 | Giá lắp MBA GMBA-1 | 3 | bộ |
| 36 | Giá ôm cáp đầu cực | Giá ôm cáp đầu cực | 3 | bộ |
| 37 | Ghế thao tác GCĐ-1 | Ghế thao tác GCĐ-1 | 3 | bộ |
| 38 | Cổ dề chống tụt CD-MBA | Cổ dề chống tụt CD-MBA | 3 | bộ |
| 39 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 256 | quả |
| 40 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 27 | quả |
| 41 | Ty sứ trung thế mạ kẽm | Ty sứ trung thế mạ kẽm | 126 | cái |
| 42 | Sứ hạ thế A30 + ty | Sứ hạ thế A30 + ty | 68 | quả |
| 43 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 12 | bộ |
| 44 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Đầu cốt đồng - 50 mm | 100 | cái |
| 45 | Đầu cốt đồng M70 | Đầu cốt đồng M70 | 120 | cái |
| 46 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Đầu cốt đồng - 150 mm | 30 | cái |
| 47 | Đầu cốt đồng - 185 mm | Đầu cốt đồng - 185 mm | 12 | cái |
| 48 | Đầu cốt đồng - 240 mm | Đầu cốt đồng - 240 mm | 36 | cái |
| 49 | Đầu cốt đồng - 300 mm | Đầu cốt đồng - 300 mm | 14 | cái |
| 50 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 126 | cái |
| 51 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 20 | cái |
| 52 | Nắp chụp đầu cực CSV | Nắp chụp đầu cực CSV | 63 | bộ |
| 53 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 63 | bộ |
| 54 | Ghíp A(35 -95) 3 bu lông | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 438 | cái |
| 55 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | Ống cách điện co nhiệt Φ30 | 51 | m |
| 56 | Lạt nhựa dài 40cm | Lạt nhựa dài 40cm | 11 | túi |
| 57 | Ống HDPE 80/65 | Ống HDPE 80/65 | 105 | m |
| 58 | Ống HDPE 32/25 | Ống HDPE 32/25 | 252 | m |
| 59 | Khoá | Khoá | 10 | cái |
| 60 | Biển an toàn phần TBA | Biển an toàn phần TBA | 36 | cái |
| 61 | Biển tên trạm phản quang phần TBA | Biển tên trạm phản quang phần TBA | 21 | cái |
| 62 | Biển tên công suất TBA phản quang | Biển tên công suất TBA phản quang | 21 | cái |
| 63 | Biển 5S TBA | Biển 5S TBA | 21 | cái |
| 64 | Biển tên lộ cáp XT | Biển tên lộ cáp XT | 42 | cái |
| I | Tháo, lắp thiết bị trong TBA | |||
| 1 | Tháo, lắp MBA 630kVA-35/0.4kV tận dụng | Tháo, lắp MBA 630kVA-35/0.4kV tận dụng | 1 | cái |
| 2 | Tháo, lắp MBA 400kVA-35/0.4kV tận dụng | Tháo, lắp MBA 400kVA-35/0.4kV tận dụng | 1 | cái |
| 3 | Tháo, lắp MBA 800kVA-22/0.4kV tận dụng | Tháo, lắp MBA 800kVA-22/0.4kV tận dụng | 1 | cái |
| 4 | Tháo, lắp MBA 400kVA-22/0.4kV tận dụng | Tháo, lắp MBA 400kVA-22/0.4kV tận dụng | 5 | cái |
| 5 | Tháo, lắp MBA 320kVA-22/0.4kV tận dụng | Tháo, lắp MBA 320kVA-22/0.4kV tận dụng | 1 | cái |
| 6 | Tháo, lắp MBA 250kVA-22/0.4kV tận dụng | Tháo, lắp MBA 250kVA-22/0.4kV tận dụng | 1 | cái |
| 7 | Tháo, lắp MBA 180kVA-22/0.4kV tận dụng | Tháo, lắp MBA 180kVA-22/0.4kV tận dụng | 1 | cái |
| 8 | Tháo, lắp CDLĐ 22kV | Tháo, lắp CDLĐ 22kV | 2 | bộ |
| 9 | Tháo, lắp chống sét van 35kV | Tháo, lắp chống sét van 35kV | 2 | bộ |
| 10 | Tháo, lắp chống sét van 24kV | Tháo, lắp chống sét van 24kV | 8 | bộ |
| 11 | Tháo, lắp cầu chì tự rơi 24kV | Tháo, lắp cầu chì tự rơi 24kV | 6 | bộ |
| 12 | Tháo , lắp cầu chì tự rơi 35kV | Tháo , lắp cầu chì tự rơi 35kV | 2 | bộ |
| 13 | Tháo, lắp tủ điện hạ thế 0,4kV | Tháo, lắp tủ điện hạ thế 0,4kV | 10 | tủ |
| 14 | Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế 0,4kV | Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế 0,4kV | 9 | tủ |
| 15 | Tháo, lắp đặt lại xà lắp sứ trung gian | Xà lắp sứ trung gian | 1 | bộ |
| 16 | Tháo, lắp đặt lại xà lắp cầu chì SI | Xà lắp cầu chì SI | 1 | bộ |
| 17 | Tháo, lắp đặt lại giá đỡ cầu dao liên động | Giá đỡ cầu dao liên động | 3 | bộ |
| 18 | Tháo, lắp đặt ghế thao tác | Ghế thao tác | 1 | bộ |
| 19 | Tháo, lắp đặt thanh cái đồng bọc trung thế 1x50mm2 | Thanh cái đồng bọc trung thế 1x50mm2 | 121 | m |
| 20 | Tháo hạ lắp đặt lại cáp lực | Tháo hạ lắp đặt lại cáp lực | 220 | m |
| J | Thu hồi phần ĐZ TT và TBA | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X1-3Đ | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X1-3Đ | 2 | bộ |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-6Đ | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-6Đ | 2 | bộ |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến X2II-6Đ | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến X2II-6Đ | 9 | bộ |
| 4 | Chụp CH-2m-TH | Chụp CH-2m-TH | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-TH | Xà đỡ sứ trung gian XTG-TH | 9 | bộ |
| 6 | Xà đỡ XSI-TH | Xà đỡ XSI-TH | 10 | bộ |
| 7 | Giá đỡ MBA G-MBA-TH | Giá đỡ MBA G-MBA-TH | 3 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác GTT-TH | Ghế thao tác GTT-TH | 10 | bộ |
| 9 | Cầu chì SI-22kV | Cầu chì SI-22kV | 2 | bộ |
| 10 | Cột H 8,5 | Cột H 8,5 | 14 | cột |
| 11 | Xà đường dây trung thế | 39 | bộ | |
| 12 | Sứ trung thế | 202 | quả | |
| 13 | Cột LT10 | 9 | cột | |
| 14 | Cột LT12 | 11 | cột | |
| 15 | Dâu AC50 | 8,232 | km | |
| K | Phần dây dẫn + Thiết bị TBA (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 288 | m |
| 2 | Mỡ dây dẫn | Mỡ dây dẫn | 2 | kg |
| 3 | Dây dẫn AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Dây dẫn AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 18 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 | 110 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 | 62 | m |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150mm2 | 21 | m |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 | 63 | m |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 | 26 | m |
| 9 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | 100 | m |
| 10 | Dây nhôm bọc AV 120 | Dây nhôm bọc AV 120 | 30 | m |
| 11 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 24kV | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 24kV | 10 | Bộ |
| 12 | Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra (ATM nhánh 200A) | Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra (ATM nhánh 200A) | 3 | Tủ |
| 13 | Tủ PP hạ thế - 800A, 2 lộ ra (ATM nhánh 500A) | Tủ PP hạ thế - 800A, 2 lộ ra (ATM nhánh 500A) | 1 | Tủ |
| L | Lắp đặt thiết bị A cấp | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 180kVA- 22/0,4kV | Máy biến áp 3 pha 180kVA- 22/0,4kV | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 250kVA- 22/0,4kV | Máy biến áp 3 pha 250kVA- 22/0,4kV | 6 | máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 320kVA- 22/0,4kV | Máy biến áp 3 pha 320kVA- 22/0,4kV | 1 | máy |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 350kVA- 22/0,4kV (Quá tải cao) | Máy biến áp 3 pha 350kVA- 22/0,4kV (Quá tải cao) | 1 | máy |
| 5 | Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (2 nhánh 300A) | Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (2 nhánh 300A) tận dụng | 1 | tủ |
| 6 | Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (2 nhánh 250A) | Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (2 nhánh 250A) tận dụng | 1 | tủ |
| 7 | Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (01 nhánh 300A và 01 nhánh 250A) | Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (01 nhánh 300A và 01 nhánh 250A) tận dụng | 1 | tủ |
| 8 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 250A) | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 250A) tận dụng | 1 | tủ |
| 9 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 200A) | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 200A) tận dụng | 1 | tủ |
| 10 | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (01 nhánh 200A và 01 nhánh 150A) | Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (01 nhánh 200A và 01 nhánh 150A) tận dụng | 1 | tủ |
| 11 | Sứ đứng 35kV tận dụng | Sứ đứng 35kV | 126 | quả |
| M | Phần móng cột - Hạ thế | |||
| 1 | Móng hạ thế MLT-1 | Móng hạ thế MLT-1 | 72 | móng |
| 2 | Móng hạ thế MLT-2 | Móng hạ thế MLT-2 | 10 | móng |
| 3 | Móng hạ thế MLT-3 | Móng hạ thế MLT-3 | 1 | móng |
| 4 | Móng MLT-4 | Móng MLT-4 | 2 | móng |
| 5 | Móng MĐLT-2 | Móng MĐLT-2 | 22 | móng |
| 6 | Móng MĐLT-4 | Móng MĐLT-4 | 1 | móng |
| N | Phần cột - Hạ thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3,5 | Cột BLTL PC-I-7,5-160-3,5 | 102 | cột |
| 2 | Cột BTLT PC.I-8.5-190-5.0 | Cột BTLT PC.I-8.5-190-5.0 | 24 | cột |
| 3 | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 | 1 | cột |
| 4 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | 2 | cột |
| 5 | Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 | Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 | 2 | cột |
| O | Phần xà & tiếp địa, phụ kiện - Hạ thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại RLL | Tiếp địa lặp lại RLL | 41 | bộ |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 8 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 84 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm | 4 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng - nhôm - 185 mm | Đầu cốt đồng - nhôm - 185 mm | 8 | cái |
| 6 | Mã ốp Φ20 | Mã ốp Φ20 | 556 | cái |
| 7 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 | 556 | cái |
| 8 | Đai thép không rỉ | Đai thép không rỉ | 135 | kg |
| 9 | Khóa đai | Khóa đai | 1.576 | cái |
| 10 | Ghíp GN2 (25-150) | Ghíp GN2 (25-150) | 390 | cái |
| 11 | Băng dính cách điện | Băng dính cách điện | 75 | cái |
| 12 | Kẹp xiết bổ trợ kép | Kẹp xiết bổ trợ kép | 425 | cái |
| 13 | Vòng treo+ mã ốp bổ trợ | Vòng treo+ mã ốp bổ trợ | 89 | cái |
| 14 | Ghíp A(150-185) 3 bu lông | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 | 328 | cái |
| P | Phần dây - Hạ thế (mua sắm và lắp đặt) | |||
| 1 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 | 0,702 | km |
| 2 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 | 2,353 | km |
| 3 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 | 5,187 | km |
| 4 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x150 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x150 | 0,437 | km |
| 5 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x185 | Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x185 | 0,06 | km |
| 6 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70 | 725 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x95 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x95 | 2.405 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120 | 5.345 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x150 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x150 | 450 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x185 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x185 | 65 | m |
| Q | Phần hòm, hộp công tơ và kéo lại dây | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: | 9 | hộp |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 | 66 | hộp |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | 68 | hộp |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H6 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H6 | 2 | hộp |
| R | Thu hồi phần ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông 6,5m; 7,5m | Cột bê tông 6,5m; 7,5m | 98 | bộ |
| 2 | xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | 120 | bộ |
| 3 | Dây AV 95 | Dây AV 95 | 0,22 | km |
| 4 | Dây AV 70 | Dây AV 70 | 1,085 | km |
| 5 | Dây AV50 | Dây AV50 | 7,096 | km |
| 6 | Dây AV35 | Dây AV35 | 1,536 | km |
| 7 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | 0,036 | km |
| 8 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | 1,64 | km |
| 9 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | 6,53 | km |
| 10 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | 0,552 | km |
| S | Thu hồi phần ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông 6,5m; 7,5m | Cột bê tông 6,5m; 7,5m | 98 | bộ |
| 2 | xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | xà X1-2S, X1-4S, X2-4S | 120 | bộ |
| 3 | Dây AV 95 | Dây AV 95 | 0,22 | km |
| 4 | Dây AV 70 | Dây AV 70 | 1,085 | km |
| 5 | Dây AV50 | Dây AV50 | 7,096 | km |
| 6 | Dây AV35 | Dây AV35 | 1,536 | km |
| 7 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | 0,036 | km |
| 8 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | 1,64 | km |
| T | Phần sửa chữa tủ điện hạ thế | |||
| 1 | Tháo lắp ATM 630A | Tháo lắp ATM 630A | 3 | cái |
| 2 | Tháo lắp ATM 400A | Tháo lắp ATM 500A | 3 | cái |
| 3 | Tháo lắp ATM 300A | Tháo lắp ATM 400A | 3 | cái |
| 4 | Tháo lắp ATM 250A | Tháo lắp ATM 250A | 5 | cái |
| 5 | Tháo lắp ATM 200A | Tháo lắp ATM 200A | 3 | cái |
| 6 | Tháo lắp ATM 150A | Thanh đồng dẹt 40x6 | 1 | cái |
| 7 | Thanh đồng dẹt 40x8 | Thanh đồng dẹt 30x8 | 1,8 | m |
| 8 | Thanh đồng dẹt 40x6 | Thanh đồng dẹt 30x6 | 2,4 | m |
| 9 | Thanh đồng dẹt 30x10 | Thanh đồng dẹt 25x5 | 2,7 | m |
| 10 | Thanh đồng dẹt 30x8 | Thanh đồng dẹt 20x5 | 2,7 | m |
| 11 | Thanh đồng dẹt 30x6 | Thanh đồng dẹt 20x4 | 2,7 | m |
| 12 | Thanh đồng dẹt 25x5 | Sứ đỡ thanh đồng | 0,9 | m |
| 13 | Thanh đồng dẹt 20x5 | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | 0,9 | m |
| 14 | Thanh đồng dẹt 20x4 | Cầu chì 1P 6A | 0,5 | m |
| 15 | Sứ đỡ thanh đồng | Đèn báo 220V, D22, đỏ | 60 | quả |
| 16 | Ống co nhiệt bọc thanh đồng | Đèn báo 220V, D22, vàng | 25,3 | m |
| 17 | Cầu chì 1P 6A | Đèn báo 220V, D22, xanh | 18 | cái |
| 18 | Đèn báo 220V, D22, đỏ | Biến dòng 400/5A | 6 | cái |
| 19 | Đèn báo 220V, D22, vàng | Đồng hồ Vol 0-500V | 6 | cái |
| 20 | Đèn báo 220V, D22, xanh | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | 6 | cái |
| 21 | Đồng hồ Vol 0-500V | Chống sét van | 6 | cái |
| 22 | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | Dây đồng M1x2,5mm2 | 6 | cái |
| 23 | Đồng hồ Ampe 400/5A | Đầu cốt M2,5 | 18 | cái |
| 24 | Chống sét van | Thay bản lề tay khóa tủ | 6 | bộ |
| 25 | Dây đồng M2x2,5mm2 | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | 138 | m |
| 26 | Đầu cốt M2,5 | Cánh tủ trong 600x840mm | 276 | cái |
| 27 | Thay bản lề tay khóa tủ | Sơn chống rỉ vỏ tủ | 24 | bộ |
| 28 | Thanh gá ATM nhánh và công tơ | Sơn màu ghi | 1,6 | m |
| 29 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | Sơn chống rỉ vỏ tủ | 3,6 | kg |
| 30 | Sơn màu ghi | Sơn màu ghi | 2,4 | kg |
| 31 | Sơn chống rỉ vỏ tủ | Sơn chống rỉ vỏ tủ | 29,76 | m2 |
| 32 | Sơn màu ghi | Sơn màu ghi | 29,76 | m2 |
| 33 | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm | 6 | bộ |
| U | Đấu nối hotline bằng xe gầu | |||
| 1 | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | 3 | pha |
| 2 | Đấu nối đường dây 3 pha | Đấu nối đường dây 3 pha | 3 | lèo |
| 3 | Lắp đặt xà X2L-6Đ | Lắp đặt xà X2L-6Đ | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | 1 | bộ |
| 5 | Chi phí di chuyển xe gầu và vận chuyển dụng cụ thi công | Chi phí di chuyển xe gầu và vận chuyển dụng cụ thi công | 1 | ca |
| V | Đấu nối hotline bằng Platfrom | |||
| 1 | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng | 3 | pha |
| 2 | Đấu nối đường dây 3 pha | Đấu nối đường dây 3 pha | 3 | lèo |
| 3 | Lắp đặt xà X2L-6Đ | Lắp đặt xà X2L-6Đ | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 | 1 | bộ |
| W | Thí nghiệm mẫu (Gồm chi phí mua sắm) | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | Dây ACSR-70/11 | 24 | m |
| 2 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | 4 | mẫu |
| 3 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm | 6 | m |
| 4 | Thí nghiệm dây cáp ngầm | Thí nghiệm dây cáp ngầm | 1 | mẫu |
| 5 | Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 | Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 | 6 | m |
| 6 | Thí nghiệm cáp Cu/XLPE/PVC 1 lõi | Thí nghiệm cáp Cu/XLPE/PVC 1 lõi | 1 | mẫu |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0.6/1KV - Al/XLPE-4x70mm2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1KV - Al/XLPE-4x70mm2 | 6 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 0.6/1KV - Al/XLPE-4x95mm2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1KV - Al/XLPE-4x95mm3 | 18 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120mm2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120mm3 | 18 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150mm2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150mm3 | 6 | m |
| 11 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi | 8 | mẫu |
| X | Chi phí TN sứ phần ĐZ Trung thế | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV | Sứ đứng gốm 22kV | 5 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | Sứ đứng gốm 35kV | 1 | quả |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | 2 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm sứ đứng | Thí nghiệm sứ đứng | 6 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm sứ chuỗi | Thí nghiệm sứ chuỗi | 2 | mẫu |
| Y | Chi phí TN sứ phần TBA | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV | Sứ đứng gốm 22kV | 5 | quả |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV | Sứ đứng gốm 35kV | 1 | quả |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng | Thí nghiệm sứ đứng | 6 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi