Gói thầu: Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201188482-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Gói 03 - Xây lắp và mua sắm VTTB còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201186030
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại của Tổng công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 18:42:00 đến ngày 2020-12-18 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,160,768,827 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 137,411,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu bốn trăm mười một nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng dây trung thế
1 Móng cột MT-3 Móng cột MT-3 16 móng
2 Móng cột MT-3 (M) Móng cột MT-3 (thi công bằng máy) 2 móng
3 Móng cột MT-4 Móng cột MT-4 12 móng
4 Móng cột MT-4 (M) Móng cột MT-4 (thi công bằng máy) 8 móng
5 Móng cột MTK-3 Móng cột MTK-3 1 móng
6 Móng cột MTK-3 (M) Móng cột MTK-3 (thi công bằng máy) 2 móng
7 Móng cột MTK-4 Móng cột MTK-4 4 móng
8 Móng cột MTK-4 (M) Móng cột MTK-4 (thi công bằng máy) 7 móng
9 Kè móng cột đơn KM1 Kè móng cột đơn KM1 1 vị trí
B Phần cột dây trung thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 15 cột
2 Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 (M) Cột BLTL PC-I-12-190-7.2 (thi công bằng máy) 5 cột
3 Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 3 cột
4 Cột BLTL PC-I-12-190-10.0 (M) Cột BLTL PC-I-12-190-10.0 (thi công bằng máy) 1 cột
5 Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 18 cột
6 Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 (M) Cột BLTL PC-I-14-190-8.5 (thi công bằng máy) 20 cột
7 Cột BLTL PC-I-14-190-9.2 Cột BLTL PC-I-14-190-9.2 1 cột
8 Cột BLTL PC-I-14-190-11.0 Cột BLTL PC-I-14-190-11.0 1 cột
9 Cột BLTL PC-I-16-190-9.2 (M) Cột BLTL PC-I-16-190-9.2 (thi công bằng máy) 2 cột
C Phần xà & tiếp địa ĐZ trung thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Tiếp địa RC-1 Tiếp địa RC-1 52 bộ
2 Tiếp địa RC-2 Tiếp địa RC-2 1 bộ
3 Xà đường dây X1-3Đ-22-XT Xà đường dây X1-3Đ-22-XT 16 bộ
4 Xà đường dây X1-3Đ-22 Xà đường dây X1-3Đ-22 3 bộ
5 Xà đường dây X1Z-3CĐ-22 Xà đường dây X1Z-3CĐ-22 1 bộ
6 Xà đường dây X2ZKN-3CĐ-22 Xà đường dây X2ZKN-3CĐ-22 1 bộ
7 Xà đường dây X2-6Đ-22-XT Xà đường dây X2-6Đ-22-XT 15 bộ
8 Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22-XT 2 bộ
9 Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22 Xà đường dây X2-6CN+1Đ-22 2 bộ
10 Xà đường dây X2-6Đ-22 Xà đường dây X2-6Đ-22 1 bộ
11 Xà đường dây X2-6Đ-35 Xà đường dây X2-6Đ-35 6 bộ
12 Xà đường dây X2L-6Đ-22 Xà đường dây X2L-6Đ-22 9 bộ
13 Xà đường dây X2KN-4Đ-22 Xà đường dây X2KN-4Đ-22 1 bộ
14 Xà đường dây X2KN-4Đ-35 Xà đường dây X2KN-4Đ-35 1 bộ
15 Xà đường dây X2KD-4Đ-35 Xà đường dây X2KD-4Đ-35 1 bộ
16 Xà đường dây X2LKN-6Đ-22 Xà đường dây X2LKN-6Đ-22 1 bộ
17 Xà đường dây X2LKD-6Đ-22 Xà đường dây X2LKD-6Đ-22 4 bộ
18 Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22 Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-22 3 bộ
19 Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-22 Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-22 8 bộ
20 Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35 Xà đường dây X2KN-6CN+1Đ-35 1 bộ
21 Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35 Xà đường dây X2KD-6CN+1Đ-35 1 bộ
22 Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 Xà đường dây XZKN-6CN+1Đ-22 4 bộ
23 Giằng cột 2LT16 Giằng cột 2LT16 1 bộ
24 Giằng cột 2LT14 Giằng cột 2LT14 10 bộ
25 Colie ôm giữ cáp lên cột Colie ôm giữ cáp lên cột 2 bộ
26 Xà XB-1Đ-22 Xà XB-1Đ-22 3 bộ
27 Xà XB-2Đ-22 Xà XB-2Đ-22 1 bộ
28 Xà XB-3Đ Xà XB-3Đ 1 bộ
29 Chụp đầu cột CTC-2,5m Chụp đầu cột CTC-2,5m 2 bộ
30 Tấm bắt sứ chuỗi TMSC-1 Tấm bắt sứ chuỗi TMSC-1 2 bộ
31 Xà đỡ đầu cáp + CSV Xà đỡ đầu cáp + CSV 2 bộ
32 Xà đỡ tay giật cầu dao Xà đỡ tay giật cầu dao 1 bộ
33 Giá đỡ GTT-LT Giá đỡ GTT-LT 1 bộ
34 Ghế thao tác CDLĐ Ghế thao tác CDLĐ 1 bộ
35 Thang trèo TS-3m Thang trèo TS-3m 1 bộ
36 Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT Giá đỡ cầu dao CDLĐ-LT 1 bộ
D Phần dây dẫn + Thiết bị ĐZ trung thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Dây dẫn ACSR-70/11 Dây dẫn ACSR-70/11 16.470 m
2 Mỡ dây dẫn Mỡ dây dẫn 109 kg
3 Kéo rải dây dẫn ACSR-70/11 Kéo rải dây dẫn ACSR-70/11 16,14 km
4 Dây dẫn AC 70/11 XLPE2.5/HDPE Dây dẫn AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 235 m
5 Kéo rải dẫn AC 70/11 XLPE2.5/HDPE Kéo rải dẫn AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 0,23 km
6 Cầu dao cách ly 3 pha 22kV Cầu dao cách ly 3 pha 22kV 1 bộ
7 Chống sét van 24kV Chống sét van 24kV 2 bộ
E Phần sứ & phụ kiện ĐZ trung thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Sứ đứng gốm 22kV cả ty 246 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 36 quả
3 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN 109 chuỗi
4 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (đã gồm phụ kiện) 3 chuỗi
5 Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN 3 chuỗi
6 Sứ chuỗi Polyme néo kép 22kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng Sứ chuỗi Polyme néo kép 22kV-100kN + PK mạ kẽm nhúng nóng 6 chuỗi
7 Ghíp nhôm A(35 -95) - 3 bu lông Ghíp nhôm A(35 -95) - 3 bu lông 375 cái
8 Giáp níu dây bọc Giáp níu dây bọc 1 cái
9 Dây buộc cổ sứ định hình (dây bọc) Dây buộc cổ sứ định hình (dây bọc) 22 bộ
10 Kẹp hotline 35-120 Kẹp hotline 35-120 51 bộ
11 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 51 bộ
12 Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ Biển tên cột (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ 52 bộ
13 Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ Biển An toàn (cả đai thép+khóa đai) phần ĐZ 52 bộ
F Phần hào cáp + cáp ngầm trung thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Hào cáp ngầm 24kV đi dưới đất Hào cáp ngầm 24kV đi dưới đất 70 m
2 Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm 7 cọc
3 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm 96 m
4 Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 20 m
5 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 0,015 km
6 Đầu cốt M 50 mm Đầu cốt đồng - 50 mm 16 cái
7 Đầu cốt AM 70 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 18 cái
8 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 2 bộ
9 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 90 m
10 Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực 7 cái
11 Đai thép không rỉ Đai thép không rỉ 3 kg
12 Khóa đai Khóa đai 30 cái
13 Biển tên cáp ngầm Biển tên cáp ngầm 2 cái
14 Biển tên cầu dao cáp ngầm Biển tên cầu dao cáp ngầm 1 cái
G Phần móng TBA
1 Móng MT-1,5B Móng MT-1,5B 18 móng
2 Móng MT-1,5B (M) Móng MT-1,5B (Thi công bằng máy) 10 móng
3 Kè móng TBA xây gạch Kè móng TBA xây gạch 3 vị trí
4 Đường ra vào TBA Đường ra vào TBA 3 đường
5 Láng lại vữa xi măng mặt nền trạm M150 Láng lại vữa xi măng mặt nền trạm M150 8 trạm
6 Tường rào, trụ cổng TBA Tường rào, trụ cổng TBA 8 tường
7 Cống tròn mương nước Cống tròn mương nước 1 cống
H Phần cột, xà, tiếp địa phần điện & Phụ kiện -TBA (mua sắm và lắp đặt)
1 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 10 bộ
2 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (M) Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 (Thi công máy) 10 bộ
3 Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 8 bộ
4 Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 (M) Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 (Thi công máy) 0 bộ
5 Tiếp địa TBA Tiếp địa TBA 13 bộ
6 Tiếp địa TBA bệt Tiếp địa TBA bệt 8 bộ
7 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến X2II-6Đ Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến X2II-6Đ 9 bộ
8 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X1L-3Đ-22-XT Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X1L-3Đ-22-XT 7 bộ
9 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2L-6Đ-22-XT Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2L-6Đ-22-XT 7 bộ
10 Xà lắp đặt XCC-2,6-XT Xà lắp đặt XCC-2,6-XT 7 bộ
11 Xà trung gian XTG-2,6-XT Xà trung gian XTG-2,6-XT 14 bộ
12 Xà đỡ CSV Xà đỡ CSV 17 bộ
13 Ghế thao tác SI Ghế thao tác SI 10 bộ
14 Giá đỡ ghế thao tác SI Giá đỡ ghế thao tác SI 10 bộ
15 Giá đỡ MBA Giá đỡ MBA 10 bộ
16 Giá lắp tủ điện hạ áp Giá lắp tủ điện hạ áp 7 bộ
17 Thang trèo TT-12 Thang trèo TT-12 13 bộ
18 Giá lắp cáp lực hạ thế Giá lắp cáp lực hạ thế 17 bộ
19 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X1L-3Đ Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X1L-3Đ 1 bộ
20 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2L-6Đ Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2L-6Đ 3 bộ
21 Xà lắp cầu dao XCD-2,6 Xà lắp cầu dao XCD-2,6 6 bộ
22 Giá đỡ tay truyền động cầu dao Giá đỡ tay truyền động cầu dao 6 bộ
23 Xà lắp đặt XCC-2,6 Xà lắp đặt XCC-2,6 10 bộ
24 Xà trung gian XTG-2,6 Xà trung gian XTG-2,6 18 bộ
25 Cửa trạm biến áp 2m Cửa trạm biến áp 2m 8 bộ
26 Ghế theo tác SI TBA trệt Ghế theo tác SI TBA trệt 7 bộ
27 Ghế thao tác cầu dao TBA trệt Ghế thao tác cầu dao TBA trệt 7 bộ
28 Chụp tròn côn (CTC-2m) Chụp tròn côn (CTC-2m) 6 bộ
29 Xà phụ XP-1Đ Xà phụ XP-1Đ 3 bộ
30 Xà phụ XP-2Đ Xà phụ XP-2Đ 2 bộ
31 Xà phụ XP-3Đ Xà phụ XP-3Đ 4 bộ
32 Xà lắp đặt SI-1 Xà lắp đặt SI-1 3 bộ
33 Xà lắp đặt CSV-1 Xà lắp đặt CSV-1 3 bộ
34 Xà trung gian XTG-1 Xà trung gian XTG-1 3 bộ
35 Giá lắp MBA GMBA-1 Giá lắp MBA GMBA-1 3 bộ
36 Giá ôm cáp đầu cực Giá ôm cáp đầu cực 3 bộ
37 Ghế thao tác GCĐ-1 Ghế thao tác GCĐ-1 3 bộ
38 Cổ dề chống tụt CD-MBA Cổ dề chống tụt CD-MBA 3 bộ
39 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Sứ đứng gốm 22kV cả ty 256 quả
40 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Sứ đứng gốm 35kV cả ty 27 quả
41 Ty sứ trung thế mạ kẽm Ty sứ trung thế mạ kẽm 126 cái
42 Sứ hạ thế A30 + ty Sứ hạ thế A30 + ty 68 quả
43 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 12 bộ
44 Đầu cốt đồng - 50 mm Đầu cốt đồng - 50 mm 100 cái
45 Đầu cốt đồng M70 Đầu cốt đồng M70 120 cái
46 Đầu cốt đồng - 150 mm Đầu cốt đồng - 150 mm 30 cái
47 Đầu cốt đồng - 185 mm Đầu cốt đồng - 185 mm 12 cái
48 Đầu cốt đồng - 240 mm Đầu cốt đồng - 240 mm 36 cái
49 Đầu cốt đồng - 300 mm Đầu cốt đồng - 300 mm 14 cái
50 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 126 cái
51 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 20 cái
52 Nắp chụp đầu cực CSV Nắp chụp đầu cực CSV 63 bộ
53 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 63 bộ
54 Ghíp A(35 -95) 3 bu lông Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 438 cái
55 Ống cách điện co nhiệt Φ30 Ống cách điện co nhiệt Φ30 51 m
56 Lạt nhựa dài 40cm Lạt nhựa dài 40cm 11 túi
57 Ống HDPE 80/65 Ống HDPE 80/65 105 m
58 Ống HDPE 32/25 Ống HDPE 32/25 252 m
59 Khoá Khoá 10 cái
60 Biển an toàn phần TBA Biển an toàn phần TBA 36 cái
61 Biển tên trạm phản quang phần TBA Biển tên trạm phản quang phần TBA 21 cái
62 Biển tên công suất TBA phản quang Biển tên công suất TBA phản quang 21 cái
63 Biển 5S TBA Biển 5S TBA 21 cái
64 Biển tên lộ cáp XT Biển tên lộ cáp XT 42 cái
I Tháo, lắp thiết bị trong TBA
1 Tháo, lắp MBA 630kVA-35/0.4kV tận dụng Tháo, lắp MBA 630kVA-35/0.4kV tận dụng 1 cái
2 Tháo, lắp MBA 400kVA-35/0.4kV tận dụng Tháo, lắp MBA 400kVA-35/0.4kV tận dụng 1 cái
3 Tháo, lắp MBA 800kVA-22/0.4kV tận dụng Tháo, lắp MBA 800kVA-22/0.4kV tận dụng 1 cái
4 Tháo, lắp MBA 400kVA-22/0.4kV tận dụng Tháo, lắp MBA 400kVA-22/0.4kV tận dụng 5 cái
5 Tháo, lắp MBA 320kVA-22/0.4kV tận dụng Tháo, lắp MBA 320kVA-22/0.4kV tận dụng 1 cái
6 Tháo, lắp MBA 250kVA-22/0.4kV tận dụng Tháo, lắp MBA 250kVA-22/0.4kV tận dụng 1 cái
7 Tháo, lắp MBA 180kVA-22/0.4kV tận dụng Tháo, lắp MBA 180kVA-22/0.4kV tận dụng 1 cái
8 Tháo, lắp CDLĐ 22kV Tháo, lắp CDLĐ 22kV 2 bộ
9 Tháo, lắp chống sét van 35kV Tháo, lắp chống sét van 35kV 2 bộ
10 Tháo, lắp chống sét van 24kV Tháo, lắp chống sét van 24kV 8 bộ
11 Tháo, lắp cầu chì tự rơi 24kV Tháo, lắp cầu chì tự rơi 24kV 6 bộ
12 Tháo , lắp cầu chì tự rơi 35kV Tháo , lắp cầu chì tự rơi 35kV 2 bộ
13 Tháo, lắp tủ điện hạ thế 0,4kV Tháo, lắp tủ điện hạ thế 0,4kV 10 tủ
14 Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế 0,4kV Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế 0,4kV 9 tủ
15 Tháo, lắp đặt lại xà lắp sứ trung gian Xà lắp sứ trung gian 1 bộ
16 Tháo, lắp đặt lại xà lắp cầu chì SI Xà lắp cầu chì SI 1 bộ
17 Tháo, lắp đặt lại giá đỡ cầu dao liên động Giá đỡ cầu dao liên động 3 bộ
18 Tháo, lắp đặt ghế thao tác Ghế thao tác 1 bộ
19 Tháo, lắp đặt thanh cái đồng bọc trung thế 1x50mm2 Thanh cái đồng bọc trung thế 1x50mm2 121 m
20 Tháo hạ lắp đặt lại cáp lực Tháo hạ lắp đặt lại cáp lực 220 m
J Thu hồi phần ĐZ TT và TBA
1 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X1-3Đ Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X1-3Đ 2 bộ
2 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-6Đ Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-6Đ 2 bộ
3 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến X2II-6Đ Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến X2II-6Đ 9 bộ
4 Chụp CH-2m-TH Chụp CH-2m-TH 4 bộ
5 Xà đỡ sứ trung gian XTG-TH Xà đỡ sứ trung gian XTG-TH 9 bộ
6 Xà đỡ XSI-TH Xà đỡ XSI-TH 10 bộ
7 Giá đỡ MBA G-MBA-TH Giá đỡ MBA G-MBA-TH 3 bộ
8 Ghế thao tác GTT-TH Ghế thao tác GTT-TH 10 bộ
9 Cầu chì SI-22kV Cầu chì SI-22kV 2 bộ
10 Cột H 8,5 Cột H 8,5 14 cột
11 Xà đường dây trung thế 39 bộ
12 Sứ trung thế 202 quả
13 Cột LT10 9 cột
14 Cột LT12 11 cột
15 Dâu AC50 8,232 km
K Phần dây dẫn + Thiết bị TBA (mua sắm và lắp đặt)
1 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 288 m
2 Mỡ dây dẫn Mỡ dây dẫn 2 kg
3 Dây dẫn AC70/11-XLPE2.5/HDPE Dây dẫn AC70/11-XLPE2.5/HDPE 18 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV: 1x50mm2 110 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x120mm2 62 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x150mm2 21 m
7 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 63 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 26 m
9 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 100 m
10 Dây nhôm bọc AV 120 Dây nhôm bọc AV 120 30 m
11 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 24kV Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 24kV 10 Bộ
12 Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra (ATM nhánh 200A) Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra (ATM nhánh 200A) 3 Tủ
13 Tủ PP hạ thế - 800A, 2 lộ ra (ATM nhánh 500A) Tủ PP hạ thế - 800A, 2 lộ ra (ATM nhánh 500A) 1 Tủ
L Lắp đặt thiết bị A cấp
1 Máy biến áp 3 pha 180kVA- 22/0,4kV Máy biến áp 3 pha 180kVA- 22/0,4kV 2 máy
2 Máy biến áp 3 pha 250kVA- 22/0,4kV Máy biến áp 3 pha 250kVA- 22/0,4kV 6 máy
3 Máy biến áp 3 pha 320kVA- 22/0,4kV Máy biến áp 3 pha 320kVA- 22/0,4kV 1 máy
4 Máy biến áp 3 pha 350kVA- 22/0,4kV (Quá tải cao) Máy biến áp 3 pha 350kVA- 22/0,4kV (Quá tải cao) 1 máy
5 Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (2 nhánh 300A) Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (2 nhánh 300A) tận dụng 1 tủ
6 Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (2 nhánh 250A) Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (2 nhánh 250A) tận dụng 1 tủ
7 Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (01 nhánh 300A và 01 nhánh 250A) Tủ 3 pha TĐ-500V-630A (01 nhánh 300A và 01 nhánh 250A) tận dụng 1 tủ
8 Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 250A) Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 250A) tận dụng 1 tủ
9 Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 200A) Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (2 nhánh 200A) tận dụng 1 tủ
10 Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (01 nhánh 200A và 01 nhánh 150A) Tủ 3 pha TĐ-500V-400A (01 nhánh 200A và 01 nhánh 150A) tận dụng 1 tủ
11 Sứ đứng 35kV tận dụng Sứ đứng 35kV 126 quả
M Phần móng cột - Hạ thế
1 Móng hạ thế MLT-1 Móng hạ thế MLT-1 72 móng
2 Móng hạ thế MLT-2 Móng hạ thế MLT-2 10 móng
3 Móng hạ thế MLT-3 Móng hạ thế MLT-3 1 móng
4 Móng MLT-4 Móng MLT-4 2 móng
5 Móng MĐLT-2 Móng MĐLT-2 22 móng
6 Móng MĐLT-4 Móng MĐLT-4 1 móng
N Phần cột - Hạ thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3,5 Cột BLTL PC-I-7,5-160-3,5 102 cột
2 Cột BTLT PC.I-8.5-190-5.0 Cột BTLT PC.I-8.5-190-5.0 24 cột
3 Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 1 cột
4 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 2 cột
5 Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 2 cột
O Phần xà & tiếp địa, phụ kiện - Hạ thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Tiếp địa lặp lại RLL Tiếp địa lặp lại RLL 41 bộ
2 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Đầu cốt đồng nhôm AM95 8 cái
3 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 84 cái
4 Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 150 mm 4 cái
5 Đầu cốt đồng - nhôm - 185 mm Đầu cốt đồng - nhôm - 185 mm 8 cái
6 Mã ốp Φ20 Mã ốp Φ20 556 cái
7 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120-150 556 cái
8 Đai thép không rỉ Đai thép không rỉ 135 kg
9 Khóa đai Khóa đai 1.576 cái
10 Ghíp GN2 (25-150) Ghíp GN2 (25-150) 390 cái
11 Băng dính cách điện Băng dính cách điện 75 cái
12 Kẹp xiết bổ trợ kép Kẹp xiết bổ trợ kép 425 cái
13 Vòng treo+ mã ốp bổ trợ Vòng treo+ mã ốp bổ trợ 89 cái
14 Ghíp A(150-185) 3 bu lông Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 328 cái
P Phần dây - Hạ thế (mua sắm và lắp đặt)
1 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x70 0,702 km
2 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x95 2,353 km
3 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x120 5,187 km
4 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x150 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x150 0,437 km
5 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x185 Kéo rải căng dây AL/XLPE-4x185 0,06 km
6 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70 725 m
7 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x95 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x95 2.405 m
8 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120 5.345 m
9 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x150 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x150 450 m
10 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x185 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x185 65 m
Q Phần hòm, hộp công tơ và kéo lại dây
1 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: 9 hộp
2 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H1+H2 66 hộp
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 68 hộp
4 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H6 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H6 2 hộp
R Thu hồi phần ĐZ 0,4kV
1 Cột bê tông 6,5m; 7,5m Cột bê tông 6,5m; 7,5m 98 bộ
2 xà X1-2S, X1-4S, X2-4S xà X1-2S, X1-4S, X2-4S 120 bộ
3 Dây AV 95 Dây AV 95 0,22 km
4 Dây AV 70 Dây AV 70 1,085 km
5 Dây AV50 Dây AV50 7,096 km
6 Dây AV35 Dây AV35 1,536 km
7 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 0,036 km
8 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 1,64 km
9 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x50 6,53 km
10 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 2x50 0,552 km
S Thu hồi phần ĐZ 0,4kV
1 Cột bê tông 6,5m; 7,5m Cột bê tông 6,5m; 7,5m 98 bộ
2 xà X1-2S, X1-4S, X2-4S xà X1-2S, X1-4S, X2-4S 120 bộ
3 Dây AV 95 Dây AV 95 0,22 km
4 Dây AV 70 Dây AV 70 1,085 km
5 Dây AV50 Dây AV50 7,096 km
6 Dây AV35 Dây AV35 1,536 km
7 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x120 0,036 km
8 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Dây Vặn xoắn Al/XLPE 4x70 1,64 km
T Phần sửa chữa tủ điện hạ thế
1 Tháo lắp ATM 630A Tháo lắp ATM 630A 3 cái
2 Tháo lắp ATM 400A Tháo lắp ATM 500A 3 cái
3 Tháo lắp ATM 300A Tháo lắp ATM 400A 3 cái
4 Tháo lắp ATM 250A Tháo lắp ATM 250A 5 cái
5 Tháo lắp ATM 200A Tháo lắp ATM 200A 3 cái
6 Tháo lắp ATM 150A Thanh đồng dẹt 40x6 1 cái
7 Thanh đồng dẹt 40x8 Thanh đồng dẹt 30x8 1,8 m
8 Thanh đồng dẹt 40x6 Thanh đồng dẹt 30x6 2,4 m
9 Thanh đồng dẹt 30x10 Thanh đồng dẹt 25x5 2,7 m
10 Thanh đồng dẹt 30x8 Thanh đồng dẹt 20x5 2,7 m
11 Thanh đồng dẹt 30x6 Thanh đồng dẹt 20x4 2,7 m
12 Thanh đồng dẹt 25x5 Sứ đỡ thanh đồng 0,9 m
13 Thanh đồng dẹt 20x5 Ống co nhiệt bọc thanh đồng 0,9 m
14 Thanh đồng dẹt 20x4 Cầu chì 1P 6A 0,5 m
15 Sứ đỡ thanh đồng Đèn báo 220V, D22, đỏ 60 quả
16 Ống co nhiệt bọc thanh đồng Đèn báo 220V, D22, vàng 25,3 m
17 Cầu chì 1P 6A Đèn báo 220V, D22, xanh 18 cái
18 Đèn báo 220V, D22, đỏ Biến dòng 400/5A 6 cái
19 Đèn báo 220V, D22, vàng Đồng hồ Vol 0-500V 6 cái
20 Đèn báo 220V, D22, xanh Chuyển mạch Vol 7 vị trí 6 cái
21 Đồng hồ Vol 0-500V Chống sét van 6 cái
22 Chuyển mạch Vol 7 vị trí Dây đồng M1x2,5mm2 6 cái
23 Đồng hồ Ampe 400/5A Đầu cốt M2,5 18 cái
24 Chống sét van Thay bản lề tay khóa tủ 6 bộ
25 Dây đồng M2x2,5mm2 Thanh gá ATM nhánh và công tơ 138 m
26 Đầu cốt M2,5 Cánh tủ trong 600x840mm 276 cái
27 Thay bản lề tay khóa tủ Sơn chống rỉ vỏ tủ 24 bộ
28 Thanh gá ATM nhánh và công tơ Sơn màu ghi 1,6 m
29 Sơn chống rỉ vỏ tủ Sơn chống rỉ vỏ tủ 3,6 kg
30 Sơn màu ghi Sơn màu ghi 2,4 kg
31 Sơn chống rỉ vỏ tủ Sơn chống rỉ vỏ tủ 29,76 m2
32 Sơn màu ghi Sơn màu ghi 29,76 m2
33 Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm Tấm thép chắn nước lỗ luồn cáp 20x20cm 6 bộ
U Đấu nối hotline bằng xe gầu
1 Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng 3 pha
2 Đấu nối đường dây 3 pha Đấu nối đường dây 3 pha 3 lèo
3 Lắp đặt xà X2L-6Đ Lắp đặt xà X2L-6Đ 1 bộ
4 Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 1 bộ
5 Chi phí di chuyển xe gầu và vận chuyển dụng cụ thi công Chi phí di chuyển xe gầu và vận chuyển dụng cụ thi công 1 ca
V Đấu nối hotline bằng Platfrom
1 Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng Lắp đặt chuỗi néo, căng dây lấy độ võng 3 pha
2 Đấu nối đường dây 3 pha Đấu nối đường dây 3 pha 3 lèo
3 Lắp đặt xà X2L-6Đ Lắp đặt xà X2L-6Đ 1 bộ
4 Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 Lắp đặt xà đỡ lèo XP-1 1 bộ
W Thí nghiệm mẫu (Gồm chi phí mua sắm)
1 Dây ACSR-70/11 Dây ACSR-70/11 24 m
2 Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC 4 mẫu
3 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70mm 6 m
4 Thí nghiệm dây cáp ngầm Thí nghiệm dây cáp ngầm 1 mẫu
5 Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 Dây Cu/XLPE/PVC - 24kV (1x50)mm2 6 m
6 Thí nghiệm cáp Cu/XLPE/PVC 1 lõi Thí nghiệm cáp Cu/XLPE/PVC 1 lõi 1 mẫu
7 Cáp vặn xoắn 0.6/1KV - Al/XLPE-4x70mm2 Cáp vặn xoắn 0.6/1KV - Al/XLPE-4x70mm2 6 m
8 Cáp vặn xoắn 0.6/1KV - Al/XLPE-4x95mm2 Cáp vặn xoắn 0.6/1KV - Al/XLPE-4x95mm3 18 m
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120mm2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120mm3 18 m
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150mm2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150mm3 6 m
11 Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi Thí nghiệm cáp vặn xoắn 0,6/1kV 4 lõi 8 mẫu
X Chi phí TN sứ phần ĐZ Trung thế
1 Sứ đứng gốm 22kV Sứ đứng gốm 22kV 5 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV Sứ đứng gốm 35kV 1 quả
3 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN 2 chuỗi
4 Thí nghiệm sứ đứng Thí nghiệm sứ đứng 6 mẫu
5 Thí nghiệm sứ chuỗi Thí nghiệm sứ chuỗi 2 mẫu
Y Chi phí TN sứ phần TBA
1 Sứ đứng gốm 22kV Sứ đứng gốm 22kV 5 quả
2 Sứ đứng gốm 35kV Sứ đứng gốm 35kV 1 quả
3 Thí nghiệm sứ đứng Thí nghiệm sứ đứng 6 mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->