Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công phần điện, thiết bị cơ khí và thiết bị điện (thiết bị mới 100%)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201229575-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Nam Đuống
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công phần điện, thiết bị cơ khí và thiết bị điện (thiết bị mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20201206787
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác(nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 18:56:00 đến ngày 2020-12-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,950,016,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 104,200,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bốn triệu hai trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CƠ KHÍ
1 Máy bơm + động cơ+trục trung gian + hộp số: Q=3500 m3/h; H=2.5m; N=45 kw Chương V-E-HSMT 3 bộ
2 Cầu trục điện 3 tấn, Lk=4.7 m và 4.675 m. Chương V-E-HSMT 2 bộ
3 Bình cứu hỏa dạng xe đẩy MFZ 35 Chương V-E-HSMT 2 bình
4 Bình cứu hỏa MT5 và MFZ8 (4 bình MT5; 4 bình MFZ8) Chương V-E-HSMT 8 bình
5 Máy bơm tiêu Q=21 m3/h; H=6.0, N=0.75 kw +15 m ống mềm D65 + phụ kiện Chương V-E-HSMT 1 bộ
6 Quạt công nghiệp di động Chương V-E-HSMT 2 bộ
7 Bu lông M20x110+đệm+đai ốc Chương V-E-HSMT 48 bộ
8 Bu lông M20x85+đệm+đai ốc Chương V-E-HSMT 60 bộ
9 Bu lông M27x95+đệm+đai ốc Chương V-E-HSMT 72 bộ
10 Gioăng cao su D600, t=5 Chương V-E-HSMT 6 cái
11 Gioăng cao su D800, t=5 Chương V-E-HSMT 3 cái
12 Khe phai sửa chữa Chương V-E-HSMT 2,352 tấn
13 Phai sửa chữa buồng hút Chương V-E-HSMT 2,718 tấn
14 Khe lưới chắn rác Chương V-E-HSMT 2,67 tấn
15 Lưới chắn rác Chương V-E-HSMT 4,095 tấn
16 Cụm đỡ phai bể hút Chương V-E-HSMT 0,102 tấn
17 Dầm móc phai Chương V-E-HSMT 0,204 tấn
18 Ray cầu trục gian máy và bể hút l=2x11.68 Chương V-E-HSMT 1,62 tấn
19 Nắp đậy lỗ xuống buồng hút Chương V-E-HSMT 0,729 tấn
20 Khớp lắp ráp D600x600 Chương V-E-HSMT 0,516 tấn
21 Đoạn ống loe D600/D800, l=1500 mm Chương V-E-HSMT 1,11 tấn
22 Van clape D600 Chương V-E-HSMT 0,945 tấn
23 Đoạn ống thông hơi D200, t=6, l=1460 mm (cả cút, cụm đỡ) Chương V-E-HSMT 0,152 tấn
24 Tẩy gỉ thiết bị gia công chế tạo bằng phun cát Chương V-E-HSMT 163,17 1m2
25 Phun sơn 1 lớp sơn chống gỉ Epoxy, chiều dày lớp sơn khi khô 40 (Mcr) Chương V-E-HSMT 140,11 1m2
26 Phun 4 lớp sơn mầu Epoxy, tổng chiều dày lớp sơn khi khô 320 (Mcr) Chương V-E-HSMT 140,11 1m2
27 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 23,06 m2
28 Lắp đặt các loại máy bơm khác máy bơm +động cơ+trục trung gian +hộp giảm tốc: Q=3500 m3/s; H=2.5m; N=45kw Chương V-E-HSMT 5,1 tấn
29 Lắp đặt cầu trục 1 dầm 1 móc điện 3 tấn, Lk=4.7m và 4.675 m Chương V-E-HSMT 3 tấn
30 Lắp khe van, khe lưới chắn rác- chiều sâu lắp <=10 (m) Chương V-E-HSMT 5,022 tấn
31 Lắp đặt lưới chắn rác- lưới có khối lượng <=5 tấn Chương V-E-HSMT 4,095 tấn
32 Lắp đặt phai sửa chữa Chương V-E-HSMT 2,718 tấn
33 Lắp đặt đường ray của máy cầu trục nhà trạm và bể hút Chương V-E-HSMT 46,72 1m ray đơn
34 Lắp đặt dầm móc phải, các tấm nắp đậy và cụm đỡ phai Chương V-E-HSMT 1,035 tấn
35 Nối ống thép bằng mặt bích, đường kính ống D600mm Chương V-E-HSMT 6 mối nối
36 Nối ống thép bằng mặt bích, đường kính ống D800mm Chương V-E-HSMT 3 mối nối
37 Lắp đặt ống thép đoạn ống dài 6m, đường kính ống D <= 600mm Chương V-E-HSMT 9 đoạn ống
38 Lắp đặt ống thông hơi bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm Chương V-E-HSMT 0,0438 100m
39 Máy vít VĐ5 + trục Chương V-E-HSMT 2 bộ
40 Khe cửa van cống tiêu tự chảy Chương V-E-HSMT 0,52 tấn
41 Cửa van cống tiêu tự chảy Chương V-E-HSMT 1,149 tấn
42 Nối trục và trục nối Chương V-E-HSMT 0,044 tấn
43 Khe cửa van cống xả qua đê Chương V-E-HSMT 0,41 tấn
44 Cửa van cống tiêu tự chảy Chương V-E-HSMT 1,024 tấn
45 Tẩy gỉ thiết bị gia công chế tạo bằng phun cát Chương V-E-HSMT 67,38 1m2
46 Phun sơn 1 lớp sơn chống gỉ Epoxy, chiều dày lớp sơn khi khô 40 (Mcr) Chương V-E-HSMT 58,08 1m2
47 Phun 4 lớp sơn mầu Epoxy, tổng chiều dày lớp sơn khi khô 320 (Mcr) Chương V-E-HSMT 58,08 1m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 9,3 m2
49 Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít - chạy điện Chương V-E-HSMT 1,174 tấn
50 Lắp khe van, khe lưới chắn rác- chiều sâu lắp <=10 (m) Chương V-E-HSMT 0,93 tấn
51 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V-E-HSMT 2,173 tấn
52 Máy vít VĐ3 + trục Chương V-E-HSMT 2 bộ
53 Khe cửa van vận hành Chương V-E-HSMT 0,738 tấn
54 Cửa van vận hành Chương V-E-HSMT 1,244 tấn
55 Nối trục và trục nối Chương V-E-HSMT 0,096 tấn
56 Khe lưới chắn rác Chương V-E-HSMT 0,744 tấn
57 Lưới chắn rác Chương V-E-HSMT 0,646 tấn
58 Tẩy gỉ thiết bị gia công chế tạo bằng phun cát Chương V-E-HSMT 40,86 1m2
59 Phun sơn 1 lớp sơn chống gỉ Epoxy, chiều dày lớp sơn khi khô 40 (Mcr) Chương V-E-HSMT 32,43 1m2
60 Phun 4 lớp sơn mầu Epoxy, tổng chiều dày lớp sơn khi khô 320 (Mcr) Chương V-E-HSMT 32,43 1m2
61 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 8,43 m2
62 Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít - chạy điện Chương V-E-HSMT 0,634 tấn
63 Lắp khe van, khe lưới chắn rác - chiều sâu lắp <= 10 m Chương V-E-HSMT 1,482 tấn
64 Lắp đặt van phẳng - khối lượng van <= 10 tấn Chương V-E-HSMT 1,244 tấn
65 Lắp đặt lưới chắn rác - lưới có khối lượng <= 5 tấn Chương V-E-HSMT 0,646 tấn
66 Máy vít V3 + trục Chương V-E-HSMT 1 bộ
67 Khe cửa van vận hành Chương V-E-HSMT 0,297 tấn
68 Cửa van vận hành Chương V-E-HSMT 0,608 tấn
69 Nối trục và trục nối Chương V-E-HSMT 0,037 tấn
70 Tẩy gỉ thiết bị gia công chế tạo bằng phun cát Chương V-E-HSMT 18,01 1m2
71 Phun sơn 1 lớp sơn chống gỉ Epoxy, chiều dày lớp sơn khi khô 40 (Mcr) Chương V-E-HSMT 15,12 1m2
72 Phun 4 lớp sơn mầu Epoxy, tổng chiều dày lớp sơn khi khô 320 (Mcr) Chương V-E-HSMT 15,12 1m2
73 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 2,89 m2
74 Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít - chạy điện Chương V-E-HSMT 0,306 tấn
75 Lắp khe van, khe lưới chắn rác - chiều sâu lắp <= 10 m Chương V-E-HSMT 0,297 tấn
76 Lắp đặt van phẳng - khối lượng van <= 10 tấn Chương V-E-HSMT 0,608 tấn
B PHẦN ĐIỆN
1 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V-E-HSMT 1 bộ
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V-E-HSMT 3 bộ
3 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Chương V-E-HSMT 27 cái
4 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Chương V-E-HSMT 75 bát
5 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Chương V-E-HSMT 13 1 vị trí
6 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Chương V-E-HSMT 1 sợi
7 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3 Chương V-E-HSMT 10 móng
8 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-3 Chương V-E-HSMT 3 móng
9 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 Chương V-E-HSMT 13 bộ
10 Chống sét thông minh 24kV SAi20A Chương V-E-HSMT 3 bộ 1 pha
11 Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém ngang) - 630A Chương V-E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt cầu dao điện áp đến 35kV Chương V-E-HSMT 1 bộ
13 Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer Chương V-E-HSMT 1 bộ
14 Cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-13 Chương V-E-HSMT 16 cái
15 Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cột điện Chương V-E-HSMT 1 Triết tính
16 Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-22c Chương V-E-HSMT 10 bộ
17 Bộ xà néo cột ly tâm đúp X5F-22c Chương V-E-HSMT 3 bộ
18 Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22D Chương V-E-HSMT 1 bộ
19 Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đúp XL5F-22D Chương V-E-HSMT 1 bộ
20 Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đúp XL4F-22D Chương V-E-HSMT 1 bộ
21 Bộ xà đỡ cầu dao liên động 24kV Chương V-E-HSMT 1 bộ
22 Ghế cách điện thao tác cầu dao 24kV Chương V-E-HSMT 1 bộ
23 Thang sắt cột ly tâm cao 14m Chương V-E-HSMT 1 bộ
24 Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 14m GC2-14 Chương V-E-HSMT 3 bộ
25 Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 Chương V-E-HSMT 13 bộ
26 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 Chương V-E-HSMT 11 bộ
27 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 Chương V-E-HSMT 2 bộ
28 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 Chương V-E-HSMT 1 bộ
29 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-4 Chương V-E-HSMT 1 bộ
30 Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn xà, tiếp địa, cách điện Chương V-E-HSMT 1 Triết tính
31 Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 Chương V-E-HSMT 75 chuỗi
32 Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm Chương V-E-HSMT 4 quả
33 Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm Chương V-E-HSMT 23 quả
34 Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cách điện, cầu chì Chương V-E-HSMT 1 Triết tính
35 Rải căng dây dẫn AC-70/11 Chương V-E-HSMT 1,989 km
36 Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn dây, cáp điện Chương V-E-HSMT 1 Triết tính
37 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 Chương V-E-HSMT 6 đầu
38 Ghíp đồng, nhôm đùn kép 3 bulông A25-95 Chương V-E-HSMT 84 bộ
39 Biển báo an toàn tại cột cầu dao Chương V-E-HSMT 1 cái
40 Biển báo an toàn, biển số cột bằng tôn sơn phản quang Chương V-E-HSMT 13 VT
41 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V-E-HSMT 3 bộ
42 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA Chương V-E-HSMT 1 máy
43 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V-E-HSMT 3 cái
44 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V-E-HSMT 1 cái
45 Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp <1kV Chương V-E-HSMT 3 bộ (1 pha)
46 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U <=1kV Chương V-E-HSMT 3 Máy
47 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Chương V-E-HSMT 2 cái
48 Cầu chì tự rơi FCO, LBFCO 3 pha bằng 0,1 lần thí nghiệm Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤35kV 3 pha Chương V-E-HSMT 1 bộ
49 Cách điện đứng, điện áp 3-35KV Chương V-E-HSMT 25 cái
50 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V-E-HSMT 3 sợi
51 Thí nghiệm tiếp địa trạm Chương V-E-HSMT 1 HT
52 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA Chương V-E-HSMT 1 máy
53 Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-400A; 2 lộ ra 2 x 250A (Vỏ composit) Chương V-E-HSMT 1 tủ
54 Chống sét van không khe hở (Ur=25kV) Chương V-E-HSMT 1 bộ
55 Lắp đặt máy biến áp công suất 250kVA điện áp 35 hoặc 22/0,4kV lên cột hoặc trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế Chương V-E-HSMT 1 Máy
56 Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ Chương V-E-HSMT 1 tủ
57 Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer Chương V-E-HSMT 1 bộ
58 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 Chương V-E-HSMT 2 cái
59 Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-22 Chương V-E-HSMT 2 bộ
60 Bộ xà trung gian đỡ thanh dẫn 24kV trên cột ly tâm Chương V-E-HSMT 2 bộ
61 Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV trên 2 cột LT12-12 Chương V-E-HSMT 1 bộ
62 Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 12m Chương V-E-HSMT 1 bộ
63 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV trên 2 cột LT12-20 Chương V-E-HSMT 1 bộ
64 Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 24kV trên 2 cột LT12-12 Chương V-E-HSMT 1 bộ
65 Giá đỡ tủ điện 0,4kV treo cot Chương V-E-HSMT 1 bộ
66 Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp trạm treo cột, một trụ Chương V-E-HSMT 1 bộ
67 Giá đỡ chống sét van trạm biến áp Chương V-E-HSMT 1 bộ
68 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 Chương V-E-HSMT 1 bộ
69 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 Chương V-E-HSMT 1 bộ
70 Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 Chương V-E-HSMT 1 bộ
71 Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van Chương V-E-HSMT 6 m
72 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 Chương V-E-HSMT 28 m
73 Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp Chương V-E-HSMT 5 m
74 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE3.5/HDPE Chương V-E-HSMT 36 m
75 Lắp đặt sứ đứng RE-24 trong trạm biến áp Chương V-E-HSMT 7 quả
76 Lắp đặt sứ đứng Polyme PPI-25 trong trạm biến áp Chương V-E-HSMT 18 quả
77 Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ Chương V-E-HSMT 4 quả
78 Lắp đặt cầu chì cắt tải - 24kV Chương V-E-HSMT 1 bộ
79 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 Chương V-E-HSMT 9 đầu
80 Ép đầu cốt đồng M-35 Chương V-E-HSMT 6 đầu
81 Ép đầu cốt đồng M-95 Chương V-E-HSMT 2 đầu
82 Ép đầu cốt đồng M-150 Chương V-E-HSMT 8 đầu
83 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA Chương V-E-HSMT 9 m
84 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D50/40 bảo vệ cáp mặt máy biến áp, cáp trung tính nối đất Chương V-E-HSMT 30 m
85 Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A35-120 Chương V-E-HSMT 9 bộ
86 Đai thép, khóa đai cố định cáp, dây nối tiếp địa dọc cột Chương V-E-HSMT 3 bộ
87 Nắp chụp ty sứ cao thế MBA Chương V-E-HSMT 3 cái
88 Kẹp quai siết bằng vòng ty 2/0 (quai đồng) Chương V-E-HSMT 3 cái
89 Móc đấu hotline đồng C-HLC-2/0 Chương V-E-HSMT 3 cái
90 Bóng CC tự động tủ phân phối Chương V-E-HSMT 1 quả
91 Biển báo tên trạm biến áp Chương V-E-HSMT 1 cái
92 Chụp cực cầu chì cắt tải, cầu chì SI Chương V-E-HSMT 1 bộ
93 Chụp bảo vệ kẹp quai Chương V-E-HSMT 1 bộ
94 Biển 5S trạm biến áp; dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì Chương V-E-HSMT 1 hệ thống
95 Biển báo an toàn trạm Chương V-E-HSMT 1 cái
96 Móng cột trạm biến áp MT-T Chương V-E-HSMT 2 cái
97 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 Chương V-E-HSMT 1 bộ
98 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Chương V-E-HSMT 1 cái
99 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Chương V-E-HSMT 5 cái
100 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Chương V-E-HSMT 4 cái
101 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V-E-HSMT 1 cái
102 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V-E-HSMT 3 cái
103 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Chương V-E-HSMT 3 bộ
104 Thí nghiệm mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) Chương V-E-HSMT 1 hệ thống
105 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Chương V-E-HSMT 4 cái
106 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V-E-HSMT 1 cái
107 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Chương V-E-HSMT 3 cái
108 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Chương V-E-HSMT 3 hệ thống
109 Thí nghiệm khởi động từ , dòng điện<300A Chương V-E-HSMT 9 cái
110 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A Chương V-E-HSMT 9 cái
111 Thí nghiệm Rơle dòng điện- điện từ, điện tử Chương V-E-HSMT 3 bộ
112 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V-E-HSMT 3 cái
113 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V-E-HSMT 3 cái
114 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Chương V-E-HSMT 18 cái
115 Thí nghiệm Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử Chương V-E-HSMT 12 cái
116 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Chương V-E-HSMT 1 cái
117 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Chương V-E-HSMT 6 cái
118 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Chương V-E-HSMT 3 cái
119 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V-E-HSMT 1 cái
120 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V-E-HSMT 3 cái
121 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Chương V-E-HSMT 2 cái
122 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V-E-HSMT 1 cái
123 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000v, cáp 2 ruột trở lên Chương V-E-HSMT 7 sợi
124 Aptomat 3 pha MCCB-400A Chương V-E-HSMT 1 cái
125 Aptomat 3 pha MCCB-150A Chương V-E-HSMT 3 cái
126 Biến dòng hạ thế 400/5A, ccx 1.0 Chương V-E-HSMT 4 bộ
127 Vôn kế 0-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
128 Khóa chuyển mạch vôn loại 7 vị trí Chương V-E-HSMT 1 cái
129 Ampe kế đo gián tiếp 400/5A, 0-400A Chương V-E-HSMT 3 cái
130 Đèn báo + chụp xanh, đỏ , vàng 10W-220V Chương V-E-HSMT 3 cái
131 Chống sét van GZ-500V Chương V-E-HSMT 3 cái
132 Thanh đồng 100x6mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
133 Thanh cái ABC tổng đồng 80x6mm2 Chương V-E-HSMT 16 m
134 Thanh đồng nối MCCB nhánh 60x6mm2 Chương V-E-HSMT 5 m
135 Sứ đỡ thanh cái UDM=500v Chương V-E-HSMT 13 quả
136 Khối đấu dây 30 hàng kẹp - 10A Chương V-E-HSMT 1 cái
137 Dây nối 1x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
138 bu lông M16x150mm Chương V-E-HSMT 1 cái
139 Vỏ tủ 2000x1000x500mm dày 2mm cả đế Chương V-E-HSMT 1 cái
140 Bộ điều khiển bù cos Fi loại 6 bước Chương V-E-HSMT 1 cái
141 Sứ đỡ thanh cái Uđm =500V Chương V-E-HSMT 6 quả
142 MCCB 3P-160A-50KA Chương V-E-HSMT 1 cái
143 MCCB 3P-63A-36KA Chương V-E-HSMT 3 cái
144 Công tắc tơ 400V-63A Chương V-E-HSMT 3 cái
145 Tụ bù 3 pha 400V-30KVAR Chương V-E-HSMT 3 bộ
146 Biến dòng điện 400/5A Chương V-E-HSMT 2 bộ
147 Ampe kế đo gián tiếp + khóa chuyển mạch Chương V-E-HSMT 1 cái
148 Đồng hồ cos fi Chương V-E-HSMT 1 cái
149 Khối đấu dây 15 hàng kẹp - 10A-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
150 Thanh cái đồng M60x6 Chương V-E-HSMT 4,2 m
151 Cáp đấu mạch điều khiển cv-1,5mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
152 Cáp đấu mạch lực cv-25mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
153 Đầu cốt cáp M25 Chương V-E-HSMT 50 cái
154 Cáp nối mạch điều khiển CVV-SC-2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
155 Vỏ tủ 2000x800x500mm Chương V-E-HSMT 1 cái
156 Aptomat 3 cực 150A, 50KA, 400V Chương V-E-HSMT 3 cái
157 Công tắc tơ mạch chính 125A, 400V Chương V-E-HSMT 3 cái
158 Công tắc tơ nối vòng 125A, 400V Chương V-E-HSMT 3 cái
159 Aptomat MCB-1P-10A-220V Chương V-E-HSMT 9 cái
160 Nút ấn 1 phân tử 10A-220V Chương V-E-HSMT 9 cái
161 Đèn báo xanh, đỏ, vàng 10W-2320V Chương V-E-HSMT 15 cái
162 Rơ le dòng điện EQCR-4E (0,5-6)A Chương V-E-HSMT 3 cái
163 Ampe mét có thang đo quá tải 125/5A; CCX 1 Chương V-E-HSMT 3 cái
164 Von met + khóa chuyển mạch 0-500V; 7 vị trí Chương V-E-HSMT 3 cái
165 Biến dòng điện 150/5A, CCX 1.0 Chương V-E-HSMT 9 bộ
166 Biến dòng điện thứ tự không150/5A, CCX 1.0 Chương V-E-HSMT 9 bộ
167 Thiết bị khởi động mềm cho động cơ 50KW-400V Chương V-E-HSMT 3 bộ
168 Rơ le trung gian 220 VAC SRX-8P(5a+3b) Chương V-E-HSMT 3 cái
169 Rơ le trung gian 220 VAC SRX-4P(2a+3b) Chương V-E-HSMT 6 cái
170 Rơ le thời gian 220V-0-30" Chương V-E-HSMT 3 cái
171 Chuông điện xoay chiều 220V Chương V-E-HSMT 3 cái
172 Cáp đấu trong tủ CV-1x150mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
173 Đầu cốt M150 Chương V-E-HSMT 108 cái
174 Phụ kiện đầu cốt ép Chương V-E-HSMT 108 1 bộ
175 Dây đấu trong tủ 1x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 150 m
176 Khối đấu dây 50 hàng kẹp 30A-500V Chương V-E-HSMT 18 cái
177 Đèn chiếu sáng tủ 220V-40W Chương V-E-HSMT 6 bộ
178 Quạt hút gió 150x150 Chương V-E-HSMT 6 cái
179 Công tắc điện 2 hạt 220V-10A Chương V-E-HSMT 6 cái
180 Vỏ tủ 2000x800x800mm Chương V-E-HSMT 3 cái
181 MCCB-3P-200A-50KA Chương V-E-HSMT 1 cái
182 MCB-3P-63A Chương V-E-HSMT 1 cái
183 MCB-3P-50A Chương V-E-HSMT 4 cái
184 MCB-3P-40A Chương V-E-HSMT 2 cái
185 MCB-3P-32A Chương V-E-HSMT 10 cái
186 Biến dòng hạ thế 150/5A Chương V-E-HSMT 3 bộ
187 Vôn kế 0-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
188 Khóa chuyển mạch vôn kế loại 7 vị trí Chương V-E-HSMT 1 cái
189 Ampe kế 150/5A Chương V-E-HSMT 3 cái
190 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 10W-220V Chương V-E-HSMT 3 cái
191 Chống sét van hạ thế GZ-500V Chương V-E-HSMT 3 cái
192 chống sét van Chương V-E-HSMT 3 cái
193 Thanh đồng 25x4mm2 Chương V-E-HSMT 6 cái
194 Sứ đỡ thanh cái U ĐM=500V Chương V-E-HSMT 8 quả
195 Khối đấu dây 15 hàng kẹp - 10A Chương V-E-HSMT 3 cái
196 Cáp 1x35mm2 Chương V-E-HSMT 6 m
197 Cáp 1x10mm2 Chương V-E-HSMT 12 m
198 Đầu cốt M35 Chương V-E-HSMT 12 cái
199 Đầu cốt M10 Chương V-E-HSMT 72 cái
200 Dây nối trong tủ 1x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
201 Bu lông M16x150mm Chương V-E-HSMT 4 cái
202 Vỏ tủ 2000x800x500mm Chương V-E-HSMT 1 cái
203 Tên tủ (50x150mm) Chương V-E-HSMT 2 cái
204 Tên tủ (25x75mm) Chương V-E-HSMT 2 cái
205 Đồng hồ ampe Chương V-E-HSMT 2 cái
206 Chuyển mạch ampe off-rs-st-rt Chương V-E-HSMT 2 cái
207 Đèn tín hiệu màu xanh (off) Chương V-E-HSMT 2 1 bộ
208 Đèn tín hiệu màu đỏ (on) Chương V-E-HSMT 2 1 bộ
209 Đèn tín hiệu màu vàng (fail) Chương V-E-HSMT 2 1 bộ
210 Đèn tín hiệu màu vàng (tại chỗ) Chương V-E-HSMT 2 1 bộ
211 Đèn tín hiệu màu xanh (từ xa) Chương V-E-HSMT 2 1 bộ
212 Chuyển mạch điều khiển (on-o-off) Chương V-E-HSMT 2 cái
213 Chuyển mạch điều khiển (tại chỗ-từ xa) Chương V-E-HSMT 2 cái
214 Nút ấn reset Chương V-E-HSMT 2 cái
215 Aptomat điều khiển Chương V-E-HSMT 4 cái
216 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1873 100m3
217 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0214 100m2
218 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 0,4147 m3
219 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy hố ga, đá 1x2, mác 150 Chương V-E-HSMT 0,3075 m3
220 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,0116 m3
221 Ván khuôn cổ hố ga Chương V-E-HSMT 0,0346 100m2
222 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V-E-HSMT 0,1188 tấn
223 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 150 Chương V-E-HSMT 0,2707 m3
224 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 13,312 m2
225 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,009 100m2
226 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0643 tấn
227 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,1485 m3
228 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-E-HSMT 4 cái
229 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V-E-HSMT 0,1283 100m3
230 Đào đất rãnh cáp, rãnh tiếp địa bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,304 100m3
231 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,1483 100m3
232 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V-E-HSMT 0,1354 100m3
233 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V-E-HSMT 0,7353 1000v
234 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V-E-HSMT 40,85 100m2
235 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm Chương V-E-HSMT 1,136 100m
236 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm Chương V-E-HSMT 1,0171 100m
237 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Chương V-E-HSMT 0,8501 100m
238 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm Chương V-E-HSMT 0,425 100m
239 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V-E-HSMT 98,16 m
240 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 4x35mm2 Chương V-E-HSMT 85,01 m
241 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 4x95mm2 Chương V-E-HSMT 7,69 m
242 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 4x120mm2 Chương V-E-HSMT 7,08 m
243 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X6mm2 Chương V-E-HSMT 67,5 m
244 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X10mm2 Chương V-E-HSMT 34,21 m
245 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X120mm2 Chương V-E-HSMT 42,5 m
246 Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V-E-HSMT 1,9086 100m
247 Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương V-E-HSMT 0,0708 100m
248 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V-E-HSMT 1,0171 100m
249 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương V-E-HSMT 0,425 100m
250 Đầu cáp co ngót hạ thế 4x6mm2 Chương V-E-HSMT 8 bộ
251 Đầu cáp co ngót hạ thế 4x10mm2 Chương V-E-HSMT 2 bộ
252 Đầu cáp co ngót hạ thế 4x35mm2 Chương V-E-HSMT 12 bộ
253 Đầu cáp co ngót hạ thế 4x95mm2 Chương V-E-HSMT 2 bộ
254 Đầu cáp co ngót hạ thế 4x120mm2 Chương V-E-HSMT 4 bộ
255 Sú báo cáp Chương V-E-HSMT 11 cái
256 Tủ phân phối điện tầng (TĐ-1, TĐ-2) KT300x400x150mm Chương V-E-HSMT 2 cái
257 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=25A Chương V-E-HSMT 8 cái
258 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V-E-HSMT 2 cái
259 Lắp đặt ổ cắm đôi, điện 3 pha Chương V-E-HSMT 12 cái
260 Lắp đặt công tắc - 2 hạt 1 công tắc Chương V-E-HSMT 4 cái
261 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Chương V-E-HSMT 1 bộ
262 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V-E-HSMT 16 bộ
263 Dây điện CU/XLPE/PVC 3x4mm2 Chương V-E-HSMT 55 m
264 Dây điện CU/XLPE/PVC 3x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
265 Dây điện CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 55 m
266 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V-E-HSMT 55 m
267 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
268 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 Chương V-E-HSMT 55 m
269 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm Chương V-E-HSMT 1,2 100m
270 Cút nối, góc D20 Chương V-E-HSMT 40 cái
271 Lắp đặt đèn chiếu sáng đường phố S150W(Chóa đèn +cần đèn) Chương V-E-HSMT 5 bộ
272 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 60,72 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->