Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công phần điện, thiết bị cơ khí và thiết bị điện (thiết bị mới 100%)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Nam Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công phần điện, thiết bị cơ khí và thiết bị điện (thiết bị mới 100%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201206787 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác(nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 18:56:00 đến ngày 2020-12-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,950,016,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 104,200,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bốn triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CƠ KHÍ | |||
| 1 | Máy bơm + động cơ+trục trung gian + hộp số: Q=3500 m3/h; H=2.5m; N=45 kw | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cầu trục điện 3 tấn, Lk=4.7 m và 4.675 m. | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Bình cứu hỏa dạng xe đẩy MFZ 35 | Chương V-E-HSMT | 2 | bình |
| 4 | Bình cứu hỏa MT5 và MFZ8 (4 bình MT5; 4 bình MFZ8) | Chương V-E-HSMT | 8 | bình |
| 5 | Máy bơm tiêu Q=21 m3/h; H=6.0, N=0.75 kw +15 m ống mềm D65 + phụ kiện | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Quạt công nghiệp di động | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Bu lông M20x110+đệm+đai ốc | Chương V-E-HSMT | 48 | bộ |
| 8 | Bu lông M20x85+đệm+đai ốc | Chương V-E-HSMT | 60 | bộ |
| 9 | Bu lông M27x95+đệm+đai ốc | Chương V-E-HSMT | 72 | bộ |
| 10 | Gioăng cao su D600, t=5 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Gioăng cao su D800, t=5 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Khe phai sửa chữa | Chương V-E-HSMT | 2,352 | tấn |
| 13 | Phai sửa chữa buồng hút | Chương V-E-HSMT | 2,718 | tấn |
| 14 | Khe lưới chắn rác | Chương V-E-HSMT | 2,67 | tấn |
| 15 | Lưới chắn rác | Chương V-E-HSMT | 4,095 | tấn |
| 16 | Cụm đỡ phai bể hút | Chương V-E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 17 | Dầm móc phai | Chương V-E-HSMT | 0,204 | tấn |
| 18 | Ray cầu trục gian máy và bể hút l=2x11.68 | Chương V-E-HSMT | 1,62 | tấn |
| 19 | Nắp đậy lỗ xuống buồng hút | Chương V-E-HSMT | 0,729 | tấn |
| 20 | Khớp lắp ráp D600x600 | Chương V-E-HSMT | 0,516 | tấn |
| 21 | Đoạn ống loe D600/D800, l=1500 mm | Chương V-E-HSMT | 1,11 | tấn |
| 22 | Van clape D600 | Chương V-E-HSMT | 0,945 | tấn |
| 23 | Đoạn ống thông hơi D200, t=6, l=1460 mm (cả cút, cụm đỡ) | Chương V-E-HSMT | 0,152 | tấn |
| 24 | Tẩy gỉ thiết bị gia công chế tạo bằng phun cát | Chương V-E-HSMT | 163,17 | 1m2 |
| 25 | Phun sơn 1 lớp sơn chống gỉ Epoxy, chiều dày lớp sơn khi khô 40 (Mcr) | Chương V-E-HSMT | 140,11 | 1m2 |
| 26 | Phun 4 lớp sơn mầu Epoxy, tổng chiều dày lớp sơn khi khô 320 (Mcr) | Chương V-E-HSMT | 140,11 | 1m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 23,06 | m2 |
| 28 | Lắp đặt các loại máy bơm khác máy bơm +động cơ+trục trung gian +hộp giảm tốc: Q=3500 m3/s; H=2.5m; N=45kw | Chương V-E-HSMT | 5,1 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cầu trục 1 dầm 1 móc điện 3 tấn, Lk=4.7m và 4.675 m | Chương V-E-HSMT | 3 | tấn |
| 30 | Lắp khe van, khe lưới chắn rác- chiều sâu lắp <=10 (m) | Chương V-E-HSMT | 5,022 | tấn |
| 31 | Lắp đặt lưới chắn rác- lưới có khối lượng <=5 tấn | Chương V-E-HSMT | 4,095 | tấn |
| 32 | Lắp đặt phai sửa chữa | Chương V-E-HSMT | 2,718 | tấn |
| 33 | Lắp đặt đường ray của máy cầu trục nhà trạm và bể hút | Chương V-E-HSMT | 46,72 | 1m ray đơn |
| 34 | Lắp đặt dầm móc phải, các tấm nắp đậy và cụm đỡ phai | Chương V-E-HSMT | 1,035 | tấn |
| 35 | Nối ống thép bằng mặt bích, đường kính ống D600mm | Chương V-E-HSMT | 6 | mối nối |
| 36 | Nối ống thép bằng mặt bích, đường kính ống D800mm | Chương V-E-HSMT | 3 | mối nối |
| 37 | Lắp đặt ống thép đoạn ống dài 6m, đường kính ống D <= 600mm | Chương V-E-HSMT | 9 | đoạn ống |
| 38 | Lắp đặt ống thông hơi bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm | Chương V-E-HSMT | 0,0438 | 100m |
| 39 | Máy vít VĐ5 + trục | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Khe cửa van cống tiêu tự chảy | Chương V-E-HSMT | 0,52 | tấn |
| 41 | Cửa van cống tiêu tự chảy | Chương V-E-HSMT | 1,149 | tấn |
| 42 | Nối trục và trục nối | Chương V-E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 43 | Khe cửa van cống xả qua đê | Chương V-E-HSMT | 0,41 | tấn |
| 44 | Cửa van cống tiêu tự chảy | Chương V-E-HSMT | 1,024 | tấn |
| 45 | Tẩy gỉ thiết bị gia công chế tạo bằng phun cát | Chương V-E-HSMT | 67,38 | 1m2 |
| 46 | Phun sơn 1 lớp sơn chống gỉ Epoxy, chiều dày lớp sơn khi khô 40 (Mcr) | Chương V-E-HSMT | 58,08 | 1m2 |
| 47 | Phun 4 lớp sơn mầu Epoxy, tổng chiều dày lớp sơn khi khô 320 (Mcr) | Chương V-E-HSMT | 58,08 | 1m2 |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 9,3 | m2 |
| 49 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít - chạy điện | Chương V-E-HSMT | 1,174 | tấn |
| 50 | Lắp khe van, khe lưới chắn rác- chiều sâu lắp <=10 (m) | Chương V-E-HSMT | 0,93 | tấn |
| 51 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V-E-HSMT | 2,173 | tấn |
| 52 | Máy vít VĐ3 + trục | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Khe cửa van vận hành | Chương V-E-HSMT | 0,738 | tấn |
| 54 | Cửa van vận hành | Chương V-E-HSMT | 1,244 | tấn |
| 55 | Nối trục và trục nối | Chương V-E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 56 | Khe lưới chắn rác | Chương V-E-HSMT | 0,744 | tấn |
| 57 | Lưới chắn rác | Chương V-E-HSMT | 0,646 | tấn |
| 58 | Tẩy gỉ thiết bị gia công chế tạo bằng phun cát | Chương V-E-HSMT | 40,86 | 1m2 |
| 59 | Phun sơn 1 lớp sơn chống gỉ Epoxy, chiều dày lớp sơn khi khô 40 (Mcr) | Chương V-E-HSMT | 32,43 | 1m2 |
| 60 | Phun 4 lớp sơn mầu Epoxy, tổng chiều dày lớp sơn khi khô 320 (Mcr) | Chương V-E-HSMT | 32,43 | 1m2 |
| 61 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 8,43 | m2 |
| 62 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít - chạy điện | Chương V-E-HSMT | 0,634 | tấn |
| 63 | Lắp khe van, khe lưới chắn rác - chiều sâu lắp <= 10 m | Chương V-E-HSMT | 1,482 | tấn |
| 64 | Lắp đặt van phẳng - khối lượng van <= 10 tấn | Chương V-E-HSMT | 1,244 | tấn |
| 65 | Lắp đặt lưới chắn rác - lưới có khối lượng <= 5 tấn | Chương V-E-HSMT | 0,646 | tấn |
| 66 | Máy vít V3 + trục | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Khe cửa van vận hành | Chương V-E-HSMT | 0,297 | tấn |
| 68 | Cửa van vận hành | Chương V-E-HSMT | 0,608 | tấn |
| 69 | Nối trục và trục nối | Chương V-E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 70 | Tẩy gỉ thiết bị gia công chế tạo bằng phun cát | Chương V-E-HSMT | 18,01 | 1m2 |
| 71 | Phun sơn 1 lớp sơn chống gỉ Epoxy, chiều dày lớp sơn khi khô 40 (Mcr) | Chương V-E-HSMT | 15,12 | 1m2 |
| 72 | Phun 4 lớp sơn mầu Epoxy, tổng chiều dày lớp sơn khi khô 320 (Mcr) | Chương V-E-HSMT | 15,12 | 1m2 |
| 73 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 2,89 | m2 |
| 74 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít - chạy điện | Chương V-E-HSMT | 0,306 | tấn |
| 75 | Lắp khe van, khe lưới chắn rác - chiều sâu lắp <= 10 m | Chương V-E-HSMT | 0,297 | tấn |
| 76 | Lắp đặt van phẳng - khối lượng van <= 10 tấn | Chương V-E-HSMT | 0,608 | tấn |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Chương V-E-HSMT | 27 | cái |
| 4 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Chương V-E-HSMT | 75 | bát |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Chương V-E-HSMT | 13 | 1 vị trí |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V-E-HSMT | 1 | sợi |
| 7 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3 | Chương V-E-HSMT | 10 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-3 | Chương V-E-HSMT | 3 | móng |
| 9 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | Chương V-E-HSMT | 13 | bộ |
| 10 | Chống sét thông minh 24kV SAi20A | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 11 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém ngang) - 630A | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cầu dao điện áp đến 35kV | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-13 | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 15 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cột điện | Chương V-E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 16 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-22c | Chương V-E-HSMT | 10 | bộ |
| 17 | Bộ xà néo cột ly tâm đúp X5F-22c | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22D | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đúp XL5F-22D | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đúp XL4F-22D | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Bộ xà đỡ cầu dao liên động 24kV | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Ghế cách điện thao tác cầu dao 24kV | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Thang sắt cột ly tâm cao 14m | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 14m GC2-14 | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 25 | Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | Chương V-E-HSMT | 13 | bộ |
| 26 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 | Chương V-E-HSMT | 11 | bộ |
| 27 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-4 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn xà, tiếp địa, cách điện | Chương V-E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 31 | Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | Chương V-E-HSMT | 75 | chuỗi |
| 32 | Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm | Chương V-E-HSMT | 4 | quả |
| 33 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm | Chương V-E-HSMT | 23 | quả |
| 34 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cách điện, cầu chì | Chương V-E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 35 | Rải căng dây dẫn AC-70/11 | Chương V-E-HSMT | 1,989 | km |
| 36 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn dây, cáp điện | Chương V-E-HSMT | 1 | Triết tính |
| 37 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V-E-HSMT | 6 | đầu |
| 38 | Ghíp đồng, nhôm đùn kép 3 bulông A25-95 | Chương V-E-HSMT | 84 | bộ |
| 39 | Biển báo an toàn tại cột cầu dao | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Biển báo an toàn, biển số cột bằng tôn sơn phản quang | Chương V-E-HSMT | 13 | VT |
| 41 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA | Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| 43 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 44 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp <1kV | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ (1 pha) |
| 46 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U <=1kV | Chương V-E-HSMT | 3 | Máy |
| 47 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Cầu chì tự rơi FCO, LBFCO 3 pha bằng 0,1 lần thí nghiệm Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤35kV 3 pha | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Chương V-E-HSMT | 25 | cái |
| 50 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V-E-HSMT | 3 | sợi |
| 51 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Chương V-E-HSMT | 1 | HT |
| 52 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| 53 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-400A; 2 lộ ra 2 x 250A (Vỏ composit) | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 54 | Chống sét van không khe hở (Ur=25kV) | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt máy biến áp công suất 250kVA điện áp 35 hoặc 22/0,4kV lên cột hoặc trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | Chương V-E-HSMT | 1 | Máy |
| 56 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 57 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-22 | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 60 | Bộ xà trung gian đỡ thanh dẫn 24kV trên cột ly tâm | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV trên 2 cột LT12-12 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 12m | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV trên 2 cột LT12-20 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 24kV trên 2 cột LT12-12 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Giá đỡ tủ điện 0,4kV treo cot | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp trạm treo cột, một trụ | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Giá đỡ chống sét van trạm biến áp | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 70 | Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van | Chương V-E-HSMT | 6 | m |
| 72 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | Chương V-E-HSMT | 28 | m |
| 73 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 74 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE3.5/HDPE | Chương V-E-HSMT | 36 | m |
| 75 | Lắp đặt sứ đứng RE-24 trong trạm biến áp | Chương V-E-HSMT | 7 | quả |
| 76 | Lắp đặt sứ đứng Polyme PPI-25 trong trạm biến áp | Chương V-E-HSMT | 18 | quả |
| 77 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | Chương V-E-HSMT | 4 | quả |
| 78 | Lắp đặt cầu chì cắt tải - 24kV | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 79 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V-E-HSMT | 9 | đầu |
| 80 | Ép đầu cốt đồng M-35 | Chương V-E-HSMT | 6 | đầu |
| 81 | Ép đầu cốt đồng M-95 | Chương V-E-HSMT | 2 | đầu |
| 82 | Ép đầu cốt đồng M-150 | Chương V-E-HSMT | 8 | đầu |
| 83 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA | Chương V-E-HSMT | 9 | m |
| 84 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D50/40 bảo vệ cáp mặt máy biến áp, cáp trung tính nối đất | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 85 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A35-120 | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| 86 | Đai thép, khóa đai cố định cáp, dây nối tiếp địa dọc cột | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 87 | Nắp chụp ty sứ cao thế MBA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 88 | Kẹp quai siết bằng vòng ty 2/0 (quai đồng) | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 89 | Móc đấu hotline đồng C-HLC-2/0 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 90 | Bóng CC tự động tủ phân phối | Chương V-E-HSMT | 1 | quả |
| 91 | Biển báo tên trạm biến áp | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Chụp cực cầu chì cắt tải, cầu chì SI | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 93 | Chụp bảo vệ kẹp quai | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 94 | Biển 5S trạm biến áp; dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì | Chương V-E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 95 | Biển báo an toàn trạm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Móng cột trạm biến áp MT-T | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 98 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 100 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 101 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 104 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 105 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 106 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 108 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Chương V-E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 109 | Thí nghiệm khởi động từ , dòng điện<300A | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 110 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 111 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- điện từ, điện tử | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 112 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 113 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 114 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 115 | Thí nghiệm Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 116 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 118 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 120 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 122 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000v, cáp 2 ruột trở lên | Chương V-E-HSMT | 7 | sợi |
| 124 | Aptomat 3 pha MCCB-400A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Aptomat 3 pha MCCB-150A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 126 | Biến dòng hạ thế 400/5A, ccx 1.0 | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 127 | Vôn kế 0-500V | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Khóa chuyển mạch vôn loại 7 vị trí | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 129 | Ampe kế đo gián tiếp 400/5A, 0-400A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 130 | Đèn báo + chụp xanh, đỏ , vàng 10W-220V | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 131 | Chống sét van GZ-500V | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 132 | Thanh đồng 100x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 133 | Thanh cái ABC tổng đồng 80x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 16 | m |
| 134 | Thanh đồng nối MCCB nhánh 60x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 135 | Sứ đỡ thanh cái UDM=500v | Chương V-E-HSMT | 13 | quả |
| 136 | Khối đấu dây 30 hàng kẹp - 10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Dây nối 1x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 138 | bu lông M16x150mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Vỏ tủ 2000x1000x500mm dày 2mm cả đế | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 140 | Bộ điều khiển bù cos Fi loại 6 bước | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 141 | Sứ đỡ thanh cái Uđm =500V | Chương V-E-HSMT | 6 | quả |
| 142 | MCCB 3P-160A-50KA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 143 | MCCB 3P-63A-36KA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 144 | Công tắc tơ 400V-63A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 145 | Tụ bù 3 pha 400V-30KVAR | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 146 | Biến dòng điện 400/5A | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 147 | Ampe kế đo gián tiếp + khóa chuyển mạch | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 148 | Đồng hồ cos fi | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 149 | Khối đấu dây 15 hàng kẹp - 10A-500V | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 150 | Thanh cái đồng M60x6 | Chương V-E-HSMT | 4,2 | m |
| 151 | Cáp đấu mạch điều khiển cv-1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 152 | Cáp đấu mạch lực cv-25mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 153 | Đầu cốt cáp M25 | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 154 | Cáp nối mạch điều khiển CVV-SC-2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 155 | Vỏ tủ 2000x800x500mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 156 | Aptomat 3 cực 150A, 50KA, 400V | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Công tắc tơ mạch chính 125A, 400V | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 158 | Công tắc tơ nối vòng 125A, 400V | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 159 | Aptomat MCB-1P-10A-220V | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 160 | Nút ấn 1 phân tử 10A-220V | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 161 | Đèn báo xanh, đỏ, vàng 10W-2320V | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 162 | Rơ le dòng điện EQCR-4E (0,5-6)A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 163 | Ampe mét có thang đo quá tải 125/5A; CCX 1 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 164 | Von met + khóa chuyển mạch 0-500V; 7 vị trí | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 165 | Biến dòng điện 150/5A, CCX 1.0 | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| 166 | Biến dòng điện thứ tự không150/5A, CCX 1.0 | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| 167 | Thiết bị khởi động mềm cho động cơ 50KW-400V | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 168 | Rơ le trung gian 220 VAC SRX-8P(5a+3b) | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 169 | Rơ le trung gian 220 VAC SRX-4P(2a+3b) | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 170 | Rơ le thời gian 220V-0-30" | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 171 | Chuông điện xoay chiều 220V | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 172 | Cáp đấu trong tủ CV-1x150mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 173 | Đầu cốt M150 | Chương V-E-HSMT | 108 | cái |
| 174 | Phụ kiện đầu cốt ép | Chương V-E-HSMT | 108 | 1 bộ |
| 175 | Dây đấu trong tủ 1x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 176 | Khối đấu dây 50 hàng kẹp 30A-500V | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 177 | Đèn chiếu sáng tủ 220V-40W | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 178 | Quạt hút gió 150x150 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 179 | Công tắc điện 2 hạt 220V-10A | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 180 | Vỏ tủ 2000x800x800mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 181 | MCCB-3P-200A-50KA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 182 | MCB-3P-63A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 183 | MCB-3P-50A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 184 | MCB-3P-40A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 185 | MCB-3P-32A | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 186 | Biến dòng hạ thế 150/5A | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 187 | Vôn kế 0-500V | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 188 | Khóa chuyển mạch vôn kế loại 7 vị trí | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 189 | Ampe kế 150/5A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 190 | Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 10W-220V | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 191 | Chống sét van hạ thế GZ-500V | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 192 | chống sét van | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 193 | Thanh đồng 25x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 194 | Sứ đỡ thanh cái U ĐM=500V | Chương V-E-HSMT | 8 | quả |
| 195 | Khối đấu dây 15 hàng kẹp - 10A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 196 | Cáp 1x35mm2 | Chương V-E-HSMT | 6 | m |
| 197 | Cáp 1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 198 | Đầu cốt M35 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 199 | Đầu cốt M10 | Chương V-E-HSMT | 72 | cái |
| 200 | Dây nối trong tủ 1x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 201 | Bu lông M16x150mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 202 | Vỏ tủ 2000x800x500mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 203 | Tên tủ (50x150mm) | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 204 | Tên tủ (25x75mm) | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 205 | Đồng hồ ampe | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 206 | Chuyển mạch ampe off-rs-st-rt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 207 | Đèn tín hiệu màu xanh (off) | Chương V-E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 208 | Đèn tín hiệu màu đỏ (on) | Chương V-E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 209 | Đèn tín hiệu màu vàng (fail) | Chương V-E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 210 | Đèn tín hiệu màu vàng (tại chỗ) | Chương V-E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 211 | Đèn tín hiệu màu xanh (từ xa) | Chương V-E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 212 | Chuyển mạch điều khiển (on-o-off) | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 213 | Chuyển mạch điều khiển (tại chỗ-từ xa) | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 214 | Nút ấn reset | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 215 | Aptomat điều khiển | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 216 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,1873 | 100m3 |
| 217 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0214 | 100m2 |
| 218 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 0,4147 | m3 |
| 219 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy hố ga, đá 1x2, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 0,3075 | m3 |
| 220 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 1,0116 | m3 |
| 221 | Ván khuôn cổ hố ga | Chương V-E-HSMT | 0,0346 | 100m2 |
| 222 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Chương V-E-HSMT | 0,1188 | tấn |
| 223 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 0,2707 | m3 |
| 224 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 13,312 | m2 |
| 225 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 226 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0643 | tấn |
| 227 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 0,1485 | m3 |
| 228 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 229 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1283 | 100m3 |
| 230 | Đào đất rãnh cáp, rãnh tiếp địa bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 231 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,1483 | 100m3 |
| 232 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1354 | 100m3 |
| 233 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V-E-HSMT | 0,7353 | 1000v |
| 234 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V-E-HSMT | 40,85 | 100m2 |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Chương V-E-HSMT | 1,136 | 100m |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Chương V-E-HSMT | 1,0171 | 100m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Chương V-E-HSMT | 0,8501 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,425 | 100m |
| 239 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 98,16 | m |
| 240 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Chương V-E-HSMT | 85,01 | m |
| 241 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 4x95mm2 | Chương V-E-HSMT | 7,69 | m |
| 242 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 4x120mm2 | Chương V-E-HSMT | 7,08 | m |
| 243 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X6mm2 | Chương V-E-HSMT | 67,5 | m |
| 244 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X10mm2 | Chương V-E-HSMT | 34,21 | m |
| 245 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X120mm2 | Chương V-E-HSMT | 42,5 | m |
| 246 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương V-E-HSMT | 1,9086 | 100m |
| 247 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Chương V-E-HSMT | 0,0708 | 100m |
| 248 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương V-E-HSMT | 1,0171 | 100m |
| 249 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Chương V-E-HSMT | 0,425 | 100m |
| 250 | Đầu cáp co ngót hạ thế 4x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 251 | Đầu cáp co ngót hạ thế 4x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 252 | Đầu cáp co ngót hạ thế 4x35mm2 | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 253 | Đầu cáp co ngót hạ thế 4x95mm2 | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 254 | Đầu cáp co ngót hạ thế 4x120mm2 | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 255 | Sú báo cáp | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 256 | Tủ phân phối điện tầng (TĐ-1, TĐ-2) KT300x400x150mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 257 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=25A | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 258 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 259 | Lắp đặt ổ cắm đôi, điện 3 pha | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 260 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt 1 công tắc | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 261 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 262 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 263 | Dây điện CU/XLPE/PVC 3x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 55 | m |
| 264 | Dây điện CU/XLPE/PVC 3x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 265 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 55 | m |
| 266 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 55 | m |
| 267 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 268 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 | Chương V-E-HSMT | 55 | m |
| 269 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Chương V-E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 270 | Cút nối, góc D20 | Chương V-E-HSMT | 40 | cái |
| 271 | Lắp đặt đèn chiếu sáng đường phố S150W(Chóa đèn +cần đèn) | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 272 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 60,72 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi