Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201232152-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh Hải Dương II
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201208901
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nhà nước ngoài ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 17:44:00 đến ngày 2020-12-19 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,184,744,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 1,9061 100m3
2 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 30,7688 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo HSTK được duyệt 3,7571 100m2
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 1,0138 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 3,3374 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 0,125 tấn
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt 0,156 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 5,5459 100m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 1,5094 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 8,3903 1m3
11 Đắp cát vàng Theo HSTK được duyệt 0,2689 m3
12 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được duyệt 0,5378 m3
13 Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 0,5398 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0166 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0355 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,0508 tấn
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 0,36 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,0564 100m2
19 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt 0,0311 tấn
20 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 2,497 m3
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 2,5088 m2
22 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 10,6672 m2
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 20,6538 1m3
24 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được duyệt 1,271 m3
25 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 3,3378 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,1729 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,225 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 0,1503 tấn
29 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 4,5134 m3
30 Nắp tôn Theo HSTK được duyệt 1 cái
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 23,8868 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 8,5504 m2
33 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 8,5504 m2
34 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 1,1651 100m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 21,0152 1m3
36 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 0,7641 100m3
37 Vận chuyển đất - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 3,7395 100m3
38 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được duyệt 8,59 m3
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,3271 100m2
40 Bê tông móng M250, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK được duyệt 52,5204 m3
41 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,7052 100m2
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 1,7051 100m2
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 1,0359 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 1,7323 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 3,6454 tấn
46 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 16,7224 m3
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 5,9254 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,5195 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,2881 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1684 tấn
51 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được duyệt 0,8638 m3
52 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Theo HSTK được duyệt 0,2003 100m3
53 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK được duyệt 20,035 m3
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,5635 tấn
55 Thép góc LDC 32x3 Theo HSTK được duyệt 24,32 kg
56 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK được duyệt 11,9423 m3
57 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 3,3802 1m3
58 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 0,9059 m3
59 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,031 100m2
60 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 1,2779 m3
61 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 2,319 m2
62 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 10,408 m2
63 Tấm gang đúc mặt rãnh Theo HSTK được duyệt 3,092 m2
64 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 9,3489 m3
65 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 1,5218 100m2
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1868 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,2066 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 1,9786 tấn
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 25,6381 m3
70 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 2,162 100m2
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,6516 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,831 tấn
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 4,7475 tấn
74 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 19,1312 m3
75 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo HSTK được duyệt 1,568 100m2
76 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,901 tấn
77 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 2,8252 tấn
78 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,01 tấn
79 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 70,3238 m3
80 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 6,0635 100m2
81 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 8,0461 tấn
82 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được duyệt 0,5166 m3
83 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 7,3295 m3
84 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK được duyệt 0,546 100m2
85 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,55 tấn
86 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,2517 tấn
87 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 5,0754 m3
88 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,7659 100m2
89 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,188 tấn
90 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1817 tấn
91 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 150,6042 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 4,5014 m3
93 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 2,1023 m3
94 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được duyệt 1,217 m3
95 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 3,1947 m3
96 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 0,0334 m3
97 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,0061 100m2
98 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,0038 tấn
99 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 758,1325 m2
100 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 662,4582 m2
101 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 84,0724 m2
102 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 254,0515 m2
103 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 27,5988 m2
104 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 758,1325 m2
105 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 1.028,1809 m2
106 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 128,2884 1m2
107 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK được duyệt 306,9979 m2
108 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK được duyệt 306,9979 m2
109 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 359,6316 m2
110 Lát nền, sàn gạch Ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 26,3603 m2
111 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Theo HSTK được duyệt 9,962 m2
112 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 182,728 m2
113 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo HSTK được duyệt 44,7085 m2
114 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Theo HSTK được duyệt 21,7487 m2
115 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Theo HSTK được duyệt 2,9194 m2
116 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 3,4822 m2
117 Bộ bàn đá chậu rửa (bao gồm giá đỡ và lắp dựng) Theo HSTK được duyệt 3,856 m2
118 Vách ngăn khu vệ sinh, vách Clear, chân Inox Theo HSTK được duyệt 11,652 m2
119 Lan can Inox cầu thang Theo HSTK được duyệt 1 tòan bộ
120 Lan can Inox 304 (gia công và lắp dựng hoàn thiện) Theo HSTK được duyệt 62,59 kg
121 Cửa cuốn thép tấm liền mạ nhôm Theo HSTK được duyệt 28,788 m2
122 Bộ tời cửa cuốn nan nhôm Theo HSTK được duyệt 2 bộ
123 Vách kính cố định, cửa kính cưởng lực 10mm, sập nhôm (cả phụ kiện) Theo HSTK được duyệt 15,3 m2
124 Hộp điều khiển tự động, cửa kính cường lực tự trượt Theo HSTK được duyệt 1 bộ
125 Cửa đi kính cường lực dày 10mm Theo HSTK được duyệt 17,289 m2
126 Bản lề sàn FC34 Theo HSTK được duyệt 2 chiếc
127 Kẹp kính dới FT10 Theo HSTK được duyệt 2 chiếc
128 Kẹp kính trên FT20 Theo HSTK được duyệt 2 chiếc
129 Khóa sàn Theo HSTK được duyệt 2 chiếc
130 Tay nắm Inox chữ H dài 60cm Theo HSTK được duyệt 4 bộ
131 Dây treo kính Theo HSTK được duyệt 1 bộ
132 Cửa đi nhôm hệ (bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Theo HSTK được duyệt 24,28 m2
133 Khuôn cửa 60x140 (cả nẹp, sơn) Theo HSTK được duyệt 5,68 md
134 Cửa đi Pano Theo HSTK được duyệt 2,115 m2
135 Cửa sổ nhôm hệ (bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Theo HSTK được duyệt 89,92 m2
136 Vách kính nhôm hệ (bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Theo HSTK được duyệt 5,7 m2
137 Cửa tôn Theo HSTK được duyệt 0,7569 m2
138 Thép hộp Inox 304 Theo HSTK được duyệt 598,68 kg
139 Gia công hoa sắt cửa sổ (chỉ tính vật liệu phụ, nhân công và máy) Theo HSTK được duyệt 0,5721 tấn
140 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 86,62 m2
141 Vách gỗ verneer kính 6,38mm kết hợp cửa Theo HSTK được duyệt 28,368 m2
142 Vách gỗ verneer Theo HSTK được duyệt 21,888 m2
143 Ôp tường tấm MDF chịu ẩm dán Veneer vân gỗ xương thép 20x20 Theo HSTK được duyệt 62,931 m2
144 Phào gỗ chân tường Theo HSTK được duyệt 61,2 md
145 Phào gỗ đỉnh tường Theo HSTK được duyệt 37,9 md
146 Vách gỗ nhận diện thương hiệu MDF khung xương thép Theo HSTK được duyệt 30,765 m2
147 Bộ chữa nhân diện thương hiệu Theo HSTK được duyệt 1 bộ
148 Đèn túy LED T5- đèn hách vách nhận diện thương hiệu Theo HSTK được duyệt 10 bộ
149 Trần thạch cao chịu nước tấm liền Theo HSTK được duyệt 146,2201 m2
150 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt 146,2201 m2
151 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 146,2201 m2
152 Trần thạch cao tấm thả 600x600 Theo HSTK được duyệt 192,8898 m2
153 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 3,9209 1m3
154 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 11,3184 1m3
155 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 5,0797 m3
156 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt 0,4613 m3
157 Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK được duyệt 4,1119 m3
158 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,1173 100m2
159 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 1,8381 m3
160 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 3,1482 m3
161 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 34,863 m2
162 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 9,57 m2
163 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 1,3727 m3
164 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,078 100m2
165 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo HSTK được duyệt 33 cái
166 Đế cống D300 Theo HSTK được duyệt 14 cái
167 Cống D300 Theo HSTK được duyệt 7 m
168 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Theo HSTK được duyệt 7 1 đoạn ống
169 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 300mm Theo HSTK được duyệt 6 mối nối
B PHẦN ĐIỆN PCCC
1 Tủ điện kim loại CKF KT 400x300x150 Theo HSTK được duyệt 2 cái
2 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo HSTK được duyệt 2 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Theo HSTK được duyệt 4 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo HSTK được duyệt 19 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSTK được duyệt 6 cái
6 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt 28 bộ
7 Lắp đặt đèn Led tấm Panel 600x600 Theo HSTK được duyệt 24 bộ
8 Lắp đặt đèn Dowlight D110 Theo HSTK được duyệt 51 bộ
9 Lắp đặt quạt ốp trần Theo HSTK được duyệt 5 cái
10 Lắp đặt đèn Led ốp trần vuông 35x35/14W Theo HSTK được duyệt 19 bộ
11 Lắp đặt đèn gắn tường Theo HSTK được duyệt 4 bộ
12 Đèn led khe hắt Theo HSTK được duyệt 45 m
13 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo HSTK được duyệt 5 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK được duyệt 8 cái
15 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK được duyệt 12 cái
16 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK được duyệt 2 cái
17 Lắp đặt công tắc 1 phín 20A-250V đặt ngầm tường Theo HSTK được duyệt 6 cái
18 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 10A Theo HSTK được duyệt 3 cái
19 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK được duyệt 70 cái
20 Đế nhựa âm tường + mặt 1,2,3 lỗ Theo HSTK được duyệt 112 cái
21 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 1.865 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 1.330 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo HSTK được duyệt 740 m
24 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo HSTK được duyệt 88 m
25 Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 Theo HSTK được duyệt 120 m
26 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 tiếp địa Theo HSTK được duyệt 850 m
27 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 tiếp địa Theo HSTK được duyệt 950 m
28 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 tiếp địa Theo HSTK được duyệt 35 m
29 Lắp đặt ống nhựa SP-D16 Theo HSTK được duyệt 980 m
30 Lắp đặt ống nhựa SP-D20 Theo HSTK được duyệt 1.020 m
31 Lắp đặt ống nhựa SP-D32 Theo HSTK được duyệt 20 m
32 Lắp đặt ống nhựa SP-D40 Theo HSTK được duyệt 120 m
33 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo HSTK được duyệt 80 hộp
34 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt 4 cọc
35 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo HSTK được duyệt 12 m
36 Đo điện trở tiếp địa Theo HSTK được duyệt 1 điểm
37 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 3,6 1m3
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 3,6 m3
39 Cáp nối mạng UTP4x2x0,5 CAT5E Theo HSTK được duyệt 650 m
40 Lắp đặt ống nhựa SP-D20 Theo HSTK được duyệt 480 m
41 Ổ cắm mạng, điện thoại OUTLET đôi 1RJ45 và 1 RJ1 Theo HSTK được duyệt 24 cái
42 Ổ cắm tín hiệu TM Theo HSTK được duyệt 1 cái
43 Cáp tín hiệu TM Theo HSTK được duyệt 80 cái
44 Cáp điện thoại vỏ bọc PVC 2x2x0,5mm2 Theo HSTK được duyệt 650 m
45 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK được duyệt 9 cái
46 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK được duyệt 9 cái
47 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK được duyệt 120 m
48 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo HSTK được duyệt 30 m
49 Kẹp giữ định vị cáp Theo HSTK được duyệt 150 bộ
50 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt 4 cọc
51 Bu lông + đai ốc vít Theo HSTK được duyệt 5 gói
52 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo HSTK được duyệt 1 hộp
53 Hộp đếm sét Theo HSTK được duyệt 1 hộp
54 Hóa chất làm giảm điện trở Theo HSTK được duyệt 30 kg
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Theo HSTK được duyệt 0,08 100m
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 6 1m3
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 6 m3
58 Bình bột chữa cháy Theo HSTK được duyệt 2 bình
59 Bình khí CO2 chữa cháy Theo HSTK được duyệt 2 bình
60 Bảng tiêu lệnh Theo HSTK được duyệt 2 bảng
61 Hộp đựng bình chữa cháy Theo HSTK được duyệt 2 hộp
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK được duyệt 5 bộ
2 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Theo HSTK được duyệt 5 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt 4 bộ
4 Xì phông chậu rửa Inax A-325PS Theo HSTK được duyệt 4 cái
5 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt 4 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt 3 bộ
7 Xì phông nhựa (xì phông tiểu nam) Theo HSTK được duyệt 3 cái
8 Lắp đặt phễu thu sàn Inox 150x150 Theo HSTK được duyệt 6 cái
9 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK được duyệt 2 bể
10 Máy bơm đẩy nước Panasonic GP-250 Theo HSTK được duyệt 2 cái
11 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt 4 bộ
12 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo HSTK được duyệt 0,38 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo HSTK được duyệt 1,6 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo HSTK được duyệt 0,3 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Theo HSTK được duyệt 0,37 100m
16 Lắp đặt van phao cơ D25 Theo HSTK được duyệt 2 cái
17 Lắp đặt van phao điện D25 Theo HSTK được duyệt 2 cái
18 Lắp đặt van bướm D25 Theo HSTK được duyệt 5 cái
19 Lắp đặt van bướm D32 Theo HSTK được duyệt 1 cái
20 Lắp đặt van bướm D40 Theo HSTK được duyệt 1 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn ren trong Theo HSTK được duyệt 30 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK được duyệt 30 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK được duyệt 30 cái
24 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK được duyệt 8 cái
25 Lắp đặt tê PPR D20x20 Theo HSTK được duyệt 10 cái
26 Lắp đặt tê PPR D25x20 Theo HSTK được duyệt 6 cái
27 Lắp đặt tê PPR D25x25 Theo HSTK được duyệt 3 cái
28 Lắp đặt tê PPR D32x25 Theo HSTK được duyệt 1 cái
29 Lắp đặt tê PPR D40x25 Theo HSTK được duyệt 1 cái
30 Nối giảm PPR D25x20 Theo HSTK được duyệt 10 cái
31 Nối giảm PPR D32x25 Theo HSTK được duyệt 1 cái
32 Nối giảm PPR D40x32 Theo HSTK được duyệt 1 cái
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt 0,05 100m
34 Lắp đặt van bướm D42 Theo HSTK được duyệt 1 cái
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
36 Lắp đặt tê D42 Theo HSTK được duyệt 1 cái
37 Đai neo giữ ống cấp nước các đường kính Theo HSTK được duyệt 70 cái
38 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt 30 cái
39 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
40 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt 7 cái
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt 0,34 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSTK được duyệt 0,6 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSTK được duyệt 0,26 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 0,51 100m
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm ren trong Theo HSTK được duyệt 10 cái
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Theo HSTK được duyệt 16 cái
47 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Theo HSTK được duyệt 15 cái
48 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 13 cái
50 Lắp đặt chếch D42 Theo HSTK được duyệt 11 cái
51 Lắp đặt chếch D60 Theo HSTK được duyệt 25 cái
52 Lắp đặt chếch D90 Theo HSTK được duyệt 5 cái
53 Lắp đặt chếch D110 Theo HSTK được duyệt 10 cái
54 Lắp đặt Y D42x42 Theo HSTK được duyệt 2 cái
55 Lắp đặt Y D60x42 Theo HSTK được duyệt 3 cái
56 Lắp đặt Y D110x42 Theo HSTK được duyệt 1 cái
57 Lắp đặt Y D60x60 Theo HSTK được duyệt 11 cái
58 Lắp đặt Y D90x90 Theo HSTK được duyệt 3 cái
59 Lắp đặt Y D110x110 Theo HSTK được duyệt 15 cái
60 Lắp đặt Y D110 thông tắc Theo HSTK được duyệt 3 cái
61 Nắp bịt thông tắc D110 Theo HSTK được duyệt 3 cái
62 Nối giảm D60x42 Theo HSTK được duyệt 2 cái
63 Nối giảm D110x42 Theo HSTK được duyệt 2 cái
64 Nối giảm D90x60 Theo HSTK được duyệt 3 cái
65 Đai neo giữ ống thoát nước các đường kính Theo HSTK được duyệt 25 cái
66 giá treo ống thoát nước các đường kính Theo HSTK được duyệt 15 cái
67 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
68 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 110mm Theo HSTK được duyệt 10 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSTK được duyệt 0,16 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSTK được duyệt 0,78 100m
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo HSTK được duyệt 5 cái
73 Lắp đặt chếch D60 Theo HSTK được duyệt 2 cái
74 Lắp đặt chếch D90 Theo HSTK được duyệt 8 cái
75 Rọ cầu chắn rác Theo HSTK được duyệt 6 cái
76 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
77 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
D PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Phòng mối nền công trình xây mới, mặt nền có bê tông lót (lenfos 50EC 1.2%: 3lít/m2) Theo HSTK được duyệt 252 M2
2 Công tác xử lý chống mối tường (lenfos 50EC 1.2%: 1lít/m2) Theo HSTK được duyệt 71,6 M2
E PHẦN SÂN VƯỜN, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 0,4724 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 0,1573 100m3
3 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được duyệt 5,3928 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 6,1772 m3
5 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 15,3154 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 3,2357 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,2942 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0804 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,3491 tấn
10 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 6,0664 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 12,1327 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 5,4171 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 313,6588 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 72,6912 m2
15 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 79,2 m
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 386,35 m2
17 Thép vuông đặc 12x12 Theo HSTK được duyệt 2.098,38 kg
18 Thép V30x30x2 Theo HSTK được duyệt 174,24 kg
19 Gia công hoa sắt hàng rào Theo HSTK được duyệt 2,3749 tấn
20 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Theo HSTK được duyệt 117,66 m2
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 0,2957 1m3
22 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được duyệt 0,0954 m3
23 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 0,2831 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 0,576 m2
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt 1,1616 100m3
26 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK được duyệt 58,08 m3
27 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo HSTK được duyệt 18,25 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->