Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201232152-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh Hải Dương II |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208901 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nhà nước ngoài ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 17:44:00 đến ngày 2020-12-19 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,184,744,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 1,9061 | 100m3 |
| 2 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 30,7688 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo HSTK được duyệt | 3,7571 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 1,0138 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 3,3374 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,125 | tấn |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt | 0,156 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 5,5459 | 100m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 1,5094 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 8,3903 | 1m3 |
| 11 | Đắp cát vàng | Theo HSTK được duyệt | 0,2689 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 0,5378 | m3 |
| 13 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 0,5398 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0355 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0508 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 0,36 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,0564 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,0311 | tấn |
| 20 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 2,497 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 2,5088 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 10,6672 | m2 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 20,6538 | 1m3 |
| 24 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 1,271 | m3 |
| 25 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 3,3378 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,1729 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,225 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1503 | tấn |
| 29 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 4,5134 | m3 |
| 30 | Nắp tôn | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 23,8868 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 8,5504 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 8,5504 | m2 |
| 34 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 1,1651 | 100m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 21,0152 | 1m3 |
| 36 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,7641 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 3,7395 | 100m3 |
| 38 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 8,59 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,3271 | 100m2 |
| 40 | Bê tông móng M250, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 52,5204 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,7052 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 1,7051 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 1,0359 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,7323 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 3,6454 | tấn |
| 46 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 16,7224 | m3 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 5,9254 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,5195 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,2881 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1684 | tấn |
| 51 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 0,8638 | m3 |
| 52 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo HSTK được duyệt | 0,2003 | 100m3 |
| 53 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 20,035 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,5635 | tấn |
| 55 | Thép góc LDC 32x3 | Theo HSTK được duyệt | 24,32 | kg |
| 56 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 11,9423 | m3 |
| 57 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 3,3802 | 1m3 |
| 58 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 0,9059 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 60 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 1,2779 | m3 |
| 61 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 2,319 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 10,408 | m2 |
| 63 | Tấm gang đúc mặt rãnh | Theo HSTK được duyệt | 3,092 | m2 |
| 64 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 9,3489 | m3 |
| 65 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 1,5218 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,1868 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,2066 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,9786 | tấn |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 25,6381 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 2,162 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,6516 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,831 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 4,7475 | tấn |
| 74 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 19,1312 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo HSTK được duyệt | 1,568 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,901 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 2,8252 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,01 | tấn |
| 79 | Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 70,3238 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 6,0635 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 8,0461 | tấn |
| 82 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 0,5166 | m3 |
| 83 | Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 7,3295 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK được duyệt | 0,546 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,55 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,2517 | tấn |
| 87 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 5,0754 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,7659 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,188 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,1817 | tấn |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 150,6042 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 4,5014 | m3 |
| 93 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 2,1023 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 1,217 | m3 |
| 95 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 3,1947 | m3 |
| 96 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 0,0334 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,0061 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,0038 | tấn |
| 99 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 758,1325 | m2 |
| 100 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 662,4582 | m2 |
| 101 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 84,0724 | m2 |
| 102 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 254,0515 | m2 |
| 103 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 27,5988 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 758,1325 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.028,1809 | m2 |
| 106 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 128,2884 | 1m2 |
| 107 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK được duyệt | 306,9979 | m2 |
| 108 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 306,9979 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 359,6316 | m2 |
| 110 | Lát nền, sàn gạch Ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 26,3603 | m2 |
| 111 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Theo HSTK được duyệt | 9,962 | m2 |
| 112 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 182,728 | m2 |
| 113 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 44,7085 | m2 |
| 114 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 21,7487 | m2 |
| 115 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 2,9194 | m2 |
| 116 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 3,4822 | m2 |
| 117 | Bộ bàn đá chậu rửa (bao gồm giá đỡ và lắp dựng) | Theo HSTK được duyệt | 3,856 | m2 |
| 118 | Vách ngăn khu vệ sinh, vách Clear, chân Inox | Theo HSTK được duyệt | 11,652 | m2 |
| 119 | Lan can Inox cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 1 | tòan bộ |
| 120 | Lan can Inox 304 (gia công và lắp dựng hoàn thiện) | Theo HSTK được duyệt | 62,59 | kg |
| 121 | Cửa cuốn thép tấm liền mạ nhôm | Theo HSTK được duyệt | 28,788 | m2 |
| 122 | Bộ tời cửa cuốn nan nhôm | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 123 | Vách kính cố định, cửa kính cưởng lực 10mm, sập nhôm (cả phụ kiện) | Theo HSTK được duyệt | 15,3 | m2 |
| 124 | Hộp điều khiển tự động, cửa kính cường lực tự trượt | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 125 | Cửa đi kính cường lực dày 10mm | Theo HSTK được duyệt | 17,289 | m2 |
| 126 | Bản lề sàn FC34 | Theo HSTK được duyệt | 2 | chiếc |
| 127 | Kẹp kính dới FT10 | Theo HSTK được duyệt | 2 | chiếc |
| 128 | Kẹp kính trên FT20 | Theo HSTK được duyệt | 2 | chiếc |
| 129 | Khóa sàn | Theo HSTK được duyệt | 2 | chiếc |
| 130 | Tay nắm Inox chữ H dài 60cm | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 131 | Dây treo kính | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 132 | Cửa đi nhôm hệ (bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Theo HSTK được duyệt | 24,28 | m2 |
| 133 | Khuôn cửa 60x140 (cả nẹp, sơn) | Theo HSTK được duyệt | 5,68 | md |
| 134 | Cửa đi Pano | Theo HSTK được duyệt | 2,115 | m2 |
| 135 | Cửa sổ nhôm hệ (bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Theo HSTK được duyệt | 89,92 | m2 |
| 136 | Vách kính nhôm hệ (bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Theo HSTK được duyệt | 5,7 | m2 |
| 137 | Cửa tôn | Theo HSTK được duyệt | 0,7569 | m2 |
| 138 | Thép hộp Inox 304 | Theo HSTK được duyệt | 598,68 | kg |
| 139 | Gia công hoa sắt cửa sổ (chỉ tính vật liệu phụ, nhân công và máy) | Theo HSTK được duyệt | 0,5721 | tấn |
| 140 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 86,62 | m2 |
| 141 | Vách gỗ verneer kính 6,38mm kết hợp cửa | Theo HSTK được duyệt | 28,368 | m2 |
| 142 | Vách gỗ verneer | Theo HSTK được duyệt | 21,888 | m2 |
| 143 | Ôp tường tấm MDF chịu ẩm dán Veneer vân gỗ xương thép 20x20 | Theo HSTK được duyệt | 62,931 | m2 |
| 144 | Phào gỗ chân tường | Theo HSTK được duyệt | 61,2 | md |
| 145 | Phào gỗ đỉnh tường | Theo HSTK được duyệt | 37,9 | md |
| 146 | Vách gỗ nhận diện thương hiệu MDF khung xương thép | Theo HSTK được duyệt | 30,765 | m2 |
| 147 | Bộ chữa nhân diện thương hiệu | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 148 | Đèn túy LED T5- đèn hách vách nhận diện thương hiệu | Theo HSTK được duyệt | 10 | bộ |
| 149 | Trần thạch cao chịu nước tấm liền | Theo HSTK được duyệt | 146,2201 | m2 |
| 150 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 146,2201 | m2 |
| 151 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 146,2201 | m2 |
| 152 | Trần thạch cao tấm thả 600x600 | Theo HSTK được duyệt | 192,8898 | m2 |
| 153 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 3,9209 | 1m3 |
| 154 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 11,3184 | 1m3 |
| 155 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 5,0797 | m3 |
| 156 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK được duyệt | 0,4613 | m3 |
| 157 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 4,1119 | m3 |
| 158 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,1173 | 100m2 |
| 159 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 1,8381 | m3 |
| 160 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 3,1482 | m3 |
| 161 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 34,863 | m2 |
| 162 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 9,57 | m2 |
| 163 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 1,3727 | m3 |
| 164 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 165 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK được duyệt | 33 | cái |
| 166 | Đế cống D300 | Theo HSTK được duyệt | 14 | cái |
| 167 | Cống D300 | Theo HSTK được duyệt | 7 | m |
| 168 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt | 7 | 1 đoạn ống |
| 169 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | mối nối |
| B | PHẦN ĐIỆN PCCC | |||
| 1 | Tủ điện kim loại CKF KT 400x300x150 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK được duyệt | 19 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt | 28 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn Led tấm Panel 600x600 | Theo HSTK được duyệt | 24 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn Dowlight D110 | Theo HSTK được duyệt | 51 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn Led ốp trần vuông 35x35/14W | Theo HSTK được duyệt | 19 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn gắn tường | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Đèn led khe hắt | Theo HSTK được duyệt | 45 | m |
| 13 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 1 phín 20A-250V đặt ngầm tường | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 10A | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được duyệt | 70 | cái |
| 20 | Đế nhựa âm tường + mặt 1,2,3 lỗ | Theo HSTK được duyệt | 112 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1.865 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1.330 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 740 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo HSTK được duyệt | 88 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt | 120 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 850 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 950 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 35 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa SP-D16 | Theo HSTK được duyệt | 980 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa SP-D20 | Theo HSTK được duyệt | 1.020 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa SP-D32 | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa SP-D40 | Theo HSTK được duyệt | 120 | m |
| 33 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSTK được duyệt | 80 | hộp |
| 34 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK được duyệt | 4 | cọc |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSTK được duyệt | 12 | m |
| 36 | Đo điện trở tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 1 | điểm |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 3,6 | 1m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 3,6 | m3 |
| 39 | Cáp nối mạng UTP4x2x0,5 CAT5E | Theo HSTK được duyệt | 650 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa SP-D20 | Theo HSTK được duyệt | 480 | m |
| 41 | Ổ cắm mạng, điện thoại OUTLET đôi 1RJ45 và 1 RJ1 | Theo HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 42 | Ổ cắm tín hiệu TM | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 43 | Cáp tín hiệu TM | Theo HSTK được duyệt | 80 | cái |
| 44 | Cáp điện thoại vỏ bọc PVC 2x2x0,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 650 | m |
| 45 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 46 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 47 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được duyệt | 120 | m |
| 48 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSTK được duyệt | 30 | m |
| 49 | Kẹp giữ định vị cáp | Theo HSTK được duyệt | 150 | bộ |
| 50 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK được duyệt | 4 | cọc |
| 51 | Bu lông + đai ốc vít | Theo HSTK được duyệt | 5 | gói |
| 52 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| 53 | Hộp đếm sét | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| 54 | Hóa chất làm giảm điện trở | Theo HSTK được duyệt | 30 | kg |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo HSTK được duyệt | 0,08 | 100m |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 6 | 1m3 |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 6 | m3 |
| 58 | Bình bột chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 2 | bình |
| 59 | Bình khí CO2 chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 2 | bình |
| 60 | Bảng tiêu lệnh | Theo HSTK được duyệt | 2 | bảng |
| 61 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 2 | hộp |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK được duyệt | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Xì phông chậu rửa Inax A-325PS | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Xì phông nhựa (xì phông tiểu nam) | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox 150x150 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bể |
| 10 | Máy bơm đẩy nước Panasonic GP-250 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK được duyệt | 0,38 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK được duyệt | 1,6 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo HSTK được duyệt | 0,37 | 100m |
| 16 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van phao điện D25 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van bướm D25 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt van bướm D32 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt van bướm D40 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn ren trong | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê PPR D25x25 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê PPR D40x25 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Nối giảm PPR D25x20 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 31 | Nối giảm PPR D32x25 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Nối giảm PPR D40x32 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo HSTK được duyệt | 0,05 | 100m |
| 34 | Lắp đặt van bướm D42 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê D42 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Đai neo giữ ống cấp nước các đường kính | Theo HSTK được duyệt | 70 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 25mm | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 39 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 40mm | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo HSTK được duyệt | 0,34 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,6 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo HSTK được duyệt | 0,26 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 0,51 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm ren trong | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 13 | cái |
| 50 | Lắp đặt chếch D42 | Theo HSTK được duyệt | 11 | cái |
| 51 | Lắp đặt chếch D60 | Theo HSTK được duyệt | 25 | cái |
| 52 | Lắp đặt chếch D90 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt chếch D110 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt Y D42x42 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt Y D60x42 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt Y D110x42 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y D60x60 | Theo HSTK được duyệt | 11 | cái |
| 58 | Lắp đặt Y D90x90 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt Y D110x110 | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 60 | Lắp đặt Y D110 thông tắc | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 61 | Nắp bịt thông tắc D110 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 62 | Nối giảm D60x42 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 63 | Nối giảm D110x42 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 64 | Nối giảm D90x60 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 65 | Đai neo giữ ống thoát nước các đường kính | Theo HSTK được duyệt | 25 | cái |
| 66 | giá treo ống thoát nước các đường kính | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 67 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 110mm | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,16 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo HSTK được duyệt | 0,78 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt chếch D60 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt chếch D90 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 75 | Rọ cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| D | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Phòng mối nền công trình xây mới, mặt nền có bê tông lót (lenfos 50EC 1.2%: 3lít/m2) | Theo HSTK được duyệt | 252 | M2 |
| 2 | Công tác xử lý chống mối tường (lenfos 50EC 1.2%: 1lít/m2) | Theo HSTK được duyệt | 71,6 | M2 |
| E | PHẦN SÂN VƯỜN, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 0,4724 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,1573 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 5,3928 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 6,1772 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 15,3154 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 3,2357 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,2942 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0804 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,3491 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 6,0664 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 12,1327 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 5,4171 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 313,6588 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 72,6912 | m2 |
| 15 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 79,2 | m |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 386,35 | m2 |
| 17 | Thép vuông đặc 12x12 | Theo HSTK được duyệt | 2.098,38 | kg |
| 18 | Thép V30x30x2 | Theo HSTK được duyệt | 174,24 | kg |
| 19 | Gia công hoa sắt hàng rào | Theo HSTK được duyệt | 2,3749 | tấn |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo HSTK được duyệt | 117,66 | m2 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 0,2957 | 1m3 |
| 22 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 0,0954 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 0,2831 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 0,576 | m2 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt | 1,1616 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK được duyệt | 58,08 | m3 |
| 27 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 18,25 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi