Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201227504-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Ngân
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201225478
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn thành phố phân cấp cho huyện (vốn nông thôn mới) và vốn dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 10:04:00 đến ngày 2020-12-19 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,789,983,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
B I. PHẦN ĐƯỜNG
1 BTXM mặt đường đá 1x2 M250 dày 20cm Theo hồ sơ BCKTKT 1.071,35 m3
2 Trải giấy dầu mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT 53,5674 100m2
3 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT 4,4312 100m2
4 Cấp phối đá dăm loại I mặt đường dày 20cm, lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ BCKTKT 10,3117 100m3
5 Cấp phối đá dăm loại I lề đường lớp trên dày 20cm, lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ BCKTKT 2,0827 100m3
6 Cấp phối đá dăm loại I lề đường lớp dưới dày 20cm, lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ BCKTKT 2,0827 100m3
7 Bù phụ đá mi bụi mặt đường, mở rộng, gia cố, lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ BCKTKT 10,5921 100m3
8 Đào đất mặt đường, mở rộng, phần ngoài Theo hồ sơ BCKTKT 6,1706 100m3
9 Vét hữu cơ dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 4,5563 100m3
10 Đắp trả vét hữu cơ, đắp taluy bằng đất chọn lọc, lu lèn K>=0.95 Theo hồ sơ BCKTKT 10,9982 100m3
11 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 10,7269 100m3
C II. BIỂN BÁO - TRỤ ĐỠ BIỂN BÁO
1 Cung cấp lắp đặt biển báo tam giác + trụ 3,1m Theo hồ sơ BCKTKT 18 cái
2 Cung cấp lắp đặt biển báo hình tròn + trụ 3,1m Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
3 Cung cấp lắp đặt biển báo tên đường + trụ 3,1m Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
4 Biển báo tên đường hình chữ nhật 0,3x0,5m Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
5 Biển chữ nhật S.501 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
D III. TƯỜNG PHÒNG VỆ
1 Đào đất chôn trụ Theo hồ sơ BCKTKT 1,34 m3
2 Gia công và lắp đặt cột C160x160x4x1400 (21.1kg/1 cấu kiện) Theo hồ sơ BCKTKT 0,2954 tấn
3 Gia công và lắp đặt cột C160x160x4x360 (5.43kg/1 cấu kiện) Theo hồ sơ BCKTKT 0,076 tấn
4 Ván khuôn bê tông chân trụ Theo hồ sơ BCKTKT 0,1344 100m2
5 Bê tông đá 1x2 (M200) f'c=16MPa chân trụ Theo hồ sơ BCKTKT 1,34 m3
6 Lắp đặt bê tông chân trụ Theo hồ sơ BCKTKT 14 cấu kiện
7 Tấm đầu 0,7x3mm mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BCKTKT 4,32 m
8 Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ Theo hồ sơ BCKTKT 34,32 m
9 Lắp đặt tường hộ lan Theo hồ sơ BCKTKT 38,64 m
10 Bu lông M16x36 + tán + long đền Theo hồ sơ BCKTKT 112 cái
11 Bu lông M20x38 + tán + long đền Theo hồ sơ BCKTKT 14 cái
12 Tiêu phản quang Theo hồ sơ BCKTKT 14 cái
E PHẦN THOÁT NƯỚC
F I. PHẦN ỐNG THÂN CỐNG
1 Đập phá cống cũ Theo hồ sơ BCKTKT 1,33 m3
2 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ BCKTKT 0,0133 100m3
3 Đào đất xây dựng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,9777 100m3
4 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 3,36 m3
5 Bê tông đá 4x6 M150 lót móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 7,04 m3
6 Bê tông đá 1x2M150 chèn móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 13,2 m3
7 Ván khuôn móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,3036 100m2
8 Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=4m Theo hồ sơ BCKTKT 16 đoạn ống
9 Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=2m Theo hồ sơ BCKTKT 5 đoạn ống
10 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ BCKTKT 37 cái
11 Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D600 Theo hồ sơ BCKTKT 13 mối nối
12 Vữa xi măng M75 xây mối nối Theo hồ sơ BCKTKT 1,65 m2
13 Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5214 100m3
14 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BCKTKT 0,9777 100m3
G II. PHẦN MIỆNG CỐNG
1 Đào đất xây dựng miệng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,4271 100m3
2 Cát lót móng miệng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,91 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BCKTKT 1,81 m3
4 Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,0742 100m2
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu Theo hồ sơ BCKTKT 15,37 m3
6 Ván khuôn tường đầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,9891 100m2
7 Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3113 100m3
8 Đào đất tạo dòng chảy Theo hồ sơ BCKTKT 0,3544 100m3
9 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BCKTKT 1,7592 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->