Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (không bao gồm thiết bị thuộc danh mục MSTT)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201202309-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (không bao gồm thiết bị thuộc danh mục MSTT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200757566 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Cầu Giấy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 18:34:00 đến ngày 2020-12-21 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 197,924,060,175 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,500,000,000 VNĐ ((Năm tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NGẦM | |||
| B | 1-CỌC THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,9275 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0378 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0554 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0918 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,261 | 100m2 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,485 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,485 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6995 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,021 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | 1 mối nối |
| 11 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9155 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông đầu cọc, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0292 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0292 | 100m3/1km |
| 14 | Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 15km cự ly cuối ngoài phạm vi 5km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0292 | 100m3/1km |
| C | 2-CỌC ĐẠI TRÀ | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.706,219 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78,8669 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,1294 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 167,8801 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 102,3456 | 100m2 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,9293 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,9293 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,784 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140,389 | 100m |
| 10 | Cọc dẫn phục vụ ép âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cọc |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.292 | 1 mối nối |
| 12 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55,3946 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bê tông đầu cọc, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5539 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5539 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 15km cự ly cuối ngoài phạm vi 5km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5539 | 100m3/1km |
| D | 3-KẾT CẤU MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng >20m-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 149,3592 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II, tính đào máy 90% | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,0215 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 122,4611 | m3 |
| 4 | Đắp cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,6987 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1 km đầu tiên-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 161,6053 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất (4 km tiếp theo) bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 161,6053 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất (15 km cuối) theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 161,6053 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, bê tông lót đài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45,0118 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, bê tông lót đài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,4138 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. bê tông lót giằng móng: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,0873 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2, bê tông đài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 299,0318 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2, bê tông đài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 301,7809 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2, bê tông giằng móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 228,0975 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,3039 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,3944 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK d<10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9026 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK d=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,3789 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,047 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,394 | tấn |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 459,508 | m3 |
| 21 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.818,2555 | m3 |
| 22 | Lắp đặt băng cản nước khe co giãn (tương đương Sika waterbar O-20) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70,132 | m |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn hầm, ĐK d<10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,012 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn hầm, ĐK d=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,1084 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn hầm, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116,5901 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn hầm, ĐK >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2959 | tấn |
| 27 | Trải màng chống thấm tự dính trước gốc HDPE cho sàn hầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.595,08 | m2 |
| 28 | Keo trám acrylic hoặc tương đương kết thúc màng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 509,27 | md |
| 29 | Trám, chèn khe lún sàn hầm bằng vật liệu gốc bi tum | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70,12 | m |
| 30 | Lắp đặt ống thép xuyên giằng, ống thép tráng kẽm DN 100, dày 3,6mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,16 | 100m |
| 31 | Láng nền, sàn rãnh, hố thu bơm, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 243,713 | m2 |
| 32 | Gia công thép đỡ rãnh thu, hố bơm nước hầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8554 | tấn |
| 33 | Lắp dựng thép góc đỡ rãnh thu nước, hố bơm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8554 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 151,48 | 1m2 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn đường dốc, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,5729 | m3 |
| 36 | Ván khuôn xà dầm đường dốc, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6856 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn sàn đường dốc ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4494 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3562 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3868 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1353 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,7066 | tấn |
| 42 | Chống thấm hố pít, lớp phủ tạo màng gốc crylic polymer | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,08 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,08 | m2 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,779 | m3 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,001 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0277 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0785 | tấn |
| 48 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,1872 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thành bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3188 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0055 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2586 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0266 | tấn |
| 53 | Xây tường ngăn bể tự hoại, gạch XMCL đặc 21x10x6cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4736 | m3 |
| 54 | Trát thành bể, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,176 | m2 |
| 55 | Trát thành bể lớp 2, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,176 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,3806 | m2 |
| 57 | Trát tường ngăn bể dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,896 | m2 |
| 58 | Quét nước xi măng láng đáy bể: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,6816 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm, lớp phủ tạo màng gốc epoxy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,176 | m2 |
| 60 | Bê tông tường hầm, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 216,3301 | m3 |
| 61 | Ván khuôn tường hầm, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,4221 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép tường hầm, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3182 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép tường hầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,5241 | tấn |
| 64 | Băng cản nước mạch ngừng tường hầm tương đương | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 661,88 | m |
| 65 | Băng cản nước mạch ngừng tường hầm tương đương | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,15 | m |
| 66 | Chống thấm tường hầm, lớp phủ tạo màng gốc acrylic | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.049,5985 | m2 |
| 67 | Lớp vải địa kỹ thuật 350g/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,496 | 100m2 |
| 68 | Trám, chèn khe lún dọc theo tường hầm bằng vật liệu gốc bi tum | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,35 | m |
| 69 | Bê tông tường bể nước, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52,2545 | m3 |
| 70 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,1804 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,077 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,9022 | tấn |
| 73 | Lắp đặt băng cản nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 251,68 | m |
| 74 | Màng chống thấm gốc acrylic polyme xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 231,5645 | m2 |
| 75 | Bê tông cột, trụ bể nước TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1563 | m3 |
| 76 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0104 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0354 | tấn |
| 79 | Trát tường bể nước, dày 1,0 cm bảo vệ màng chống thấm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 228,9395 | m2 |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn nắp bể nước, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,8811 | m3 |
| 81 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1169 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn nắp bể nước, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,58 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0511 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2861 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0223 | tấn |
| 86 | Bê tông nắp thăm bể nước, M400, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0896 | m3 |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan d<10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0071 | tấn |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0045 | 100m2 |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 90 | Bê tông xà dầm, giằng (sàn bể bơi), máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,1607 | m3 |
| 91 | Ván khuôn dầm tầng bể bơi, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,2846 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0852 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2885 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6262 | tấn |
| 95 | Bê tông sàn bể bơi, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52,3227 | m3 |
| 96 | Ván khuôn sàn bể bơi, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2404 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0003 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,6871 | tấn |
| 99 | Bê tông tôn nền tạo dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63,75 | m3 |
| 100 | Lưới thép tôn nền d6a200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6661 | tấn |
| 101 | Bê tông tường bể bơi - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,4291 | m3 |
| 102 | Ván khuôn tường bể bơi, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,0743 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0524 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK d=10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,113 | tấn |
| 105 | Lắp đặt băng cản nước mạch ngừng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 202,4 | m |
| 106 | Màng chống thấm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,751 | m2 |
| 107 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,365 | m3 |
| 108 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 109,3933 | m3 |
| 109 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,508 | m3 |
| 110 | Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,19 | 100m2 |
| 111 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,9355 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6078 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,9388 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,8074 | tấn |
| 115 | Bê tông xà dầm tầng 1, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 382,3398 | m3 |
| 116 | Ván khuôn xà dầm tầng 1 ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,8863 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5704 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,7 | tấn |
| 119 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,4686 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,3245 | tấn |
| 121 | Bê tông sàn tầng 1, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 926,7167 | m3 |
| 122 | Ván khuôn sàn tầng 1, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52,9047 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74,5809 | tấn |
| 124 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4122 | tấn |
| 125 | Bê tông lưới thép tạo dốc M150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,3986 | m3 |
| 126 | Lưới thép d6a200 sàn bê tông tôn nền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1326 | tấn |
| 127 | Lắp đặt băng cản nước mạch ngừng khe co giãn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70,27 | m |
| 128 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,964 | m3 |
| 129 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3928 | 100m2 |
| 130 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0422 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2856 | tấn |
| 132 | Chống thấm sàn nắp hầm, lớp phủ tạo màng gốc Polyurethane | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.985,694 | m2 |
| 133 | Láng nền, sàn nắp hầm, bảo vệ lớp chống thấm, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.937,29 | m2 |
| E | 4-BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực, phần cừ không ngập đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0384 | 100m |
| 2 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực, phần cừ trong đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,7301 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,7301 | 100m |
| 4 | Lắp đặt hệ văng chống thép hình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,7486 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ hệ văng chống thép hình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,7486 | tấn |
| 6 | Cừ Larsen ISP Type IV (400x170x15,5mm dài 6m; 76,1kg/md) (bao gồm chi phí thuê cừ, cẩu, vận chuyển đến và đi khỏi công trình) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.076,85 | m |
| 7 | Văng chống thép hình I250x250x14x9; trọng lượng 72,4 kg/m. (bao gồm chi phí thuê hệ văng chống, cẩu, vận chuyển đến và đi khỏi công trình) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 714,76 | m |
| F | 5-CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Dung dịch Mythic 240Sc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.679,85 | lít |
| 2 | Vật liệu khác (Thùng khối, hóa chất phun cốt pha kẹt..) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | % |
| 3 | Công xử lý thuốc (thợ 4/7, nhóm 1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 151,19 | công |
| 4 | Máy phun hóa chất (máy nén khí động cơ điện, 5m3/h) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50,4 | ca |
| 5 | Máy đầm cóc (trọng lượng 50kg). | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,6 | ca |
| 6 | Dung dịch Mythic 240Sc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.305 | lít |
| 7 | Vật liệu khác (Thùng khối, hóa chất phun cốt pha kẹt..) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | % |
| 8 | Công xử lý thuốc (thợ 4/7, nhóm 1). | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165,25 | công |
| 9 | Máy phun hóa chất (máy nén khí động cơ điện, 5m3/h). | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,63 | ca |
| G | PHẦN KẾT CẤU THÂN | |||
| H | 6-KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Bê tông thương phẩm, bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74,5228 | m3 |
| 2 | Bê tông thương phẩm, bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 375,2975 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,692 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,3835 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-300-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,0976 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-500-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,2298 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-500-V, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61,3759 | tấn |
| 8 | Bê tông thương phẩm, vách BT - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,682 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường, vách BT, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,885 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép vách, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0547 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép vách, thép CB-300-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2568 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép vách, thép CB-300-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6373 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép vách, thép CB-500-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8926 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép vách, thép CB-500-V, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9382 | tấn |
| 15 | Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm, giằng, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.551,8715 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 123,8822 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,7462 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, thép CB-300-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,4312 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, thép CB-500-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,521 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, thép CB-300-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,6517 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, thép CB-500-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67,6283 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, thép CB-500-V, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 147,44 | tấn |
| 23 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤18mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.856 | lỗ khoan |
| 24 | Vệ sinh thụt rửa lỗ khoan trước khi đính thép vào lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.856 | 1 lỗ khoan |
| 25 | Cấy thép và bít keo dính Ramset Epson G5 hoặc tương đương vào lỗ khoan, đường kính lỗ khoan D18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.856 | vị trí |
| 26 | Ống nhựa PVC D100 thoát nước khu bếp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,057 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm xuyên dầm, ĐK 88,3x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,962 | 100m |
| 28 | Bê tông thương phẩm, bê tông sàn, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.820,7847 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 122,8336 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m (Tính cho các vị trí giáo thông tầng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,2449 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn, thép CB-500-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 171,6646 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn, thép CB-500-V, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,7588 | tấn |
| 33 | Lam bê tông đúc sẵn, bê tông M400, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 101,7528 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam bê tông đúc sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,9002 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông đúc sẵn, thép CB-240-T, ĐK <10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,9078 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông đúc sẵn, thép CB-500-V, 10≤ ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,954 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 404 | cái |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 39 | Thi công vật liệu kết dính mối nối bê tông cũ và bê tông mới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80,64 | m2 |
| 40 | Bê tông thương phẩm, bê tông cầu thang, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92,9675 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cầu thang, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,6136 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5228 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép CB-500-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7264 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép CB-500-V, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,1296 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52,8218 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,7219 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5935 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, thép CB-300-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7761 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, thép CB-300-V, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7594 | tấn |
| 50 | Bê tông giằng tường, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63,8599 | m3 |
| 51 | Ván khuôn giằng tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,8597 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8118 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, thép CB-300-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3826 | tấn |
| 54 | Bê tông thương phẩm, bê tông cột, trụ tường TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,7556 | m3 |
| 55 | Ván khuôn trụ tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,751 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép trụ tường, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2992 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép trụ tường, thép CB-300-V, 10≤ ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8944 | tấn |
| 58 | Sản xuất hệ khung dàn, kết cấu thép mái sảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,989 | tấn |
| 59 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, thép mái sảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,989 | tấn |
| 60 | Sản xuất xà gồ thép mái sảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2202 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép mái sảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2202 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 2 lớp sơn chống gỉ + 1 lớp sơn chống cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,6387 | 1m2 |
| 63 | Bu lông M18x180 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 64 | Bu lông M20x60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| I | 7-KẾT CẤU UST | |||
| 1 | Cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà (kéo sau) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,8897 | tấn |
| 2 | Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 05 sợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | m |
| 3 | Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 09 sợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 319 | m |
| 4 | Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 12 sợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 422 | m |
| 5 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo dẹt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | đầu neo |
| 6 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo tròn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | đầu neo |
| 7 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo tròn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | đầu neo |
| 8 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực - Neo chết | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | đầu neo |
| 9 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,7453 | m3 |
| J | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| K | 8-KIẾN TRÚC - HẦM | |||
| 1 | Xây gạch bê tông đặc (20x9.5x6)cm, xây tường thẳng, chiều dày 20cm, cao <6 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8581 | m3 |
| 2 | Xây gạch bê tông đặc (20x9.5x6)cm, xây tường thẳng, chiều dày 20cm, cao <6 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 123,8547 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 156,3282 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,373 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,377 | m2 |
| 6 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.386,5762 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.014,958 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.806,5104 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11.074,3926 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,377 | m2 |
| 11 | Sơn bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ: sơn chống thấm epoxy (bể bơi) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 964,644 | 1m2 |
| 12 | Mài dầm, trần BTCT dùng cốp pha phủ phim tạo phẳng bề mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8.934,1115 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên mặt sần 600x600 (đá vàng) (sàn hành lang + sảnh tầng 1, FF08) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,525 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) (bậu cửa + sảnh thang, FF04) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,9989 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (Sảnh thang, FF02) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90,553 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (sàn thay đồ + tắm tráng, FF03) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105,0544 | m2 |
| 17 | Tăng cứng bề mặt (định mức 6kg/m2); nhân công bao gồm nhân công xoa nền và xử lý bề mặt sàn (FF12) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.070,6276 | m2 |
| 18 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 412,6102 | m3 |
| 19 | Lưới thép D8a200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,6683 | tấn |
| 20 | Chống thấm mái bằng màng gốc polyurethane | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.126,1017 | m2 |
| 21 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x600 (trần tắm tráng, C2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 109,168 | m2 |
| 22 | Thi công trần nhôm caro 100x100 (sảnh tầng, C3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66,096 | m2 |
| 23 | Thanh V góc nhôm cùng mầu dài 3000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66,096 | m2 |
| 24 | Shadow line (thanh Z) nẹp đáy tấm thạch cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 179,66 | md |
| 25 | Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 366,622 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 20x154x7, kích thước vỉ 296x276, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45,888 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite KT 600x100, màu theo chỉ định của thiết kế (chân tường phòng chức năng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,186 | m2 |
| 28 | Công tác ốp đá marble vân gỗ vào tường có chốt bằng inox, màu theo chỉ định của thiết kế (tường thang máy) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,8808 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, màu theo chỉ định của thiết kế (tường tắm tráng, cao 2.7m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 265,634 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch mosaic, màu theo chỉ định của thiết kế (tường WC, ốp cao đến trần) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,13 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn bù cos dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 141,0769 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105,0544 | m2 |
| 33 | Chống thấm bằng màng gốc arcylic polymer xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 227,6944 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn compact Formica, dày 12mm, phụ kiện inox SUS 304 (cao 2,0m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,292 | m2 |
| 35 | Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) lát mặt bệ các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,5844 | m2 |
| 36 | SXLD giá đỡ chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 37 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1191 | tấn |
| 38 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1191 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,3582 | 1m2 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9707 | m3 |
| 41 | Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) lát cầu thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57,636 | m2 |
| 42 | Lát đá granite tự nhiên mặt sần dày 18-20mm (đá vàng) lát cầu thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,4013 | m2 |
| 43 | Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58,05 | 10m |
| 44 | Sản xuất lan can (cầu thang) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1402 | tấn |
| 45 | Bu lông liên kết lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 249,9213 | cái |
| 46 | Lắp dựng lan can (cầu thang) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,2792 | m2 |
| 47 | Sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140,2 | kg |
| 48 | Kẻ chỉ âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105,584 | m |
| 49 | Ốp đá granit tự nhiên dày 18-20mm vào chân tường, viền tường (đá đen kim sa hạt trung) (chân cầu thang) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,989 | m2 |
| 50 | Ốp đá granit tự nhiên mặt sần dày 18-20mm vào chân tường, viền tường (đá vàng) (chân cầu thang) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,106 | m2 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,862 | m3 |
| 52 | Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) lát bậc tam cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,1647 | m2 |
| 53 | Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,449 | 10m |
| 54 | SXLĐ cửa DS1C: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,15 | m2 |
| 55 | SXLĐ cửa DS2D: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,01 | m2 |
| 56 | SXLĐ cửa DS1A: Cửa đi 1 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,2 | m2 |
| 57 | SXLĐ cửa DS2A: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58,52 | m2 |
| 58 | SXLĐ cửa DS2B: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,64 | m2 |
| 59 | SXLĐ cửa DCS: Cửa sập, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, phụ kiện đồng bộ kèm theo (bao gồm mo tơ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 60 | SXLĐ cửa đi D1B: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,3 | m2 |
| 61 | SXLĐ cửa đi D1C: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,2 | m2 |
| 62 | SXLĐ cửa số S1: Cửa sổ 1 cánh mở trượt, khung nhôm xingfa dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,875 | m2 |
| 63 | SXLĐ cửa số S2A: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm xingfa dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,9856 | m2 |
| 64 | SXLĐ cửa số S2A: Vách kính cố định, khung nhôm tương đương dày 1,4mm, sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,7324 | m2 |
| 65 | Bê tông sàn đáy bể bơi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63,75 | m3 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (sàn bể bơi, FF03) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 243,4951 | m2 |
| 67 | Lát đáy bể bơi bằng gạch tương đương vỉ 200x200, mảu theo chỉ định của thiết kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 298,1525 | m2 |
| 68 | Ốp thành bể bơi bằng gạch tương đương vỉ 200x200, mảu theo chỉ định của thiết kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99,9675 | m2 |
| 69 | Chống thấm bể bơi bằng màng chống thấm gốc acrylic polymer XM | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 448,8 | m2 |
| 70 | Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,67 | m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 137,9775 | m2 |
| 72 | Gia công nắp rãnh inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3692 | tấn |
| 73 | Lắp dựng nắp rãnh thoát nước inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 108 | cái |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (nắp rãnh thoát nước bể bơi, FF03) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,6972 | m2 |
| 75 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6466 | m3 |
| 76 | Ốp cao su phản quang bảo vệ cột cao 0,55m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 161 | cái |
| 77 | Sơn kẻ vạch bằng sơn tương đương epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 98,181 | 1m2 |
| 78 | Biển chỉ dẫn lớn treo lối lên xuống hầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 79 | Gờ giảm tốc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,26 | md |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57,334 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,5973 | 100m2 |
| L | 9-KIẾN TRÚC XÂY, TRÁT, SƠN - THÂN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6x9,5x20cm -chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 657,9317 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,4992 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6x9,5x20cm -chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 336,8022 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89,5923 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 678,8685 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,1836 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.187,9829 | m2 |
| 8 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10.183,5291 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.528,4921 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.991,2961 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27.411,2138 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.624,2583 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10.183,5291 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22.498,0573 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (gờ móc nước) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.413,445 | m |
| 16 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,4 | m2 |
| 17 | Mài nhẵn dầm, trần BTCT dùng cốp pha phủ phim tạo phẳng bề mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8.186,4114 | m2 |
| 18 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.434,9072 | m2 |
| M | 10-KIẾN TRÚC HOÀN THIỆN - THÂN | |||
| 1 | Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên mặt sần 600x600 (đá vàng) (sàn hành lang + sảnh tầng 1, FF08) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 732,2592 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) (bậu cửa + sảnh thang, FF04) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,634 | m2 |
| 3 | Lát mặt bệ bằng đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) (Hộc tủ, FF04) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 310,62 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (sàn lớp học, FF01) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.283,8127 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (hành lang + sảnh tầng, FF02) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.978,0583 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (sàn WC, FF03) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 660,2605 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (Bếp, FF03) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 228,833 | m2 |
| 8 | Trải thảm poly-vinyl (FF11) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 675,8521 | m2 |
| 9 | Vữa san phẳng tự chảy chuyên dụng dày 2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 675,8521 | m2 |
| 10 | Tăng cứng bề mặt (định mức 6kg/m2); nhân công bao gồm nhân công xoa nền và xử lý bề mặt sàn (FF12) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 314,8547 | m2 |
| 11 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm (C1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 321,8 | m2 |
| 12 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao khung xương chìm (C1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,2588 | m2 |
| 13 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x600 (trần WC, C2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 668,8225 | m2 |
| 14 | Thi công trần nhôm caro 100x100, hợp kim nhôm siêu bền, bề mặt sơn tĩnh điện cao cấp, màu sơn theo thiết kế (hành lang + sảnh tầng, C3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.641,5903 | m2 |
| 15 | Vật tư lắp đặt trần nhôm caro 100x100 (Thanh V góc nhôm cùng màu dài 3m, thanh tyzen, nở sắt, đinh bê tông, đinh rút nhôm, keo silicon, vit tự khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.641,5903 | m2 |
| 16 | Thi công trần phẳng: trần nhôm B80-shaped (C6) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.568,1597 | m2 |
| 17 | Kết cấu đỡ tấm trần bằng hệ thép hộp mạ kẽm 30x30x1.1mm, uốn cong theo thiết kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.568,1597 | m2 |
| 18 | Vật tư phụ lắp đặt trần B80-shaped (Thanh V góc nhôm cùng mầu dài 3m, tyzel, vít nở, định bê tông, keo…) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.568,1597 | m2 |
| 19 | Thi công trần nhôm U50 (C5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 561,4431 | m2 |
| 20 | Vật tư phụ trần U50 (Thanh V góc nhôm cùng mầu dài 3m,tyzel, vít nở, định bê tông, keo…) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 561,4431 | m2 |
| 21 | Thanh viền Shadow line (thanh Z) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 231,227 | md |
| 22 | SXLD ốp tấm nhôm composite chống cháy cho cột tròn + khung xương thép hộp mạ kẽm, nhôm hộp, bản mã, vít, keo silicon + vật tư phụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 272,7404 | m2 |
| 23 | SXLD ốp tấm nhôm composite chống cháy + khung xương thép hộp mạ kẽm, nhôm hộp, bản mã, vít, keo silicon + vật tư phụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 926,3594 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 540,7188 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 235x40x8, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 4) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,7045 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 20x154x7, kích thước vỉ 296x276, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 245,7931 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 7) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 989,6069 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 6) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 409,8662 | m2 |
| 29 | Viên bo góc gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,602 | md |
| 30 | Viên bo góc gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 7) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86,87 | md |
| 31 | SXLD ốp tấm nhôm composite chống cháy cho cột tròn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44,4624 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 20x154x7, kích thước vỉ 296x276 ,màu sắc theo thiết kế chỉ định (tường hành lang + sảnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89,825 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300 ,màu sắc theo thiết kế chỉ định (tường hành lang + sảnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.249,7876 | m2 |
| 34 | Ốp đá granit tự nhiên dày 18-20mm vào chân tường, viền tường (đá vàng ) (sảnh tầng 1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,0525 | m2 |
| 35 | Ốp đá xanh dày 18-20mm vào chân tường, viền tường (đá xanh ) (tường chắn thang tầng 1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3841 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite KT 600x100, màu theo chỉ định của thiết kế (chân tường phòng chức năng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99,6573 | m2 |
| 37 | Công tác ốp đá marble vân gỗ vào tường có chốt bằng inox, màu theo chỉ định của thiết kế (tường thang máy) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75,431 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, màu theo chỉ định của thiết kế (tường lớp học + p.bộ môn, cao 0,9m cùng cos) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.400,8807 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, màu theo chỉ định của thiết kế (tường nhà WC, cao 2.7m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.519,056 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch mosaic, màu theo chỉ định của thiết kế (tường WC, ốp cao đến trần) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 204,5305 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, màu theo chỉ định của thiết kế (tường bếp + p.ăn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 413,775 | m2 |
| 42 | Ốp gỗ tường, gỗ xẻ thanh tương đương MDF.NKCA + 2MELAMI, dày18mm, KT: 128x2440mm chịu ẩm (hoặc tương đương) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 342,144 | m2 |
| 43 | Gia công hệ khung thép ốp gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,821 | tấn |
| 44 | Lắp dựng hệ khung thép ốp gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,821 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 193,3098 | 1m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,5942 | m3 |
| 47 | Láng nền sàn bù cos dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 314,8547 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn bù cos dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9.374,6189 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 889,0935 | m2 |
| 50 | Chống thấm bằng màng gốc arcylic polymer xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.754,7195 | m2 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7954 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn compact Formica, dày 12mm, phụ kiện inox SUS 304 (cao 2,0m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 513,6056 | m2 |
| 53 | Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) mặt bệ các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 249,1351 | m2 |
| 54 | SXLD giá đỡ chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 81 | bộ |
| 55 | Gia công khung đỡ bàn đá | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7254 | tấn |
| 56 | Lắp dựng khung đỡ bàn đá | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7254 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182,934 | 1m2 |
| 58 | Tay vịn inox cho người khuyết tật (gắn sàn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 59 | Tay vịn inox cho người khuyết tật (gắn tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 60 | Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,312 | m3 |
| 61 | Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) lát cầu thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 513,238 | m2 |
| 62 | Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 264,123 | 10m |
| 63 | Sản xuất lan can (cầu thang) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,6572 | tấn |
| 64 | Bu lông liên kết lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.264,2369 | cái |
| 65 | Lắp dựng lan can (cầu thang) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 292,0332 | m2 |
| 66 | Sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.657,2 | kg |
| 67 | Kẻ chỉ âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 405,3624 | m |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên dày 18-20mm vào chân tường, viền tường (đá đen kim sa hạt trung) (chân cầu thang) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68,4544 | m2 |
| 69 | Gia công lan can hành lang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,9683 | tấn |
| 70 | Bu lông liên kết lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.208 | cái |
| 71 | Lắp dựng lan can hành lang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.338,5787 | m2 |
| 72 | Sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23.968,3 | kg |
| 73 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite KT 600x100, màu theo chỉ định của thiết kế (chân lan can) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92,2483 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch gốm chống trơn 400x400mm, màu theo chỉ định của thiết kế (sân thượng, FF05) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.617,8704 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên băm mặt 300x600x30 (đá xanh ) (sân thư viện, FF07) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 221,0588 | m2 |
| 76 | Xây thành bồn hoa bằng gạch bê tông kích thước gạch 20x13x39cm, dày 20cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,824 | m3 |
| 77 | Trát thành bồn hoa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 125,024 | m2 |
| 78 | Ốp đá xanh dày 18-20mm (đá xanh ) vào thành bồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 133,216 | m2 |
| 79 | Ốp đá granit tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) vào mặt bồn cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,122 | m2 |
| 80 | Chống thấm mái bằng màng gốc polyurethane | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.530,1516 | m2 |
| 81 | Chống thấm bồn cây bằng màng gốc polyurethane | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 320,0994 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.247,7086 | m2 |
| 83 | Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 242,1594 | m2 |
| 84 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 308,1897 | m3 |
| 85 | Lưới thép D8a200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0956 | tấn |
| 86 | Lớp xốp cách nhiệt dày 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.081,897 | m2 |
| 87 | Trải lớp vỉ nhựa thoát nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 320,0994 | m2 |
| 88 | Lớp cát trồng cây dày 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,108 | m3 |
| 89 | Lớp đất màu trồng cây dày 450 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 108,9717 | m3 |
| 90 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,201 | 100m2 |
| 91 | Cắt khe co giãn a=0,9m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 718,2672 | 10m |
| 92 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5849 | tấn |
| 93 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5849 | tấn |
| 94 | Sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.584,9 | kg |
| 95 | SXLD louver (bao gồm hệ profile, phụ kiện đồng bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 366,842 | m2 |
| 96 | Lưới chắn côn trùng bao gồm khung 20x40x1,2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 366,842 | m2 |
| 97 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,8905 | m3 |
| 98 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5581 | 100m3 |
| 99 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (Bục giảng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 249,83 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) (Bục giảng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 170,409 | m2 |
| 101 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền bục giảng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,8024 | m3 |
| 102 | SXLD mái kính an toàn dày 17,52mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60,69 | m2 |
| 103 | Chân nhện loại 2 chân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 104 | Chân nhện loại 4 chân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ |
| 105 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,586 | m3 |
| 106 | Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) lát bậc tam cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,8867 | m2 |
| 107 | Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,0195 | 10m |
| 108 | Xây thành bồn hoa bằng gạch bê tông kích thước gạch 20x13x39cm, dày 20cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,9127 | m3 |
| 109 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,8923 | m2 |
| 110 | Ốp đá xanh dày 18-20mm vào thành bồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,2347 | m2 |
| 111 | Ốp đá granit tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) vào mặt bồn cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,0131 | m2 |
| 112 | Chống thấm bồn cây bằng màng gốc polyurethane | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,2837 | m2 |
| 113 | Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,4407 | m2 |
| 114 | Trải lớp vỉ nhựa thoát nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,2837 | m2 |
| 115 | Lớp cát trồng cây dày 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,372 | m3 |
| 116 | Lớp đất màu trồng cây dày 500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,7204 | m3 |
| 117 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1928 | 100m2 |
| 118 | Thi công nẹp khe lún, khe nhiệt giữa 2 khối nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70,95 | m |
| 119 | SXLĐ cửa DS2A: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55,44 | m2 |
| 120 | SXLĐ cửa DS2C: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,88 | m2 |
| 121 | SXLĐ cửa DS2B: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,92 | m2 |
| 122 | SXLĐ cửa DS1B: Cửa đi 1 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,36 | m2 |
| 123 | SXLĐ cửa đi D1A: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,12 | m2 |
| 124 | SXLĐ cửa đi D1C: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52,8 | m2 |
| 125 | SXLĐ cửa đi D1D: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,08 | m2 |
| 126 | SXLĐ cửa đi D1E: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,4 | m2 |
| 127 | SXLĐ cửa đi D2A: Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 477,12 | m2 |
| 128 | SXLĐ cửa đi D2B: Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,08 | m2 |
| 129 | SXLĐ cửa đi D2C: Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,76 | m2 |
| 130 | Sản xuất cửa số S2B: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,1184 | m2 |
| 131 | Sản xuất cửa số S2B: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,2336 | m2 |
| 132 | Sản xuất cửa số S2C: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7816 | m2 |
| 133 | Sản xuất cửa số S2C: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,1724 | m2 |
| 134 | Sản xuất cửa số S2D: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,0096 | m2 |
| 135 | Sản xuất cửa số S2D: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5144 | m2 |
| 136 | Sản xuất cửa số S2E: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,0028 | m2 |
| 137 | Sản xuất cửa số S2E: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,0042 | m2 |
| 138 | Sản xuất cửa số S2G: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,0604 | m2 |
| 139 | Sản xuất cửa số S2G: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,0906 | m2 |
| 140 | Sản xuất cửa số S2H: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,2144 | m2 |
| 141 | Sản xuất cửa số S2H: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,3216 | m2 |
| 142 | Sản xuất cửa số S2F: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện , kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,5488 | m2 |
| 143 | Sản xuất cửa số S2F: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện , kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,7722 | m2 |
| 144 | Sản xuất cửa số S2I: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,2342 | m2 |
| 145 | Sản xuất cửa số S2I: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,3693 | m2 |
| 146 | Sản xuất cửa số S2Q: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,6558 | m2 |
| 147 | Sản xuất cửa số S2Q: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,7187 | m2 |
| 148 | Sản xuất cửa số S2O: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,6992 | m2 |
| 149 | Sản xuất cửa số S2O: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,5488 | m2 |
| 150 | Sản xuất cửa số S2J: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,2928 | m2 |
| 151 | Sản xuất cửa số S2J: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,4392 | m2 |
| 152 | Sản xuất cửa số S2K: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,918 | m2 |
| 153 | Sản xuất cửa số S2K: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,877 | m2 |
| 154 | Sản xuất cửa số S2M: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,7392 | m2 |
| 155 | Sản xuất cửa số S2M: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,6088 | m2 |
| 156 | Sản xuất cửa số S2N: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,556 | m2 |
| 157 | Sản xuất cửa số S2N: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,334 | m2 |
| 158 | Sản xuất cửa số S2P: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,8088 | m2 |
| 159 | Sản xuất cửa số S2P: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,4837 | m2 |
| 160 | Sản xuất cửa số S3A: Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88,389 | m2 |
| 161 | Sản xuất cửa số S3B: Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 167,041 | m2 |
| 162 | Sản xuất cửa số S4A: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,2 | m2 |
| 163 | Sản xuất cửa số S4B: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,72 | m2 |
| 164 | Sản xuất cửa số S5A: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200,0094 | m2 |
| 165 | Sản xuất cửa số S5A: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 284,5056 | m2 |
| 166 | Sản xuất cửa số S5B: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,7984 | m2 |
| 167 | Sản xuất cửa số S5B: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64,7016 | m2 |
| 168 | Sản xuất cửa số S5C: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,9525 | m2 |
| 169 | Sản xuất cửa số S5C: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,0175 | m2 |
| 170 | Sản xuất cửa số S6A: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5675 | m2 |
| 171 | Sản xuất cửa số S6A: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,3085 | m2 |
| 172 | Sản xuất cửa số S6B: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,27 | m2 |
| 173 | Sản xuất cửa số S6B: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,186 | m2 |
| 174 | Sản xuất cửa số S6C: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5152 | m2 |
| 175 | Sản xuất cửa số S6C: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,5028 | m2 |
| 176 | Sản xuất cửa số S6D: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,75 | m2 |
| 177 | Sản xuất cửa số S6D: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,7 | m2 |
| 178 | Sản xuất cửa số S6E: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,9939 | m2 |
| 179 | Sản xuất cửa số S6E: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,1311 | m2 |
| 180 | Sản xuất cửa số S6F: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5989 | m2 |
| 181 | Sản xuất cửa số S6F: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,9696 | m2 |
| 182 | Sản xuất VK1: Cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 12mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,103 | m2 |
| 183 | Sản xuất VK1: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 12mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,805 | m2 |
| 184 | Sản xuất VK2: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán cường lực 8,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,515 | m2 |
| 185 | Sản xuất VK2: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán cường lực 8,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,5725 | m2 |
| 186 | Sản xuất VK3: Cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 12mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,32 | m2 |
| 187 | Sản xuất VK3: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán cường lực 8,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,458 | m2 |
| 188 | Sản xuất VK3: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán cường lực 8,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,5295 | m2 |
| 189 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,3094 | tấn |
| 190 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 876,933 | m2 |
| 191 | Sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13.309,4 | kg |
| 192 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,6452 | 100m2 |
| 193 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9948 | 100m2 |
| 194 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106,7613 | 100m2 |
| 195 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 286,9735 | m3 |
| 196 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,3048 | m3 |
| 197 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,7357 | tấn |
| 198 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7219 | tấn |
| 199 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 586,063 | 10m2 |
| 200 | Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76,614 | 10m2 |
| 201 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72,0869 | tấn |
| 202 | Vận chuyển Kính các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,3548 | 10m2 |
| 203 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,3086 | 10m2 |
| 204 | Biển tên trường to gắn mặt đứng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | trọn gói |
| 205 | Ảnh Bác chất liệu composite giả đồng 1,8x2,6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| N | PHẦN M&E | |||
| O | 11-TỦ ĐIỆN TẦNG | |||
| 1 | MCCB 3P 32A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 3 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 4 | MCB 3P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 5 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 7 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 8 | Contactor 1P 12A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 9 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 10 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C700xR500xS250mm ( TD.TH) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 12 | MCCB 3P 63A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 14 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 15 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 16 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 17 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 18 | Contactor 1P 12A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 19 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 20 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C800xR600xS250mm (TD1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 22 | MCCB 3P 80A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 23 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 24 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 25 | MCB 3P 32A 10KA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 26 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 27 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 28 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 29 | Contactor 1P 12A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 30 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 31 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 33 | MCCB 3P 100A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 34 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 35 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 36 | MCB 3P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 37 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 38 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 39 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 40 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 41 | Contactor 1P 12A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 42 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 43 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 44 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 45 | MCCB 3P 150A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 46 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 47 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 48 | MCB 3P 50A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 49 | MCB 3P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 50 | MCB 2P 63A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 51 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 52 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 53 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 54 | Contactor 1P 12A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 55 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 56 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD4) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 58 | MCCB 3P 80A 18ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 59 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 60 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 61 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 62 | MCB 2P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 63 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 64 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 65 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 66 | Contactor 1P 12A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 67 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 69 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 70 | MCCB 3P 80A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 71 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 72 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 73 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 74 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 75 | MCB 2P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 76 | Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 77 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 78 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH. T1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 79 | MCCB 3P 125A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 80 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 81 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 82 | MCB 3P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 83 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 84 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 85 | Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 86 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 87 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH. T2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 88 | MCCB 3P 100A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 89 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 90 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 91 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 92 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 93 | Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 94 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 95 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH. T3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 96 | MCCB 3P 125A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 97 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 98 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 99 | MCB 2P 40A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 100 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 101 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 102 | Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 103 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 104 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH. T4) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 105 | MCCB 3P 100A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 106 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 107 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 108 | MCB 2P 50A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 109 | MCB 2P 40A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 110 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 111 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 112 | Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 113 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 114 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH. T5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 115 | MCCB 3P 80A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 116 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 117 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 118 | MCB 3P 16A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 119 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 120 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C700xR500xS250mm (TDH.PA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 121 | MCB 3P 50A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 122 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 123 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 124 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 125 | Vỏ tủ trong nhà 18 module (TD.BB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 126 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53 | cái |
| 127 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53 | cái |
| 128 | MCB 1P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106 | cái |
| 129 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53 | cái |
| 130 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106 | cái |
| 131 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module (TD. PH) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53 | cái |
| 132 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 133 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 134 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 135 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD1.11, BD1.12) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 136 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 137 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 138 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 139 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD1.13) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 140 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 141 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 142 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 143 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD1.10) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 144 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 145 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 146 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 147 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 148 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD2.15, BD3.11, BD4.11, BD5.4) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 149 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 150 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 151 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 152 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 153 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD3.17) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 154 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 155 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 156 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 157 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 158 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 159 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD3.12) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 160 | MCB 3P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 161 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 162 | MCB 1P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 163 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 164 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 165 | Vỏ tủ trong nhà 18 Module (BD2.16) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 166 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 167 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 168 | MCB 1P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 169 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 170 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 171 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD3.13) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 172 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 173 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 174 | MCB 1P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 175 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 176 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 177 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD3.14, BD3.15, BD4.14) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 178 | MCB 3P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 179 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 180 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 181 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD3.16) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 182 | MCB 3P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 183 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 184 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 185 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 186 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 187 | Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD4.12) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 188 | MCB 2P 63A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 189 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 190 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 191 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 192 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 193 | Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD4.13) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 194 | MCB 2P 63A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 195 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 196 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 197 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 198 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 199 | Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD4.15) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 200 | MCB 3P 50A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 201 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 202 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 203 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 204 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C600xR400xS250mm (BD4.16) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 205 | MCB 2P 40A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 206 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 207 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 208 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 209 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 210 | Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD4.17) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 211 | MCCB 3P 125A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 212 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 213 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 214 | MCB 3P 25A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 215 | MCB 3P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 216 | MCB 3P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 217 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 218 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 219 | Tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C700xR500xS250mm (TD. BEP) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 220 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 221 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 222 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 223 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 224 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 225 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD5.1, BD5.2, BD5.3, BD5.6, BD5.7) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 226 | MCB 2P 50A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 227 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 228 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 229 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 230 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 231 | Vỏ tủ trong nhà 18 Module (BD5.5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 232 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 233 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 234 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 235 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 236 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD5.9) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 237 | MCB 2P 40A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 238 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 239 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 240 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 241 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 242 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD5.8) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 243 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 244 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 245 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 246 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD5.10) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 247 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 248 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 249 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 250 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD5.11, BD5.12, BD5.13) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 251 | MCB 2P 40A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 252 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 253 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 254 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 255 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 256 | Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD5.14) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 257 | MCCB 3P 40A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 258 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 259 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 260 | MCCB 3P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 261 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 262 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 263 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C600xR400xS200mm (TD.TM1 ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 264 | MCCB 3P 32A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 265 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 266 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 267 | MCCB 3P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 268 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 269 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 270 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C600xR400xS200mm (TD.TM2 ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 271 | MCCB 3P 25A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 272 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 273 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 274 | Vôn Kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 275 | Ampe Kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 276 | Biến dòng 40/5A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 277 | MCB 3P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 278 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 279 | Contactor 3P 18A AC Coil | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 280 | Rơ le nhiệt 6~9A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 281 | Rơ le trung gian | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 282 | Chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 283 | Nút nhấn On/Off | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 284 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 285 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C300xR500xS200mm (TD.BSH) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 286 | MCB 3P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 287 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 288 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 289 | Vôn Kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 290 | Ampe Kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 291 | Biến dòng 20/5A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 292 | MCB 3P 16A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 293 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 294 | Contactor 3P 9A AC Coil | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 295 | Rơ le nhiệt 2,5~4A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 296 | Rơ le trung gian | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 297 | Chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 298 | Nút nhấn On/Off | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 299 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 300 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C500xR400xS200mm (TD.BNT1, TD.BNT2, TD.BNT3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | tủ |
| 301 | MCCB 3P 200A 36kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 302 | Biến dòng 200A/5A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 303 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 304 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 305 | Vôn Kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 306 | Ampe Kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 307 | MCCB 3P 200A 25kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 308 | MCB 3P 16A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 309 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 310 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 311 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C1000xR800xS250mm (TĐ.BCC) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| P | 12-ĐIỆN TRONG NHÀ | |||
| 1 | CU/XLPE//PVC (4x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71 | m |
| 2 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71 | m |
| 3 | CU/XLPE/PVC (4x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | m |
| 4 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | m |
| 5 | CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | m |
| 6 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | m |
| 7 | CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | m |
| 8 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | m |
| 9 | CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | m |
| 10 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | m |
| 11 | CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 12 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 13 | CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75 | m |
| 14 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75 | m |
| 15 | CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | m |
| 16 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | m |
| 17 | CU/XLPE//PVC (4x50)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | m |
| 18 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | m |
| 19 | CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | m |
| 20 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | m |
| 21 | CU/XLPE//PVC (4x50)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | m |
| 22 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | m |
| 23 | CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 24 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 25 | CU/XLPE/FR/PVC (4x95)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | m |
| 26 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x50)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | m |
| 27 | CU/XLPE/FR/PVC (4x4)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87 | m |
| 28 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x4)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87 | m |
| 29 | CU/XLPE/FR/PVC (4x185)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 132 | 1 m |
| 30 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x95)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 132 | m |
| 31 | CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| 32 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| 33 | CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | m |
| 34 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | m |
| 35 | CU/XLPE/PVC (4x4)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87 | m |
| 36 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x4)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87 | m |
| 37 | CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | m |
| 38 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | m |
| 39 | CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 40 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 41 | CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106 | m |
| 42 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106 | m |
| 43 | CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71 | m |
| 44 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71 | m |
| 45 | Thang cáp 400x100x1.5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 46 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 141 | bộ |
| 47 | Ty treo đèn led đơn 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 141 | bộ |
| 48 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | bộ |
| 49 | đèn led downlight âm trần d110 9w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | bộ |
| 50 | đèn led ống bơ d74 10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 51 | đèn cao áp 150w (bể bơi) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 52 | đèn led ốp trần d300-24w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 53 | đèn led ốp trần d300-24w ( có cảm biến) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 54 | công tắc đơn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 55 | công tắc đôi lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 56 | công tắc ba lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 57 | công tắc đơn xoay chiều 10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 58 | công tắc bình nóng lạnh 20a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 59 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 60 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a (chống nước) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 61 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | hộp |
| 62 | cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 202 | m |
| 63 | cu/pvc 1x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 168 | m |
| 64 | cu/pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 832 | m |
| 65 | cu/pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.371 | m |
| 66 | dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 286 | m |
| 67 | dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 416 | m |
| 68 | Ống nhựa PVC D20 đặt nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.511,3 | m |
| 69 | Ống nhựa PVC D20 đặt chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 647,7 | m |
| 70 | Thang cáp mạ kẽm tĩnh điện 400x100x1.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116 | m |
| 71 | Tê thang cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 72 | Co ngang thang cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 73 | Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 74 | đèn tube led máng treo 1200x200mm, 36w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112 | bộ |
| 75 | Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112 | bộ |
| 76 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w (chiếu bảng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | bộ |
| 77 | đèn tube led đơn loại 0.6m 1x10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 78 | đèn led downlight âm trần d110 9w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41 | bộ |
| 79 | đèn led ống bơ d74 10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79 | bộ |
| 80 | đèn led ốp trần d300-24w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 81 | đèn led ốp trần d300-24w (có cảm biến ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 82 | quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | cái |
| 83 | Móc quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | cái |
| 84 | chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | cái |
| 85 | công tắc đơn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 86 | công tắc đôi lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 87 | công tắc ba lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 88 | công tắc bốn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 89 | công tắc đơn xoay chiều 10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 90 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 91 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a (chống nước) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 92 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 134 | hộp |
| 93 | cu/pvc/pvc 2x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 504 | m |
| 94 | cu/pvc/pvc 2x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 767 | m |
| 95 | cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 253 | m |
| 96 | cu/pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.278 | m |
| 97 | cu/pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.648 | m |
| 98 | dây tiếp địa 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 504 | m |
| 99 | dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 767 | m |
| 100 | dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 892 | m |
| 101 | ống nhựa pvc d20 đặt nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.365,3 | m |
| 102 | ống nhựa pvc d20 đặt chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.013,7 | m |
| 103 | Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 117 | m |
| 104 | Tê máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 105 | Co ngang máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 106 | Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 107 | đèn tube led máng treo 1200x200mm, có ty treo 36w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 173 | bộ |
| 108 | Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 173 | bộ |
| 109 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w chiếu bảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54 | bộ |
| 110 | đèn tube led đơn loại 0.6m 1x10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 111 | đèn led panel 600x600mm, 40w đã bao gồm ty treo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41 | bộ |
| 112 | đèn led downlight âm trần d110 9w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | bộ |
| 113 | đèn led ống bơ d74 10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 127 | bộ |
| 114 | đèn led ốp trần d300-24w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 115 | đèn led ốp trần d300-24w ( có cảm biến ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 116 | quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84 | cái |
| 117 | Móc quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84 | cái |
| 118 | chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84 | cái |
| 119 | công tắc đơn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 120 | công tắc đôi lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 121 | công tắc ba lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 122 | công tắc đơn xoay chiều 10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 123 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 124 | ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 125 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 189 | hộp |
| 126 | cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78 | m |
| 127 | cu/pvc/pvc 2x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 771 | m |
| 128 | cu/pvc/pvc 2x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 728 | m |
| 129 | cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | m |
| 130 | cu/pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.905 | m |
| 131 | cu/pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.551 | m |
| 132 | dây tiếp địa 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 771 | m |
| 133 | dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 806 | m |
| 134 | dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 991 | m |
| 135 | ống nhựa pvc d20 đặt nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.092,6 | m |
| 136 | ống nhựa pvc d20 đặt chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.325,4 | m |
| 137 | Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 194 | m |
| 138 | Tê máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 139 | Co ngang máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 140 | Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) ~ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 141 | đèn tube led máng treo 1200x200mm, có ty treo 36w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 176 | bộ |
| 142 | Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 176 | bộ |
| 143 | Đèn tube led đôi loại 1,2m 2x18w chống nổ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 144 | Đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w chiếu bảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54 | bộ |
| 145 | Đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 146 | Đèn led panel 1200x300mm, 40w gắn trần nhôm, đã bao gồ ty treo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | bộ |
| 147 | Đèn tube led đơn loại 0.6m 1x10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 148 | Đèn led downlight âm trần d110 9w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49 | bộ |
| 149 | Đèn led ống bơ d74 10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | bộ |
| 150 | Đèn led ốp trần d300-24w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 151 | Đèn led ốp trần d300-24w ( có cảm biến ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 152 | Quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 153 | Móc quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 154 | Chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 155 | Công tắc đơn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 156 | Công tắc đôi lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 157 | Công tắc ba lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 158 | Công tắc bốn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 159 | Công tắc đơn xoay chiều 10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 160 | Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | cái |
| 161 | Ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 162 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 193 | hộp |
| 163 | Cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | m |
| 164 | Cu/pvc/pvc 2x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 680 | m |
| 165 | Cu pvc pvc 2x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 796 | m |
| 166 | Cu pvc pvc 2x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | m |
| 167 | Cu/pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.962 | m |
| 168 | Cu/pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.900 | m |
| 169 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 680 | m |
| 170 | Dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 835 | m |
| 171 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.017 | m |
| 172 | Ống nhựa pvc d20 đặt nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.915,5 | m |
| 173 | Ống nhựa pvc d20 đặt chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.249,5 | m |
| 174 | Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 194 | m |
| 175 | Tê máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 176 | Co ngang máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 177 | Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 178 | đèn tube led máng treo 1200x200mm, có ty treo 36w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 176 | bộ |
| 179 | Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 176 | bộ |
| 180 | Đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w chiếu bảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54 | bộ |
| 181 | Đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 182 | Đèn tube led đơn loại 0.6m 1x10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 183 | Đèn led panel 600x600mm, 40w, đã bao gồm ty treo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 184 | Đèn led downlight âm trần d110 9w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53 | bộ |
| 185 | Đèn led ống bơ d74 10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | bộ |
| 186 | Đèn led ốp trần d300-24w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 187 | Đèn led ốp trần d300-24w ( có cảm biến ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 188 | Quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 189 | Móc quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 190 | Chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 191 | Công tắc đơn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 192 | Công tắc đôi lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 193 | Công tắc ba lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 194 | Công tắc bốn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 195 | Công tắc đơn xoay chiều 10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 196 | Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16aỔ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69 | cái |
| 197 | Ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 198 | Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a âm sàn, đã bao gồ đế âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | cái |
| 199 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 260 | hộp |
| 200 | Cu/xlpe/pvc 4x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | m |
| 201 | Cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | m |
| 202 | Cu/pvc/pvc 2x16 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | m |
| 203 | Cu/pvc/pvc 2x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69 | m |
| 204 | Cu/pvc/pvc 2x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 823 | m |
| 205 | Cu/pvc/pvc 2x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 863 | m |
| 206 | Cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66 | m |
| 207 | Cu/pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.481 | m |
| 208 | Cu/pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.839 | m |
| 209 | Dây tiếp địa 1x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | m |
| 210 | Dây tiếp địa 1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 104 | m |
| 211 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 823 | m |
| 212 | Dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 915 | m |
| 213 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.307 | m |
| 214 | Ống nhựa pvc d20 đặt nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.333,4 | m |
| 215 | Ống nhựa pvc d20 đặt chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.428,6 | m |
| 216 | Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 164 | m |
| 217 | Tê máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 218 | Co ngang máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 219 | Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 220 | đèn tube led máng treo 1200x200mm, có ty treo 36w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89 | bộ |
| 221 | Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89 | bộ |
| 222 | Đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41 | bộ |
| 223 | Đèn tube led đơn loại 0.6m 1x10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 224 | Đèn led panel 600x600mm, 40w, đã bao gồm ty treo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | bộ |
| 225 | Đèn led downlight âm trần d110 9w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 107 | bộ |
| 226 | Đèn Highbay 100W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 227 | Đèn led ống bơ d74 10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | bộ |
| 228 | Đèn led ốp trần d300-24w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 229 | Đèn gắn tường bóng led 12w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 230 | Quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 231 | Móc quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 232 | Chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 233 | Công tắc đơn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 234 | Công tắc đôi lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 235 | Công tắc ba lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 236 | Công tắc bốn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 237 | Công tắc đơn xoay chiều 10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 238 | Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 81 | cái |
| 239 | Ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 240 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 177 | hộp |
| 241 | Cu/pvc/pvc 2x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 85 | m |
| 242 | Cu/pvc/pvc 2x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 438 | m |
| 243 | Cu/pvc/pvc 2x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 522 | m |
| 244 | Cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 218 | m |
| 245 | Cu/pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.929 | m |
| 246 | Cu/pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.558 | m |
| 247 | Dây tiếp địa 1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 85 | m |
| 248 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 438 | m |
| 249 | Dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 522 | m |
| 250 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.183 | m |
| 251 | Ống nhựa pvc d20 đặt nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.622,9 | m |
| 252 | Ống nhựa pvc d20 đặt chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.124,1 | m |
| 253 | Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 114 | m |
| 254 | Tê máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 255 | Co ngang máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 256 | phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 257 | Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tấn |
| Q | 13-CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp thiết bị thu sét tia tiên đạo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bulông êcu inox M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 3 | Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165 | m |
| 4 | Bộ ghép nối inox dài 3m x D42 x 3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Chân trụ đỡ cho thiết bị E.S.E | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 6 | Đai cố định cáp vào cột E.S.E | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 7 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 137 | cái |
| 8 | Dây giằng neo tăng đơ, ốc siết áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Hộp đo kiểm tra tiếp địa inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 10 | Cọc tiếp địa D16; L=2.4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cọc |
| 11 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 12 | Mối hàn hoá nhiệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | mối |
| 13 | Ống nhựa PVC D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 14 | Đào đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2, hố rộng <=0.6m, sâu <= 1.0m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,6 | m3 |
| 15 | Lấp đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,6 | m3 |
| 16 | Thanh tiếp đất EB-A-G1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x150mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | m |
| 18 | Cọc thép mạ đồng D16; L=2.4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cọc |
| 19 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 20 | Mối hàn hoá nhiệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | mối |
| 21 | Hoá chất làm giảm nhiệt điện trở | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bao |
| 22 | Đào đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2, hố rộng <=0.6m, sâu <= 1.0m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,2 | m3 |
| 23 | Lấp đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,2 | m3 |
| R | 14-LẮP ĐẶT VẬT TƯ ĐIỀU HOÀ THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,65 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,29 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,45 | 100m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,4 | 100m |
| 6 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,65 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,29 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,45 | 100m |
| 9 | Vật tư phụ (mút xốp, bulong, đai ốc, băng dính,...) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | gói |
| 10 | Dây tín hiệu điều khiển Cu/PVC 2x0,75mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140 | m |
| 11 | Dây điều khiển dàn lạnh Cu/PVC/PVC 4x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.075 | m |
| 12 | vật tư phụ (nở nhựa, vít, kẹp, băng dính cách điện...) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | gói |
| 13 | Ống dẫn nước ngưng PVC D21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | 100m |
| 14 | Ống dẫn nước ngưng PVC D27 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9 | 100m |
| 15 | Ống dẫn nước ngưng PVC D34 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,02 | 100m |
| 16 | Ống dẫn nước ngưng PVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | 100m |
| 17 | Ống dẫn nước ngưng PVC D48 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m |
| 18 | Ống dẫn nước ngưng PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | 100m |
| 19 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 21mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | 100m |
| 20 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 27mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9 | 100m |
| 21 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 34mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,02 | 100m |
| 22 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | 100m |
| 23 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm, ĐK 48mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m |
| 24 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 68mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | 100m |
| 25 | Vật tư phụ (mút xốp, bulong, đai ốc, băng dính,...) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | gói |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 21mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 27mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 27mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 30 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 34mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D27-21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D34-21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D34-27 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D42-34 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D48-21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D60-21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D60-27 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D60-34 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 41 | Lắp đặt Y nhựa D27 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | cái |
| 42 | Lắp đặt Y nhựa D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt Y nhựa D48 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 44 | Lắp đặt Y nhựa D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt Y nhựa D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | cái |
| 46 | Miệng gió thải wc 300x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | cái |
| 47 | louver 600x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 48 | Ven cap D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 49 | Ven cap D150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 50 | Ống mềm d100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | m |
| 51 | Ống mềm d150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | m |
| 52 | Ống mềm d200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 136 | m |
| 53 | Ống gió 200x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57 | m |
| 54 | Ống gió 250x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m |
| 55 | Ống gió 400x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49 | m |
| 56 | Ống gió 500x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | m |
| 57 | Ống gió PVC D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,36 | 100m |
| 58 | Ống gió PVC D150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 59 | Cút 200x200/R100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 60 | Cút PVC D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 61 | Cút PVC D150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 62 | Chếch 45 D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 63 | Chếch 45 D150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 64 | Côn thu 400x200-200x200-L200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 65 | Côn thu 400x200-250x200-L200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 66 | Côn thu 500x200-400x200-L200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 67 | Côn thu 250x200-200x200-L200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 68 | Nối mềm đầu máy 400x200-d315 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 69 | Nối mềm đầu máy 500x200-d315 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 70 | Nối mềm đầu máy 600x400-d315 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 71 | Tê 250-200-200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 72 | Y lệch bằng tôn D150-D100-D100-L250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 73 | Y lệch bằng tôn D150-D150-D150-L250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 74 | Chân rẽ 350x250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 75 | Chân rẽ 300x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 76 | Chuyển tiết diện 200x200-d200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | cái |
| 77 | Phụ kiện lắp đặt (ty, ren, đai treo...) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | gói |
| S | 15-HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt dây nhảy đồng CAT6 L=3m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182 | Sợi |
| 2 | Cáp mạng CAT6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 667,6 | 10m |
| 3 | Ổ mạng đôi CAT6 (bao gồm nhân, mặt, đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 4 | Ổ mạng ba CAT6 (bao gồm nhân, mặt, đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | cái |
| 5 | Ổ mạng đơn CAT6 (bao gồm nhân, mặt, đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91 | cái |
| 6 | LĐ đế âm cho ổ mạng (không bao gồm vật tư) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 144 | cái |
| 7 | Đầu bấm mạng RJ45 + chụp nhựa (100 chiếc/ hộp) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | chiếc |
| 8 | Cáp quang 4 core multi mode | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,5 | 10 m |
| 9 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=48 FO (36 mối hàn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ ODF |
| 10 | Dây nhảy quang Multi mode | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 11 | Cáp mạng CAT6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 779,5 | 10m |
| 12 | Lắp đặt Dây nhảy đồng CAT6 L=3m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 137 | Sợi |
| 13 | Cáp HDMI loại 5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Sợi |
| 14 | Máng cáp 100 x 50 mm (bao gồm nắp và phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 802 | m |
| 15 | Máng cáp 200 x 100 mm (bao gồm nắp và phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | m |
| 16 | Thang cáp 200x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | m |
| 17 | Ống nhựa SP D20 đi âm tường, sàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.530 | m |
| 18 | Ống nhựa SP D20 đi nổi trên trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6.800 | m |
| 19 | Ống nhựa vặn xoắn SP D20 đi nổi trên trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.450 | m |
| 20 | Lắp đặt Cút T 100*50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cút L 100*50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 22 | Lắp đặt Cút L 200*50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 23 | Ống thép D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,005 | 100m |
| 24 | Thanh nguồn 20 ổ chuẩn C13-C14 cho tủ rack 42U | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Cáp điện 2x4.0mm cấp nguồn cho switch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 290 | m |
| 26 | Lắp đặt Dây tín hiệu 2x1.5 chống nhiễu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.376 | m |
| 27 | Ống nhựa PVC Ф20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.484 | m |
| 28 | Cáp loa chống cháy 1 đôi (2x1.5mm2), lõi đồng, lớp cách điện XLPE vỏ LSZH | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.120 | m |
| 29 | Cáp Micro chuyên dụng, luồn trong ống PVC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 30 | Hộp chia ngã kèm nắp PVC loại 1, 2, 3, 4 đường Ф20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 212 | hộp |
| 31 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện nhẹ trong nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tấn |
| T | 16-CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | Ống nước lạnh PPR PN10: D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,333 | 100m |
| 2 | Ống nước lạnh PPR PN10: D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,675 | 100m |
| 3 | Ống nước lạnh PPR PN10: D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,56 | 100m |
| 4 | Ống nước lạnh PPR PN10: D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,08 | 100m |
| 5 | Ống nước lạnh PPR PN10: D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8189 | 100m |
| 6 | Ống nước lạnh PPR PN10: D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,7826 | 100m |
| 7 | Ống nước lạnh PPR PN10: D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,7348 | 100m |
| 8 | Ống nước nóng PPR PN16: D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,333 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,675 | 100m |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,56 | 100m |
| 12 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,08 | 100m |
| 13 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8189 | 100m |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,7826 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,7348 | 100m |
| 16 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D<100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,2843 | 100m |
| 17 | Măng sông PPR D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 18 | Măng sông PPR D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 19 | Măng sông PPR D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 20 | Măng sông PPR D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 21 | Măng sông PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 22 | Măng sông PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 170 | cái |
| 23 | Măng sông PPR D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 243 | cái |
| 24 | Tê PP-R D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 25 | Tê PP-R D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 26 | Tê PP-R D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 27 | Tê PP-R D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | cái |
| 28 | Tê PP-R D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 161 | cái |
| 29 | Tê PP-R D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113 | cái |
| 30 | Cút PP-R: D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 31 | Cút PP-R: D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 32 | Cút PP-R: D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 33 | Cút PP-R: D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 34 | Cút PP-R: D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 35 | Cút PP-R: D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 36 | Cút PP-R: D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 358 | cái |
| 37 | Côn thu PP-R: D75/63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 38 | Côn thu PP-R: D75/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 39 | Côn thu PP-R: D63/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 40 | Côn thu PP-R: D50/40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 41 | Côn thu PP-R: D40/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 42 | Côn thu PP-R: D32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 43 | Côn thu PP-R: D32/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 44 | Côn thu PP-R: D25/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89 | cái |
| 45 | Van chặn PPR D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 46 | Van chặn PPR D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 47 | Van chặn PPR D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 48 | Van chặn PPR D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 49 | Van chặn PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 50 | Van chặn PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 51 | Van chặn PPR D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 52 | Zắc co PPR D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 53 | Zắc co PPR D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 54 | Zắc co PPR D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 55 | Zắc co PPR D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 56 | Zắc co PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 57 | Zắc co PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 58 | Zắc co PPR D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 59 | Cụm đồng hồ đo nước D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 60 | Van phao cơ D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 61 | Rọ bơm DN75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 62 | Cảm biến mực nước điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt bể nước Inox 10m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bể |
| 64 | Nút bịt thép ren ngoài DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 360 | cái |
| 65 | Cút ren trong PPR DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 520 | cái |
| 66 | Kép inox D15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 520 | cái |
| 67 | Ống nhựa u.PVC Class 3: D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 68 | Ống nhựa u.PVC Class 3: D160 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,355 | 100m |
| 69 | Ống nhựa u.PVC Class 3: D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,166 | 100m |
| 70 | Ống nhựa u.PVC Class 3: D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,706 | 100m |
| 71 | Ống nhựa u.PVC Class 3: D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,655 | 100m |
| 72 | Ống nhựa u.PVC Class 2: D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,3 | 100m |
| 73 | Ống nhựa u.PVC Class 2: D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,114 | 100m |
| 74 | Ống nhựa u.PVC Class 1: D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,041 | 100m |
| 75 | Ống nhựa u.PVC Class 2: D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,576 | 100m |
| 76 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 77 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D160 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,355 | 100m |
| 78 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,166 | 100m |
| 79 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,706 | 100m |
| 80 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,655 | 100m |
| 81 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,3 | 100m |
| 82 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính D76mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,114 | 100m |
| 83 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,041 | 100m |
| 84 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,576 | 100m |
| 85 | Ống HDPE D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4 | 100 m |
| 86 | Ống HDPE D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,496 | 100 m |
| 87 | Măng sông nhựa u.PVC : D160 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | cái |
| 88 | Măng sông nhựa u.PVC : D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79 | cái |
| 89 | Măng sông nhựa u.PVC : D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | cái |
| 90 | Măng sông nhựa u.PVC : D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116 | cái |
| 91 | Măng sông nhựa u.PVC : D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 133 | cái |
| 92 | Măng sông nhựa u.PVC : D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103 | cái |
| 93 | Măng sông nhựa u.PVC : D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 101 | cái |
| 94 | Măng sông nhựa u.PVC : D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 95 | Tê đều u.PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 96 | Tê thu u.PVC D110/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 97 | Tê thu u.PVC D76/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | cái |
| 98 | Y đều u.PVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165 | cái |
| 99 | Y đều u.PVC D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 152 | cái |
| 100 | Y thu u.PVC D160/140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 101 | Y thu u.PVC D140/125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 102 | Y thu u.PVC D125/110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 103 | Y thu u.PVC D125/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 104 | Y thu u.PVC D110/76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 105 | Y thu u.PVC D90/76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 106 | Côn thu u.PVC D76/42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 121 | cái |
| 107 | Cút 90 u.PVC : D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66 | cái |
| 108 | Cút 90 u.PVC : D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 206 | cái |
| 109 | Chếch u.PVC D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 110 | Chếch u.PVC D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 111 | Chếch u.PVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 276 | cái |
| 112 | Chếch u.PVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 113 | Chếch u.PVC D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 292 | cái |
| 114 | Chếch u.PVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118 | cái |
| 115 | Thông tắc D160 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 116 | Thông tắc D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 117 | Thông tắc D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 118 | Thông tắc D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | cái |
| 119 | Thông tắc D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 120 | Thông tắc D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 121 | Cầu thu nước mưa D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 122 | Con thỏ PVC D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | cái |
| 123 | Phễu thu sàn inox D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | cái |
| 124 | Nút bịt PVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115 | cái |
| 125 | Nút bịt PVC D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | cái |
| 126 | Nút bịt PVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 162 | cái |
| 127 | Cầu thu nước mưa D160 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 128 | Cầu thu nước mưa D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 129 | Cầu thu nước mưa D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 130 | Phễu thu sàn inox (100x100) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống thép đen xuyên giằng hầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,084 | 100m |
| 132 | Thép U 70x70x5 dài 1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 133 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D160 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 134 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | bộ |
| 135 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | bộ |
| 136 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58 | bộ |
| 137 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66 | bộ |
| 138 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51 | bộ |
| 139 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D160 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 140 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | bộ |
| 141 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | bộ |
| 142 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ |
| 143 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 206 | bộ |
| 144 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 145 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 146 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 147 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 148 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 149 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 150 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 151 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87 | bộ |
| 152 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 243 | bộ |
| 153 | Ty treo M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 309 | m |
| 154 | Bulong + Đai ốc M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 646 | bộ |
| 155 | Lắp đặt Chậu lavabo âm bàn (Chậu + vòi lạnh + ống thải + van vặn khóa + ống cấp nước) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 85 | bộ |
| 156 | Chậu lavabo treo (Chậu + vòi lạnh + ống thải + van vặn khóa + ống cấp nước) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 157 | Lắp đặt hương sen tắm + bộ vòi nóng lạnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | bộ |
| 158 | Chậu xí bệt treo tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 119 | bộ |
| 159 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 119 | cái |
| 160 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 119 | cái |
| 161 | Lắp đặt hộp đựng giấy lau tay | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | bộ |
| 163 | Lắp đặt móc áo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 164 | Lắp đặt chậu tiểu nam (bồn tiểu+van cảm ứng+ống cấp+cút nối bồn tiểu+gioăng nối tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | bộ |
| 165 | Bình nóng lạnh 50 lít | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 166 | Gương soi đã bao gồm lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84,2 | m2 |
| 167 | Mài cạnh gương soi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84,2 | m2 |
| 168 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59 | cái |
| 169 | Ống thép tráng kẽm D80, dày 4,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m |
| 170 | Ống thép tráng kẽm D65, dày 3,6mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m |
| 171 | Van thép tráng kẽm 2 chiều D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 172 | Van thép tráng kẽm 2 chiều D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 173 | Van chống nước VA D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 174 | Côn cân thép tráng kẽm D65-40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 175 | Côn lệch thép tráng kẽm D80-40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 176 | Bộ lọc Y thép tráng kẽm D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 177 | Cút thép hàn D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 178 | Cút thép hàn D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 179 | Tê thép hàn D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 180 | Tê thép hàn D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 181 | Mối nối mềm D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 182 | Mối nối mềm D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 183 | Đồng hồ đo áp lực 0-20 bar | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 184 | Bích thép D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 185 | Bích thép D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 186 | Gioăng cao su D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 187 | Gioăng cao su D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 188 | Bu lông đai ốc M8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 360 | cái |
| 189 | Bục bê tông đỡ ống 150x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| U | HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ | |||
| V | 17-ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | RCCB 4P 25A 30mA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 3 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 4 | MCB 2P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 5 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 6 | Contactor 3P 20A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 7 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm Kích thước: C600xR400xS200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 8 | Lắp dựng cột đèn sân vườn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | 1 cột |
| 9 | Đèn cầu D400(Son 70W) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 10 | Lắp dựng cột đèn pha 7m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | 1 cột |
| 11 | Bóng đèn pha 2x150w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Cột bát giác liền cần cao 7m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | 1 cột |
| 13 | Lắp đèn cao áp 150W cho cột bát giác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | 1 choá |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,128 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,728 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,08 | m3 |
| 17 | Khung móng cho cột đèn sân vườn, M16x260x260x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 18 | Khung móng cho cột đèn cao áp, M16x240x240x525 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | bộ |
| 19 | Cọc tiếp địa V63x6-1500mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cọc |
| 20 | Cọc tiếp địa V63x6-2500mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cọc |
| 21 | ống nhựa hdpe d50/40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 22 | Thép D10, L=2.5m có tai hàn tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | thanh |
| 23 | Trát chân cột M100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,24 | m2 |
| 24 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 444,4 | m3 |
| 25 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 201,495 | m3 |
| 26 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 240,885 | m3 |
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,03 | 100m2 |
| 28 | Cu/xlpe/dsta/pvc 4x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 674 | m |
| 29 | Cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165 | m |
| 30 | Dây tiêp địa 1x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 674 | m |
| 31 | Dây tiêp địa 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165 | m |
| 32 | Ống nhựa gân xoắn hdpe d40/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 674 | m |
| 33 | Ống nhựa gân xoắn hdpe d32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165 | m |
| 34 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 167,8 | cái |
| 35 | Đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 37 | Chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 38 | Công tác đơn lắm chìm 250A-10A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 39 | Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 40 | Đế âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | hộp |
| 41 | Cu pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 42 | Cu pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | m |
| W | 18-CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Ống nhựa u.PVC D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,515 | 100m |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,6926 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9775 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6363 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0563 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0563 | 100m3 |
| 7 | Đào hố ga, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4271 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1782 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2489 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9876 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9627 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3932 | m3 |
| 13 | VK hố ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1457 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0733 | tấn |
| 15 | Xây gạch XMCL đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,8829 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70,9222 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,5862 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,39 | m2 |
| 19 | Bộ nắp ga gang tấm ghi gang KT khung 850x850, tải trọng 25 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 20 | Gia công thang sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0889 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0889 | tấn |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,6858 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9379 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,705 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9379 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 4 km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9379 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 15 km cuối ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9379 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106 | 1 đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,8 | 1 đoạn ống |
| 30 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 107 | mối nối |
| 31 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | mối nối |
| 32 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 398 | cái |
| 33 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1931 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4327 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7604 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 4 km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7604 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 15 km cự ly cuối ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7604 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,076 | m3 |
| 40 | Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,2236 | m3 |
| 41 | Ván khuôn bê tông đáy hố ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6082 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4077 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,756 | tấn |
| 44 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,647 | m3 |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7983 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0837 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0893 | tấn |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 191,1782 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 191,1782 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116,5568 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116,5568 | m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,0003 | m3 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1203 | 100m2 |
| 54 | Bộ nắp ga gang tấm ghi gang KT khung 850x850, tải trọng 25 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 55 | SXLD tấm ghi gang song rác KT khung 870x440mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| 57 | Ống thu nước PVC D160 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,11 | 100m |
| 58 | Đào móng đường ống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9631 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9616 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0015 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0015 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 15 km cự ly cuối theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0015 | 100m3 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,37 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6 | 100m |
| 65 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 67 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,37 | 100m |
| 68 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6 | 100m |
| 69 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d<100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,97 | 100m |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1306 | m3 |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0301 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 4 km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 15 km cự ly cuối ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 75 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1143 | m3 |
| 76 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,21 | m2 |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,46 | m2 |
| 78 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0335 | m3 |
| 79 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0019 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt đồng hồ đo nước DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 82 | Rắc co PPR D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 83 | Van chặn PPR D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 84 | Van chặn PPR D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| X | 19-BỂ TỰ HOẠI, BỂ TÁCH MỠ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,081 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1037 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1037 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 15 km cuối bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1037 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,8716 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,8428 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1716 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,221 | tấn |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,8736 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9874 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0165 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7731 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1598 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn nắp bể XS bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,1272 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2474 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2883 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,308 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1526 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0517 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1228 | tấn |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 21x10x6cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,9268 | m3 |
| 22 | Trát tường bể tự hoại, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43,904 | m2 |
| 23 | Trát tường bể tự hoại, dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43,904 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lớp 1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,226 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,226 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm, lớp phủ tạo màng gốc epoxy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66,73 | m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5156 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan d<10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0324 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan bể tách mỡ d=10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0442 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan bể tách mỡ d<18 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0781 | tấn |
| 31 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0484 | tấn |
| 32 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0484 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0759 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | 1cấu kiện |
| Y | 20-HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7391 | m3 |
| 2 | Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,958 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,9819 | m3 |
| 4 | Lát đá granite tự nhiên băm mặt dày 18-20mm (đá vàng ) lát bậc tam cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 147,4026 | m2 |
| 5 | Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) lát bậc tam cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 187,2626 | m2 |
| 6 | Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 159,5394 | 10m |
| 7 | Gia công lan can bằng Inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2977 | tấn |
| 8 | Gia công lan can thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4615 | tấn |
| 9 | Bu lông liên kết lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 304 | cái |
| 10 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,629 | m2 |
| 11 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55,1231 | m2 |
| 12 | Sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 461,5 | kg |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 (lớp dày 55mm tăng cứng bề mặt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,961 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7416 | m3 |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6733 | m3 |
| 16 | Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) bậc ram dốc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,049 | m2 |
| 17 | Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175,0308 | 10m |
| 18 | Chống thấm ram dốc bằng màng gốc polyurethane | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 145,4016 | m2 |
| 19 | Gia công lan can bằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0806 | tấn |
| 20 | Bu lông liên kết lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116,4079 | cái |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,03 | m2 |
| 22 | Sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80,6 | kg |
| 23 | Sơn kẻ vạch bằng sơn epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,3725 | 1m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 (lớp dày 55mm tăng cứng bề mặt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9919 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9078 | m3 |
| 26 | Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,72 | 10m |
| 27 | Chống thấm ram dốc bằng màng gốc polyurethane | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 28 | Gia công lan can inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,262 | tấn |
| 29 | Bu lông liên kết: M10x100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96 | cái |
| 30 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,0872 | m2 |
| 31 | Sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 262 | kg |
| 32 | Ốp đá xanh dày 18-20mm (đá xanh ) vào chân ram dốc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2609 | m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,6782 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,7729 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,0168 | m3 |
| 36 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6653 | m3 |
| 37 | Trát thành bồn hoa ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 510,723 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 510,723 | m2 |
| 39 | Ốp đá xanh dày 18-20mm (đá xanh ) vào thành bồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 227,284 | m2 |
| 40 | Ốp đá granit tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) vào má bồn cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,3062 | m2 |
| 41 | Mài hoàn thiện thành bồn hoa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 329,52 | m2 |
| 42 | Chống thấm bồn cây bằng màng gốc polyurethane | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 488,0282 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 213,9562 | m2 |
| 44 | Trải lớp vỉ nhựa thoát nước 333x333x30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 488,0282 | m2 |
| 45 | Lớp cát trồng cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,0168 | m3 |
| 46 | Lớp đất màu trồng cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 137,5005 | m3 |
| 47 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,8803 | 100m2 |
| 48 | Lớp cỏ nhân tạo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.476 | m2 |
| 49 | Lát sân bằng đá granite đen khò mặt 200x400x40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.062 | m2 |
| 50 | Lát sân bằng đá granite đen khò mặt 200x200x40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 655 | m2 |
| 51 | Lát sân bằng đá granite vàng khò mặt 400x400x40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 440 | m2 |
| 52 | Lát sân bằng đá granite vàng khò mặt 600x600x40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 180 | m2 |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8051 | 100m3 |
| 54 | Mua đất phục vụ công tác đắp nền, độ chặt K95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 203,981 | m3 |
| 55 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6017 | 100m3 |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4011 | 100m3 |
| 57 | Rải cát vàng dày 20mm (tính hệ số đầm chặt 1,22) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,7879 | m3 |
| 58 | Rải lớp hạt cao su dày 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 401,1425 | m2 |
| 59 | Thi công lưới chắn bóng ô 100x100, sợi BR-PE 4,0mm (tính hệ số trùng và hao hụt là 1,05) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 700,8288 | m2 |
| 60 | Dây cáp thép D10 cố định lưới (tính hệ số trùng và hao hụt là 1,05) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 262,8108 | md |
| 61 | Lớp vữa xi măng dày 50mm đánh dốc 1%, vữa XM M75 (lớp dày 20mm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.074,8575 | m2 |
| 62 | Lớp vữa xi măng dày 50mm đánh dốc 1%, vữa XM M75 (lớp dày 30mm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.074,8575 | m2 |
| 63 | Khối lượng đất đào hố trồng cây (vận chuyển đổ đi) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,215 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0122 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, 4 km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0122 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, 15 km cự ly cuối ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0122 | 100m3 |
| 67 | Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 481,388 | 1m3 |
| 68 | Trồng, chăm sóc cây bàng đài loan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cây/lần |
| 69 | Trồng, chăm sóc cây Osaka hoa đỏ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cây/lần |
| 70 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 256 | m2/tháng |
| 71 | Trồng, chăm sóc cỏ lạc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 382 | m2/tháng |
| 72 | Trồng, chăm sóc cây tía tô cảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115 | m2/tháng |
| 73 | Trồng, chăm sóc cây chuỗi ngọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | m2/tháng |
| 74 | Trồng, chăm sóc cây huyết dụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | m2/tháng |
| 75 | Trồng, chăm sóc cây lưỡi hổ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | m2/tháng |
| 76 | Trồng, chăm sóc cây dương xỉ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m2/tháng |
| 77 | Trồng, chăm sóc cây dâm bụt thái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65 | m2/tháng |
| 78 | Trồng, chăm sóc cây chiều tím | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,5 | m2/tháng |
| 79 | Trồng, chăm sóc cây mỏ két | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 308 | cây/lần |
| 80 | Trồng, chăm sóc cây chuối rẻ quạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cây/lần |
| 81 | Trồng, chăm sóc cây trúc quân tử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | cây/lần |
| 82 | Trồng, chăm sóc cây kè nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | cây/lần |
| 83 | Trồng, chăm sóc cây phát tài núi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cây/lần |
| 84 | Duy trì thảm cỏ lá tre. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,585 | 100m2/tháng |
| 85 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7 | 10 cây/tháng |
| 86 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45,3 | 10 cây(khóm)/tháng |
| 87 | Láng nền sàn tạo dốc rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106,6191 | m2 |
| 88 | Trát thành bảo vệ lớp chống thấm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 407,2011 | m2 |
| 89 | Quét chống thấm gốc bitum - xi măng, định mức 1.5kg/3 lớp/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 513,8202 | m2 |
| 90 | Nắp rãnh ghi gang; nắp KT 600x350 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 321,0084 | cái |
| 91 | Gia công nắp rãnh inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5046 | tấn |
| 92 | Lắp dựng nắp rãnh thoát nước inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 333 | cái |
| 93 | Lát nắp rãnh bằng đá granite 200x400 khò mặt, màu theo vật liệu lát sân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,0429 | m2 |
| 94 | Lát nắp rãnh bằng đá granite 600x600 khò mặt, màu theo vật liệu lát sân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,898 | m2 |
| 95 | Lát nắp rãnh bằng cỏ nhân tạo, màu theo vật liệu lát sân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,0524 | m2 |
| 96 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,6324 | m3 |
| 97 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92,724 | m2 |
| 98 | Cỏ nhân tạo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,0309 | m2 |
| 99 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,1769 | m3 |
| 100 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9815 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3696 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3868 | tấn |
| 103 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,7522 | m3 |
| 104 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6278 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1873 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,7862 | tấn |
| 107 | Bê tông lót tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,696 | m3 |
| 108 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,3243 | m3 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,6339 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK >10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0657 | tấn |
| 111 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - thành bồn cây, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,5878 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ thành bồn cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2952 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép thành bồn cây, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,2263 | tấn |
| 114 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120,8614 | m3 |
| 115 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,7907 | m3 |
| 116 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,7666 | m3 |
| 117 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8837 | 100m2 |
| 118 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3469 | tấn |
| 119 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5898 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2762 | tấn |
| 121 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,813 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3956 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3956 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, 15 km cuối ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3956 | 100m3 |
| 125 | Gia công cột bằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,6862 | tấn |
| 126 | Lắp cột thép các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,6862 | tấn |
| 127 | Bulong M18x720 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64 | cái |
| 128 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,8992 | 1m2 |
| Z | 21-CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,2349 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5772 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90,9531 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,04 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,79 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,67 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,5 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90,9531 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (FF02) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,87 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn tạo phẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,87 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch gốm chống trơn 400x400mm, màu theo chỉ định của thiết kế (FF05) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,87 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,87 | m2 |
| 13 | Bê tông lưới thép SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,987 | m3 |
| 14 | Lưới thép D8a200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0035 | tấn |
| 15 | Lớp xốp cách nhiệt dày 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,87 | m2 |
| 16 | Chống thấm mái bằng màng gốc polyurethane | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,662 | m2 |
| 17 | Cắt khe co giãn a=0,9m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1934 | 10m |
| 18 | Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 20x154x7, kích thước vỉ 296x276, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 144,2639 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa đi D1C: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4 | m2 |
| 20 | Sản xuất cửa số S1: Cửa sổ 1 cánh mở trượt, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,1688 | m2 |
| 21 | Cổng hợp kim nhôm nhập khẩu (cổng chính) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,96 | md |
| 22 | Lắp đặt mô tơ cổng (bao gồm cả môt tơ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 23 | Gia công cổng sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0791 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,54 | m2 |
| 25 | Sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79,1 | kg |
| 26 | Bản lề cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 27 | Khóa cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Gia công cổng sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4213 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,15 | m2 |
| 30 | Sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 421,3 | kg |
| 31 | Bánh xe di động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | chiếc |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,504 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,537 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8745 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,2442 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 772,4805 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 772,4805 | m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,2086 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 218,4125 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 192,36 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 410,7725 | m2 |
| 42 | Gia công hàng rào song sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 243,2744 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hàng rào | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 243,2744 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 150,7633 | 1m2 |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,7074 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3795 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,35 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1316 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0966 | tấn |
| 50 | Bê tông giằng chân tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2435 | m3 |
| 51 | Ván khuôn giằng chân tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1492 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0465 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1559 | tấn |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,987 | m3 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5855 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8832 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8832 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (15 km cuối) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8832 | 100m3 |
| 59 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,602 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1204 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0444 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1196 | tấn |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7666 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1015 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0395 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0713 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0829 | tấn |
| 68 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,507 | m3 |
| 69 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1179 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1542 | tấn |
| 71 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3094 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0414 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0172 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,012 | tấn |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,296 | m3 |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,24 | m3 |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,44 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0322 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,049 | tấn |
| 80 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,608 | m3 |
| 81 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1216 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0166 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0967 | tấn |
| 84 | Bê tông giằng chân tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2992 | m3 |
| 85 | Ván khuôn giằng chân tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0374 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0085 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0282 | tấn |
| 88 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,197 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0256 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0135 | tấn |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9498 | m3 |
| 92 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0921 | m3 |
| 93 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5524 | m3 |
| 94 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0204 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0223 | tấn |
| 96 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4488 | m3 |
| 97 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0721 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0327 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0401 | tấn |
| 100 | Bê tông giằng chân tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0647 | m3 |
| 101 | Ván khuôn giằng chân tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0039 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0062 | tấn |
| 103 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,8468 | m3 |
| 104 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,48 | m3 |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1022 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1196 | tấn |
| 108 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,64 | m3 |
| 109 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,328 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0447 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2562 | tấn |
| 112 | Bê tông giằng chân tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7456 | m3 |
| 113 | Ván khuôn giằng chân tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2182 | 100m2 |
| 114 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0425 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1306 | tấn |
| 116 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1289 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1369 | 100m2 |
| 118 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0753 | tấn |
| 119 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 259,0603 | m3 |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,421 | m3 |
| 121 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61,246 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0495 | 100m2 |
| 123 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5712 | 100m2 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3066 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0283 | tấn |
| 126 | Bê tông giằng chân tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,1486 | m3 |
| 127 | Ván khuôn giằng chân tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4098 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2273 | tấn |
| 129 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,2018 | m3 |
| 130 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,709 | m3 |
| 131 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,27 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4971 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0833 | tấn |
| 134 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,1985 | m3 |
| 135 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3198 | 100m2 |
| 136 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1201 | tấn |
| 137 | Biển tên trường gắn cổng trường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | trọn gói |
| AA | 22-GIAO THÔNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6569 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,3854 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3693 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,0461 | 100m3 |
| 5 | Mua đất phục vụ công tác đắp nền, độ chặt K90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 770,1122 | m3 |
| 6 | Mua đất phục vụ công tác đắp nền, độ chặt K95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 348,0502 | m3 |
| 7 | Mua đất phục vụ công tác đắp nền, độ chặt K98 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 760,9519 | m3 |
| 8 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập; vài ĐKT có cường độ kéo >=12KN/m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,9511 | 100m2 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (loại II) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3902 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (loại I) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2512 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,9511 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,9511 | 100m2 |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập; vài ĐKT có cường độ kéo >=12KN/m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,235 | 100m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (loại I) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9423 | 100m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,235 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115,17 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4667 | 100m2 |
| 18 | Xẻ khe 5mx5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,6883 | 10m |
| 19 | Thi công khe co (xẻ khe 5mx5m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 123,192 | m |
| 20 | Thi công khe giãn (xẻ khe 5mx5m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,688 | m |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,9946 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1872 | 100m2 |
| 23 | Xẻ khe 3,5mx4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,678 | 10m |
| 24 | Thi công khe co (xẻ khe 3,5mx4m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 123,102 | m |
| 25 | Thi công khe giãn (xẻ khe 3,5mx4m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,678 | m |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3842 | 100m2 |
| 27 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3842 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 258,7326 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5194 | 100m2 |
| 30 | Xẻ khe 5mx5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79,9 | 10m |
| 31 | Thi công khe co (xẻ khe 5mx5m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 719,1 | m |
| 32 | Thi công khe giãn (xẻ khe 5mx5m) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79,9 | m |
| 33 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá 18x22x100cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 538,44 | m |
| 34 | Bó vỉa cong hè, đường bằng đá 18x22x100cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71,03 | m |
| 35 | Tấm đan rãnh đá 50x25x5cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 650,58 | tấm |
| 36 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,856 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.260 | 1cấu kiện |
| AB | 23-TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,1878 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,931 | m3 |
| 3 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 180,42 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,8676 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9039 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,1743 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7937 | 100m3 |
| AC | CHI PHÍ PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| AD | PHÁ DỠ NHÀ I VÀ NHÀ H | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,8923 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,9046 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,0315 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57,1847 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3702 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3066 | tấn |
| 7 | Thu hồi kết cấu sắt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | -1,3066 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52,515 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ, đường điện hiện trạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | công |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,9464 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3166 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (4km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3166 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (15km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3166 | 100m3 |
| AE | PHÁ DỠ NHÀ D | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64,5337 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 199,5705 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,3544 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 141,8866 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118,08 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1349 | tấn |
| 9 | Thu hồi kết cấu sắt, thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | -2.134,9 | kg |
| 10 | Tháo dỡ đường dây, thiết bị điện cũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | công |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7146 | 100m3 |
| 12 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,7924 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,507 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (4km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,507 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (15km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,507 | 100m3 |
| AF | PHÁ DỠ NHÀ E | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64,5337 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 199,5705 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,3544 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 141,8866 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118,08 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1349 | tấn |
| 9 | Thu hồi kết cấu sắt, thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | -2.134,9 | kg |
| 10 | Tháo dỡ đường dây, thiết bị điện cũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | công |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7146 | 100m3 |
| 12 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,7924 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,507 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (4km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,507 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (15km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,507 | 100m3 |
| AG | PHÁ DỠ NHÀ F | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64,5337 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 199,5705 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,3544 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 141,8866 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118,08 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1349 | tấn |
| 9 | Thu hồi kết cấu sắt, thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | -2.134,9 | kg |
| 10 | Tháo dỡ đường dây, thiết bị điện cũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | công |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7146 | 100m3 |
| 12 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,7924 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,507 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (4km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,507 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (15km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,507 | 100m3 |
| AH | HẠ TẦNG SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 578,3944 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7839 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7839 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (4km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7839 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (15km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7839 | 100m3 |
| AI | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 143,6837 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 142,2282 | m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8591 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8591 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (4km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8591 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (15km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8591 | 100m3 |
| AJ | CHI PHÍ XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP, MÁY PHÁT ĐIỆN DỰ PHÒNG VÀ TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ, HẠ THẾ | |||
| AK | TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cắt nền gạch tạo rãnh lấy đá | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,6 | 10m |
| 2 | Phá dỡ mặt đường lát đá | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,4 | m2 |
| 3 | Phá bê tông nền hè lát đá | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,96 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,2 | m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,459 | m3 |
| 6 | Rải gạch rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,19 | 1000v |
| 7 | Rải cát đen rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,278 | m3 |
| 8 | Rải băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91 | m |
| 9 | Lắp đặt mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 10 | Vận chuyển đất thải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,701 | m3 |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 195/150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm trung thế 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm trung thế 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 trong ống bảo vệ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối cáp ngầm 24 kV - 3x240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt hộp đầu cáp Tplug 24 kV - 3x240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | đầu cáp |
| 16 | Tiếp địa đầu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 17 | Bọc cổ cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt biển chỉ dẫn cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | v.trí |
| 19 | Ca xe vận chuyển thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| AL | XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Làm móng trạm biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt trụ sắt đỡ máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | trụ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt máng cáp trung, hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt chụp cực Máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì trung thế HRC 24 kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp hệ thống sấy tự động đầu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | H.T |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt bộ báo tín hiệu sự cố đầu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cáp 24 kV - Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt đầu cáp Elbow 24 kV 3x50 cho cáp đơn pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | đầu cáp |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt dây cấp điện tụ bù | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | m |
| 13 | Cung cấp và thi công hệ thống nối đất trạm biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | H.T |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt báo tên trạm, biển an toàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | H.T |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt bộ đo điện năng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt bình chống cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bình |
| 17 | Ca xe vận chuyển thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| AM | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ chống ồn cho máy phát điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống xả cho máy phát điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bộ lọc khí cho máy phát điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đào đất lắp đặt cáp ngầm hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,6 | m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,2695 | m3 |
| 6 | Rải gạch rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,215 | 1000v |
| 7 | Rải cát đen rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,2157 | m3 |
| 8 | Rải băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 135 | m |
| 9 | Lắp đặt mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 10 | Vận chuyển đất thải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,3305 | m3 |
| 11 | Lắp đặt thang cáp hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 160/125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 138 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x185 luồn ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 138 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x185 trên thang cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 144 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt hộp đầu cáp hạ thế. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | đầu cáp |
| 17 | Cung cấp và thi công hệ thống nối đất cho hệ thống cấp nguồn hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | H.T |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt biển chỉ dẫn cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | v.trí |
| 19 | Ca xe vận chuyển thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| AN | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN (TỦ TỔNG, TRẠM BIẾN ÁP, MÁY PHÁT ĐIỆN) | |||
| 1 | Máy biến áp dầu 750 kVA - 22/0,4 kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ trung thế 24 kV - 630A - 20kA/s; 3 ngăn - 2 CD - 1 CC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Máy phát điện dự phòng 300 kVAR - 0,4 kV - 50 Hz | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 4 | Tủ điện hạ thế tổng 600V-1250A-70 kA/s. Trong tủ gồm : -Aptomat 3 pha MCCB 1250A : 2 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm 320A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 3 cái -Biến dòng hạ thế 1200/5A : 6 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng hồ Vol-Ampe : 4 cái -Khóa chuyển mạch Vôn kế : 1 cái -Đồng thanh cái mạ : 80 kg -Chống sét van hạ thế PBH0,4 : 3 cái -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 20 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện phân phối tổng TPP 600V-1250A-70 kA/s. Trong tủ gồm : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 1250A : 1 cái -Biến dòng hạ thế 1200/5A : 3 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng hồ điện tử đa chức năng : 1 cái -Đồng thanh cái mạ : 100 kg -Chống sét van hạ thế PBH0,4 : 3 cái -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 20 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 6 | Tủ điện phân phối TPP1 600V-1000A-70 kA/s. Trong tủ gồm : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 1000A : 1 cái -Sunt Trip : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 150(160)A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 125A : 2 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 10 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng thanh cái mạ : 100 kg -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 10 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 7 | Tủ phân phối điện ưu tiên TPP2 600V-320A - 36 kA/s. Trong tủ gồm : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 320A : 1 cái -Sunt Trip : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 125A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 6 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng thanh cái mạ : 50 kg -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 10 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 8 | Tủ phân phối điện ưu tiên kiêm tủ ATS 600V-600A. Trong tủ gồm : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Chuyển nguồn tự động 3 pha ATS 600V - 600A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 320A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 200A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 3 cái -Đèn báo pha : 9 cái -Đồng thanh cái mạ : 60 kg -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 20 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 9 | Tụ bù 3x50 kVAR | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 10 | Lắp đặt Máy biến áp 750 kVA - 22/0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tủ trung thế RMU 24 kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 12 | Lắp đặt máy phát điện dự phòng 300kVA - 0,4kV - 50Hz | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 13 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | tủ |
| 14 | Lắp đặt hệ thông tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0,4kV, 1MVAr | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,15 | hệ thống |
| 15 | Ca xe vận chuyển thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| 16 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 17 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 18 | Thí nghiệm thanh cái, điện áp <=35kv | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | phân đoạn |
| 19 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 20 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 21 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 22 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 23 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 24 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 25 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 26 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | tụ |
| 27 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 28 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 29 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 31 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 32 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 33 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 34 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 35 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 36 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 37 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 38 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 39 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 40 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 41 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 42 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| AO | CHI PHÍ ĐÓNG ĐIỆN NGHIỆM THU | |||
| 1 | Chi phí đóng điện nghiệm tuyến cáp ngầm trung thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 2 | Chi phí đóng điện nghiệm thu phần trạm biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 3 | Chi phí đóng điện nghiệm thu tuyến cáp ngầm hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 4 | Chi phí đóng điện nghiệm thu hệ thống pin năng lượng mặt trời | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| AP | CHI PHÍ HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hoàn trả nền hè lát đá (Đá tận dụng 50%) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,4 | m2 |
| AQ | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN MẶT TRỜI | |||
| 1 | Lắp đặt giá đỡ pin năng lượng mặt trời | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hệ thống |
| 2 | Lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | tấm |
| 3 | Lắp đặt Inverter nối lưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 362,5 | m |
| 5 | Lắp đặt hộp đấu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | m |
| 6 | Lắp đặt dây điện, tiết diện 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.024,5 | m |
| 7 | Lắp đặt dây điện, tiết diện 6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt tủ điện DC1; DC2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | tủ |
| 9 | Lắp đặt tủ điện AC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 10 | Lắp đặt dây điện, tiết diện 4x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 11 | Lắp đặt công tơ kiểm tra điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt biển chỉ dẫn cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | vị trí |
| AR | CHI PHÍ THIẾT BỊ HỆ THỐNG PIN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI | |||
| 1 | Inverter nối lưới 20kw, 3 pha sin chuẩn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 2 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | sợi |
| AS | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VÀ TĂNG ÁP HÚT KHÓI | |||
| AT | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây nguồn D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.605 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.945 | m |
| 3 | Lắp đặt khớp nối trơn D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 899 | cái |
| 4 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.606 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.965 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp chia ngả 2, ngả 3 D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 243 | hộp |
| 7 | Lắp đặt hộp đấu kích thước 160mm x 160mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đèn EXIT thoát hiểm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | 5 đèn |
| 9 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,8 | 5 đèn |
| 10 | Lắp đặt Automat loại 1 pha 16A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 11 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 12 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy địa chỉ 4 loop (≥127 địa chỉ/loop) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 13 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,1 | 10 đầu |
| 14 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt cố định loại thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1 | 10 đầu |
| 15 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang loại địa chỉ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,9 | 10 đầu |
| 16 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang loại thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,7 | 10 đầu |
| 17 | Lắp đặt đèn báo phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,8 | 5 đèn |
| 18 | Lắp đặt nút ấn báo cháy loại thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,4 | 5 nút |
| 19 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,4 | 5 chuông |
| 20 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,4 | 5 đèn |
| 21 | Lắp đặt module cách ly sự cố ngắn mạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt module cho chuông, đèn báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 23 | Lắp đặt module cho đầu báo cháy thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | bộ |
| 24 | Lắp đặt module giám sát địa chỉ đầu vào (bơm, van giám sát, công tắc dòng chảy, van báo động) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 25 | Lắp đặt module điều khiển địa chỉ đầu ra không điện áp (tủ điều khiển quạt hút khói, cấp khí tươi, tăng áp, cửa sập, thang máy) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt dây tín hiệu chống cháy loại 2x1,5mm2 (Cho hệ thường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.900 | m |
| 27 | Lắp đặt dây tín hiệu chống cháy loại 2x1.5mm2 (Cho hệ địa chỉ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.485 | m |
| 28 | Lắp đặt dây cấp nguồn chống cháy loại 2x1.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.650 | m |
| 29 | Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây tín hiệu D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10.985 | m |
| 30 | Lắp đặt khớp nối trơn D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.787 | cái |
| 31 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10.770 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa chữ L không nắp D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.158 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp chia ngả 2, ngả 3 D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 937 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE luồn dây tín hiệu D65/50 (Dùng cho dây tín hiệu báo cháy đi ngầm ngoài nhà) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 210 | m |
| 35 | Lắp đặt hộp đấu cáp kích thước 160mmx160mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | hộp |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng module kích thước 110mmx110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84 | hộp |
| 37 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 38 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 53,8l/s, H=75m.c.n | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 máy |
| 39 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 1,5l/s, H>=85m.c.n | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 40 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy( 2 chế độ tự động và bằng tay điều khiển 3 bơm chữa cháy ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 41 | Lắp đặt rọ hút nước DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt rọ hút nước DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | mối |
| 45 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | mối |
| 46 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | mối |
| 47 | Lắp đặt Y lọc rác DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y lọc rác DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van báo động DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt van an toàn DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt van xả khí DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt van chặn mặt bích DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt van chặn mặt bích DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt van chặn mặt bích DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt van chặn ren DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt van chặn ren DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt van chặn ren DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 58 | Lắp đặt van chặn ren DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt van chặn tín hiệu điện kiểu bướm DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt van một chiều mặt bích DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt van một chiều mặt bích DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt van một chiều DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt rắc co thép DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt bình tích áp loại 100l | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc dòng chảy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 68 | Đổ bệ bê tông cho máy bơm (mác 200, đá 1x2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m3 |
| 69 | Kéo rải cáp loại 3x70+1x35 mm2 cho bơm chữa cháy (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | m |
| 70 | Kéo rải cáp loại 3x6+1x4 mm2 cho bơm chữa cháy (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 71 | Lắp đặt dây tín hiệu loại chống cháy 2x1,5mm2 cho công tắc áp lực 2 ngưỡng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | m |
| 72 | Kéo rải cáp tiếp địa cho bơm chữa cháy loại 1x50mm2 (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa mềm D32 luồn cáp bơm (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 75 | Lắp đặt ống ghen mềm D20 luồn dây tín hiệu (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 85 | m |
| 76 | Lắp đặt trụ cấp nước chữa cháy 3 cửa, đường kính trụ DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy, đường kính trụ DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 800x550x220mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x220mm (Hộp nổi đặt dưới tầng hầm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x180mm (Hộp nổi đặt tại vị trí locker, và trên tường buồng thang các tầng nổi) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x180mm (Hộp âm tường đặt trên các tầng nổi) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| 82 | Khoan đục tường cho hộp chữa cháy âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | m3 |
| 83 | Trát hoàn trả mặt bằng dày 2,0cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m2 |
| 84 | Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 85 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy DN50-L20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cuộn |
| 86 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 87 | Lắp đặt khớp nối ren trong cho van góc chữa cháy DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 88 | Lắp đặt khớp nối hai đầu vòi DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | cái |
| 89 | Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 90 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy DN65-L20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cuộn |
| 91 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt khớp nối ren trong cho van góc chữa cháy DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt khớp nối hai đầu vòi DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 94 | Lắp đặt đầu phun sprinkler loại quay lên, K=5,6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 428 | cái |
| 95 | Lắp đặt đầu phun sprinkler loại quay xuống, K=5,6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 131 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống thép đen DN150; dày 4.78 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống thép đen DN125; dày 4.78 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,28 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống thép đen DN100; dày 4.0 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,26 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN65; dày 2.9 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,62 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN50; dày 2.6 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,31 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN40; dày 2.5 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,82 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN32; dày 2.3 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,92 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN25; dày 2.3 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,47 | 100m |
| 104 | Thử áp lực đường ống thép DN=150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 105 | Thử áp lực đường ống thép DN=125mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,28 | 100m |
| 106 | Thử áp lực đường ống thép DN=100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,26 | 100m |
| 107 | Thử áp lực đường ống thép D<100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,99 | 100m |
| 108 | Lắp đặt bích thép DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | bích |
| 109 | Lắp bích thép DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | bích |
| 110 | Lắp bích thép DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bích |
| 111 | Lắp đặt măng sông thép DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | cái |
| 112 | Lắp đặt măng sông thép DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông thép DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | cái |
| 114 | Lắp đặt măng sông thép DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông thép DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 124 | cái |
| 116 | Lắp đặt bu lông + Long đen, ecu M16-L60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 448 | bộ |
| 117 | Lắp đặt zoăng cao su mặt bích DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 118 | Lắp đặt zoăng cao su mặt bích DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 119 | Lắp đặt zoăng cao su mặt bích DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 120 | Lắp đặt ubol ôm ống DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 109 | cái |
| 121 | Lắp đặt ubol ôm ống DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 122 | Lắp đặt ubol ôm ống DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | cái |
| 123 | Lắp đặt quang treo ống DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 95 | cái |
| 124 | Lắp đặt quang treo ống DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 202 | cái |
| 125 | Lắp đặt quang treo ống DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 258 | cái |
| 126 | Lắp đặt nở rút D12 treo đỡ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 266 | cái |
| 127 | Lắp đặt nở đạn D10 treo đỡ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 675 | cái |
| 128 | Lắp đặt thép V5 treo đỡ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 132 | m |
| 129 | Lắp đặt ty ren M10 treo đỡ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 278 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê thép DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê thép DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê thép DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê thép DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê thép DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê thép thu DN125/100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê thép thu DN125/65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê thép thu DN100/65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê thép thu DN65/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê thép thu DN40/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê thép thu DN40/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 135 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê thép thu DN32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 236 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút thép DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút thép DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút thép DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút tráng kẽm DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút tráng kẽm DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút tráng kẽm DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút tráng kẽm DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 379 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn thép DN125/100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn tráng kẽm DN40/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn tráng kẽm DN32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 143 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn tráng kẽm DN25/15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 559 | cái |
| 153 | Lắp đặt kép đúc DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94 | cái |
| 154 | Lắp đặt kép đúc DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 196 | cái |
| 155 | Lắp đặt kép đúc DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 156 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN125 (bích bịt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN100 (bích bịt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 159 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 559 | cái |
| 160 | Lắp đặt bộ nội qui tiêu lệnh PCCC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84 | bộ |
| 161 | Lắp đặt hộp bình chữa cháy kích thước 700x700x220mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | hộp |
| 162 | Lắp đặt giá đựng bình chữa cháy kích thước 400x700x250mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78 | hộp |
| 163 | Lắp đặt bình bột cứu hỏa ABC loại 8kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 336 | bình |
| 164 | Khoan rút lõi đi đường ống chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62 | lỗ |
| 165 | Đào đất đặt đường ống chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,5 | m3 |
| 166 | Lấp đất, đầm chặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1323 | 100m3 |
| 167 | Lắp đặt bộ dụng cụ phá dỡ (Búa phá dỡ , xà beng, kìm cộng lực) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 168 | Lắp đặt hộp đựng bộ dụng cụ phá dỡ 900x600x180mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 169 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 427,62 | m2 |
| 170 | Lắp đặt miệng khóa gang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp dựng ván khuôn bê tông gối đỡ và gối chặn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 172 | Bê tông lót gối đỡ trụ cứu hỏa M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,22 | m3 |
| 173 | Bê tông gối đỡ trụ cứu hỏa, van và gối chặn M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,56 | m3 |
| 174 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| AU | TĂNG ÁP HÚT KHÓI | |||
| 1 | Lắp đặt Quạt ly tâm LL 62.000m3/h;cột áp 1200Pa,P=45kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Quạt ly tâm LL46.800m3/h;cột áp 500Pa, P=15Kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Quạt ly tâm LL 39.000m3/h;cột áp 1100Pa,P=22kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt Quạt ly tâm LL 37.800m3/h;cột áp 500Pa, P=15kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Quạt ly tâm LL 34.400m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Quạt ly tâm LL 11.500m3/h;cột áp 300Pa , P=3kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 7 | Tủ điều khiển quạt hút khói,tăng áp tầng hầm - khởi động sao tam giác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | tủ |
| 8 | Tủ điều khiển cưỡng bức | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | tủ |
| 9 | Dây điện ra quạt Cu/Mica/XLPE/Pvc -fr 3x16+1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 10 | Dây điện ra quạt Cu/Mica/XLPE/Pvc -fr 3x10+1x6mm3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 460 | m |
| 11 | Dây tín hiệu chống cháy 2x1.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 400 | m |
| 12 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 390 | m |
| 13 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 470 | m |
| 14 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1800x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,2 | m |
| 15 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1500x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,4 | m |
| 16 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1450x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,3 | m |
| 17 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1400x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,7 | m |
| 18 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1300x450 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84,8 | m |
| 19 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1200x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45,2 | m |
| 20 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1200x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | m |
| 21 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1100x450 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,8 | m |
| 22 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1000x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,3 | m |
| 23 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1000x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87,3 | m |
| 24 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 700x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105,5 | m |
| 25 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 500x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87,9 | m |
| 26 | Lắp đặt côn thu 1800x500/ktq | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn thu 1450x500/ktq | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn thu 1400x500/ktq | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn thu 1300x450/ktq | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn thu 1200x400/ktq | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn thu 500x400/ktq | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn thu 1800x500/1500x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn thu 1500x500/1200x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn thu 1450x500/1200x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn thu 1400x500/1200x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn thu 1300x450/1100x450 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn thu 1200x500/1000x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn thu 1100x450/700x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt chạc ba 1300x450/1100x450/700x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt chạc ba 1200x400/1000x400/500x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt chạc ba 1100x450/700x400/700x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt chạc ba 1000x400/500x400/500x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt chân rẽ 900x300/700x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút góc 1800x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút góc 500x1800 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút góc 1450x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút góc 500x1450 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút góc 1400x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút góc 500x1400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút góc 1300x450 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút góc 450x1300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút góc 400x1200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút góc 1000x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút góc 500x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút góc 400x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 56 | Cửa gió thải kèm Lưới CCT (2m2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cửa |
| 57 | Lắp đặt Cửa gió kèm van 1000x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cửa |
| 58 | Lắp đặt Cửa gió kèm van 800x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cửa |
| 59 | Lắp đặt Cửa gió kèm van 500x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cửa |
| 60 | Lắp đặt Nối mềm quạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 61 | Giá đỡ quạt ly tâm kèm chống rung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 62 | Giá treo ống gió bằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 440 | bộ |
| 63 | Kẹp bích ống gió | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.200 | m |
| 64 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống (đinh vít, nở,keo..vv) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| AV | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| AW | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Thiết bị thu sét tia đạn đạo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| AX | THIẾT BỊ QUẠT THÔNG GIÓ (NGOÀI MSTT) | |||
| 1 | Quạt hút gió thải gắn tường 250 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 2 | Quạt hút gió thải gắn tường 400 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 3 | Quạt hút gió thải gắn tường 450 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 4 | Quạt hút gió thải gắn tường 500 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | Cái |
| 5 | Quạt hút gió thải gắn tường 550 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | Cái |
| 6 | Quạt hút gió thải gắn tường 600 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 7 | Quạt hút gió thải gắn tường 700 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | Cái |
| 8 | Quạt hút gió thải gắn tường 800 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 9 | Quạt hút gió thải gắn tường 850 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 10 | Quạt hút gió thải gắn tường 1000 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | Cái |
| 11 | Quạt hút gió thải gắn tường 1500 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 12 | Quạt hút gió thải gắn tường 2500 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | Cái |
| 13 | Quạt hút gió thải hướng trục 1000 m3/h - 150Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 14 | Quạt hút gió thải hướng trục 1200 m3/h - 150Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Quạt hút gió thải hướng trục 1500 m3/h - 150Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 16 | Quạt hút gió thải loại âm trần 100 m3/h - 100Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | Cái |
| 17 | Quạt hút gió thải loại âm trần 150 m3/h - 100Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 18 | Quạt hút mùi bếp loại hướng trục 12.000m3/h - 600Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 19 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| AY | HỆ THỐNG THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ (LAN, TEL, CAMERA, ÂM THANH) | |||
| 1 | Switch 24 cổng Gigabit SFP 10/100/1000; 2 cổng combo SFP. 2 Uplink | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Switch 24 cổng 10/100/1000BASE-T + 4 Uplink Combo 1000SFP | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | chiếc |
| 3 | Switch 24 cổng PoE 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | chiếc |
| 4 | Firewall + Load balancing | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 5 | Patch Panel 24 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | chiếc |
| 6 | Tổng đài IP 6 trung kế 40 máy (hệ analog, không bao gồm máy lẻ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 7 | ODF 24Fo (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 8 | ODF 4Fo (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | hộp |
| 9 | Modul quang Multi mode cho các switch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | bộ |
| 10 | Cắt lọc sét đường nguồn 1 pha, dòng cắt 200KA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Camera bán cầu gắn trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 107 | chiếc |
| 12 | Camera quay quét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 13 | Camera thân gắn tường trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | chiếc |
| 14 | Bàn điều khiển camera quay quét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 15 | Đầu ghi hình IP 32 kênh + ổ cứng lưu trữ chuyên dụng 4TB | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 16 | Màn hình hiểu thị LCD 43", hiển thị 4K | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 17 | Bộ kéo dài HDMI 120m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 18 | Tủ rack phòng máy chủ 42U sâu 800 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | tủ |
| 19 | Tủ rack phòng máy chủ 20U sâu 600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 20 | Tủ rack 15U sâu 600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | tủ |
| 21 | Thanh nguồn 20 ổ chuẩn C13-C14 cho tủ rack 42U | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Bộ lưu điện UPS 10K, chuẩn tower UPS online 10KVA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Bộ tiền khuếch đại+bộ ghi âm và phát cảnh báo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Bộ định tuyến và kết nối loa 10 vùng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Bàn gọi 10 vùng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Âm ly công suất 1x240W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Âm ly công suất 1x480W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Bộ cung cấp nguồn cho hệ thống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Bộ hẹn giờ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Đầu đọc đĩa DVD/CD/MP3 và USB kèm bộ dò sóng FM | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Loa âm trần D168 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71 | Cái |
| 32 | Loa hộp gắn tường 15W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 33 | Loa còi Công Suất 15W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 34 | Loa còi Công Suất 30W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 35 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| AZ | HỆ THỐNG THIẾT BỊ PCCC VÀ TĂNG ÁP HÚT KHÓI | |||
| 1 | Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy địa chỉ 4 loop (≥127 địa chỉ/loop) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | trung tâm |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q=53,8l/s; H=75m.c.n | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | máy |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q=1,5l/s; H>=85m.c.n | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 4 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 chế độ tự động và bằng tay điều khiển 3 bơm chữa cháy) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Quạt ly tâm LL62.000m3/h;cột áp 1200Pa, P=45kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Quạt ly tâm LL46.800m3/h;cột áp 500Pa, P=15Kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 7 | Quạt ly tâm LL 39.000m3/h;cột áp 1100Pa,P=22kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 8 | Quạt ly tâm LL 37.800m3/h;cột áp 500Pa, P=15kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Quạt ly tâm LL 34.400m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Quạt ly tâm LL 11.500m3/h;cột áp 300Pa , P=3kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Tủ điều khiển quạt hút khói,tăng áp tầng hầm - khởi động sao tam giác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Tủ điều khiển cưỡng bức | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| BA | HẠNG MỤC CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm nước thải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 2 | Bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 3 | Chi phí Thiết bị bể tách dầu mỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 4 | Hệ thống lọc nước tại vòi RO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | bộ |
| 5 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| BB | HỆ THỐNG THIẾT BỊ THANG MÁY | |||
| 1 | Thang máy P1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thang |
| 2 | Thang máy P2, P3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | thang |
| 3 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| BC | TRANG THIẾT BỊ NỘI THẤT ĐỒ RỜI, THIẾT BỊ VĂN PHÒNG, TRANG THIẾT BỊ BẾP, THIẾT BỊ PHỤC VỤ DẠY VÀ HỌC (PHẦN NGOÀI MSTT) | |||
| 1 | Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Hộp treo 60 chìa khóa 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Giường ngủ đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Quạt cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 7 | Tủ sắt đựng tư trang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | Cái |
| 8 | Tủ sắt đựng tư trang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 9 | Ghế ngồi thay đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Cái |
| 10 | Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 13 | Tủ y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 14 | Giường khám bệnh y tế cho học sinh. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Cáng cứu thương (Băng ca) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 16 | Rèm vải treo ngăn cách giữa khu khám và khu cấp thuốc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | M2 |
| 17 | Xe đẩy dụng cụ y tế 3 tầng. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 18 | Tủ lạnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 19 | Cân sức khỏe, thước đo chiều cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 20 | Cây nước nóng lạnh. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cây |
| 21 | Bảng kế hoạch ctac theo dõi y tế. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 22 | Bảng phác đồ chống sốc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 23 | Bàn, ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 25 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 26 | Bảng công tác. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,76 | M2 |
| 27 | Bảng theo dõi bán trú. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 28 | Bảng theo dõi chất lượng các khối. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 29 | Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Tủ tài liệu. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 31 | Két bạc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 32 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 33 | Bàn giáo viên liền hộc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 34 | Tủ để chăn, chiếu cho học sinh (6 tủ/lớp- Âm tường trong hộc) . | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 35 | Bảng chống lóa (Bảng treo tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 36 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 37 | Bộ bảng Biển trong lớp học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 38 | Bàn giáo viên liền hộc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | Cái |
| 39 | Tủ để chăn, chiếu cho học sinh (6 tủ/lớp- Âm tường trong hộc) . Tủ 2 cánh mở, 1 khoang, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 258 | Cái |
| 40 | Tủ đựng đồ tư trang học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 129 | Cái |
| 41 | Bảng chống lóa (Bảng treo tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | Cái |
| 42 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | Cái |
| 43 | Bộ bảng Biển trong lớp học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | Cái |
| 44 | Bộ Bàn họp Ô Van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 45 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | Cái |
| 46 | Bàn chủ thư | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 47 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 48 | Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 49 | Giá thư viện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Cái |
| 50 | Giá thư viện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Cái |
| 51 | Bảng chống lóa (Bảng treo tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 52 | Bộ bảng Biển thư viện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 53 | Giá thư viện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 54 | Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 55 | Bàn giáo viên liền hộc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 56 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 57 | Tủ đựng đồ tư trang học sinh . | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 58 | Bộ thí nghiệm máy phát điện xoay chiều 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 59 | Mô hình đèn huỳnh quang hoạt động được. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | Cái |
| 60 | Mô hình động cơ điện 1 pha (quạt, máy bơm) hoạt động được | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 61 | Mô hình máy biến áp 1 pha hoạt động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 62 | Mô hình công tơ điện 1 pha hoạt động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 63 | Mô hình công tơ điện 3 pha hoạt động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 64 | Biến thế nguồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 65 | Mẫu Am phe kế chứng minh một chiều | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 66 | Mô hình xe đạp hoạt động được | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 67 | Mô hình động cơ xe máy 4 kỳ hoạt động được | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 68 | Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 69 | Bộ bảng Biển trong lớp học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 70 | Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 71 | Giá kép 1 khoang,5 đợt. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 72 | Bàn chuẩn bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 73 | Bảng chống lóa (Bảng treo tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 74 | Bàn giáo viên liền hộc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 75 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 76 | Xe đẩy dụng cụ 3 tầng. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 77 | Tủ hút khí độc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 78 | Tủ đựng Hóa chất có quạt hút khí độc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 79 | Tủ thuốc cấp cứu Y tế. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 80 | Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 81 | Bộ bảng Biển trong lớp học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 82 | Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 83 | Giá kép 1 khoang,5 đợt. Khung thép sơn tĩnh điện màu ghi. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 84 | Bàn chuẩn bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 85 | Bảng chống lóa (Bảng treo tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 86 | Bàn giáo viên liền hộc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 87 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 88 | Xe đẩy dụng cụ 3 tầng. Chất liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 89 | Tủ thuốc cấp cứu Y tế. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 90 | Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 91 | Bộ bảng Biển trong lớp học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 92 | Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 93 | Giá kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 94 | Bàn chuẩn bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 95 | Bảng chống lóa (Bảng treo tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 96 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | Cái |
| 97 | Bàn giáo viên liền hộc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 98 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 99 | Tủ đựng đồ tư trang học sinh . | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 100 | Đàn Organ dùng cho Giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 101 | Bộ bảng Biển trong lớp học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 102 | Tủ sắt đựng tư trang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 103 | Giá kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 104 | Bàn ăn chữ nhật. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112 | Cái |
| 105 | Ghế học sinh INOX | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 772 | Cái |
| 106 | Bàn chia thức ăn. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 107 | Tủ chạn bát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 108 | Xe đẩy cơm 1 tầng. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 109 | Xe đẩy cơm 2 tầng. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 110 | Giá để dao, thớt thái đồ chín. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 111 | Bồn rửa đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 112 | Bồn rửa đôi lệch trái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 113 | Tủ kho quây lưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Cái |
| 114 | Giá phẳng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Cái |
| 115 | Thùng đựng gạo. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 116 | Bồn rửa đôi kèm giá trên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 117 | Bồn rửa đôi lệch trái kèm giá trên có xả rác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 118 | Bàn chặt inox có thành chắn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 119 | Bàn chế biến thô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 120 | Giá để dao, thớt thái đồ sống. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 121 | Tủ nấu cơm bằng điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 122 | Bàn chế biến Tinh . | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 123 | Tủ kho quây lưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 124 | Tum hút khói | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 125 | Quạt hút khói li tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 126 | Ống thoát khói. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | M |
| 127 | Bếp từ công nghiệp đơn bằng để nấu canh, sào, hầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Cái |
| 128 | Nồi hầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 129 | Nồi nấu canh bếp từ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 130 | Chảo xào bếp từ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 131 | Chảo rán bếp từ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 132 | Xoong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | Cái |
| 133 | Xoong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | Cái |
| 134 | Thìa inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.600 | Cái |
| 135 | Khay ăn có nắp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.600 | Cái |
| 136 | Ca Inox có quai dùng cho học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.600 | Cái |
| 137 | Tủ lạnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 138 | Giá để Xong nồi 3 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 139 | Ghi thoát sàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | Cái |
| 140 | Thùng rác đi động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Cái |
| 141 | Quạt điện cơ công nghiệp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 142 | Dao chặt bằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 143 | Dao thái bằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 144 | Dao gọt , tỉa củ , quả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 145 | Thớt gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 146 | Thớt gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 147 | Cân đĩa to | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 148 | Cân đĩa nhỏ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 149 | Xô inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 150 | Xô inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 151 | Chậu Inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 152 | Chậu Inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 153 | Chậu Inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 154 | Rổ inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 155 | Rổ inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 156 | Rổ đựng bát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 157 | Giá vo gạo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 158 | Tủ điện quạt hút | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 159 | Cáp điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | M |
| 160 | Bàn giáo viên liền hộc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 161 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 162 | Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 163 | Bộ bảng Biển trong lớp học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 164 | Tủ đựng thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 165 | Giá kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 166 | Bàn chuẩn bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 167 | Bảng chống lóa (Bảng treo tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 168 | Bàn giáo viên liền hộc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 169 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 170 | Tủ đựng đồ tư trang học sinh . | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 171 | Ổn áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 172 | Bộ bảng Biển trong lớp học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 173 | Tủ đựng thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 174 | Giá kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 175 | Phòng học tương tác thông minh cho 01 phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 176 | Bảng chống lóa (Bảng treo tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 177 | Bàn giáo viên liền hộc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 178 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 179 | Bộ bảng Biển trong lớp học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 180 | Bàn trộn âm 10 kênh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 181 | Bộ micro không dây cài ve áo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 182 | Micro không dây cầm tay (thu-phát-2mic) : | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 183 | Âm ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 184 | Loa toàn dải treo tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Bộ |
| 185 | Tủ rack đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 186 | Bảng chống lóa (Bảng treo tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 187 | Bàn giáo viên liền hộc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 188 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 189 | Tủ đựng đồ tư trang học sinh . | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 190 | Giá vẽ gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | Cái |
| 191 | Tủ trưng bày tác phẩm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 192 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 193 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | Cái |
| 194 | Bộ bảng Biển trong lớp học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 195 | Bục phát biểu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 196 | Bục để tượng Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 197 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | Cái |
| 198 | Loa công suất lớn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 199 | Âm ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 200 | Microphones không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 201 | Bàn trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 202 | Đầu đĩa DVD | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 203 | Tủ rack đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 204 | Phông sân khấu. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 180 | M2 |
| 205 | Phông treo cờ Đảng và cờ Tổ quốc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | Cái |
| 206 | Sao vàng, búa liềm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 207 | Thảm nhung trải sàn sân khấu. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 138 | M2 |
| 208 | Sân Cầu lông luyện tập và thi đấu. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 209 | Trụ bóng rổ học sinh. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 210 | Vành bóng rổ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 211 | Trang bị cho môn bóng chuyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 212 | Lưới bóng chuyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 213 | Nệm nhảy cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Tấm |
| 214 | Trụ nhảy cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 215 | Xà nhảy cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Bộ |
| 216 | Tủ sắt đựng tư trang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Cái |
| 217 | Ghế ngồi thay đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Cái |
| 218 | Tủ đựng thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 219 | Giá kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Cái |
| 220 | Bảng chống lóa (Bảng treo tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 221 | Bàn giáo viên liền hộc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 222 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 223 | Tấm thảm thể thao đa năng phục vụ học, tập, thi đấu TDTT cho các môn: Võ thuật,thế dục dụng cụ, múa hát... | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116 | Cái |
| 224 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 225 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | Cái |
| 226 | Bàn, ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 227 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 228 | Bảng công tác. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 229 | Bộ ghế sopha tiếp khách. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 230 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 231 | Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 232 | Tủ tài liệu. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 233 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 234 | Bảng công tác. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 235 | Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 236 | Tủ tài liệu. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 237 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 238 | Ghế phòng đợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 239 | Bàn làm việc hộc liền, có khóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 240 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 241 | Tủ tài liệu. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 242 | Bảng công tác. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 243 | Bục phát biểu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 244 | Bục để tượng Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 245 | Tượng bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 246 | Hoa sen dưới chân tượng Bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | gói |
| 247 | Bộ bàn họp Ô van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 248 | Ghế gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | Cái |
| 249 | Phông sân khấu. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | M2 |
| 250 | Phông treo cờ Đảng và cờ Tổ quốc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | M2 |
| 251 | Biển Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 252 | Sao vàng, búa liềm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 253 | Loa công suất lớn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 254 | Âm ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 255 | Microphones không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 256 | Bàn trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 257 | Đầu đĩa DVD | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 258 | Tủ rack đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 259 | Bảng công tác. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 260 | Bảng công tác theo dõi chuyên môn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 261 | Bảng thông báo , công văn đến đi, các văn bản nộ bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 262 | Bộ Bàn Ô Van có bụng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 263 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Cái |
| 264 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 265 | Bộ Cờ, trống, kèn đoàn đội, cờ tổ quốc… (1 bộ 10 người) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 266 | Kèn Trumpet | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 267 | Giá để trống kèn: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 268 | Bảng công tác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 269 | chân giá để mic | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 270 | Bộ bảng Biển phòng đoàn đội | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 271 | Bảng công tác theo dõi đoàn đội | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 272 | Tủ trưng bày phòng truyền thống + Đèn chiếu trong tủ. (Tủ tháp kính) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 273 | Bục để tượng Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 274 | Tủ đựng giấy khen, bằng khen | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Chiếc |
| 275 | Đèn dây trang trí 2 tủ trưng bày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | gói |
| 276 | Biển Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa VN. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5 | M2 |
| 277 | Tượng bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 278 | Hoa sen dưới chân tượng Bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | gói |
| 279 | Bục nỉ đỏ dưới chân và sau tượng Bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | M2 |
| 280 | Biểu tượng sách khẩu hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 281 | Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 282 | Giá thư viện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 283 | Bàn đọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 284 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | Cái |
| 285 | Bảng chống lóa (Bảng treo tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 286 | Giá thư viện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 287 | Tủ đựng thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 288 | Bộ Bàn họp Ô Van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 289 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | Cái |
| 290 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 291 | Bảng công tác. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,52 | M2 |
| 292 | Hộp đựng hồ sơ CM (Báo giảng, sổ nhóm… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,6 | M2 |
| 293 | Bộ Bàn họp Ô Van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 294 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 295 | Tủ đựng thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 296 | Giá kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 297 | Cột cờ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 298 | Trống trường học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 299 | Bục phát biểu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 300 | Bục để tượng Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 301 | Tượng bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 302 | Hoa sen dưới chân tượng Bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | gói |
| 303 | Phông nền sân khấu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 95 | M2 |
| 304 | Phông treo cờ Đảng và cờ Tổ quốc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | M2 |
| 305 | Sao vàng, búa liềm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 306 | Phông sân khấu mặt bạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | M2 |
| 307 | Loa công suất lớn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 308 | Âm ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 309 | Microphones không dây: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 310 | Bàn trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 311 | Đầu đĩa DVD | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 312 | Thùng rác di động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 313 | Tủ đựng thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 314 | Giá kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 315 | Tên các lớp học (43 lớp học và các lớp thực hành) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | Cái |
| 316 | Biển Tên các phòng ban Hiệu trưởng khu hiệu bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | Cái |
| 317 | Biển tên các phòng ban, khu vực bếp,WC, tầng,thang máy, khu vực khác. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57 | Cái |
| 318 | Biển tên trường. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 319 | Biển: Bộ chữ nổi Học tốt, dạy tốt (dưới ảnh Bác) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | M2 |
| 320 | Biển khung inox 3 chân tên lớp chân phục vụ chào cờ và sinh hoạy tập thể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | Cái |
| 321 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | gói |
| BD | THIẾT BỊ BỂ BƠI | |||
| 1 | Bình lọc cát chuyên dụng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bộ điều khiển bình lọc công nghiệp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bơm lọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Bơm tuần hoàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Máy nước nóng Bơm nhiệt cho bể bơi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Cát lọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.000 | kg |
| 7 | Đầu trả nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Cái |
| 8 | Ống nối chống thấm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Cái |
| 9 | Thu đáy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Nắp thu tràn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 11 | Bơm rò rỉ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Hệ thống thông gió | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hệ |
| 13 | Bộ điều khiển châm hóa chất tự động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Bơm định lượng hóa chất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Bình chứa hóa chất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 16 | Thang bể bơi 3 bậc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 17 | Thang bể bơi 4 bậc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 18 | Đèn bể bơi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | Cái |
| 19 | Biến áp đổi nguồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 20 | Bục xuất phát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 21 | Neo phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 22 | Tăng đơ căng dây phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 23 | Phao phân làn bơi nhiều màu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Bộ |
| 24 | Thiết bị vệ sinh bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Hệ thống tủ điều khiển hệ thống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Tủ |
| 26 | Hệ thống đường ống kỹ thuật và phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Hệ |
| 27 | Hệ thống dây điện và cáp điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Hệ |
| 28 | Chi phí thí nghiệm mẫu nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hệ |
| 29 | Chi phí lắp đặt, vận hành chạy thử theo dõi và chuyển giao công nghệ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hệ |
| 30 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| BE | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| BF | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 2,5kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 5,0kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | máy |
| 3 | Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 6,0kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 7,1kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | máy |
| 5 | Lắp đặt điều hoà cassettle 1 chiều lạnh CSL 12,5kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | máy |
| 6 | Lắp đặt điều hoà cassettle 1 chiều lạnh CSL 14,0kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | máy |
| 7 | Quạt hút gió thải gắn tường 250 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 8 | Quạt hút gió thải gắn tường 400 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 9 | Quạt hút gió thải gắn tường 450 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 10 | Quạt hút gió thải gắn tường 500 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | cái |
| 11 | Quạt hút gió thải gắn tường 550 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 12 | Quạt hút gió thải gắn tường 600 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 13 | Quạt hút gió thải gắn tường 700 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 14 | Quạt hút gió thải gắn tường 800 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 15 | Quạt hút gió thải gắn tường 850 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 16 | Quạt hút gió thải gắn tường 1000 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 17 | Quạt hút gió thải gắn tường 1500 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 18 | Quạt hút gió thải gắn tường 2500 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 19 | Quạt hút gió thải hướng trục 1000 m3/h - 150Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 20 | Quạt hút gió thải hướng trục 1200 m3/h - 150Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 21 | Quạt hút gió thải hướng trục 1500 m3/h - 150Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 22 | Quạt hút gió thải hướng trục loại âm trần nối ông gió 100 m3/h - 100Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 23 | Quạt hút gió thải hướng trục loại âm trần nối ông gió 150 m3/h - 100Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 24 | Quạt hút mùi bếp loại hướng trục 12.000m3/h - 600Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| BG | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt Switch core 24 cổng 10/100/1000, L3 Managed Fiber Switch Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 2 | Lắp đặt Switch 24 cổng 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | thiết bị |
| 3 | Lắp đặt Switch 24 cổng PoE 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | thiết bị |
| 4 | Lắp đặt Firewall + Load balancing | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 5 | Lắp đặt Patch Panel 24 port CAT6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | thiết bị |
| 6 | Lắp đặt Tổng đài IP 6 trung kế 40 máy (hệ analog, không bao gồm máy lẻ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tổng đài |
| 7 | Lắp đặt ODF 24Fo (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 8 | Lắp đặt ODF 4Fo (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | hộp |
| 9 | Lắp đặt Modul quang Multi mode cho các switch quang 1000BASE-SX, SFP Transceiver, MM | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | thiết bị |
| 10 | Lắp đặt thiết bị cắt và lọc sét một pha <= 125 A trên lưới điện hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 11 | Lắp đặt camera bán cầu gắn trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 107 | 1 thiết bị |
| 12 | Lắp đặt camera quay quyét PTZ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 13 | Lắp đặt camera thân gắn tường trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | 1 thiết bị |
| 14 | Lắp đặt bàn điều khiển camera quay quét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 bộ |
| 15 | Lắp đặt đầu ghi hình 32 kênh IP (dung lượng lưu trữ 4TB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | 1 bộ |
| 16 | Lắp đặt màn hình hiểu thị LCD 43" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | 1 thiết bị |
| 17 | Lắp đặt bộ kéo dài HDMI 120m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | 1 thiết bị |
| 18 | Lắp đặt tủ rack phòng máy chủ 42U sâu 800 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 tủ |
| 19 | Lắp đặt tủ rack phòng máy chủ 20U sâu 600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 20 | Lắp đặt tủ rack 15U sâu 600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | 1 tủ |
| 21 | Thanh nguồn 20 ổ chuẩn C13-C14 cho tủ rack 42U | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bộ lưu điện UPS 10K, chuẩn tower | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt 10 Zone Paging Selector (Bộ chọn loa 10 vùng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 24 | Lắp đặt 10-Zone Speaker Selector (Bộ định tuyến và kết nối loa 10 vùng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 25 | Lắp đặt Pre Amplifier (Bộ tiền khuếch đại) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 26 | Lắp đặt 10-Zong Remote Paging Selector (Bàn gọi 10 vùng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 27 | Lắp đặt Emergency Panel (Bộ ghi âm và phát cảnh báo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 28 | Lắp đặt Bộ hẹn giờ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 29 | Lắp đặt Bộ cấp nguồn cho hệ thống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt âm ly công suất 480W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 31 | Lắp đặt âm ly công suất 240W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 32 | Lắp đặt Đầu đọc đĩa DVD/CD/MP3 và USB kèm bộ dò sóng (DVD/CD/MP3/ USB Player) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 33 | Lắp đặt Loa âm trần 5" - Công suất 3/6W, vỏ kim loại (Metal Ceiling Speaker 5" (3/6W)) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71 | thiết bị |
| 34 | Lắp đặt Loa hộp gắn tường (15W), vỏ kim loại (Wall-mount Speaker 15W) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | thiết bị |
| 35 | Lắp đặt Loa còi công suất 15W (Horn Speaker (15W) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | thiết bị |
| 36 | Lắp đặt Loa còi công suất 30W (Horn Speaker (30W) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | thiết bị |
| BH | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CẤP THÓAT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt Bơm nước thải Q=5m3/h; H=15m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt Bơm cấp nước Q=17m3/h; H=45m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| BI | CHI PHÍ ĐẤU NỐI HẠ TẦNG | |||
| 1 | Chi phí đấu nối hạ tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi