Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (không bao gồm thiết bị thuộc danh mục MSTT)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201202309-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (không bao gồm thiết bị thuộc danh mục MSTT)
Số hiệu KHLCNT 20200757566
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Cầu Giấy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 18:34:00 đến ngày 2020-12-21 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 197,924,060,175 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,500,000,000 VNĐ ((Năm tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NGẦM
B 1-CỌC THÍ NGHIỆM
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,9275 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0378 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0554 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0918 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,261 100m2
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,485 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,485 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6995 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,021 100m
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 1 mối nối
11 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9155 m3
12 Vận chuyển bê tông đầu cọc, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0292 100m3
13 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0292 100m3/1km
14 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 15km cự ly cuối ngoài phạm vi 5km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0292 100m3/1km
C 2-CỌC ĐẠI TRÀ
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.706,219 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 78,8669 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,1294 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 167,8801 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 102,3456 100m2
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,9293 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,9293 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,784 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 140,389 100m
10 Cọc dẫn phục vụ ép âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cọc
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.292 1 mối nối
12 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,3946 m3
13 Vận chuyển bê tông đầu cọc, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5539 100m3
14 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5539 100m3/1km
15 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 15km cự ly cuối ngoài phạm vi 5km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5539 100m3/1km
D 3-KẾT CẤU MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng >20m-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 149,3592 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II, tính đào máy 90% Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,0215 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 122,4611 m3
4 Đắp cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,6987 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1 km đầu tiên-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 161,6053 100m3
6 Vận chuyển đất (4 km tiếp theo) bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 161,6053 100m3
7 Vận chuyển đất (15 km cuối) theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 161,6053 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, bê tông lót đài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 45,0118 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, bê tông lót đài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,4138 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. bê tông lót giằng móng: Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,0873 m3
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2, bê tông đài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 299,0318 m3
12 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2, bê tông đài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 301,7809 m3
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2, bê tông giằng móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 228,0975 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,3039 100m2
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,3944 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK d<10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9026 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK d=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,3789 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,047 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,394 tấn
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 459,508 m3
21 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.818,2555 m3
22 Lắp đặt băng cản nước khe co giãn (tương đương Sika waterbar O-20) Mô tả theo yêu cầu Chương V 70,132 m
23 Lắp dựng cốt thép sàn hầm, ĐK d<10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,012 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn hầm, ĐK d=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,1084 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn hầm, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 116,5901 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn hầm, ĐK >18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2959 tấn
27 Trải màng chống thấm tự dính trước gốc HDPE cho sàn hầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.595,08 m2
28 Keo trám acrylic hoặc tương đương kết thúc màng Mô tả theo yêu cầu Chương V 509,27 md
29 Trám, chèn khe lún sàn hầm bằng vật liệu gốc bi tum Mô tả theo yêu cầu Chương V 70,12 m
30 Lắp đặt ống thép xuyên giằng, ống thép tráng kẽm DN 100, dày 3,6mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,16 100m
31 Láng nền, sàn rãnh, hố thu bơm, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 243,713 m2
32 Gia công thép đỡ rãnh thu, hố bơm nước hầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8554 tấn
33 Lắp dựng thép góc đỡ rãnh thu nước, hố bơm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8554 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 151,48 1m2
35 Bê tông xà dầm, giằng, sàn đường dốc, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,5729 m3
36 Ván khuôn xà dầm đường dốc, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6856 100m2
37 Ván khuôn sàn đường dốc ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4494 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3562 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3868 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1353 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,7066 tấn
42 Chống thấm hố pít, lớp phủ tạo màng gốc crylic polymer Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,08 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,08 m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,779 m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,001 m3
46 Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0277 100m2
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0785 tấn
48 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,1872 m3
49 Ván khuôn thành bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3188 100m2
50 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0055 tấn
51 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2586 tấn
52 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0266 tấn
53 Xây tường ngăn bể tự hoại, gạch XMCL đặc 21x10x6cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4736 m3
54 Trát thành bể, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,176 m2
55 Trát thành bể lớp 2, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,176 m2
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,3806 m2
57 Trát tường ngăn bể dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,896 m2
58 Quét nước xi măng láng đáy bể: Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,6816 m2
59 Quét dung dịch chống thấm, lớp phủ tạo màng gốc epoxy Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,176 m2
60 Bê tông tường hầm, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 216,3301 m3
61 Ván khuôn tường hầm, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,4221 100m2
62 Lắp dựng cốt thép tường hầm, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3182 tấn
63 Lắp dựng cốt thép tường hầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,5241 tấn
64 Băng cản nước mạch ngừng tường hầm tương đương Mô tả theo yêu cầu Chương V 661,88 m
65 Băng cản nước mạch ngừng tường hầm tương đương Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,15 m
66 Chống thấm tường hầm, lớp phủ tạo màng gốc acrylic Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.049,5985 m2
67 Lớp vải địa kỹ thuật 350g/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,496 100m2
68 Trám, chèn khe lún dọc theo tường hầm bằng vật liệu gốc bi tum Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,35 m
69 Bê tông tường bể nước, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,2545 m3
70 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,1804 100m2
71 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,077 tấn
72 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,9022 tấn
73 Lắp đặt băng cản nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 251,68 m
74 Màng chống thấm gốc acrylic polyme xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 231,5645 m2
75 Bê tông cột, trụ bể nước TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1563 m3
76 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,025 100m2
77 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0104 tấn
78 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0354 tấn
79 Trát tường bể nước, dày 1,0 cm bảo vệ màng chống thấm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 228,9395 m2
80 Bê tông xà dầm, giằng, sàn nắp bể nước, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,8811 m3
81 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1169 100m2
82 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn nắp bể nước, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,58 100m2
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0511 tấn
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2861 tấn
85 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0223 tấn
86 Bê tông nắp thăm bể nước, M400, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0896 m3
87 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan d<10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0071 tấn
88 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0045 100m2
89 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1cấu kiện
90 Bê tông xà dầm, giằng (sàn bể bơi), máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,1607 m3
91 Ván khuôn dầm tầng bể bơi, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,2846 100m2
92 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0852 tấn
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2885 tấn
94 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6262 tấn
95 Bê tông sàn bể bơi, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,3227 m3
96 Ván khuôn sàn bể bơi, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2404 100m2
97 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0003 tấn
98 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,6871 tấn
99 Bê tông tôn nền tạo dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 63,75 m3
100 Lưới thép tôn nền d6a200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6661 tấn
101 Bê tông tường bể bơi - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,4291 m3
102 Ván khuôn tường bể bơi, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,0743 100m2
103 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0524 tấn
104 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK d=10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,113 tấn
105 Lắp đặt băng cản nước mạch ngừng Mô tả theo yêu cầu Chương V 202,4 m
106 Màng chống thấm Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,751 m2
107 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,365 m3
108 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 109,3933 m3
109 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,508 m3
110 Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,19 100m2
111 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,9355 100m2
112 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6078 tấn
113 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,9388 tấn
114 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,8074 tấn
115 Bê tông xà dầm tầng 1, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 382,3398 m3
116 Ván khuôn xà dầm tầng 1 ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,8863 100m2
117 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5704 tấn
118 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,7 tấn
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,4686 tấn
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,3245 tấn
121 Bê tông sàn tầng 1, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 926,7167 m3
122 Ván khuôn sàn tầng 1, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,9047 100m2
123 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 74,5809 tấn
124 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,4122 tấn
125 Bê tông lưới thép tạo dốc M150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,3986 m3
126 Lưới thép d6a200 sàn bê tông tôn nền Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1326 tấn
127 Lắp đặt băng cản nước mạch ngừng khe co giãn Mô tả theo yêu cầu Chương V 70,27 m
128 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,964 m3
129 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3928 100m2
130 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0422 tấn
131 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2856 tấn
132 Chống thấm sàn nắp hầm, lớp phủ tạo màng gốc Polyurethane Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.985,694 m2
133 Láng nền, sàn nắp hầm, bảo vệ lớp chống thấm, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.937,29 m2
E 4-BIỆN PHÁP THI CÔNG
1 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực, phần cừ không ngập đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0384 100m
2 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực, phần cừ trong đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,7301 100m
3 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,7301 100m
4 Lắp đặt hệ văng chống thép hình Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,7486 tấn
5 Tháo dỡ hệ văng chống thép hình Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,7486 tấn
6 Cừ Larsen ISP Type IV (400x170x15,5mm dài 6m; 76,1kg/md) (bao gồm chi phí thuê cừ, cẩu, vận chuyển đến và đi khỏi công trình) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.076,85 m
7 Văng chống thép hình I250x250x14x9; trọng lượng 72,4 kg/m. (bao gồm chi phí thuê hệ văng chống, cẩu, vận chuyển đến và đi khỏi công trình) Mô tả theo yêu cầu Chương V 714,76 m
F 5-CHỐNG MỐI
1 Dung dịch Mythic 240Sc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.679,85 lít
2 Vật liệu khác (Thùng khối, hóa chất phun cốt pha kẹt..) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 %
3 Công xử lý thuốc (thợ 4/7, nhóm 1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 151,19 công
4 Máy phun hóa chất (máy nén khí động cơ điện, 5m3/h) Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,4 ca
5 Máy đầm cóc (trọng lượng 50kg). Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,6 ca
6 Dung dịch Mythic 240Sc Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.305 lít
7 Vật liệu khác (Thùng khối, hóa chất phun cốt pha kẹt..) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 %
8 Công xử lý thuốc (thợ 4/7, nhóm 1). Mô tả theo yêu cầu Chương V 165,25 công
9 Máy phun hóa chất (máy nén khí động cơ điện, 5m3/h). Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,63 ca
G PHẦN KẾT CẤU THÂN
H 6-KẾT CẤU THÂN
1 Bê tông thương phẩm, bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 74,5228 m3
2 Bê tông thương phẩm, bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 375,2975 m3
3 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,692 100m2
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,3835 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-300-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,0976 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-500-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,2298 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-500-V, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,3759 tấn
8 Bê tông thương phẩm, vách BT - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,682 m3
9 Ván khuôn tường, vách BT, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,885 100m2
10 Lắp dựng cốt thép vách, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0547 tấn
11 Lắp dựng cốt thép vách, thép CB-300-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2568 tấn
12 Lắp dựng cốt thép vách, thép CB-300-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6373 tấn
13 Lắp dựng cốt thép vách, thép CB-500-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8926 tấn
14 Lắp dựng cốt thép vách, thép CB-500-V, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9382 tấn
15 Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm, giằng, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.551,8715 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 123,8822 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,7462 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, thép CB-300-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,4312 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, thép CB-500-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,521 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, thép CB-300-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,6517 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, thép CB-500-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 67,6283 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, thép CB-500-V, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 147,44 tấn
23 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤18mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.856 lỗ khoan
24 Vệ sinh thụt rửa lỗ khoan trước khi đính thép vào lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.856 1 lỗ khoan
25 Cấy thép và bít keo dính Ramset Epson G5 hoặc tương đương vào lỗ khoan, đường kính lỗ khoan D18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.856 vị trí
26 Ống nhựa PVC D100 thoát nước khu bếp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,057 100m
27 Lắp đặt ống thép tráng kẽm xuyên dầm, ĐK 88,3x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,962 100m
28 Bê tông thương phẩm, bê tông sàn, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.820,7847 m3
29 Ván khuôn sàn, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 122,8336 100m2
30 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m (Tính cho các vị trí giáo thông tầng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,2449 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn, thép CB-500-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 171,6646 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn, thép CB-500-V, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,7588 tấn
33 Lam bê tông đúc sẵn, bê tông M400, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 101,7528 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam bê tông đúc sẵn Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,9002 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông đúc sẵn, thép CB-240-T, ĐK <10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,9078 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông đúc sẵn, thép CB-500-V, 10≤ ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,954 tấn
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 404 cái
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
39 Thi công vật liệu kết dính mối nối bê tông cũ và bê tông mới Mô tả theo yêu cầu Chương V 80,64 m2
40 Bê tông thương phẩm, bê tông cầu thang, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 92,9675 m3
41 Ván khuôn cầu thang, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,6136 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5228 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép CB-500-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7264 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép CB-500-V, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,1296 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,8218 m3
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,7219 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5935 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, thép CB-300-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7761 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, thép CB-300-V, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7594 tấn
50 Bê tông giằng tường, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 63,8599 m3
51 Ván khuôn giằng tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,8597 100m2
52 Lắp dựng cốt thép giằng tường, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8118 tấn
53 Lắp dựng cốt thép giằng tường, thép CB-300-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3826 tấn
54 Bê tông thương phẩm, bê tông cột, trụ tường TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,7556 m3
55 Ván khuôn trụ tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,751 100m2
56 Lắp dựng cốt thép trụ tường, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2992 tấn
57 Lắp dựng cốt thép trụ tường, thép CB-300-V, 10≤ ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8944 tấn
58 Sản xuất hệ khung dàn, kết cấu thép mái sảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,989 tấn
59 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, thép mái sảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,989 tấn
60 Sản xuất xà gồ thép mái sảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2202 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép mái sảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2202 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 2 lớp sơn chống gỉ + 1 lớp sơn chống cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,6387 1m2
63 Bu lông M18x180 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 cái
64 Bu lông M20x60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
I 7-KẾT CẤU UST
1 Cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà (kéo sau) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,8897 tấn
2 Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 05 sợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 m
3 Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 09 sợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 319 m
4 Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 12 sợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 422 m
5 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo dẹt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 đầu neo
6 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo tròn Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 đầu neo
7 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo tròn Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 đầu neo
8 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực - Neo chết Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 đầu neo
9 Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,7453 m3
J PHẦN KIẾN TRÚC
K 8-KIẾN TRÚC - HẦM
1 Xây gạch bê tông đặc (20x9.5x6)cm, xây tường thẳng, chiều dày 20cm, cao <6 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8581 m3
2 Xây gạch bê tông đặc (20x9.5x6)cm, xây tường thẳng, chiều dày 20cm, cao <6 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 123,8547 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 156,3282 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,373 m3
5 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,377 m2
6 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.386,5762 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.014,958 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.806,5104 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 11.074,3926 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,377 m2
11 Sơn bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ: sơn chống thấm epoxy (bể bơi) Mô tả theo yêu cầu Chương V 964,644 1m2
12 Mài dầm, trần BTCT dùng cốp pha phủ phim tạo phẳng bề mặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 8.934,1115 m2
13 Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên mặt sần 600x600 (đá vàng) (sàn hành lang + sảnh tầng 1, FF08) Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,525 m2
14 Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) (bậu cửa + sảnh thang, FF04) Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,9989 m2
15 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (Sảnh thang, FF02) Mô tả theo yêu cầu Chương V 90,553 m2
16 Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (sàn thay đồ + tắm tráng, FF03) Mô tả theo yêu cầu Chương V 105,0544 m2
17 Tăng cứng bề mặt (định mức 6kg/m2); nhân công bao gồm nhân công xoa nền và xử lý bề mặt sàn (FF12) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.070,6276 m2
18 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 412,6102 m3
19 Lưới thép D8a200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,6683 tấn
20 Chống thấm mái bằng màng gốc polyurethane Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.126,1017 m2
21 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x600 (trần tắm tráng, C2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 109,168 m2
22 Thi công trần nhôm caro 100x100 (sảnh tầng, C3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 66,096 m2
23 Thanh V góc nhôm cùng mầu dài 3000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 66,096 m2
24 Shadow line (thanh Z) nẹp đáy tấm thạch cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 179,66 md
25 Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 5) Mô tả theo yêu cầu Chương V 366,622 m2
26 Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 20x154x7, kích thước vỉ 296x276, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 45,888 m2
27 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite KT 600x100, màu theo chỉ định của thiết kế (chân tường phòng chức năng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,186 m2
28 Công tác ốp đá marble vân gỗ vào tường có chốt bằng inox, màu theo chỉ định của thiết kế (tường thang máy) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,8808 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, màu theo chỉ định của thiết kế (tường tắm tráng, cao 2.7m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 265,634 m2
30 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch mosaic, màu theo chỉ định của thiết kế (tường WC, ốp cao đến trần) Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,13 m2
31 Láng nền sàn bù cos dày 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 141,0769 m2
32 Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 105,0544 m2
33 Chống thấm bằng màng gốc arcylic polymer xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 227,6944 m2
34 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn compact Formica, dày 12mm, phụ kiện inox SUS 304 (cao 2,0m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,292 m2
35 Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) lát mặt bệ các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,5844 m2
36 SXLD giá đỡ chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
37 Gia công hệ khung dàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1191 tấn
38 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1191 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,3582 1m2
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,9707 m3
41 Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) lát cầu thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 57,636 m2
42 Lát đá granite tự nhiên mặt sần dày 18-20mm (đá vàng) lát cầu thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,4013 m2
43 Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,05 10m
44 Sản xuất lan can (cầu thang) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1402 tấn
45 Bu lông liên kết lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 249,9213 cái
46 Lắp dựng lan can (cầu thang) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,2792 m2
47 Sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 140,2 kg
48 Kẻ chỉ âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 105,584 m
49 Ốp đá granit tự nhiên dày 18-20mm vào chân tường, viền tường (đá đen kim sa hạt trung) (chân cầu thang) Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,989 m2
50 Ốp đá granit tự nhiên mặt sần dày 18-20mm vào chân tường, viền tường (đá vàng) (chân cầu thang) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,106 m2
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,862 m3
52 Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) lát bậc tam cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,1647 m2
53 Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,449 10m
54 SXLĐ cửa DS1C: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,15 m2
55 SXLĐ cửa DS2D: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,01 m2
56 SXLĐ cửa DS1A: Cửa đi 1 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,2 m2
57 SXLĐ cửa DS2A: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,52 m2
58 SXLĐ cửa DS2B: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,64 m2
59 SXLĐ cửa DCS: Cửa sập, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, phụ kiện đồng bộ kèm theo (bao gồm mo tơ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
60 SXLĐ cửa đi D1B: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,3 m2
61 SXLĐ cửa đi D1C: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,2 m2
62 SXLĐ cửa số S1: Cửa sổ 1 cánh mở trượt, khung nhôm xingfa dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,875 m2
63 SXLĐ cửa số S2A: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm xingfa dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,9856 m2
64 SXLĐ cửa số S2A: Vách kính cố định, khung nhôm tương đương dày 1,4mm, sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,7324 m2
65 Bê tông sàn đáy bể bơi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 63,75 m3
66 Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (sàn bể bơi, FF03) Mô tả theo yêu cầu Chương V 243,4951 m2
67 Lát đáy bể bơi bằng gạch tương đương vỉ 200x200, mảu theo chỉ định của thiết kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 298,1525 m2
68 Ốp thành bể bơi bằng gạch tương đương vỉ 200x200, mảu theo chỉ định của thiết kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 99,9675 m2
69 Chống thấm bể bơi bằng màng chống thấm gốc acrylic polymer XM Mô tả theo yêu cầu Chương V 448,8 m2
70 Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,67 m2
71 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 137,9775 m2
72 Gia công nắp rãnh inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3692 tấn
73 Lắp dựng nắp rãnh thoát nước inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 108 cái
74 Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (nắp rãnh thoát nước bể bơi, FF03) Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,6972 m2
75 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6466 m3
76 Ốp cao su phản quang bảo vệ cột cao 0,55m Mô tả theo yêu cầu Chương V 161 cái
77 Sơn kẻ vạch bằng sơn tương đương epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 98,181 1m2
78 Biển chỉ dẫn lớn treo lối lên xuống hầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
79 Gờ giảm tốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,26 md
80 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 57,334 100m2
81 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,5973 100m2
L 9-KIẾN TRÚC XÂY, TRÁT, SƠN - THÂN
1 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6x9,5x20cm -chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 657,9317 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,4992 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6x9,5x20cm -chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 336,8022 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 89,5923 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 678,8685 m3
6 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,1836 m3
7 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.187,9829 m2
8 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10.183,5291 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.528,4921 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.991,2961 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 27.411,2138 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.624,2583 m2
13 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 10.183,5291 m2
14 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 22.498,0573 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (gờ móc nước) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.413,445 m
16 Thi công vách bằng tấm thạch cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,4 m2
17 Mài nhẵn dầm, trần BTCT dùng cốp pha phủ phim tạo phẳng bề mặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 8.186,4114 m2
18 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.434,9072 m2
M 10-KIẾN TRÚC HOÀN THIỆN - THÂN
1 Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên mặt sần 600x600 (đá vàng) (sàn hành lang + sảnh tầng 1, FF08) Mô tả theo yêu cầu Chương V 732,2592 m2
2 Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) (bậu cửa + sảnh thang, FF04) Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,634 m2
3 Lát mặt bệ bằng đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) (Hộc tủ, FF04) Mô tả theo yêu cầu Chương V 310,62 m2
4 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (sàn lớp học, FF01) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.283,8127 m2
5 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (hành lang + sảnh tầng, FF02) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.978,0583 m2
6 Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (sàn WC, FF03) Mô tả theo yêu cầu Chương V 660,2605 m2
7 Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trơn 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (Bếp, FF03) Mô tả theo yêu cầu Chương V 228,833 m2
8 Trải thảm poly-vinyl (FF11) Mô tả theo yêu cầu Chương V 675,8521 m2
9 Vữa san phẳng tự chảy chuyên dụng dày 2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 675,8521 m2
10 Tăng cứng bề mặt (định mức 6kg/m2); nhân công bao gồm nhân công xoa nền và xử lý bề mặt sàn (FF12) Mô tả theo yêu cầu Chương V 314,8547 m2
11 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm (C1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 321,8 m2
12 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao khung xương chìm (C1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,2588 m2
13 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x600 (trần WC, C2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 668,8225 m2
14 Thi công trần nhôm caro 100x100, hợp kim nhôm siêu bền, bề mặt sơn tĩnh điện cao cấp, màu sơn theo thiết kế (hành lang + sảnh tầng, C3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.641,5903 m2
15 Vật tư lắp đặt trần nhôm caro 100x100 (Thanh V góc nhôm cùng màu dài 3m, thanh tyzen, nở sắt, đinh bê tông, đinh rút nhôm, keo silicon, vit tự khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.641,5903 m2
16 Thi công trần phẳng: trần nhôm B80-shaped (C6) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.568,1597 m2
17 Kết cấu đỡ tấm trần bằng hệ thép hộp mạ kẽm 30x30x1.1mm, uốn cong theo thiết kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.568,1597 m2
18 Vật tư phụ lắp đặt trần B80-shaped (Thanh V góc nhôm cùng mầu dài 3m, tyzel, vít nở, định bê tông, keo…) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.568,1597 m2
19 Thi công trần nhôm U50 (C5) Mô tả theo yêu cầu Chương V 561,4431 m2
20 Vật tư phụ trần U50 (Thanh V góc nhôm cùng mầu dài 3m,tyzel, vít nở, định bê tông, keo…) Mô tả theo yêu cầu Chương V 561,4431 m2
21 Thanh viền Shadow line (thanh Z) Mô tả theo yêu cầu Chương V 231,227 md
22 SXLD ốp tấm nhôm composite chống cháy cho cột tròn + khung xương thép hộp mạ kẽm, nhôm hộp, bản mã, vít, keo silicon + vật tư phụ Mô tả theo yêu cầu Chương V 272,7404 m2
23 SXLD ốp tấm nhôm composite chống cháy + khung xương thép hộp mạ kẽm, nhôm hộp, bản mã, vít, keo silicon + vật tư phụ Mô tả theo yêu cầu Chương V 926,3594 m2
24 Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 5) Mô tả theo yêu cầu Chương V 540,7188 m2
25 Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 235x40x8, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 4) Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,7045 m2
26 Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 20x154x7, kích thước vỉ 296x276, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 245,7931 m2
27 Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 7) Mô tả theo yêu cầu Chương V 989,6069 m2
28 Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 6) Mô tả theo yêu cầu Chương V 409,8662 m2
29 Viên bo góc gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 5) Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,602 md
30 Viên bo góc gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 7) Mô tả theo yêu cầu Chương V 86,87 md
31 SXLD ốp tấm nhôm composite chống cháy cho cột tròn Mô tả theo yêu cầu Chương V 44,4624 m2
32 Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 20x154x7, kích thước vỉ 296x276 ,màu sắc theo thiết kế chỉ định (tường hành lang + sảnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 89,825 m2
33 Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 95x45x7, kích thước vỉ 300x300 ,màu sắc theo thiết kế chỉ định (tường hành lang + sảnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.249,7876 m2
34 Ốp đá granit tự nhiên dày 18-20mm vào chân tường, viền tường (đá vàng ) (sảnh tầng 1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,0525 m2
35 Ốp đá xanh dày 18-20mm vào chân tường, viền tường (đá xanh ) (tường chắn thang tầng 1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3841 m2
36 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite KT 600x100, màu theo chỉ định của thiết kế (chân tường phòng chức năng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 99,6573 m2
37 Công tác ốp đá marble vân gỗ vào tường có chốt bằng inox, màu theo chỉ định của thiết kế (tường thang máy) Mô tả theo yêu cầu Chương V 75,431 m2
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, màu theo chỉ định của thiết kế (tường lớp học + p.bộ môn, cao 0,9m cùng cos) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.400,8807 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, màu theo chỉ định của thiết kế (tường nhà WC, cao 2.7m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.519,056 m2
40 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch mosaic, màu theo chỉ định của thiết kế (tường WC, ốp cao đến trần) Mô tả theo yêu cầu Chương V 204,5305 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, màu theo chỉ định của thiết kế (tường bếp + p.ăn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 413,775 m2
42 Ốp gỗ tường, gỗ xẻ thanh tương đương MDF.NKCA + 2MELAMI, dày18mm, KT: 128x2440mm chịu ẩm (hoặc tương đương) Mô tả theo yêu cầu Chương V 342,144 m2
43 Gia công hệ khung thép ốp gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,821 tấn
44 Lắp dựng hệ khung thép ốp gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,821 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 193,3098 1m2
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,5942 m3
47 Láng nền sàn bù cos dày 3cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 314,8547 m2
48 Láng nền sàn bù cos dày 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9.374,6189 m2
49 Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 889,0935 m2
50 Chống thấm bằng màng gốc arcylic polymer xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.754,7195 m2
51 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7954 m3
52 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn compact Formica, dày 12mm, phụ kiện inox SUS 304 (cao 2,0m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 513,6056 m2
53 Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) mặt bệ các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 249,1351 m2
54 SXLD giá đỡ chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 81 bộ
55 Gia công khung đỡ bàn đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7254 tấn
56 Lắp dựng khung đỡ bàn đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7254 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 182,934 1m2
58 Tay vịn inox cho người khuyết tật (gắn sàn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
59 Tay vịn inox cho người khuyết tật (gắn tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
60 Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=28 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,312 m3
61 Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) lát cầu thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 513,238 m2
62 Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 264,123 10m
63 Sản xuất lan can (cầu thang) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,6572 tấn
64 Bu lông liên kết lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.264,2369 cái
65 Lắp dựng lan can (cầu thang) Mô tả theo yêu cầu Chương V 292,0332 m2
66 Sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.657,2 kg
67 Kẻ chỉ âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 405,3624 m
68 Ốp đá granit tự nhiên dày 18-20mm vào chân tường, viền tường (đá đen kim sa hạt trung) (chân cầu thang) Mô tả theo yêu cầu Chương V 68,4544 m2
69 Gia công lan can hành lang Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,9683 tấn
70 Bu lông liên kết lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.208 cái
71 Lắp dựng lan can hành lang Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.338,5787 m2
72 Sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 23.968,3 kg
73 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite KT 600x100, màu theo chỉ định của thiết kế (chân lan can) Mô tả theo yêu cầu Chương V 92,2483 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch gốm chống trơn 400x400mm, màu theo chỉ định của thiết kế (sân thượng, FF05) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.617,8704 m2
75 Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên băm mặt 300x600x30 (đá xanh ) (sân thư viện, FF07) Mô tả theo yêu cầu Chương V 221,0588 m2
76 Xây thành bồn hoa bằng gạch bê tông kích thước gạch 20x13x39cm, dày 20cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,824 m3
77 Trát thành bồn hoa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 125,024 m2
78 Ốp đá xanh dày 18-20mm (đá xanh ) vào thành bồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 133,216 m2
79 Ốp đá granit tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) vào mặt bồn cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,122 m2
80 Chống thấm mái bằng màng gốc polyurethane Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.530,1516 m2
81 Chống thấm bồn cây bằng màng gốc polyurethane Mô tả theo yêu cầu Chương V 320,0994 m2
82 Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.247,7086 m2
83 Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 242,1594 m2
84 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 308,1897 m3
85 Lưới thép D8a200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0956 tấn
86 Lớp xốp cách nhiệt dày 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.081,897 m2
87 Trải lớp vỉ nhựa thoát nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 320,0994 m2
88 Lớp cát trồng cây dày 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,108 m3
89 Lớp đất màu trồng cây dày 450 Mô tả theo yêu cầu Chương V 108,9717 m3
90 Rải vải địa kỹ thuật Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,201 100m2
91 Cắt khe co giãn a=0,9m Mô tả theo yêu cầu Chương V 718,2672 10m
92 Gia công hệ khung dàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5849 tấn
93 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5849 tấn
94 Sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.584,9 kg
95 SXLD louver (bao gồm hệ profile, phụ kiện đồng bộ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 366,842 m2
96 Lưới chắn côn trùng bao gồm khung 20x40x1,2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 366,842 m2
97 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,8905 m3
98 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5581 100m3
99 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (Bục giảng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 249,83 m2
100 Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) (Bục giảng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 170,409 m2
101 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền bục giảng, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,8024 m3
102 SXLD mái kính an toàn dày 17,52mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 60,69 m2
103 Chân nhện loại 2 chân Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
104 Chân nhện loại 4 chân Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 bộ
105 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,586 m3
106 Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) lát bậc tam cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,8867 m2
107 Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,0195 10m
108 Xây thành bồn hoa bằng gạch bê tông kích thước gạch 20x13x39cm, dày 20cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,9127 m3
109 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,8923 m2
110 Ốp đá xanh dày 18-20mm vào thành bồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,2347 m2
111 Ốp đá granit tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) vào mặt bồn cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,0131 m2
112 Chống thấm bồn cây bằng màng gốc polyurethane Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,2837 m2
113 Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,4407 m2
114 Trải lớp vỉ nhựa thoát nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,2837 m2
115 Lớp cát trồng cây dày 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,372 m3
116 Lớp đất màu trồng cây dày 500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,7204 m3
117 Rải vải địa kỹ thuật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1928 100m2
118 Thi công nẹp khe lún, khe nhiệt giữa 2 khối nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 70,95 m
119 SXLĐ cửa DS2A: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,44 m2
120 SXLĐ cửa DS2C: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,88 m2
121 SXLĐ cửa DS2B: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,92 m2
122 SXLĐ cửa DS1B: Cửa đi 1 cánh mở quay, thép chống cháy không nhỏ hơn EI-60, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,36 m2
123 SXLĐ cửa đi D1A: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,12 m2
124 SXLĐ cửa đi D1C: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,8 m2
125 SXLĐ cửa đi D1D: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,08 m2
126 SXLĐ cửa đi D1E: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,4 m2
127 SXLĐ cửa đi D2A: Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 477,12 m2
128 SXLĐ cửa đi D2B: Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,08 m2
129 SXLĐ cửa đi D2C: Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,76 m2
130 Sản xuất cửa số S2B: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,1184 m2
131 Sản xuất cửa số S2B: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,2336 m2
132 Sản xuất cửa số S2C: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7816 m2
133 Sản xuất cửa số S2C: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,1724 m2
134 Sản xuất cửa số S2D: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,0096 m2
135 Sản xuất cửa số S2D: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5144 m2
136 Sản xuất cửa số S2E: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,0028 m2
137 Sản xuất cửa số S2E: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,0042 m2
138 Sản xuất cửa số S2G: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,0604 m2
139 Sản xuất cửa số S2G: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,0906 m2
140 Sản xuất cửa số S2H: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,2144 m2
141 Sản xuất cửa số S2H: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,3216 m2
142 Sản xuất cửa số S2F: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện , kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,5488 m2
143 Sản xuất cửa số S2F: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện , kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,7722 m2
144 Sản xuất cửa số S2I: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,2342 m2
145 Sản xuất cửa số S2I: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 69,3693 m2
146 Sản xuất cửa số S2Q: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,6558 m2
147 Sản xuất cửa số S2Q: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,7187 m2
148 Sản xuất cửa số S2O: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,6992 m2
149 Sản xuất cửa số S2O: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,5488 m2
150 Sản xuất cửa số S2J: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,2928 m2
151 Sản xuất cửa số S2J: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,4392 m2
152 Sản xuất cửa số S2K: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,918 m2
153 Sản xuất cửa số S2K: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,877 m2
154 Sản xuất cửa số S2M: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,7392 m2
155 Sản xuất cửa số S2M: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,6088 m2
156 Sản xuất cửa số S2N: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,556 m2
157 Sản xuất cửa số S2N: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,334 m2
158 Sản xuất cửa số S2P: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,8088 m2
159 Sản xuất cửa số S2P: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,4837 m2
160 Sản xuất cửa số S3A: Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 88,389 m2
161 Sản xuất cửa số S3B: Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 167,041 m2
162 Sản xuất cửa số S4A: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,2 m2
163 Sản xuất cửa số S4B: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,72 m2
164 Sản xuất cửa số S5A: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 200,0094 m2
165 Sản xuất cửa số S5A: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 284,5056 m2
166 Sản xuất cửa số S5B: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,7984 m2
167 Sản xuất cửa số S5B: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 64,7016 m2
168 Sản xuất cửa số S5C: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,9525 m2
169 Sản xuất cửa số S5C: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,0175 m2
170 Sản xuất cửa số S6A: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5675 m2
171 Sản xuất cửa số S6A: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,3085 m2
172 Sản xuất cửa số S6B: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,27 m2
173 Sản xuất cửa số S6B: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,186 m2
174 Sản xuất cửa số S6C: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5152 m2
175 Sản xuất cửa số S6C: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,5028 m2
176 Sản xuất cửa số S6D: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,75 m2
177 Sản xuất cửa số S6D: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,7 m2
178 Sản xuất cửa số S6E: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,9939 m2
179 Sản xuất cửa số S6E: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,1311 m2
180 Sản xuất cửa số S6F: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5989 m2
181 Sản xuất cửa số S6F: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,9696 m2
182 Sản xuất VK1: Cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 12mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,103 m2
183 Sản xuất VK1: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 12mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,805 m2
184 Sản xuất VK2: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán cường lực 8,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,515 m2
185 Sản xuất VK2: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán cường lực 8,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,5725 m2
186 Sản xuất VK3: Cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 12mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,32 m2
187 Sản xuất VK3: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán cường lực 8,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,458 m2
188 Sản xuất VK3: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán cường lực 8,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,5295 m2
189 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,3094 tấn
190 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 876,933 m2
191 Sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 13.309,4 kg
192 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,6452 100m2
193 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,9948 100m2
194 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m Mô tả theo yêu cầu Chương V 106,7613 100m2
195 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 286,9735 m3
196 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,3048 m3
197 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,7357 tấn
198 Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7219 tấn
199 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 586,063 10m2
200 Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 76,614 10m2
201 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 72,0869 tấn
202 Vận chuyển Kính các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,3548 10m2
203 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,3086 10m2
204 Biển tên trường to gắn mặt đứng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 trọn gói
205 Ảnh Bác chất liệu composite giả đồng 1,8x2,6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
N PHẦN M&E
O 11-TỦ ĐIỆN TẦNG
1 MCCB 3P 32A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
3 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
4 MCB 3P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
5 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
6 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
7 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
8 Contactor 1P 12A Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
9 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
10 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
11 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C700xR500xS250mm ( TD.TH) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
12 MCCB 3P 63A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
13 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
14 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
15 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
16 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
17 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
18 Contactor 1P 12A Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
19 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
20 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
21 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C800xR600xS250mm (TD1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
22 MCCB 3P 80A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
23 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
24 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
25 MCB 3P 32A 10KA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
26 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
27 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
28 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
29 Contactor 1P 12A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
30 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
31 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
32 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
33 MCCB 3P 100A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
34 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
35 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
36 MCB 3P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
37 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
38 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
39 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
40 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
41 Contactor 1P 12A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
42 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
43 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
44 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
45 MCCB 3P 150A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
46 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
47 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
48 MCB 3P 50A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
49 MCB 3P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
50 MCB 2P 63A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
51 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
52 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
53 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
54 Contactor 1P 12A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
55 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
56 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
57 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD4) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
58 MCCB 3P 80A 18ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
59 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
60 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
61 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
62 MCB 2P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
63 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
64 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
65 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
66 Contactor 1P 12A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
67 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
68 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
69 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD5) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
70 MCCB 3P 80A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
71 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
72 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
73 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
74 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
75 MCB 2P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
76 Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
77 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
78 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH. T1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
79 MCCB 3P 125A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
80 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
81 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
82 MCB 3P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
83 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
84 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
85 Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
86 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
87 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH. T2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
88 MCCB 3P 100A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
89 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
90 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
91 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
92 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
93 Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
94 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
95 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH. T3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
96 MCCB 3P 125A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
97 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
98 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
99 MCB 2P 40A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
100 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
101 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
102 Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
103 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
104 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH. T4) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
105 MCCB 3P 100A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
106 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
107 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
108 MCB 2P 50A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
109 MCB 2P 40A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
110 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
111 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
112 Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
113 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
114 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH. T5) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
115 MCCB 3P 80A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
116 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
117 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
118 MCB 3P 16A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
119 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
120 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C700xR500xS250mm (TDH.PA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
121 MCB 3P 50A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
122 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
123 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
124 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
125 Vỏ tủ trong nhà 18 module (TD.BB) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
126 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 53 cái
127 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 53 cái
128 MCB 1P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 106 cái
129 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 53 cái
130 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 106 cái
131 Vỏ tủ trong nhà 10 Module (TD. PH) Mô tả theo yêu cầu Chương V 53 cái
132 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
133 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
134 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
135 Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD1.11, BD1.12) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
136 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
137 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
138 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
139 Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD1.13) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
140 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
141 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
142 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
143 Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD1.10) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
144 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
145 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
146 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
147 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
148 Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD2.15, BD3.11, BD4.11, BD5.4) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
149 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
150 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
151 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
152 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
153 Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD3.17) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
154 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
155 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
156 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
157 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
158 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
159 Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD3.12) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
160 MCB 3P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
161 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
162 MCB 1P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
163 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
164 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
165 Vỏ tủ trong nhà 18 Module (BD2.16) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
166 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
167 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
168 MCB 1P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
169 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
170 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
171 Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD3.13) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
172 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
173 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
174 MCB 1P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
175 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
176 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
177 Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD3.14, BD3.15, BD4.14) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
178 MCB 3P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
179 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
180 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
181 Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD3.16) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
182 MCB 3P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
183 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
184 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
185 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
186 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
187 Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD4.12) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
188 MCB 2P 63A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
189 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
190 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
191 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
192 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
193 Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD4.13) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
194 MCB 2P 63A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
195 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
196 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
197 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
198 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
199 Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD4.15) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
200 MCB 3P 50A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
201 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
202 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
203 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
204 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C600xR400xS250mm (BD4.16) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
205 MCB 2P 40A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
206 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
207 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
208 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
209 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
210 Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD4.17) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
211 MCCB 3P 125A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
212 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
213 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
214 MCB 3P 25A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
215 MCB 3P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
216 MCB 3P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
217 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
218 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
219 Tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C700xR500xS250mm (TD. BEP) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
220 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
221 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
222 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
223 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
224 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
225 Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD5.1, BD5.2, BD5.3, BD5.6, BD5.7) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
226 MCB 2P 50A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
227 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
228 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
229 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
230 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
231 Vỏ tủ trong nhà 18 Module (BD5.5) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
232 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
233 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
234 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
235 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
236 Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD5.9) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
237 MCB 2P 40A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
238 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
239 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
240 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
241 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
242 Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD5.8) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
243 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
244 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
245 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
246 Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD5.10) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
247 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
248 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
249 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
250 Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD5.11, BD5.12, BD5.13) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
251 MCB 2P 40A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
252 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
253 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
254 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
255 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
256 Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD5.14) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
257 MCCB 3P 40A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
258 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
259 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
260 MCCB 3P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
261 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
262 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
263 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C600xR400xS200mm (TD.TM1 ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
264 MCCB 3P 32A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
265 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
266 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
267 MCCB 3P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
268 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
269 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
270 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C600xR400xS200mm (TD.TM2 ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
271 MCCB 3P 25A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
272 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
273 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
274 Vôn Kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
275 Ampe Kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
276 Biến dòng 40/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
277 MCB 3P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
278 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
279 Contactor 3P 18A AC Coil Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
280 Rơ le nhiệt 6~9A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
281 Rơ le trung gian Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
282 Chuyển mạch 3 vị trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
283 Nút nhấn On/Off Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
284 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
285 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C300xR500xS200mm (TD.BSH) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
286 MCB 3P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
287 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
288 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
289 Vôn Kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
290 Ampe Kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
291 Biến dòng 20/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
292 MCB 3P 16A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
293 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
294 Contactor 3P 9A AC Coil Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
295 Rơ le nhiệt 2,5~4A Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
296 Rơ le trung gian Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
297 Chuyển mạch 3 vị trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
298 Nút nhấn On/Off Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
299 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
300 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C500xR400xS200mm (TD.BNT1, TD.BNT2, TD.BNT3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 tủ
301 MCCB 3P 200A 36kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
302 Biến dòng 200A/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
303 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
304 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
305 Vôn Kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
306 Ampe Kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
307 MCCB 3P 200A 25kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
308 MCB 3P 16A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
309 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
310 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
311 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C1000xR800xS250mm (TĐ.BCC) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
P 12-ĐIỆN TRONG NHÀ
1 CU/XLPE//PVC (4x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 71 m
2 Dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 71 m
3 CU/XLPE/PVC (4x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 m
4 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 m
5 CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 m
6 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 m
7 CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 m
8 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 m
9 CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 m
10 Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 m
11 CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
12 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
13 CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 75 m
14 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 75 m
15 CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 m
16 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 m
17 CU/XLPE//PVC (4x50)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 m
18 Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 m
19 CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 m
20 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 m
21 CU/XLPE//PVC (4x50)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 m
22 Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 m
23 CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
24 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
25 CU/XLPE/FR/PVC (4x95)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 m
26 Dây tiếp địa CU/PVC (1x50)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 m
27 CU/XLPE/FR/PVC (4x4)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 87 m
28 Dây tiếp địa CU/PVC (1x4)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 87 m
29 CU/XLPE/FR/PVC (4x185)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 132 1 m
30 Dây tiếp địa CU/PVC (1x95)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 132 m
31 CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 m
32 Dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 m
33 CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 m
34 Dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 m
35 CU/XLPE/PVC (4x4)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 87 m
36 Dây tiếp địa CU/PVC (1x4)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 87 m
37 CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 m
38 Dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 m
39 CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
40 Dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
41 CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 106 m
42 Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 106 m
43 CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 71 m
44 Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 71 m
45 Thang cáp 400x100x1.5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
46 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 141 bộ
47 Ty treo đèn led đơn 1,2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 141 bộ
48 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 bộ
49 đèn led downlight âm trần d110 9w Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 bộ
50 đèn led ống bơ d74 10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
51 đèn cao áp 150w (bể bơi) Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 bộ
52 đèn led ốp trần d300-24w Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
53 đèn led ốp trần d300-24w ( có cảm biến) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
54 công tắc đơn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
55 công tắc đôi lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
56 công tắc ba lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
57 công tắc đơn xoay chiều 10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
58 công tắc bình nóng lạnh 20a Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
59 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cái
60 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a (chống nước) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
61 Đế âm công tắc, ổ cắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 hộp
62 cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 202 m
63 cu/pvc 1x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 168 m
64 cu/pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 832 m
65 cu/pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.371 m
66 dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 286 m
67 dây tiếp địa 1x2.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 416 m
68 Ống nhựa PVC D20 đặt nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.511,3 m
69 Ống nhựa PVC D20 đặt chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 647,7 m
70 Thang cáp mạ kẽm tĩnh điện 400x100x1.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 116 m
71 Tê thang cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
72 Co ngang thang cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
73 Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
74 đèn tube led máng treo 1200x200mm, 36w Mô tả theo yêu cầu Chương V 112 bộ
75 Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 112 bộ
76 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w (chiếu bảng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 bộ
77 đèn tube led đơn loại 0.6m 1x10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
78 đèn led downlight âm trần d110 9w Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 bộ
79 đèn led ống bơ d74 10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 79 bộ
80 đèn led ốp trần d300-24w Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
81 đèn led ốp trần d300-24w (có cảm biến ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
82 quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 cái
83 Móc quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 cái
84 chiết áp quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 cái
85 công tắc đơn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
86 công tắc đôi lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
87 công tắc ba lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
88 công tắc bốn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
89 công tắc đơn xoay chiều 10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
90 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 cái
91 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a (chống nước) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
92 Đế âm công tắc, ổ cắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 134 hộp
93 cu/pvc/pvc 2x6 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 504 m
94 cu/pvc/pvc 2x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 767 m
95 cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 253 m
96 cu/pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.278 m
97 cu/pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.648 m
98 dây tiếp địa 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 504 m
99 dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 767 m
100 dây tiếp địa 1x2.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 892 m
101 ống nhựa pvc d20 đặt nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.365,3 m
102 ống nhựa pvc d20 đặt chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.013,7 m
103 Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 117 m
104 Tê máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
105 Co ngang máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
106 Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
107 đèn tube led máng treo 1200x200mm, có ty treo 36w Mô tả theo yêu cầu Chương V 173 bộ
108 Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 173 bộ
109 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w chiếu bảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 54 bộ
110 đèn tube led đơn loại 0.6m 1x10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
111 đèn led panel 600x600mm, 40w đã bao gồm ty treo Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 bộ
112 đèn led downlight âm trần d110 9w Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 bộ
113 đèn led ống bơ d74 10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 127 bộ
114 đèn led ốp trần d300-24w Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
115 đèn led ốp trần d300-24w ( có cảm biến ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
116 quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w Mô tả theo yêu cầu Chương V 84 cái
117 Móc quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 84 cái
118 chiết áp quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 84 cái
119 công tắc đơn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
120 công tắc đôi lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
121 công tắc ba lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
122 công tắc đơn xoay chiều 10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
123 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 52 cái
124 ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
125 Đế âm công tắc, ổ cắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 189 hộp
126 cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 78 m
127 cu/pvc/pvc 2x6 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 771 m
128 cu/pvc/pvc 2x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 728 m
129 cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 m
130 cu/pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.905 m
131 cu/pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.551 m
132 dây tiếp địa 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 771 m
133 dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 806 m
134 dây tiếp địa 1x2.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 991 m
135 ống nhựa pvc d20 đặt nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.092,6 m
136 ống nhựa pvc d20 đặt chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.325,4 m
137 Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 194 m
138 Tê máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
139 Co ngang máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
140 Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) ~ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
141 đèn tube led máng treo 1200x200mm, có ty treo 36w Mô tả theo yêu cầu Chương V 176 bộ
142 Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 176 bộ
143 Đèn tube led đôi loại 1,2m 2x18w chống nổ Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 bộ
144 Đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w chiếu bảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 54 bộ
145 Đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 bộ
146 Đèn led panel 1200x300mm, 40w gắn trần nhôm, đã bao gồ ty treo Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 bộ
147 Đèn tube led đơn loại 0.6m 1x10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
148 Đèn led downlight âm trần d110 9w Mô tả theo yêu cầu Chương V 49 bộ
149 Đèn led ống bơ d74 10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 bộ
150 Đèn led ốp trần d300-24w Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
151 Đèn led ốp trần d300-24w ( có cảm biến ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
152 Quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
153 Móc quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
154 Chiết áp quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
155 Công tắc đơn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
156 Công tắc đôi lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
157 Công tắc ba lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
158 Công tắc bốn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
159 Công tắc đơn xoay chiều 10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
160 Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 68 cái
161 Ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
162 Đế âm công tắc, ổ cắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 193 hộp
163 Cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 m
164 Cu/pvc/pvc 2x6 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 680 m
165 Cu pvc pvc 2x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 796 m
166 Cu pvc pvc 2x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 m
167 Cu/pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.962 m
168 Cu/pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.900 m
169 Dây tiếp địa 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 680 m
170 Dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 835 m
171 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.017 m
172 Ống nhựa pvc d20 đặt nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.915,5 m
173 Ống nhựa pvc d20 đặt chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.249,5 m
174 Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 194 m
175 Tê máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
176 Co ngang máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
177 Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
178 đèn tube led máng treo 1200x200mm, có ty treo 36w Mô tả theo yêu cầu Chương V 176 bộ
179 Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 176 bộ
180 Đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w chiếu bảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 54 bộ
181 Đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bộ
182 Đèn tube led đơn loại 0.6m 1x10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
183 Đèn led panel 600x600mm, 40w, đã bao gồm ty treo Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
184 Đèn led downlight âm trần d110 9w Mô tả theo yêu cầu Chương V 53 bộ
185 Đèn led ống bơ d74 10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 bộ
186 Đèn led ốp trần d300-24w Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
187 Đèn led ốp trần d300-24w ( có cảm biến ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
188 Quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
189 Móc quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
190 Chiết áp quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
191 Công tắc đơn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
192 Công tắc đôi lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
193 Công tắc ba lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 cái
194 Công tắc bốn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
195 Công tắc đơn xoay chiều 10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
196 Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16aỔ Mô tả theo yêu cầu Chương V 69 cái
197 Ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
198 Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a âm sàn, đã bao gồ đế âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 cái
199 Đế âm công tắc, ổ cắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 260 hộp
200 Cu/xlpe/pvc 4x10 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 m
201 Cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 52 m
202 Cu/pvc/pvc 2x16 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 m
203 Cu/pvc/pvc 2x10 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 69 m
204 Cu/pvc/pvc 2x6 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 823 m
205 Cu/pvc/pvc 2x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 863 m
206 Cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 66 m
207 Cu/pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.481 m
208 Cu/pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.839 m
209 Dây tiếp địa 1x16mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 m
210 Dây tiếp địa 1x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 104 m
211 Dây tiếp địa 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 823 m
212 Dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 915 m
213 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.307 m
214 Ống nhựa pvc d20 đặt nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.333,4 m
215 Ống nhựa pvc d20 đặt chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.428,6 m
216 Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 164 m
217 Tê máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
218 Co ngang máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
219 Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
220 đèn tube led máng treo 1200x200mm, có ty treo 36w Mô tả theo yêu cầu Chương V 89 bộ
221 Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 89 bộ
222 Đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 bộ
223 Đèn tube led đơn loại 0.6m 1x10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
224 Đèn led panel 600x600mm, 40w, đã bao gồm ty treo Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 bộ
225 Đèn led downlight âm trần d110 9w Mô tả theo yêu cầu Chương V 107 bộ
226 Đèn Highbay 100W Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 bộ
227 Đèn led ống bơ d74 10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 bộ
228 Đèn led ốp trần d300-24w Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
229 Đèn gắn tường bóng led 12w Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
230 Quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 cái
231 Móc quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 cái
232 Chiết áp quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 cái
233 Công tắc đơn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
234 Công tắc đôi lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
235 Công tắc ba lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
236 Công tắc bốn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
237 Công tắc đơn xoay chiều 10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
238 Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 81 cái
239 Ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
240 Đế âm công tắc, ổ cắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 177 hộp
241 Cu/pvc/pvc 2x10 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 85 m
242 Cu/pvc/pvc 2x6 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 438 m
243 Cu/pvc/pvc 2x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 522 m
244 Cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 218 m
245 Cu/pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.929 m
246 Cu/pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.558 m
247 Dây tiếp địa 1x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 85 m
248 Dây tiếp địa 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 438 m
249 Dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 522 m
250 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.183 m
251 Ống nhựa pvc d20 đặt nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.622,9 m
252 Ống nhựa pvc d20 đặt chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.124,1 m
253 Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 114 m
254 Tê máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
255 Co ngang máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
256 phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
257 Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tấn
Q 13-CHỐNG SÉT
1 Lắp thiết bị thu sét tia tiên đạo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bulông êcu inox M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
3 Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 165 m
4 Bộ ghép nối inox dài 3m x D42 x 3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Chân trụ đỡ cho thiết bị E.S.E Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
6 Đai cố định cáp vào cột E.S.E Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
7 Kẹp định vị cáp thoát sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 137 cái
8 Dây giằng neo tăng đơ, ốc siết áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
9 Hộp đo kiểm tra tiếp địa inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
10 Cọc tiếp địa D16; L=2.4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cọc
11 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
12 Mối hàn hoá nhiệt Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 mối
13 Ống nhựa PVC D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
14 Đào đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2, hố rộng <=0.6m, sâu <= 1.0m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,6 m3
15 Lấp đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,6 m3
16 Thanh tiếp đất EB-A-G1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
17 Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x150mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 m
18 Cọc thép mạ đồng D16; L=2.4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cọc
19 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
20 Mối hàn hoá nhiệt Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 mối
21 Hoá chất làm giảm nhiệt điện trở Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bao
22 Đào đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2, hố rộng <=0.6m, sâu <= 1.0m Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,2 m3
23 Lấp đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,2 m3
R 14-LẮP ĐẶT VẬT TƯ ĐIỀU HOÀ THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,4 100m
2 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,65 100m
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,29 100m
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,45 100m
5 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,4 100m
6 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,65 100m
7 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,29 100m
8 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,45 100m
9 Vật tư phụ (mút xốp, bulong, đai ốc, băng dính,...) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
10 Dây tín hiệu điều khiển Cu/PVC 2x0,75mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 140 m
11 Dây điều khiển dàn lạnh Cu/PVC/PVC 4x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.075 m
12 vật tư phụ (nở nhựa, vít, kẹp, băng dính cách điện...) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
13 Ống dẫn nước ngưng PVC D21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 100m
14 Ống dẫn nước ngưng PVC D27 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,9 100m
15 Ống dẫn nước ngưng PVC D34 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,02 100m
16 Ống dẫn nước ngưng PVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 100m
17 Ống dẫn nước ngưng PVC D48 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m
18 Ống dẫn nước ngưng PVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 100m
19 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 21mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 100m
20 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 27mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,9 100m
21 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 34mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,02 100m
22 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 100m
23 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm, ĐK 48mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m
24 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 68mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 100m
25 Vật tư phụ (mút xốp, bulong, đai ốc, băng dính,...) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
26 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 21mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
27 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 27mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
28 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
29 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 27mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
30 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
31 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
32 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 34mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
33 Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D27-21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 cái
34 Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D34-21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
35 Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D34-27 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cái
36 Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D42-34 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
37 Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D48-21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
38 Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D60-21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
39 Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D60-27 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cái
40 Lắp đặt côn thu nối bằng p/p măng sông D60-34 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
41 Lắp đặt Y nhựa D27 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 cái
42 Lắp đặt Y nhựa D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
43 Lắp đặt Y nhựa D48 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
44 Lắp đặt Y nhựa D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
45 Lắp đặt Y nhựa D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 cái
46 Miệng gió thải wc 300x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 cái
47 louver 600x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
48 Ven cap D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
49 Ven cap D150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
50 Ống mềm d100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 m
51 Ống mềm d150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 m
52 Ống mềm d200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 136 m
53 Ống gió 200x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 57 m
54 Ống gió 250x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 m
55 Ống gió 400x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 49 m
56 Ống gió 500x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 m
57 Ống gió PVC D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,36 100m
58 Ống gió PVC D150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m
59 Cút 200x200/R100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
60 Cút PVC D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
61 Cút PVC D150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
62 Chếch 45 D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
63 Chếch 45 D150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
64 Côn thu 400x200-200x200-L200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
65 Côn thu 400x200-250x200-L200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
66 Côn thu 500x200-400x200-L200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
67 Côn thu 250x200-200x200-L200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
68 Nối mềm đầu máy 400x200-d315 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
69 Nối mềm đầu máy 500x200-d315 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
70 Nối mềm đầu máy 600x400-d315 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
71 Tê 250-200-200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
72 Y lệch bằng tôn D150-D100-D100-L250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
73 Y lệch bằng tôn D150-D150-D150-L250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
74 Chân rẽ 350x250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
75 Chân rẽ 300x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
76 Chuyển tiết diện 200x200-d200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 cái
77 Phụ kiện lắp đặt (ty, ren, đai treo...) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
S 15-HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt dây nhảy đồng CAT6 L=3m Mô tả theo yêu cầu Chương V 182 Sợi
2 Cáp mạng CAT6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 667,6 10m
3 Ổ mạng đôi CAT6 (bao gồm nhân, mặt, đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
4 Ổ mạng ba CAT6 (bao gồm nhân, mặt, đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 cái
5 Ổ mạng đơn CAT6 (bao gồm nhân, mặt, đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 91 cái
6 LĐ đế âm cho ổ mạng (không bao gồm vật tư) Mô tả theo yêu cầu Chương V 144 cái
7 Đầu bấm mạng RJ45 + chụp nhựa (100 chiếc/ hộp) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 chiếc
8 Cáp quang 4 core multi mode Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,5 10 m
9 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=48 FO (36 mối hàn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ ODF
10 Dây nhảy quang Multi mode Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
11 Cáp mạng CAT6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 779,5 10m
12 Lắp đặt Dây nhảy đồng CAT6 L=3m Mô tả theo yêu cầu Chương V 137 Sợi
13 Cáp HDMI loại 5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 Sợi
14 Máng cáp 100 x 50 mm (bao gồm nắp và phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 802 m
15 Máng cáp 200 x 100 mm (bao gồm nắp và phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
16 Thang cáp 200x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
17 Ống nhựa SP D20 đi âm tường, sàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.530 m
18 Ống nhựa SP D20 đi nổi trên trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 6.800 m
19 Ống nhựa vặn xoắn SP D20 đi nổi trên trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.450 m
20 Lắp đặt Cút T 100*50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
21 Lắp đặt Cút L 100*50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
22 Lắp đặt Cút L 200*50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
23 Ống thép D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,005 100m
24 Thanh nguồn 20 ổ chuẩn C13-C14 cho tủ rack 42U Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
25 Lắp đặt Cáp điện 2x4.0mm cấp nguồn cho switch Mô tả theo yêu cầu Chương V 290 m
26 Lắp đặt Dây tín hiệu 2x1.5 chống nhiễu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.376 m
27 Ống nhựa PVC Ф20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.484 m
28 Cáp loa chống cháy 1 đôi (2x1.5mm2), lõi đồng, lớp cách điện XLPE vỏ LSZH Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.120 m
29 Cáp Micro chuyên dụng, luồn trong ống PVC Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
30 Hộp chia ngã kèm nắp PVC loại 1, 2, 3, 4 đường Ф20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 212 hộp
31 Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện nhẹ trong nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tấn
T 16-CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ
1 Ống nước lạnh PPR PN10: D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,333 100m
2 Ống nước lạnh PPR PN10: D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,675 100m
3 Ống nước lạnh PPR PN10: D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,56 100m
4 Ống nước lạnh PPR PN10: D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,08 100m
5 Ống nước lạnh PPR PN10: D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8189 100m
6 Ống nước lạnh PPR PN10: D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,7826 100m
7 Ống nước lạnh PPR PN10: D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,7348 100m
8 Ống nước nóng PPR PN16: D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3 100m
9 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,333 100m
10 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,675 100m
11 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,56 100m
12 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,08 100m
13 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8189 100m
14 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,7826 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,7348 100m
16 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D<100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,2843 100m
17 Măng sông PPR D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
18 Măng sông PPR D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
19 Măng sông PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
20 Măng sông PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cái
21 Măng sông PPR D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
22 Măng sông PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 170 cái
23 Măng sông PPR D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 243 cái
24 Tê PP-R D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
25 Tê PP-R D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
26 Tê PP-R D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
27 Tê PP-R D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cái
28 Tê PP-R D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 161 cái
29 Tê PP-R D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 113 cái
30 Cút PP-R: D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
31 Cút PP-R: D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
32 Cút PP-R: D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
33 Cút PP-R: D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
34 Cút PP-R: D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
35 Cút PP-R: D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
36 Cút PP-R: D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 358 cái
37 Côn thu PP-R: D75/63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
38 Côn thu PP-R: D75/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
39 Côn thu PP-R: D63/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
40 Côn thu PP-R: D50/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
41 Côn thu PP-R: D40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
42 Côn thu PP-R: D32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
43 Côn thu PP-R: D32/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
44 Côn thu PP-R: D25/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 89 cái
45 Van chặn PPR D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
46 Van chặn PPR D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
47 Van chặn PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
48 Van chặn PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
49 Van chặn PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
50 Van chặn PPR D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
51 Van chặn PPR D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
52 Zắc co PPR D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
53 Zắc co PPR D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
54 Zắc co PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
55 Zắc co PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
56 Zắc co PPR D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 cái
57 Zắc co PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
58 Zắc co PPR D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
59 Cụm đồng hồ đo nước D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
60 Van phao cơ D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
61 Rọ bơm DN75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
62 Cảm biến mực nước điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
63 Lắp đặt bể nước Inox 10m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bể
64 Nút bịt thép ren ngoài DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 360 cái
65 Cút ren trong PPR DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 520 cái
66 Kép inox D15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 520 cái
67 Ống nhựa u.PVC Class 3: D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
68 Ống nhựa u.PVC Class 3: D160 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,355 100m
69 Ống nhựa u.PVC Class 3: D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,166 100m
70 Ống nhựa u.PVC Class 3: D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,706 100m
71 Ống nhựa u.PVC Class 3: D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,655 100m
72 Ống nhựa u.PVC Class 2: D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,3 100m
73 Ống nhựa u.PVC Class 2: D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,114 100m
74 Ống nhựa u.PVC Class 1: D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,041 100m
75 Ống nhựa u.PVC Class 2: D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,576 100m
76 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
77 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D160 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,355 100m
78 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,166 100m
79 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,706 100m
80 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,655 100m
81 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,3 100m
82 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính D76mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,114 100m
83 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,041 100m
84 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,576 100m
85 Ống HDPE D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4 100 m
86 Ống HDPE D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,496 100 m
87 Măng sông nhựa u.PVC : D160 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 cái
88 Măng sông nhựa u.PVC : D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 79 cái
89 Măng sông nhựa u.PVC : D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 68 cái
90 Măng sông nhựa u.PVC : D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 116 cái
91 Măng sông nhựa u.PVC : D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 133 cái
92 Măng sông nhựa u.PVC : D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 103 cái
93 Măng sông nhựa u.PVC : D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 101 cái
94 Măng sông nhựa u.PVC : D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
95 Tê đều u.PVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 cái
96 Tê thu u.PVC D110/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
97 Tê thu u.PVC D76/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 cái
98 Y đều u.PVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 165 cái
99 Y đều u.PVC D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 152 cái
100 Y thu u.PVC D160/140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
101 Y thu u.PVC D140/125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
102 Y thu u.PVC D125/110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 cái
103 Y thu u.PVC D125/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
104 Y thu u.PVC D110/76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
105 Y thu u.PVC D90/76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
106 Côn thu u.PVC D76/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 121 cái
107 Cút 90 u.PVC : D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 66 cái
108 Cút 90 u.PVC : D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 206 cái
109 Chếch u.PVC D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
110 Chếch u.PVC D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cái
111 Chếch u.PVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 276 cái
112 Chếch u.PVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
113 Chếch u.PVC D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 292 cái
114 Chếch u.PVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 118 cái
115 Thông tắc D160 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
116 Thông tắc D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
117 Thông tắc D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
118 Thông tắc D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 cái
119 Thông tắc D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
120 Thông tắc D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
121 Cầu thu nước mưa D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
122 Con thỏ PVC D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 cái
123 Phễu thu sàn inox D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 cái
124 Nút bịt PVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 115 cái
125 Nút bịt PVC D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 cái
126 Nút bịt PVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 162 cái
127 Cầu thu nước mưa D160 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
128 Cầu thu nước mưa D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
129 Cầu thu nước mưa D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
130 Phễu thu sàn inox (100x100) Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
131 Lắp đặt ống thép đen xuyên giằng hầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,084 100m
132 Thép U 70x70x5 dài 1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
133 Quang treo ống (quang treo + bulong) D160 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 bộ
134 Quang treo ống (quang treo + bulong) D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 bộ
135 Quang treo ống (quang treo + bulong) D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 bộ
136 Quang treo ống (quang treo + bulong) D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 58 bộ
137 Quang treo ống (quang treo + bulong) D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 66 bộ
138 Quang treo ống (quang treo + bulong) D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 51 bộ
139 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D160 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 bộ
140 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 bộ
141 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 bộ
142 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 bộ
143 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 206 bộ
144 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 bộ
145 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
146 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
147 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
148 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
149 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
150 Quang treo ống (quang treo + bulong) D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
151 Quang treo ống (quang treo + bulong) D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 87 bộ
152 Quang treo ống (quang treo + bulong) D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 243 bộ
153 Ty treo M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 309 m
154 Bulong + Đai ốc M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 646 bộ
155 Lắp đặt Chậu lavabo âm bàn (Chậu + vòi lạnh + ống thải + van vặn khóa + ống cấp nước) Mô tả theo yêu cầu Chương V 85 bộ
156 Chậu lavabo treo (Chậu + vòi lạnh + ống thải + van vặn khóa + ống cấp nước) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
157 Lắp đặt hương sen tắm + bộ vòi nóng lạnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 bộ
158 Chậu xí bệt treo tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 119 bộ
159 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 119 cái
160 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 119 cái
161 Lắp đặt hộp đựng giấy lau tay Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
162 Lắp đặt vòi rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 bộ
163 Lắp đặt móc áo Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
164 Lắp đặt chậu tiểu nam (bồn tiểu+van cảm ứng+ống cấp+cút nối bồn tiểu+gioăng nối tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 bộ
165 Bình nóng lạnh 50 lít Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
166 Gương soi đã bao gồm lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 84,2 m2
167 Mài cạnh gương soi Mô tả theo yêu cầu Chương V 84,2 m2
168 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 59 cái
169 Ống thép tráng kẽm D80, dày 4,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,08 100m
170 Ống thép tráng kẽm D65, dày 3,6mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,08 100m
171 Van thép tráng kẽm 2 chiều D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
172 Van thép tráng kẽm 2 chiều D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
173 Van chống nước VA D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
174 Côn cân thép tráng kẽm D65-40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
175 Côn lệch thép tráng kẽm D80-40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
176 Bộ lọc Y thép tráng kẽm D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
177 Cút thép hàn D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
178 Cút thép hàn D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
179 Tê thép hàn D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
180 Tê thép hàn D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
181 Mối nối mềm D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
182 Mối nối mềm D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
183 Đồng hồ đo áp lực 0-20 bar Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
184 Bích thép D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
185 Bích thép D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
186 Gioăng cao su D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
187 Gioăng cao su D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
188 Bu lông đai ốc M8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 360 cái
189 Bục bê tông đỡ ống 150x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
U HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ
V 17-ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 RCCB 4P 25A 30mA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
3 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
4 MCB 2P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
5 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
6 Contactor 3P 20A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
7 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm Kích thước: C600xR400xS200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
8 Lắp dựng cột đèn sân vườn Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 1 cột
9 Đèn cầu D400(Son 70W) Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
10 Lắp dựng cột đèn pha 7m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 1 cột
11 Bóng đèn pha 2x150w Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
12 Cột bát giác liền cần cao 7m Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 1 cột
13 Lắp đèn cao áp 150W cho cột bát giác Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 1 choá
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,128 m3
15 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,728 m3
16 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,08 m3
17 Khung móng cho cột đèn sân vườn, M16x260x260x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
18 Khung móng cho cột đèn cao áp, M16x240x240x525 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 bộ
19 Cọc tiếp địa V63x6-1500mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cọc
20 Cọc tiếp địa V63x6-2500mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cọc
21 ống nhựa hdpe d50/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
22 Thép D10, L=2.5m có tai hàn tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 thanh
23 Trát chân cột M100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,24 m2
24 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 444,4 m3
25 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mô tả theo yêu cầu Chương V 201,495 m3
26 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 240,885 m3
27 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,03 100m2
28 Cu/xlpe/dsta/pvc 4x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 674 m
29 Cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 165 m
30 Dây tiêp địa 1x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 674 m
31 Dây tiêp địa 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 165 m
32 Ống nhựa gân xoắn hdpe d40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 674 m
33 Ống nhựa gân xoắn hdpe d32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 165 m
34 Sứ báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 167,8 cái
35 Đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
36 Lắp đặt quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
37 Chiết áp quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
38 Công tác đơn lắm chìm 250A-10A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
39 Ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
40 Đế âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 hộp
41 Cu pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
42 Cu pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 m
W 18-CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Ống nhựa u.PVC D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,515 100m
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,6926 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9775 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,6363 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0563 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0563 100m3
7 Đào hố ga, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4271 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1782 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2489 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9876 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9627 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3932 m3
13 VK hố ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1457 100m2
14 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0733 tấn
15 Xây gạch XMCL đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,8829 m3
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 70,9222 m2
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,5862 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,39 m2
19 Bộ nắp ga gang tấm ghi gang KT khung 850x850, tải trọng 25 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
20 Gia công thang sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0889 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0889 tấn
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,6858 100m3
23 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9379 100m3
24 Đắp đất nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,705 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9379 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 4 km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9379 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 15 km cuối ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9379 100m3
28 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 106 1 đoạn ống
29 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,8 1 đoạn ống
30 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 107 mối nối
31 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 mối nối
32 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 398 cái
33 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1931 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4327 100m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7604 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 4 km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7604 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 15 km cự ly cuối ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7604 100m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,076 m3
40 Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,2236 m3
41 Ván khuôn bê tông đáy hố ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6082 100m2
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4077 tấn
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,756 tấn
44 Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,647 m3
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7983 m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0837 100m2
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0893 tấn
48 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 191,1782 m2
49 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 191,1782 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 116,5568 m2
51 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 116,5568 m2
52 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,0003 m3
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1203 100m2
54 Bộ nắp ga gang tấm ghi gang KT khung 850x850, tải trọng 25 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
55 SXLD tấm ghi gang song rác KT khung 870x440mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
56 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 cái
57 Ống thu nước PVC D160 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,11 100m
58 Đào móng đường ống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9631 100m3
59 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9616 100m3
60 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0015 100m3
61 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0015 100m3
62 Vận chuyển đất 15 km cự ly cuối theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0015 100m3
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,37 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 100m
65 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
66 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
67 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,37 100m
68 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 100m
69 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d<100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,97 100m
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1306 m3
71 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0301 m3
72 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,001 100m3
73 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 4 km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,001 100m3
74 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, 15 km cự ly cuối ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,001 100m3
75 Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1143 m3
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,21 m2
77 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,46 m2
78 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0335 m3
79 Ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0019 100m2
80 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
81 Lắp đặt đồng hồ đo nước DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
82 Rắc co PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
83 Van chặn PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
84 Van chặn PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
X 19-BỂ TỰ HOẠI, BỂ TÁCH MỠ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,081 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1037 100m3
3 Vận chuyển đất 4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1037 100m3
4 Vận chuyển đất 15 km cuối bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1037 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,8716 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,8428 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1716 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,221 tấn
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,8736 m3
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9874 100m2
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0165 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7731 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1598 tấn
14 Bê tông sàn nắp bể XS bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,1272 m3
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2474 100m2
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2883 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,308 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1526 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0517 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1228 tấn
21 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 21x10x6cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,9268 m3
22 Trát tường bể tự hoại, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 43,904 m2
23 Trát tường bể tự hoại, dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 43,904 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lớp 1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,226 m2
25 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,226 m2
26 Quét dung dịch chống thấm, lớp phủ tạo màng gốc epoxy Mô tả theo yêu cầu Chương V 66,73 m2
27 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5156 m3
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan d<10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0324 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt tấm đan bể tách mỡ d=10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0442 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt tấm đan bể tách mỡ d<18 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0781 tấn
31 Gia công hệ khung dàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0484 tấn
32 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0484 tấn
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0759 100m2
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 1cấu kiện
Y 20-HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ
1 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7391 m3
2 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,958 m3
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,9819 m3
4 Lát đá granite tự nhiên băm mặt dày 18-20mm (đá vàng ) lát bậc tam cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 147,4026 m2
5 Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) lát bậc tam cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 187,2626 m2
6 Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 159,5394 10m
7 Gia công lan can bằng Inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2977 tấn
8 Gia công lan can thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4615 tấn
9 Bu lông liên kết lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 304 cái
10 Lắp dựng lan can inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,629 m2
11 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,1231 m2
12 Sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 461,5 kg
13 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 (lớp dày 55mm tăng cứng bề mặt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,961 m3
14 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7416 m3
15 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,6733 m3
16 Lát đá granite tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) bậc ram dốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,049 m2
17 Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 175,0308 10m
18 Chống thấm ram dốc bằng màng gốc polyurethane Mô tả theo yêu cầu Chương V 145,4016 m2
19 Gia công lan can bằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0806 tấn
20 Bu lông liên kết lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 116,4079 cái
21 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,03 m2
22 Sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 80,6 kg
23 Sơn kẻ vạch bằng sơn epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,3725 1m2
24 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 (lớp dày 55mm tăng cứng bề mặt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9919 m3
25 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,9078 m3
26 Xẻ khe chống trượt, 3 rãnh/bậc, sâu 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,72 10m
27 Chống thấm ram dốc bằng màng gốc polyurethane Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
28 Gia công lan can inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,262 tấn
29 Bu lông liên kết: M10x100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 96 cái
30 Lắp dựng lan can inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,0872 m2
31 Sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 262 kg
32 Ốp đá xanh dày 18-20mm (đá xanh ) vào chân ram dốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2609 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,6782 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,7729 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,0168 m3
36 Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6653 m3
37 Trát thành bồn hoa ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 510,723 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 510,723 m2
39 Ốp đá xanh dày 18-20mm (đá xanh ) vào thành bồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 227,284 m2
40 Ốp đá granit tự nhiên dày 18-20mm (đá đen kim sa hạt trung) vào má bồn cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,3062 m2
41 Mài hoàn thiện thành bồn hoa Mô tả theo yêu cầu Chương V 329,52 m2
42 Chống thấm bồn cây bằng màng gốc polyurethane Mô tả theo yêu cầu Chương V 488,0282 m2
43 Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 213,9562 m2
44 Trải lớp vỉ nhựa thoát nước 333x333x30 Mô tả theo yêu cầu Chương V 488,0282 m2
45 Lớp cát trồng cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,0168 m3
46 Lớp đất màu trồng cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 137,5005 m3
47 Rải vải địa kỹ thuật Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,8803 100m2
48 Lớp cỏ nhân tạo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.476 m2
49 Lát sân bằng đá granite đen khò mặt 200x400x40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.062 m2
50 Lát sân bằng đá granite đen khò mặt 200x200x40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 655 m2
51 Lát sân bằng đá granite vàng khò mặt 400x400x40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 440 m2
52 Lát sân bằng đá granite vàng khò mặt 600x600x40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 180 m2
53 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8051 100m3
54 Mua đất phục vụ công tác đắp nền, độ chặt K95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 203,981 m3
55 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6017 100m3
56 Thi công móng cấp phối đá dăm 2x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4011 100m3
57 Rải cát vàng dày 20mm (tính hệ số đầm chặt 1,22) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,7879 m3
58 Rải lớp hạt cao su dày 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 401,1425 m2
59 Thi công lưới chắn bóng ô 100x100, sợi BR-PE 4,0mm (tính hệ số trùng và hao hụt là 1,05) Mô tả theo yêu cầu Chương V 700,8288 m2
60 Dây cáp thép D10 cố định lưới (tính hệ số trùng và hao hụt là 1,05) Mô tả theo yêu cầu Chương V 262,8108 md
61 Lớp vữa xi măng dày 50mm đánh dốc 1%, vữa XM M75 (lớp dày 20mm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.074,8575 m2
62 Lớp vữa xi măng dày 50mm đánh dốc 1%, vữa XM M75 (lớp dày 30mm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.074,8575 m2
63 Khối lượng đất đào hố trồng cây (vận chuyển đổ đi) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,215 m3
64 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0122 100m3
65 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, 4 km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0122 100m3
66 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, 15 km cự ly cuối ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0122 100m3
67 Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m Mô tả theo yêu cầu Chương V 481,388 1m3
68 Trồng, chăm sóc cây bàng đài loan Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cây/lần
69 Trồng, chăm sóc cây Osaka hoa đỏ Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cây/lần
70 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Mô tả theo yêu cầu Chương V 256 m2/tháng
71 Trồng, chăm sóc cỏ lạc Mô tả theo yêu cầu Chương V 382 m2/tháng
72 Trồng, chăm sóc cây tía tô cảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 115 m2/tháng
73 Trồng, chăm sóc cây chuỗi ngọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 m2/tháng
74 Trồng, chăm sóc cây huyết dụ Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 m2/tháng
75 Trồng, chăm sóc cây lưỡi hổ Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 m2/tháng
76 Trồng, chăm sóc cây dương xỉ Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m2/tháng
77 Trồng, chăm sóc cây dâm bụt thái Mô tả theo yêu cầu Chương V 65 m2/tháng
78 Trồng, chăm sóc cây chiều tím Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,5 m2/tháng
79 Trồng, chăm sóc cây mỏ két Mô tả theo yêu cầu Chương V 308 cây/lần
80 Trồng, chăm sóc cây chuối rẻ quạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cây/lần
81 Trồng, chăm sóc cây trúc quân tử Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 cây/lần
82 Trồng, chăm sóc cây kè nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 cây/lần
83 Trồng, chăm sóc cây phát tài núi Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cây/lần
84 Duy trì thảm cỏ lá tre. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,585 100m2/tháng
85 Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7 10 cây/tháng
86 Duy trì cây đơn lẻ, khóm Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 45,3 10 cây(khóm)/tháng
87 Láng nền sàn tạo dốc rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 106,6191 m2
88 Trát thành bảo vệ lớp chống thấm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 407,2011 m2
89 Quét chống thấm gốc bitum - xi măng, định mức 1.5kg/3 lớp/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 513,8202 m2
90 Nắp rãnh ghi gang; nắp KT 600x350 Mô tả theo yêu cầu Chương V 321,0084 cái
91 Gia công nắp rãnh inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5046 tấn
92 Lắp dựng nắp rãnh thoát nước inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 333 cái
93 Lát nắp rãnh bằng đá granite 200x400 khò mặt, màu theo vật liệu lát sân Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,0429 m2
94 Lát nắp rãnh bằng đá granite 600x600 khò mặt, màu theo vật liệu lát sân Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,898 m2
95 Lát nắp rãnh bằng cỏ nhân tạo, màu theo vật liệu lát sân Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,0524 m2
96 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,6324 m3
97 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 92,724 m2
98 Cỏ nhân tạo Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,0309 m2
99 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,1769 m3
100 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9815 100m2
101 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3696 tấn
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3868 tấn
103 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,7522 m3
104 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6278 100m2
105 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1873 tấn
106 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,7862 tấn
107 Bê tông lót tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,696 m3
108 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,3243 m3
109 Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,6339 tấn
110 Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK >10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0657 tấn
111 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - thành bồn cây, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,5878 m3
112 Ván khuôn gỗ thành bồn cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2952 100m2
113 Lắp dựng cốt thép thành bồn cây, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,2263 tấn
114 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 120,8614 m3
115 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,7907 m3
116 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,7666 m3
117 Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8837 100m2
118 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3469 tấn
119 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5898 tấn
120 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2762 tấn
121 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,813 100m3
122 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3956 100m3
123 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3956 100m3
124 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, 15 km cuối ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3956 100m3
125 Gia công cột bằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,6862 tấn
126 Lắp cột thép các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,6862 tấn
127 Bulong M18x720 Mô tả theo yêu cầu Chương V 64 cái
128 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,8992 1m2
Z 21-CỔNG, HÀNG RÀO
1 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,2349 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5772 m3
3 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90,9531 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,04 m2
5 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,79 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,67 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,5 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 90,9531 m2
9 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, màu theo chỉ định của thiết kế (FF02) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,87 m2
10 Láng nền sàn tạo phẳng, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,87 m2
11 Lát nền, sàn bằng gạch gốm chống trơn 400x400mm, màu theo chỉ định của thiết kế (FF05) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,87 m2
12 Láng nền sàn tạo dốc về điểm thu nước, chỗ mỏng nhất dày 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,87 m2
13 Bê tông lưới thép SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,987 m3
14 Lưới thép D8a200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0035 tấn
15 Lớp xốp cách nhiệt dày 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,87 m2
16 Chống thấm mái bằng màng gốc polyurethane Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,662 m2
17 Cắt khe co giãn a=0,9m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1934 10m
18 Công tác ốp gạch gốm tráng men, kích thước viên 20x154x7, kích thước vỉ 296x276, màu sắc theo thiết kế chỉ định (Ký hiệu 3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 144,2639 m2
19 Sản xuất cửa đi D1C: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,4 m2
20 Sản xuất cửa số S1: Cửa sổ 1 cánh mở trượt, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,1688 m2
21 Cổng hợp kim nhôm nhập khẩu (cổng chính) Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,96 md
22 Lắp đặt mô tơ cổng (bao gồm cả môt tơ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
23 Gia công cổng sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0791 tấn
24 Lắp dựng cổng sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,54 m2
25 Sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 79,1 kg
26 Bản lề cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
27 Khóa cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
28 Gia công cổng sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4213 tấn
29 Lắp dựng cổng sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,15 m2
30 Sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 421,3 kg
31 Bánh xe di động Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 chiếc
32 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,504 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,537 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8745 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,2442 m3
36 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 772,4805 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 772,4805 m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,2086 m3
39 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 218,4125 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 192,36 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 410,7725 m2
42 Gia công hàng rào song sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 243,2744 m2
43 Lắp dựng hàng rào Mô tả theo yêu cầu Chương V 243,2744 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 150,7633 1m2
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,7074 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3795 m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,35 m3
48 Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1316 100m2
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0966 tấn
50 Bê tông giằng chân tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2435 m3
51 Ván khuôn giằng chân tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1492 100m2
52 Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0465 tấn
53 Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK >18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1559 tấn
54 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,987 m3
55 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5855 100m3
56 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8832 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8832 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (15 km cuối) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8832 100m3
59 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,602 m3
60 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1204 100m2
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0444 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1196 tấn
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7666 m3
64 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1015 100m2
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0395 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0713 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0829 tấn
68 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,507 m3
69 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1179 100m2
70 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1542 tấn
71 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3094 m3
72 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0414 100m2
73 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0172 tấn
74 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,012 tấn
75 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,296 m3
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,24 m3
77 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,44 m3
78 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0322 100m2
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,049 tấn
80 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,608 m3
81 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1216 100m2
82 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0166 tấn
83 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0967 tấn
84 Bê tông giằng chân tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2992 m3
85 Ván khuôn giằng chân tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0374 100m2
86 Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0085 tấn
87 Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0282 tấn
88 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,197 m3
89 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0256 100m2
90 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0135 tấn
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,9498 m3
92 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0921 m3
93 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5524 m3
94 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0204 100m2
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0223 tấn
96 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4488 m3
97 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0721 100m2
98 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0327 tấn
99 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0401 tấn
100 Bê tông giằng chân tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0647 m3
101 Ván khuôn giằng chân tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0039 100m2
102 Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0062 tấn
103 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,8468 m3
104 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,48 m3
105 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 m3
106 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1022 100m2
107 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1196 tấn
108 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,64 m3
109 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,328 100m2
110 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0447 tấn
111 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2562 tấn
112 Bê tông giằng chân tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7456 m3
113 Ván khuôn giằng chân tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2182 100m2
114 Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0425 tấn
115 Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1306 tấn
116 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1289 m3
117 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1369 100m2
118 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0753 tấn
119 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 259,0603 m3
120 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,421 m3
121 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,246 m3
122 Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0495 100m2
123 Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5712 100m2
124 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3066 tấn
125 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0283 tấn
126 Bê tông giằng chân tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,1486 m3
127 Ván khuôn giằng chân tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4098 100m2
128 Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2273 tấn
129 Xây móng bằng gạch bê tông 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,2018 m3
130 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,709 m3
131 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,27 100m2
132 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4971 tấn
133 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0833 tấn
134 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,1985 m3
135 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3198 100m2
136 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1201 tấn
137 Biển tên trường gắn cổng trường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 trọn gói
AA 22-GIAO THÔNG NỘI BỘ
1 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6569 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,3854 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3693 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,0461 100m3
5 Mua đất phục vụ công tác đắp nền, độ chặt K90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 770,1122 m3
6 Mua đất phục vụ công tác đắp nền, độ chặt K95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 348,0502 m3
7 Mua đất phục vụ công tác đắp nền, độ chặt K98 Mô tả theo yêu cầu Chương V 760,9519 m3
8 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập; vài ĐKT có cường độ kéo >=12KN/m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,9511 100m2
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (loại II) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3902 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (loại I) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2512 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,9511 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,9511 100m2
13 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập; vài ĐKT có cường độ kéo >=12KN/m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,235 100m2
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (loại I) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9423 100m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,235 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 115,17 m3
17 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4667 100m2
18 Xẻ khe 5mx5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,6883 10m
19 Thi công khe co (xẻ khe 5mx5m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 123,192 m
20 Thi công khe giãn (xẻ khe 5mx5m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,688 m
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,9946 m3
22 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1872 100m2
23 Xẻ khe 3,5mx4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,678 10m
24 Thi công khe co (xẻ khe 3,5mx4m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 123,102 m
25 Thi công khe giãn (xẻ khe 3,5mx4m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,678 m
26 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3842 100m2
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3842 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 258,7326 m3
29 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5194 100m2
30 Xẻ khe 5mx5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 79,9 10m
31 Thi công khe co (xẻ khe 5mx5m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 719,1 m
32 Thi công khe giãn (xẻ khe 5mx5m) Mô tả theo yêu cầu Chương V 79,9 m
33 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá 18x22x100cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 538,44 m
34 Bó vỉa cong hè, đường bằng đá 18x22x100cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 71,03 m
35 Tấm đan rãnh đá 50x25x5cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 650,58 tấm
36 Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,856 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.260 1cấu kiện
AB 23-TƯỜNG CHẮN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,1878 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,931 m3
3 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 180,42 m3
4 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,8676 100m2
5 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,9039 tấn
6 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,1743 tấn
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7937 100m3
AC CHI PHÍ PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
AD PHÁ DỠ NHÀ I VÀ NHÀ H
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,8923 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,9046 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,0315 m3
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 57,1847 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3702 100m3
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3066 tấn
7 Thu hồi kết cấu sắt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V -1,3066 tấn
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,515 m2
9 Tháo dỡ thiết bị điện cũ, đường điện hiện trạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 công
10 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
11 Tháo dỡ bệ xí Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
12 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,9464 100m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3166 100m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (4km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3166 100m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (15km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3166 100m3
AE PHÁ DỠ NHÀ D
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 64,5337 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 199,5705 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,3544 m3
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 141,8866 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 118,08 m2
6 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
7 Tháo dỡ bệ xí Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1349 tấn
9 Thu hồi kết cấu sắt, thép Mô tả theo yêu cầu Chương V -2.134,9 kg
10 Tháo dỡ đường dây, thiết bị điện cũ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 công
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7146 100m3
12 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,7924 100m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,507 100m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (4km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,507 100m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (15km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,507 100m3
AF PHÁ DỠ NHÀ E
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 64,5337 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 199,5705 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,3544 m3
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 141,8866 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 118,08 m2
6 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
7 Tháo dỡ bệ xí Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1349 tấn
9 Thu hồi kết cấu sắt, thép Mô tả theo yêu cầu Chương V -2.134,9 kg
10 Tháo dỡ đường dây, thiết bị điện cũ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 công
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7146 100m3
12 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,7924 100m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,507 100m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (4km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,507 100m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (15km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,507 100m3
AG PHÁ DỠ NHÀ F
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 64,5337 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 199,5705 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,3544 m3
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 141,8866 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 118,08 m2
6 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
7 Tháo dỡ bệ xí Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1349 tấn
9 Thu hồi kết cấu sắt, thép Mô tả theo yêu cầu Chương V -2.134,9 kg
10 Tháo dỡ đường dây, thiết bị điện cũ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 công
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7146 100m3
12 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,7924 100m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,507 100m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (4km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,507 100m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (15km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,507 100m3
AH HẠ TẦNG SÂN BÊ TÔNG
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 578,3944 m3
2 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7839 100m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7839 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (4km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7839 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (15km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7839 100m3
AI PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 143,6837 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 142,2282 m3
3 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8591 100m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8591 100m3
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (4km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8591 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 10T trong phạm vi <=5km (15km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8591 100m3
AJ CHI PHÍ XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP, MÁY PHÁT ĐIỆN DỰ PHÒNG VÀ TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ, HẠ THẾ
AK TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Cắt nền gạch tạo rãnh lấy đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,6 10m
2 Phá dỡ mặt đường lát đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,4 m2
3 Phá bê tông nền hè lát đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,96 m3
4 Đào đất rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,2 m3
5 Đắp đất rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,459 m3
6 Rải gạch rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,19 1000v
7 Rải cát đen rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,278 m3
8 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 91 m
9 Lắp đặt mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
10 Vận chuyển đất thải Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,701 m3
11 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 195/150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
12 Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm trung thế 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 m
13 Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm trung thế 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 trong ống bảo vệ Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
14 Cung cấp và lắp đặt hộp nối cáp ngầm 24 kV - 3x240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
15 Cung cấp và lắp đặt hộp đầu cáp Tplug 24 kV - 3x240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 đầu cáp
16 Tiếp địa đầu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
17 Bọc cổ cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
18 Cung cấp và lắp đặt biển chỉ dẫn cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 v.trí
19 Ca xe vận chuyển thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 ca
AL XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Làm móng trạm biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 móng
2 Cung cấp và lắp đặt trụ sắt đỡ máy biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 trụ
3 Cung cấp và lắp đặt máng cáp trung, hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt chụp cực Máy biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cầu chì trung thế HRC 24 kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
6 Cung cấp và lắp hệ thống sấy tự động đầu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 H.T
7 Cung cấp và lắp đặt bộ báo tín hiệu sự cố đầu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
8 Cung cấp và lắp đặt cáp 24 kV - Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 m
9 Cung cấp và lắp đặt đầu cáp Elbow 24 kV 3x50 cho cáp đơn pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 đầu cáp
10 Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 75 m
11 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
12 Cung cấp và lắp đặt dây cấp điện tụ bù Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 m
13 Cung cấp và thi công hệ thống nối đất trạm biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 H.T
14 Cung cấp và lắp đặt báo tên trạm, biển an toàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 H.T
15 Cung cấp và lắp đặt bộ đo điện năng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
16 Cung cấp và lắp đặt bình chống cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bình
17 Ca xe vận chuyển thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 ca
AM HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN HẠ THẾ
1 Lắp đặt vỏ chống ồn cho máy phát điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Lắp đặt ống xả cho máy phát điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
3 Bộ lọc khí cho máy phát điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Đào đất lắp đặt cáp ngầm hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,6 m3
5 Đắp đất rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,2695 m3
6 Rải gạch rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,215 1000v
7 Rải cát đen rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,2157 m3
8 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 135 m
9 Lắp đặt mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
10 Vận chuyển đất thải Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,3305 m3
11 Lắp đặt thang cáp hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 118 m
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 160/125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 138 m
13 Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x185 luồn ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 138 m
14 Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x185 trên thang cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
15 Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 144 m
16 Cung cấp và lắp đặt hộp đầu cáp hạ thế. Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 đầu cáp
17 Cung cấp và thi công hệ thống nối đất cho hệ thống cấp nguồn hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 H.T
18 Cung cấp và lắp đặt biển chỉ dẫn cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 v.trí
19 Ca xe vận chuyển thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 ca
AN PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN (TỦ TỔNG, TRẠM BIẾN ÁP, MÁY PHÁT ĐIỆN)
1 Máy biến áp dầu 750 kVA - 22/0,4 kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
2 Tủ trung thế 24 kV - 630A - 20kA/s; 3 ngăn - 2 CD - 1 CC Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
3 Máy phát điện dự phòng 300 kVAR - 0,4 kV - 50 Hz Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
4 Tủ điện hạ thế tổng 600V-1250A-70 kA/s. Trong tủ gồm : -Aptomat 3 pha MCCB 1250A : 2 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm 320A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 3 cái -Biến dòng hạ thế 1200/5A : 6 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng hồ Vol-Ampe : 4 cái -Khóa chuyển mạch Vôn kế : 1 cái -Đồng thanh cái mạ : 80 kg -Chống sét van hạ thế PBH0,4 : 3 cái -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 20 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
5 Tủ điện phân phối tổng TPP 600V-1250A-70 kA/s. Trong tủ gồm : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 1250A : 1 cái -Biến dòng hạ thế 1200/5A : 3 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng hồ điện tử đa chức năng : 1 cái -Đồng thanh cái mạ : 100 kg -Chống sét van hạ thế PBH0,4 : 3 cái -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 20 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
6 Tủ điện phân phối TPP1 600V-1000A-70 kA/s. Trong tủ gồm : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 1000A : 1 cái -Sunt Trip : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 150(160)A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 125A : 2 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 10 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng thanh cái mạ : 100 kg -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 10 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
7 Tủ phân phối điện ưu tiên TPP2 600V-320A - 36 kA/s. Trong tủ gồm : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 320A : 1 cái -Sunt Trip : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 125A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 6 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng thanh cái mạ : 50 kg -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 10 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
8 Tủ phân phối điện ưu tiên kiêm tủ ATS 600V-600A. Trong tủ gồm : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Chuyển nguồn tự động 3 pha ATS 600V - 600A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 320A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 200A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 3 cái -Đèn báo pha : 9 cái -Đồng thanh cái mạ : 60 kg -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 20 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
9 Tụ bù 3x50 kVAR Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
10 Lắp đặt Máy biến áp 750 kVA - 22/0,4kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
11 Lắp đặt tủ trung thế RMU 24 kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
12 Lắp đặt máy phát điện dự phòng 300kVA - 0,4kV - 50Hz Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
13 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 tủ
14 Lắp đặt hệ thông tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0,4kV, 1MVAr Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,15 hệ thống
15 Ca xe vận chuyển thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 ca
16 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
17 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
18 Thí nghiệm thanh cái, điện áp <=35kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 phân đoạn
19 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
20 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
21 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
22 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
23 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
24 Thí nghiệm Ampemet loại AC Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
25 Thí nghiệm Vonmet loại AC Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
26 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 tụ
27 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
28 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
29 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
30 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
31 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
32 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
33 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
34 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
35 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
36 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
37 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
38 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
39 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
40 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
41 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
42 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
AO CHI PHÍ ĐÓNG ĐIỆN NGHIỆM THU
1 Chi phí đóng điện nghiệm tuyến cáp ngầm trung thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
2 Chi phí đóng điện nghiệm thu phần trạm biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
3 Chi phí đóng điện nghiệm thu tuyến cáp ngầm hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
4 Chi phí đóng điện nghiệm thu hệ thống pin năng lượng mặt trời Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
AP CHI PHÍ HOÀN TRẢ
1 Hoàn trả nền hè lát đá (Đá tận dụng 50%) Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,4 m2
AQ LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN MẶT TRỜI
1 Lắp đặt giá đỡ pin năng lượng mặt trời Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hệ thống
2 Lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 tấm
3 Lắp đặt Inverter nối lưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
4 Lắp đặt ống nhựa âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 362,5 m
5 Lắp đặt hộp đấu Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 m
6 Lắp đặt dây điện, tiết diện 4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.024,5 m
7 Lắp đặt dây điện, tiết diện 6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
8 Lắp đặt tủ điện DC1; DC2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 tủ
9 Lắp đặt tủ điện AC Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
10 Lắp đặt dây điện, tiết diện 4x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
11 Lắp đặt công tơ kiểm tra điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
12 Lắp đặt biển chỉ dẫn cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 vị trí
AR CHI PHÍ THIẾT BỊ HỆ THỐNG PIN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
1 Inverter nối lưới 20kw, 3 pha sin chuẩn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
2 Chi phí quản lý mua sắm thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 sợi
AS PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VÀ TĂNG ÁP HÚT KHÓI
AT HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây nguồn D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.605 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.945 m
3 Lắp đặt khớp nối trơn D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 899 cái
4 Lắp đặt kẹp đỡ ống D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.606 cái
5 Lắp đặt cút nhựa D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.965 cái
6 Lắp đặt hộp chia ngả 2, ngả 3 D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 243 hộp
7 Lắp đặt hộp đấu kích thước 160mm x 160mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 hộp
8 Lắp đặt đèn EXIT thoát hiểm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 5 đèn
9 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,8 5 đèn
10 Lắp đặt Automat loại 1 pha 16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
11 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
12 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy địa chỉ 4 loop (≥127 địa chỉ/loop) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 trung tâm
13 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 69,1 10 đầu
14 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt cố định loại thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1 10 đầu
15 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang loại địa chỉ Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,9 10 đầu
16 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang loại thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,7 10 đầu
17 Lắp đặt đèn báo phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,8 5 đèn
18 Lắp đặt nút ấn báo cháy loại thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,4 5 nút
19 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,4 5 chuông
20 Lắp đặt đèn báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,4 5 đèn
21 Lắp đặt module cách ly sự cố ngắn mạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
22 Lắp đặt module cho chuông, đèn báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bộ
23 Lắp đặt module cho đầu báo cháy thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 bộ
24 Lắp đặt module giám sát địa chỉ đầu vào (bơm, van giám sát, công tắc dòng chảy, van báo động) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
25 Lắp đặt module điều khiển địa chỉ đầu ra không điện áp (tủ điều khiển quạt hút khói, cấp khí tươi, tăng áp, cửa sập, thang máy) Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bộ
26 Lắp đặt dây tín hiệu chống cháy loại 2x1,5mm2 (Cho hệ thường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.900 m
27 Lắp đặt dây tín hiệu chống cháy loại 2x1.5mm2 (Cho hệ địa chỉ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.485 m
28 Lắp đặt dây cấp nguồn chống cháy loại 2x1.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.650 m
29 Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây tín hiệu D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10.985 m
30 Lắp đặt khớp nối trơn D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.787 cái
31 Lắp đặt kẹp đỡ ống D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10.770 cái
32 Lắp đặt cút nhựa chữ L không nắp D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.158 cái
33 Lắp đặt hộp chia ngả 2, ngả 3 D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 937 cái
34 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE luồn dây tín hiệu D65/50 (Dùng cho dây tín hiệu báo cháy đi ngầm ngoài nhà) Mô tả theo yêu cầu Chương V 210 m
35 Lắp đặt hộp đấu cáp kích thước 160mmx160mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 hộp
36 Lắp đặt hộp đựng module kích thước 110mmx110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 84 hộp
37 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
38 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 53,8l/s, H=75m.c.n Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 máy
39 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 1,5l/s, H>=85m.c.n Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
40 Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy( 2 chế độ tự động và bằng tay điều khiển 3 bơm chữa cháy ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
41 Lắp đặt rọ hút nước DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
42 Lắp đặt rọ hút nước DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
43 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
44 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 mối
45 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 mối
46 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 mối
47 Lắp đặt Y lọc rác DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
48 Lắp đặt Y lọc rác DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
49 Lắp đặt van báo động DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
50 Lắp đặt van an toàn DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
51 Lắp đặt van xả khí DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
52 Lắp đặt van chặn mặt bích DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
53 Lắp đặt van chặn mặt bích DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
54 Lắp đặt van chặn mặt bích DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
55 Lắp đặt van chặn ren DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
56 Lắp đặt van chặn ren DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
57 Lắp đặt van chặn ren DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
58 Lắp đặt van chặn ren DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
59 Lắp đặt van chặn tín hiệu điện kiểu bướm DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
60 Lắp đặt van một chiều mặt bích DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
61 Lắp đặt van một chiều mặt bích DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
62 Lắp đặt van một chiều DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
63 Lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
64 Lắp đặt rắc co thép DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
65 Lắp đặt bình tích áp loại 100l Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
66 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
67 Lắp đặt công tắc dòng chảy Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
68 Đổ bệ bê tông cho máy bơm (mác 200, đá 1x2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m3
69 Kéo rải cáp loại 3x70+1x35 mm2 cho bơm chữa cháy (tính trong phòng bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 m
70 Kéo rải cáp loại 3x6+1x4 mm2 cho bơm chữa cháy (tính trong phòng bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 m
71 Lắp đặt dây tín hiệu loại chống cháy 2x1,5mm2 cho công tắc áp lực 2 ngưỡng Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 m
72 Kéo rải cáp tiếp địa cho bơm chữa cháy loại 1x50mm2 (tính trong phòng bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 m
73 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 (tính trong phòng bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 m
74 Lắp đặt ống nhựa mềm D32 luồn cáp bơm (tính trong phòng bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 m
75 Lắp đặt ống ghen mềm D20 luồn dây tín hiệu (tính trong phòng bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 85 m
76 Lắp đặt trụ cấp nước chữa cháy 3 cửa, đường kính trụ DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
77 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy, đường kính trụ DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
78 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 800x550x220mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
79 Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x220mm (Hộp nổi đặt dưới tầng hầm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
80 Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x180mm (Hộp nổi đặt tại vị trí locker, và trên tường buồng thang các tầng nổi) Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cái
81 Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x180mm (Hộp âm tường đặt trên các tầng nổi) Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 cái
82 Khoan đục tường cho hộp chữa cháy âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 m3
83 Trát hoàn trả mặt bằng dày 2,0cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 m2
84 Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cái
85 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy DN50-L20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cuộn
86 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cái
87 Lắp đặt khớp nối ren trong cho van góc chữa cháy DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cái
88 Lắp đặt khớp nối hai đầu vòi DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 cái
89 Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
90 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy DN65-L20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cuộn
91 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
92 Lắp đặt khớp nối ren trong cho van góc chữa cháy DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
93 Lắp đặt khớp nối hai đầu vòi DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
94 Lắp đặt đầu phun sprinkler loại quay lên, K=5,6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 428 cái
95 Lắp đặt đầu phun sprinkler loại quay xuống, K=5,6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 131 cái
96 Lắp đặt ống thép đen DN150; dày 4.78 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
97 Lắp đặt ống thép đen DN125; dày 4.78 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,28 100m
98 Lắp đặt ống thép đen DN100; dày 4.0 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,26 100m
99 Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN65; dày 2.9 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,62 100m
100 Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN50; dày 2.6 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,31 100m
101 Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN40; dày 2.5 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,82 100m
102 Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN32; dày 2.3 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,92 100m
103 Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN25; dày 2.3 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,47 100m
104 Thử áp lực đường ống thép DN=150mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
105 Thử áp lực đường ống thép DN=125mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,28 100m
106 Thử áp lực đường ống thép DN=100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,26 100m
107 Thử áp lực đường ống thép D<100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,99 100m
108 Lắp đặt bích thép DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 bích
109 Lắp bích thép DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 bích
110 Lắp bích thép DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bích
111 Lắp đặt măng sông thép DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 cái
112 Lắp đặt măng sông thép DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
113 Lắp đặt măng sông thép DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 cái
114 Lắp đặt măng sông thép DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 99 cái
115 Lắp đặt măng sông thép DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 124 cái
116 Lắp đặt bu lông + Long đen, ecu M16-L60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 448 bộ
117 Lắp đặt zoăng cao su mặt bích DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
118 Lắp đặt zoăng cao su mặt bích DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
119 Lắp đặt zoăng cao su mặt bích DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
120 Lắp đặt ubol ôm ống DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 109 cái
121 Lắp đặt ubol ôm ống DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
122 Lắp đặt ubol ôm ống DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 cái
123 Lắp đặt quang treo ống DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 95 cái
124 Lắp đặt quang treo ống DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 202 cái
125 Lắp đặt quang treo ống DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 258 cái
126 Lắp đặt nở rút D12 treo đỡ ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 266 cái
127 Lắp đặt nở đạn D10 treo đỡ ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 675 cái
128 Lắp đặt thép V5 treo đỡ ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 132 m
129 Lắp đặt ty ren M10 treo đỡ ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 278 cái
130 Lắp đặt tê thép DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
131 Lắp đặt tê thép DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
132 Lắp đặt tê thép DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
133 Lắp đặt tê thép DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
134 Lắp đặt tê thép DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
135 Lắp đặt tê thép thu DN125/100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
136 Lắp đặt tê thép thu DN125/65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
137 Lắp đặt tê thép thu DN100/65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
138 Lắp đặt tê thép thu DN65/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 51 cái
139 Lắp đặt tê thép thu DN40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
140 Lắp đặt tê thép thu DN40/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 135 cái
141 Lắp đặt tê thép thu DN32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 236 cái
142 Lắp đặt cút thép DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
143 Lắp đặt cút thép DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
144 Lắp đặt cút thép DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
145 Lắp đặt cút tráng kẽm DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
146 Lắp đặt cút tráng kẽm DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
147 Lắp đặt cút tráng kẽm DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
148 Lắp đặt cút tráng kẽm DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 379 cái
149 Lắp đặt côn thép DN125/100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
150 Lắp đặt côn tráng kẽm DN40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 94 cái
151 Lắp đặt côn tráng kẽm DN32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 143 cái
152 Lắp đặt côn tráng kẽm DN25/15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 559 cái
153 Lắp đặt kép đúc DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 94 cái
154 Lắp đặt kép đúc DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 196 cái
155 Lắp đặt kép đúc DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
156 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN125 (bích bịt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
157 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN100 (bích bịt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
158 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
159 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 559 cái
160 Lắp đặt bộ nội qui tiêu lệnh PCCC Mô tả theo yêu cầu Chương V 84 bộ
161 Lắp đặt hộp bình chữa cháy kích thước 700x700x220mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 hộp
162 Lắp đặt giá đựng bình chữa cháy kích thước 400x700x250mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 78 hộp
163 Lắp đặt bình bột cứu hỏa ABC loại 8kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 336 bình
164 Khoan rút lõi đi đường ống chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 62 lỗ
165 Đào đất đặt đường ống chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,5 m3
166 Lấp đất, đầm chặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1323 100m3
167 Lắp đặt bộ dụng cụ phá dỡ (Búa phá dỡ , xà beng, kìm cộng lực) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
168 Lắp đặt hộp đựng bộ dụng cụ phá dỡ 900x600x180mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
169 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 427,62 m2
170 Lắp đặt miệng khóa gang Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
171 Lắp dựng ván khuôn bê tông gối đỡ và gối chặn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,05 100m2
172 Bê tông lót gối đỡ trụ cứu hỏa M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,22 m3
173 Bê tông gối đỡ trụ cứu hỏa, van và gối chặn M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,56 m3
174 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
AU TĂNG ÁP HÚT KHÓI
1 Lắp đặt Quạt ly tâm LL 62.000m3/h;cột áp 1200Pa,P=45kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Lắp đặt Quạt ly tâm LL46.800m3/h;cột áp 500Pa, P=15Kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Lắp đặt Quạt ly tâm LL 39.000m3/h;cột áp 1100Pa,P=22kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
4 Lắp đặt Quạt ly tâm LL 37.800m3/h;cột áp 500Pa, P=15kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Lắp đặt Quạt ly tâm LL 34.400m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
6 Lắp đặt Quạt ly tâm LL 11.500m3/h;cột áp 300Pa , P=3kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
7 Tủ điều khiển quạt hút khói,tăng áp tầng hầm - khởi động sao tam giác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 tủ
8 Tủ điều khiển cưỡng bức Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 tủ
9 Dây điện ra quạt Cu/Mica/XLPE/Pvc -fr 3x16+1x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
10 Dây điện ra quạt Cu/Mica/XLPE/Pvc -fr 3x10+1x6mm3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 460 m
11 Dây tín hiệu chống cháy 2x1.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 400 m
12 Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 390 m
13 Lắp đặt Ống ghen nhựa D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 470 m
14 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1800x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,2 m
15 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1500x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,4 m
16 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1450x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,3 m
17 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1400x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,7 m
18 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1300x450 Mô tả theo yêu cầu Chương V 84,8 m
19 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1200x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 45,2 m
20 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1200x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 m
21 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1100x450 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,8 m
22 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1000x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,3 m
23 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1000x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 87,3 m
24 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 700x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 105,5 m
25 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 500x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 87,9 m
26 Lắp đặt côn thu 1800x500/ktq Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
27 Lắp đặt côn thu 1450x500/ktq Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
28 Lắp đặt côn thu 1400x500/ktq Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
29 Lắp đặt côn thu 1300x450/ktq Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
30 Lắp đặt côn thu 1200x400/ktq Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
31 Lắp đặt côn thu 500x400/ktq Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
32 Lắp đặt côn thu 1800x500/1500x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
33 Lắp đặt côn thu 1500x500/1200x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
34 Lắp đặt côn thu 1450x500/1200x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
35 Lắp đặt côn thu 1400x500/1200x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
36 Lắp đặt côn thu 1300x450/1100x450 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
37 Lắp đặt côn thu 1200x500/1000x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
38 Lắp đặt côn thu 1100x450/700x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
39 Lắp đặt chạc ba 1300x450/1100x450/700x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
40 Lắp đặt chạc ba 1200x400/1000x400/500x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
41 Lắp đặt chạc ba 1100x450/700x400/700x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
42 Lắp đặt chạc ba 1000x400/500x400/500x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
43 Lắp đặt chân rẽ 900x300/700x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
44 Lắp đặt cút góc 1800x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
45 Lắp đặt cút góc 500x1800 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
46 Lắp đặt cút góc 1450x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
47 Lắp đặt cút góc 500x1450 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
48 Lắp đặt cút góc 1400x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
49 Lắp đặt cút góc 500x1400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
50 Lắp đặt cút góc 1300x450 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
51 Lắp đặt cút góc 450x1300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
52 Lắp đặt cút góc 400x1200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
53 Lắp đặt cút góc 1000x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
54 Lắp đặt cút góc 500x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
55 Lắp đặt cút góc 400x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
56 Cửa gió thải kèm Lưới CCT (2m2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cửa
57 Lắp đặt Cửa gió kèm van 1000x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cửa
58 Lắp đặt Cửa gió kèm van 800x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cửa
59 Lắp đặt Cửa gió kèm van 500x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cửa
60 Lắp đặt Nối mềm quạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
61 Giá đỡ quạt ly tâm kèm chống rung Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
62 Giá treo ống gió bằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 440 bộ
63 Kẹp bích ống gió Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.200 m
64 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống (đinh vít, nở,keo..vv) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
AV CHI PHÍ THIẾT BỊ
AW HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Thiết bị thu sét tia đạn đạo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
2 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
AX THIẾT BỊ QUẠT THÔNG GIÓ (NGOÀI MSTT)
1 Quạt hút gió thải gắn tường 250 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
2 Quạt hút gió thải gắn tường 400 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
3 Quạt hút gió thải gắn tường 450 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
4 Quạt hút gió thải gắn tường 500 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 Cái
5 Quạt hút gió thải gắn tường 550 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 Cái
6 Quạt hút gió thải gắn tường 600 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
7 Quạt hút gió thải gắn tường 700 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 Cái
8 Quạt hút gió thải gắn tường 800 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
9 Quạt hút gió thải gắn tường 850 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
10 Quạt hút gió thải gắn tường 1000 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 Cái
11 Quạt hút gió thải gắn tường 1500 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
12 Quạt hút gió thải gắn tường 2500 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 Cái
13 Quạt hút gió thải hướng trục 1000 m3/h - 150Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
14 Quạt hút gió thải hướng trục 1200 m3/h - 150Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
15 Quạt hút gió thải hướng trục 1500 m3/h - 150Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
16 Quạt hút gió thải loại âm trần 100 m3/h - 100Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 Cái
17 Quạt hút gió thải loại âm trần 150 m3/h - 100Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
18 Quạt hút mùi bếp loại hướng trục 12.000m3/h - 600Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
19 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
AY HỆ THỐNG THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ (LAN, TEL, CAMERA, ÂM THANH)
1 Switch 24 cổng Gigabit SFP 10/100/1000; 2 cổng combo SFP. 2 Uplink Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
2 Switch 24 cổng 10/100/1000BASE-T + 4 Uplink Combo 1000SFP Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 chiếc
3 Switch 24 cổng PoE 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 chiếc
4 Firewall + Load balancing Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
5 Patch Panel 24 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 chiếc
6 Tổng đài IP 6 trung kế 40 máy (hệ analog, không bao gồm máy lẻ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
7 ODF 24Fo (đầy đủ phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
8 ODF 4Fo (đầy đủ phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 hộp
9 Modul quang Multi mode cho các switch Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 bộ
10 Cắt lọc sét đường nguồn 1 pha, dòng cắt 200KA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
11 Camera bán cầu gắn trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 107 chiếc
12 Camera quay quét Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
13 Camera thân gắn tường trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 chiếc
14 Bàn điều khiển camera quay quét Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
15 Đầu ghi hình IP 32 kênh + ổ cứng lưu trữ chuyên dụng 4TB Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
16 Màn hình hiểu thị LCD 43", hiển thị 4K Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
17 Bộ kéo dài HDMI 120m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
18 Tủ rack phòng máy chủ 42U sâu 800 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 tủ
19 Tủ rack phòng máy chủ 20U sâu 600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
20 Tủ rack 15U sâu 600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 tủ
21 Thanh nguồn 20 ổ chuẩn C13-C14 cho tủ rack 42U Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
22 Bộ lưu điện UPS 10K, chuẩn tower UPS online 10KVA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
23 Bộ tiền khuếch đại+bộ ghi âm và phát cảnh báo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
24 Bộ định tuyến và kết nối loa 10 vùng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
25 Bàn gọi 10 vùng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
26 Âm ly công suất 1x240W Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
27 Âm ly công suất 1x480W Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
28 Bộ cung cấp nguồn cho hệ thống Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
29 Bộ hẹn giờ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
30 Đầu đọc đĩa DVD/CD/MP3 và USB kèm bộ dò sóng FM Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
31 Loa âm trần D168 Mô tả theo yêu cầu Chương V 71 Cái
32 Loa hộp gắn tường 15W Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
33 Loa còi Công Suất 15W Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
34 Loa còi Công Suất 30W Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
35 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
AZ HỆ THỐNG THIẾT BỊ PCCC VÀ TĂNG ÁP HÚT KHÓI
1 Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy địa chỉ 4 loop (≥127 địa chỉ/loop) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 trung tâm
2 Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q=53,8l/s; H=75m.c.n Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 máy
3 Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q=1,5l/s; H>=85m.c.n Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
4 Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 chế độ tự động và bằng tay điều khiển 3 bơm chữa cháy) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
5 Quạt ly tâm LL62.000m3/h;cột áp 1200Pa, P=45kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
6 Quạt ly tâm LL46.800m3/h;cột áp 500Pa, P=15Kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
7 Quạt ly tâm LL 39.000m3/h;cột áp 1100Pa,P=22kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
8 Quạt ly tâm LL 37.800m3/h;cột áp 500Pa, P=15kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
9 Quạt ly tâm LL 34.400m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
10 Quạt ly tâm LL 11.500m3/h;cột áp 300Pa , P=3kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
11 Tủ điều khiển quạt hút khói,tăng áp tầng hầm - khởi động sao tam giác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
12 Tủ điều khiển cưỡng bức Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
13 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
BA HẠNG MỤC CẤP THOÁT NƯỚC
1 Bơm nước thải Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
2 Bơm nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
3 Chi phí Thiết bị bể tách dầu mỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bể
4 Hệ thống lọc nước tại vòi RO Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 bộ
5 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
BB HỆ THỐNG THIẾT BỊ THANG MÁY
1 Thang máy P1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thang
2 Thang máy P2, P3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 thang
3 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
BC TRANG THIẾT BỊ NỘI THẤT ĐỒ RỜI, THIẾT BỊ VĂN PHÒNG, TRANG THIẾT BỊ BẾP, THIẾT BỊ PHỤC VỤ DẠY VÀ HỌC (PHẦN NGOÀI MSTT)
1 Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
2 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
3 Hộp treo 60 chìa khóa 2 mặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Giường ngủ đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
5 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
6 Quạt cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
7 Tủ sắt đựng tư trang Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 Cái
8 Tủ sắt đựng tư trang Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
9 Ghế ngồi thay đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 Cái
10 Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
11 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
12 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
13 Tủ y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
14 Giường khám bệnh y tế cho học sinh. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
15 Cáng cứu thương (Băng ca) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
16 Rèm vải treo ngăn cách giữa khu khám và khu cấp thuốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 M2
17 Xe đẩy dụng cụ y tế 3 tầng. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
18 Tủ lạnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
19 Cân sức khỏe, thước đo chiều cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
20 Cây nước nóng lạnh. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cây
21 Bảng kế hoạch ctac theo dõi y tế. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
22 Bảng phác đồ chống sốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
23 Bàn, ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
24 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
25 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
26 Bảng công tác. Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,76 M2
27 Bảng theo dõi bán trú. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
28 Bảng theo dõi chất lượng các khối. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
29 Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
30 Tủ tài liệu. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
31 Két bạc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
32 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
33 Bàn giáo viên liền hộc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
34 Tủ để chăn, chiếu cho học sinh (6 tủ/lớp- Âm tường trong hộc) . Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
35 Bảng chống lóa (Bảng treo tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
36 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
37 Bộ bảng Biển trong lớp học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
38 Bàn giáo viên liền hộc Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 Cái
39 Tủ để chăn, chiếu cho học sinh (6 tủ/lớp- Âm tường trong hộc) . Tủ 2 cánh mở, 1 khoang, Mô tả theo yêu cầu Chương V 258 Cái
40 Tủ đựng đồ tư trang học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 129 Cái
41 Bảng chống lóa (Bảng treo tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 Cái
42 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 Cái
43 Bộ bảng Biển trong lớp học Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 Cái
44 Bộ Bàn họp Ô Van Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
45 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 Cái
46 Bàn chủ thư Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
47 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
48 Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
49 Giá thư viện Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 Cái
50 Giá thư viện Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 Cái
51 Bảng chống lóa (Bảng treo tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
52 Bộ bảng Biển thư viện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
53 Giá thư viện Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
54 Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
55 Bàn giáo viên liền hộc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
56 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
57 Tủ đựng đồ tư trang học sinh . Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
58 Bộ thí nghiệm máy phát điện xoay chiều 3 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
59 Mô hình đèn huỳnh quang hoạt động được. Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 Cái
60 Mô hình động cơ điện 1 pha (quạt, máy bơm) hoạt động được Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
61 Mô hình máy biến áp 1 pha hoạt động Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
62 Mô hình công tơ điện 1 pha hoạt động Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
63 Mô hình công tơ điện 3 pha hoạt động Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
64 Biến thế nguồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
65 Mẫu Am phe kế chứng minh một chiều Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
66 Mô hình xe đạp hoạt động được Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
67 Mô hình động cơ xe máy 4 kỳ hoạt động được Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
68 Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
69 Bộ bảng Biển trong lớp học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
70 Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
71 Giá kép 1 khoang,5 đợt. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
72 Bàn chuẩn bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
73 Bảng chống lóa (Bảng treo tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
74 Bàn giáo viên liền hộc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
75 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
76 Xe đẩy dụng cụ 3 tầng. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
77 Tủ hút khí độc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
78 Tủ đựng Hóa chất có quạt hút khí độc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
79 Tủ thuốc cấp cứu Y tế. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
80 Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
81 Bộ bảng Biển trong lớp học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
82 Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
83 Giá kép 1 khoang,5 đợt. Khung thép sơn tĩnh điện màu ghi. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
84 Bàn chuẩn bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
85 Bảng chống lóa (Bảng treo tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
86 Bàn giáo viên liền hộc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
87 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
88 Xe đẩy dụng cụ 3 tầng. Chất liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
89 Tủ thuốc cấp cứu Y tế. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
90 Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
91 Bộ bảng Biển trong lớp học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
92 Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
93 Giá kép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
94 Bàn chuẩn bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
95 Bảng chống lóa (Bảng treo tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
96 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 Cái
97 Bàn giáo viên liền hộc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
98 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
99 Tủ đựng đồ tư trang học sinh . Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
100 Đàn Organ dùng cho Giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
101 Bộ bảng Biển trong lớp học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
102 Tủ sắt đựng tư trang Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
103 Giá kép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
104 Bàn ăn chữ nhật. Mô tả theo yêu cầu Chương V 112 Cái
105 Ghế học sinh INOX Mô tả theo yêu cầu Chương V 772 Cái
106 Bàn chia thức ăn. Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
107 Tủ chạn bát Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
108 Xe đẩy cơm 1 tầng. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
109 Xe đẩy cơm 2 tầng. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
110 Giá để dao, thớt thái đồ chín. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
111 Bồn rửa đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
112 Bồn rửa đôi lệch trái Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
113 Tủ kho quây lưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Cái
114 Giá phẳng Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Cái
115 Thùng đựng gạo. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
116 Bồn rửa đôi kèm giá trên Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
117 Bồn rửa đôi lệch trái kèm giá trên có xả rác Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
118 Bàn chặt inox có thành chắn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
119 Bàn chế biến thô Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
120 Giá để dao, thớt thái đồ sống. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
121 Tủ nấu cơm bằng điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
122 Bàn chế biến Tinh . Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
123 Tủ kho quây lưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
124 Tum hút khói Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
125 Quạt hút khói li tâm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
126 Ống thoát khói. Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 M
127 Bếp từ công nghiệp đơn bằng để nấu canh, sào, hầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Cái
128 Nồi hầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
129 Nồi nấu canh bếp từ Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
130 Chảo xào bếp từ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
131 Chảo rán bếp từ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
132 Xoong Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 Cái
133 Xoong Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 Cái
134 Thìa inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.600 Cái
135 Khay ăn có nắp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.600 Cái
136 Ca Inox có quai dùng cho học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.600 Cái
137 Tủ lạnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
138 Giá để Xong nồi 3 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
139 Ghi thoát sàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 Cái
140 Thùng rác đi động Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Cái
141 Quạt điện cơ công nghiệp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
142 Dao chặt bằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
143 Dao thái bằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
144 Dao gọt , tỉa củ , quả Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
145 Thớt gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
146 Thớt gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
147 Cân đĩa to Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
148 Cân đĩa nhỏ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
149 Xô inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
150 Xô inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
151 Chậu Inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
152 Chậu Inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
153 Chậu Inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
154 Rổ inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
155 Rổ inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
156 Rổ đựng bát Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
157 Giá vo gạo Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
158 Tủ điện quạt hút Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
159 Cáp điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 M
160 Bàn giáo viên liền hộc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
161 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
162 Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
163 Bộ bảng Biển trong lớp học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
164 Tủ đựng thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
165 Giá kép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
166 Bàn chuẩn bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
167 Bảng chống lóa (Bảng treo tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
168 Bàn giáo viên liền hộc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
169 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
170 Tủ đựng đồ tư trang học sinh . Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
171 Ổn áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
172 Bộ bảng Biển trong lớp học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
173 Tủ đựng thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
174 Giá kép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
175 Phòng học tương tác thông minh cho 01 phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
176 Bảng chống lóa (Bảng treo tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
177 Bàn giáo viên liền hộc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
178 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
179 Bộ bảng Biển trong lớp học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
180 Bàn trộn âm 10 kênh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
181 Bộ micro không dây cài ve áo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
182 Micro không dây cầm tay (thu-phát-2mic) : Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
183 Âm ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
184 Loa toàn dải treo tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Bộ
185 Tủ rack đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
186 Bảng chống lóa (Bảng treo tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
187 Bàn giáo viên liền hộc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
188 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
189 Tủ đựng đồ tư trang học sinh . Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
190 Giá vẽ gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 Cái
191 Tủ trưng bày tác phẩm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
192 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
193 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 Cái
194 Bộ bảng Biển trong lớp học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
195 Bục phát biểu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
196 Bục để tượng Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
197 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 Cái
198 Loa công suất lớn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
199 Âm ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
200 Microphones không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
201 Bàn trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
202 Đầu đĩa DVD Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
203 Tủ rack đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
204 Phông sân khấu. Mô tả theo yêu cầu Chương V 180 M2
205 Phông treo cờ Đảng và cờ Tổ quốc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 Cái
206 Sao vàng, búa liềm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
207 Thảm nhung trải sàn sân khấu. Mô tả theo yêu cầu Chương V 138 M2
208 Sân Cầu lông luyện tập và thi đấu. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
209 Trụ bóng rổ học sinh. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
210 Vành bóng rổ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
211 Trang bị cho môn bóng chuyền Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
212 Lưới bóng chuyền Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
213 Nệm nhảy cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Tấm
214 Trụ nhảy cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
215 Xà nhảy cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Bộ
216 Tủ sắt đựng tư trang Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 Cái
217 Ghế ngồi thay đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 Cái
218 Tủ đựng thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
219 Giá kép Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Cái
220 Bảng chống lóa (Bảng treo tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
221 Bàn giáo viên liền hộc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
222 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
223 Tấm thảm thể thao đa năng phục vụ học, tập, thi đấu TDTT cho các môn: Võ thuật,thế dục dụng cụ, múa hát... Mô tả theo yêu cầu Chương V 116 Cái
224 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
225 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 Cái
226 Bàn, ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
227 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
228 Bảng công tác. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
229 Bộ ghế sopha tiếp khách. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
230 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
231 Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
232 Tủ tài liệu. Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
233 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
234 Bảng công tác. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
235 Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
236 Tủ tài liệu. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
237 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
238 Ghế phòng đợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
239 Bàn làm việc hộc liền, có khóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
240 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
241 Tủ tài liệu. Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
242 Bảng công tác. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
243 Bục phát biểu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
244 Bục để tượng Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
245 Tượng bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
246 Hoa sen dưới chân tượng Bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
247 Bộ bàn họp Ô van Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
248 Ghế gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 Cái
249 Phông sân khấu. Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 M2
250 Phông treo cờ Đảng và cờ Tổ quốc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 M2
251 Biển Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
252 Sao vàng, búa liềm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
253 Loa công suất lớn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
254 Âm ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
255 Microphones không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
256 Bàn trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
257 Đầu đĩa DVD Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
258 Tủ rack đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
259 Bảng công tác. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
260 Bảng công tác theo dõi chuyên môn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
261 Bảng thông báo , công văn đến đi, các văn bản nộ bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
262 Bộ Bàn Ô Van có bụng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
263 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Cái
264 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
265 Bộ Cờ, trống, kèn đoàn đội, cờ tổ quốc… (1 bộ 10 người) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
266 Kèn Trumpet Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
267 Giá để trống kèn: Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
268 Bảng công tác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
269 chân giá để mic Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
270 Bộ bảng Biển phòng đoàn đội Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
271 Bảng công tác theo dõi đoàn đội Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
272 Tủ trưng bày phòng truyền thống + Đèn chiếu trong tủ. (Tủ tháp kính) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
273 Bục để tượng Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
274 Tủ đựng giấy khen, bằng khen Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Chiếc
275 Đèn dây trang trí 2 tủ trưng bày Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 gói
276 Biển Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa VN. Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5 M2
277 Tượng bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
278 Hoa sen dưới chân tượng Bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
279 Bục nỉ đỏ dưới chân và sau tượng Bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 M2
280 Biểu tượng sách khẩu hiệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
281 Tủ đựng thiết bị 5 tầng 2 cánh trượt, bên trong có 4 đợt di động. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
282 Giá thư viện Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
283 Bàn đọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
284 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 Cái
285 Bảng chống lóa (Bảng treo tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
286 Giá thư viện Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
287 Tủ đựng thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
288 Bộ Bàn họp Ô Van Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
289 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 Cái
290 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
291 Bảng công tác. Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,52 M2
292 Hộp đựng hồ sơ CM (Báo giảng, sổ nhóm… Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,6 M2
293 Bộ Bàn họp Ô Van Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
294 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
295 Tủ đựng thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
296 Giá kép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
297 Cột cờ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
298 Trống trường học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
299 Bục phát biểu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
300 Bục để tượng Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
301 Tượng bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
302 Hoa sen dưới chân tượng Bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
303 Phông nền sân khấu Mô tả theo yêu cầu Chương V 95 M2
304 Phông treo cờ Đảng và cờ Tổ quốc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 M2
305 Sao vàng, búa liềm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
306 Phông sân khấu mặt bạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 M2
307 Loa công suất lớn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
308 Âm ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
309 Microphones không dây: Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
310 Bàn trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
311 Đầu đĩa DVD Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
312 Thùng rác di động Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
313 Tủ đựng thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
314 Giá kép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
315 Tên các lớp học (43 lớp học và các lớp thực hành) Mô tả theo yêu cầu Chương V 52 Cái
316 Biển Tên các phòng ban Hiệu trưởng khu hiệu bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 Cái
317 Biển tên các phòng ban, khu vực bếp,WC, tầng,thang máy, khu vực khác. Mô tả theo yêu cầu Chương V 57 Cái
318 Biển tên trường. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
319 Biển: Bộ chữ nổi Học tốt, dạy tốt (dưới ảnh Bác) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 M2
320 Biển khung inox 3 chân tên lớp chân phục vụ chào cờ và sinh hoạy tập thể Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 Cái
321 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
BD THIẾT BỊ BỂ BƠI
1 Bình lọc cát chuyên dụng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
2 Bộ điều khiển bình lọc công nghiệp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
3 Bơm lọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
4 Bơm tuần hoàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
5 Máy nước nóng Bơm nhiệt cho bể bơi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
6 Cát lọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.000 kg
7 Đầu trả nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Cái
8 Ống nối chống thấm Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Cái
9 Thu đáy Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
10 Nắp thu tràn Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
11 Bơm rò rỉ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
12 Hệ thống thông gió Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hệ
13 Bộ điều khiển châm hóa chất tự động Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
14 Bơm định lượng hóa chất Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
15 Bình chứa hóa chất Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
16 Thang bể bơi 3 bậc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
17 Thang bể bơi 4 bậc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
18 Đèn bể bơi Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 Cái
19 Biến áp đổi nguồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
20 Bục xuất phát Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
21 Neo phao Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
22 Tăng đơ căng dây phao Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
23 Phao phân làn bơi nhiều màu Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Bộ
24 Thiết bị vệ sinh bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
25 Hệ thống tủ điều khiển hệ thống Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Tủ
26 Hệ thống đường ống kỹ thuật và phụ kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Hệ
27 Hệ thống dây điện và cáp điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Hệ
28 Chi phí thí nghiệm mẫu nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hệ
29 Chi phí lắp đặt, vận hành chạy thử theo dõi và chuyển giao công nghệ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hệ
30 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
BE LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
BF LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 2,5kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 máy
2 Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 5,0kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 máy
3 Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 6,0kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
4 Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 7,1kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 máy
5 Lắp đặt điều hoà cassettle 1 chiều lạnh CSL 12,5kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 máy
6 Lắp đặt điều hoà cassettle 1 chiều lạnh CSL 14,0kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 máy
7 Quạt hút gió thải gắn tường 250 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
8 Quạt hút gió thải gắn tường 400 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
9 Quạt hút gió thải gắn tường 450 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
10 Quạt hút gió thải gắn tường 500 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 cái
11 Quạt hút gió thải gắn tường 550 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
12 Quạt hút gió thải gắn tường 600 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
13 Quạt hút gió thải gắn tường 700 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
14 Quạt hút gió thải gắn tường 800 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
15 Quạt hút gió thải gắn tường 850 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
16 Quạt hút gió thải gắn tường 1000 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
17 Quạt hút gió thải gắn tường 1500 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
18 Quạt hút gió thải gắn tường 2500 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cái
19 Quạt hút gió thải hướng trục 1000 m3/h - 150Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
20 Quạt hút gió thải hướng trục 1200 m3/h - 150Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
21 Quạt hút gió thải hướng trục 1500 m3/h - 150Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
22 Quạt hút gió thải hướng trục loại âm trần nối ông gió 100 m3/h - 100Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
23 Quạt hút gió thải hướng trục loại âm trần nối ông gió 150 m3/h - 100Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
24 Quạt hút mùi bếp loại hướng trục 12.000m3/h - 600Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
BG LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt Switch core 24 cổng 10/100/1000, L3 Managed Fiber Switch Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
2 Lắp đặt Switch 24 cổng 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 thiết bị
3 Lắp đặt Switch 24 cổng PoE 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 thiết bị
4 Lắp đặt Firewall + Load balancing Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
5 Lắp đặt Patch Panel 24 port CAT6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 thiết bị
6 Lắp đặt Tổng đài IP 6 trung kế 40 máy (hệ analog, không bao gồm máy lẻ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tổng đài
7 Lắp đặt ODF 24Fo (đầy đủ phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
8 Lắp đặt ODF 4Fo (đầy đủ phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 hộp
9 Lắp đặt Modul quang Multi mode cho các switch quang 1000BASE-SX, SFP Transceiver, MM Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 thiết bị
10 Lắp đặt thiết bị cắt và lọc sét một pha <= 125 A trên lưới điện hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
11 Lắp đặt camera bán cầu gắn trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 107 1 thiết bị
12 Lắp đặt camera quay quyét PTZ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 thiết bị
13 Lắp đặt camera thân gắn tường trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 1 thiết bị
14 Lắp đặt bàn điều khiển camera quay quét Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 bộ
15 Lắp đặt đầu ghi hình 32 kênh IP (dung lượng lưu trữ 4TB) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 1 bộ
16 Lắp đặt màn hình hiểu thị LCD 43" Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 1 thiết bị
17 Lắp đặt bộ kéo dài HDMI 120m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 1 thiết bị
18 Lắp đặt tủ rack phòng máy chủ 42U sâu 800 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 tủ
19 Lắp đặt tủ rack phòng máy chủ 20U sâu 600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
20 Lắp đặt tủ rack 15U sâu 600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 1 tủ
21 Thanh nguồn 20 ổ chuẩn C13-C14 cho tủ rack 42U Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
22 Lắp đặt bộ lưu điện UPS 10K, chuẩn tower Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
23 Lắp đặt 10 Zone Paging Selector (Bộ chọn loa 10 vùng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
24 Lắp đặt 10-Zone Speaker Selector (Bộ định tuyến và kết nối loa 10 vùng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
25 Lắp đặt Pre Amplifier (Bộ tiền khuếch đại) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
26 Lắp đặt 10-Zong Remote Paging Selector (Bàn gọi 10 vùng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
27 Lắp đặt Emergency Panel (Bộ ghi âm và phát cảnh báo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
28 Lắp đặt Bộ hẹn giờ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
29 Lắp đặt Bộ cấp nguồn cho hệ thống Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
30 Lắp đặt âm ly công suất 480W Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
31 Lắp đặt âm ly công suất 240W Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
32 Lắp đặt Đầu đọc đĩa DVD/CD/MP3 và USB kèm bộ dò sóng (DVD/CD/MP3/ USB Player) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
33 Lắp đặt Loa âm trần 5" - Công suất 3/6W, vỏ kim loại (Metal Ceiling Speaker 5" (3/6W)) Mô tả theo yêu cầu Chương V 71 thiết bị
34 Lắp đặt Loa hộp gắn tường (15W), vỏ kim loại (Wall-mount Speaker 15W) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 thiết bị
35 Lắp đặt Loa còi công suất 15W (Horn Speaker (15W) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 thiết bị
36 Lắp đặt Loa còi công suất 30W (Horn Speaker (30W) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 thiết bị
BH LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CẤP THÓAT NƯỚC
1 Lắp đặt Bơm nước thải Q=5m3/h; H=15m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
2 Lắp đặt Bơm cấp nước Q=17m3/h; H=45m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
BI CHI PHÍ ĐẤU NỐI HẠ TẦNG
1 Chi phí đấu nối hạ tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->