Gói thầu: Thi công xây dựng và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 09:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201227643 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 09:49:00 đến ngày 2020-12-19 09:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,179,181,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường, ATGT và thoát nước | |||
| 1 | Vét bùn thủ công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 18,474 | m3 |
| 2 | Vét bùn bằng máy | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,739 | 100m3 |
| 3 | Đào hữu cơ thủ công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 97,118 | m3 |
| 4 | Đào hữu cơ bằng máy | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,8847 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp | E-HSMT, thiết kế BVTC | 7,25 | m3 |
| 6 | Đào khuôn thủ công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 633,534 | m3 |
| 7 | Đào khuôn bằng máy | E-HSMT, thiết kế BVTC | 25,3414 | 100m3 |
| 8 | Đào mặt đường cũ láng nhựa | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,0099 | 100m3 |
| 9 | Đắp lề đường K90 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 24,6806 | 100m3 |
| 10 | Đào hố móng thủ công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 772,59 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 30,9036 | 100m3 |
| 12 | Đắp hố móng K90 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 20,4082 | 100m3 |
| 13 | Đắp bù nền đường cát đen K95 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6,3592 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát K98 nền đường | E-HSMT, thiết kế BVTC | 12,5776 | 100m3 |
| 15 | Lu lèn mặt đường cũ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,9436 | 100m2 |
| 16 | Đắp cát K95 nền đường | E-HSMT, thiết kế BVTC | 12,2341 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,9386 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,9386 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 21,692 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 21,692 | 100m3 |
| 21 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,6172 | 100m3 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 72,1866 | 100m2 |
| 23 | Móng cấp phối đá dăm loại II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 13,8561 | 100m3 |
| 24 | Móng cấp phối đá dăm loại I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 11,5326 | 100m3 |
| 25 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 72,1866 | 100m2 |
| 26 | Đào nền đường rẽ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,48 | 100m3 |
| 27 | Đắp lề đường | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,22 | 100m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 37,534 | m3 |
| 29 | Rải nilong lớp cách ly | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,8767 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,2 | 100m2 |
| 31 | Đắp cát đen K95 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,0634 | 100m3 |
| 32 | Móng cấp phối đá dăm loại I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,5675 | 100m3 |
| 33 | Đào mặt đường cũ hố cao su | E-HSMT, thiết kế BVTC | 23,56 | m3 |
| 34 | Đào hố cao su đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 25,76 | m3 |
| 35 | Móng cát K98 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0625 | 100m3 |
| 36 | Móng cát K95 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,1644 | 100m3 |
| 37 | Móng cấp phối đá dăm loại II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,1644 | 100m3 |
| 38 | Lắp đặt viên bó vỉa | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1.605 | m |
| 39 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 41,73 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,21 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt viên block cửa thu | E-HSMT, thiết kế BVTC | 34 | m |
| 42 | Bê tông viên block, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,86 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,4903 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,1275 | tấn |
| 45 | Lắp đặt viên đan rãnh | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3.210 | cái |
| 46 | Bê tông viên đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 20,06 | m3 |
| 47 | Đệm vữa dày 2cm, vữa XM M100 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 401,25 | m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,4075 | 100m2 |
| 49 | Lát gạch tự chèn dày 6cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1.034,46 | m2 |
| 50 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,5172 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 5T | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,5172 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 12km tiếp theo, ô tô tự đổ 5T | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,5172 | 100m3 |
| 53 | Xây bó vỉa bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,85 | m3 |
| 54 | Trát dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 25,88 | m2 |
| 55 | Lắp đặt biển báo tam giác | E-HSMT, thiết kế BVTC | 25 | bộ |
| 56 | Mua biển báo tam giác 70x70x70cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 25 | cái |
| 57 | Mua biển báo chữ nhật 30x70cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,62 | m2 |
| 58 | Lắp đặt biển báo chữ nhật | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 59 | Mua biển chữ nhật 60x60cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,44 | m2 |
| 60 | Mua cột biển báo | E-HSMT, thiết kế BVTC | 104,9 | m |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5,8 | m3 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5,8 | m3 |
| 63 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 410,12 | m2 |
| 64 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 7,38 | m2 |
| 65 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 8mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,95 | m2 |
| 66 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0568 | 100m2 |
| 67 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0568 | 100m2 |
| 68 | Nhân công san gạt mặt bằng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | công |
| 69 | Đắp cát đen dày TB 30cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,6 | 100m3 |
| 70 | Đệm đá dăm 4x6 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 20 | m3 |
| 71 | Nhân công dọn dẹp mặt bằng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3 | công |
| 72 | Đào xúc đất đổ đi | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,8 | 100m3 |
| 73 | Đóng cọc tre đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 245,4481 | 100m |
| 74 | Đệm đá dăm 4x6 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 150,41 | m3 |
| 75 | Mua + lắp đặt ống cống lòng đường D100 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 7 | 1 đoạn ống |
| 76 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =1000mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 77 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | mối nối |
| 78 | Mua + lắp đặt ống cống D800 (lòng đường) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 78 | 1 đoạn ống |
| 79 | Mua + lắp đặt ống cống D800 (hè đường) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 611 | 1 đoạn ống |
| 80 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =800mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2.067 | cái |
| 81 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 689 | mối nối |
| 82 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK =600mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | 1 đoạn ống |
| 83 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =600mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 84 | Quét nhựa đường nóng ống cống | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3.110,85 | m2 |
| 85 | Đắp bù đế móng cống | E-HSMT, thiết kế BVTC | 95,08 | m3 |
| 86 | Đào hố móng thủ công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 91,808 | m3 |
| 87 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,6723 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất hố móng K90 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,8073 | 100m3 |
| 89 | Lắp đặt khối móng hố thu | E-HSMT, thiết kế BVTC | 66 | 1cấu kiện |
| 90 | Bê tông khối móng hố thu, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 54,12 | m3 |
| 91 | Ván khuôn thép | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,0592 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép đường kính D<=10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,0755 | tấn |
| 93 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,05 | m3 |
| 94 | Ván khuôn móng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0315 | 100m2 |
| 95 | Bê tông hố thu, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 76,89 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 7,4757 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,5168 | tấn |
| 98 | Lắp đặt tấm đan | E-HSMT, thiết kế BVTC | 168 | 1cấu kiện |
| 99 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 32,42 | m3 |
| 100 | Ván khuôn thép | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,0912 | 100m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D<=10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,4735 | tấn |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D>10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,6424 | tấn |
| 103 | Thép hình tấm đan | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,8621 | tấn |
| 104 | Lắp đặt ga thu nước | E-HSMT, thiết kế BVTC | 34 | 1cấu kiện |
| 105 | Bê tông ga thu nước, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,58 | m3 |
| 106 | Ván khuôn thép | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,4114 | 100m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,214 | tấn |
| 108 | Lắp đặt tấm chắn rác | E-HSMT, thiết kế BVTC | 34 | cái |
| 109 | Gia công lưới chắn rác | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,3866 | tấn |
| 110 | Vít nở | E-HSMT, thiết kế BVTC | 136 | cái |
| 111 | Sơn sắt thép | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,8 | 1m2 |
| 112 | Lắp đặt tấm gang | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | 1cấu kiện |
| 113 | Mua tấm gang | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 114 | Xây gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,6 | m3 |
| 115 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,87 | m2 |
| 116 | Móng cấp phối đá dăm loại II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0171 | 100m3 |
| 117 | Đắp cát K95 nền đường | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,7845 | 100m3 |
| 118 | Đóng cọc thép hình (ngập đất) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 19,17 | 100m |
| 119 | Đóng cọc thép hình (không ngập đất) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 12,78 | 100m |
| 120 | Khấu hao thép hình | E-HSMT, thiết kế BVTC | 63.261 | kg |
| 121 | Nhổ cọc thép hình | E-HSMT, thiết kế BVTC | 19,17 | 100m |
| 122 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,6024 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,6024 | 100m3 |
| 124 | Đắp đất ít thấm nước | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,54 | 100m3 |
| 125 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,7193 | 100m3 |
| 126 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,3474 | 100m3 |
| 127 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0586 | 100m3 |
| 128 | Đắp đất hố móng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,0185 | 100m3 |
| 129 | Đệm đá dăm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 10,56 | m3 |
| 130 | Lắp đặt cống tạm, đoạn ống dài 2m, ĐK =800mm (khấu hao 40%) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 22 | 1 đoạn ống |
| 131 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 20 | mối nối |
| 132 | Tháo dỡ ống cống | E-HSMT, thiết kế BVTC | 22 | 1 đoạn ống |
| 133 | Đào đất thu hồi cống tạm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,0185 | 100m3 |
| 134 | Đắp đất hoàn trả hố móng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,1543 | 100m3 |
| 135 | Đắp cát hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,1659 | 100m3 |
| 136 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0553 | 100m3 |
| 137 | Móng cấp phối đá dăm loại II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0308 | 100m3 |
| 138 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,7193 | 100m3 |
| 139 | Đào thanh thải bờ quây | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,54 | 100m3 |
| 140 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,4017 | 100m3 |
| 141 | Đào bùn lỏng lòng mương | E-HSMT, thiết kế BVTC | 26,24 | m3 |
| 142 | Đắp lề đường K90 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,5646 | 100m3 |
| 143 | Đắp cát đen K90 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,2421 | 100m3 |
| 144 | Đắp cát đen K95 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,9352 | 100m3 |
| 145 | Móng cấp phối đá dăm loại II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,253 | 100m3 |
| 146 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,7 | 100m |
| 147 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực (không ngập đất) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,1 | 100m |
| 148 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,7 | 100m |
| 149 | Khấu hao cọc larsen | E-HSMT, thiết kế BVTC | 21,308 | tấn |
| 150 | Khấu hao thép hình định vị | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,1424 | tấn |
| 151 | Đóng cọc thép hình định vị I300 (ngập đất) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,255 | 100m |
| 152 | Đóng cọc thép hình định vị I300 (không ngập đất) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,165 | 100m |
| 153 | Nhổ cọc thép hình | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,255 | 100m |
| 154 | Khấu hao thép hình giằng ngang | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,291 | tấn |
| 155 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,2912 | tấn |
| 156 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,2912 | tấn |
| 157 | Thanh thải đường công vụ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,3942 | 100m3 |
| 158 | Đào cấp phối đá dăm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,253 | 100m3 |
| 159 | Đào bùn lòng mương | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,7437 | 100m3 |
| 160 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5,9763 | 100m3 |
| 161 | Đào hố móng thủ công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 149,408 | m3 |
| 162 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,2522 | 100m3 |
| 163 | Đắp đất hố móng K90 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,8184 | 100m3 |
| 164 | Đắp vật liệu dạng hạt bằng đầm cóc | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,69 | 100m3 |
| 165 | Đắp vật liệu dạng hạt bằng đầm máy đầm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,3348 | 100m3 |
| 166 | Đào khơi thông lòng mương cũ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,0205 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8,4323 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8,4323 | 100m3 |
| 169 | Móng đá dăm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,6 | 100m2 |
| 170 | Láng vữa M75#, dày 3cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,8 | m2 |
| 171 | Đắp cát đảo thi công (cát đen tính khấu hao 50%) | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,2259 | 100m3 |
| 172 | Đào cát đen thu hồi | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,2259 | 100m3 |
| 173 | Sản xuất hệ đà giáo thi công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,19 | tấn |
| 174 | Khấu hao hệ đà giáo thi công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,19 | tấn |
| 175 | Lắp dựng hệ đà giáo thi công trên cạn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,19 | tấn |
| 176 | Tháo dỡ hệ đà giáo thi công trên cạn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,19 | tấn |
| 177 | Sản xuất cọc dẫn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,4496 | tấn |
| 178 | Khấu hao thép tấm cọc dẫn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,2732 | tấn |
| 179 | Khấu hao thép hình | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,1764 | tấn |
| 180 | Ép cọc dẫn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,27 | 100m |
| 181 | Nhổ cọc dẫn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,27 | 100m |
| 182 | Gỗ tứ thiết | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,01 | m3 |
| 183 | Ép cọc BTCT 35x35 cm đoạn cọc >4m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6,175 | 100m |
| 184 | Bê tông cọc B22,5 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 76,01 | m3 |
| 185 | Sản xuất thép cọc D >18 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,8566 | tấn |
| 186 | Sản xuất thép cọc D ≤18 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 9,9227 | tấn |
| 187 | Sản xuất thép cọc D ≤10 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,3804 | tấn |
| 188 | Thép khác | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,9835 | tấn |
| 189 | Lắp đặt thép khác | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,9835 | tấn |
| 190 | Mối nối cọc 35x35cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 38 | 1 mối nối |
| 191 | Ván khuôn cọc | E-HSMT, thiết kế BVTC | 4,3226 | 100m2 |
| 192 | Vận chuyển cọc BTCT từ bãi đúc đến vị trí thi công | E-HSMT, thiết kế BVTC | 19,0025 | 10 tấn/1km |
| 193 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 56 | cấu kiện |
| 194 | Đập đầu cọc BTCT | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,65 | m3 |
| 195 | Vận chuyển đất cấp IV đổ đi 1km | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0065 | 100m3 |
| 196 | San ủi đất bãi thải | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0065 | 100m3 |
| 197 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | E-HSMT, thiết kế BVTC | 28 | 100m |
| 198 | Đệm đá dăm 4x6 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 29,4 | m3 |
| 199 | Xây sân cống bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 19,43 | m3 |
| 200 | Xây lát mái taluy bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 25,54 | m3 |
| 201 | Bê tông B10, đá 2x4 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 9,25 | m3 |
| 202 | Bê tông móng cống, B22,5, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 35,33 | m3 |
| 203 | Ván khuôn móng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,4081 | 100m2 |
| 204 | Cốt thép móng cống D≤10 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0184 | tấn |
| 205 | Cốt thép móng cống D≤18 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,7528 | tấn |
| 206 | Bê tông thành cống B22,5, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 32,87 | m3 |
| 207 | Ván khuôn thép tường thân cống | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,4864 | 100m2 |
| 208 | Cốt thép thành cống D≤10 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0535 | tấn |
| 209 | Cốt thép thành cống D≤18 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,6959 | tấn |
| 210 | Bê tông nắp cống, bê tông B22,5, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 22,05 | m3 |
| 211 | Ván khuôn thép | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,698 | 100m2 |
| 212 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,029 | tấn |
| 213 | Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,2923 | tấn |
| 214 | Quét nhựa bitum tường cống | E-HSMT, thiết kế BVTC | 379,17 | m2 |
| 215 | Bê tông tường cánh, chân khay B22,5, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 22,6 | m3 |
| 216 | Ván khuôn thép tường cánh | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,9691 | 100m2 |
| 217 | Cốt thép tường cánh cống D≤10 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0512 | tấn |
| 218 | Cốt thép tường cánh cống D≤18 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,8233 | tấn |
| 219 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,7606 | tấn |
| 220 | Quét nhựa bitum tường cống | E-HSMT, thiết kế BVTC | 57,98 | m2 |
| 221 | Đệm đáy bản quá độ B10 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6,37 | m3 |
| 222 | Bê tông bản quá độ, M300, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 24,29 | m3 |
| 223 | Ván khuôn thép | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,1453 | 100m2 |
| 224 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0519 | tấn |
| 225 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2,8468 | tấn |
| 226 | Lắp dựng cốt thép, ĐK >18mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,117 | tấn |
| 227 | Tấm xốp | E-HSMT, thiết kế BVTC | 5,59 | m2 |
| 228 | Giấy dầu | E-HSMT, thiết kế BVTC | 55,91 | m2 |
| 229 | Sản xuất lan can | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,5533 | tấn |
| 230 | Lắp dựng lan can cầu | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,5533 | tấn |
| 231 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 14,65 | 1m2 |
| 232 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,65 | m3 |
| 233 | Ván khuôn | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0519 | 100m2 |
| 234 | Đào hố móng cột | E-HSMT, thiết kế BVTC | 87,204 | m3 |
| 235 | Đắp móng công trình | E-HSMT, thiết kế BVTC | 54,498 | m3 |
| 236 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1,1688 | 100m2 |
| 237 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3,78 | m3 |
| 238 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 28,9259 | m3 |
| 239 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | E-HSMT, thiết kế BVTC | 21 | cọc |
| 240 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 48,3 | m |
| 241 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy | E-HSMT, thiết kế BVTC | 24 | 1 cột |
| 242 | Làm tiếp địa cho cột điện | E-HSMT, thiết kế BVTC | 21 | 1 bộ |
| 243 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm M16x50 mạ kẽm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 63 | bộ |
| 244 | Bu lông, đai ốc, vòng đệm M20x250 mạ kẽm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 168 | bộ |
| 245 | Gia công lắp dựng gông cột mạ kẽm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 473,76 | kg |
| 246 | Kẹp neo hãm, treo | E-HSMT, thiết kế BVTC | 168 | cái |
| 247 | Lắp đặt dây dẫn tận dụng lại | E-HSMT, thiết kế BVTC | 950 | m |
| 248 | Đóng ngắt đấu nối | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | lần |
| 249 | Tháo dỡ và lắp đặt, đấu nối lại hộp công tơ tận dụng lại | E-HSMT, thiết kế BVTC | 250 | hộp |
| 250 | Tháo dỡ cột điện | E-HSMT, thiết kế BVTC | 45 | 1 cột |
| 251 | Tháo dỡ dây dẫn điện | E-HSMT, thiết kế BVTC | 950 | m |
| 252 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,3271 | 100m3 |
| 253 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,3271 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2 Đảm bảo giao thông phục vụ thi công | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng ống nhựa uPVC D6cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 37,8 | m |
| 2 | Dán màng phản quang màu trắng đỏ | E-HSMT, thiết kế BVTC | 8,31 | m2 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,24 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ bê tông cọc tiêu | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0324 | 100m2 |
| 5 | Dây phản quang | E-HSMT, thiết kế BVTC | 520 | m |
| 6 | Cờ hiệu tam giác | E-HSMT, thiết kế BVTC | 29 | cái |
| 7 | Cán cờ hiệu tam giác bằng tre | E-HSMT, thiết kế BVTC | 29 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật (KT: 80x30)cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 9 | Biển báo chữ nhật (KT 80x160)cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 10 | Biển báo chữ nhật(KT 120x25)cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 11 | Biển báo tam giác (KT:70x70x70)cm | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 12 | Đèn cảnh báo giao thông | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 13 | Nhân công điều khiển giao thông | E-HSMT, thiết kế BVTC | 120 | công |
| 14 | Sản xuất khung treo biển báo | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,0995 | tấn |
| 15 | Mặt biển chữ nhật | E-HSMT, thiết kế BVTC | 0,6 | m2 |
| 16 | Biển tam giác | E-HSMT, thiết kế BVTC | 6 | biển |
| 17 | Nhân công điều khiển giao thông | E-HSMT, thiết kế BVTC | 30 | công |
| 18 | Đèn cảnh báo | E-HSMT, thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 19 | Bóng điện 100W | E-HSMT, thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 20 | Dây điện 2x1,5mm2 | E-HSMT, thiết kế BVTC | 40 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi