Gói thầu: Thi công xây dựng và đảm bảo giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201229114-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 09:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng và đảm bảo giao thông
Số hiệu KHLCNT 20201227643
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 09:49:00 đến ngày 2020-12-19 09:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,179,181,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 102,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền, mặt đường, ATGT và thoát nước
1 Vét bùn thủ công E-HSMT, thiết kế BVTC 18,474 m3
2 Vét bùn bằng máy E-HSMT, thiết kế BVTC 0,739 100m3
3 Đào hữu cơ thủ công E-HSMT, thiết kế BVTC 97,118 m3
4 Đào hữu cơ bằng máy E-HSMT, thiết kế BVTC 3,8847 100m3
5 Đánh cấp E-HSMT, thiết kế BVTC 7,25 m3
6 Đào khuôn thủ công E-HSMT, thiết kế BVTC 633,534 m3
7 Đào khuôn bằng máy E-HSMT, thiết kế BVTC 25,3414 100m3
8 Đào mặt đường cũ láng nhựa E-HSMT, thiết kế BVTC 1,0099 100m3
9 Đắp lề đường K90 E-HSMT, thiết kế BVTC 24,6806 100m3
10 Đào hố móng thủ công E-HSMT, thiết kế BVTC 772,59 m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 30,9036 100m3
12 Đắp hố móng K90 E-HSMT, thiết kế BVTC 20,4082 100m3
13 Đắp bù nền đường cát đen K95 E-HSMT, thiết kế BVTC 6,3592 100m3
14 Đắp cát K98 nền đường E-HSMT, thiết kế BVTC 12,5776 100m3
15 Lu lèn mặt đường cũ E-HSMT, thiết kế BVTC 2,9436 100m2
16 Đắp cát K95 nền đường E-HSMT, thiết kế BVTC 12,2341 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 4,9386 100m3
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 4,9386 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 21,692 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 21,692 100m3
21 Bù vênh cấp phối đá dăm loại I E-HSMT, thiết kế BVTC 1,6172 100m3
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 E-HSMT, thiết kế BVTC 72,1866 100m2
23 Móng cấp phối đá dăm loại II E-HSMT, thiết kế BVTC 13,8561 100m3
24 Móng cấp phối đá dăm loại I E-HSMT, thiết kế BVTC 11,5326 100m3
25 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 E-HSMT, thiết kế BVTC 72,1866 100m2
26 Đào nền đường rẽ E-HSMT, thiết kế BVTC 1,48 100m3
27 Đắp lề đường E-HSMT, thiết kế BVTC 0,22 100m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 E-HSMT, thiết kế BVTC 37,534 m3
29 Rải nilong lớp cách ly E-HSMT, thiết kế BVTC 1,8767 100m2
30 Ván khuôn E-HSMT, thiết kế BVTC 0,2 100m2
31 Đắp cát đen K95 E-HSMT, thiết kế BVTC 1,0634 100m3
32 Móng cấp phối đá dăm loại I E-HSMT, thiết kế BVTC 0,5675 100m3
33 Đào mặt đường cũ hố cao su E-HSMT, thiết kế BVTC 23,56 m3
34 Đào hố cao su đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 25,76 m3
35 Móng cát K98 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0625 100m3
36 Móng cát K95 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,1644 100m3
37 Móng cấp phối đá dăm loại II E-HSMT, thiết kế BVTC 0,1644 100m3
38 Lắp đặt viên bó vỉa E-HSMT, thiết kế BVTC 1.605 m
39 Bê tông móng, M150, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 41,73 m3
40 Ván khuôn móng E-HSMT, thiết kế BVTC 3,21 100m2
41 Lắp đặt viên block cửa thu E-HSMT, thiết kế BVTC 34 m
42 Bê tông viên block, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 2,86 m3
43 Ván khuôn thép E-HSMT, thiết kế BVTC 0,4903 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,1275 tấn
45 Lắp đặt viên đan rãnh E-HSMT, thiết kế BVTC 3.210 cái
46 Bê tông viên đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 20,06 m3
47 Đệm vữa dày 2cm, vữa XM M100 E-HSMT, thiết kế BVTC 401,25 m2
48 Ván khuôn gỗ E-HSMT, thiết kế BVTC 2,4075 100m2
49 Lát gạch tự chèn dày 6cm E-HSMT, thiết kế BVTC 1.034,46 m2
50 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% E-HSMT, thiết kế BVTC 0,5172 100m3
51 Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 5T E-HSMT, thiết kế BVTC 0,5172 100m3
52 Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 12km tiếp theo, ô tô tự đổ 5T E-HSMT, thiết kế BVTC 0,5172 100m3
53 Xây bó vỉa bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 2,85 m3
54 Trát dày 1,5cm, Vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 25,88 m2
55 Lắp đặt biển báo tam giác E-HSMT, thiết kế BVTC 25 bộ
56 Mua biển báo tam giác 70x70x70cm E-HSMT, thiết kế BVTC 25 cái
57 Mua biển báo chữ nhật 30x70cm E-HSMT, thiết kế BVTC 4,62 m2
58 Lắp đặt biển báo chữ nhật E-HSMT, thiết kế BVTC 4 bộ
59 Mua biển chữ nhật 60x60cm E-HSMT, thiết kế BVTC 1,44 m2
60 Mua cột biển báo E-HSMT, thiết kế BVTC 104,9 m
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 5,8 m3
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 5,8 m3
63 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm E-HSMT, thiết kế BVTC 410,12 m2
64 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm E-HSMT, thiết kế BVTC 7,38 m2
65 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 8mm E-HSMT, thiết kế BVTC 2,95 m2
66 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0568 100m2
67 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0568 100m2
68 Nhân công san gạt mặt bằng E-HSMT, thiết kế BVTC 2 công
69 Đắp cát đen dày TB 30cm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,6 100m3
70 Đệm đá dăm 4x6 E-HSMT, thiết kế BVTC 20 m3
71 Nhân công dọn dẹp mặt bằng E-HSMT, thiết kế BVTC 3 công
72 Đào xúc đất đổ đi E-HSMT, thiết kế BVTC 0,8 100m3
73 Đóng cọc tre đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 245,4481 100m
74 Đệm đá dăm 4x6 E-HSMT, thiết kế BVTC 150,41 m3
75 Mua + lắp đặt ống cống lòng đường D100 E-HSMT, thiết kế BVTC 7 1 đoạn ống
76 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =1000mm E-HSMT, thiết kế BVTC 18 cái
77 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm E-HSMT, thiết kế BVTC 6 mối nối
78 Mua + lắp đặt ống cống D800 (lòng đường) E-HSMT, thiết kế BVTC 78 1 đoạn ống
79 Mua + lắp đặt ống cống D800 (hè đường) E-HSMT, thiết kế BVTC 611 1 đoạn ống
80 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =800mm E-HSMT, thiết kế BVTC 2.067 cái
81 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm E-HSMT, thiết kế BVTC 689 mối nối
82 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK =600mm E-HSMT, thiết kế BVTC 6 1 đoạn ống
83 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =600mm E-HSMT, thiết kế BVTC 18 cái
84 Quét nhựa đường nóng ống cống E-HSMT, thiết kế BVTC 3.110,85 m2
85 Đắp bù đế móng cống E-HSMT, thiết kế BVTC 95,08 m3
86 Đào hố móng thủ công E-HSMT, thiết kế BVTC 91,808 m3
87 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 3,6723 100m3
88 Đắp đất hố móng K90 E-HSMT, thiết kế BVTC 1,8073 100m3
89 Lắp đặt khối móng hố thu E-HSMT, thiết kế BVTC 66 1cấu kiện
90 Bê tông khối móng hố thu, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT, thiết kế BVTC 54,12 m3
91 Ván khuôn thép E-HSMT, thiết kế BVTC 2,0592 100m2
92 Cốt thép đường kính D<=10mm E-HSMT, thiết kế BVTC 4,0755 tấn
93 Bê tông móng, M150, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 1,05 m3
94 Ván khuôn móng E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0315 100m2
95 Bê tông hố thu, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 76,89 m3
96 Ván khuôn gỗ E-HSMT, thiết kế BVTC 7,4757 100m2
97 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,5168 tấn
98 Lắp đặt tấm đan E-HSMT, thiết kế BVTC 168 1cấu kiện
99 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT, thiết kế BVTC 32,42 m3
100 Ván khuôn thép E-HSMT, thiết kế BVTC 1,0912 100m2
101 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D<=10mm E-HSMT, thiết kế BVTC 1,4735 tấn
102 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D>10mm E-HSMT, thiết kế BVTC 1,6424 tấn
103 Thép hình tấm đan E-HSMT, thiết kế BVTC 2,8621 tấn
104 Lắp đặt ga thu nước E-HSMT, thiết kế BVTC 34 1cấu kiện
105 Bê tông ga thu nước, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT, thiết kế BVTC 2,58 m3
106 Ván khuôn thép E-HSMT, thiết kế BVTC 0,4114 100m2
107 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,214 tấn
108 Lắp đặt tấm chắn rác E-HSMT, thiết kế BVTC 34 cái
109 Gia công lưới chắn rác E-HSMT, thiết kế BVTC 0,3866 tấn
110 Vít nở E-HSMT, thiết kế BVTC 136 cái
111 Sơn sắt thép E-HSMT, thiết kế BVTC 1,8 1m2
112 Lắp đặt tấm gang E-HSMT, thiết kế BVTC 6 1cấu kiện
113 Mua tấm gang E-HSMT, thiết kế BVTC 6 cái
114 Xây gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 1,6 m3
115 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 E-HSMT, thiết kế BVTC 3,87 m2
116 Móng cấp phối đá dăm loại II E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0171 100m3
117 Đắp cát K95 nền đường E-HSMT, thiết kế BVTC 0,7845 100m3
118 Đóng cọc thép hình (ngập đất) E-HSMT, thiết kế BVTC 19,17 100m
119 Đóng cọc thép hình (không ngập đất) E-HSMT, thiết kế BVTC 12,78 100m
120 Khấu hao thép hình E-HSMT, thiết kế BVTC 63.261 kg
121 Nhổ cọc thép hình E-HSMT, thiết kế BVTC 19,17 100m
122 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 2,6024 100m3
123 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 2,6024 100m3
124 Đắp đất ít thấm nước E-HSMT, thiết kế BVTC 0,54 100m3
125 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 0,7193 100m3
126 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 1,3474 100m3
127 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0586 100m3
128 Đắp đất hố móng E-HSMT, thiết kế BVTC 1,0185 100m3
129 Đệm đá dăm E-HSMT, thiết kế BVTC 10,56 m3
130 Lắp đặt cống tạm, đoạn ống dài 2m, ĐK =800mm (khấu hao 40%) E-HSMT, thiết kế BVTC 22 1 đoạn ống
131 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm E-HSMT, thiết kế BVTC 20 mối nối
132 Tháo dỡ ống cống E-HSMT, thiết kế BVTC 22 1 đoạn ống
133 Đào đất thu hồi cống tạm E-HSMT, thiết kế BVTC 1,0185 100m3
134 Đắp đất hoàn trả hố móng E-HSMT, thiết kế BVTC 1,1543 100m3
135 Đắp cát hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,1659 100m3
136 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0553 100m3
137 Móng cấp phối đá dăm loại II E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0308 100m3
138 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,7193 100m3
139 Đào thanh thải bờ quây E-HSMT, thiết kế BVTC 0,54 100m3
140 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 0,4017 100m3
141 Đào bùn lỏng lòng mương E-HSMT, thiết kế BVTC 26,24 m3
142 Đắp lề đường K90 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,5646 100m3
143 Đắp cát đen K90 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,2421 100m3
144 Đắp cát đen K95 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,9352 100m3
145 Móng cấp phối đá dăm loại II E-HSMT, thiết kế BVTC 0,253 100m3
146 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực E-HSMT, thiết kế BVTC 1,7 100m
147 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực (không ngập đất) E-HSMT, thiết kế BVTC 1,1 100m
148 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực E-HSMT, thiết kế BVTC 1,7 100m
149 Khấu hao cọc larsen E-HSMT, thiết kế BVTC 21,308 tấn
150 Khấu hao thép hình định vị E-HSMT, thiết kế BVTC 1,1424 tấn
151 Đóng cọc thép hình định vị I300 (ngập đất) E-HSMT, thiết kế BVTC 0,255 100m
152 Đóng cọc thép hình định vị I300 (không ngập đất) E-HSMT, thiết kế BVTC 0,165 100m
153 Nhổ cọc thép hình E-HSMT, thiết kế BVTC 0,255 100m
154 Khấu hao thép hình giằng ngang E-HSMT, thiết kế BVTC 0,291 tấn
155 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn E-HSMT, thiết kế BVTC 0,2912 tấn
156 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn E-HSMT, thiết kế BVTC 0,2912 tấn
157 Thanh thải đường công vụ E-HSMT, thiết kế BVTC 1,3942 100m3
158 Đào cấp phối đá dăm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,253 100m3
159 Đào bùn lòng mương E-HSMT, thiết kế BVTC 0,7437 100m3
160 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 5,9763 100m3
161 Đào hố móng thủ công E-HSMT, thiết kế BVTC 149,408 m3
162 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III E-HSMT, thiết kế BVTC 0,2522 100m3
163 Đắp đất hố móng K90 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,8184 100m3
164 Đắp vật liệu dạng hạt bằng đầm cóc E-HSMT, thiết kế BVTC 1,69 100m3
165 Đắp vật liệu dạng hạt bằng đầm máy đầm E-HSMT, thiết kế BVTC 4,3348 100m3
166 Đào khơi thông lòng mương cũ E-HSMT, thiết kế BVTC 1,0205 100m3
167 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 8,4323 100m3
168 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 8,4323 100m3
169 Móng đá dăm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,6 100m2
170 Láng vữa M75#, dày 3cm E-HSMT, thiết kế BVTC 1,8 m2
171 Đắp cát đảo thi công (cát đen tính khấu hao 50%) E-HSMT, thiết kế BVTC 2,2259 100m3
172 Đào cát đen thu hồi E-HSMT, thiết kế BVTC 2,2259 100m3
173 Sản xuất hệ đà giáo thi công E-HSMT, thiết kế BVTC 2,19 tấn
174 Khấu hao hệ đà giáo thi công E-HSMT, thiết kế BVTC 2,19 tấn
175 Lắp dựng hệ đà giáo thi công trên cạn E-HSMT, thiết kế BVTC 2,19 tấn
176 Tháo dỡ hệ đà giáo thi công trên cạn E-HSMT, thiết kế BVTC 2,19 tấn
177 Sản xuất cọc dẫn E-HSMT, thiết kế BVTC 0,4496 tấn
178 Khấu hao thép tấm cọc dẫn E-HSMT, thiết kế BVTC 0,2732 tấn
179 Khấu hao thép hình E-HSMT, thiết kế BVTC 0,1764 tấn
180 Ép cọc dẫn E-HSMT, thiết kế BVTC 0,27 100m
181 Nhổ cọc dẫn E-HSMT, thiết kế BVTC 0,27 100m
182 Gỗ tứ thiết E-HSMT, thiết kế BVTC 0,01 m3
183 Ép cọc BTCT 35x35 cm đoạn cọc >4m E-HSMT, thiết kế BVTC 6,175 100m
184 Bê tông cọc B22,5 E-HSMT, thiết kế BVTC 76,01 m3
185 Sản xuất thép cọc D >18 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,8566 tấn
186 Sản xuất thép cọc D ≤18 E-HSMT, thiết kế BVTC 9,9227 tấn
187 Sản xuất thép cọc D ≤10 E-HSMT, thiết kế BVTC 1,3804 tấn
188 Thép khác E-HSMT, thiết kế BVTC 1,9835 tấn
189 Lắp đặt thép khác E-HSMT, thiết kế BVTC 1,9835 tấn
190 Mối nối cọc 35x35cm E-HSMT, thiết kế BVTC 38 1 mối nối
191 Ván khuôn cọc E-HSMT, thiết kế BVTC 4,3226 100m2
192 Vận chuyển cọc BTCT từ bãi đúc đến vị trí thi công E-HSMT, thiết kế BVTC 19,0025 10 tấn/1km
193 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn E-HSMT, thiết kế BVTC 56 cấu kiện
194 Đập đầu cọc BTCT E-HSMT, thiết kế BVTC 0,65 m3
195 Vận chuyển đất cấp IV đổ đi 1km E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0065 100m3
196 San ủi đất bãi thải E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0065 100m3
197 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I E-HSMT, thiết kế BVTC 28 100m
198 Đệm đá dăm 4x6 E-HSMT, thiết kế BVTC 29,4 m3
199 Xây sân cống bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 E-HSMT, thiết kế BVTC 19,43 m3
200 Xây lát mái taluy bằng đá hộc, vữa xi măng mác 100 E-HSMT, thiết kế BVTC 25,54 m3
201 Bê tông B10, đá 2x4 E-HSMT, thiết kế BVTC 9,25 m3
202 Bê tông móng cống, B22,5, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 35,33 m3
203 Ván khuôn móng E-HSMT, thiết kế BVTC 0,4081 100m2
204 Cốt thép móng cống D≤10 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0184 tấn
205 Cốt thép móng cống D≤18 E-HSMT, thiết kế BVTC 3,7528 tấn
206 Bê tông thành cống B22,5, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 32,87 m3
207 Ván khuôn thép tường thân cống E-HSMT, thiết kế BVTC 1,4864 100m2
208 Cốt thép thành cống D≤10 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0535 tấn
209 Cốt thép thành cống D≤18 E-HSMT, thiết kế BVTC 2,6959 tấn
210 Bê tông nắp cống, bê tông B22,5, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 22,05 m3
211 Ván khuôn thép E-HSMT, thiết kế BVTC 0,698 100m2
212 Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,029 tấn
213 Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm E-HSMT, thiết kế BVTC 3,2923 tấn
214 Quét nhựa bitum tường cống E-HSMT, thiết kế BVTC 379,17 m2
215 Bê tông tường cánh, chân khay B22,5, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 22,6 m3
216 Ván khuôn thép tường cánh E-HSMT, thiết kế BVTC 0,9691 100m2
217 Cốt thép tường cánh cống D≤10 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0512 tấn
218 Cốt thép tường cánh cống D≤18 E-HSMT, thiết kế BVTC 1,8233 tấn
219 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT, thiết kế BVTC 0,7606 tấn
220 Quét nhựa bitum tường cống E-HSMT, thiết kế BVTC 57,98 m2
221 Đệm đáy bản quá độ B10 E-HSMT, thiết kế BVTC 6,37 m3
222 Bê tông bản quá độ, M300, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 24,29 m3
223 Ván khuôn thép E-HSMT, thiết kế BVTC 0,1453 100m2
224 Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0519 tấn
225 Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm E-HSMT, thiết kế BVTC 2,8468 tấn
226 Lắp dựng cốt thép, ĐK >18mm E-HSMT, thiết kế BVTC 0,117 tấn
227 Tấm xốp E-HSMT, thiết kế BVTC 5,59 m2
228 Giấy dầu E-HSMT, thiết kế BVTC 55,91 m2
229 Sản xuất lan can E-HSMT, thiết kế BVTC 0,5533 tấn
230 Lắp dựng lan can cầu E-HSMT, thiết kế BVTC 0,5533 tấn
231 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ E-HSMT, thiết kế BVTC 14,65 1m2
232 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,65 m3
233 Ván khuôn E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0519 100m2
234 Đào hố móng cột E-HSMT, thiết kế BVTC 87,204 m3
235 Đắp móng công trình E-HSMT, thiết kế BVTC 54,498 m3
236 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT, thiết kế BVTC 1,1688 100m2
237 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, thiết kế BVTC 3,78 m3
238 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 28,9259 m3
239 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng E-HSMT, thiết kế BVTC 21 cọc
240 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm E-HSMT, thiết kế BVTC 48,3 m
241 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy E-HSMT, thiết kế BVTC 24 1 cột
242 Làm tiếp địa cho cột điện E-HSMT, thiết kế BVTC 21 1 bộ
243 Bu lông, đai ốc, vòng đệm M16x50 mạ kẽm E-HSMT, thiết kế BVTC 63 bộ
244 Bu lông, đai ốc, vòng đệm M20x250 mạ kẽm E-HSMT, thiết kế BVTC 168 bộ
245 Gia công lắp dựng gông cột mạ kẽm E-HSMT, thiết kế BVTC 473,76 kg
246 Kẹp neo hãm, treo E-HSMT, thiết kế BVTC 168 cái
247 Lắp đặt dây dẫn tận dụng lại E-HSMT, thiết kế BVTC 950 m
248 Đóng ngắt đấu nối E-HSMT, thiết kế BVTC 2 lần
249 Tháo dỡ và lắp đặt, đấu nối lại hộp công tơ tận dụng lại E-HSMT, thiết kế BVTC 250 hộp
250 Tháo dỡ cột điện E-HSMT, thiết kế BVTC 45 1 cột
251 Tháo dỡ dây dẫn điện E-HSMT, thiết kế BVTC 950 m
252 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 0,3271 100m3
253 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II E-HSMT, thiết kế BVTC 0,3271 100m3
B Hạng mục 2 Đảm bảo giao thông phục vụ thi công
1 Cọc tiêu bằng ống nhựa uPVC D6cm E-HSMT, thiết kế BVTC 37,8 m
2 Dán màng phản quang màu trắng đỏ E-HSMT, thiết kế BVTC 8,31 m2
3 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, thiết kế BVTC 0,24 m3
4 Ván khuôn gỗ bê tông cọc tiêu E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0324 100m2
5 Dây phản quang E-HSMT, thiết kế BVTC 520 m
6 Cờ hiệu tam giác E-HSMT, thiết kế BVTC 29 cái
7 Cán cờ hiệu tam giác bằng tre E-HSMT, thiết kế BVTC 29 cái
8 Biển báo chữ nhật (KT: 80x30)cm E-HSMT, thiết kế BVTC 2 bộ
9 Biển báo chữ nhật (KT 80x160)cm E-HSMT, thiết kế BVTC 6 bộ
10 Biển báo chữ nhật(KT 120x25)cm E-HSMT, thiết kế BVTC 1 bộ
11 Biển báo tam giác (KT:70x70x70)cm E-HSMT, thiết kế BVTC 6 bộ
12 Đèn cảnh báo giao thông E-HSMT, thiết kế BVTC 2 cái
13 Nhân công điều khiển giao thông E-HSMT, thiết kế BVTC 120 công
14 Sản xuất khung treo biển báo E-HSMT, thiết kế BVTC 0,0995 tấn
15 Mặt biển chữ nhật E-HSMT, thiết kế BVTC 0,6 m2
16 Biển tam giác E-HSMT, thiết kế BVTC 6 biển
17 Nhân công điều khiển giao thông E-HSMT, thiết kế BVTC 30 công
18 Đèn cảnh báo E-HSMT, thiết kế BVTC 3 cái
19 Bóng điện 100W E-HSMT, thiết kế BVTC 2 cái
20 Dây điện 2x1,5mm2 E-HSMT, thiết kế BVTC 40 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->