Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201231032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201230264 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 23 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 16:29:00 đến ngày 2020-12-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,218,136,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3958 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 13,1144 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4062 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5313 | 100m3 |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 59,2583 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2902 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1727 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1539 | tấn |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5419 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5419 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 4,68 | 100m2 |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 9,18 | 100m |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II(Ép âm) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4284 | 100m |
| 14 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo yêu cầu của HSTK | 102 | 1 mối nối |
| 15 | Gia công, lắp dựng, cẩu tháo đoạn cọc dẫn để ép âm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tb |
| 16 | Thí nghiệm cọc nén tĩnh (Dùng cọc thiết kế để thí nghiệm) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | Cọc |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T- Bốc xếp lên | Theo yêu cầu của HSTK | 208 | 1 cấu kiện |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 208 | 1 cấu kiện |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,25 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,8161 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 62,0872 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0975 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,23 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7225 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1669 | tấn |
| 26 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 52,4883 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,141 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1241 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0911 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,1266 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2351 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0735 | tấn |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8866 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0874 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,414 | 100m2 |
| 36 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8091 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7398 | 100m3 |
| 38 | Bê tông nền, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,8324 | m3 |
| 39 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,119 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1677 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2691 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8098 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,4532 | m3 |
| 44 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,053 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8014 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 5,0238 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 75,5499 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 10,2151 | tấn |
| 49 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3415 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1721 | m3 |
| 51 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2575 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1514 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3059 | tấn |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 55 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1052 | m3 |
| 56 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2535 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3794 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1303 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0155 | m3 |
| 60 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1846 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,018 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1639 | tấn |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 162,1912 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,713 | m3 |
| 65 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,599 | m3 |
| 66 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2912 | m3 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,5251 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 433,905 | m2 |
| 69 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 133,8169 | m2 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.136,706 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 198,08 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 130,6886 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 544,03 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 167,2 | m |
| 75 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 113,5 | m |
| 76 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 91,6675 | m2 |
| 77 | Lát đá garanit màu đỏ rubi bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,45 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 524,0024 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,197 | m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 97,769 | m2 |
| 81 | Ốp tường trụ, cột gạch 150x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,17 | m2 |
| 82 | Mua + lắp dựng hoàn thiện vách ngăn, cửa khu tiểu tiện bằng tấm nhựa Compact HPL chịu nước 100%, dày 12mm phụ kiện Inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,31 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 765,795 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.811,425 | m2 |
| 85 | Gia công xà gồ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9361 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9361 | tấn |
| 87 | Gia công vì kèo thép kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2377 | 0.0 |
| 88 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2377 | tấn |
| 89 | Lợp mái bằng tôn LD0,42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2666 | 100m2 |
| 90 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 11,52 | 1m3 |
| 91 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1152 | 100m3 |
| 92 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cọc |
| 93 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | m |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 39 | m |
| 95 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 97 | Mua hồ lô sứ | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 98 | Mua + lắp dựng cửa đi bằng cửa khung nhôm hệ Việt - Pháp kính dán 2 lớp dày 6,38mm cả phụ kiện(không tính hóa inox gia cường) | Theo yêu cầu của HSTK | 59,4 | m2 |
| 99 | Mua + lắp dựng hoa sắt inox 304 vuông 14x14 gia cường cửa đi, ô thoáng cửa đi | Theo yêu cầu của HSTK | 21,9672 | m2 |
| 100 | Mua + lắp dựng cửa sổ, vách kính bằng cửa khung nhôm hệ Việt - Pháp kính dán 2 lớp dày 6,38mm cả phụ kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 76,16 | m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang, lan can hiên theo bản vẽ | Theo yêu cầu của HSTK | 34,28 | m |
| 102 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 1,254 | tấn |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 100,32 | 1m2 |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 50,16 | m2 |
| 105 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 106 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | bộ |
| 107 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | bộ |
| 108 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 110 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 900 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 | Theo yêu cầu của HSTK | 510 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 119 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | hộp |
| 120 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 121 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 122 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 124 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 125 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 127 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 128 | Van khóa D32: | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 129 | Van khóa D40: | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 130 | Van điện D32: | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | 100m |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát- Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,624 | 100m |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 140 | Mua máy bơm nước: | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 141 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9344 | m3 |
| 142 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0577 | 100m2 |
| 143 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3237 | m3 |
| 144 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0122 | tấn |
| 145 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2706 | tấn |
| 146 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5952 | m3 |
| 147 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 57,456 | m2 |
| 148 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0231 | 100m2 |
| 149 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1269 | m3 |
| 150 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0158 | tấn |
| 151 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7616 | m3 |
| 152 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0846 | tấn |
| 153 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0491 | 100m2 |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 155 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,45 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2715 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0167 | 1m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 10,0567 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6546 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7426 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4377 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1119 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3555 | tấn |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3422 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8944 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 6,9529 | m3 |
| 12 | Bê tông nền, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1543 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,6946 | m3 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0288 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0239 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1584 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,189 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1201 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2358 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 72,197 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 84,421 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,9 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 90,902 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,1671 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 300x300, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 51,8426 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 103,32 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 65,65 | m2 |
| 28 | Mua + lắp dựng cửa đi bằng cửa khung nhôm hệ Việt - Pháp kính dán 2 lớp dày 6,38mm cả phụ kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 7,8 | m2 |
| 29 | Mua + lắp dựng cửa chớp khung nhôm hệ Việt - Pháp | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | m2 |
| 30 | Mua lắp dựng 02 máng nước inox rửa tay | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 31 | Sản xuất cột kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,087 | tấn |
| 32 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 0,087 | tấn |
| 33 | Sản xuất xà gồ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,409 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,409 | tấn |
| 35 | Lợp mái bằng tôn Pu0,42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,45 | 100m2 |
| 36 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 14,435 | 1m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8117 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7678 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0545 | tấn |
| 40 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7678 | m3 |
| 41 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8905 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0395 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5329 | m3 |
| 44 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,566 | m2 |
| 45 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 20,566 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,936 | m2 |
| 47 | Lắp đặt xí xổm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,48 | 100m |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 50 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 51 | Mua + lắp đặt máy bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,05 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1504 | 1m3 |
| 2 | Đá 4x6cm lót đáy móng dầy 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,256 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9979 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0912 | 100m3 |
| 5 | Mua cấp phối đá dăm đắp nền | Theo yêu cầu của HSTK | 10,01 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3677 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,559 | m3 |
| 8 | Sản xuất cột kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1704 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1704 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,152 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,152 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2789 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2789 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 10,1177 | 1m2 |
| 15 | Mua bu lông M14 (L=50) | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 16 | Lợp mái bằng tôn LD0,42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,567 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,056 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9196 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2817 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9645 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1695 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0164 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0616 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0163 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0972 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9733 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 6,134 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,318 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1312 | m3 |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2268 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1016 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2917 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0227 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1117 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,6865 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7986 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,401 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,816 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,63 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2268 | m2 |
| 24 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,08 | m |
| 25 | Đắp đầu cột, chân cột | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 26 | Sản xuất xà gồ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,174 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,174 | tấn |
| 28 | Lợp mái bằng tôn LD0,42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,19 | 100m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 56,308 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 66,14 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 500x500, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,0544 | m2 |
| 32 | Mua + lắp dựng cửa đi bằng cửa khung nhôm hệ Việt - Pháp kính dán 2 lớp dày 6,38mm cả phụ kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 2,34 | m2 |
| 33 | Mua + lắp dựng cửa sổ bằng cửa khung nhôm hệ Việt - Pháp kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,76 | m2 |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0832 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 4,16 | 1m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 4,16 | m2 |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt 1 công tắc, 3 ổ cắm hỗn hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bảng |
| 41 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1 | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | m |
| 45 | Lắp đặt ống ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | m |
| E | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ VÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu của HSTK | 2,27 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 227 | m3 |
| 3 | Cắt khe sân bê tông (bao gồm cả nhựa đường chèn ke), khe 1x4. khoảng cách 4mx4m | Theo yêu cầu của HSTK | 74,5 | 10m |
| 4 | Đào móng băng- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 22,4986 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6872 | m3 |
| 7 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,9792 | m3 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 160,272 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 160,27 | m2 |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 160 | m |
| 11 | Đào móng- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8981 | 100m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 9,9786 | 1m3 |
| 13 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,8385 | m3 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,2561 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3326 | 100m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 156,8736 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 73,74 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4659 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5015 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 9,7455 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 189 | cái |
| 22 | Phá dỡ nhà hiệu bộ 1 tầng; Phá dỡ 02 nhà vệ sinh; phá dỡ nhà xe; Chặt cây vị trí xây dựng; san gạt mặt bằng; vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tb |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục xây lắp của gói thầu | Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 3,000% nhân với giá trị xây lắp của gói thầu | 3 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi