Gói thầu: Gói thầu 09: Thi công xây dựng đường vào sân vận động (tuyến D1)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201168868-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 22:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu 09: Thi công xây dựng đường vào sân vận động (tuyến D1)
Số hiệu KHLCNT 20200815919
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bán đấu giá tài sản trên đất và chuyển quyền sử dụng đất sân vận động C10; nguồn vốn đầu tư trong cân đối ngân sách địa phương và các nguồn vốn hợp pháp khác + vốn xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 19:51:00 đến ngày 2020-12-14 22:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 96,658,859,662 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,550,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Phát quang, dọn dẹp mặt bằng 118.355,75 m2
2 Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II 58.375,3744 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III 227.167,3534 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp IV 46.579,68 m3
5 Phá đá nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV 98.655,26 m3
6 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển 98.655,26 m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II 1.564,76 m3
8 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III 9.125,1408 m3
9 Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV 1.031,98 m3
10 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển 1.031,98 m3
11 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III kết cấu vỉa hè 371,0363 m3
12 Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II đất không thích hợp 17.373,963 m3
13 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III đánh cấp 11.557,91 m3
14 Đắp đất bằng máy K90 72,61 1m3
15 Đắp đất nền đường bằng máy K95 519.922,5676 m3
16 Đắp đất nền đường bằng máy K98 11.969,727 m3
17 Trồng cỏ gia cố mái ta luy 38.063,98 m2
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm 32.750,375 m2
2 Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 32.750,375 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 (lớp trên) 4.907,2251 m3
4 Cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) 7.812,5134 m3
C HẠNG MỤC: VỈA HÈ, BÓ VỈA, CÂY XANH
1 Lát vỉa hè bằng gạch tự chèn dày 5,5cm 755,6432 m2
2 Đắp cát đen bằng máy đầm cóc K=0,95 22,6693 m3
3 Bê tông 10Mpa móng đổ tại chỗ bằng thủ công 52,895 m3
4 Viên bó vỉa, kích thước 30x25x100cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn 273,1875 m3
5 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 4.727,2365 m2
6 Lắp viên bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn 4.371 m
7 Viên bó vỉa, kích thước 30x25x50cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn 5,5469 m3
8 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 95,9831 m2
9 Lắp viên bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn 177,5 m
10 Tấm đan rãnh bê tông, kích thước 50x25x6cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn 68,2275 m3
11 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 818,73 m2
12 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công 9.097 CK
13 Móng bó vỉa, đan rãnh - Vữa xi măng 100# dày 2cm 62,7693 m2
14 Bê tông 10Mpa móng đổ tại chỗ bằng thủ công 295,6525 m3
15 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 1.137,125 m2
16 Bó gáy vỉa hè - Gạch xây vữa xi măng 100# 17,9157 m3
17 Cây xanh - Hố trồng cây - Gạch xây vữa xi măng 100# 6,7424 m3
18 Trát tường dày 1.5 cm vữa 100# 36,256 1 m2
19 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III 9,3398 m3
20 Đất mầu trông cây 4,6992 m3
21 Trồng cây (Bàng) 16 Cây
D ĐIỀU PHỐI, VẬN CHUYỂN ĐẤT
1 Đất bổ sung thêm - Đào đất để đắp 36.208,8435 m3
2 Vận chuyển đất 300 m 36.208,8435 m3
3 Điều phối đất nội tuyến tuyến - Vận chuyển đất 300 m 283.944,8123 m3
4 Vận chuyển đất 700 m 28.325,2466 m3
5 Vận chuyển đất 1000 m 62.601,8073 m3
6 Vận chuyển đổ thải xuống khu vực suối, bãi trống khu vực gần tuyến D1 - Vận chuyển đất 300 m 43.173,6914 m3
7 Vận chuyển đất 700 m 22.033,424 m3
8 Vận chuyển đất 1000 m 19.661,6289 m3
E CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG TRÒN ĐÚC SẴN D1500
1 Ống cống tròn BTCT D1.50m, L=1.00m, dày 16cm - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn 105,84 m3
2 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 1,6619 Tấn
3 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=18mm 12,4425 Tấn
4 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 1.314,18 m2
5 Lắp đặt ống cống bê tông D1500mm L=1m 126 ống
6 Khối lắp ghép móng cống tròn D1.50m, L=1.0m - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn 2,55 m3
7 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn 0,0747 Tấn
8 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 0,93 m2
9 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D1500 mm 3 cái
10 Khối lắp ghép móng cống tròn D1.50m, L=1.50m - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn 32,3 m3
11 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn 0,9466 Tấn
12 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 11,78 m2
13 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D1500 mm 38 cái
14 Mối nối ống cống - Mối nối ống cống D1500 121 mối nối
15 Hạng mục khác - Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn (Chèn khe đế cống) 56,308 m3
16 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 96,9861 m2
17 Quét nhựa đường nóng 2 lớp 542,4666 1 m2
18 Rải đá dăm đệm móng 20,8672 m3
19 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III 357,9994 m3
20 Đắp đất nền đường bằng máy K95 224,573 m3
21 Tường, sân cống trái tuyến - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công 10,5203 m3
22 Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ 39,1606 m2
23 Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn 24,023 m3
24 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 56,495 m2
25 Rải đá dăm đệm móng 10,439 m3
26 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# 14,279 m3
27 Đá hộc xếp khan miết mạch 31,7576 m3
28 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III 96,11 m3
29 Đắp đất bằng đầm cóc K95 33,4857 m3
30 Tường, sân cống phải tuyến - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công 15,7805 m3
31 Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ 58,741 m2
32 Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn 36,0345 m3
33 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 84,7425 m2
34 Rải đá dăm đệm móng 13,6602 m3
35 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# 28,2753 m3
36 Đá hộc xếp khan 1,925 m3
37 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III 462,21 m3
38 Đắp đất bằng đầm cóc K95 52,3429 m3
39 Bậc nước - Bê tông 15Mpa bậc nước 12,398 m3
40 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 46,92 m2
41 Rải đá dăm đệm móng 1,653 m3
42 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II 29,5375 m3
43 Đắp đất bằng đầm cóc K95 10,3375 m3
44 Mối nối đổi dốc - Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn 19,9863 m3
45 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 34,9632 m2
46 Rải đá dăm đệm móng 1,4664 m3
47 Tiêu năng - Bê tông 20Mpa hố tiêu năng đổ tại chỗ 13,535 1m3
48 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 47,867 m2
49 Đá hộc xếp khan miết mạch 10,5542 m3
50 Rải đá dăm đệm móng 6,9061 m3
51 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II 69,855 m3
52 Đắp đất bằng đầm cóc K95 23,265 m3
53 HỐ THU CỐNG - Tấm đan hố ga - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm 0,0805 Tấn
54 Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn 0,5616 m3
55 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 3,1 m2
56 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công 1 CK
57 HỐ THU CỐNG - Dầm đỡ - Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm 0,0007 Tấn
58 Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=18mm 0,0028 Tấn
59 Bê tông 20Mpa dầm đỡ 0,0216 m3
60 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 0,342 m2
61 HỐ THU CỐNG - Cửa thu - Cốt thép cửa thu đổ tại chỗ D<=10mm 0,0387 Tấn
62 Bê tông 20Mpa dầm đỡ 0,2053 m3
63 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 3,9444 m2
64 Rải đá dăm đệm móng 0,065 m3
65 HỐ THU CỐNG - Thân hố thu - Cốt thép hố thu D <=10 đổ tại chỗ 0,0138 1 Tấn
66 Cốt thép hố thu D <=18 đổ tại chỗ 0,4613 1 Tấn
67 Bê tông 20Mpa hố thu đổ tại chỗ 5,9294 1m3
68 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 51,2466 m2
69 Rải đá dăm đệm móng 0,644 m3
70 Nắp ga bằng gang đúc, kích thước 850x850mm 1 Bộ
71 Song chắn rác bằng gang KT 960x350 mm 1 Bộ
72 Thép D 22mm làm bậc thang lên xuống 0,0355 Tấn
F CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG TRÒN ĐÚC SẴN D2000
1 Ống cống tròn BTCT D2.0m, L=1.50m, dày 17cm - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn 119,724 m3
2 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 1,1444 Tấn
3 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=18mm 14,6507 Tấn
4 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 1.349,172 m2
5 Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 1m 66 ống
6 Khối lắp ghép móng cống tròn D2.0m, L=0.40m - Bê tông 25Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn 68,82 m3
7 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn 2,3399 Tấn
8 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 466,2 m2
9 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D2000 mm 222 cái
10 Mối nối ống cống - Mối nối ống cống D2000 65 mối nối
11 Hạng mục khác - Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn (Chèn khe đế cống) 14,0131 m3
12 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 59,8525 m2
13 Quét nhựa đường nóng 2 lớp 557,1106 1 m2
14 Rải đá dăm đệm móng 23,1311 m3
15 Tường, sân cống hạ lưu - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công 23,8025 m3
16 Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ 64,1451 m2
17 Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn 21,699 m3
18 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 67,159 m2
19 Rải đá dăm đệm móng 12,347 m3
20 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# 22,044 m3
21 Đá hộc xếp khan 8,72 m3
22 Tường, sân cống thượng lưu - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công 23,8025 m3
23 Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ 64,1451 m2
24 Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn 21,699 m3
25 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 67,159 m2
26 Rải đá dăm đệm móng 12,347 m3
27 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# 22,044 m3
28 Đá hộc xếp khan 8,72 m3
G HẠNG MỤC: CỐNG HỘP ĐÚC SẴN 1,5x1,5m
1 Ống cống hộp BxH=1.50x1.50m loại có vai kê - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn 35,18 m3
2 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 0,3222 Tấn
3 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=18mm 5,0882 Tấn
4 Cốt thép ống cống đúc sẵn D>18mm 0,1126 Tấn
5 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 281,36 m2
6 Lắp đặt cống hộp đúc sẵn (1.5x1.5)m 20 m
7 Ống cống hộp BxH=1.50x1.50m loại không có vai kê - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn 21,98 m3
8 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 0,2255 Tấn
9 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=18mm 3,1356 Tấn
10 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 187,068 m2
11 Lắp đặt cống hộp đúc sẵn (1.5x1.5)m 14 m
12 Khối lắp ghép móng L=0,70m (K1) - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn 1,312 m3
13 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn 0,0859 Tấn
14 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 4,864 m2
15 Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu 4 CK
16 Khối lắp ghép móng L=1.00m (K2) - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn 1,872 m3
17 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn 0,1137 Tấn
18 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 5,344 m2
19 Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu 4 CK
20 Khối lắp ghép móng L=1,5m (K3) - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn 11,232 m3
21 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn 0,6902 Tấn
22 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 24,576 m2
23 Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu 16 CK
24 Mối nối ống cống - Vữa xi măng 10Mpa 1,7211 m3
25 Hạng mục khác - Quét nhựa đường nóng 2 lớp 200,24 1 m2
26 Rải đá dăm đệm móng 7,2797 m3
27 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II 188,5266 m3
28 Đắp vật liệu chọn lọc K98 bằng đầm cóc (cát vàng) 302,54 m3
29 Đắp đất bằng đầm cóc K95 15,246 m3
30 Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn 4,8306 m3
31 Tường, sân cống hạ lưu - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công 4,6402 m3
32 Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ 17,4752 m2
33 Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn 12,2489 m3
34 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 27,0535 m2
35 Rải đá dăm đệm móng 2,258 m3
36 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# 2,8194 m3
37 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II 81,1178 m3
38 Đắp đất bằng đầm cóc K95 34,1637 m3
39 Tường, sân cống thượng lưu - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công 4,6402 m3
40 Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ 17,4752 m2
41 Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn 12,2489 m3
42 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 27,0535 m2
43 Rải đá dăm đệm móng 2,258 m3
44 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# 2,8194 m3
45 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II 79,9556 m3
46 Đắp đất bằng đầm cóc K95 33,7269 m3
47 Bản quá độ - Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn 11,88 m3
48 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 40 m2
49 Cốt thép bản dẫn D<=10 1,1324 Tấn
50 Cốt thép bản dẫn D<=18 0,4752 Tấn
51 HỐ THU CỐNG - Thân hố thu - Bê tông 20Mpa hố thu đổ tại chỗ 7,3416 1m3
52 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 40,462 m2
53 Rải đá dăm đệm móng 1,0668 m3
54 HỐ THU CỐNG - Cổ hố ga BTCT - Cốt thép cổ hố ga đổ tại chỗ D<=10mm 0,0419 Tấn
55 Bê tông 20Mpa cổ hố ga 1,4269 m3
56 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 9,8668 m2
57 HỐ THU CỐNG - Tấm đan hố ga - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm 0,1367 Tấn
58 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm 0,0974 Tấn
59 Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn 1,215 m3
60 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 4,59 m2
61 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công 6 CK
62 Thép D 22mm làm bậc thang lên xuống 0,0358 Tấn
H HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN - CỐNG THOÁT NƯỚC DỌC
1 Đốt cống tròn D600, dài 3.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn 418,545 m3
2 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 17,0187 Tấn
3 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 13.249,3529 m2
4 Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 3m 1.065 ống
5 Đốt cống tròn D600, dài 3.0m - Qua đường - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn 1,965 m3
6 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 0,1093 Tấn
7 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 62,2035 m2
8 Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 3m 5 ống
9 Đốt cống tròn D600, dài 1.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn 32,832 m3
10 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 1,3543 Tấn
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 945,4937 m2
12 Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 1m 228 ống
13 Đốt cống tròn D800, dài 3.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn 84,501 m3
14 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 2,8634 Tấn
15 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 2.040,2759 m2
16 Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 3m 123 ống
17 Đốt cống tròn D800, dài 3.0m - Qua đường - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn 4,188 m3
18 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 0,3077 Tấn
19 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 99,5257 m2
20 Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 3m 6 ống
21 Đốt cống tròn D800, dài 1.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn 6,832 m3
22 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 0,2405 Tấn
23 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 154,8177 m2
24 Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 1m 28 ống
25 Đốt cống tròn D800, dài 1.0m - Qua đường - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn 0,255 m3
26 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 0,0188 Tấn
27 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 5,5292 m2
28 Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 1m 1 ống
29 Đốt cống tròn D1250, dài 1.0m - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn 98,8 m3
30 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 9,3404 Tấn
31 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 1.890,5 m2
32 Lắp đặt ống cống bê tông D1250mm L=1m 190 ống
33 Đế cống tròn D600 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn 90,4704 m3
34 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn 2,6858 Tấn
35 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 447,64 m2
36 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D600 2.356 cái
37 Đế cống tròn D800 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn 12,6984 m3
38 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn 0,6006 Tấn
39 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 85,8 m2
40 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D<1000 mm 286 cái
41 Đế cống tròn D1250 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn 76,44 m3
42 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn 3,0904 Tấn
43 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 516,88 m2
44 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D1250 mm 364 cái
45 Ống HDPE D315, dày 15mm - Lắp đặt ống HDPE D315, dày 15mm 4 m
I HẠNG MỤC: HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC
1 HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC (147 HỐ) - Thân hố ga - Bê tông 20Mpa hố thu đổ tại chỗ 238,5503 1m3
2 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 2.093,1509 m2
3 Rải đá dăm đệm móng 29,117 m3
4 HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC (147 HỐ) - Tấm nắp giữa hố ga Loại 1, 2, 3 - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm 7,1489 Tấn
5 Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn 57,0655 m3
6 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 416,928 m2
7 Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu 146 CK
8 HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC (147 HỐ) - Cổ hố ga BTCT - Cốt thép cổ hố ga đổ tại chỗ D<=10mm 0,0159 Tấn
9 Bê tông 20Mpa cổ hố ga 0,3296 m3
10 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 3,092 m2
11 HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC (147 HỐ) - Hạng mục khác - Thép D 22mm làm bậc thang lên xuống 1,5603 Tấn
12 Nắp ga bằng gang đúc, kích thước 850x850mm 146 Bộ
13 HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC (147 HỐ) - Nắp ga bằng bê tông cốt thép - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm 0,0417 Tấn
14 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm 0,0309 Tấn
15 Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn 0,459 m3
16 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 2,07 m2
17 Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu 3 CK
18 CỬA THU NƯỚC LOẠI 1 VÀ 2 (148 CÁI) - Cốt thép cửa thu đổ tại chỗ D<=10mm 5,5104 Tấn
19 Bê tông 20Mpa cửa thu nước 33,1908 m3
20 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 570,5463 m2
21 Song chắn rác bằng gang KT 960x350 mm 148 Bộ
22 Rải đá dăm đệm móng 9,7009 m3
23 DẦM ĐỠ (146 CÁI) - Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm 0,1069 Tấn
24 Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=18mm 0,4044 Tấn
25 Bê tông 20Mpa dầm đỡ 3,1536 m3
26 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 49,932 m2
J HẠNG MỤC: RÃNH BIÊN BxH=0.5x0.65M THU NƯỚC DỌC
1 Gạch xây vữa xi măng 100# 511,6883 m3
2 Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ 250,4768 m3
3 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 536,736 m2
4 Rải đá dăm đệm móng 161,0208 m3
5 Trát tường dày 1.5 cm vữa 100# 2.325,856 1 m2
6 Đào - đắp rãnh dọc - Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II 218,71 m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III 1.265,51 m3
8 Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV 484 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc K95 395,5 m3
10 Thanh chống rãnh biên - Bê tông 15Mpa thanh chống 2,8192 m3
11 Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm 0,1907 Tấn
12 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 45,645 m2
13 Cửa xả rãnh dọc - Bê tông 15Mpa cửa thu nước 15,925 m3
14 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 87,4825 m2
15 Rải đá dăm đệm móng 3,227 m3
16 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# 7,483 m3
17 Đá hộc xếp khan 2,8 m3
18 Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II 71,2544 m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc K90 25,3414 1m3
20 Đào thi công thoát nước dọc - Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II 1.155,4703 m3
21 Đào rãnh đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III 4.622,8795 m3
22 Phá đá rãnh bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV 1.233,75 m3
23 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển 1.233,75 m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc K95 4.520,6564 m3
K HẠNG MỤC: RÃNH ĐỈNH
1 Chiều dài rãnh đỉnh 1.044,94m - Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ 167,1744 m3
2 Rải đá dăm đệm móng 104,484 m3
3 Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II 2.484,7378 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc K90 1.880,9666 1m3
5 Cửa xả rãnh đỉnh 4 cái - Bê tông 15Mpa cửa thu nước 42,08 m3
6 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 86,64 m2
7 Rải đá dăm đệm móng 5,6 m3
8 Đá hộc xếp khan 7,68 m3
9 Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II 65,184 m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc K90 18,624 1m3
11 Rãnh bậc thềm 1.935,78m - Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ 396,8349 m3
12 Rải đá dăm đệm móng 253,5872 m3
13 Bậc nước 46,0 cái - Bê tông 15Mpa bậc thềm 527,5464 m3
14 Rải đá dăm đệm móng 61,3152 m3
15 Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II 367,0114 m3
16 Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV 622,4947 m3
17 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển 622,4947 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc K90 327,2525 1m3
19 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 2.107,202 m2
20 Vữa xi măng 100# dày 3cm 143,82 m2
L HẠNG MỤC: CỬA XẢ THOÁT NƯỚC DỌC D=0.8M 6,0 CÁI
1 Đốt cống tròn D800, dài 1.0m - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn 8,54 m3
2 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm 0,3007 Tấn
3 Ván khuôn ống cống đúc sẵn 208,9159 m2
4 Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 1m 35 ống
5 Đế cống tròn D800 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn 2,3088 m3
6 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn 0,1092 Tấn
7 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 15,6 m2
8 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D<1000 mm 52 cái
9 Mối nối ống cống - Mối nối ống cống D800 29 mối nối
10 Hạng mục khác - Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn (Chèn khe đế cống) 1,5624 m3
11 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 4,5136 m2
12 Quét nhựa đường nóng 2 lớp 75,2395 1 m2
13 Rải đá dăm đệm móng 5,538 m3
14 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III 72,276 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc K95 51,2956 m3
16 Tường, sân cống - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công 9,832 m3
17 Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ 64,2346 m2
18 Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn 28,413 m3
19 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 85,975 m2
20 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# 20,79 m3
21 Rải đá dăm đệm móng 8,6794 m3
22 Đá hộc xếp khan 16,976 m3
23 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III 47,45 m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc K95 9,611 m3
25 Tiêu năng - Bê tông 20Mpa rãnh tiêu năng đổ tại chỗ 45,4961 m3
26 Bê tông 20Mpa hố tiêu năng đổ tại chỗ 26,7677 1m3
27 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 601,6001 m2
28 Đá hộc xếp khan miết mạch 26,459 m3
29 Rải đá dăm đệm móng 7,479 m3
30 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III 107,7624 m3
31 Đắp đất bằng đầm cóc K95 24,233 m3
32 Bậc nước - Bê tông 20Mpa bậc nước 19,2266 m3
33 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 61,132 m2
34 Rải đá dăm đệm móng 3,102 m3
M HẠNG MỤC: RÃNH DỌC - RÃNH HOÀN TRẢ
1 Rãnh dọc BTCT B=0.5m (có nắp) - Thân rãnh - Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D>10mm 0,096 Tấn
2 Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D<=10mm 0,0805 Tấn
3 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông 0,0376 Tấn
4 Lắp đặt thép đặt sẵn trong bê tông 0,0376 Tấn
5 Bê tông 25Mpa rãnh đổ tại chỗ 2,597 m3
6 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 20,3 m2
7 Rải đá dăm đệm móng 0,63 m3
8 Tấm đan KT: 650x500mm - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm 0,0343 Tấn
9 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm 0,0368 Tấn
10 Bê tông 25Mpa cấu kiện đúc sẵn 0,343 m3
11 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 2,415 m2
12 Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu 14 CK
13 Rãnh dọc BTCT B=1.0m (có nắp) - Thân rãnh - Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D>10mm 1,0963 Tấn
14 Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D<=10mm 0,8261 Tấn
15 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông 0,2417 Tấn
16 Lắp đặt thép đặt sẵn trong bê tông 0,2417 Tấn
17 Bê tông 25Mpa rãnh đổ tại chỗ 43,11 m3
18 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ 236,7 m2
19 Rải đá dăm đệm móng 7,2 m3
20 Tấm đan KT: 1150x500mm - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm 0,8496 Tấn
21 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm 0,8505 Tấn
22 Bê tông 25Mpa cấu kiện đúc sẵn 7,74 m3
23 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn 44,55 m2
24 Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu 90 CK
N HẠNG MỤC: ĐÀO ĐẤT CẢI SUỐI
1 Đào mương bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II 5.991,41 m3
2 Phá dỡ bê tông không cốt thép (kết cấu BTXM rãnh hiện tại) 49,815 m3
O HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo phản quang vuông 600x600 10 bộ
2 Biển phản quang chữ nhật 1600x1000mm 4 bộ
3 Biển phản quang chữ nhật 2400x1500mm 2 bộ
4 Biển báo phản quang tam giác cạnh 700 5 bộ
5 Biển báo phản quang tam giác cạnh 875 2 bộ
6 Biển báo phản quang tròn D700 4 bộ
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm 1.618,9815 m2
8 Sơn kẻ gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 6mm 84,2 m2
9 Cọc tiêu BTCT 34 cái
P HẠNG MỤC: BÃI CÔNG TRƯỜNG
1 Cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) 783,75 m3
Q HẠNG MỤC: CỐNG HỘP ĐỔ TẠI CHỖ 4x(5x8) L=52,5m
1 Bê tông 25Mpa móng cống hộp đổ bằng bơm 1.675,3176 m3
2 Bê tông 25Mpa tường chắn đổ bằng bơm 2.500,866 1m3
3 Bê tông 25Mpa bản nắp cống hộp đổ bằng bơm 1.208,616 m3
4 Bê tông 20Mpa móng tường chắn đổ bằng bơm 478,64 m3
5 Bê tông đệm 10Mpa đổ bằng cẩu 255,582 1m3
6 Sản xuất, vận chuyển vữa bê tông từ trạm trộn 6.210,8069 m3
7 Ván khuôn thép tường chắn 8.216,64 m2
8 Cốt thép móng cống đổ tại chỗ D<=18mm 118,4668 Tấn
9 Cốt thép móng cống đổ tại chỗ D>18mm 127,2343 Tấn
10 Cốt thép thân cống đổ tại chỗ D<=18mm 58,5864 Tấn
11 Cốt thép thân cống đổ tại chỗ D>18mm 106,4004 Tấn
12 Cốt thép bản nắp cống hộp đổ tại chỗ D<=18mm 48,8004 Tấn
13 Cốt thép bản nắp cống hộp đổ tại chỗ D>18mm 125,3338 Tấn
14 Quét nhựa đường nóng 2 lớp 2.337,52 1 m2
15 Tấm ngăn nước W=200 168,5 m2
16 Bitum chèn 4,9 m3
17 Thép D32, L=1m 2,1202 Tấn
18 Mạ kẽm Thép D32, L=1m 2,1202 Tấn
19 Ống thép D42.2/38.2mm, L=515mm 173,04 m
20 Nắp đậy ống mạ kẽm D48.2/44.2mm 336 cái
21 Bitum chèn 1,8 m3
22 Sản xuất thép tấm chữ T 3,4278 Tấn
23 Lắp đặt thép tấm 3,4278 Tấn
24 Đắp cát đen bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 5.019,3018 m3
25 Nền đường trên cống - Kết cấu 1 - Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm 937 m2
26 Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 937 m2
27 Cấp phối đá dăm loại 1 (lớp trên) 140,55 m3
28 Cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) 232,63 m3
29 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II 1.660,5 m3
30 Đắp đất nền đường bằng máy K95 28.539,3 m3
31 Đắp đất nền đường bằng máy K98 484,65 m3
32 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# 656,74 m3
33 Rải đá dăm đệm móng 222,88 m3
34 Bê tông M200# chân khay 31,23 m3
35 Ống PVC D100 41,6 m
36 Rải vải địa kỹ thuật 10,37 m2
37 Thi công chỉ đạo - Thép tròn để lại 5,4281 Tấn
38 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III 9.888,9482 m3
R HẠNG MỤC: DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng phát sinh khối lượng 0,415 %
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->