Gói thầu: Gói thầu 09: Thi công xây dựng đường vào sân vận động (tuyến D1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201168868-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 22:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu 09: Thi công xây dựng đường vào sân vận động (tuyến D1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200815919 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bán đấu giá tài sản trên đất và chuyển quyền sử dụng đất sân vận động C10; nguồn vốn đầu tư trong cân đối ngân sách địa phương và các nguồn vốn hợp pháp khác + vốn xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 19:51:00 đến ngày 2020-12-14 22:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 96,658,859,662 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,550,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng | 118.355,75 | m2 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II | 58.375,3744 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | 227.167,3534 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp IV | 46.579,68 | m3 | |
| 5 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 98.655,26 | m3 | |
| 6 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển | 98.655,26 | m3 | |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | 1.564,76 | m3 | |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III | 9.125,1408 | m3 | |
| 9 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 1.031,98 | m3 | |
| 10 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển | 1.031,98 | m3 | |
| 11 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III kết cấu vỉa hè | 371,0363 | m3 | |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II đất không thích hợp | 17.373,963 | m3 | |
| 13 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III đánh cấp | 11.557,91 | m3 | |
| 14 | Đắp đất bằng máy K90 | 72,61 | 1m3 | |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng máy K95 | 519.922,5676 | m3 | |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng máy K98 | 11.969,727 | m3 | |
| 17 | Trồng cỏ gia cố mái ta luy | 38.063,98 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm | 32.750,375 | m2 | |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | 32.750,375 | m2 | |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 (lớp trên) | 4.907,2251 | m3 | |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) | 7.812,5134 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC: VỈA HÈ, BÓ VỈA, CÂY XANH | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch tự chèn dày 5,5cm | 755,6432 | m2 | |
| 2 | Đắp cát đen bằng máy đầm cóc K=0,95 | 22,6693 | m3 | |
| 3 | Bê tông 10Mpa móng đổ tại chỗ bằng thủ công | 52,895 | m3 | |
| 4 | Viên bó vỉa, kích thước 30x25x100cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | 273,1875 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 4.727,2365 | m2 | |
| 6 | Lắp viên bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn | 4.371 | m | |
| 7 | Viên bó vỉa, kích thước 30x25x50cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | 5,5469 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 95,9831 | m2 | |
| 9 | Lắp viên bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn | 177,5 | m | |
| 10 | Tấm đan rãnh bê tông, kích thước 50x25x6cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | 68,2275 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 818,73 | m2 | |
| 12 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 9.097 | CK | |
| 13 | Móng bó vỉa, đan rãnh - Vữa xi măng 100# dày 2cm | 62,7693 | m2 | |
| 14 | Bê tông 10Mpa móng đổ tại chỗ bằng thủ công | 295,6525 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 1.137,125 | m2 | |
| 16 | Bó gáy vỉa hè - Gạch xây vữa xi măng 100# | 17,9157 | m3 | |
| 17 | Cây xanh - Hố trồng cây - Gạch xây vữa xi măng 100# | 6,7424 | m3 | |
| 18 | Trát tường dày 1.5 cm vữa 100# | 36,256 | 1 m2 | |
| 19 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | 9,3398 | m3 | |
| 20 | Đất mầu trông cây | 4,6992 | m3 | |
| 21 | Trồng cây (Bàng) | 16 | Cây | |
| D | ĐIỀU PHỐI, VẬN CHUYỂN ĐẤT | |||
| 1 | Đất bổ sung thêm - Đào đất để đắp | 36.208,8435 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất 300 m | 36.208,8435 | m3 | |
| 3 | Điều phối đất nội tuyến tuyến - Vận chuyển đất 300 m | 283.944,8123 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 700 m | 28.325,2466 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1000 m | 62.601,8073 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đổ thải xuống khu vực suối, bãi trống khu vực gần tuyến D1 - Vận chuyển đất 300 m | 43.173,6914 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 700 m | 22.033,424 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 1000 m | 19.661,6289 | m3 | |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG TRÒN ĐÚC SẴN D1500 | |||
| 1 | Ống cống tròn BTCT D1.50m, L=1.00m, dày 16cm - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn | 105,84 | m3 | |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 1,6619 | Tấn | |
| 3 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=18mm | 12,4425 | Tấn | |
| 4 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 1.314,18 | m2 | |
| 5 | Lắp đặt ống cống bê tông D1500mm L=1m | 126 | ống | |
| 6 | Khối lắp ghép móng cống tròn D1.50m, L=1.0m - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | 2,55 | m3 | |
| 7 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | 0,0747 | Tấn | |
| 8 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 0,93 | m2 | |
| 9 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D1500 mm | 3 | cái | |
| 10 | Khối lắp ghép móng cống tròn D1.50m, L=1.50m - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | 32,3 | m3 | |
| 11 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | 0,9466 | Tấn | |
| 12 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 11,78 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D1500 mm | 38 | cái | |
| 14 | Mối nối ống cống - Mối nối ống cống D1500 | 121 | mối nối | |
| 15 | Hạng mục khác - Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn (Chèn khe đế cống) | 56,308 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 96,9861 | m2 | |
| 17 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | 542,4666 | 1 m2 | |
| 18 | Rải đá dăm đệm móng | 20,8672 | m3 | |
| 19 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | 357,9994 | m3 | |
| 20 | Đắp đất nền đường bằng máy K95 | 224,573 | m3 | |
| 21 | Tường, sân cống trái tuyến - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công | 10,5203 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ | 39,1606 | m2 | |
| 23 | Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn | 24,023 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 56,495 | m2 | |
| 25 | Rải đá dăm đệm móng | 10,439 | m3 | |
| 26 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | 14,279 | m3 | |
| 27 | Đá hộc xếp khan miết mạch | 31,7576 | m3 | |
| 28 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | 96,11 | m3 | |
| 29 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 33,4857 | m3 | |
| 30 | Tường, sân cống phải tuyến - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công | 15,7805 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ | 58,741 | m2 | |
| 32 | Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn | 36,0345 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 84,7425 | m2 | |
| 34 | Rải đá dăm đệm móng | 13,6602 | m3 | |
| 35 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | 28,2753 | m3 | |
| 36 | Đá hộc xếp khan | 1,925 | m3 | |
| 37 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | 462,21 | m3 | |
| 38 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 52,3429 | m3 | |
| 39 | Bậc nước - Bê tông 15Mpa bậc nước | 12,398 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 46,92 | m2 | |
| 41 | Rải đá dăm đệm móng | 1,653 | m3 | |
| 42 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II | 29,5375 | m3 | |
| 43 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 10,3375 | m3 | |
| 44 | Mối nối đổi dốc - Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn | 19,9863 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 34,9632 | m2 | |
| 46 | Rải đá dăm đệm móng | 1,4664 | m3 | |
| 47 | Tiêu năng - Bê tông 20Mpa hố tiêu năng đổ tại chỗ | 13,535 | 1m3 | |
| 48 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 47,867 | m2 | |
| 49 | Đá hộc xếp khan miết mạch | 10,5542 | m3 | |
| 50 | Rải đá dăm đệm móng | 6,9061 | m3 | |
| 51 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II | 69,855 | m3 | |
| 52 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 23,265 | m3 | |
| 53 | HỐ THU CỐNG - Tấm đan hố ga - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | 0,0805 | Tấn | |
| 54 | Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | 0,5616 | m3 | |
| 55 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 3,1 | m2 | |
| 56 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 1 | CK | |
| 57 | HỐ THU CỐNG - Dầm đỡ - Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm | 0,0007 | Tấn | |
| 58 | Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=18mm | 0,0028 | Tấn | |
| 59 | Bê tông 20Mpa dầm đỡ | 0,0216 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 0,342 | m2 | |
| 61 | HỐ THU CỐNG - Cửa thu - Cốt thép cửa thu đổ tại chỗ D<=10mm | 0,0387 | Tấn | |
| 62 | Bê tông 20Mpa dầm đỡ | 0,2053 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 3,9444 | m2 | |
| 64 | Rải đá dăm đệm móng | 0,065 | m3 | |
| 65 | HỐ THU CỐNG - Thân hố thu - Cốt thép hố thu D <=10 đổ tại chỗ | 0,0138 | 1 Tấn | |
| 66 | Cốt thép hố thu D <=18 đổ tại chỗ | 0,4613 | 1 Tấn | |
| 67 | Bê tông 20Mpa hố thu đổ tại chỗ | 5,9294 | 1m3 | |
| 68 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 51,2466 | m2 | |
| 69 | Rải đá dăm đệm móng | 0,644 | m3 | |
| 70 | Nắp ga bằng gang đúc, kích thước 850x850mm | 1 | Bộ | |
| 71 | Song chắn rác bằng gang KT 960x350 mm | 1 | Bộ | |
| 72 | Thép D 22mm làm bậc thang lên xuống | 0,0355 | Tấn | |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG TRÒN ĐÚC SẴN D2000 | |||
| 1 | Ống cống tròn BTCT D2.0m, L=1.50m, dày 17cm - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn | 119,724 | m3 | |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 1,1444 | Tấn | |
| 3 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=18mm | 14,6507 | Tấn | |
| 4 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 1.349,172 | m2 | |
| 5 | Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 1m | 66 | ống | |
| 6 | Khối lắp ghép móng cống tròn D2.0m, L=0.40m - Bê tông 25Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | 68,82 | m3 | |
| 7 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | 2,3399 | Tấn | |
| 8 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 466,2 | m2 | |
| 9 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D2000 mm | 222 | cái | |
| 10 | Mối nối ống cống - Mối nối ống cống D2000 | 65 | mối nối | |
| 11 | Hạng mục khác - Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn (Chèn khe đế cống) | 14,0131 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 59,8525 | m2 | |
| 13 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | 557,1106 | 1 m2 | |
| 14 | Rải đá dăm đệm móng | 23,1311 | m3 | |
| 15 | Tường, sân cống hạ lưu - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công | 23,8025 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ | 64,1451 | m2 | |
| 17 | Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn | 21,699 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 67,159 | m2 | |
| 19 | Rải đá dăm đệm móng | 12,347 | m3 | |
| 20 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | 22,044 | m3 | |
| 21 | Đá hộc xếp khan | 8,72 | m3 | |
| 22 | Tường, sân cống thượng lưu - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công | 23,8025 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ | 64,1451 | m2 | |
| 24 | Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn | 21,699 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 67,159 | m2 | |
| 26 | Rải đá dăm đệm móng | 12,347 | m3 | |
| 27 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | 22,044 | m3 | |
| 28 | Đá hộc xếp khan | 8,72 | m3 | |
| G | HẠNG MỤC: CỐNG HỘP ĐÚC SẴN 1,5x1,5m | |||
| 1 | Ống cống hộp BxH=1.50x1.50m loại có vai kê - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn | 35,18 | m3 | |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 0,3222 | Tấn | |
| 3 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=18mm | 5,0882 | Tấn | |
| 4 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D>18mm | 0,1126 | Tấn | |
| 5 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 281,36 | m2 | |
| 6 | Lắp đặt cống hộp đúc sẵn (1.5x1.5)m | 20 | m | |
| 7 | Ống cống hộp BxH=1.50x1.50m loại không có vai kê - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn | 21,98 | m3 | |
| 8 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 0,2255 | Tấn | |
| 9 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=18mm | 3,1356 | Tấn | |
| 10 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 187,068 | m2 | |
| 11 | Lắp đặt cống hộp đúc sẵn (1.5x1.5)m | 14 | m | |
| 12 | Khối lắp ghép móng L=0,70m (K1) - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | 1,312 | m3 | |
| 13 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | 0,0859 | Tấn | |
| 14 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 4,864 | m2 | |
| 15 | Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu | 4 | CK | |
| 16 | Khối lắp ghép móng L=1.00m (K2) - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | 1,872 | m3 | |
| 17 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | 0,1137 | Tấn | |
| 18 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 5,344 | m2 | |
| 19 | Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu | 4 | CK | |
| 20 | Khối lắp ghép móng L=1,5m (K3) - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | 11,232 | m3 | |
| 21 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | 0,6902 | Tấn | |
| 22 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 24,576 | m2 | |
| 23 | Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu | 16 | CK | |
| 24 | Mối nối ống cống - Vữa xi măng 10Mpa | 1,7211 | m3 | |
| 25 | Hạng mục khác - Quét nhựa đường nóng 2 lớp | 200,24 | 1 m2 | |
| 26 | Rải đá dăm đệm móng | 7,2797 | m3 | |
| 27 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II | 188,5266 | m3 | |
| 28 | Đắp vật liệu chọn lọc K98 bằng đầm cóc (cát vàng) | 302,54 | m3 | |
| 29 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 15,246 | m3 | |
| 30 | Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn | 4,8306 | m3 | |
| 31 | Tường, sân cống hạ lưu - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công | 4,6402 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ | 17,4752 | m2 | |
| 33 | Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn | 12,2489 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 27,0535 | m2 | |
| 35 | Rải đá dăm đệm móng | 2,258 | m3 | |
| 36 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | 2,8194 | m3 | |
| 37 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II | 81,1178 | m3 | |
| 38 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 34,1637 | m3 | |
| 39 | Tường, sân cống thượng lưu - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công | 4,6402 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ | 17,4752 | m2 | |
| 41 | Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn | 12,2489 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 27,0535 | m2 | |
| 43 | Rải đá dăm đệm móng | 2,258 | m3 | |
| 44 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | 2,8194 | m3 | |
| 45 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II | 79,9556 | m3 | |
| 46 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 33,7269 | m3 | |
| 47 | Bản quá độ - Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn | 11,88 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 40 | m2 | |
| 49 | Cốt thép bản dẫn D<=10 | 1,1324 | Tấn | |
| 50 | Cốt thép bản dẫn D<=18 | 0,4752 | Tấn | |
| 51 | HỐ THU CỐNG - Thân hố thu - Bê tông 20Mpa hố thu đổ tại chỗ | 7,3416 | 1m3 | |
| 52 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 40,462 | m2 | |
| 53 | Rải đá dăm đệm móng | 1,0668 | m3 | |
| 54 | HỐ THU CỐNG - Cổ hố ga BTCT - Cốt thép cổ hố ga đổ tại chỗ D<=10mm | 0,0419 | Tấn | |
| 55 | Bê tông 20Mpa cổ hố ga | 1,4269 | m3 | |
| 56 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 9,8668 | m2 | |
| 57 | HỐ THU CỐNG - Tấm đan hố ga - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | 0,1367 | Tấn | |
| 58 | Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm | 0,0974 | Tấn | |
| 59 | Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | 1,215 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 4,59 | m2 | |
| 61 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 6 | CK | |
| 62 | Thép D 22mm làm bậc thang lên xuống | 0,0358 | Tấn | |
| H | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN - CỐNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đốt cống tròn D600, dài 3.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | 418,545 | m3 | |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 17,0187 | Tấn | |
| 3 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 13.249,3529 | m2 | |
| 4 | Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 3m | 1.065 | ống | |
| 5 | Đốt cống tròn D600, dài 3.0m - Qua đường - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn | 1,965 | m3 | |
| 6 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 0,1093 | Tấn | |
| 7 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 62,2035 | m2 | |
| 8 | Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 3m | 5 | ống | |
| 9 | Đốt cống tròn D600, dài 1.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | 32,832 | m3 | |
| 10 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 1,3543 | Tấn | |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 945,4937 | m2 | |
| 12 | Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 1m | 228 | ống | |
| 13 | Đốt cống tròn D800, dài 3.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | 84,501 | m3 | |
| 14 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 2,8634 | Tấn | |
| 15 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 2.040,2759 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 3m | 123 | ống | |
| 17 | Đốt cống tròn D800, dài 3.0m - Qua đường - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn | 4,188 | m3 | |
| 18 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 0,3077 | Tấn | |
| 19 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 99,5257 | m2 | |
| 20 | Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 3m | 6 | ống | |
| 21 | Đốt cống tròn D800, dài 1.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | 6,832 | m3 | |
| 22 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 0,2405 | Tấn | |
| 23 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 154,8177 | m2 | |
| 24 | Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 1m | 28 | ống | |
| 25 | Đốt cống tròn D800, dài 1.0m - Qua đường - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn | 0,255 | m3 | |
| 26 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 0,0188 | Tấn | |
| 27 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 5,5292 | m2 | |
| 28 | Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 1m | 1 | ống | |
| 29 | Đốt cống tròn D1250, dài 1.0m - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn | 98,8 | m3 | |
| 30 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 9,3404 | Tấn | |
| 31 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 1.890,5 | m2 | |
| 32 | Lắp đặt ống cống bê tông D1250mm L=1m | 190 | ống | |
| 33 | Đế cống tròn D600 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | 90,4704 | m3 | |
| 34 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | 2,6858 | Tấn | |
| 35 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 447,64 | m2 | |
| 36 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D600 | 2.356 | cái | |
| 37 | Đế cống tròn D800 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | 12,6984 | m3 | |
| 38 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | 0,6006 | Tấn | |
| 39 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 85,8 | m2 | |
| 40 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D<1000 mm | 286 | cái | |
| 41 | Đế cống tròn D1250 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | 76,44 | m3 | |
| 42 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | 3,0904 | Tấn | |
| 43 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 516,88 | m2 | |
| 44 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D1250 mm | 364 | cái | |
| 45 | Ống HDPE D315, dày 15mm - Lắp đặt ống HDPE D315, dày 15mm | 4 | m | |
| I | HẠNG MỤC: HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC (147 HỐ) - Thân hố ga - Bê tông 20Mpa hố thu đổ tại chỗ | 238,5503 | 1m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 2.093,1509 | m2 | |
| 3 | Rải đá dăm đệm móng | 29,117 | m3 | |
| 4 | HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC (147 HỐ) - Tấm nắp giữa hố ga Loại 1, 2, 3 - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | 7,1489 | Tấn | |
| 5 | Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | 57,0655 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 416,928 | m2 | |
| 7 | Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu | 146 | CK | |
| 8 | HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC (147 HỐ) - Cổ hố ga BTCT - Cốt thép cổ hố ga đổ tại chỗ D<=10mm | 0,0159 | Tấn | |
| 9 | Bê tông 20Mpa cổ hố ga | 0,3296 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 3,092 | m2 | |
| 11 | HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC (147 HỐ) - Hạng mục khác - Thép D 22mm làm bậc thang lên xuống | 1,5603 | Tấn | |
| 12 | Nắp ga bằng gang đúc, kích thước 850x850mm | 146 | Bộ | |
| 13 | HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC (147 HỐ) - Nắp ga bằng bê tông cốt thép - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | 0,0417 | Tấn | |
| 14 | Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm | 0,0309 | Tấn | |
| 15 | Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | 0,459 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 2,07 | m2 | |
| 17 | Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu | 3 | CK | |
| 18 | CỬA THU NƯỚC LOẠI 1 VÀ 2 (148 CÁI) - Cốt thép cửa thu đổ tại chỗ D<=10mm | 5,5104 | Tấn | |
| 19 | Bê tông 20Mpa cửa thu nước | 33,1908 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 570,5463 | m2 | |
| 21 | Song chắn rác bằng gang KT 960x350 mm | 148 | Bộ | |
| 22 | Rải đá dăm đệm móng | 9,7009 | m3 | |
| 23 | DẦM ĐỠ (146 CÁI) - Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm | 0,1069 | Tấn | |
| 24 | Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=18mm | 0,4044 | Tấn | |
| 25 | Bê tông 20Mpa dầm đỡ | 3,1536 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 49,932 | m2 | |
| J | HẠNG MỤC: RÃNH BIÊN BxH=0.5x0.65M THU NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Gạch xây vữa xi măng 100# | 511,6883 | m3 | |
| 2 | Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ | 250,4768 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 536,736 | m2 | |
| 4 | Rải đá dăm đệm móng | 161,0208 | m3 | |
| 5 | Trát tường dày 1.5 cm vữa 100# | 2.325,856 | 1 m2 | |
| 6 | Đào - đắp rãnh dọc - Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | 218,71 | m3 | |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III | 1.265,51 | m3 | |
| 8 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 484 | m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 395,5 | m3 | |
| 10 | Thanh chống rãnh biên - Bê tông 15Mpa thanh chống | 2,8192 | m3 | |
| 11 | Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm | 0,1907 | Tấn | |
| 12 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 45,645 | m2 | |
| 13 | Cửa xả rãnh dọc - Bê tông 15Mpa cửa thu nước | 15,925 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 87,4825 | m2 | |
| 15 | Rải đá dăm đệm móng | 3,227 | m3 | |
| 16 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | 7,483 | m3 | |
| 17 | Đá hộc xếp khan | 2,8 | m3 | |
| 18 | Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | 71,2544 | m3 | |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc K90 | 25,3414 | 1m3 | |
| 20 | Đào thi công thoát nước dọc - Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | 1.155,4703 | m3 | |
| 21 | Đào rãnh đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III | 4.622,8795 | m3 | |
| 22 | Phá đá rãnh bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 1.233,75 | m3 | |
| 23 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển | 1.233,75 | m3 | |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 4.520,6564 | m3 | |
| K | HẠNG MỤC: RÃNH ĐỈNH | |||
| 1 | Chiều dài rãnh đỉnh 1.044,94m - Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ | 167,1744 | m3 | |
| 2 | Rải đá dăm đệm móng | 104,484 | m3 | |
| 3 | Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | 2.484,7378 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K90 | 1.880,9666 | 1m3 | |
| 5 | Cửa xả rãnh đỉnh 4 cái - Bê tông 15Mpa cửa thu nước | 42,08 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 86,64 | m2 | |
| 7 | Rải đá dăm đệm móng | 5,6 | m3 | |
| 8 | Đá hộc xếp khan | 7,68 | m3 | |
| 9 | Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | 65,184 | m3 | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc K90 | 18,624 | 1m3 | |
| 11 | Rãnh bậc thềm 1.935,78m - Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ | 396,8349 | m3 | |
| 12 | Rải đá dăm đệm móng | 253,5872 | m3 | |
| 13 | Bậc nước 46,0 cái - Bê tông 15Mpa bậc thềm | 527,5464 | m3 | |
| 14 | Rải đá dăm đệm móng | 61,3152 | m3 | |
| 15 | Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | 367,0114 | m3 | |
| 16 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 622,4947 | m3 | |
| 17 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển | 622,4947 | m3 | |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc K90 | 327,2525 | 1m3 | |
| 19 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 2.107,202 | m2 | |
| 20 | Vữa xi măng 100# dày 3cm | 143,82 | m2 | |
| L | HẠNG MỤC: CỬA XẢ THOÁT NƯỚC DỌC D=0.8M 6,0 CÁI | |||
| 1 | Đốt cống tròn D800, dài 1.0m - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | 8,54 | m3 | |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | 0,3007 | Tấn | |
| 3 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | 208,9159 | m2 | |
| 4 | Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 1m | 35 | ống | |
| 5 | Đế cống tròn D800 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | 2,3088 | m3 | |
| 6 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | 0,1092 | Tấn | |
| 7 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 15,6 | m2 | |
| 8 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D<1000 mm | 52 | cái | |
| 9 | Mối nối ống cống - Mối nối ống cống D800 | 29 | mối nối | |
| 10 | Hạng mục khác - Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn (Chèn khe đế cống) | 1,5624 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 4,5136 | m2 | |
| 12 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | 75,2395 | 1 m2 | |
| 13 | Rải đá dăm đệm móng | 5,538 | m3 | |
| 14 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | 72,276 | m3 | |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 51,2956 | m3 | |
| 16 | Tường, sân cống - Bê tông 20Mpa tường đổ bằng thủ công | 9,832 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn thép tường thân cống đổ tại chỗ | 64,2346 | m2 | |
| 18 | Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn | 28,413 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 85,975 | m2 | |
| 20 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | 20,79 | m3 | |
| 21 | Rải đá dăm đệm móng | 8,6794 | m3 | |
| 22 | Đá hộc xếp khan | 16,976 | m3 | |
| 23 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | 47,45 | m3 | |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 9,611 | m3 | |
| 25 | Tiêu năng - Bê tông 20Mpa rãnh tiêu năng đổ tại chỗ | 45,4961 | m3 | |
| 26 | Bê tông 20Mpa hố tiêu năng đổ tại chỗ | 26,7677 | 1m3 | |
| 27 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 601,6001 | m2 | |
| 28 | Đá hộc xếp khan miết mạch | 26,459 | m3 | |
| 29 | Rải đá dăm đệm móng | 7,479 | m3 | |
| 30 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | 107,7624 | m3 | |
| 31 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | 24,233 | m3 | |
| 32 | Bậc nước - Bê tông 20Mpa bậc nước | 19,2266 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 61,132 | m2 | |
| 34 | Rải đá dăm đệm móng | 3,102 | m3 | |
| M | HẠNG MỤC: RÃNH DỌC - RÃNH HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Rãnh dọc BTCT B=0.5m (có nắp) - Thân rãnh - Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D>10mm | 0,096 | Tấn | |
| 2 | Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D<=10mm | 0,0805 | Tấn | |
| 3 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | 0,0376 | Tấn | |
| 4 | Lắp đặt thép đặt sẵn trong bê tông | 0,0376 | Tấn | |
| 5 | Bê tông 25Mpa rãnh đổ tại chỗ | 2,597 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 20,3 | m2 | |
| 7 | Rải đá dăm đệm móng | 0,63 | m3 | |
| 8 | Tấm đan KT: 650x500mm - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm | 0,0343 | Tấn | |
| 9 | Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | 0,0368 | Tấn | |
| 10 | Bê tông 25Mpa cấu kiện đúc sẵn | 0,343 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 2,415 | m2 | |
| 12 | Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu | 14 | CK | |
| 13 | Rãnh dọc BTCT B=1.0m (có nắp) - Thân rãnh - Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D>10mm | 1,0963 | Tấn | |
| 14 | Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D<=10mm | 0,8261 | Tấn | |
| 15 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | 0,2417 | Tấn | |
| 16 | Lắp đặt thép đặt sẵn trong bê tông | 0,2417 | Tấn | |
| 17 | Bê tông 25Mpa rãnh đổ tại chỗ | 43,11 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | 236,7 | m2 | |
| 19 | Rải đá dăm đệm móng | 7,2 | m3 | |
| 20 | Tấm đan KT: 1150x500mm - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm | 0,8496 | Tấn | |
| 21 | Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | 0,8505 | Tấn | |
| 22 | Bê tông 25Mpa cấu kiện đúc sẵn | 7,74 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | 44,55 | m2 | |
| 24 | Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu | 90 | CK | |
| N | HẠNG MỤC: ĐÀO ĐẤT CẢI SUỐI | |||
| 1 | Đào mương bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II | 5.991,41 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông không cốt thép (kết cấu BTXM rãnh hiện tại) | 49,815 | m3 | |
| O | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo phản quang vuông 600x600 | 10 | bộ | |
| 2 | Biển phản quang chữ nhật 1600x1000mm | 4 | bộ | |
| 3 | Biển phản quang chữ nhật 2400x1500mm | 2 | bộ | |
| 4 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 700 | 5 | bộ | |
| 5 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 875 | 2 | bộ | |
| 6 | Biển báo phản quang tròn D700 | 4 | bộ | |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | 1.618,9815 | m2 | |
| 8 | Sơn kẻ gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 6mm | 84,2 | m2 | |
| 9 | Cọc tiêu BTCT | 34 | cái | |
| P | HẠNG MỤC: BÃI CÔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) | 783,75 | m3 | |
| Q | HẠNG MỤC: CỐNG HỘP ĐỔ TẠI CHỖ 4x(5x8) L=52,5m | |||
| 1 | Bê tông 25Mpa móng cống hộp đổ bằng bơm | 1.675,3176 | m3 | |
| 2 | Bê tông 25Mpa tường chắn đổ bằng bơm | 2.500,866 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông 25Mpa bản nắp cống hộp đổ bằng bơm | 1.208,616 | m3 | |
| 4 | Bê tông 20Mpa móng tường chắn đổ bằng bơm | 478,64 | m3 | |
| 5 | Bê tông đệm 10Mpa đổ bằng cẩu | 255,582 | 1m3 | |
| 6 | Sản xuất, vận chuyển vữa bê tông từ trạm trộn | 6.210,8069 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn thép tường chắn | 8.216,64 | m2 | |
| 8 | Cốt thép móng cống đổ tại chỗ D<=18mm | 118,4668 | Tấn | |
| 9 | Cốt thép móng cống đổ tại chỗ D>18mm | 127,2343 | Tấn | |
| 10 | Cốt thép thân cống đổ tại chỗ D<=18mm | 58,5864 | Tấn | |
| 11 | Cốt thép thân cống đổ tại chỗ D>18mm | 106,4004 | Tấn | |
| 12 | Cốt thép bản nắp cống hộp đổ tại chỗ D<=18mm | 48,8004 | Tấn | |
| 13 | Cốt thép bản nắp cống hộp đổ tại chỗ D>18mm | 125,3338 | Tấn | |
| 14 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | 2.337,52 | 1 m2 | |
| 15 | Tấm ngăn nước W=200 | 168,5 | m2 | |
| 16 | Bitum chèn | 4,9 | m3 | |
| 17 | Thép D32, L=1m | 2,1202 | Tấn | |
| 18 | Mạ kẽm Thép D32, L=1m | 2,1202 | Tấn | |
| 19 | Ống thép D42.2/38.2mm, L=515mm | 173,04 | m | |
| 20 | Nắp đậy ống mạ kẽm D48.2/44.2mm | 336 | cái | |
| 21 | Bitum chèn | 1,8 | m3 | |
| 22 | Sản xuất thép tấm chữ T | 3,4278 | Tấn | |
| 23 | Lắp đặt thép tấm | 3,4278 | Tấn | |
| 24 | Đắp cát đen bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 5.019,3018 | m3 | |
| 25 | Nền đường trên cống - Kết cấu 1 - Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm | 937 | m2 | |
| 26 | Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | 937 | m2 | |
| 27 | Cấp phối đá dăm loại 1 (lớp trên) | 140,55 | m3 | |
| 28 | Cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) | 232,63 | m3 | |
| 29 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II | 1.660,5 | m3 | |
| 30 | Đắp đất nền đường bằng máy K95 | 28.539,3 | m3 | |
| 31 | Đắp đất nền đường bằng máy K98 | 484,65 | m3 | |
| 32 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | 656,74 | m3 | |
| 33 | Rải đá dăm đệm móng | 222,88 | m3 | |
| 34 | Bê tông M200# chân khay | 31,23 | m3 | |
| 35 | Ống PVC D100 | 41,6 | m | |
| 36 | Rải vải địa kỹ thuật | 10,37 | m2 | |
| 37 | Thi công chỉ đạo - Thép tròn để lại | 5,4281 | Tấn | |
| 38 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | 9.888,9482 | m3 | |
| R | HẠNG MỤC: DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng phát sinh khối lượng | 0,415 | % | |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi