Gói thầu: Gói thầu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201232399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Dch vụ nông nghiệp TP. Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119337 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 21:54:00 đến ngày 2020-12-20 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,151,335,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 51,689 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2443 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 42,0121 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,7468 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ lan can gỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 8,94 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa , cửa sắt, khung sắt bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 73,849 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế | 49,8575 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế | 130,711 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo hồ sơ thiết kế | 25,1111 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo hồ sơ thiết kế | 6,3222 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ bồn nước trên mái và một số đướng ống nước, thiết bị điện, đường điện... | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 14 | Tháo dỡ bản hiệu, mái che | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | công |
| 15 | Hút hầm cầu hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tb |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế | 75,8031 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế | 75,8031 | m3 |
| B | XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8128 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 11,7432 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9303 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9303 | 100m3/1km |
| 5 | Đóng cọc ống thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, ĐK cọc ≤300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8807 | 100m |
| 6 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,764 | 100m |
| 7 | SX thép tấm tường chắn | Theo hồ sơ thiết kế | 172,8452 | Kg |
| 8 | SX cột bằng thép hình: | Theo hồ sơ thiết kế | 51,156 | Kg |
| 9 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6447 | 100m |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,933 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột- Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4464 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,353 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0708 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1936 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,568 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6778 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8368 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5077 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5216 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1005 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5254 | tấn |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0999 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,747 | m3 |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1204 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8246 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,26 | 100m2 |
| 27 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1007 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0233 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0597 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5113 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,876 | m2 |
| 34 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,5 | m2 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0289 | 100m3 |
| 36 | Ngắm nước xi măng chống thấm . | Theo hồ sơ thiết kế | 5,103 | m3 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 46,4982 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2564 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3132 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9328 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,264 | m3 |
| 42 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,776 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4107 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,053 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3045 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9682 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3062 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1805 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4783 | 100m2 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,2329 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9036 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6444 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0198 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,0357 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1369 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2646 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1432 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2639 | tấn |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,5292 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,4334 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,3075 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,1677 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6229 | m3 |
| 64 | Ngăm nước xi măng chống thấm sàn, sê nô. | Theo hồ sơ thiết kế | 18,3591 | m3 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,5329 | m3 |
| 66 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,2975 | m2 |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế | 118,9121 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 476,8831 | m2 |
| 69 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 579,5403 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 57,3281 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 144,7278 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,601 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 190,357 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1.081,0245 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 392,4129 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 971,9532 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 501,4841 | m2 |
| 78 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 8,5429 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,7045 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 183,9771 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic -Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 55,392 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,0454 | m2 |
| 83 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 44,5968 | m2 |
| 84 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột- Tiết diện gạch ≤0,06m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,4862 | m2 |
| 85 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,272 | m2 |
| 86 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2 , XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,71 | m2 |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế | 44,392 | m |
| 88 | SXLD rèm cửa (toàn bộ phụ kiện lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế | 21,84 | m2 |
| 89 | SXLD cửa đi bằng nhôm xingfa Quảng Đông nhập khẩu hệ 55 dày 2 ly, kính trắng cường lực dày 10 ly ( bao gồm phụ kiện hãng kin long) chi tiết theo Hồ sơ thiết kế. | Theo hồ sơ thiết kế | 34,1608 | m2 |
| 90 | SXLD cửa sổ bằng nhôm xingfa Quảng Đông nhập khẩu hệ 55 dày 2 ly, kính trắng cường dày 10 ly ( bao gồm phụ kiện hãng kin long) chi tiết theo Hồ sơ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 39,8271 | m2 |
| 91 | GCLD vách kính bằng khung nhôm xingfa Quảng Đông nhập khẩu hệ 55 dày 2 ly, kính trắng cường dày 10 ly, chi tiết theo Hồ sơ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 3,04 | m2 |
| 92 | GCLD cửa đi 2 cánh bản lề sàn + 2 cánh cố định, kính cường lực dày 10 ly, ( bao gồm toàn bộ phụ kiện..., gioăng chữ h chất liệu nhựa dẻo trong suốt.) -chi tiết theo Hồ sơ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 14,14 | m2 |
| 93 | SXLD cửa sắt kéo công nghệ đức (bao gồm phụ kiện, vật liệu, nhân công, sơn) -chi tiết theo Hồ sơ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 12,741 | m2 |
| 94 | GCLD lan can cầu thang bằng Inox 304, tay vịn D60 dày 1.5 ly, song đứng Inox D27 dày 1.2 ly, song ngang Inox D34 dày 1.5 ly (chi tiết theo Hồ sơ thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế | 17,1 | m2 |
| 95 | GCLD trụ Dpa Inox 304, chi tiết theo Hồ sơ thiết kế. | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Trụ |
| 96 | GCLD lan can sắt ban công (chi tiết theo Hồ sơ thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,342 | m2 |
| 97 | Sản xuất và lắp dựng chữ Inox mạ đồng "TRUNG TÂM DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP" kích thước chữ cao 80mm, bề nổi chữ 8mm, "ĐỊA CHỈ" và "SỐ ĐIỆN THOẠI" kích thước chữ cao 40mm, bề nổi chữ 4mm. Chi tiết theo Hồ sơ thiết kế. | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tb |
| 98 | SXLD khung sắt hoa bảo vệ 14x14x1,4mm (chi tiết theo Hồ sơ thiết kế). | Theo hồ sơ thiết kế | 39,8271 | m2 |
| 99 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 100 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng. | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 73 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 62 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 112 | Tủ MCB âm tường, mặt nhựa, đế sắt chứa 1-2 module (aptomat) | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | hộp |
| 113 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | hộp |
| 114 | Mặt nạ 2 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | cái |
| 115 | Mặt nạ 3 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 116 | Mặt nạ 4 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 117 | Mặt nạ 6 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 118 | Đế nhựa đơn. | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | cái |
| 119 | Đế nhựa đôi. | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.050 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.300 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.000 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 129 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 131 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 132 | SXLD Wireless router | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 133 | SXLD Husb 12 potr | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 134 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 136 | SXLD đế nhựa âm đơn (hệ thống ASDL) | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 137 | SXLD Mặt nạ ổ cắm mạng | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 138 | SXLD cáp mạng CAT6E | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 300m |
| 139 | SXLD tủ điện âm tường KT 400x300x150. | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 140 | Bình chữa cháy khí CO2 - MT3. | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bình |
| 141 | Bình bột MFZ4-BC | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bình |
| 142 | Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC. | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | tb |
| 143 | Gía đỡ bình chữa cháy. | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 144 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 150 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,35 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,35 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 163 | Lắp đặt co bằng p/p dán keo - Đường kính 168mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt co bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 166 | Lắp đặt lơi bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê giảm 114/90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 168 | Lắp đặt co bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 170 | Lắp đặt lơi bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê giảm 90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 172 | Lắp đặt co giảm 90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt co bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 175 | Lắp đặt lơi bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê giảm 60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt co giảm 60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 178 | Lắp đặt co bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 179 | Lắp đặt tê bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 180 | Lắp đặt lơi bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 181 | Lắp đặt tê giảm 42/34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 182 | Lắp đặt co giảm 42/34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 183 | Lắp đặt co D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 184 | Lắp đặt Tê D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 185 | Lắp đặt lơi D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê giảm 34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 187 | Lắp đặt co giảm 34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 188 | Lắp đặt co D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 190 | Lắp đặt lơi D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê giảm 27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 192 | Lắp đặt co giảm 27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt co D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 195 | Lắp đặt lơi D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 196 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 199 | Nút bít ren ngoài D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 200 | Cầu chắn rác Inox D100 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 201 | Van phao cơ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt máy bơm nước 1HP, hút đẩy nước lên cao. | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 203 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi