Gói thầu: Gói thầu 08: Thi công xây dựng sân vận động, đường vào sân vận động (tuyến D3, D5) + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201168716-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 22:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu 08: Thi công xây dựng sân vận động, đường vào sân vận động (tuyến D3, D5) + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200815919 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bán đấu giá tài sản trên đất và chuyển quyền sử dụng đất sân vận động C10; nguồn vốn đầu tư trong cân đối ngân sách địa phương và các nguồn vốn hợp pháp khác + vốn xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 18:38:00 đến ngày 2020-12-14 22:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 70,097,578,228 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5.074,1265 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5.074,1265 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4.579,4802 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG | |||
| C | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - KẾT CẤU KHÁN ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,2871 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 54,1482 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,284 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 221,2519 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,6236 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,903 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,0014 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1476 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5148 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,4722 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,4833 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,52 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,478 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,461 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,412 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,004 | tấn |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,2284 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,0586 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 46,5423 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4414 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,5903 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 250,0019 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 135,0731 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,2363 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,1493 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 19,5035 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,2439 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,547 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,1877 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,427 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,19 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,058 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 17,32 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,9173 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,5141 | m3 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,079 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2446 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3951 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,2915 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3963 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,267 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,052 | tấn |
| D | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - KẾT CẤU MÁI CHE SÂN VẬN ĐỘNG | |||
| 1 | Gia công hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 29,4495 | tấn |
| 2 | Mua vật liệu bu lông cường độ cao | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.618,2 | kg |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,1111 | tấn |
| 4 | Gia công giằng mái thép | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16,4407 | tấn |
| 5 | Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút hàn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 29,4495 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,1111 | tấn |
| 7 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16,4407 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3.119,502 | 1m2 |
| 9 | Lợp tôn 6 sóng, dày 0.5mm, khổ 1065mm, hiệu dụng 1000mm hoặc tương đương | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,9092 | 100m2 |
| 10 | Máng thu nước dày 2mm (Bao gồm cả công lắp dựng) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 45 | m |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,63 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 57,78 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - KIẾN TRÚC KHÁN ĐÀI A | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 155,0732 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,3252 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 22,72 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 94,9256 | m2 |
| 5 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.144,871 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 130,9075 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 585,105 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 842,8314 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2.743,3449 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 94,9256 | m2 |
| 11 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 204,88 | m2 |
| 12 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương trần chìm, | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 168,8784 | m2 |
| 13 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao giật cấp khung xương trần chìm, | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 70,4184 | m2 |
| 14 | Trần hợp kim nhôm CARO 200x200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 205,752 | m2 |
| 15 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương trần nổi chịu nước | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 51,6168 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 239,2968 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 239,2968 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 64,4568 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic màu sáng 300x600mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 137,388 | m2 |
| 20 | Vách ngăn nhẹ compact HPL dày 12mm hoặc loại tương đương dày (bao gồm phụ kiện và lắp dựng) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 35,6 | m2 |
| 21 | Khung thép bàn đá lavabo | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | bộ |
| 22 | Lát đá mặt bệ lavabo | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,93 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 39,63 | m2 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,5756 | m3 |
| 25 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 34,1072 | m2 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,882 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 154,14 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 154,14 | m2 |
| 29 | Lan can cầu thang bằng sắt, tay vịn inox 304 D 60 (bao gồm sản xuất, lắp dựng hoàn thiện) (chiều cao lan can 1,05m) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 60 | md |
| 30 | Lan can bằng sắt, tay vịn sắt thép hộp 40x80x2 (bao gồm sản xuất, lắp dựng hoàn thiện) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 56,4 | m2 |
| 31 | Lan can bằng sắt, tay vịn sắt thép tròn D 50, thép hộp 20x40x1.8 (bao gồm sản xuất, lắp dựng hoàn thiện) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 70 | m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,497 | m3 |
| 33 | Ốp gạch thẻ màu ghi xám | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 41,372 | m2 |
| 34 | Đổ đất màu vào bồn cây để trồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 28,873 | m3 |
| 35 | Trồng cây tạo bồn cảnh | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 36,0912 | m2 |
| 36 | Lam nhôm chắn nắng ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 34,4 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,89 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,265 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,5166 | 100m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 92,17 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600X600mm2, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 938,5789 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 79,65 | m2 |
| 43 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 37,684 | m2 |
| 44 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 97,0768 | m2 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,659 | m3 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.214,0058 | m2 |
| 47 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,44 | m2 |
| 48 | Sơn sàn khán đài bằng sơn Aliphatic Acrylic Polyurethane, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.214,0058 | 1m2 |
| 49 | Vách kính mặt dựng nhôm hệ nhôm dày 4mm kính an toàn dày 8.38 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 273,2092 | m2 |
| 50 | Vách kính nhôm hệ nhôm dày 2,2mm kính an toàn dày 8.38 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 17,1 | m2 |
| 51 | Thanh nhôm 150x65 gia cường VK | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 62,4 | m |
| 52 | Cửa đi 2 cánh, nhôm hệ nhôm dày 2mm kính an toàn dày 8,38ly, Phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 32,46 | m2 |
| 53 | Cửa đi 1 cánh, nhôm hệ nhôm dày 2mm kính an toàn dày 8,38ly, Phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 22 | m2 |
| 54 | Cửa sổ 2 cánh trượt, nhôm hệ nhôm dày 2mm kính an toàn dày 8,38ly, Phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 31,16 | m2 |
| 55 | Cửa chớp khung thép tôn tráng kẽm dày 1ly (bao gồm sơn lắp dựng hoàn chỉnh) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,76 | m2 |
| 56 | Khung biển sân vận động ( bao gồm gia công lắp dựng biển tên) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 119,11 | m2 |
| 57 | Mái sảnh chính kính cường lực dày 12 khung thép hình 300x300x150 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 98,6969 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 23,7982 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,4168 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - HỆ THỐNG ĐIỆN KHÁI ĐÀI A,B | |||
| 1 | Đèn huỳnh quang đơn gắn tường 1x36W-220V, dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 2 | Đèn huỳnh quang đôi gắn tường 2x36W-220V, dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 3 | Đèn đôi chụp mi ca bóng LED 2x36W-220V, dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14 | bộ |
| 4 | Đèn LED PANEL 36W-220V, dài 0,6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 36 | bộ |
| 5 | Đèn dowlight đơn D230 - bóng LED | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | bộ |
| 6 | Đèn dowlight D120 bóng LED | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30 | bộ |
| 7 | Đèn dây 9W-220V | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cuộn |
| 8 | Công tắc 1 phím 250V-10A, lắp âm tường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 9 | Công tắc 2 phím 250V-10A, lắp âm tường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 10 | Công tắc 3 phím 250V-10A, lắp âm tường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 11 | Công tắc xoay chiều 250V-10A, lắp âm tường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 12 | Ổ cắm đôi ba cực 16A-250V, lắp âm tường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30 | cái |
| 13 | Quạt thống gió 250x250- âm trần | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 14 | Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CXV (4x35) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | m |
| 15 | Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CXV (4x10) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | m |
| 16 | Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CXV (4x4) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | m |
| 17 | Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CVV (2x6) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 73 | m |
| 18 | Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (2x4) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 250 | m |
| 19 | Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (2x1,5) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 450 | m |
| 20 | Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (1x1,5) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.063 | m |
| 21 | Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (1x2,5) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 225 | m |
| 22 | Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (1x4) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 265 | m |
| 23 | Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (1x6) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 93 | m |
| 24 | Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (1x25) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | m |
| 25 | Ống nhựa PVC D16 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 542 | m |
| 26 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 338 | m |
| 27 | Ống nhựa PVC D40 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 35 | m |
| 28 | Hộp nối dây loại to 60x60 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 80 | hộp |
| 29 | Hộp nối dây loại nhỏ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 80 | hộp |
| 30 | Máng cáp, tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 300x100x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 50 | m |
| 31 | Dây tiếp địa thép mạ kẽm D14 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 65 | m |
| 32 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6; L=2.5m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cọc |
| 33 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,16 | m3 |
| 34 | Đào đất rãnh cáp đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1664 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,208 | 100m3 |
| 36 | Lắp đặt điều hòa cục bộ 1 chiều 12000BTU | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | máy |
| 37 | Lắp đặt điều hòa cục bộ 1 chiều 18000BTU | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | máy |
| 38 | Lắp đặt Điều hòa cục bộ 1 chiều 24000BTU | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | máy |
| 39 | Ống đồng D6,4 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,37 | 100m |
| 40 | Ống đồng D9,5 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,58 | 100m |
| 41 | Ống đồng D12.7 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,21 | 100m |
| 42 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,37 | 100m |
| 43 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,58 | 100m |
| 44 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,21 | 100m |
| 45 | Ống nhựa thoát nước ngưng PVC D21 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,9 | 100m |
| 46 | Bảo ôn ống nhựa thoát nước ngưng PVC D21 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,9 | 100m |
| 47 | Dây điện CV (2x2,5) - cấp nguồn dàn lạnh | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 52 | m |
| 48 | Dây điện CV 2x(1x2,5) - cấp điện cho điều hòa | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 220 | m |
| 49 | Dây điện CV 2x(1x4) - cấp điện cho điều hòa | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 24 | m |
| 50 | Ống nhựa PVC D16 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 110 | m |
| 51 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | m |
| 52 | Tủ điện tổng khán đài A (1500x1200x800) (sơn tĩnh điện) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 53 | Aptomat 3P MCCB 3P 200A-380V-25KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Aptomat 3P MCCB 3P 100A-380V-25KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Aptomat 3P MCCB 3P 50A-380V-25KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 56 | Aptomat 3P MCCB 3P 40A-380V-25KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Aptomat 3P MCCB 3P 20A-380V-25KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 58 | Biến dòng 200/5A, 1.0CL | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 59 | Đồng hồ đo dòng 0-500A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 60 | Đồng hồ đo dòng 0-500V | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Đèn báo pha đỏ xanh vàng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 62 | Switch chuyển mạch vol kế | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 63 | Cầu chì bảo vệ 2A;220V | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 64 | Thanh đồng 20x3 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30 | m |
| 65 | Tủ điện chiếu sáng khán đài A (1000x800x400) (sơn tĩnh điện) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 66 | Aptomat 3P MCCB 3P 100A-380V-25KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 67 | Aptomat 2P MCB 2P 10A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 68 | Aptomat 2P MCB 2P 16A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 69 | Aptomat 2P MCB 2P 25A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 70 | Aptomat 2P MCB 2P 32A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 71 | Aptomat 2P MCB 2P 40A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 72 | Biến dòng 100/5A, 1.0CL | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 73 | Đồng hồ đo dòng 0-500A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 74 | Đồng hồ đo dòng 0-500V | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 75 | Đèn báo pha đỏ xanh vàng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 76 | Switch chuyển mạch vol kế | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 77 | Cầu chì bảo vệ 2A;220V | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 78 | Thanh đồng 10x3 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30 | m |
| 79 | Hộp bảng điện 4-6 modul | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 80 | Aptomat 2P MCB 2P 32A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 81 | Aptomat 2P MCB 2P 16A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 82 | Aptomat 2P MCB 2P 6A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Aptomat chống giật 1P-30A- 16A-30MA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 84 | Hộp bảng điện 6-8 modul | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | hộp |
| 85 | Aptomat 2P MCB 2P 25A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 86 | Aptomat 2P MCB 2P 20A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 87 | Aptomat 2P MCB 2P 6A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 88 | Aptomat chống giật 1P-30A- 16A-30MA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 89 | Hộp bảng điện 8-10 modul | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 90 | Aptomat 2P MCB 2P 40A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 91 | Aptomat 2P MCB 2P 20A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 92 | Aptomat chống giật 1P-30A- 16A-30MA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 93 | Hộp bảng điện 8-10 modul | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 94 | Aptomat 2P MCB 2P 25A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 95 | Aptomat 2P MCB 2P 16A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 96 | Aptomat 2P MCB 2P 6A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 97 | Aptomat chống giật 1P-30A- 16A-30MA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 98 | Hộp bảng điện 4-6 modul | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 99 | Aptomat 2P MCB 2P 25A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 100 | Aptomat 2P MCB 2P 16A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 101 | Aptomat 2P MCB 2P 6A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 102 | Aptomat chống giật 1P-30A- 16A-30MA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 103 | Hộp bảng điện 4-6 modul | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 104 | Aptomat 2P MCB 2P 16A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 105 | Aptomat 2P MCB 2P 6A-220V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 106 | Aptomat chống giật 1P-30A- 16A-30MA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| G | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt Khung Chính tổng đài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | khung giá |
| 2 | Lắp đặt Khung Phụ tổng đài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | khung giá |
| 3 | Cài đặt Card nối khung | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | giá trung kế |
| 4 | Cài đặt Card 6 Trung kế | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | giá trung kế |
| 5 | Lắp đặt Switch trung tâm + Modul quangGigabit Ethernet 1RU chassis. 24 10/100/1000 BaseT, 2 SFP+ 1G/10G ports | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | thiết bị |
| 6 | Lắp đặt Switch truy cập 24 cổng Gigabit Ethernet standalone chassis in a 1U form factor with 24 10/100/1000 BaseT ports and 4 Gigabit SFP port | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | thiết bị |
| 7 | Lắp đặt Patch Panel 24 cổng Cat6 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bảng |
| 8 | Dây nhảy Cat6 - 1,5m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 22 | sợi |
| 9 | Cáp Cat6AMP Category 6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 35 | 10m |
| 10 | Nhân thoại | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 11 | Nhân mạng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 12 | Mặt đơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 13 | Đế âm tường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 14 | Ống PVC D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 350 | m |
| 15 | Kẹp đỡ ống D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 120 | cái |
| 16 | Khớp nối trơn D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 120 | cái |
| 17 | Đầu + khớp nối ren | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | cái |
| 18 | Hộp nối 2 ngả | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30 | hộp |
| 19 | Máng cáp 150x50 mm và phụ kiện | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 45 | m |
| 20 | Tủ rack 42U | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 21 | Ổ cắm nguồn cho tủ rack | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 22 | Đế lắp phiến thoại | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | phiến |
| 23 | Phiến thoại 10 đôi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | phiến |
| 24 | Cáp thoại 20 đôi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | 10 m |
| 25 | Dây điện 2x2.5mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 50 | m |
| 26 | Ống HDPE gân xoắn chôn ngầm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 100 | m |
| 27 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt Bộ khuếch đại tín hiệu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | thiết bị |
| 29 | Lắp đặt Bộ chia 1/3 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | thiết bị |
| 30 | Lắp đặt Cáp đồng trục RG6 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 35 | 10 m |
| 31 | Lắp đặt Cáp đồng trục RG11 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | 10 m |
| 32 | Nhân tivi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 33 | Mặt đơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 34 | Đế âm tường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 35 | Tủ lắp đặt thiết bị | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 36 | Dây điện 2x2.5mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 350 | m |
| 37 | Ống PVC D20 luồn dây | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 350 | m |
| 38 | Kẹp đỡ ống D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 120 | cái |
| 39 | Khớp nối trơn D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 120 | cái |
| 40 | Đầu + khớp nối ren | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 50 | cái |
| 41 | Hộp nối 2 ngả | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 100 | hộp |
| 42 | Ống HDPE gân xoắn chôn ngầm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 100 | m |
| 43 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 44 | Cấu hình và hiệu chỉnh hệ thống | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cấu hình |
| H | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - HỆ THÔNG CẤP THOÁT NƯỚC, BỂ TỰ HOẠI HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2633 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,9644 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (BT giằng bể) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8074 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,9091 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,061 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1053 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0692 | tấn |
| 8 | Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,7907 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (lần 1) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 28,315 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 2) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 28,315 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,44 | m2 |
| 12 | Đánh màu tường bể, đáy bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 33,755 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7836 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,042 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | 1cấu kiện |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,069 | tấn |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0878 | 100m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0752 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5387 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0161 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2429 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,021 | tấn |
| 24 | Xây hố van, hố ga bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,1178 | m3 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,98 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,98 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,162 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0129 | tấn |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0108 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6605 | m3 |
| 32 | Lavabo 1 vòi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9 | bộ |
| 33 | Vòi rửa lavabo 1 vòi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9 | bộ |
| 34 | Gương phẳng nhà vệ sinh | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,952 | m2 |
| 35 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu xí bệt két thấp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt hộp cuộn giấy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh mềm D15 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt vòi tắm hương sen đứng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt bình nước nóng 30L loại ngang | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam treo | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | bộ |
| 44 | Van xả tiểu nam | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | bộ |
| 45 | Phễu thu inox KT 120x120mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9 | cái |
| 46 | Van bướm tay gạt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 47 | Van phao điện | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bể |
| 49 | Máy bơm tăng áp trên mái Qđa=5m3/h, Hđa 15m, P3kW | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | máy |
| 50 | Ống PPR D50 - PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,48 | 100m |
| 51 | Ống PPR D40 - PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 52 | Ống PPR D32 - PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,04 | 100m |
| 53 | Ống PPR D25 - PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,44 | 100m |
| 54 | Ống PPR D20 - PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,16 | 100m |
| 55 | Ống PPR D20 - PN20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,04 | 100m |
| 56 | Van chặn PPR D50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 57 | Van chặn PPR D40 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 58 | Van chặn PPR D32 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Van chặn PPR D25 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 60 | Van chặn PPR D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 61 | Bộ ba PPR D50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 62 | Bộ ba PPR D40 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 63 | Bộ ba PPR D32 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 64 | Bộ ba PPR D25 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 65 | Bộ ba PPR D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 66 | Cút PPR D50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 67 | Cút PPR D40 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 68 | Cút PPR D25 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13 | cái |
| 69 | Cút PPR D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 70 | Tê PPR D50/40 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 71 | Tê PPR D50/32 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 72 | Tê PPR D50/50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 73 | Tê PPR D40/25 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 74 | Tê PPR D32/25 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 75 | Tê PPR D25/20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 76 | Tê PPR D20/20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 77 | Côn PPR D32/25 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 78 | Côn PPR D25/20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 79 | Nút bịt PPR D50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 80 | Nút bịt PPR D40 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 81 | Nút bịt PPR D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 83 | Tê ren ngoài D25/20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 84 | Van góc D 20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 85 | Ống nhựa PVC nối gioăng D200 - PN8 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,48 | 100m |
| 86 | Ống nhựa PVC nối gioăng D125 - PN8 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,12 | 100m |
| 87 | Ống nhựa PVC dán keo D110 - PN8 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 88 | Ống nhựa PVC dán keo D90 - PN8 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,36 | 100m |
| 89 | Ống nhựa PVC dán keo D76 - PN8 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,12 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC nối keo D48 - PN8 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PVC nối keo D42 - PN8 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,12 | 100m |
| 92 | Nút bịt PVC D125 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 93 | Nút bịt PVC D90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 94 | Nút bịt PVC D76 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 95 | Tê chéo D125/75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 96 | Tê chéo D125/90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 97 | Tê chéo D125/110 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 98 | Tê chéo D110 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 99 | Tê chéo D110/76 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 100 | Tê chéo D90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 101 | Tê chéo D90/76 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 102 | Tê chéo D76 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 103 | Tê chéo D90/42 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9 | cái |
| 104 | Tê chéo D76/48 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 105 | Tê vuông D125/125 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 106 | Tê vuông D76 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 107 | Côn thu D90/76 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 108 | Côn thu D76/48 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 109 | Cút 135 D125 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 110 | Cút 135 D110 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 111 | Cút 135 D90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11 | cái |
| 112 | Cút 135 D76 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 21 | cái |
| 113 | Cút 135 D48 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 114 | Cút 135 D42 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 18 | cái |
| 115 | Cút 90 D90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 116 | Cút 90 D48 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | cái |
| 117 | Cút 90 D42 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 27 | cái |
| 118 | Ống nhựa PVC nối gioăng D125 - PN8 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,74 | 100m |
| 119 | Ống nhựa PVC dán keo D90 - PN8 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | 100m |
| 120 | Rọ chắn rác D200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 121 | Phễu thu 200x200mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 122 | Phễu thu 150x150mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 123 | Cút nhựa 135o D90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 124 | Cút nhựa 135o D125 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 125 | Cút nhựa 120o D125 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 126 | Tê nhựa 45o D125/90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 127 | Đai giữ ống D125 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 238 | cái |
| 128 | Đai giữ ống D90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 129 | Ống cong D125 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 130 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,096 | m3 |
| 131 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6192 | m3 |
| 132 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,5136 | m3 |
| 133 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,46 | m2 |
| 134 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0132 | 100m3 |
| 135 | Tấm nắp rãnh nước bằng gang đúc KT (600X400x30) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | cái |
| 136 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | 1cấu kiện |
| 137 | Ống nhựa PVC dán keo D110 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,16 | 100m |
| 138 | Cút 135 D110 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 139 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4793 | 100m3 |
| 140 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,3254 | m3 |
| 141 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0405 | 100m3 |
| 142 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3752 | 100m3 |
| I | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - SÂN CỎ | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 59,8 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 74,75 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 74,75 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,95 | 100m3 |
| 5 | Trồng cỏ sân bóng (gồm cả chăm sóc tới khi cỏ phát triển bình thường cao đều 3-5cm, dày đều) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9.450 | m2 |
| 6 | Kẻ vạch bằng sơn đặc chủng sân bóng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 912,042 | m |
| J | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - ĐƯỜNG CHẠY | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 41,69 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 35,1 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 35,1 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,775 | 100m3 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 35,1 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 35,1 | 100m2 |
| 7 | Thi công lớp phủ nhựa tổng hợp, dày 13mm, công nghệ phun Stobitan SC đạt tiêu chuẩn thi đấu của IAAF, (Báo giá thi công) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3.510 | m2 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3306 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1462 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1405 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0439 | m3 |
| 12 | Chi tiết ống thép D60 và thép bản đáy và nắp đậy sơn chống gỉ chi tiết cột cờ biên | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 13 | Chi tiết ống thép D140 và thép bản đáy và nắp đậy sơn chống gỉ chi tiết cột gôn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 14 | Bộ khung thành 11 người loại cố định + Lưới | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 38,7712 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 29,824 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 102,52 | m3 |
| 18 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,513 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,513 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,513 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,513 | 100m3 |
| 22 | Rải linon chống thấm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.985 | m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 297,75 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.985 | m2 |
| K | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC SÂN CỎ | |||
| 1 | Hệ thống thoát ngầm dạng xương cá, ống PVC D90 dày 2,7mm chuyên dùng bọc vải địa. | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2.100 | m |
| 2 | Tê chéo D90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 164 | cái |
| 3 | Nút bịt D90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 164 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống tưới nổi tự động, bao gồm: | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | ht |
| L | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC SÂN VẬN ĐỘNG | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (Tạm tính 90%) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,1069 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 34,5215 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 46,968 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 105,2248 | m3 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 646,84 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 28,84 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,0106 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,9776 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 824 | cái |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5232 | 100m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,9006 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7182 | m3 |
| 13 | Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,1164 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5005 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,064 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0449 | tấn |
| 17 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (lần 1) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,396 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,396 | m2 |
| 19 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,96 | m2 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,984 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,396 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0278 | tấn |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0116 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4627 | 100m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,3182 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,0299 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8801 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1294 | tấn |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 43,8434 | m2 |
| 31 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 43,8434 | m2 |
| 32 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,4 | m2 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1791 | 100m3 |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,726 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0491 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0396 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 38 | Thép D18 làm bậc thang thăm ga | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 86,4 | kg |
| 39 | Thép L70x70x6 viền đỡ tấm đan | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 149,7248 | kg |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6584 | 100m3 |
| 41 | Đào rãnh đặt cống bê tông đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,315 | m3 |
| 42 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 55 | cái |
| 43 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 54 | mối nối |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 55 | đoạn |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6337 | 100m3 |
| M | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - SÂN ĐẨY TẠ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,3539 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,4156 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,3539 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,4156 | m2 |
| N | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - SÂN NÉM LAO + NHẢY XA + NHẢY CAO | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 166,479 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 633 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 158,25 | m3 |
| 4 | Thi công lớp phủ nhựa tổng hợp, dày 13mm, công nghệ phun Stobitan SC đạt tiêu chuẩn thi đấu của IAAF, (Báo giá thi công) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 633 | m2 |
| 5 | Sơn kẻ vạch, điều hướng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | ht |
| O | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - TƯỜNG RÀO QUANH SÂN VẬN ĐỘNG (x2 bên) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,7782 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 17,287 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 18,528 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30,0417 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,9024 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,5502 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2024 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,5024 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4692 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,8032 | tấn |
| 11 | Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16,3485 | m3 |
| 12 | Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 126,2482 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5928 | 100m3 |
| 14 | Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 19,9197 | m3 |
| 15 | Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 63,494 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,9398 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,6071 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,9864 | tấn |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2.256,39 | m2 |
| 20 | Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,0234 | m3 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 252,008 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2.508,398 | m2 |
| 23 | Gia công hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,5524 | tấn |
| 24 | Lưới B40 khổ rộng 2.0m - 3.0ly (Trọng lượng 3.4kg/md | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 371,52 | m2 |
| 25 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,5524 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 131,84 | 1m2 |
| 27 | Gia công cổng sắt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,9722 | tấn |
| 28 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,9722 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 115,0656 | 1m2 |
| 30 | Khóa cổng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 31 | Bánh xe có vòng bi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | cái |
| 32 | Bản lề cổng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 48 | cái |
| 33 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,1552 | m3 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,376 | m3 |
| 35 | Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,392 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,4784 | 100m3 |
| 37 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 26,88 | m3 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, tạo nhám | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 268,8 | m2 |
| 39 | Hình que TDTT | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 40 | cái |
| P | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,295 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,295 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,1 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7 | 100m3 |
| 5 | Lát gạch 8 lỗ kích thước 39x28x8.5 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 700 | m2 |
| Q | HẠNG MỤC: PHẦN CHIẾU SÁNG SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cột đèn thép liền cần 6-8m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | 1 cột |
| 2 | Bóng đèn led 100w-220V | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | 1 choá |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2- 0.6/1kV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 532 | m |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,32 | m3 |
| 5 | Khung móng cột thép M22x300x300x675 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | bộ |
| 6 | Lắp dựng khung móng cột thép M22x300x300x675 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cột |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,4 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,32 | 100m2 |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | bộ |
| 11 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (2,5m) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | Cái |
| 12 | Dây tiếp địa thép -40x4 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 18,69 | kg |
| 13 | Tai bắt tiếp địa thép dẹt 50x4 (dài 130mm) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,041 | kg |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,9152 | 100m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 47,88 | m3 |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 53,2 | m3 |
| 17 | Cát đen | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 53,2 | m3 |
| 18 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,384 | 1000v |
| 19 | Gạch chỉ đặc | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6.384 | viên |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,064 | 100m2 |
| 21 | Băng báo hiệu cáp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 532 | m |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 117,04 | m3 |
| 23 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,32 | 100m |
| 24 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,32 | 100m |
| 25 | Dây đồng M10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 532 | m |
| 26 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | đầu cáp |
| 27 | Làm đầu cáp khô | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | đầu cáp |
| 28 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | bảng |
| 29 | Hộp đấu nối MTC-TR-3S | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | bộ |
| 30 | Hộp đấu nối MTC-TR-B2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | bộ |
| 31 | Đầu cốt dồng dây M10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 32 | Dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5 | 100 m |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,96 | m2 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0192 | 100m3 |
| 35 | Tủ điều khiển chiếu sáng (trọn bộ) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0794 | 100m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,496 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,97 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,093 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0043 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0752 | tấn |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,859 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,413 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,113 | 100m2 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0272 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0922 | tấn |
| 47 | Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,63 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0527 | 100m2 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0736 | tấn |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,586 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,586 | m2 |
| R | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,3911 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5029 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,6661 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,7114 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,5532 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1412 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0835 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0084 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0328 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0852 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2344 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1092 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,829 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,0454 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1901 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0228 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2634 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,7636 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,6759 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3239 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4764 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0466 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,238 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,374 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6068 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0471 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0162 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0752 | 100m2 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,259 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 106,9336 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,0816 | m2 |
| 32 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 70,584 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 41,7448 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,3976 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 116,7264 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 93,852 | m2 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0553 | 100m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,7628 | m3 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 28,2884 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 46,6964 | m2 |
| 41 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 32,4684 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,008 | m2 |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 32,4684 | m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,21 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,63 | m3 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,4 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 24,84 | m |
| 48 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8256 | m3 |
| 49 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,024 | tấn |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0023 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 80 | cái |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,8416 | m2 |
| 53 | Cửa sắt xếp mở trượt (bao gồm lắp dựng, phụ kiện hoàn chỉnh) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,8 | m2 |
| 54 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,24 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0252 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1524 | tấn |
| 57 | Đèn huỳnh quang đôi gắn tường 2x36W-220V, dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 58 | Công tắc 2 phím 16A-220V- chìm tường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Tủ điện 600x400x200- sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 60 | Aptomat 3P MCCB 150A-380V-25KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Aptomat 3P MCB 80A-380V-16KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 62 | Aptomat 3P MCB 63A-380V-16KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 63 | Aptomat 3P MCB 20A-380V-6KA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 64 | Ampe kế thang đo 0-50V | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 65 | Vôn kế thang đo 0-500A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 66 | Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 67 | Chuyển mạch vol | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 68 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x70mm2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | m |
| 69 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | m |
| 70 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | m |
| 71 | Dây CV 2x1,5 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | m |
| 73 | Rơ le thời gian cao, thấp áp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 74 | Cọc nối đất thép góc 63x63x6, L2,5m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cọc |
| 75 | Dây sét thép D12 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7 | m |
| 76 | Hộp nối dây 60x60 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | hộp |
| 77 | Bộ khởi động mềm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 78 | Bộ khởi động trực tiếp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 79 | Thu thoát nước mái | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 80 | Ống HDPE cấp nước PN 10- D110 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,06 | 100m |
| 81 | Ống HDPE cấp nước PN 10- D90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,12 | 100 m |
| 82 | Ống HDPE cấp nước PN 10- D75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | 100 m |
| 83 | Ống HDPE cấp nước PN 10- D63 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | 100 m |
| 84 | Đai khổi thủy D110/75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 85 | Bộ van chống cạn bể | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 86 | Van phao D65 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 87 | Cút HDPE D110 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 88 | Cút 90o HDPE D90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 89 | Cút 135o HDPE D90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 90 | Cút 90o HDPE D75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 91 | Cút 90o HDPE D63 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 92 | Tê 90o HDPE D90/90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 93 | Tê 90o HDPE D90/63 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 94 | Côn thu HDPE D90/63 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 95 | Nút bịt HDPE D90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 96 | Nút bịt HDPE D63 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 97 | Máy bơm nước sinh hoạt Q15m3/h, H35,3, P5,5 KW | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bể |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 63mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 110/90 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 90/63 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 110/90 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 90/63 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 107 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=63mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 65mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,02 | 100m |
| 109 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 65mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt măng sông 1 đầu ren ngoài HDPE đường kính măng sông 75mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=65mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính van d=65mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 113 | Kép ren trong DN65 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 114 | Bích ren trong DN65 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 115 | Đầu ren ống D65 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5 | cái |
| 116 | Sợi Đay | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5 | kg |
| 117 | Sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5 | kg |
| 118 | Khoá Việt Tiệp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 119 | Nắp đậy thép lá dày 5mm (KT 1.0*1.3)m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 120 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | Bộ |
| 121 | Sơn nắp màu ghi 3 lớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | lít |
| 122 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=80mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,12 | 100m |
| 125 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 126 | Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cặp bích |
| 127 | Lắp bích thép, đường kính ống d=80mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cặp bích |
| 128 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 80mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 130 | Tê thép tráng kẽm D80/80 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 131 | Tê thép tráng kẽm D80/15 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 132 | Van 1 chiều D80 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 133 | Van 2 chiều D80 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 134 | Rắc co thép D80 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=80mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 138 | Crephin D100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,06 | 100m |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 142 | Rắc co PPR D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt van khoá D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 144 | Van phao D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 145 | Van 1 chiều D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 146 | Măng sông 1 đầu ren trong D20 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 147 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,034 | m3 |
| 148 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,252 | m3 |
| 149 | Xây hố van, hố ga bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,634 | m3 |
| 150 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,3054 | m2 |
| 151 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,495 | m3 |
| 152 | Nắp đậy hố đồng hồ bằng thép tấm dày 5mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 153 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,648 | m3 |
| 154 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,498 | m3 |
| 155 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0264 | 100m2 |
| 156 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,9814 | 100m3 |
| 157 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 22,015 | m3 |
| 158 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2072 | 100m3 |
| 159 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,6835 | 100m3 |
| 160 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3109 | 100m3 |
| S | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Ống HDPE TN gân xoắn 2 vách D315 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,5 | 100m |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,0571 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 22,8563 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1856 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,8707 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2294 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,2988 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 103,32 | m3 |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=500mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 378 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 500mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 158 | 1 đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 158 | mối nối |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6261 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,2562 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,4497 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5351 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,744 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,3947 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,3234 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2156 | tấn |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,96 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 46,0086 | m2 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1784 | 100m3 |
| 23 | Thép gai D18 làm bậc thang thăm ga | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 22,624 | kg |
| 24 | Nắp ghi gang thân vuông 900x900 tải trọng 12,5T | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14 | cái |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14 | 1cấu kiện |
| 26 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,3875 | m3 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1177 | tấn |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1047 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14 | 1cấu kiện |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,9558 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,468 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25,1907 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,2287 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,0908 | tấn |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,52 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 84,1518 | m2 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3186 | 100m3 |
| 38 | Thép gai D18 làm bậc thang thăm ga | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 172,8 | kg |
| 39 | Nắp ghi gang thân vuông 900x900 tải trọng 12,5T | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | 1cấu kiện |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,1613 | m3 |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1884 | tấn |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1042 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | 1cấu kiện |
| T | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC BẨN | |||
| 1 | Ống HDPE TN gân xoắn 2 vách D315 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | 100m |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,8569 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 76,1875 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6188 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,4105 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5895 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1147 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,588 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,2989 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,384 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2836 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0462 | tấn |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,92 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,158 | m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0382 | 100m3 |
| 16 | Thép gai D18 làm bậc thang thăm ga | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,848 | kg |
| 17 | Nắp ghi gang thân vuông 900x900 tải trọng 12,5T | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | 1cấu kiện |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2973 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0252 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0224 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | 1cấu kiện |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8026 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,94 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 23,6943 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,92 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,1379 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,231 | tấn |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,6 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 74,5898 | m2 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2675 | 100m3 |
| 32 | Thép gai D18 làm bậc thang thăm ga | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 24,24 | kg |
| 33 | Nắp ghi gang thân vuông 900x900 tải trọng 12,5T | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | 1cấu kiện |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,4867 | m3 |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1262 | tấn |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1122 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | 1cấu kiện |
| U | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC 300M3 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,0228 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,0076 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,449 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 76,546 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,802 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4164 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,4159 | tấn |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 233,38 | m2 |
| 9 | Băng cản nước V 150 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 83 | md |
| 10 | Thang inox xuống bê | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 135,36 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 130,24 | m2 |
| 13 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 103,14 | m2 |
| 14 | Nắp tôn 0,8x0,8 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,0152 | 100m3 |
| 16 | Thang lên xuống bằng Inox | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 100mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,04 | 100m |
| 18 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 19 | Lưới chống côn trùng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,12 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0225 | m3 |
| V | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP + ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ + ĐIỆN NGOÀI NHÀ (PHẦN HẠ THẾ) | |||
| 1 | Hào cáp 1 sơi dưới vỉa hè (HC-5) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 326 | m |
| 2 | Hào cáp 1 sơi dưới đường bê tông (HC-6) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | m |
| 3 | Cáp ngầm (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x95mm2) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 390 | m |
| 4 | Hào cáp 1 sơi dưới vỉa hè (HC-5) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 326 | m |
| 5 | Hào cáp 1 sơi dưới đường bê tông (HC-6) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | m |
| 6 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời (HĐC-3x50) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 7 | Hộp đầu cáp 24kV trong nhà (T-Plug-3x50) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 8 | Ống nhựa bảo vệ cáp (HDPE-130/100) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 375 | m |
| 9 | Móng cột (MT6) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Móng |
| 10 | Hệ thống tiếp địa CSV (TĐCSV) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 11 | Cột điện BTLT (NPC.I-16-190-9.2) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Cột |
| 12 | Xà rẽ nhánh (XRN) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo (XN22-CSL) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 14 | Xà cầu dao cách ly (XDDCL) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 15 | Xà lắp chống sét van +và hộp đầu cáp (XCSV+HDC) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 16 | Ghế thao tác (GTT) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 17 | Thang sắt (TS) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 18 | Dây tiếp địa cột (DTD) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 19 | Hệ thống tiếp địa CSV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 20 | Cách điện néo Polymer 24kV-120kN (CN-22) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | Chuỗi |
| 21 | Cách điện đứng PPI-24 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | Quả |
| 22 | Cáp nhôm bọc 24kV (Al/XLPE2.5/PVC-95) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 70 | m |
| 23 | Ghíp nối dây bọc 22kV (IPC22kV) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | m |
| 24 | Giáp níu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | m |
| 25 | Dây đồng mềm CSV(M35) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | m |
| 26 | Dây đồng mềm CSV(M35) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | m |
| 27 | Dây đồng mềm CSV(M35) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | m |
| 28 | Dây đồng mềm nối vỏ cáp ngầm (M35) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | m |
| 29 | Vận chuyển đường dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | CT |
| 30 | Tủ RMU + Trạm biến áp - Móng trụ đỡ TBA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Móng |
| 31 | Bệ đặt tủ trung thế (M-RMU) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 32 | Hệ thống tiếp địa tủ RMU (RHT-RMU) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 33 | Hệ thống tiếp địa trạm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 34 | Tủ RMU + Trạm biến áp - Hệ thống tiếp địa tủ RMU (RHT-RMU) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 35 | Hệ thống tiếp địa RHT | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 36 | Biển an toàn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | Bộ |
| 37 | Biển tên trạm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,1604 | 100m3 |
| 39 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 29,01 | m3 |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,4505 | 100m3 |
| 41 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,66 | 1000v |
| 42 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3.660 | viên |
| 43 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,671 | 100m2 |
| 44 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.2m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 305 | m |
| 45 | Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4x70mm2 - 0.6/1KV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 215 | m |
| 46 | Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 - 0.6/1KV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 50 | m |
| 47 | Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 - 0.6/1KV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 50 | m |
| 48 | Ống nhựa chịu lực HDPE D100/85 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,15 | 100m |
| 49 | Ống nhựa chịu lực HDPE D85/65 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | 100m |
| 50 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,15 | 100m |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,651 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,4916 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0948 | 100m2 |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,6652 | m3 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,888 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,68 | m2 |
| 57 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5 | m3 |
| 58 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0368 | tấn |
| 59 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,02 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cấu kiện |
| 61 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,8837 | m3 |
| W | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG D3 | |||
| X | HẠNG MỤC: PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14.969,84 | m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8.524,3664 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 57.429,6491 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 471,9288 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3.049,87 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III kết cấu vỉa hè | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 143,6788 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II đất không thích hợp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 782,9 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III đánh cấp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 495,52 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy K95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4.311,7 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy K98 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.916,719 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ gia cố mái ta luy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.149,57 | m2 |
| 12 | Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5.425,38 | m2 |
| 13 | Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5.425,38 | m2 |
| 14 | Cấp phối đá dăm loại 1 (lớp trên) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 813,807 | m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.364,7312 | m3 |
| Y | HẠNG MỤC: VỈA HÈ, CÂY XANH | |||
| 1 | Viên bó vỉa, kích thước 30x25x100cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 63,25 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.094,478 | m2 |
| 3 | Lắp viên bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.012 | m |
| 4 | Viên bó vỉa, kích thước 30x25x50cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 17,304 | m2 |
| 6 | Lắp viên bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 32 | m |
| 7 | Tấm đan rãnh bê tông, kích thước 50x25x6cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,66 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 187,92 | m2 |
| 9 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2.088 | CK |
| 10 | Móng bó vỉa, đan rãnh - Vữa xi măng 100# dày 2cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,4072 | m2 |
| 11 | Bê tông 10Mpa móng đổ tại chỗ bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 67,86 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 261 | m2 |
| Z | HẠNG MỤC: ĐIỀU PHỐI, VẬN CHUYỂN ĐẤT | |||
| 1 | Điều phối đất nội tuyến tuyến - Vận chuyển đất 700 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 64.615,1956 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ thải xuống khu vực suối, bãi trống khu vực gần tuyến D1 - Vận chuyển đất 700 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 17.715,0196 | m3 |
| AA | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG TRÒN ĐÚC SẴN D1,5M | |||
| 1 | Ống cống tròn BTCT D1.50m, L=1.00m, dày 14cm - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,52 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,0736 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 164,8708 | m2 |
| 4 | Lắp đặt ống cống bê tông D1500mm L=1m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | ống |
| 5 | Khối lắp ghép móng cống tròn D1.50m, L=1.0m - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,85 | m3 |
| 6 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0249 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,31 | m2 |
| 8 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D1500 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 9 | Khối lắp ghép móng cống tròn D1.50m, L=1.50m - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,8 | m3 |
| 10 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1993 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,48 | m2 |
| 12 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D1500 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 13 | Mối nối ống cống - Mối nối ống cống D1500 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13 | mối nối |
| 14 | Hạng mục khác - Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn (Chèn khe đế cống) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,325 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,64 | m2 |
| 16 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 63,869 | 1 m2 |
| 17 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,1824 | m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 171,4875 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền đường bằng máy K95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 127,1025 | m3 |
| 20 | Tường, sân cống trái tuyến - Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,128 | m3 |
| 21 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,678 | m3 |
| 22 | Đá hộc xếp khan | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,9184 | m3 |
| 23 | Bậc nước - Bê tông 15Mpa bậc nước | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 75,988 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 181,828 | m2 |
| 25 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,5728 | m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 212,1025 | m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 49,8197 | m3 |
| AB | HẠNG MỤC: HỐ THU CỐNG | |||
| 1 | Tấm đan hố ga - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,161 | Tấn |
| 2 | Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,1233 | m3 |
| 3 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,2 | m2 |
| 4 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | CK |
| 5 | Dầm đỡ - Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0015 | Tấn |
| 6 | Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0055 | Tấn |
| 7 | Bê tông 20Mpa dầm đỡ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0432 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,684 | m2 |
| 9 | Cửa thu - Cốt thép cửa thu đổ tại chỗ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0774 | Tấn |
| 10 | Bê tông 20Mpa dầm đỡ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4105 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,8888 | m2 |
| 12 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1299 | m3 |
| 13 | Thân hố thu - Cốt thép hố thu D <=10 đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0279 | 1 Tấn |
| 14 | Cốt thép hố thu D <=18 đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8755 | 1 Tấn |
| 15 | Bê tông 20Mpa hố thu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,0811 | 1m3 |
| 16 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 77,2932 | m2 |
| 17 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,966 | m3 |
| 18 | Nắp ga bằng gang đúc, kích thước 850x850mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | Bộ |
| 19 | Song chắn rác bằng gang KT 960x350 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | Bộ |
| 20 | Thép D 22mm làm bậc thang lên xuống | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0557 | Tấn |
| AC | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Đốt cống tròn D600, dài 3.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 72,312 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,9403 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2.289,0901 | m2 |
| 4 | Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 3m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 184 | ống |
| 5 | Đốt cống tròn D600, dài 1.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,904 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2435 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 170,023 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 1m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 41 | ống |
| 9 | Đốt cống tròn D800, dài 3.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 77,631 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,6306 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.874,3998 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 3m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 113 | ống |
| 13 | Đốt cống tròn D800, dài 1.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,612 | m3 |
| 14 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1976 | Tấn |
| 15 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 127,1717 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 1m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 23 | ống |
| 17 | Đế cống tròn D600 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,5136 | m3 |
| 18 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4606 | Tấn |
| 19 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 76,76 | m2 |
| 20 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D600 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 404 | cái |
| 21 | Đế cống tròn D800 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,9224 | m3 |
| 22 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5166 | Tấn |
| 23 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 73,8 | m2 |
| 24 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D<1000 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 246 | cái |
| AD | HẠNG MỤC: HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Thân hố ga - Bê tông 20Mpa hố thu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 56,8204 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 501,0584 | m2 |
| 3 | Cốt thép hố thu D <=10 đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0112 | 1 Tấn |
| 4 | Cốt thép hố thu D <=18 đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4801 | 1 Tấn |
| 5 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,168 | m3 |
| 6 | Tấm nắp giữa hố ga Loại 1, 2, 3 - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,7817 | Tấn |
| 7 | Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0113 | Tấn |
| 8 | Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,0735 | m3 |
| 9 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 99,728 | m2 |
| 10 | Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 36 | CK |
| 11 | Hạng mục khác - Thép D 22mm làm bậc thang lên xuống | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3977 | Tấn |
| 12 | Nắp ga bằng gang đúc, kích thước 850x850mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 36 | Bộ |
| 13 | CỬA THU NƯỚC LOẠI 1 VÀ 2 - Cốt thép cửa thu đổ tại chỗ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,2789 | Tấn |
| 14 | Bê tông 20Mpa cửa thu nước | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,6982 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 130,3628 | m2 |
| 16 | Song chắn rác bằng gang KT 960x350 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 34 | Bộ |
| 17 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,2086 | m3 |
| 18 | DẦM ĐỠ - Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0249 | Tấn |
| 19 | Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0942 | Tấn |
| 20 | Bê tông 20Mpa dầm đỡ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7344 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,628 | m2 |
| AE | HẠNG MỤC: RÃNH BIÊN BxH=0.5x0.65M THU NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Gạch xây vữa xi măng 100# | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 166,9496 | m3 |
| 2 | Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 81,7236 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 175,122 | m2 |
| 4 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 52,5366 | m3 |
| 5 | Trát tường dày 1.5 cm vữa 100# | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 758,862 | 1 m2 |
| 6 | Đào - đắp rãnh dọc - Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 58,91 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 566,95 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 138,1 | m3 |
| 9 | Thanh chống rãnh biên - Bê tông 15Mpa thanh chống | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,9135 | m3 |
| 10 | Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0618 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,79 | m2 |
| 12 | Cửa xả rãnh dọc - Bê tông 15Mpa cửa thu nước | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,275 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,4975 | m2 |
| 14 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,461 | m3 |
| 15 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,069 | m3 |
| 16 | Đá hộc xếp khan | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | m3 |
| 17 | Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,1792 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc K90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,6202 | 1m3 |
| 19 | Đào thi công thoát nước dọc - Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 136,66 | m3 |
| 20 | Đào rãnh đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2.230,85 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.570,53 | m3 |
| AF | HẠNG MỤC: RÃNH ĐỈNH | |||
| 1 | Rãnh bậc thềm - Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 128,0635 | m3 |
| 2 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 81,8357 | m3 |
| 3 | Bậc nước - Bê tông 15Mpa bậc thềm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 47,6974 | m3 |
| 4 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,2068 | m3 |
| 5 | Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 23,6273 | m3 |
| 6 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 70,0257 | m3 |
| 7 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 70,0257 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc K90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 33,401 | 1m3 |
| 9 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 183,446 | m2 |
| 10 | Vữa xi măng 100# dày 3cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,784 | m2 |
| AG | RÃNH DỌC - RÃNH HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Rãnh dọc BTCT B=0.5m (có nắp) - Thân rãnh - Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D>10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7951 | Tấn |
| 2 | Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6671 | Tấn |
| 3 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3115 | Tấn |
| 4 | Lắp đặt thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3115 | Tấn |
| 5 | Bê tông 25Mpa rãnh đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 21,518 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 168,2 | m2 |
| 7 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,22 | m3 |
| 8 | Rãnh dọc BTCT B=0.5m (có nắp) - Tấm đan KT: 650x500mm - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2842 | Tấn |
| 9 | Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3051 | Tấn |
| 10 | Bê tông 25Mpa cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,842 | m3 |
| 11 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20,01 | m2 |
| 12 | Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 116 | CK |
| 13 | Rãnh dọc BTCT B=0.75m (có nắp) - Thân rãnh - Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D>10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5685 | Tấn |
| 14 | Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4789 | Tấn |
| 15 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1557 | Tấn |
| 16 | Lắp đặt thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1557 | Tấn |
| 17 | Bê tông 25Mpa rãnh đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 21,982 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 123,54 | m2 |
| 19 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,915 | m3 |
| 20 | Rãnh dọc BTCT B=0.75m (có nắp) - Tấm đan KT: 750x500mm - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3196 | Tấn |
| 21 | Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3167 | Tấn |
| 22 | Bê tông 25Mpa cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,668 | m3 |
| 23 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 21,75 | m2 |
| 24 | Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 58 | CK |
| AH | HẠNG MỤC: HẠNG MỤC KHÁC - TƯỜNG CHẮN TA LUY ÂM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 571,26 | m3 |
| 2 | Đắp sét bằng đầm cóc | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 22,19 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 65,8748 | m3 |
| 4 | Đắp cát vàng bằng máy đầm cóc K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 265,59 | m3 |
| 5 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 31,17 | m3 |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 104,48 | m2 |
| 7 | Bê tông 15Mpa gia cố | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30,89 | m3 |
| 8 | Rải đá dăm đệm gia cố | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,47 | m3 |
| 9 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,3616 | m3 |
| 10 | Giấy dầu tẩm nhựa 2 lớp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25,32 | m2 |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25,32 | m2 |
| 12 | Bê tông 20Mpa móng tường chắn đổ bằng bơm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 124,21 | m3 |
| 13 | Bê tông 20Mpa tường chắn đổ bằng bơm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 168,35 | 1m3 |
| 14 | Sản xuất, vận chuyển vữa bê tông từ trạm trộn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 296,9484 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 94,98 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép tường chắn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 313,59 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 53,18 | 1m |
| 18 | Cốt thép móng cống đổ tại chỗ D>18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5236 | Tấn |
| 19 | Đào đất cải suối - Phá dỡ bê tông không cốt thép (kết cấu BTXM rãnh hiện tại) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 24,1044 | m3 |
| AI | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo phản quang vuông 600x600 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | bộ |
| 2 | Biển phản quang chữ nhật 500x300mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 3 | Biển phản quang chữ nhật 1600x1000mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 4 | Biển phản quang chữ nhật 2400x1500mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 5 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 700 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11 | bộ |
| 6 | Biển báo phản quang tròn D700 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 279,3435 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 6mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 40,118 | m2 |
| AJ | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG D5 | |||
| AK | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 17.689,97 | m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 19.027,1522 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 214.249,06 | m3 |
| 4 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 782,49 | m3 |
| 5 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 782,49 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.739,3448 | m3 |
| 7 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 389,27 | m3 |
| 8 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 389,27 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III kết cấu vỉa hè | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 338,7766 | m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II đất không thích hợp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.667,728 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III đánh cấp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 813,51 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy K95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 85.955,4377 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy K98 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.495,634 | m3 |
| 14 | Trồng cỏ gia cố mái ta luy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4.164,195 | m2 |
| AL | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG, VỈA HÈ, CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4.539,68 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4.539,68 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 (lớp trên) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 680,952 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.143,2832 | m3 |
| 5 | Vỉa hè - Lát vỉa hè bằng gạch tự chèn dày 5,5cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2.107,641 | m2 |
| 6 | Đắp cát đen bằng máy đầm cóc K=0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 63,2292 | m3 |
| 7 | Bê tông 10Mpa móng đổ tại chỗ bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 147,5349 | m3 |
| 8 | Viên bó vỉa, kích thước 30x25x100cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 50,125 | m3 |
| 9 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 867,363 | m2 |
| 10 | Lắp viên bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 802 | m |
| 11 | Viên bó vỉa, kích thước 30x25x50cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,9375 | m3 |
| 12 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 50,8305 | m2 |
| 13 | Lắp viên bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 94 | m |
| 14 | Tấm đan rãnh bê tông, kích thước 50x25x6cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,44 | m3 |
| 15 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 161,28 | m2 |
| 16 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.792 | CK |
| 17 | Móng bó vỉa, đan rãnh - Vữa xi măng 100# dày 2cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,3648 | m2 |
| 18 | Bê tông 10Mpa móng đổ tại chỗ bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 58,24 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 224 | m2 |
| 20 | Bó gáy vỉa hè - Gạch xây vữa xi măng 100# | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 95,7099 | m3 |
| 21 | Hố trồng cây - Gạch xây vữa xi măng 100# | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 37,0832 | m3 |
| 22 | Trát tường dày 1.5 cm vữa 100# | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 199,408 | 1 m2 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 51,3689 | m3 |
| 24 | Đất mầu trông cây | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25,8456 | m3 |
| 25 | Trồng cây (Bàng) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 88 | Cây |
| AM | ĐIỀU PHỐI, VẬN CHUYỂN ĐẤT | |||
| 1 | Điều phối đất nội tuyến tuyến - Vận chuyển đất 300 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 142.579,714 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ thải xuống khu vực suối, bãi trống khu vực gần tuyến D1 - Vận chuyển đất 300 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 55.110,476 | m3 |
| AN | THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Đốt cống tròn D600, dài 3.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 45,981 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,8697 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.455,5627 | m2 |
| 4 | Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 3m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 117 | ống |
| 5 | Đốt cống tròn D600, dài 1.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,744 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1544 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 107,8195 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 1m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 26 | ống |
| 9 | Đốt cống tròn D800, dài 3.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 86,562 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,9333 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2.090,0388 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 3m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 126 | ống |
| 13 | Đốt cống tròn D800, dài 1.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,832 | m3 |
| 14 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2405 | Tấn |
| 15 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 154,8177 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 1m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 28 | ống |
| 17 | Đế cống tròn D600 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,984 | m3 |
| 18 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2964 | Tấn |
| 19 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 49,4 | m2 |
| 20 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D600 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 260 | cái |
| 21 | Đế cống tròn D800 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,432 | m3 |
| 22 | Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,588 | Tấn |
| 23 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 84 | m2 |
| 24 | Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D<1000 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 280 | cái |
| AO | HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Thân hố ga - Bê tông 20Mpa hố thu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 48,5627 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 431,6989 | m2 |
| 3 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,88 | m3 |
| 4 | Tấm nắp giữa hố ga Loại 1, 2, 3 - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,4343 | Tấn |
| 5 | Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,5575 | m3 |
| 6 | Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 85,44 | m2 |
| 7 | Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30 | CK |
| 8 | Hạng mục khác - Thép D 22mm làm bậc thang lên xuống | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3521 | Tấn |
| 9 | Nắp ga bằng gang đúc, kích thước 850x850mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30 | Bộ |
| 10 | CỬA THU NƯỚC LOẠI 1 VÀ 2 - Cốt thép cửa thu đổ tại chỗ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,1285 | Tấn |
| 11 | Bê tông 20Mpa cửa thu nước | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,9101 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 115,026 | m2 |
| 13 | Song chắn rác bằng gang KT 960x350 mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30 | Bộ |
| 14 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,9488 | m3 |
| 15 | DẦM ĐỠ - Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,022 | Tấn |
| 16 | Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0831 | Tấn |
| 17 | Bê tông 20Mpa dầm đỡ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,648 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,26 | m2 |
| 19 | RÃNH BIÊN BxH=0.5x0.65M THU NƯỚC DỌC - Gạch xây vữa xi măng 100# | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 80,7693 | m3 |
| 20 | Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 39,5374 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 84,723 | m2 |
| 22 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25,4169 | m3 |
| 23 | Trát tường dày 1.5 cm vữa 100# | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 367,133 | 1 m2 |
| 24 | Đào - đắp rãnh dọc - Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 198,8 | m3 |
| 25 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 103,8 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 52,94 | m3 |
| 27 | Thanh chống rãnh biênBê tông 15Mpa thanh chống | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,441 | m3 |
| 28 | Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0298 | Tấn |
| 29 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,14 | m2 |
| 30 | Cửa xả rãnh dọc - Bê tông 15Mpa cửa thu nước | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,275 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,4975 | m2 |
| 32 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,461 | m3 |
| 33 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,069 | m3 |
| 34 | Đá hộc xếp khan | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | m3 |
| 35 | Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,1792 | m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm cóc K90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,6202 | 1m3 |
| 37 | Đào thi công thoát nước dọc - Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 444,6571 | m3 |
| 38 | Đào rãnh đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 796,59 | m3 |
| 39 | Phá đá rãnh bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 800,434 | m3 |
| 40 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 800,434 | m3 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm cóc K95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 890,19 | m3 |
| AP | HẠNG MỤC: RÃNH ĐỈNH | |||
| 1 | Rãnh bậc thềm - Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 38,1033 | m3 |
| 2 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 24,349 | m3 |
| 3 | Bậc nước - Bê tông 15Mpa bậc thềm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 155,656 | m3 |
| 4 | Rải đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 18,3328 | m3 |
| 5 | Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 79,108 | m3 |
| 6 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 210,3172 | m3 |
| 7 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 210,3172 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc K90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 92,798 | 1m3 |
| 9 | Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 636,164 | m2 |
| 10 | Vữa xi măng 100# dày 3cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 44,744 | m2 |
| AQ | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo phản quang vuông 600x600 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 2 | Biển phản quang chữ nhật 1600x1000mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 3 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 700 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 4 | Biển báo phản quang tròn D700 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 218,1865 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 6mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20,998 | m2 |
| AR | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Điều hòa cục bộ 1 chiều 12000BTU | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | Cái |
| 2 | Điều hòa cục bộ 1 chiều 18000BTU | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | Cái |
| 3 | Điều hòa cục bộ 1 chiều 24000BTU | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | Cái |
| AS | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ - Trạm biến áp 630KVA - 22/0,4KV + Dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao cách ly (24kV-630A) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van (CSV-24kV) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 3 | Tủ Trung thế RMU 3 ngăn (RMU 24kV) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | tủ |
| 4 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 5 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + Tủ trung thế | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | tủ |
| 6 | Máy biến áp 3 pha 630kVA-22/0,4kV | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | máy |
| 7 | Chi phí lắp đặt TBA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | HM |
| 8 | Chi phí thí nghiệm TBA | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | HM |
| AT | HẠNG MỤC: CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng phát sinh khối lượng | 0,415 | % | |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi