Gói thầu: Gói thầu 08: Thi công xây dựng sân vận động, đường vào sân vận động (tuyến D3, D5) + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201168716-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 22:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu 08: Thi công xây dựng sân vận động, đường vào sân vận động (tuyến D3, D5) + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200815919
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bán đấu giá tài sản trên đất và chuyển quyền sử dụng đất sân vận động C10; nguồn vốn đầu tư trong cân đối ngân sách địa phương và các nguồn vốn hợp pháp khác + vốn xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 18:38:00 đến ngày 2020-12-14 22:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 70,097,578,228 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,200,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 5.074,1265 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 5.074,1265 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Chương V - Yêu cầu xây lắp 4.579,4802 100m3
B HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG
C HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - KẾT CẤU KHÁN ĐÀI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 8,2871 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 54,1482 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,284 100m2
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu xây lắp 221,2519 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,6236 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,903 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Yêu cầu xây lắp 8,0014 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1476 100m2
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5148 100m2
10 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 10,4722 m3
11 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 13,4833 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,52 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,478 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 15,461 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,412 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,004 tấn
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,2284 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,0586 100m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu xây lắp 46,5423 m3
20 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4414 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,5903 m3
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu xây lắp 250,0019 m3
23 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu xây lắp 135,0731 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,2363 100m2
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,1493 100m2
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 19,5035 100m2
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 13,2439 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 7,547 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 9,1877 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 14,427 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 4,19 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,058 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 17,32 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 11,9173 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,5141 m3
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,079 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2446 tấn
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3951 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4,2915 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3963 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,267 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,052 tấn
D HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - KẾT CẤU MÁI CHE SÂN VẬN ĐỘNG
1 Gia công hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu xây lắp 29,4495 tấn
2 Mua vật liệu bu lông cường độ cao Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.618,2 kg
3 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,1111 tấn
4 Gia công giằng mái thép Chương V - Yêu cầu xây lắp 16,4407 tấn
5 Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút hàn Chương V - Yêu cầu xây lắp 29,4495 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,1111 tấn
7 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V - Yêu cầu xây lắp 16,4407 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu xây lắp 3.119,502 1m2
9 Lợp tôn 6 sóng, dày 0.5mm, khổ 1065mm, hiệu dụng 1000mm hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu xây lắp 11,9092 100m2
10 Máng thu nước dày 2mm (Bao gồm cả công lắp dựng) Chương V - Yêu cầu xây lắp 45 m
11 Lắp dựng dàn giáo, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 9,63 100m2
12 Lắp dựng dàn giáo, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - Yêu cầu xây lắp 57,78 100m2
E HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - KIẾN TRÚC KHÁN ĐÀI A
1 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 155,0732 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,3252 m3
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 22,72 m3
4 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 94,9256 m2
5 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.144,871 m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 130,9075 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 585,105 m2
8 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 842,8314 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu xây lắp 2.743,3449 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu xây lắp 94,9256 m2
11 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V - Yêu cầu xây lắp 204,88 m2
12 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương trần chìm, Chương V - Yêu cầu xây lắp 168,8784 m2
13 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao giật cấp khung xương trần chìm, Chương V - Yêu cầu xây lắp 70,4184 m2
14 Trần hợp kim nhôm CARO 200x200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 205,752 m2
15 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương trần nổi chịu nước Chương V - Yêu cầu xây lắp 51,6168 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - Yêu cầu xây lắp 239,2968 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu xây lắp 239,2968 m2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 64,4568 m2
19 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic màu sáng 300x600mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 137,388 m2
20 Vách ngăn nhẹ compact HPL dày 12mm hoặc loại tương đương dày (bao gồm phụ kiện và lắp dựng) Chương V - Yêu cầu xây lắp 35,6 m2
21 Khung thép bàn đá lavabo Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 bộ
22 Lát đá mặt bệ lavabo Chương V - Yêu cầu xây lắp 9,93 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 39,63 m2
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 8,5756 m3
25 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 34,1072 m2
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 13,882 m3
27 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 154,14 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu xây lắp 154,14 m2
29 Lan can cầu thang bằng sắt, tay vịn inox 304 D 60 (bao gồm sản xuất, lắp dựng hoàn thiện) (chiều cao lan can 1,05m) Chương V - Yêu cầu xây lắp 60 md
30 Lan can bằng sắt, tay vịn sắt thép hộp 40x80x2 (bao gồm sản xuất, lắp dựng hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu xây lắp 56,4 m2
31 Lan can bằng sắt, tay vịn sắt thép tròn D 50, thép hộp 20x40x1.8 (bao gồm sản xuất, lắp dựng hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu xây lắp 70 m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 9,497 m3
33 Ốp gạch thẻ màu ghi xám Chương V - Yêu cầu xây lắp 41,372 m2
34 Đổ đất màu vào bồn cây để trồng Chương V - Yêu cầu xây lắp 28,873 m3
35 Trồng cây tạo bồn cảnh Chương V - Yêu cầu xây lắp 36,0912 m2
36 Lam nhôm chắn nắng ngoài nhà Chương V - Yêu cầu xây lắp 34,4 m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,89 m3
38 Xây móng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,265 m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,5166 100m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 92,17 m3
41 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600X600mm2, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 938,5789 m2
42 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 79,65 m2
43 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 37,684 m2
44 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 97,0768 m2
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4,659 m3
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.214,0058 m2
47 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,44 m2
48 Sơn sàn khán đài bằng sơn Aliphatic Acrylic Polyurethane, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.214,0058 1m2
49 Vách kính mặt dựng nhôm hệ nhôm dày 4mm kính an toàn dày 8.38 Chương V - Yêu cầu xây lắp 273,2092 m2
50 Vách kính nhôm hệ nhôm dày 2,2mm kính an toàn dày 8.38 Chương V - Yêu cầu xây lắp 17,1 m2
51 Thanh nhôm 150x65 gia cường VK Chương V - Yêu cầu xây lắp 62,4 m
52 Cửa đi 2 cánh, nhôm hệ nhôm dày 2mm kính an toàn dày 8,38ly, Phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu xây lắp 32,46 m2
53 Cửa đi 1 cánh, nhôm hệ nhôm dày 2mm kính an toàn dày 8,38ly, Phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu xây lắp 22 m2
54 Cửa sổ 2 cánh trượt, nhôm hệ nhôm dày 2mm kính an toàn dày 8,38ly, Phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu xây lắp 31,16 m2
55 Cửa chớp khung thép tôn tráng kẽm dày 1ly (bao gồm sơn lắp dựng hoàn chỉnh) Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,76 m2
56 Khung biển sân vận động ( bao gồm gia công lắp dựng biển tên) Chương V - Yêu cầu xây lắp 119,11 m2
57 Mái sảnh chính kính cường lực dày 12 khung thép hình 300x300x150 Chương V - Yêu cầu xây lắp 98,6969 m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu xây lắp 23,7982 100m2
59 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 10,4168 100m2
F HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - HỆ THỐNG ĐIỆN KHÁI ĐÀI A,B
1 Đèn huỳnh quang đơn gắn tường 1x36W-220V, dài 1,2m Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bộ
2 Đèn huỳnh quang đôi gắn tường 2x36W-220V, dài 1,2m Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bộ
3 Đèn đôi chụp mi ca bóng LED 2x36W-220V, dài 1,2m Chương V - Yêu cầu xây lắp 14 bộ
4 Đèn LED PANEL 36W-220V, dài 0,6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 36 bộ
5 Đèn dowlight đơn D230 - bóng LED Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 bộ
6 Đèn dowlight D120 bóng LED Chương V - Yêu cầu xây lắp 30 bộ
7 Đèn dây 9W-220V Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cuộn
8 Công tắc 1 phím 250V-10A, lắp âm tường Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
9 Công tắc 2 phím 250V-10A, lắp âm tường Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 cái
10 Công tắc 3 phím 250V-10A, lắp âm tường Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
11 Công tắc xoay chiều 250V-10A, lắp âm tường Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
12 Ổ cắm đôi ba cực 16A-250V, lắp âm tường Chương V - Yêu cầu xây lắp 30 cái
13 Quạt thống gió 250x250- âm trần Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
14 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CXV (4x35) Chương V - Yêu cầu xây lắp 15 m
15 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CXV (4x10) Chương V - Yêu cầu xây lắp 20 m
16 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CXV (4x4) Chương V - Yêu cầu xây lắp 15 m
17 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CVV (2x6) Chương V - Yêu cầu xây lắp 73 m
18 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (2x4) Chương V - Yêu cầu xây lắp 250 m
19 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (2x1,5) Chương V - Yêu cầu xây lắp 450 m
20 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (1x1,5) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.063 m
21 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (1x2,5) Chương V - Yêu cầu xây lắp 225 m
22 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (1x4) Chương V - Yêu cầu xây lắp 265 m
23 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (1x6) Chương V - Yêu cầu xây lắp 93 m
24 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa CV (1x25) Chương V - Yêu cầu xây lắp 15 m
25 Ống nhựa PVC D16 Chương V - Yêu cầu xây lắp 542 m
26 Ống nhựa PVC D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 338 m
27 Ống nhựa PVC D40 Chương V - Yêu cầu xây lắp 35 m
28 Hộp nối dây loại to 60x60 Chương V - Yêu cầu xây lắp 80 hộp
29 Hộp nối dây loại nhỏ Chương V - Yêu cầu xây lắp 80 hộp
30 Máng cáp, tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, 300x100x2 Chương V - Yêu cầu xây lắp 50 m
31 Dây tiếp địa thép mạ kẽm D14 Chương V - Yêu cầu xây lắp 65 m
32 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6; L=2.5m Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cọc
33 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 4,16 m3
34 Đào đất rãnh cáp đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1664 100m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,208 100m3
36 Lắp đặt điều hòa cục bộ 1 chiều 12000BTU Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 máy
37 Lắp đặt điều hòa cục bộ 1 chiều 18000BTU Chương V - Yêu cầu xây lắp 5 máy
38 Lắp đặt Điều hòa cục bộ 1 chiều 24000BTU Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 máy
39 Ống đồng D6,4 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,37 100m
40 Ống đồng D9,5 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,58 100m
41 Ống đồng D12.7 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,21 100m
42 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,37 100m
43 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,58 100m
44 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,21 100m
45 Ống nhựa thoát nước ngưng PVC D21 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,9 100m
46 Bảo ôn ống nhựa thoát nước ngưng PVC D21 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,9 100m
47 Dây điện CV (2x2,5) - cấp nguồn dàn lạnh Chương V - Yêu cầu xây lắp 52 m
48 Dây điện CV 2x(1x2,5) - cấp điện cho điều hòa Chương V - Yêu cầu xây lắp 220 m
49 Dây điện CV 2x(1x4) - cấp điện cho điều hòa Chương V - Yêu cầu xây lắp 24 m
50 Ống nhựa PVC D16 Chương V - Yêu cầu xây lắp 110 m
51 Ống nhựa PVC D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 m
52 Tủ điện tổng khán đài A (1500x1200x800) (sơn tĩnh điện) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 hộp
53 Aptomat 3P MCCB 3P 200A-380V-25KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
54 Aptomat 3P MCCB 3P 100A-380V-25KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
55 Aptomat 3P MCCB 3P 50A-380V-25KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
56 Aptomat 3P MCCB 3P 40A-380V-25KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
57 Aptomat 3P MCCB 3P 20A-380V-25KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
58 Biến dòng 200/5A, 1.0CL Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 bộ
59 Đồng hồ đo dòng 0-500A Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
60 Đồng hồ đo dòng 0-500V Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
61 Đèn báo pha đỏ xanh vàng Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
62 Switch chuyển mạch vol kế Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
63 Cầu chì bảo vệ 2A;220V Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
64 Thanh đồng 20x3 Chương V - Yêu cầu xây lắp 30 m
65 Tủ điện chiếu sáng khán đài A (1000x800x400) (sơn tĩnh điện) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 hộp
66 Aptomat 3P MCCB 3P 100A-380V-25KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
67 Aptomat 2P MCB 2P 10A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
68 Aptomat 2P MCB 2P 16A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
69 Aptomat 2P MCB 2P 25A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 cái
70 Aptomat 2P MCB 2P 32A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
71 Aptomat 2P MCB 2P 40A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
72 Biến dòng 100/5A, 1.0CL Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bộ
73 Đồng hồ đo dòng 0-500A Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
74 Đồng hồ đo dòng 0-500V Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
75 Đèn báo pha đỏ xanh vàng Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
76 Switch chuyển mạch vol kế Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
77 Cầu chì bảo vệ 2A;220V Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
78 Thanh đồng 10x3 Chương V - Yêu cầu xây lắp 30 m
79 Hộp bảng điện 4-6 modul Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 hộp
80 Aptomat 2P MCB 2P 32A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
81 Aptomat 2P MCB 2P 16A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
82 Aptomat 2P MCB 2P 6A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
83 Aptomat chống giật 1P-30A- 16A-30MA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
84 Hộp bảng điện 6-8 modul Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 hộp
85 Aptomat 2P MCB 2P 25A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
86 Aptomat 2P MCB 2P 20A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
87 Aptomat 2P MCB 2P 6A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
88 Aptomat chống giật 1P-30A- 16A-30MA Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
89 Hộp bảng điện 8-10 modul Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 hộp
90 Aptomat 2P MCB 2P 40A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
91 Aptomat 2P MCB 2P 20A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
92 Aptomat chống giật 1P-30A- 16A-30MA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
93 Hộp bảng điện 8-10 modul Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 hộp
94 Aptomat 2P MCB 2P 25A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
95 Aptomat 2P MCB 2P 16A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
96 Aptomat 2P MCB 2P 6A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
97 Aptomat chống giật 1P-30A- 16A-30MA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
98 Hộp bảng điện 4-6 modul Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 hộp
99 Aptomat 2P MCB 2P 25A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
100 Aptomat 2P MCB 2P 16A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
101 Aptomat 2P MCB 2P 6A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
102 Aptomat chống giật 1P-30A- 16A-30MA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
103 Hộp bảng điện 4-6 modul Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 hộp
104 Aptomat 2P MCB 2P 16A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
105 Aptomat 2P MCB 2P 6A-220V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
106 Aptomat chống giật 1P-30A- 16A-30MA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
G HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt Khung Chính tổng đài Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 khung giá
2 Lắp đặt Khung Phụ tổng đài Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 khung giá
3 Cài đặt Card nối khung Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 giá trung kế
4 Cài đặt Card 6 Trung kế Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 giá trung kế
5 Lắp đặt Switch trung tâm + Modul quangGigabit Ethernet 1RU chassis. 24 10/100/1000 BaseT, 2 SFP+ 1G/10G ports Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 thiết bị
6 Lắp đặt Switch truy cập 24 cổng Gigabit Ethernet standalone chassis in a 1U form factor with 24 10/100/1000 BaseT ports and 4 Gigabit SFP port Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 thiết bị
7 Lắp đặt Patch Panel 24 cổng Cat6 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 bảng
8 Dây nhảy Cat6 - 1,5m Chương V - Yêu cầu xây lắp 22 sợi
9 Cáp Cat6AMP Category 6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue Chương V - Yêu cầu xây lắp 35 10m
10 Nhân thoại Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 cái
11 Nhân mạng Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 cái
12 Mặt đơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 20 cái
13 Đế âm tường Chương V - Yêu cầu xây lắp 20 cái
14 Ống PVC D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 350 m
15 Kẹp đỡ ống D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 120 cái
16 Khớp nối trơn D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 120 cái
17 Đầu + khớp nối ren Chương V - Yêu cầu xây lắp 15 cái
18 Hộp nối 2 ngả Chương V - Yêu cầu xây lắp 30 hộp
19 Máng cáp 150x50 mm và phụ kiện Chương V - Yêu cầu xây lắp 45 m
20 Tủ rack 42U Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 1 tủ
21 Ổ cắm nguồn cho tủ rack Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
22 Đế lắp phiến thoại Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 phiến
23 Phiến thoại 10 đôi Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 phiến
24 Cáp thoại 20 đôi Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 10 m
25 Dây điện 2x2.5mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 50 m
26 Ống HDPE gân xoắn chôn ngầm Chương V - Yêu cầu xây lắp 100 m
27 Phụ kiện lắp đặt hệ thống Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bộ
28 Lắp đặt Bộ khuếch đại tín hiệu Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 thiết bị
29 Lắp đặt Bộ chia 1/3 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 thiết bị
30 Lắp đặt Cáp đồng trục RG6 Chương V - Yêu cầu xây lắp 35 10 m
31 Lắp đặt Cáp đồng trục RG11 Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 10 m
32 Nhân tivi Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 cái
33 Mặt đơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 cái
34 Đế âm tường Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 cái
35 Tủ lắp đặt thiết bị Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 hộp
36 Dây điện 2x2.5mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 350 m
37 Ống PVC D20 luồn dây Chương V - Yêu cầu xây lắp 350 m
38 Kẹp đỡ ống D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 120 cái
39 Khớp nối trơn D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 120 cái
40 Đầu + khớp nối ren Chương V - Yêu cầu xây lắp 50 cái
41 Hộp nối 2 ngả Chương V - Yêu cầu xây lắp 100 hộp
42 Ống HDPE gân xoắn chôn ngầm Chương V - Yêu cầu xây lắp 100 m
43 Phụ kiện lắp đặt hệ thống Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bộ
44 Cấu hình và hiệu chỉnh hệ thống Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cấu hình
H HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - HỆ THÔNG CẤP THOÁT NƯỚC, BỂ TỰ HOẠI HỐ GA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2633 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,9644 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (BT giằng bể) Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,8074 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,9091 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,061 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1053 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0692 tấn
8 Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4,7907 m3
9 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (lần 1) Chương V - Yêu cầu xây lắp 28,315 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 2) Chương V - Yêu cầu xây lắp 28,315 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,44 m2
12 Đánh màu tường bể, đáy bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu xây lắp 33,755 m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,7836 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,042 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 8 1cấu kiện
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,069 tấn
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0878 100m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0752 100m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5387 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0161 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2429 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,021 tấn
24 Xây hố van, hố ga bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,1178 m3
25 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,98 m2
26 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 7,98 m2
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,162 m3
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0129 tấn
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0108 100m2
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,6605 m3
32 Lavabo 1 vòi Chương V - Yêu cầu xây lắp 9 bộ
33 Vòi rửa lavabo 1 vòi Chương V - Yêu cầu xây lắp 9 bộ
34 Gương phẳng nhà vệ sinh Chương V - Yêu cầu xây lắp 11,952 m2
35 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
36 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
37 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu xây lắp 9 cái
38 Lắp đặt chậu xí bệt két thấp Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 bộ
39 Lắp đặt hộp cuộn giấy Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
40 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh mềm D15 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
41 Lắp đặt vòi tắm hương sen đứng Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 bộ
42 Lắp đặt bình nước nóng 30L loại ngang Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 bộ
43 Lắp đặt chậu tiểu nam treo Chương V - Yêu cầu xây lắp 5 bộ
44 Van xả tiểu nam Chương V - Yêu cầu xây lắp 5 bộ
45 Phễu thu inox KT 120x120mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 9 cái
46 Van bướm tay gạt Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
47 Van phao điện Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
48 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 bể
49 Máy bơm tăng áp trên mái Qđa=5m3/h, Hđa 15m, P3kW Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 máy
50 Ống PPR D50 - PN10 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,48 100m
51 Ống PPR D40 - PN10 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,08 100m
52 Ống PPR D32 - PN10 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,04 100m
53 Ống PPR D25 - PN10 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,44 100m
54 Ống PPR D20 - PN10 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,16 100m
55 Ống PPR D20 - PN20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,04 100m
56 Van chặn PPR D50 Chương V - Yêu cầu xây lắp 7 cái
57 Van chặn PPR D40 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
58 Van chặn PPR D32 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
59 Van chặn PPR D25 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
60 Van chặn PPR D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
61 Bộ ba PPR D50 Chương V - Yêu cầu xây lắp 7 cái
62 Bộ ba PPR D40 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
63 Bộ ba PPR D32 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
64 Bộ ba PPR D25 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
65 Bộ ba PPR D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
66 Cút PPR D50 Chương V - Yêu cầu xây lắp 20 cái
67 Cút PPR D40 Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 cái
68 Cút PPR D25 Chương V - Yêu cầu xây lắp 13 cái
69 Cút PPR D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 cái
70 Tê PPR D50/40 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
71 Tê PPR D50/32 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
72 Tê PPR D50/50 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
73 Tê PPR D40/25 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
74 Tê PPR D32/25 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
75 Tê PPR D25/20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 7 cái
76 Tê PPR D20/20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
77 Côn PPR D32/25 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
78 Côn PPR D25/20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
79 Nút bịt PPR D50 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
80 Nút bịt PPR D40 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
81 Nút bịt PPR D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
82 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 cái
83 Tê ren ngoài D25/20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
84 Van góc D 20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
85 Ống nhựa PVC nối gioăng D200 - PN8 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,48 100m
86 Ống nhựa PVC nối gioăng D125 - PN8 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,12 100m
87 Ống nhựa PVC dán keo D110 - PN8 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,08 100m
88 Ống nhựa PVC dán keo D90 - PN8 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,36 100m
89 Ống nhựa PVC dán keo D76 - PN8 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,12 100m
90 Ống nhựa PVC nối keo D48 - PN8 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,08 100m
91 Ống nhựa PVC nối keo D42 - PN8 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,12 100m
92 Nút bịt PVC D125 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
93 Nút bịt PVC D90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
94 Nút bịt PVC D76 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
95 Tê chéo D125/75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
96 Tê chéo D125/90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
97 Tê chéo D125/110 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
98 Tê chéo D110 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
99 Tê chéo D110/76 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
100 Tê chéo D90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
101 Tê chéo D90/76 Chương V - Yêu cầu xây lắp 7 cái
102 Tê chéo D76 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
103 Tê chéo D90/42 Chương V - Yêu cầu xây lắp 9 cái
104 Tê chéo D76/48 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
105 Tê vuông D125/125 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
106 Tê vuông D76 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
107 Côn thu D90/76 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
108 Côn thu D76/48 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
109 Cút 135 D125 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
110 Cút 135 D110 Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 cái
111 Cút 135 D90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 11 cái
112 Cút 135 D76 Chương V - Yêu cầu xây lắp 21 cái
113 Cút 135 D48 Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 cái
114 Cút 135 D42 Chương V - Yêu cầu xây lắp 18 cái
115 Cút 90 D90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
116 Cút 90 D48 Chương V - Yêu cầu xây lắp 15 cái
117 Cút 90 D42 Chương V - Yêu cầu xây lắp 27 cái
118 Ống nhựa PVC nối gioăng D125 - PN8 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,74 100m
119 Ống nhựa PVC dán keo D90 - PN8 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4 100m
120 Rọ chắn rác D200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
121 Phễu thu 200x200mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
122 Phễu thu 150x150mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
123 Cút nhựa 135o D90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 cái
124 Cút nhựa 135o D125 Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 cái
125 Cút nhựa 120o D125 Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 cái
126 Tê nhựa 45o D125/90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
127 Đai giữ ống D125 Chương V - Yêu cầu xây lắp 238 cái
128 Đai giữ ống D90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 5 cái
129 Ống cong D125 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
130 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,096 m3
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,6192 m3
132 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,5136 m3
133 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 9,46 m2
134 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0132 100m3
135 Tấm nắp rãnh nước bằng gang đúc KT (600X400x30) Chương V - Yêu cầu xây lắp 15 cái
136 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 15 1cấu kiện
137 Ống nhựa PVC dán keo D110 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,16 100m
138 Cút 135 D110 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
139 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4793 100m3
140 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,3254 m3
141 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0405 100m3
142 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3752 100m3
I HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - SÂN CỎ
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 59,8 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 74,75 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 74,75 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 14,95 100m3
5 Trồng cỏ sân bóng (gồm cả chăm sóc tới khi cỏ phát triển bình thường cao đều 3-5cm, dày đều) Chương V - Yêu cầu xây lắp 9.450 m2
6 Kẻ vạch bằng sơn đặc chủng sân bóng Chương V - Yêu cầu xây lắp 912,042 m
J HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - ĐƯỜNG CHẠY
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 41,69 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 35,1 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 35,1 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - Yêu cầu xây lắp 8,775 100m3
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Chương V - Yêu cầu xây lắp 35,1 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Chương V - Yêu cầu xây lắp 35,1 100m2
7 Thi công lớp phủ nhựa tổng hợp, dày 13mm, công nghệ phun Stobitan SC đạt tiêu chuẩn thi đấu của IAAF, (Báo giá thi công) Chương V - Yêu cầu xây lắp 3.510 m2
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3306 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1462 m3
10 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1405 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0439 m3
12 Chi tiết ống thép D60 và thép bản đáy và nắp đậy sơn chống gỉ chi tiết cột cờ biên Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
13 Chi tiết ống thép D140 và thép bản đáy và nắp đậy sơn chống gỉ chi tiết cột gôn Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
14 Bộ khung thành 11 người loại cố định + Lưới Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bộ
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 38,7712 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 29,824 m3
17 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 102,52 m3
18 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 11,513 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 11,513 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 11,513 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 11,513 100m3
22 Rải linon chống thấm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.985 m2
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu xây lắp 297,75 m3
24 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.985 m2
K HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC SÂN CỎ
1 Hệ thống thoát ngầm dạng xương cá, ống PVC D90 dày 2,7mm chuyên dùng bọc vải địa. Chương V - Yêu cầu xây lắp 2.100 m
2 Tê chéo D90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 164 cái
3 Nút bịt D90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 164 cái
4 Cung cấp và lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống tưới nổi tự động, bao gồm: Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 ht
L HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC SÂN VẬN ĐỘNG
1 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (Tạm tính 90%) Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,1069 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 34,5215 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 46,968 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 105,2248 m3
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 646,84 m2
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 28,84 m3
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,0106 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,9776 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V - Yêu cầu xây lắp 824 cái
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5232 100m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 7,9006 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,7182 m3
13 Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,1164 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5005 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,064 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0449 tấn
17 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (lần 1) Chương V - Yêu cầu xây lắp 9,396 m2
18 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 9,396 m2
19 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,96 m2
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,984 100m3
21 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,396 m3
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0278 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0116 100m2
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V - Yêu cầu xây lắp 8 cái
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4627 100m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,3182 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 10,0299 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,8801 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1294 tấn
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 43,8434 m2
31 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 43,8434 m2
32 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,4 m2
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1791 100m3
34 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,726 m3
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0491 tấn
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0396 100m2
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 cái
38 Thép D18 làm bậc thang thăm ga Chương V - Yêu cầu xây lắp 86,4 kg
39 Thép L70x70x6 viền đỡ tấm đan Chương V - Yêu cầu xây lắp 149,7248 kg
40 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,6584 100m3
41 Đào rãnh đặt cống bê tông đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 7,315 m3
42 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 55 cái
43 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 54 mối nối
44 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 55 đoạn
45 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,6337 100m3
M HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - SÂN ĐẨY TẠ
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,3539 m3
2 Lót giấy dầu Chương V - Yêu cầu xây lắp 13,4156 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,3539 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 13,4156 m2
N HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - SÂN NÉM LAO + NHẢY XA + NHẢY CAO
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 166,479 m3
2 Lót giấy dầu Chương V - Yêu cầu xây lắp 633 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu xây lắp 158,25 m3
4 Thi công lớp phủ nhựa tổng hợp, dày 13mm, công nghệ phun Stobitan SC đạt tiêu chuẩn thi đấu của IAAF, (Báo giá thi công) Chương V - Yêu cầu xây lắp 633 m2
5 Sơn kẻ vạch, điều hướng Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 ht
O HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG - TƯỜNG RÀO QUANH SÂN VẬN ĐỘNG (x2 bên)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,7782 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 17,287 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 18,528 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 30,0417 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,9024 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,5502 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2024 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,5024 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4692 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,8032 tấn
11 Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 16,3485 m3
12 Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 126,2482 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5928 100m3
14 Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 19,9197 m3
15 Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 63,494 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 14,9398 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,6071 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,9864 tấn
19 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2.256,39 m2
20 Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 15,0234 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 252,008 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu xây lắp 2.508,398 m2
23 Gia công hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,5524 tấn
24 Lưới B40 khổ rộng 2.0m - 3.0ly (Trọng lượng 3.4kg/md Chương V - Yêu cầu xây lắp 371,52 m2
25 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,5524 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu xây lắp 131,84 1m2
27 Gia công cổng sắt Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,9722 tấn
28 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,9722 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu xây lắp 115,0656 1m2
30 Khóa cổng Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
31 Bánh xe có vòng bi Chương V - Yêu cầu xây lắp 16 cái
32 Bản lề cổng Chương V - Yêu cầu xây lắp 48 cái
33 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 7,1552 m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,376 m3
35 Xây gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 7,392 m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,4784 100m3
37 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu xây lắp 26,88 m3
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, tạo nhám Chương V - Yêu cầu xây lắp 268,8 m2
39 Hình que TDTT Chương V - Yêu cầu xây lắp 40 cái
P HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,295 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,295 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,1 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,7 100m3
5 Lát gạch 8 lỗ kích thước 39x28x8.5 Chương V - Yêu cầu xây lắp 700 m2
Q HẠNG MỤC: PHẦN CHIẾU SÁNG SÂN ĐƯỜNG
1 Cột đèn thép liền cần 6-8m Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 1 cột
2 Bóng đèn led 100w-220V Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 1 choá
3 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2- 0.6/1kV Chương V - Yêu cầu xây lắp 532 m
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V - Yêu cầu xây lắp 8,32 m3
5 Khung móng cột thép M22x300x300x675 Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 bộ
6 Lắp dựng khung móng cột thép M22x300x300x675 Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 cột
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,4 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,32 100m2
10 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 bộ
11 Cọc tiếp địa L63x63x6 (2,5m) Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 Cái
12 Dây tiếp địa thép -40x4 Chương V - Yêu cầu xây lắp 18,69 kg
13 Tai bắt tiếp địa thép dẹt 50x4 (dài 130mm) Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,041 kg
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,9152 100m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 47,88 m3
16 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - Yêu cầu xây lắp 53,2 m3
17 Cát đen Chương V - Yêu cầu xây lắp 53,2 m3
18 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,384 1000v
19 Gạch chỉ đặc Chương V - Yêu cầu xây lắp 6.384 viên
20 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,064 100m2
21 Băng báo hiệu cáp Chương V - Yêu cầu xây lắp 532 m
22 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V - Yêu cầu xây lắp 117,04 m3
23 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,32 100m
24 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,32 100m
25 Dây đồng M10 Chương V - Yêu cầu xây lắp 532 m
26 Luồn cáp cửa cột Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 đầu cáp
27 Làm đầu cáp khô Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 đầu cáp
28 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 bảng
29 Hộp đấu nối MTC-TR-3S Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 bộ
30 Hộp đấu nối MTC-TR-B2 Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 bộ
31 Đầu cốt dồng dây M10 Chương V - Yêu cầu xây lắp 20 cái
32 Dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5 100 m
33 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,96 m2
34 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0192 100m3
35 Tủ điều khiển chiếu sáng (trọn bộ) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bộ
36 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0794 100m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,496 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,97 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,093 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0043 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0752 tấn
42 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,859 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,413 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,113 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0272 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0922 tấn
47 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,63 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0527 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0736 tấn
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 15,586 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu xây lắp 15,586 m2
R HẠNG MỤC: PHẦN CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,3911 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5029 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,6661 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,7114 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,5532 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1412 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0835 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0084 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0328 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0852 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2344 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1092 tấn
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,829 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,0454 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1901 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0228 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2634 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4,7636 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,6759 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3239 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4764 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0466 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,238 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,374 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,6068 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0471 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0162 tấn
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0752 100m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 13,259 m3
30 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 106,9336 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu xây lắp 13,0816 m2
32 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 70,584 m2
33 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 41,7448 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4,3976 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu xây lắp 116,7264 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu xây lắp 93,852 m2
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0553 100m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,7628 m3
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 28,2884 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu xây lắp 46,6964 m2
41 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300 Chương V - Yêu cầu xây lắp 32,4684 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 8,008 m2
43 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 32,4684 m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,21 m3
45 Xây móng bằng gạch Block 2 lỗ tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,63 m3
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,4 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 24,84 m
48 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,8256 m3
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,024 tấn
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0023 100m2
51 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V - Yêu cầu xây lắp 80 cái
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,8416 m2
53 Cửa sắt xếp mở trượt (bao gồm lắp dựng, phụ kiện hoàn chỉnh) Chương V - Yêu cầu xây lắp 10,8 m2
54 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,24 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0252 100m2
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1524 tấn
57 Đèn huỳnh quang đôi gắn tường 2x36W-220V, dài 1,2m Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 bộ
58 Công tắc 2 phím 16A-220V- chìm tường Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
59 Tủ điện 600x400x200- sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 hộp
60 Aptomat 3P MCCB 150A-380V-25KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
61 Aptomat 3P MCB 80A-380V-16KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
62 Aptomat 3P MCB 63A-380V-16KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
63 Aptomat 3P MCB 20A-380V-6KA Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
64 Ampe kế thang đo 0-50V Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
65 Vôn kế thang đo 0-500A Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
66 Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
67 Chuyển mạch vol Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
68 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x70mm2 Chương V - Yêu cầu xây lắp 20 m
69 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 m
70 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 m
71 Dây CV 2x1,5 Chương V - Yêu cầu xây lắp 20 m
72 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 10 m
73 Rơ le thời gian cao, thấp áp Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
74 Cọc nối đất thép góc 63x63x6, L2,5m Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cọc
75 Dây sét thép D12 Chương V - Yêu cầu xây lắp 7 m
76 Hộp nối dây 60x60 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 hộp
77 Bộ khởi động mềm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
78 Bộ khởi động trực tiếp Chương V - Yêu cầu xây lắp 5 cái
79 Thu thoát nước mái Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
80 Ống HDPE cấp nước PN 10- D110 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,06 100m
81 Ống HDPE cấp nước PN 10- D90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,12 100 m
82 Ống HDPE cấp nước PN 10- D75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 100 m
83 Ống HDPE cấp nước PN 10- D63 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 100 m
84 Đai khổi thủy D110/75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
85 Bộ van chống cạn bể Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
86 Van phao D65 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
87 Cút HDPE D110 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
88 Cút 90o HDPE D90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 5 cái
89 Cút 135o HDPE D90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 5 cái
90 Cút 90o HDPE D75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
91 Cút 90o HDPE D63 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 cái
92 Tê 90o HDPE D90/90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
93 Tê 90o HDPE D90/63 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
94 Côn thu HDPE D90/63 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
95 Nút bịt HDPE D90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
96 Nút bịt HDPE D63 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
97 Máy bơm nước sinh hoạt Q15m3/h, H35,3, P5,5 KW Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
98 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bể
99 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
100 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
101 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
102 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 63mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
103 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 110/90 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
104 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 90/63 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
105 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 110/90 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
106 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 90/63 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
107 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=63mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
108 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 65mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,02 100m
109 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
110 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren ngoài HDPE đường kính măng sông 75mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
111 Lắp đặt van chặn, đường kính van d=65mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
112 Lắp đặt van 1 chiều đường kính van d=65mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
113 Kép ren trong DN65 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
114 Bích ren trong DN65 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
115 Đầu ren ống D65 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5 cái
116 Sợi Đay Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5 kg
117 Sơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5 kg
118 Khoá Việt Tiệp Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
119 Nắp đậy thép lá dày 5mm (KT 1.0*1.3)m Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
120 Bản lề Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 Bộ
121 Sơn nắp màu ghi 3 lớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 lít
122 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
123 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1 100m
124 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=80mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,12 100m
125 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
126 Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cặp bích
127 Lắp bích thép, đường kính ống d=80mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cặp bích
128 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
129 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 80mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
130 Tê thép tráng kẽm D80/80 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
131 Tê thép tráng kẽm D80/15 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
132 Van 1 chiều D80 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
133 Van 2 chiều D80 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
134 Rắc co thép D80 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
135 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
136 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
137 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=80mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
138 Crephin D100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
139 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,06 100m
140 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
141 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
142 Rắc co PPR D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
143 Lắp đặt van khoá D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
144 Van phao D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
145 Van 1 chiều D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
146 Măng sông 1 đầu ren trong D20 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
147 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,034 m3
148 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,252 m3
149 Xây hố van, hố ga bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,634 m3
150 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4,3054 m2
151 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,495 m3
152 Nắp đậy hố đồng hồ bằng thép tấm dày 5mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
153 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,648 m3
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,498 m3
155 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0264 100m2
156 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,9814 100m3
157 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 22,015 m3
158 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2072 100m3
159 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,6835 100m3
160 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3109 100m3
S HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA NGOÀI NHÀ
1 Ống HDPE TN gân xoắn 2 vách D315 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,5 100m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,0571 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 22,8563 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1856 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,8707 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2294 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 9,2988 100m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 103,32 m3
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=500mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 378 cái
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 500mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 158 1 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 158 mối nối
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,6261 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 8,2562 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,4497 100m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5351 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,744 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 15,3947 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,3234 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2156 tấn
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 8,96 m2
21 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 46,0086 m2
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1784 100m3
23 Thép gai D18 làm bậc thang thăm ga Chương V - Yêu cầu xây lắp 22,624 kg
24 Nắp ghi gang thân vuông 900x900 tải trọng 12,5T Chương V - Yêu cầu xây lắp 14 cái
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 14 1cấu kiện
26 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,3875 m3
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1177 tấn
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1047 100m2
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 14 1cấu kiện
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,9558 100m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,468 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 25,1907 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,2287 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,0908 tấn
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 14,52 m2
36 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 84,1518 m2
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3186 100m3
38 Thép gai D18 làm bậc thang thăm ga Chương V - Yêu cầu xây lắp 172,8 kg
39 Nắp ghi gang thân vuông 900x900 tải trọng 12,5T Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 cái
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 1cấu kiện
41 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,1613 m3
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1884 tấn
43 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1042 100m2
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 1cấu kiện
T HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC BẨN
1 Ống HDPE TN gân xoắn 2 vách D315 Chương V - Yêu cầu xây lắp 5 100m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,8569 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 76,1875 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,6188 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,4105 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5895 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1147 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,588 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,2989 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,384 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2836 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0462 tấn
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,92 m2
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 9,158 m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0382 100m3
16 Thép gai D18 làm bậc thang thăm ga Chương V - Yêu cầu xây lắp 4,848 kg
17 Nắp ghi gang thân vuông 900x900 tải trọng 12,5T Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 cái
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 1cấu kiện
19 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2973 m3
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0252 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0224 100m2
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 1cấu kiện
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,8026 100m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,94 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 23,6943 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,92 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,1379 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,231 tấn
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 9,6 m2
30 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 74,5898 m2
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2675 100m3
32 Thép gai D18 làm bậc thang thăm ga Chương V - Yêu cầu xây lắp 24,24 kg
33 Nắp ghi gang thân vuông 900x900 tải trọng 12,5T Chương V - Yêu cầu xây lắp 15 cái
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 15 1cấu kiện
35 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,4867 m3
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1262 tấn
37 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1122 100m2
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 15 1cấu kiện
U HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC 300M3
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,0228 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,0076 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 12,449 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu xây lắp 76,546 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,802 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4164 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 12,4159 tấn
8 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu xây lắp 233,38 m2
9 Băng cản nước V 150 Chương V - Yêu cầu xây lắp 83 md
10 Thang inox xuống bê Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 cái
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 135,36 m2
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 130,24 m2
13 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 Chương V - Yêu cầu xây lắp 103,14 m2
14 Nắp tôn 0,8x0,8 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 4,0152 100m3
16 Thang lên xuống bằng Inox Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Cái
17 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 100mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,04 100m
18 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 cái
19 Lưới chống côn trùng Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 Cái
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,12 m3
21 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0225 m3
V HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP + ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ + ĐIỆN NGOÀI NHÀ (PHẦN HẠ THẾ)
1 Hào cáp 1 sơi dưới vỉa hè (HC-5) Chương V - Yêu cầu xây lắp 326 m
2 Hào cáp 1 sơi dưới đường bê tông (HC-6) Chương V - Yêu cầu xây lắp 16 m
3 Cáp ngầm (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x95mm2) Chương V - Yêu cầu xây lắp 390 m
4 Hào cáp 1 sơi dưới vỉa hè (HC-5) Chương V - Yêu cầu xây lắp 326 m
5 Hào cáp 1 sơi dưới đường bê tông (HC-6) Chương V - Yêu cầu xây lắp 16 m
6 Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời (HĐC-3x50) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
7 Hộp đầu cáp 24kV trong nhà (T-Plug-3x50) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
8 Ống nhựa bảo vệ cáp (HDPE-130/100) Chương V - Yêu cầu xây lắp 375 m
9 Móng cột (MT6) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Móng
10 Hệ thống tiếp địa CSV (TĐCSV) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
11 Cột điện BTLT (NPC.I-16-190-9.2) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Cột
12 Xà rẽ nhánh (XRN) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
13 Xà néo (XN22-CSL) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
14 Xà cầu dao cách ly (XDDCL) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
15 Xà lắp chống sét van +và hộp đầu cáp (XCSV+HDC) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
16 Ghế thao tác (GTT) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
17 Thang sắt (TS) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
18 Dây tiếp địa cột (DTD) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
19 Hệ thống tiếp địa CSV Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
20 Cách điện néo Polymer 24kV-120kN (CN-22) Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 Chuỗi
21 Cách điện đứng PPI-24 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4 Quả
22 Cáp nhôm bọc 24kV (Al/XLPE2.5/PVC-95) Chương V - Yêu cầu xây lắp 70 m
23 Ghíp nối dây bọc 22kV (IPC22kV) Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 m
24 Giáp níu Chương V - Yêu cầu xây lắp 6 m
25 Dây đồng mềm CSV(M35) Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 m
26 Dây đồng mềm CSV(M35) Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 m
27 Dây đồng mềm CSV(M35) Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 m
28 Dây đồng mềm nối vỏ cáp ngầm (M35) Chương V - Yêu cầu xây lắp 12 m
29 Vận chuyển đường dài Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 CT
30 Tủ RMU + Trạm biến áp - Móng trụ đỡ TBA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Móng
31 Bệ đặt tủ trung thế (M-RMU) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
32 Hệ thống tiếp địa tủ RMU (RHT-RMU) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
33 Hệ thống tiếp địa trạm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
34 Tủ RMU + Trạm biến áp - Hệ thống tiếp địa tủ RMU (RHT-RMU) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
35 Hệ thống tiếp địa RHT Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
36 Biển an toàn Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 Bộ
37 Biển tên trạm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Bộ
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,1604 100m3
39 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 29,01 m3
40 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,4505 100m3
41 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,66 1000v
42 Gạch chỉ bảo vệ cáp Chương V - Yêu cầu xây lắp 3.660 viên
43 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,671 100m2
44 Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.2m Chương V - Yêu cầu xây lắp 305 m
45 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4x70mm2 - 0.6/1KV Chương V - Yêu cầu xây lắp 215 m
46 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 - 0.6/1KV Chương V - Yêu cầu xây lắp 50 m
47 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 - 0.6/1KV Chương V - Yêu cầu xây lắp 50 m
48 Ống nhựa chịu lực HDPE D100/85 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,15 100m
49 Ống nhựa chịu lực HDPE D85/65 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 100m
50 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,15 100m
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 14,651 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,4916 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0948 100m2
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,6652 m3
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,888 m2
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu xây lắp 13,68 m2
57 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5 m3
58 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0368 tấn
59 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,02 100m2
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 5 cấu kiện
61 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu xây lắp 4,8837 m3
W HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG D3
X HẠNG MỤC: PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Phát quang, dọn dẹp mặt bằng Chương V - Yêu cầu xây lắp 14.969,84 m2
2 Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu xây lắp 8.524,3664 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 57.429,6491 m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu xây lắp 471,9288 m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 3.049,87 m3
6 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III kết cấu vỉa hè Chương V - Yêu cầu xây lắp 143,6788 m3
7 Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II đất không thích hợp Chương V - Yêu cầu xây lắp 782,9 m3
8 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III đánh cấp Chương V - Yêu cầu xây lắp 495,52 m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy K95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4.311,7 m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy K98 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.916,719 m3
11 Trồng cỏ gia cố mái ta luy Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.149,57 m2
12 Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm Chương V - Yêu cầu xây lắp 5.425,38 m2
13 Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 Chương V - Yêu cầu xây lắp 5.425,38 m2
14 Cấp phối đá dăm loại 1 (lớp trên) Chương V - Yêu cầu xây lắp 813,807 m3
15 Cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.364,7312 m3
Y HẠNG MỤC: VỈA HÈ, CÂY XANH
1 Viên bó vỉa, kích thước 30x25x100cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 63,25 m3
2 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.094,478 m2
3 Lắp viên bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.012 m
4 Viên bó vỉa, kích thước 30x25x50cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 m3
5 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 17,304 m2
6 Lắp viên bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 32 m
7 Tấm đan rãnh bê tông, kích thước 50x25x6cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 15,66 m3
8 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 187,92 m2
9 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu xây lắp 2.088 CK
10 Móng bó vỉa, đan rãnh - Vữa xi măng 100# dày 2cm Chương V - Yêu cầu xây lắp 14,4072 m2
11 Bê tông 10Mpa móng đổ tại chỗ bằng thủ công Chương V - Yêu cầu xây lắp 67,86 m3
12 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 261 m2
Z HẠNG MỤC: ĐIỀU PHỐI, VẬN CHUYỂN ĐẤT
1 Điều phối đất nội tuyến tuyến - Vận chuyển đất 700 m Chương V - Yêu cầu xây lắp 64.615,1956 m3
2 Vận chuyển đổ thải xuống khu vực suối, bãi trống khu vực gần tuyến D1 - Vận chuyển đất 700 m Chương V - Yêu cầu xây lắp 17.715,0196 m3
AA HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG TRÒN ĐÚC SẴN D1,5M
1 Ống cống tròn BTCT D1.50m, L=1.00m, dày 14cm - Bê tông 25Mpa (300#) ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 11,52 m3
2 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,0736 Tấn
3 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 164,8708 m2
4 Lắp đặt ống cống bê tông D1500mm L=1m Chương V - Yêu cầu xây lắp 16 ống
5 Khối lắp ghép móng cống tròn D1.50m, L=1.0m - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,85 m3
6 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0249 Tấn
7 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,31 m2
8 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D1500 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 cái
9 Khối lắp ghép móng cống tròn D1.50m, L=1.50m - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,8 m3
10 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1993 Tấn
11 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,48 m2
12 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D1500 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 8 cái
13 Mối nối ống cống - Mối nối ống cống D1500 Chương V - Yêu cầu xây lắp 13 mối nối
14 Hạng mục khác - Bê tông 20Mpa móng đổ tại chỗ trộn bằng máy trộn (Chèn khe đế cống) Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,325 m3
15 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,64 m2
16 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 63,869 1 m2
17 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,1824 m3
18 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 171,4875 m3
19 Đắp đất nền đường bằng máy K95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 127,1025 m3
20 Tường, sân cống trái tuyến - Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,128 m3
21 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# Chương V - Yêu cầu xây lắp 7,678 m3
22 Đá hộc xếp khan Chương V - Yêu cầu xây lắp 10,9184 m3
23 Bậc nước - Bê tông 15Mpa bậc nước Chương V - Yêu cầu xây lắp 75,988 m3
24 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 181,828 m2
25 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 14,5728 m3
26 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu xây lắp 212,1025 m3
27 Đắp đất bằng đầm cóc K95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 49,8197 m3
AB HẠNG MỤC: HỐ THU CỐNG
1 Tấm đan hố ga - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,161 Tấn
2 Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,1233 m3
3 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,2 m2
4 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 CK
5 Dầm đỡ - Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0015 Tấn
6 Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=18mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0055 Tấn
7 Bê tông 20Mpa dầm đỡ Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0432 m3
8 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,684 m2
9 Cửa thu - Cốt thép cửa thu đổ tại chỗ D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0774 Tấn
10 Bê tông 20Mpa dầm đỡ Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4105 m3
11 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 7,8888 m2
12 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1299 m3
13 Thân hố thu - Cốt thép hố thu D <=10 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0279 1 Tấn
14 Cốt thép hố thu D <=18 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,8755 1 Tấn
15 Bê tông 20Mpa hố thu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 9,0811 1m3
16 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 77,2932 m2
17 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,966 m3
18 Nắp ga bằng gang đúc, kích thước 850x850mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 Bộ
19 Song chắn rác bằng gang KT 960x350 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 Bộ
20 Thép D 22mm làm bậc thang lên xuống Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0557 Tấn
AC HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN
1 Đốt cống tròn D600, dài 3.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 72,312 m3
2 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,9403 Tấn
3 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 2.289,0901 m2
4 Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 3m Chương V - Yêu cầu xây lắp 184 ống
5 Đốt cống tròn D600, dài 1.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,904 m3
6 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2435 Tấn
7 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 170,023 m2
8 Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 1m Chương V - Yêu cầu xây lắp 41 ống
9 Đốt cống tròn D800, dài 3.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 77,631 m3
10 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,6306 Tấn
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.874,3998 m2
12 Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 3m Chương V - Yêu cầu xây lắp 113 ống
13 Đốt cống tròn D800, dài 1.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,612 m3
14 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1976 Tấn
15 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 127,1717 m2
16 Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 1m Chương V - Yêu cầu xây lắp 23 ống
17 Đế cống tròn D600 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 15,5136 m3
18 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4606 Tấn
19 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 76,76 m2
20 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D600 Chương V - Yêu cầu xây lắp 404 cái
21 Đế cống tròn D800 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 10,9224 m3
22 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5166 Tấn
23 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 73,8 m2
24 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D<1000 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 246 cái
AD HẠNG MỤC: HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC
1 Thân hố ga - Bê tông 20Mpa hố thu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 56,8204 1m3
2 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 501,0584 m2
3 Cốt thép hố thu D <=10 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0112 1 Tấn
4 Cốt thép hố thu D <=18 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4801 1 Tấn
5 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 7,168 m3
6 Tấm nắp giữa hố ga Loại 1, 2, 3 - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,7817 Tấn
7 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0113 Tấn
8 Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 14,0735 m3
9 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 99,728 m2
10 Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 36 CK
11 Hạng mục khác - Thép D 22mm làm bậc thang lên xuống Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3977 Tấn
12 Nắp ga bằng gang đúc, kích thước 850x850mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 36 Bộ
13 CỬA THU NƯỚC LOẠI 1 VÀ 2 - Cốt thép cửa thu đổ tại chỗ D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,2789 Tấn
14 Bê tông 20Mpa cửa thu nước Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,6982 m3
15 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 130,3628 m2
16 Song chắn rác bằng gang KT 960x350 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 34 Bộ
17 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,2086 m3
18 DẦM ĐỠ - Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0249 Tấn
19 Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=18mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0942 Tấn
20 Bê tông 20Mpa dầm đỡ Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,7344 m3
21 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 11,628 m2
AE HẠNG MỤC: RÃNH BIÊN BxH=0.5x0.65M THU NƯỚC DỌC
1 Gạch xây vữa xi măng 100# Chương V - Yêu cầu xây lắp 166,9496 m3
2 Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 81,7236 m3
3 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 175,122 m2
4 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 52,5366 m3
5 Trát tường dày 1.5 cm vữa 100# Chương V - Yêu cầu xây lắp 758,862 1 m2
6 Đào - đắp rãnh dọc - Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu xây lắp 58,91 m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 566,95 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc K95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 138,1 m3
9 Thanh chống rãnh biên - Bê tông 15Mpa thanh chống Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,9135 m3
10 Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0618 Tấn
11 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 14,79 m2
12 Cửa xả rãnh dọc - Bê tông 15Mpa cửa thu nước Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,275 m3
13 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 12,4975 m2
14 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,461 m3
15 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,069 m3
16 Đá hộc xếp khan Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4 m3
17 Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu xây lắp 10,1792 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc K90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,6202 1m3
19 Đào thi công thoát nước dọc - Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu xây lắp 136,66 m3
20 Đào rãnh đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 2.230,85 m3
21 Đắp đất bằng đầm cóc K95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.570,53 m3
AF HẠNG MỤC: RÃNH ĐỈNH
1 Rãnh bậc thềm - Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 128,0635 m3
2 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 81,8357 m3
3 Bậc nước - Bê tông 15Mpa bậc thềm Chương V - Yêu cầu xây lắp 47,6974 m3
4 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,2068 m3
5 Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu xây lắp 23,6273 m3
6 Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu xây lắp 70,0257 m3
7 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển Chương V - Yêu cầu xây lắp 70,0257 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc K90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 33,401 1m3
9 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 183,446 m2
10 Vữa xi măng 100# dày 3cm Chương V - Yêu cầu xây lắp 12,784 m2
AG RÃNH DỌC - RÃNH HOÀN TRẢ
1 Rãnh dọc BTCT B=0.5m (có nắp) - Thân rãnh - Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D>10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,7951 Tấn
2 Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,6671 Tấn
3 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3115 Tấn
4 Lắp đặt thép đặt sẵn trong bê tông Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3115 Tấn
5 Bê tông 25Mpa rãnh đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 21,518 m3
6 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 168,2 m2
7 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,22 m3
8 Rãnh dọc BTCT B=0.5m (có nắp) - Tấm đan KT: 650x500mm - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2842 Tấn
9 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3051 Tấn
10 Bê tông 25Mpa cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,842 m3
11 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 20,01 m2
12 Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 116 CK
13 Rãnh dọc BTCT B=0.75m (có nắp) - Thân rãnh - Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D>10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5685 Tấn
14 Cốt thép rãnh dọc đổ tại chỗ D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4789 Tấn
15 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1557 Tấn
16 Lắp đặt thép đặt sẵn trong bê tông Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1557 Tấn
17 Bê tông 25Mpa rãnh đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 21,982 m3
18 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 123,54 m2
19 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,915 m3
20 Rãnh dọc BTCT B=0.75m (có nắp) - Tấm đan KT: 750x500mm - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D>10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3196 Tấn
21 Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3167 Tấn
22 Bê tông 25Mpa cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,668 m3
23 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 21,75 m2
24 Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 58 CK
AH HẠNG MỤC: HẠNG MỤC KHÁC - TƯỜNG CHẮN TA LUY ÂM
1 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 571,26 m3
2 Đắp sét bằng đầm cóc Chương V - Yêu cầu xây lắp 22,19 1m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc K95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 65,8748 m3
4 Đắp cát vàng bằng máy đầm cóc K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 265,59 m3
5 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 31,17 m3
6 Rải vải địa kỹ thuật Chương V - Yêu cầu xây lắp 104,48 m2
7 Bê tông 15Mpa gia cố Chương V - Yêu cầu xây lắp 30,89 m3
8 Rải đá dăm đệm gia cố Chương V - Yêu cầu xây lắp 7,47 m3
9 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# Chương V - Yêu cầu xây lắp 8,3616 m3
10 Giấy dầu tẩm nhựa 2 lớp Chương V - Yêu cầu xây lắp 25,32 m2
11 Bao tải tẩm nhựa Chương V - Yêu cầu xây lắp 25,32 m2
12 Bê tông 20Mpa móng tường chắn đổ bằng bơm Chương V - Yêu cầu xây lắp 124,21 m3
13 Bê tông 20Mpa tường chắn đổ bằng bơm Chương V - Yêu cầu xây lắp 168,35 1m3
14 Sản xuất, vận chuyển vữa bê tông từ trạm trộn Chương V - Yêu cầu xây lắp 296,9484 m3
15 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 94,98 m2
16 Ván khuôn thép tường chắn Chương V - Yêu cầu xây lắp 313,59 m2
17 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D100 Chương V - Yêu cầu xây lắp 53,18 1m
18 Cốt thép móng cống đổ tại chỗ D>18mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,5236 Tấn
19 Đào đất cải suối - Phá dỡ bê tông không cốt thép (kết cấu BTXM rãnh hiện tại) Chương V - Yêu cầu xây lắp 24,1044 m3
AI AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo phản quang vuông 600x600 Chương V - Yêu cầu xây lắp 5 bộ
2 Biển phản quang chữ nhật 500x300mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bộ
3 Biển phản quang chữ nhật 1600x1000mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 3 bộ
4 Biển phản quang chữ nhật 2400x1500mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 bộ
5 Biển báo phản quang tam giác cạnh 700 Chương V - Yêu cầu xây lắp 11 bộ
6 Biển báo phản quang tròn D700 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bộ
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 279,3435 m2
8 Sơn kẻ gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 6mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 40,118 m2
AJ HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG D5
AK HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Phát quang, dọn dẹp mặt bằng Chương V - Yêu cầu xây lắp 17.689,97 m2
2 Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu xây lắp 19.027,1522 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 214.249,06 m3
4 Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu xây lắp 782,49 m3
5 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển Chương V - Yêu cầu xây lắp 782,49 m3
6 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.739,3448 m3
7 Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu xây lắp 389,27 m3
8 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển Chương V - Yêu cầu xây lắp 389,27 m3
9 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III kết cấu vỉa hè Chương V - Yêu cầu xây lắp 338,7766 m3
10 Đào nền đường bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp II đất không thích hợp Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.667,728 m3
11 Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III đánh cấp Chương V - Yêu cầu xây lắp 813,51 m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy K95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 85.955,4377 m3
13 Đắp đất nền đường bằng máy K98 Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.495,634 m3
14 Trồng cỏ gia cố mái ta luy Chương V - Yêu cầu xây lắp 4.164,195 m2
AL HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG, VỈA HÈ, CÂY XANH
1 Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm Chương V - Yêu cầu xây lắp 4.539,68 m2
2 Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 Chương V - Yêu cầu xây lắp 4.539,68 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 (lớp trên) Chương V - Yêu cầu xây lắp 680,952 m3
4 Cấp phối đá dăm loại 2 (lớp dưới) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.143,2832 m3
5 Vỉa hè - Lát vỉa hè bằng gạch tự chèn dày 5,5cm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2.107,641 m2
6 Đắp cát đen bằng máy đầm cóc K=0,95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 63,2292 m3
7 Bê tông 10Mpa móng đổ tại chỗ bằng thủ công Chương V - Yêu cầu xây lắp 147,5349 m3
8 Viên bó vỉa, kích thước 30x25x100cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 50,125 m3
9 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 867,363 m2
10 Lắp viên bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 802 m
11 Viên bó vỉa, kích thước 30x25x50cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,9375 m3
12 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 50,8305 m2
13 Lắp viên bó vỉa hè bằng tấm bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 94 m
14 Tấm đan rãnh bê tông, kích thước 50x25x6cm - Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 13,44 m3
15 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 161,28 m2
16 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.792 CK
17 Móng bó vỉa, đan rãnh - Vữa xi măng 100# dày 2cm Chương V - Yêu cầu xây lắp 12,3648 m2
18 Bê tông 10Mpa móng đổ tại chỗ bằng thủ công Chương V - Yêu cầu xây lắp 58,24 m3
19 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 224 m2
20 Bó gáy vỉa hè - Gạch xây vữa xi măng 100# Chương V - Yêu cầu xây lắp 95,7099 m3
21 Hố trồng cây - Gạch xây vữa xi măng 100# Chương V - Yêu cầu xây lắp 37,0832 m3
22 Trát tường dày 1.5 cm vữa 100# Chương V - Yêu cầu xây lắp 199,408 1 m2
23 Đào móng bằng máy đào ≤1.6m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 51,3689 m3
24 Đất mầu trông cây Chương V - Yêu cầu xây lắp 25,8456 m3
25 Trồng cây (Bàng) Chương V - Yêu cầu xây lắp 88 Cây
AM ĐIỀU PHỐI, VẬN CHUYỂN ĐẤT
1 Điều phối đất nội tuyến tuyến - Vận chuyển đất 300 m Chương V - Yêu cầu xây lắp 142.579,714 m3
2 Vận chuyển đổ thải xuống khu vực suối, bãi trống khu vực gần tuyến D1 - Vận chuyển đất 300 m Chương V - Yêu cầu xây lắp 55.110,476 m3
AN THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN
1 Đốt cống tròn D600, dài 3.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 45,981 m3
2 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,8697 Tấn
3 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 1.455,5627 m2
4 Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 3m Chương V - Yêu cầu xây lắp 117 ống
5 Đốt cống tròn D600, dài 1.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,744 m3
6 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,1544 Tấn
7 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 107,8195 m2
8 Lắp đặt ống cống bê tông D=600 đoạn ống dài 1m Chương V - Yêu cầu xây lắp 26 ống
9 Đốt cống tròn D800, dài 3.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 86,562 m3
10 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,9333 Tấn
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 2.090,0388 m2
12 Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 3m Chương V - Yêu cầu xây lắp 126 ống
13 Đốt cống tròn D800, dài 1.0m - Vỉa hè - Bê tông 15Mpa (200#) ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 6,832 m3
14 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2405 Tấn
15 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 154,8177 m2
16 Lắp đặt ống cống bê tông D<=1000 đoạn ống dài 1m Chương V - Yêu cầu xây lắp 28 ống
17 Đế cống tròn D600 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 9,984 m3
18 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,2964 Tấn
19 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 49,4 m2
20 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D600 Chương V - Yêu cầu xây lắp 260 cái
21 Đế cống tròn D800 - Bê tông 20Mpa khối đỡ ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 12,432 m3
22 Cốt thép khối đỡ ống cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,588 Tấn
23 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 84 m2
24 Lắp đặt khối móng đỡ ống cống bê tông D<1000 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 280 cái
AO HỐ GA THOÁT NƯỚC DỌC
1 Thân hố ga - Bê tông 20Mpa hố thu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 48,5627 1m3
2 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 431,6989 m2
3 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,88 m3
4 Tấm nắp giữa hố ga Loại 1, 2, 3 - Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,4343 Tấn
5 Bê tông 20Mpa cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 11,5575 m3
6 Ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn Chương V - Yêu cầu xây lắp 85,44 m2
7 Lắp cấu kiện đúc sẵn bằng cẩu Chương V - Yêu cầu xây lắp 30 CK
8 Hạng mục khác - Thép D 22mm làm bậc thang lên xuống Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,3521 Tấn
9 Nắp ga bằng gang đúc, kích thước 850x850mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 30 Bộ
10 CỬA THU NƯỚC LOẠI 1 VÀ 2 - Cốt thép cửa thu đổ tại chỗ D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,1285 Tấn
11 Bê tông 20Mpa cửa thu nước Chương V - Yêu cầu xây lắp 5,9101 m3
12 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 115,026 m2
13 Song chắn rác bằng gang KT 960x350 mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 30 Bộ
14 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,9488 m3
15 DẦM ĐỠ - Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,022 Tấn
16 Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=18mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0831 Tấn
17 Bê tông 20Mpa dầm đỡ Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,648 m3
18 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 10,26 m2
19 RÃNH BIÊN BxH=0.5x0.65M THU NƯỚC DỌC - Gạch xây vữa xi măng 100# Chương V - Yêu cầu xây lắp 80,7693 m3
20 Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 39,5374 m3
21 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 84,723 m2
22 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 25,4169 m3
23 Trát tường dày 1.5 cm vữa 100# Chương V - Yêu cầu xây lắp 367,133 1 m2
24 Đào - đắp rãnh dọc - Đào khuôn đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 198,8 m3
25 Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu xây lắp 103,8 m3
26 Đắp đất bằng đầm cóc K95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 52,94 m3
27 Thanh chống rãnh biênBê tông 15Mpa thanh chống Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,441 m3
28 Cốt thép dầm đỡ đổ tại chỗ D<=10mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,0298 Tấn
29 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 7,14 m2
30 Cửa xả rãnh dọc - Bê tông 15Mpa cửa thu nước Chương V - Yêu cầu xây lắp 2,275 m3
31 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 12,4975 m2
32 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,461 m3
33 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100# Chương V - Yêu cầu xây lắp 1,069 m3
34 Đá hộc xếp khan Chương V - Yêu cầu xây lắp 0,4 m3
35 Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu xây lắp 10,1792 m3
36 Đắp đất bằng đầm cóc K90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 3,6202 1m3
37 Đào thi công thoát nước dọc - Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu xây lắp 444,6571 m3
38 Đào rãnh đường bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu xây lắp 796,59 m3
39 Phá đá rãnh bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu xây lắp 800,434 m3
40 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển Chương V - Yêu cầu xây lắp 800,434 m3
41 Đắp đất bằng đầm cóc K95 Chương V - Yêu cầu xây lắp 890,19 m3
AP HẠNG MỤC: RÃNH ĐỈNH
1 Rãnh bậc thềm - Bê tông 15Mpa rãnh đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 38,1033 m3
2 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 24,349 m3
3 Bậc nước - Bê tông 15Mpa bậc thềm Chương V - Yêu cầu xây lắp 155,656 m3
4 Rải đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu xây lắp 18,3328 m3
5 Đào rãnh bằng máy đào ≤1.25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu xây lắp 79,108 m3
6 Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu xây lắp 210,3172 m3
7 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiên vận chuyển Chương V - Yêu cầu xây lắp 210,3172 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc K90 Chương V - Yêu cầu xây lắp 92,798 1m3
9 Ván khuôn thép kết cấu đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu xây lắp 636,164 m2
10 Vữa xi măng 100# dày 3cm Chương V - Yêu cầu xây lắp 44,744 m2
AQ HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo phản quang vuông 600x600 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 bộ
2 Biển phản quang chữ nhật 1600x1000mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 bộ
3 Biển báo phản quang tam giác cạnh 700 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 bộ
4 Biển báo phản quang tròn D700 Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 bộ
5 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 218,1865 m2
6 Sơn kẻ gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 6mm Chương V - Yêu cầu xây lắp 20,998 m2
AR HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA
1 Điều hòa cục bộ 1 chiều 12000BTU Chương V - Yêu cầu xây lắp 2 Cái
2 Điều hòa cục bộ 1 chiều 18000BTU Chương V - Yêu cầu xây lắp 5 Cái
3 Điều hòa cục bộ 1 chiều 24000BTU Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 Cái
AS HẠNG MỤC: THIẾT BỊ - Trạm biến áp 630KVA - 22/0,4KV + Dây trung thế
1 Cầu dao cách ly (24kV-630A) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bộ
2 Chống sét van (CSV-24kV) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bộ
3 Tủ Trung thế RMU 3 ngăn (RMU 24kV) Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 tủ
4 Vỏ tủ RMU 3 ngăn Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 bộ
5 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế + Tủ trung thế Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 tủ
6 Máy biến áp 3 pha 630kVA-22/0,4kV Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 máy
7 Chi phí lắp đặt TBA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 HM
8 Chi phí thí nghiệm TBA Chương V - Yêu cầu xây lắp 1 HM
AT HẠNG MỤC: CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng phát sinh khối lượng 0,415 %
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->