Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201228809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190669 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 11:27:00 đến ngày 2020-12-19 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,576,909,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Mua đất đắp bờ quai, sàn đạo, K>=0,85 | Chương V của HSMT | 1.465,4936 | m3 |
| 2 | Mua đất đắp dốc thi công, K>=0,95 | Chương V của HSMT | 196,1115 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của HSMT | 0,1808 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,1808 | 100m3 |
| 5 | Bơm tát nước hố móng máy bơm 20CV | Chương V của HSMT | 1 | ca |
| 6 | Ống thép D300 dầy 4,2mm | Chương V của HSMT | 662 | kg |
| 7 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m - Đường kính 300mm | Chương V của HSMT | 0,2 | 100m |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 12,973 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 1,7355 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của HSMT | 0,2858 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp lề dốc vào nhà trạm) | Chương V của HSMT | 0,1855 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (phần sàn đạo) | Chương V của HSMT | 0,1738 | 100m3 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại 2 sàn đạo | Chương V của HSMT | 2,83 | m3 |
| 14 | San đá bãi thải (phần tận dụng phía trên) | Chương V của HSMT | 0,0283 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất - Cấp đất II (phá dỡ phần dốc thi công) | Chương V của HSMT | 0,2021 | 100m3 |
| 16 | Đào san đất cấp I | Chương V của HSMT | 4,2265 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V của HSMT | 4,2202 | 100m3 |
| 18 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,1367 | 100m3 |
| 19 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 5,9 | m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp hoàn trả) | Chương V của HSMT | 0,6571 | 100m3 |
| 21 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp hoàn trả) | Chương V của HSMT | 4,6397 | 100m3 |
| 22 | Cọc BTCT M250#, KT: 25x25cm, L=13m | Chương V của HSMT | 78,78 | m |
| 23 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 0,78 | 100m |
| 24 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I (ép âm cọc) | Chương V của HSMT | 0,087 | 100m |
| 25 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V của HSMT | 6 | 1 mối nối |
| 26 | Đập đầu cọc bê tông | Chương V của HSMT | 0,13 | m3 |
| 27 | Cọc dẫn thép I (1,45m; 38.4kg/md) | Chương V của HSMT | 55,68 | kg |
| 28 | Vận chuyển bê tông phá dỡ đầu cọc phạm vi ≤1000m | Chương V của HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 29 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 18 | 100m |
| 30 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 4,24 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0413 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 16,61 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,1974 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 1,3433 | tấn |
| 35 | Bê tông tường, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 20,97 | m3 |
| 36 | Ván khuôn tường | Chương V của HSMT | 1,2844 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 2,026 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,28 | m3 |
| 39 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của HSMT | 0,1272 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,2444 | tấn |
| 41 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 8,56 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0281 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,5 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,25 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0614 | tấn |
| 48 | Vữa lót, VXM75# | Chương V của HSMT | 5,57 | m3 |
| 49 | Bê tông mái bờ kênh mương M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 17,54 | m3 |
| 50 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V của HSMT | 0,0257 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,1835 | tấn |
| 52 | Ống thoát nước PVC fi42mm | Chương V của HSMT | 19,2 | m |
| 53 | Vải địa kỹ thuật bịt ống ( ART 11) | Chương V của HSMT | 2,88 | m2 |
| 54 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,58 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cột | Chương V của HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0119 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,0802 | tấn |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,52 | m3 |
| 59 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,0235 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0094 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,1173 | tấn |
| 62 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,77 | m3 |
| 63 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của HSMT | 0,0704 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0651 | tấn |
| 65 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,6 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,095 | tấn |
| 67 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0874 | 100m2 |
| 68 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,86 | m3 |
| 69 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của HSMT | 0,6418 | tấn |
| 70 | Gia công hệ khung dàn Gia công thép hình các loại làm cửa van, khe van, lưới chắn rác | Chương V của HSMT | 0,7139 | tấn |
| 71 | Lắp dựng lưới chắn rác | Chương V của HSMT | 0,2619 | tấn |
| 72 | Lắp khe van, khe lưới chắn rác | Chương V của HSMT | 0,4521 | 1 tấn |
| 73 | Lắp đặt van phẳng - Khối lượng cửa van phẳng ≤10T | Chương V của HSMT | 0,6418 | tấn |
| 74 | Bu lông | Chương V của HSMT | 64 | bộ |
| 75 | Gỗ lim kín nước | Chương V của HSMT | 0,044 | m3 |
| 76 | Cao su củ tỏi P40mm | Chương V của HSMT | 6 | m |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V của HSMT | 79,71 | 1m2 |
| 78 | Máy đóng mở V3 | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 79 | Gia công lan can | Chương V của HSMT | 0,2137 | tấn |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của HSMT | 11,5 | m2 |
| 81 | Thép tráng kẽm | Chương V của HSMT | 103,73 | kg |
| 82 | Thép hình | Chương V của HSMT | 109,96 | kg |
| 83 | Đào san đất cấp I | Chương V của HSMT | 2,122 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 2,122 | 100m3 |
| 85 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,8069 | 100m3 |
| 86 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 2,9743 | 100m3 |
| 87 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,4333 | 100m3 |
| 88 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 17,0625 | 100m |
| 89 | Thi công tầng lọc cát | Chương V của HSMT | 0,0297 | 100m3 |
| 90 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V của HSMT | 0,0273 | 100m3 |
| 91 | Ống thoát nước PVC fi42mm | Chương V của HSMT | 12,2 | m |
| 92 | Vải địa kỹ thuật ( ART 11) | Chương V của HSMT | 1,89 | m2 |
| 93 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 12,13 | m3 |
| 94 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,1253 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,9948 | tấn |
| 96 | Bê tông tường, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 7,97 | m3 |
| 97 | Ván khuôn tường | Chương V của HSMT | 0,4142 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,6756 | tấn |
| 99 | Giấy dầu 2 lớp | Chương V của HSMT | 3,11 | m2 |
| 100 | Thi công tầng lọc cát | Chương V của HSMT | 0,1302 | 100m3 |
| 101 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V của HSMT | 0,1302 | 100m3 |
| 102 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 13,02 | m3 |
| 103 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0606 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,3564 | tấn |
| 105 | Cắt khe dọc đường bê tông | Chương V của HSMT | 0,95 | 100m |
| 106 | Nhựa đường đổ khe | Chương V của HSMT | 10,5 | kg |
| 107 | Ống thoát nước PVC fi42mm | Chương V của HSMT | 28,5 | m |
| 108 | Vải địa kỹ thuật ( ART 11) | Chương V của HSMT | 5,13 | m2 |
| 109 | Vữa lót, VXM75# | Chương V của HSMT | 20,16 | m3 |
| 110 | Bê tông mái bờ kênh mương, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 48,39 | m3 |
| 111 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V của HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 1,4384 | tấn |
| 113 | Gỗ chèn khe | Chương V của HSMT | 0,0147 | m3 |
| 114 | Nhựa đường khe co | Chương V của HSMT | 10,5 | kg |
| 115 | Ống thoát nước PVC fi42mm | Chương V của HSMT | 63,6 | m |
| 116 | Vải địa kỹ thuật ( ART 11) | Chương V của HSMT | 9,54 | m2 |
| 117 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,88 | m3 |
| 118 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,1116 | tấn |
| 119 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,1039 | 100m2 |
| 120 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,04 | m3 |
| 121 | Gia công lan can | Chương V của HSMT | 0,3461 | tấn |
| 122 | Lắp dựng lan can | Chương V của HSMT | 58,5 | m2 |
| 123 | Thép ống tráng kẽm | Chương V của HSMT | 346,07 | kg |
| 124 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,09 | m3 |
| 125 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0348 | 100m2 |
| 126 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V của HSMT | 64,6 | m2 |
| 127 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V của HSMT | 0,1808 | tấn |
| 128 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 10,2 | m2 |
| 129 | Phá dỡ bê tông | Chương V của HSMT | 11,34 | m3 |
| 130 | Phá dỡ gạch xây | Chương V của HSMT | 32,38 | m3 |
| 131 | Đào xúc đất - Cấp đất IV | Chương V của HSMT | 0,4372 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | Chương V của HSMT | 0,4372 | 100m3 |
| 133 | Đào móng, Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,2993 | 100m3 |
| 134 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 8,42 | 1m3 |
| 135 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,2174 | 100m3 |
| 136 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (san nền nhà trạm) | Chương V của HSMT | 0,3149 | 100m3 |
| 137 | Cọc BTCT M250, KT25x25cm, L=9m | Chương V của HSMT | 290,88 | m |
| 138 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 2,88 | 100m |
| 139 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V của HSMT | 32 | 1 mối nối |
| 140 | Đập đầu cọc bê tông | Chương V của HSMT | 0,6 | m3 |
| 141 | Vận chuyển , phạm vi ≤1000m - đá phá dỡ đầu cọc | Chương V của HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 142 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,62 | m3 |
| 143 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0937 | 100m2 |
| 144 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 10,12 | m3 |
| 145 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0895 | tấn |
| 146 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 1,1154 | tấn |
| 147 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của HSMT | 0,6232 | tấn |
| 148 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,382 | 100m2 |
| 149 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 7,84 | m3 |
| 150 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,84 | m3 |
| 151 | Ván khuôn giằng móng | Chương V của HSMT | 0,119 | 100m2 |
| 152 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0414 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,1023 | tấn |
| 154 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,7 | m3 |
| 155 | Bê tông bệ máy, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,89 | m3 |
| 156 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,99 | m3 |
| 157 | Ván khuôn cột | Chương V của HSMT | 0,5382 | 100m2 |
| 158 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,0946 | tấn |
| 159 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm | Chương V của HSMT | 0,5145 | tấn |
| 160 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,1237 | tấn |
| 161 | VBê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,89 | m3 |
| 162 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,2209 | 100m2 |
| 163 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,3564 | tấn |
| 164 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0528 | tấn |
| 165 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,64 | m3 |
| 166 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của HSMT | 0,7026 | 100m2 |
| 167 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,9916 | tấn |
| 168 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 36,2 | m3 |
| 169 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 161,42 | m2 |
| 170 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 163,88 | m2 |
| 171 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 63,29 | m2 |
| 172 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (trát hèm cửa) | Chương V của HSMT | 7,66 | m2 |
| 173 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (trát sê nô tường ngoài) | Chương V của HSMT | 78,45 | m2 |
| 174 | Láng sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (láng trần) | Chương V của HSMT | 55,86 | m2 |
| 175 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 35,4 | m |
| 176 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn trần nhà) | Chương V của HSMT | 63,29 | m2 |
| 177 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 192,29 | m2 |
| 178 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 161,42 | m2 |
| 179 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 37,08 | m2 |
| 180 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,55 | m3 |
| 181 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,1091 | 100m2 |
| 182 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,0315 | tấn |
| 183 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0357 | tấn |
| 184 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,64 | m3 |
| 185 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,0582 | 100m2 |
| 186 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0335 | tấn |
| 187 | Gia công xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,244 | tấn |
| 188 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,244 | tấn |
| 189 | Thép hộp tráng kẽm | Chương V của HSMT | 244 | kg |
| 190 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 0,611 | 100m2 |
| 191 | Tấm úp nóc | Chương V của HSMT | 20,28 | m |
| 192 | Đắp chữ nổi “TRẠM BƠM HỮU NGHI” | Chương V của HSMT | 2 | công |
| 193 | ống nhựa PVC fi42mm | Chương V của HSMT | 1,6 | m |
| 194 | Rọ chắn rác | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 195 | T thu nước 110-90 | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 196 | Ống fi90mm | Chương V của HSMT | 10,6 | m |
| 197 | Ống fi110mm | Chương V của HSMT | 1 | m |
| 198 | Đai bắt ống | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 199 | Cửa cuốn kéo tay (bao gồm cả lắp đặt hoàn thiện + phụ kiện đi theo) | Chương V của HSMT | 6 | m2 |
| 200 | Cửa nhựa lõi thép mở lật (bao gồm cả lắp đặt hoàn thiện) kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Chương V của HSMT | 8,1 | m2 |
| 201 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của HSMT | 0,0595 | tấn |
| 202 | Inox hộp 201 KT15x15x1,2mm | Chương V của HSMT | 59,52 | kg |
| 203 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 8,1 | m2 |
| 204 | Phụ kiện cửa - khóa móc treo (cửa chính khóa Minh Khai) | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 205 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lềchữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm+tay nắm, vấu chốt) | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 206 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V của HSMT | 3 | cọc |
| 207 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V của HSMT | 25 | m |
| 208 | Kim thu sét dài 1.5m | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 210 | Hồ lô sứ | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 212 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 213 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V của HSMT | 50 | m |
| 216 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V của HSMT | 50 | m |
| 217 | Hệ thống đèn cao áp ( bao gồm cần đèn vươn 1,5m. bóng đèn, chóa đèn) | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 218 | Phá dỡ gạch xây | Chương V của HSMT | 447,94 | m3 |
| 219 | Phá dỡ bê tông | Chương V của HSMT | 20,25 | m3 |
| 220 | Đào xúc đất - Cấp đất IV | Chương V của HSMT | 4,6819 | 100m3 |
| 221 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV (vận chuyển đổ thải) | Chương V của HSMT | 4,6819 | 100m3 |
| 222 | Đào móng đất cấp II | Chương V của HSMT | 3,1595 | 100m3 |
| 223 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 9,58 | 1m3 |
| 224 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,8228 | 100m3 |
| 225 | Cọc BTCT M250#, KT 25x25cm, L=10m | Chương V của HSMT | 303 | m |
| 226 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 3 | 100m |
| 227 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V của HSMT | 30 | 1 mối nối |
| 228 | Đập đầu cọc bê tông | Chương V của HSMT | 0,5625 | m3 |
| 229 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V của HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 230 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 4,94 | m3 |
| 231 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0276 | 100m2 |
| 232 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 25,86 | m3 |
| 233 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 1,6006 | tấn |
| 234 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,1656 | 100m2 |
| 235 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 32,96 | m3 |
| 236 | Bê tông tường - Chiều dày >45cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 35,72 | m3 |
| 237 | Cốt thép tường, fi<=18mm | Chương V của HSMT | 3,5387 | tấn |
| 238 | Ván khuôn tường | Chương V của HSMT | 2,762 | 100m2 |
| 239 | Bê tông dầm công son, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 4,97 | m3 |
| 240 | Cốt thép văng công son, fi<=10mm | Chương V của HSMT | 0,5781 | tấn |
| 241 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,3312 | 100m2 |
| 242 | Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40, khớp nằm | Chương V của HSMT | 3 | m |
| 243 | Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40, khớp đứng | Chương V của HSMT | 3,8 | m |
| 244 | Làm khớp nối bằng Sika O32 | Chương V của HSMT | 5,8 | m |
| 245 | Gia công thang sắt | Chương V của HSMT | 0,1358 | tấn |
| 246 | Bu lông | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 247 | Gia công lan can | Chương V của HSMT | 0,4048 | tấn |
| 248 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của HSMT | 55,2 | m2 |
| 249 | Thép ống tráng kẽm lan can | Chương V của HSMT | 234,28 | kg |
| 250 | Thép hình lan can | Chương V của HSMT | 170,55 | kg |
| 251 | Mua đất đắp đường tránh, K>=0,9 | Chương V của HSMT | 1.404,304 | m3 |
| 252 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của HSMT | 12,7664 | 100m3 |
| 253 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của HSMT | 0,5243 | 100m3 |
| 254 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 9,5746 | 100m3 |
| 255 | Đào san đất - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 1,3507 | 100m3 |
| 256 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 1,3507 | 100m3 |
| 257 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 9,7034 | 100m3 |
| 258 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 10,37 | 1m3 |
| 259 | Đắp đất sét luyện | Chương V của HSMT | 164,54 | m3 |
| 260 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 5,3621 | 100m3 |
| 261 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 7,8212 | 100m3 |
| 262 | Mua đất đắp hoàn trả mặt đê, K>=0,98 | Chương V của HSMT | 43,3608 | m3 |
| 263 | Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng >1,8T/m3 | Chương V của HSMT | 0,3738 | 100m3 |
| 264 | Cọc BTCT M250#, KT 25x25cm, L=13m, L=10m | Chương V của HSMT | 711,04 | m |
| 265 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 7,04 | 100m |
| 266 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V của HSMT | 56 | 1 mối nối |
| 267 | Đập đầu cọc bê tông | Chương V của HSMT | 1,05 | m3 |
| 268 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V của HSMT | 0,0105 | 100m3 |
| 269 | Ép cọc cừ larsen | Chương V của HSMT | 0,6 | 100m |
| 270 | Cừ thép vĩnh viễn, cừ larsen IV 76,1kg/md | Chương V của HSMT | 4.566 | kg |
| 271 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 8,09 | m3 |
| 272 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 273 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 37,58 | m3 |
| 274 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,4644 | 100m2 |
| 275 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 3,5286 | tấn |
| 276 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 42,76 | m3 |
| 277 | Bê tông tường - Chiều dày >45cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,8 | m3 |
| 278 | Ván khuôn tường | Chương V của HSMT | 3,2673 | 100m2 |
| 279 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 6,4988 | tấn |
| 280 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 17,05 | m3 |
| 281 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của HSMT | 0,2608 | 100m2 |
| 282 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 1,5464 | tấn |
| 283 | Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40 nối nằm | Chương V của HSMT | 4,4 | m |
| 284 | Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40 nối đứng | Chương V của HSMT | 8,4 | m |
| 285 | Làm khớp nối bằng Sika O32 | Chương V của HSMT | 6,6 | m |
| 286 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,3 | m3 |
| 287 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 288 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,88 | m3 |
| 289 | Ván khuôn cột | Chương V của HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 290 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0198 | tấn |
| 291 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,1582 | tấn |
| 292 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,71 | m3 |
| 293 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,1074 | 100m2 |
| 294 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0372 | tấn |
| 295 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,3007 | tấn |
| 296 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,66 | m3 |
| 297 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của HSMT | 0,2521 | 100m2 |
| 298 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,1764 | tấn |
| 299 | Gia công lan can | Chương V của HSMT | 0,1694 | tấn |
| 300 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của HSMT | 32,02 | m2 |
| 301 | Thép ống tráng kẽm | Chương V của HSMT | 168,35 | kg |
| 302 | Máy đóng mở V3 | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 303 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của HSMT | 0,7921 | tấn |
| 304 | Gia công thép hình các loại làm khe van | Chương V của HSMT | 0,4472 | tấn |
| 305 | Lắp khe van, khe lưới chắn rác | Chương V của HSMT | 0,4472 | 1 tấn |
| 306 | Lắp đặt van phẳng - Khối lượng cửa van phẳng ≤10T | Chương V của HSMT | 0,7921 | tấn |
| 307 | Bu lông | Chương V của HSMT | 64 | bộ |
| 308 | Gỗ lim kín nước | Chương V của HSMT | 0,07 | m3 |
| 309 | Cao su củ tỏi P40mm | Chương V của HSMT | 11,68 | m |
| 310 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V của HSMT | 17,3 | 1m2 |
| 311 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,32 | m3 |
| 312 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0786 | 100m2 |
| 313 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 19,27 | m3 |
| 314 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 89,82 | m2 |
| 315 | Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,15 | m3 |
| 316 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Chương V của HSMT | 0,0236 | 100m2 |
| 317 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0134 | tấn |
| 318 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,0063 | tấn |
| 319 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 320 | Bê tông tấm phai, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,02 | m3 |
| 321 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0013 | tấn |
| 322 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,0012 | 100m2 |
| 323 | Thép hình làm cán L40x40x3 | Chương V của HSMT | 2,97 | kg |
| 324 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,5 | m3 |
| 325 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 326 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,75 | m3 |
| 327 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0165 | 100m2 |
| 328 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0426 | tấn |
| 329 | Vữa lót, VXM75# | Chương V của HSMT | 1,35 | m3 |
| 330 | Bê tông mái bờ kênh mương, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,24 | m3 |
| 331 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V của HSMT | 0,0178 | 100m2 |
| 332 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,1588 | tấn |
| 333 | Cắt đường bê tông hiện trạng để phá dỡ | Chương V của HSMT | 0,14 | 100m |
| 334 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của HSMT | 0,2243 | 100m3 |
| 335 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 31,15 | m3 |
| 336 | Cắt khe dọc đường bê tông | Chương V của HSMT | 0,21 | 100m |
| 337 | Nhựa đường khe co | Chương V của HSMT | 8,82 | kg |
| 338 | Vữa lót, VXM75# | Chương V của HSMT | 0,65 | m3 |
| 339 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,6 | m3 |
| 340 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,095 | tấn |
| 341 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0874 | 100m2 |
| 342 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,86 | m3 |
| 343 | Vữa lót, VXM75# | Chương V của HSMT | 24,15 | m3 |
| 344 | Bê tông mái bờ kênh mương, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 57,95 | m3 |
| 345 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V của HSMT | 0,0394 | 100m2 |
| 346 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 2,7778 | tấn |
| 347 | Gỗ chèn khe | Chương V của HSMT | 0,0337 | m3 |
| 348 | Nhựa đường khe co | Chương V của HSMT | 31,5 | kg |
| 349 | Ống thoát nước PVC fi42mm | Chương V của HSMT | 48 | m |
| 350 | Vải địa kỹ thuật ART 11 | Chương V của HSMT | 7,2 | m2 |
| 351 | Đào san đất - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 1,481 | 100m3 |
| 352 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 1,481 | 100m3 |
| 353 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (san lấp phần sân) | Chương V của HSMT | 5,8979 | 100m3 |
| 354 | Ni lông | Chương V của HSMT | 832,12 | m2 |
| 355 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 166,42 | m3 |
| 356 | Cắt khe dọc đường bê tông | Chương V của HSMT | 1,42 | 100m |
| 357 | Nhựa đường khe co | Chương V của HSMT | 52,5 | kg |
| 358 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 359 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 360 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,21 | m3 |
| 361 | Ván khuôn móng cột | Chương V của HSMT | 0,0082 | 100m2 |
| 362 | Ván khuôn cột | Chương V của HSMT | 0,0677 | 100m2 |
| 363 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,014 | tấn |
| 364 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,0549 | tấn |
| 365 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,42 | m3 |
| 366 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,5 | m3 |
| 367 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 14,03 | m2 |
| 368 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 38,8 | m |
| 369 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 0,64 | m2 |
| 370 | Sơn cổng, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 14,03 | m2 |
| 371 | Gia công cửa inox 304 | Chương V của HSMT | 0,0827 | tấn |
| 372 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V của HSMT | 7,18 | m2 |
| 373 | Inox cửa cổng 304 | Chương V của HSMT | 59,1 | kg |
| 374 | Thép bản | Chương V của HSMT | 23,55 | kg |
| 375 | Chốt khóa | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 376 | Bản lề | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 377 | Bánh xe cổng | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 378 | Bảng tên trạm bơm gắn ngoài cổng | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 379 | Đào móng cột - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 2 | 1m3 |
| 380 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,0115 | 100m3 |
| 381 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,13 | m3 |
| 382 | Ván khuôn móng cột | Chương V của HSMT | 0,0032 | 100m2 |
| 383 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,72 | m3 |
| 384 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,81 | m3 |
| 385 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 7,61 | m2 |
| 386 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 7,61 | m2 |
| 387 | Gia công cổng sắt | Chương V của HSMT | 0,1333 | tấn |
| 388 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V của HSMT | 7 | m2 |
| 389 | Bánh xe cổng | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 390 | Goong cửa | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 391 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V của HSMT | 4 | 1m2 |
| 392 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,881 | 100m3 |
| 393 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,472 | 100m3 |
| 394 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 7,69 | m3 |
| 395 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,1986 | 100m2 |
| 396 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 39,44 | m3 |
| 397 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 10,79 | m3 |
| 398 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,38 | m3 |
| 399 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,1081 | 100m2 |
| 400 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,04 | tấn |
| 401 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,3311 | tấn |
| 402 | Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 43,08 | m3 |
| 403 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 449,03 | m2 |
| 404 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 449,03 | m2 |
| 405 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,84 | m3 |
| 406 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0845 | 100m2 |
| 407 | Xây gạch không nung, KT 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 5,08 | m3 |
| 408 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 38,73 | m2 |
| 409 | Giấy dầu 2 lớp | Chương V của HSMT | 0,0116 | m2 |
| 410 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,0692 | 100m3 |
| 411 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 412 | Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 6,94 | m3 |
| 413 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,58 | m3 |
| 414 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0351 | 100m2 |
| 415 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,014 | tấn |
| 416 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,0657 | tấn |
| 417 | Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 8,11 | m3 |
| 418 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,0246 | 100m2 |
| 419 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,0246 | tấn |
| 420 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,0871 | tấn |
| 421 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,53 | m3 |
| 422 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của HSMT | 0,1389 | 100m2 |
| 423 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,1688 | tấn |
| 424 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,26 | m3 |
| 425 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,0117 | 100m2 |
| 426 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0099 | tấn |
| 427 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,06 | m3 |
| 428 | Xây gạch không nung KT 6,5x10,5x22, xây tường sê nô, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 1,2705 | m3 |
| 429 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 9,23 | m2 |
| 430 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 34,24 | m2 |
| 431 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 55,83 | m2 |
| 432 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,8 | m2 |
| 433 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 12,35 | m2 |
| 434 | Láng sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,45 | m2 |
| 435 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của HSMT | 0,0215 | 100m3 |
| 436 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V của HSMT | 0,72 | m3 |
| 437 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Chương V của HSMT | 7,91 | m2 |
| 438 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 49,04 | m2 |
| 439 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 58,19 | m2 |
| 440 | Cửa xếp Inox lá chắn gió (loại có lá gió mạ mầu 0,28 mm, tôn dầy 1,0 mm) | Chương V của HSMT | 4,6 | m2 |
| 441 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 442 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V của HSMT | 15 | m |
| 443 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V của HSMT | 15 | m |
| 444 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 445 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 446 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,1071 | 100m3 |
| 447 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 448 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,0485 | 100m3 |
| 449 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,55 | m3 |
| 450 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0402 | 100m2 |
| 451 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 8,96 | m3 |
| 452 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 2,02 | m3 |
| 453 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,01 | m3 |
| 454 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0613 | 100m2 |
| 455 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0255 | tấn |
| 456 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,1115 | tấn |
| 457 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,85 | m3 |
| 458 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 15,18 | m3 |
| 459 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,76 | m3 |
| 460 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,1526 | 100m2 |
| 461 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0373 | tấn |
| 462 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,2375 | tấn |
| 463 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,7 | m3 |
| 464 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của HSMT | 0,2329 | 100m2 |
| 465 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,4045 | tấn |
| 466 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 71,5 | m2 |
| 467 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 46,27 | m2 |
| 468 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 23,89 | m2 |
| 469 | Láng sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,5 | m2 |
| 470 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗ, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 16,26 | m2 |
| 471 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 24 | m |
| 472 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 23,89 | m2 |
| 473 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 71,5 | m2 |
| 474 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 46,7 | m2 |
| 475 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 18,49 | m2 |
| 476 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,13 | m3 |
| 477 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,0259 | 100m2 |
| 478 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,017 | tấn |
| 479 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,029 | tấn |
| 480 | Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 2,03 | m3 |
| 481 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 39,05 | m2 |
| 482 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 0,31 | m3 |
| 483 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của HSMT | 0,0302 | 100m2 |
| 484 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0254 | tấn |
| 485 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,09 | m2 |
| 486 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của HSMT | 15,94 | m2 |
| 487 | Ống PVC fi48mm | Chương V của HSMT | 12 | m |
| 488 | Sỏi 0,5-1cm dày 10cm | Chương V của HSMT | 0,23 | m3 |
| 489 | Cát vàng | Chương V của HSMT | 0,91 | m3 |
| 490 | Than hoạt tính | Chương V của HSMT | 0,46 | m3 |
| 491 | Máy bơm nước đa năng Q=1,8 m3/h; H= 35m | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 492 | Ống PVC fi27mm | Chương V của HSMT | 15 | m |
| 493 | Ống PVC fi21mm | Chương V của HSMT | 15 | m |
| 494 | Ống PVC fi42mm | Chương V của HSMT | 2 | m |
| 495 | Ống PVC fi90mm | Chương V của HSMT | 25 | m |
| 496 | Cút fi 27mm | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 497 | Cút fi 21mm | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 498 | Vòi nước | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 499 | Rọ rác thoát sàn | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 500 | Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây bệ bếp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 0,14 | m3 |
| 501 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,13 | m3 |
| 502 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 503 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0175 | tấn |
| 504 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 3,7 | m2 |
| 505 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 506 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 507 | ống nhựa PVC fi42mm | Chương V của HSMT | 1,6 | m |
| 508 | Rọ chắn rác | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 509 | T thu nước 110-90 | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 510 | Ống fi90mm | Chương V của HSMT | 10,6 | m |
| 511 | Ống fi110mm | Chương V của HSMT | 1 | m |
| 512 | Đai bắt ống | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 513 | Cửa nhựa lõi thép Cửa sổ 2- 4 cánh mở lật, kính dán an toàn màu trắng mờ dày 6,38mm cả lắp đặt | Chương V của HSMT | 2,7 | m2 |
| 514 | Cửa đi 2-4 cánh mở quay (pano trênkính, pano dưới tấm uPVC), kính dánan toàn màu trắng dày 6,38mm | Chương V của HSMT | 4,41 | m2 |
| 515 | Gia công hoa inox 201 | Chương V của HSMT | 0,0798 | tấn |
| 516 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 2,7 | m2 |
| 517 | Inox làm hoa sắt 15x15x1.2 | Chương V của HSMT | 19,84 | kg |
| 518 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lềchữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm+tay nắm, vấu chốt) | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 519 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (06bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm,vấu chốt) | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 520 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 521 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 522 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 523 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 524 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 525 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V của HSMT | 50 | m |
| 526 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V của HSMT | 50 | m |
| 527 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của HSMT | 0,2164 | 100m3 |
| 528 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V của HSMT | 40,83 | m3 |
| 529 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của HSMT | 0,2394 | 100m2 |
| 530 | Cắt khe dọc đường bê tông | Chương V của HSMT | 0,308 | 100m |
| 531 | Nhựa đường | Chương V của HSMT | 10,5 | m3 |
| 532 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,65 | m3 |
| 533 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 534 | Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 12,55 | m3 |
| 535 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 95 | m2 |
| 536 | Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,27 | m3 |
| 537 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0134 | tấn |
| 538 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,0063 | tấn |
| 539 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Chương V của HSMT | 0,0708 | 100m2 |
| 540 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 541 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,74 | m3 |
| 542 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,1155 | 100m2 |
| 543 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của HSMT | 0,2705 | tấn |
| 544 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của HSMT | 25 | 1cấu kiện |
| 545 | Dán giấy dầu 2 lớp giấy | Chương V của HSMT | 2,22 | m2 |
| 546 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,29 | m3 |
| 547 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 548 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,34 | m3 |
| 549 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0374 | 100m2 |
| 550 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,0903 | tấn |
| 551 | Bê tông tường, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,97 | m3 |
| 552 | Ván khuôn tường | Chương V của HSMT | 0,0968 | 100m2 |
| 553 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,145 | tấn |
| 554 | Bê tông trần cống, M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,6 | m3 |
| 555 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của HSMT | 0,0328 | 100m2 |
| 556 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,0699 | tấn |
| 557 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,47 | m3 |
| 558 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,2306 | 100m2 |
| 559 | Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 19,84 | m3 |
| 560 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 187,1 | m2 |
| 561 | Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,22 | m3 |
| 562 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0229 | tấn |
| 563 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,0181 | tấn |
| 564 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Chương V của HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 565 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 566 | Giấy dầu 2 lớp giấy | Chương V của HSMT | 1,22 | m2 |
| 567 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,32 | m3 |
| 568 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của HSMT | 0,22 | tấn |
| 569 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,0936 | 100m2 |
| 570 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 571 | Máy đóng mở V2 | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 572 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của HSMT | 0,3331 | tấn |
| 573 | Gia công thép hình các loại làm khe van | Chương V của HSMT | 0,0676 | tấn |
| 574 | Lắp đặt van phẳng - Khối lượng cửa van phẳng ≤10T | Chương V của HSMT | 0,3331 | tấn |
| 575 | Lắp khe van, khe lưới chắn rác, chi tiết đặt sẵn - chiều sâu lắp ≤10m | Chương V của HSMT | 0,0676 | 1 tấn |
| 576 | Bu lông | Chương V của HSMT | 25 | bộ |
| 577 | Cao su củ tỏi P40mm | Chương V của HSMT | 4 | m |
| 578 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V của HSMT | 3,5 | 1m2 |
| 579 | Phá lớp vữa trát tường kênh | Chương V của HSMT | 336 | m2 |
| 580 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V của HSMT | 0,0572 | 100m3 |
| 581 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 336 | m2 |
| 582 | Phá dỡ gạch xây | Chương V của HSMT | 130,76 | m3 |
| 583 | Phá dỡ bê tông | Chương V của HSMT | 62,41 | m3 |
| 584 | Đào xúc đất - Cấp đất IV | Chương V của HSMT | 1,9317 | 100m3 |
| 585 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V của HSMT | 1,9317 | 100m3 |
| 586 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,4141 | 100m3 |
| 587 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của HSMT | 0,83 | 100m3 |
| 588 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 69,44 | m3 |
| 589 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 1,1215 | 100m2 |
| 590 | Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 183,64 | m3 |
| 591 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 1.109,47 | m2 |
| 592 | Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,87 | m3 |
| 593 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,3584 | tấn |
| 594 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Chương V của HSMT | 0,2218 | 100m2 |
| 595 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 99 | cái |
| 596 | Giấy dầu 2 lớp giấy | Chương V của HSMT | 31,76 | m2 |
| 597 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,68 | m3 |
| 598 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0921 | tấn |
| 599 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,9 | m3 |
| 600 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0906 | 100m2 |
| 601 | Ép cọc cừ larsen (phần ngập đất) | Chương V của HSMT | 1,512 | 100m |
| 602 | Ép cọc cừ larsen (phần không ngập đất) | Chương V của HSMT | 0,168 | 100m |
| 603 | Cừ thép vĩnh viễn ( cừ thép larsen III, 60kg/md) | Chương V của HSMT | 12.784,8 | kg |
| 604 | Gia công cửa lưới thép (lưới chắn rác) | Chương V của HSMT | 6 | m2 |
| 605 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤15cm | Chương V của HSMT | 8,94 | m |
| 606 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V của HSMT | 0,45 | m3 |
| 607 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,96 | m3 |
| 608 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,176 | 100m2 |
| 609 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0507 | tấn |
| 610 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,2938 | tấn |
| 611 | Dầm thép I | Chương V của HSMT | 144,97 | kg |
| 612 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,145 | tấn |
| 613 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 7,28 | m3 |
| 614 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,13 | m3 |
| 615 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,0119 | 100m2 |
| 616 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0137 | tấn |
| 617 | Gia công xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,1823 | tấn |
| 618 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,1823 | tấn |
| 619 | Thép hộp tráng kẽm xà gồ | Chương V của HSMT | 182,32 | kg |
| 620 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 0,4667 | 100m2 |
| 621 | Tấm úp nóc | Chương V của HSMT | 7,6 | m |
| 622 | Máng nước inox | Chương V của HSMT | 15,2 | m |
| 623 | Ống PVC fi90mm | Chương V của HSMT | 6 | m |
| 624 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 43,49 | m2 |
| 625 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 50,27 | m2 |
| 626 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Chương V của HSMT | 38,37 | m2 |
| 627 | Tôn huỳnh dày 1,5mm | Chương V của HSMT | 4,5 | m2 |
| 628 | Thép hộp 40x80x1,5mm | Chương V của HSMT | 41,81 | kg |
| 629 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của HSMT | 0,0948 | tấn |
| 630 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V của HSMT | 4,5 | m2 |
| 631 | Gia công cửa inox | Chương V của HSMT | 0,0198 | tấn |
| 632 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 2,7 | m2 |
| 633 | Inox làm hoa sắt 201 kt 15x15x1.2 | Chương V của HSMT | 19,84 | kg |
| 634 | Khóa móc treo | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 635 | Chốt | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 636 | Gia công thang sắt | Chương V của HSMT | 0,1237 | tấn |
| 637 | Thép hình L63x63x6 | Chương V của HSMT | 70,91 | kg |
| 638 | Thép mạ kẽm | Chương V của HSMT | 52,83 | kg |
| 639 | Bu lông | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 640 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 641 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 642 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 643 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 644 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 645 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 646 | Đào kênh mương - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,6418 | 100m3 |
| 647 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của HSMT | 1,6418 | 100m3 |
| 648 | Bê tông nền, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 1 | m3 |
| 649 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 650 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của HSMT | 0,0371 | tấn |
| 651 | Thép hình L50x50x5, khung nhà | Chương V của HSMT | 104,05 | kg |
| 652 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của HSMT | 0,0098 | tấn |
| 653 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của HSMT | 0,0098 | tấn |
| 654 | Gia công xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,0226 | tấn |
| 655 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,0226 | tấn |
| 656 | Gia công cửa sắt | Chương V của HSMT | 0,0422 | tấn |
| 657 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 0,0668 | 100m2 |
| 658 | Tấm úp nóc | Chương V của HSMT | 2 | m |
| 659 | Tôn quây quanh nhà máy | Chương V của HSMT | 28,25 | m2 |
| 660 | Phá dỡ trạm bơm tạm bằng máy đào | Chương V của HSMT | 1 | ca |
| 661 | Sau khi cân đối đào đắp của công trình tận dụng lại hết phần đất đào còn thiếu thì khối lượng đất còn thiếu cần mua | Chương V của HSMT | 209,7688 | m3 |
| 662 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 663 | Lắp cáp Cu/PVC 1x35 nối dây chống sét | Chương V của HSMT | 5 | m |
| 664 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1*50mm2 (từ biến áp tới tủ 0,4kv đo đếm) | Chương V của HSMT | 3 | m |
| 665 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1*70mm2 (từ biến áp tới tủ 0,4kv đo đếm) | Chương V của HSMT | 21 | m |
| 666 | Ép đầu cốt M-50 | Chương V của HSMT | 2 | đầu |
| 667 | Ép đầu cốt M-70 | Chương V của HSMT | 12 | đầu |
| 668 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | Chương V của HSMT | 8 | quả |
| 669 | Lắp áp tpp mát <=600A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 670 | áp tô mát 3 pha MCCB 600A - 500V -75kA | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 671 | Dây điện nối trong tủ 1 x 1,5mm2 | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 672 | Khối đấu dây 15 hàng kẹp | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 673 | Đèn tín hiệu 10W - 220V | Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 674 | Chống sét van hạ thế GZ 500 | Chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 675 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V của HSMT | 8 | Quả |
| 676 | Thanh cái đồng 80x8; L = 1.2m | Chương V của HSMT | 6,8 | kg |
| 677 | Thanh cái đồng 60x6; L =2,6m | Chương V của HSMT | 7,7 | kg |
| 678 | Biến dòng điện 600/5A | Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 679 | Am pe mét xoay chiều 0 - 300A | Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 680 | Vôn kế 0 - 400V | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 681 | Đồng hồ đo lường đa chức năng | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 682 | Khóa chuyển mạch vônmét 0 – 400V | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 683 | Vỏ tủ điện Com posite (Có ngăn đo đếm điện ) 1450*750*360 | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 684 | Đầu cốt M1,5 | Chương V của HSMT | 40 | cái |
| 685 | Nhãn tủ điện (10x20)mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 686 | Lắp đặt khóa chuyển mạch | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 687 | Lắp đặt đo đếm các loại(amper+voll..) | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 688 | Thanh cái đồng 80*8 | Chương V của HSMT | 0,12 | 10m |
| 689 | Thanh cái đồng 40*4 | Chương V của HSMT | 0,26 | 10m |
| 690 | Lắp đặt áptômát - khởi động từ <=600A | Chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 691 | Lắp đặt thanh cái dẹt -25x4 | Chương V của HSMT | 1 | 10 m |
| 692 | Biến dòng điện | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 693 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 694 | Khối kẹp dây | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 695 | Lắp đặt đồng hồ đa chức năng | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 696 | Lắp đặt dây dẫn 1x1.5mm2 | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 697 | Ép đầu cốt M1,5 | Chương V của HSMT | 40 | cái |
| 698 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ | Chương V của HSMT | 2 | tủ |
| 699 | Lắp đặt tủ điện tụ bù hạ thế | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 700 | Tiếp địa hỗn hợp trạm T8C-2,5 | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 701 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | Chương V của HSMT | 12 | m |
| 702 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 ( Máy 1: 8m. Máy 2: 10m, máy 3: 12m) | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 703 | Lắp cáp Cu/XLPE/PVC 1*50mm2 (Một sợi 21m) | Chương V của HSMT | 21 | m |
| 704 | Lắp cáp Cu/XLPE/PVC 1*70mm2 (mỗi pha 2 sợi*21m/ sợi*3 pha=126m) | Chương V của HSMT | 126 | m |
| 705 | Ép đầu cốt đồng M-4 | Chương V của HSMT | 2 | đầu |
| 706 | Ép đầu cốt đồng M-6 : 6 đầu , M25: 6 đầu) | Chương V của HSMT | 12 | đầu |
| 707 | Ép đầu cốt đồng M-35 | Chương V của HSMT | 22 | m |
| 708 | Ép đầu cốt đồng M-70 | Chương V của HSMT | 24 | đầu |
| 709 | áp tô mát 3 pha MCCB 300A- 500V -65kA | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 710 | áp tô mát 3 pha MCCB 50A - 500V-42kA | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 711 | Contactor MC-3p 50A | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 712 | Tụ bù 30KVAR | Chương V của HSMT | 5 | quả |
| 713 | Điều khiển APFR MIKRO | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 714 | Dây điện nối trong tủ 1 x 1,5mm2 | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 715 | Khối đấu dây 15 hàng kẹp | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 716 | Khóa chuyển mạch vônmét | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 717 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V của HSMT | 6 | Quả |
| 718 | Thanh cái đồng 40*4mm*3m | Chương V của HSMT | 4,2 | kg |
| 719 | Biến dòng điện 300/5A | Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 720 | Am pe mét xoay chiều 0 - 300A | Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 721 | Vôn kế 0 - 450V | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 722 | Vỏ tủ điện 2 lớp cánh tôn sơn tĩnh điện dày 2mm KT 2200x800x650 | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 723 | Dây cáp cu/xlpe/pvc 1*25mm2 | Chương V của HSMT | 10,5 | m |
| 724 | Đầu cốt M25 | Chương V của HSMT | 30 | cái |
| 725 | Đầu cốt M1,5 | Chương V của HSMT | 30 | cái |
| 726 | cầu chì 2-5A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 727 | Nhãn tủ điện (50x200)mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 728 | Bu Lông M10 | Chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 729 | Lắp đặt khóa chuyển mạch | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 730 | Lắp đặt đo đếm các loại(amper+voll..) | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 731 | Lắp đặt áptômát - khởi động từ <=50A | Chương V của HSMT | 10 | Cái |
| 732 | Lặt áp tô mát <=300A | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 733 | Lắp đặt thanh cái 40*4 | Chương V của HSMT | 0,3 | 10m |
| 734 | Biến dòng điện | Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 735 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 736 | Khối kẹp dây | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 737 | Lắp đặt điều khiển tụ bù MIKRO (Rơ le kỹ thuật số) | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 738 | Lắp đặt tụ bù | Chương V của HSMT | 1 | HT |
| 739 | Lắp đặt dây dẫn 1*25mm2 | Chương V của HSMT | 10,5 | m |
| 740 | Lắp đặt dây dẫn 1*1,5mm2 | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 741 | Ép đầu cốt M35 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 742 | Ép đầu cốt M1.5 | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 743 | áp tô mát 3 pha 300A - 400V - 75KA | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 744 | áp tô mát 3 pha 200A - 400V - 42KA | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 745 | áp tô mát 3 pha 30A - 400V - 22KA | Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 746 | áp tô mát 2 pha 10A - 220V | Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 747 | Biến dòng điện 300/5A | Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 748 | Am pe mét xoay chiều 0 - 300A | Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 749 | Vôn kế 0 - 400V | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 750 | Khóa chuyển mạch vônmét | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 751 | Công tắc tơ mạch chính 200A - 400V | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 752 | Công tắc tơ mạch chính 30A - 400V | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 753 | Dây điện nối trong tủ 1 x 1,5mm2 | Chương V của HSMT | 60 | m |
| 754 | Khối đấu dây 50 hàng kẹp | Chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 755 | Nút ấn 1 phần tử+đèn tín hiệu 10A - 220V | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 756 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V của HSMT | 11 | Quả |
| 757 | Thanh cái đồng 60x6; L = 2,4m | Chương V của HSMT | 7,7 | kg |
| 758 | Thanh cái đồng 40x4; L =3m | Chương V của HSMT | 4,2 | kg |
| 759 | Biến dòng điện 200/5A | Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 760 | Am pe mét xoay chiều 0 - 200A | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 761 | Rơle dòng điện EOCR-3DS (10-160)A | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 762 | Rơle dòng điện EOCR-3DS (10-60)A | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 763 | Vỏ tủ điện 2 lớp cánh tôn sơn tĩnh điện dày 2mm KT 2200x800x650 | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 764 | Cáp đồng một lõi CU/PVC đấu nối 1x35mm2 | Chương V của HSMT | 9 | m |
| 765 | Đầu cốt M35 | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 766 | Đầu cốt M1,5 | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 767 | Nhãn tủ điện (50x200)mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 768 | Bu Lông M10 | Chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 769 | Lắp đặt thanh cái dẹt -40x4 | Chương V của HSMT | 0,3 | 10 m |
| 770 | Lắp đặt thanh cái dẹt -60x6 | Chương V của HSMT | 0,24 | 10 m |
| 771 | Lắp đặt Rơle các loại | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 772 | Lắp biến dòng các loại trong tủ (Đơn giá áp dụng cho lắp đặt TI hạ thế | Chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 773 | Lắp đặt đo đếm các loại(amper+voll..) | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 774 | Lắp đặt áp tô mát-khởi động từ<=50A | Chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 775 | Lắp đặt sứ hạ thế | Chương V của HSMT | 11 | Cái |
| 776 | Lắp đặt áp tô mát-khởi động từ<=400A | Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 777 | Khối dấu dây | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 778 | Lắp đặt nút ấn, đèn tín hiệu | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 779 | Lắp khóa chuyển mạch | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 780 | Lắp đặt dây dẫn 1*25mm2 | Chương V của HSMT | 9 | m |
| 781 | Lắp đặt dây dẫn 1*1,5mm2 | Chương V của HSMT | 60 | m |
| 782 | Ép đầu cốt M35 | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 783 | áp tô mát 3 pha 300A - 400V - 75KA | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 784 | áp tô mát 3 pha 200A - 400V -42KA | Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 785 | áp tô mát 2 pha 10A - 220V | Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 786 | Biến dòng điện 300/5A | Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 787 | Am pe mét xoay chiều 0 - 300A | Chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 788 | Vôn kế 0 - 450V | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 789 | Khóa chuyển mạch vônmét | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 790 | Công tắc tơ mạch chính 200A - 400V | Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 791 | Dây điện nối trong tủ 1 x 1,5mm2 | Chương V của HSMT | 60 | m |
| 792 | Khối đấu dây 50 hàng kẹp | Chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 793 | Nút ấn 1 phần tử+đèn tín hiệu 10A - 220V | Chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 794 | Sứ đỡ thanh cái | Chương V của HSMT | 11 | Quả |
| 795 | Thanh cái đồng 60x6; L = 2,4m | Chương V của HSMT | 7,7 | kg |
| 796 | Thanh cái đồng 40x4; L =3m | Chương V của HSMT | 4,2 | kg |
| 797 | Biến dòng điện 200/5A | Chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 798 | Am pe mét xoay chiều 0 - 200A | Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 799 | Rơle dòng điện EOCR-3DS (10-160)A | Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 800 | Vỏ tủ điện 2 lớp cánh tôn sơn tĩnh điện dày 2mm KT 2200x800x650 | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 801 | Cáp đồng một lõi CU/PVC đấu nối 1x35mm2 | Chương V của HSMT | 6 | m |
| 802 | Đầu cốt M35 | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 803 | Đầu cốt M1,5 | Chương V của HSMT | 30 | cái |
| 804 | Nhãn tủ điện (50x200)mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 805 | Bu Lông M10 | Chương V của HSMT | 20 | bộ |
| 806 | Lắp đặt thanh cái dẹt -60x6 | Chương V của HSMT | 0,3 | 10 m |
| 807 | Lắp đặt thanh cái dẹt -80x8 | Chương V của HSMT | 0,24 | 10 m |
| 808 | Lắp đặt Rơle kỹ thuật số các loại | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 809 | Lắp đặt sứ đứng cả ty | Chương V của HSMT | 6 | quả |
| 810 | Lắp đặt đo đếm các loại(amper+voll..) | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 811 | Lắp đặt áp tô mát-khởi động từ<=50A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 812 | Lắp đặt áptômát - khởi động từ <=200A | Chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 813 | Lắp đặt áp tô mát-khởi động từ<=300A | Chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 814 | Biến dòng điện | Chương V của HSMT | 9 | Cái |
| 815 | Lắp Đặt đo đếm các loại | Chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 816 | Lắp đặt sứ hạ thế | Chương V của HSMT | 11 | cái |
| 817 | Nút ấn, đèn tín hiệu | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 818 | Ép đầu cốt M35 | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 819 | Ép đầu cốt M1.5 | Chương V của HSMT | 30 | cái |
| 820 | Lắp đặt dây dẫn 1*25mm2 | Chương V của HSMT | 9 | m |
| 821 | Lắp đặt dây dẫn 1*1,5mm2 | Chương V của HSMT | 60 | m |
| 822 | Áp tô mát và khởi động từ dòng điện ≤ 600A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 823 | Biến dòng điện <=1kv | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 824 | Cáp lực 1 ruột; điện áp ≤ 1kV | Chương V của HSMT | 2 | sợi |
| 825 | Chống sét van điện áp ≤ 1kV, 1 pha | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 826 | Cáp lực 2 ruột trở lên; điện áp ≤ 1kV (1 sợi 3*35+1*25; 1 sợi 3*6+1*4) | Chương V của HSMT | 2 | sợi |
| 827 | Tiếp địa hạ thế điện áp ≤ 35kV | Chương V của HSMT | 1 | hệ thống |
| 828 | Rơ le dòng điện - Kỹ thuật số (Tủ PP1:2 cái; tủ PP2: 2 cái) | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 829 | Áp tô mát và khởi động từ dòng điện <=300A (Tủ PP1: 3 cái; tủ PP2: 5 cái; tủ tụ bù :1 cái) | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 830 | Áp tô mát và khởi động từ dòng điện <=50A (Tủ PP1: 2 cái; tủ tụ bù :10 cái) | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 831 | Áp tô mát và khởi động từ dòng điện <=10A (Tủ PP1: 2 cái; tủ PP2: 2 cái) | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 832 | Máy biến dòng điện ≤ 1kV (Tủ PP1: 6 cái; tủ PP2: 9 cái; tủ tụ bù :3 cái) | Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 833 | Am pe mét loại AC ( Tủ PP1: 4 cái; tủ PP2: 5 cái; tủ tụ bù :3 cái) | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 834 | Vôn mét loại AC ( Tủ PP1: 1 cái; tủ PP2: 1cái; tủ tụ bù : 1 cái) | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 835 | Chống sét van điện áp <=1kv, 1 pha | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 836 | Công son đỡ cáp mạ kẽm : 10kg/bộ*20 bộ=200kg | Chương V của HSMT | 200 | kg |
| 837 | Sứ đỡ cáp A30 (4 quả/công son*20=80 quả) | Chương V của HSMT | 80 | Quả |
| 838 | Máng nhựa luồn dây điện 100*40mm từ tủ phụ tải ống nhựa các tổ máy bơm | Chương V của HSMT | 9 | m |
| 839 | Ống nhựa luồn dây điện DN50 dây cáp phụ tải tù máng nhựa đến hộp cực động cơ | Chương V của HSMT | 8 | m |
| 840 | Lắp đặt ống thép đường kính D500 | Chương V của HSMT | 41,7 | m |
| 841 | Lắp cút các loại, van xả bằng thép nối D500 | Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 842 | Lắp mối nối ống gang đường kính ống D=500 | Chương V của HSMT | 33 | mối |
| 843 | Lắp đặt ống tráng kẽm, ĐK 48mm | Chương V của HSMT | 11 | m |
| 844 | Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK 48mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 845 | Lắp đặt T thép tráng kẽm nối, Đk 48mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 846 | Lắp đặt van ren, Đk 50mm | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 847 | Lắp đặt ống thoát nước bệ máy, ĐK 50mm | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 848 | Lắp đặt công son vào tường | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 849 | Lắp đặt sứ vào công son | Chương V của HSMT | 80 | quả |
| 850 | Lắp đặt máng nhựa bảo hộ dây dẫn <=90mm | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 851 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn <=76mm | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 852 | Cần trục ô tô sức nâng 5 tấn | Chương V của HSMT | 2 | ca |
| 853 | Tháo tủ điện hạ thế trạm bơm cũ | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 854 | Tháo cáp phụ tải Cu/XLPE/PVC | Chương V của HSMT | 25 | m |
| 855 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC | Chương V của HSMT | 40 | m |
| 856 | Tháo ATM các loại <= 150A | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 857 | Tháo đèn tuýp chiếu sáng 1,2m+gen +dây | Chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 858 | Tháo dỡ tổ máy bơm cũ 12LTX-40, Lắp động cơ 33kw đồng bộ | Chương V của HSMT | 5,12 | tấn |
| 859 | Tháo dỡ tổ máy bơm mồi BCK 220-680 - Động cơ 11kw đồng bộ | Chương V của HSMT | 0,3 | tấn |
| 860 | Tháo hệ thống đường ống mồi 3 tổ | Chương V của HSMT | 2 | công |
| 861 | Máy hàn 23kw phục vụ tháo dỡ | Chương V của HSMT | 2 | ca |
| 862 | Vận chuyển vật tư thiết bị nhập kho bằng cần trục ô tô 5 tấn | Chương V của HSMT | 2 | ca |
| 863 | Tháo dỡ ống thép đường kính D300 | Chương V của HSMT | 18,8 | m |
| 864 | Tháo dỡ côn, cút bằng thép nối D=300mm1 | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 865 | Tháo mối nối ống gang đường kính ống D=300 | Chương V của HSMT | 20 | mối |
| 866 | Tháo dỡ ống bê tông đường kính D300 | Chương V của HSMT | 34 | m |
| 867 | Tháo mối nối ống bê tông vành đai đường kính ống D=300 | Chương V của HSMT | 28 | mối |
| 868 | Ống bơm Fi300*2500*2,5 | Chương V của HSMT | 579,25 | kg |
| 869 | Doăng bích Fi300*370*5 | Chương V của HSMT | 36 | cái |
| 870 | Bu lông M16*80 | Chương V của HSMT | 216 | bộ |
| 871 | Cút cong Fi300 theo địa hình | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 872 | Bu lông M27*330 máy bơm chính | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 873 | bu lông M24*330 máy bơm mồi | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 874 | Tổ bơm tạm (tận dụng tổ bơm cũ) | Chương V của HSMT | 1 | tổ |
| 875 | Tổ bơm mồi (tận dụng tổ bơm cũ) | Chương V của HSMT | 1 | tổ |
| 876 | Cột điện LT8,5NPC-3,0(A) | Chương V của HSMT | 1 | cột |
| 877 | Cáp điện CXV 3*35+1*16 | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 878 | Ghip kẹp cáp, đầu cốt M35 | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 879 | Ghip kẹp cáp, đầu cốt M16 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 880 | Tháo, lắp ống thép đường kính <=400 | Chương V của HSMT | 85,75 | m |
| 881 | Tháo, lắp côn, cút bằng thép nối D=300mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 882 | Tháo, lắp mối nối ống đường kính ống D300 | Chương V của HSMT | 42 | mối |
| 883 | Lắp, tháo dỡ tổ máy bơm cũ 12LTX-40 Lắp động cơ 33kw đồng bộ | Chương V của HSMT | 1,28 | tấn |
| 884 | Tháo dỡ tổ máy bơm mồi BCK 220-680 - Động cơ 11kw đồng bộ | Chương V của HSMT | 0,3 | tấn |
| 885 | Đào móng cột, đất cấp 2 | Chương V của HSMT | 1,55 | m3 |
| 886 | Bê tông lót móng, M100 đá 4x6 | Chương V của HSMT | 0,11 | m3 |
| 887 | Bê tông móng, M150 đá 2x4 | Chương V của HSMT | 0,824 | m3 |
| 888 | Dựng cột điện ly tâm LT8,5B (Fi ngọn 650), chiều cao cột <=10m | Chương V của HSMT | 1 | cột |
| 889 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C=0,9 | Chương V của HSMT | 0,165 | m3 |
| 890 | Lắp đặt cáp <=50mm2 | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 891 | Nhân công ép đầu cốt<=35mm2 | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 892 | Máy ép đầu cốt <=35mm2 | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 893 | Máy hàn 23kw (hàn cắt ống cũ lắp vào trạm bơm tạm) | Chương V của HSMT | 5 | ca |
| 894 | Cần trục ô tô sức nâng 5 tấn | Chương V của HSMT | 2 | ca |
| B | HẠNG MỤC THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tổ máy bơm Hỗn lưu HL1800-6,5 lắp động cơ 55kw-735v/p đồng bộ:<br/>- Máy bơm (loại hỗn lưu trục ngang, xuất xứ Việt Nam, ký hiệu HL1800- 6,5): công suất 1.800m3/h, cột nước bơm 6,5m, động cơ 55KW -735 vòng/phút; Vật liệu: vỏ, buồng hút, Bánh quay, Gối đỡ Gang đúc FC200; Vật liệu: trục bơm Thép S45C; đường kính miệng hút và xả D400; không cho vật rắn chạy qua. <br/>- Ống hút, xả Φ500 dày 6mm: thép SS400, sơn chống gỉ và sơn phủ bảo vệ (gồm các ống có chiều dài:2500mm, 1800mm, 2000mm, 1200mm, khớp lắp ráp và các cút cong được lắp ráp với nhau bằng mặt bích bởi Bulong thép không gỉ và gioong cao su kín nước).Tổng chiều dài đường ống ≥17m. <br/>- Rọ rác: Vật liệu thép SS 400, bích 2 đầu, sơn chống gỉ và sơn phủ bảo vệ Φ500, kích thước khe hở theo thiết kế nhà SX. <br/>- Kiềng đỡ: Vật liệu thép SS 400 sơn chống gỉ và sơn phủ bảo vệ <br/>- Van xả: Φ500, vật liệu thân gang, nắp thép đúc <br/>- Rọ rác + kiềm đỡ D500, thép SS 400 (thân rọ bằng gang đúc) | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Máy bơm BCK 220-680 lắp động cơ 11kw-1450v/p : - Bơm hút chân không: (ký hiệu: BCK220 - 680, xuất xứ: Việt Nam) có Lưu lượng 220m3/h, độ chân không đạt được 680mmHg, động cơ 11KW-1450v/p, - Ống mồi thép D48 mạ kẽm dài 12m, van đồng… | Chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Thiết bị nâng hạ máy bơm và hệ thống đường ống trong nhà trạm: Cầu trục kéo tay 3 tấn: dầm đơn, palang 3 tấn, chiều cao nâng tối đa 5m, khẩu độ cầu trục 3,3m; Hành trình dọc dài 10,8m kéo tay gồm: ray thép đặc loại SS400 (30x40)mm, dầm thép chữ I loại SS400 kích thước (300x180x10x8)mm. | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Palang xích kéo tay 3T, 5m và phụ kiện | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tủ điện treo KT:1200*600*450mm (Trọn bộ) lắp cho trạm bơm tưới ngoài sông | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Lắp đặt tổ máy hỗn lưu HL 1800-6,5 lắp động cơ 55kw -735v/p | Chương V của HSMT | 5,955 | tấn |
| 7 | Lắp tổ bơm mồi BCK-220-680 - lắp động cơ 11kw | Chương V của HSMT | 0,3 | tấn |
| 8 | Lắp đặt hệ thống đỡ day dầm cầu trục | Chương V của HSMT | 1,6 | tấn |
| 9 | Lắp đặt sàn thao tác nâng hạ pa lăng xích+cầu treo kéo tay 3 tấn (chiều cao nâng hạ 5m, khẩu độ cầu trục 3,3m) | Chương V của HSMT | 0,7 | tấn |
| 10 | Máy hàn 23kw | Chương V của HSMT | 4,3 | ca |
| 11 | Lắp tủ điện <=2m (NC 3,5/7) | Chương V của HSMT | 1,53 | công |
| 12 | Công nhân vận hành (bậc 4/7) | Chương V của HSMT | 5 | công |
| 13 | Điện chạy thử máy bơm | Chương V của HSMT | 3.982 | kW |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi