Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201228809-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201190669
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 11:27:00 đến ngày 2020-12-19 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,576,909,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Mua đất đắp bờ quai, sàn đạo, K>=0,85 Chương V của HSMT  1.465,4936 m3
2 Mua đất đắp dốc thi công, K>=0,95 Chương V của HSMT  196,1115 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của HSMT  0,1808 100m3
4 Đào xúc đất - Cấp đất II Chương V của HSMT  0,1808 100m3
5 Bơm tát nước hố móng máy bơm 20CV Chương V của HSMT  1 ca
6 Ống thép D300 dầy 4,2mm Chương V của HSMT  662 kg
7 Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m - Đường kính 300mm Chương V của HSMT  0,2 100m
8 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT  12,973 100m3
9 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT  1,7355 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT  0,2858 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp lề dốc vào nhà trạm) Chương V của HSMT  0,1855 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (phần sàn đạo) Chương V của HSMT  0,1738 100m3
13 Cấp phối đá dăm loại 2 sàn đạo Chương V của HSMT  2,83 m3
14 San đá bãi thải (phần tận dụng phía trên) Chương V của HSMT  0,0283 100m3
15 Đào xúc đất - Cấp đất II (phá dỡ phần dốc thi công) Chương V của HSMT  0,2021 100m3
16 Đào san đất cấp I Chương V của HSMT  4,2265 100m3
17 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của HSMT  4,2202 100m3
18 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT  1,1367 100m3
19 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT  5,9 m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp hoàn trả) Chương V của HSMT  0,6571 100m3
21 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp hoàn trả) Chương V của HSMT  4,6397 100m3
22 Cọc BTCT M250#, KT: 25x25cm, L=13m Chương V của HSMT  78,78 m
23 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V của HSMT  0,78 100m
24 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I (ép âm cọc) Chương V của HSMT  0,087 100m
25 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V của HSMT  6 1 mối nối
26 Đập đầu cọc bê tông Chương V của HSMT  0,13 m3
27 Cọc dẫn thép I (1,45m; 38.4kg/md) Chương V của HSMT  55,68 kg
28 Vận chuyển bê tông phá dỡ đầu cọc phạm vi ≤1000m Chương V của HSMT  0,0013 100m3
29 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Chương V của HSMT  18 100m
30 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT  4,24 m3
31 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0413 100m2
32 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  16,61 m3
33 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,1974 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  1,3433 tấn
35 Bê tông tường, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  20,97 m3
36 Ván khuôn tường Chương V của HSMT  1,2844 100m2
37 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  2,026 tấn
38 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  3,28 m3
39 Ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT  0,1272 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm Chương V của HSMT  0,2444 tấn
41 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  8,56 m3
42 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0281 100m2
43 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT  1,5 m3
44 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,013 100m2
45 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  2,25 m3
46 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,024 100m2
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0614 tấn
48 Vữa lót, VXM75# Chương V của HSMT  5,57 m3
49 Bê tông mái bờ kênh mương M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  17,54 m3
50 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của HSMT  0,0257 100m2
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,1835 tấn
52 Ống thoát nước PVC fi42mm Chương V của HSMT  19,2 m
53 Vải địa kỹ thuật bịt ống ( ART 11) Chương V của HSMT  2,88 m2
54 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,58 m3
55 Ván khuôn cột Chương V của HSMT  0,092 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0119 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,0802 tấn
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,52 m3
59 Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V của HSMT  0,0235 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0094 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,1173 tấn
62 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,77 m3
63 Ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT  0,0704 100m2
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0651 tấn
65 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  1,6 m3
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,095 tấn
67 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0874 100m2
68 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,86 m3
69 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của HSMT  0,6418 tấn
70 Gia công hệ khung dàn Gia công thép hình các loại làm cửa van, khe van, lưới chắn rác Chương V của HSMT  0,7139 tấn
71 Lắp dựng lưới chắn rác Chương V của HSMT  0,2619 tấn
72 Lắp khe van, khe lưới chắn rác Chương V của HSMT  0,4521 1 tấn
73 Lắp đặt van phẳng - Khối lượng cửa van phẳng ≤10T Chương V của HSMT  0,6418 tấn
74 Bu lông Chương V của HSMT  64 bộ
75 Gỗ lim kín nước Chương V của HSMT  0,044 m3
76 Cao su củ tỏi P40mm Chương V của HSMT  6 m
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V của HSMT  79,71 1m2
78 Máy đóng mở V3 Chương V của HSMT  1 bộ
79 Gia công lan can Chương V của HSMT  0,2137 tấn
80 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT  11,5 m2
81 Thép tráng kẽm Chương V của HSMT  103,73 kg
82 Thép hình Chương V của HSMT  109,96 kg
83 Đào san đất cấp I Chương V của HSMT  2,122 100m3
84 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT  2,122 100m3
85 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II Chương V của HSMT  1,8069 100m3
86 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT  2,9743 100m3
87 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT  0,4333 100m3
88 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Chương V của HSMT  17,0625 100m
89 Thi công tầng lọc cát Chương V của HSMT  0,0297 100m3
90 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,0273 100m3
91 Ống thoát nước PVC fi42mm Chương V của HSMT  12,2 m
92 Vải địa kỹ thuật ( ART 11) Chương V của HSMT  1,89 m2
93 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  12,13 m3
94 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,1253 100m2
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,9948 tấn
96 Bê tông tường, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  7,97 m3
97 Ván khuôn tường Chương V của HSMT  0,4142 100m2
98 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,6756 tấn
99 Giấy dầu 2 lớp Chương V của HSMT  3,11 m2
100 Thi công tầng lọc cát Chương V của HSMT  0,1302 100m3
101 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,1302 100m3
102 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  13,02 m3
103 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0606 100m2
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,3564 tấn
105 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V của HSMT  0,95 100m
106 Nhựa đường đổ khe Chương V của HSMT  10,5 kg
107 Ống thoát nước PVC fi42mm Chương V của HSMT  28,5 m
108 Vải địa kỹ thuật ( ART 11) Chương V của HSMT  5,13 m2
109 Vữa lót, VXM75# Chương V của HSMT  20,16 m3
110 Bê tông mái bờ kênh mương, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  48,39 m3
111 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của HSMT  0,1531 100m2
112 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  1,4384 tấn
113 Gỗ chèn khe Chương V của HSMT  0,0147 m3
114 Nhựa đường khe co Chương V của HSMT  10,5 kg
115 Ống thoát nước PVC fi42mm Chương V của HSMT  63,6 m
116 Vải địa kỹ thuật ( ART 11) Chương V của HSMT  9,54 m2
117 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  1,88 m3
118 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,1116 tấn
119 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,1039 100m2
120 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  1,04 m3
121 Gia công lan can Chương V của HSMT  0,3461 tấn
122 Lắp dựng lan can Chương V của HSMT  58,5 m2
123 Thép ống tráng kẽm Chương V của HSMT  346,07 kg
124 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,09 m3
125 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0348 100m2
126 Tháo dỡ mái tôn Chương V của HSMT  64,6 m2
127 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V của HSMT  0,1808 tấn
128 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT  10,2 m2
129 Phá dỡ bê tông Chương V của HSMT  11,34 m3
130 Phá dỡ gạch xây Chương V của HSMT  32,38 m3
131 Đào xúc đất - Cấp đất IV Chương V của HSMT  0,4372 100m3
132 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m Chương V của HSMT  0,4372 100m3
133 Đào móng, Cấp đất II Chương V của HSMT  0,2993 100m3
134 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT  8,42 1m3
135 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT  0,2174 100m3
136 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 (san nền nhà trạm) Chương V của HSMT  0,3149 100m3
137 Cọc BTCT M250, KT25x25cm, L=9m Chương V của HSMT  290,88 m
138 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V của HSMT  2,88 100m
139 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V của HSMT  32 1 mối nối
140 Đập đầu cọc bê tông Chương V của HSMT  0,6 m3
141 Vận chuyển , phạm vi ≤1000m - đá phá dỡ đầu cọc Chương V của HSMT  0,006 100m3
142 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT  2,62 m3
143 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0937 100m2
144 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  10,12 m3
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0895 tấn
146 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  1,1154 tấn
147 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của HSMT  0,6232 tấn
148 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,382 100m2
149 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  7,84 m3
150 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  1,84 m3
151 Ván khuôn giằng móng Chương V của HSMT  0,119 100m2
152 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0414 tấn
153 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,1023 tấn
154 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  3,7 m3
155 Bê tông bệ máy, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  2,89 m3
156 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  3,99 m3
157 Ván khuôn cột Chương V của HSMT  0,5382 100m2
158 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,0946 tấn
159 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm Chương V của HSMT  0,5145 tấn
160 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,1237 tấn
161 VBê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  2,89 m3
162 Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V của HSMT  0,2209 100m2
163 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,3564 tấn
164 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0528 tấn
165 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  6,64 m3
166 Ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT  0,7026 100m2
167 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,9916 tấn
168 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  36,2 m3
169 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT  161,42 m2
170 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT  163,88 m2
171 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  63,29 m2
172 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (trát hèm cửa) Chương V của HSMT  7,66 m2
173 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (trát sê nô tường ngoài) Chương V của HSMT  78,45 m2
174 Láng sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (láng trần) Chương V của HSMT  55,86 m2
175 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  35,4 m
176 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn trần nhà) Chương V của HSMT  63,29 m2
177 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT  192,29 m2
178 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT  161,42 m2
179 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Chương V của HSMT  37,08 m2
180 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,55 m3
181 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT  0,1091 100m2
182 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V của HSMT  0,0315 tấn
183 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0357 tấn
184 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,64 m3
185 Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V của HSMT  0,0582 100m2
186 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0335 tấn
187 Gia công xà gồ thép Chương V của HSMT  0,244 tấn
188 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT  0,244 tấn
189 Thép hộp tráng kẽm Chương V của HSMT  244 kg
190 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT  0,611 100m2
191 Tấm úp nóc Chương V của HSMT  20,28 m
192 Đắp chữ nổi “TRẠM BƠM HỮU NGHI” Chương V của HSMT  2 công
193 ống nhựa PVC fi42mm Chương V của HSMT  1,6 m
194 Rọ chắn rác Chương V của HSMT  2 cái
195 T thu nước 110-90 Chương V của HSMT  2 cái
196 Ống fi90mm Chương V của HSMT  10,6 m
197 Ống fi110mm Chương V của HSMT  1 m
198 Đai bắt ống Chương V của HSMT  8 cái
199 Cửa cuốn kéo tay (bao gồm cả lắp đặt hoàn thiện + phụ kiện đi theo) Chương V của HSMT  6 m2
200 Cửa nhựa lõi thép mở lật (bao gồm cả lắp đặt hoàn thiện) kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Chương V của HSMT  8,1 m2
201 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của HSMT  0,0595 tấn
202 Inox hộp 201 KT15x15x1,2mm Chương V của HSMT  59,52 kg
203 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT  8,1 m2
204 Phụ kiện cửa - khóa móc treo (cửa chính khóa Minh Khai) Chương V của HSMT  1 bộ
205 Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lềchữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm+tay nắm, vấu chốt) Chương V của HSMT  6 bộ
206 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V của HSMT  3 cọc
207 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V của HSMT  25 m
208 Kim thu sét dài 1.5m Chương V của HSMT  2 cái
209 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V của HSMT  2 cái
210 Hồ lô sứ Chương V của HSMT  2 cái
211 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT  6 bộ
212 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của HSMT  24 cái
213 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V của HSMT  2 cái
214 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của HSMT  12 cái
215 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V của HSMT  50 m
216 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V của HSMT  50 m
217 Hệ thống đèn cao áp ( bao gồm cần đèn vươn 1,5m. bóng đèn, chóa đèn) Chương V của HSMT  2 bộ
218 Phá dỡ gạch xây Chương V của HSMT  447,94 m3
219 Phá dỡ bê tông Chương V của HSMT  20,25 m3
220 Đào xúc đất - Cấp đất IV Chương V của HSMT  4,6819 100m3
221 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV (vận chuyển đổ thải) Chương V của HSMT  4,6819 100m3
222 Đào móng đất cấp II Chương V của HSMT  3,1595 100m3
223 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT  9,58 1m3
224 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT  0,8228 100m3
225 Cọc BTCT M250#, KT 25x25cm, L=10m Chương V của HSMT  303 m
226 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V của HSMT  3 100m
227 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V của HSMT  30 1 mối nối
228 Đập đầu cọc bê tông Chương V của HSMT  0,5625 m3
229 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của HSMT  0,0056 100m3
230 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT  4,94 m3
231 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0276 100m2
232 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  25,86 m3
233 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  1,6006 tấn
234 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,1656 100m2
235 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  32,96 m3
236 Bê tông tường - Chiều dày >45cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  35,72 m3
237 Cốt thép tường, fi<=18mm Chương V của HSMT  3,5387 tấn
238 Ván khuôn tường Chương V của HSMT  2,762 100m2
239 Bê tông dầm công son, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  4,97 m3
240 Cốt thép văng công son, fi<=10mm Chương V của HSMT  0,5781 tấn
241 Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V của HSMT  0,3312 100m2
242 Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40, khớp nằm Chương V của HSMT  3 m
243 Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40, khớp đứng Chương V của HSMT  3,8 m
244 Làm khớp nối bằng Sika O32 Chương V của HSMT  5,8 m
245 Gia công thang sắt Chương V của HSMT  0,1358 tấn
246 Bu lông Chương V của HSMT  4 cái
247 Gia công lan can Chương V của HSMT  0,4048 tấn
248 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT  55,2 m2
249 Thép ống tráng kẽm lan can Chương V của HSMT  234,28 kg
250 Thép hình lan can Chương V của HSMT  170,55 kg
251 Mua đất đắp đường tránh, K>=0,9 Chương V của HSMT  1.404,304 m3
252 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của HSMT  12,7664 100m3
253 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT  0,5243 100m3
254 Đào xúc đất - Cấp đất II Chương V của HSMT  9,5746 100m3
255 Đào san đất - Cấp đất I Chương V của HSMT  1,3507 100m3
256 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT  1,3507 100m3
257 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II Chương V của HSMT  9,7034 100m3
258 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT  10,37 1m3
259 Đắp đất sét luyện Chương V của HSMT  164,54 m3
260 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT  5,3621 100m3
261 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT  7,8212 100m3
262 Mua đất đắp hoàn trả mặt đê, K>=0,98 Chương V của HSMT  43,3608 m3
263 Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng >1,8T/m3 Chương V của HSMT  0,3738 100m3
264 Cọc BTCT M250#, KT 25x25cm, L=13m, L=10m Chương V của HSMT  711,04 m
265 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V của HSMT  7,04 100m
266 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V của HSMT  56 1 mối nối
267 Đập đầu cọc bê tông Chương V của HSMT  1,05 m3
268 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của HSMT  0,0105 100m3
269 Ép cọc cừ larsen Chương V của HSMT  0,6 100m
270 Cừ thép vĩnh viễn, cừ larsen IV 76,1kg/md Chương V của HSMT  4.566 kg
271 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT  8,09 m3
272 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,105 100m2
273 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  37,58 m3
274 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,4644 100m2
275 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  3,5286 tấn
276 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  42,76 m3
277 Bê tông tường - Chiều dày >45cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  6,8 m3
278 Ván khuôn tường Chương V của HSMT  3,2673 100m2
279 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  6,4988 tấn
280 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  17,05 m3
281 Ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT  0,2608 100m2
282 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm Chương V của HSMT  1,5464 tấn
283 Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40 nối nằm Chương V của HSMT  4,4 m
284 Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40 nối đứng Chương V của HSMT  8,4 m
285 Làm khớp nối bằng Sika O32 Chương V của HSMT  6,6 m
286 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  0,3 m3
287 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,012 100m2
288 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,88 m3
289 Ván khuôn cột Chương V của HSMT  0,14 100m2
290 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0198 tấn
291 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,1582 tấn
292 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  1,71 m3
293 Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V của HSMT  0,1074 100m2
294 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0372 tấn
295 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,3007 tấn
296 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  2,66 m3
297 Ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT  0,2521 100m2
298 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,1764 tấn
299 Gia công lan can Chương V của HSMT  0,1694 tấn
300 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT  32,02 m2
301 Thép ống tráng kẽm Chương V của HSMT  168,35 kg
302 Máy đóng mở V3 Chương V của HSMT  2 bộ
303 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của HSMT  0,7921 tấn
304 Gia công thép hình các loại làm khe van Chương V của HSMT  0,4472 tấn
305 Lắp khe van, khe lưới chắn rác Chương V của HSMT  0,4472 1 tấn
306 Lắp đặt van phẳng - Khối lượng cửa van phẳng ≤10T Chương V của HSMT  0,7921 tấn
307 Bu lông Chương V của HSMT  64 bộ
308 Gỗ lim kín nước Chương V của HSMT  0,07 m3
309 Cao su củ tỏi P40mm Chương V của HSMT  11,68 m
310 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V của HSMT  17,3 1m2
311 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  5,32 m3
312 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0786 100m2
313 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  19,27 m3
314 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT  89,82 m2
315 Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,15 m3
316 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm Chương V của HSMT  0,0236 100m2
317 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0134 tấn
318 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,0063 tấn
319 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của HSMT  6 1cấu kiện
320 Bê tông tấm phai, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,02 m3
321 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0013 tấn
322 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT  0,0012 100m2
323 Thép hình làm cán L40x40x3 Chương V của HSMT  2,97 kg
324 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT  0,5 m3
325 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,011 100m2
326 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  0,75 m3
327 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0165 100m2
328 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0426 tấn
329 Vữa lót, VXM75# Chương V của HSMT  1,35 m3
330 Bê tông mái bờ kênh mương, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  3,24 m3
331 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của HSMT  0,0178 100m2
332 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,1588 tấn
333 Cắt đường bê tông hiện trạng để phá dỡ Chương V của HSMT  0,14 100m
334 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT  0,2243 100m3
335 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  31,15 m3
336 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V của HSMT  0,21 100m
337 Nhựa đường khe co Chương V của HSMT  8,82 kg
338 Vữa lót, VXM75# Chương V của HSMT  0,65 m3
339 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  1,6 m3
340 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,095 tấn
341 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0874 100m2
342 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  0,86 m3
343 Vữa lót, VXM75# Chương V của HSMT  24,15 m3
344 Bê tông mái bờ kênh mương, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  57,95 m3
345 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của HSMT  0,0394 100m2
346 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  2,7778 tấn
347 Gỗ chèn khe Chương V của HSMT  0,0337 m3
348 Nhựa đường khe co Chương V của HSMT  31,5 kg
349 Ống thoát nước PVC fi42mm Chương V của HSMT  48 m
350 Vải địa kỹ thuật ART 11 Chương V của HSMT  7,2 m2
351 Đào san đất - Cấp đất I Chương V của HSMT  1,481 100m3
352 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của HSMT  1,481 100m3
353 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (san lấp phần sân) Chương V của HSMT  5,8979 100m3
354 Ni lông Chương V của HSMT  832,12 m2
355 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  166,42 m3
356 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V của HSMT  1,42 100m
357 Nhựa đường khe co Chương V của HSMT  52,5 kg
358 Đào móng - Cấp đất II Chương V của HSMT  0,069 100m3
359 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT  0,04 100m3
360 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT  0,21 m3
361 Ván khuôn móng cột Chương V của HSMT  0,0082 100m2
362 Ván khuôn cột Chương V của HSMT  0,0677 100m2
363 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,014 tấn
364 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,0549 tấn
365 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,42 m3
366 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  2,5 m3
367 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  14,03 m2
368 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  38,8 m
369 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Chương V của HSMT  0,64 m2
370 Sơn cổng, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  14,03 m2
371 Gia công cửa inox 304 Chương V của HSMT  0,0827 tấn
372 Lắp dựng cánh cổng Chương V của HSMT  7,18 m2
373 Inox cửa cổng 304 Chương V của HSMT  59,1 kg
374 Thép bản Chương V của HSMT  23,55 kg
375 Chốt khóa Chương V của HSMT  3 bộ
376 Bản lề Chương V của HSMT  6 bộ
377 Bánh xe cổng Chương V của HSMT  2 cái
378 Bảng tên trạm bơm gắn ngoài cổng Chương V của HSMT  1 cái
379 Đào móng cột - Cấp đất II Chương V của HSMT  2 1m3
380 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT  0,0115 100m3
381 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT  0,13 m3
382 Ván khuôn móng cột Chương V của HSMT  0,0032 100m2
383 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  0,72 m3
384 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  0,81 m3
385 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  7,61 m2
386 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT  7,61 m2
387 Gia công cổng sắt Chương V của HSMT  0,1333 tấn
388 Lắp dựng cánh cổng Chương V của HSMT  7 m2
389 Bánh xe cổng Chương V của HSMT  2 cái
390 Goong cửa Chương V của HSMT  4 cái
391 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V của HSMT  4 1m2
392 Đào móng - Cấp đất II Chương V của HSMT  0,881 100m3
393 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT  0,472 100m3
394 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT  7,69 m3
395 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,1986 100m2
396 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  39,44 m3
397 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  10,79 m3
398 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  3,38 m3
399 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,1081 100m2
400 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,04 tấn
401 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,3311 tấn
402 Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  43,08 m3
403 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  449,03 m2
404 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT  449,03 m2
405 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  2,84 m3
406 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0845 100m2
407 Xây gạch không nung, KT 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  5,08 m3
408 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  38,73 m2
409 Giấy dầu 2 lớp Chương V của HSMT  0,0116 m2
410 Đào móng - Cấp đất II Chương V của HSMT  0,0692 100m3
411 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT  0,0264 100m3
412 Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  6,94 m3
413 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  0,58 m3
414 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0351 100m2
415 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,014 tấn
416 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,0657 tấn
417 Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  8,11 m3
418 Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V của HSMT  0,0246 100m2
419 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT  0,0246 tấn
420 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,0871 tấn
421 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,53 m3
422 Ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT  0,1389 100m2
423 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,1688 tấn
424 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  1,26 m3
425 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT  0,0117 100m2
426 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0099 tấn
427 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,06 m3
428 Xây gạch không nung KT 6,5x10,5x22, xây tường sê nô, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  1,2705 m3
429 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB40 Chương V của HSMT  9,23 m2
430 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT  34,24 m2
431 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT  55,83 m2
432 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  4,8 m2
433 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  12,35 m2
434 Láng sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  4,45 m2
435 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  0,0215 100m3
436 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Chương V của HSMT  0,72 m3
437 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Chương V của HSMT  7,91 m2
438 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT  49,04 m2
439 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT  58,19 m2
440 Cửa xếp Inox lá chắn gió (loại có lá gió mạ mầu 0,28 mm, tôn dầy 1,0 mm) Chương V của HSMT  4,6 m2
441 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của HSMT  1 bộ
442 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V của HSMT  15 m
443 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V của HSMT  15 m
444 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT  1 cái
445 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của HSMT  1 cái
446 Đào móng - Cấp đất II Chương V của HSMT  0,1071 100m3
447 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT  0,029 100m3
448 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT  0,0485 100m3
449 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT  1,55 m3
450 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0402 100m2
451 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  8,96 m3
452 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  2,02 m3
453 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  1,01 m3
454 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0613 100m2
455 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0255 tấn
456 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,1115 tấn
457 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT  1,85 m3
458 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  15,18 m3
459 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  1,76 m3
460 Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V của HSMT  0,1526 100m2
461 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0373 tấn
462 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,2375 tấn
463 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  2,7 m3
464 Ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT  0,2329 100m2
465 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,4045 tấn
466 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT  71,5 m2
467 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT  46,27 m2
468 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  23,89 m2
469 Láng sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  4,5 m2
470 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗ, XM PCB40 Chương V của HSMT  16,26 m2
471 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  24 m
472 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT  23,89 m2
473 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  71,5 m2
474 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT  46,7 m2
475 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Chương V của HSMT  18,49 m2
476 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,13 m3
477 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT  0,0259 100m2
478 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,017 tấn
479 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V của HSMT  0,029 tấn
480 Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  2,03 m3
481 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT  39,05 m2
482 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,31 m3
483 Ván khuôn tấm đan Chương V của HSMT  0,0302 100m2
484 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0254 tấn
485 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  5,09 m2
486 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của HSMT  15,94 m2
487 Ống PVC fi48mm Chương V của HSMT  12 m
488 Sỏi 0,5-1cm dày 10cm Chương V của HSMT  0,23 m3
489 Cát vàng Chương V của HSMT  0,91 m3
490 Than hoạt tính Chương V của HSMT  0,46 m3
491 Máy bơm nước đa năng Q=1,8 m3/h; H= 35m Chương V của HSMT  1 cái
492 Ống PVC fi27mm Chương V của HSMT  15 m
493 Ống PVC fi21mm Chương V của HSMT  15 m
494 Ống PVC fi42mm Chương V của HSMT  2 m
495 Ống PVC fi90mm Chương V của HSMT  25 m
496 Cút fi 27mm Chương V của HSMT  5 cái
497 Cút fi 21mm Chương V của HSMT  5 cái
498 Vòi nước Chương V của HSMT  1 cái
499 Rọ rác thoát sàn Chương V của HSMT  1 cái
500 Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây bệ bếp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  0,14 m3
501 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,13 m3
502 Ván khuôn tấm đan Chương V của HSMT  0,01 100m2
503 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0175 tấn
504 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V của HSMT  3,7 m2
505 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của HSMT  1 bộ
506 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của HSMT  1 bộ
507 ống nhựa PVC fi42mm Chương V của HSMT  1,6 m
508 Rọ chắn rác Chương V của HSMT  2 cái
509 T thu nước 110-90 Chương V của HSMT  2 cái
510 Ống fi90mm Chương V của HSMT  10,6 m
511 Ống fi110mm Chương V của HSMT  1 m
512 Đai bắt ống Chương V của HSMT  8 cái
513 Cửa nhựa lõi thép Cửa sổ 2- 4 cánh mở lật, kính dán an toàn màu trắng mờ dày 6,38mm cả lắp đặt Chương V của HSMT  2,7 m2
514 Cửa đi 2-4 cánh mở quay (pano trênkính, pano dưới tấm uPVC), kính dánan toàn màu trắng dày 6,38mm Chương V của HSMT  4,41 m2
515 Gia công hoa inox 201 Chương V của HSMT  0,0798 tấn
516 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT  2,7 m2
517 Inox làm hoa sắt 15x15x1.2 Chương V của HSMT  19,84 kg
518 Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lềchữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm+tay nắm, vấu chốt) Chương V của HSMT  2 bộ
519 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (06bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm,vấu chốt) Chương V của HSMT  1 bộ
520 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT  3 bộ
521 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của HSMT  5 cái
522 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của HSMT  2 cái
523 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT  12 cái
524 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của HSMT  1 cái
525 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V của HSMT  50 m
526 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V của HSMT  50 m
527 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của HSMT  0,2164 100m3
528 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  40,83 m3
529 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V của HSMT  0,2394 100m2
530 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V của HSMT  0,308 100m
531 Nhựa đường Chương V của HSMT  10,5 m3
532 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  3,65 m3
533 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,15 100m2
534 Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  12,55 m3
535 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT  95 m2
536 Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,27 m3
537 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0134 tấn
538 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,0063 tấn
539 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm Chương V của HSMT  0,0708 100m2
540 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT  6 cái
541 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  4,74 m3
542 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT  0,1155 100m2
543 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của HSMT  0,2705 tấn
544 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của HSMT  25 1cấu kiện
545 Dán giấy dầu 2 lớp giấy Chương V của HSMT  2,22 m2
546 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT  0,29 m3
547 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,007 100m2
548 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  1,34 m3
549 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0374 100m2
550 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,0903 tấn
551 Bê tông tường, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  0,97 m3
552 Ván khuôn tường Chương V của HSMT  0,0968 100m2
553 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,145 tấn
554 Bê tông trần cống, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,6 m3
555 Ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT  0,0328 100m2
556 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm Chương V của HSMT  0,0699 tấn
557 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  5,47 m3
558 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,2306 100m2
559 Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  19,84 m3
560 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT  187,1 m2
561 Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,22 m3
562 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0229 tấn
563 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,0181 tấn
564 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm Chương V của HSMT  0,054 100m2
565 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của HSMT  9 1cấu kiện
566 Giấy dầu 2 lớp giấy Chương V của HSMT  1,22 m2
567 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  4,32 m3
568 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của HSMT  0,22 tấn
569 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT  0,0936 100m2
570 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của HSMT  20 1cấu kiện
571 Máy đóng mở V2 Chương V của HSMT  1 bộ
572 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của HSMT  0,3331 tấn
573 Gia công thép hình các loại làm khe van Chương V của HSMT  0,0676 tấn
574 Lắp đặt van phẳng - Khối lượng cửa van phẳng ≤10T Chương V của HSMT  0,3331 tấn
575 Lắp khe van, khe lưới chắn rác, chi tiết đặt sẵn - chiều sâu lắp ≤10m Chương V của HSMT  0,0676 1 tấn
576 Bu lông Chương V của HSMT  25 bộ
577 Cao su củ tỏi P40mm Chương V của HSMT  4 m
578 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V của HSMT  3,5 1m2
579 Phá lớp vữa trát tường kênh Chương V của HSMT  336 m2
580 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của HSMT  0,0572 100m3
581 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  336 m2
582 Phá dỡ gạch xây Chương V của HSMT  130,76 m3
583 Phá dỡ bê tông Chương V của HSMT  62,41 m3
584 Đào xúc đất - Cấp đất IV Chương V của HSMT  1,9317 100m3
585 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của HSMT  1,9317 100m3
586 Đào móng - Cấp đất II Chương V của HSMT  1,4141 100m3
587 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của HSMT  0,83 100m3
588 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  69,44 m3
589 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  1,1215 100m2
590 Xây gạch KN, KT 6,5x10,5x22, xây kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  183,64 m3
591 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT  1.109,47 m2
592 Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  1,87 m3
593 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,3584 tấn
594 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm Chương V của HSMT  0,2218 100m2
595 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT  99 cái
596 Giấy dầu 2 lớp giấy Chương V của HSMT  31,76 m2
597 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  1,68 m3
598 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0921 tấn
599 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  0,9 m3
600 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0906 100m2
601 Ép cọc cừ larsen (phần ngập đất) Chương V của HSMT  1,512 100m
602 Ép cọc cừ larsen (phần không ngập đất) Chương V của HSMT  0,168 100m
603 Cừ thép vĩnh viễn ( cừ thép larsen III, 60kg/md) Chương V của HSMT  12.784,8 kg
604 Gia công cửa lưới thép (lưới chắn rác) Chương V của HSMT  6 m2
605 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤15cm Chương V của HSMT  8,94 m
606 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của HSMT  0,45 m3
607 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  1,96 m3
608 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT  0,176 100m2
609 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0507 tấn
610 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT  0,2938 tấn
611 Dầm thép I Chương V của HSMT  144,97 kg
612 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT  0,145 tấn
613 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  7,28 m3
614 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT  0,13 m3
615 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT  0,0119 100m2
616 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT  0,0137 tấn
617 Gia công xà gồ thép Chương V của HSMT  0,1823 tấn
618 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT  0,1823 tấn
619 Thép hộp tráng kẽm xà gồ Chương V của HSMT  182,32 kg
620 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT  0,4667 100m2
621 Tấm úp nóc Chương V của HSMT  7,6 m
622 Máng nước inox Chương V của HSMT  15,2 m
623 Ống PVC fi90mm Chương V của HSMT  6 m
624 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT  43,49 m2
625 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT  50,27 m2
626 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Chương V của HSMT  38,37 m2
627 Tôn huỳnh dày 1,5mm Chương V của HSMT  4,5 m2
628 Thép hộp 40x80x1,5mm Chương V của HSMT  41,81 kg
629 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của HSMT  0,0948 tấn
630 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V của HSMT  4,5 m2
631 Gia công cửa inox Chương V của HSMT  0,0198 tấn
632 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT  2,7 m2
633 Inox làm hoa sắt 201 kt 15x15x1.2 Chương V của HSMT  19,84 kg
634 Khóa móc treo Chương V của HSMT  1 bộ
635 Chốt Chương V của HSMT  2 bộ
636 Gia công thang sắt Chương V của HSMT  0,1237 tấn
637 Thép hình L63x63x6 Chương V của HSMT  70,91 kg
638 Thép mạ kẽm Chương V của HSMT  52,83 kg
639 Bu lông Chương V của HSMT  4 cái
640 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT  1 bộ
641 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của HSMT  4 cái
642 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT  4 cái
643 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của HSMT  1 cái
644 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V của HSMT  10 m
645 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V của HSMT  10 m
646 Đào kênh mương - Cấp đất II Chương V của HSMT  1,6418 100m3
647 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của HSMT  1,6418 100m3
648 Bê tông nền, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của HSMT  1 m3
649 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,018 100m2
650 Gia công cột bằng thép hình Chương V của HSMT  0,0371 tấn
651 Thép hình L50x50x5, khung nhà Chương V của HSMT  104,05 kg
652 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của HSMT  0,0098 tấn
653 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của HSMT  0,0098 tấn
654 Gia công xà gồ thép Chương V của HSMT  0,0226 tấn
655 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT  0,0226 tấn
656 Gia công cửa sắt Chương V của HSMT  0,0422 tấn
657 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT  0,0668 100m2
658 Tấm úp nóc Chương V của HSMT  2 m
659 Tôn quây quanh nhà máy Chương V của HSMT  28,25 m2
660 Phá dỡ trạm bơm tạm bằng máy đào Chương V của HSMT  1 ca
661 Sau khi cân đối đào đắp của công trình tận dụng lại hết phần đất đào còn thiếu thì khối lượng đất còn thiếu cần mua Chương V của HSMT  209,7688 m3
662 Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ Chương V của HSMT  1 tủ
663 Lắp cáp Cu/PVC 1x35 nối dây chống sét Chương V của HSMT  5 m
664 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1*50mm2 (từ biến áp tới tủ 0,4kv đo đếm) Chương V của HSMT  3 m
665 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1*70mm2 (từ biến áp tới tủ 0,4kv đo đếm) Chương V của HSMT  21 m
666 Ép đầu cốt M-50 Chương V của HSMT  2 đầu
667 Ép đầu cốt M-70 Chương V của HSMT  12 đầu
668 Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ Chương V của HSMT  8 quả
669 Lắp áp tpp mát <=600A Chương V của HSMT  1 cái
670 áp tô mát 3 pha MCCB 600A - 500V -75kA Chương V của HSMT  1 Cái
671 Dây điện nối trong tủ 1 x 1,5mm2 Chương V của HSMT  20 m
672 Khối đấu dây 15 hàng kẹp Chương V của HSMT  1 Cái
673 Đèn tín hiệu 10W - 220V Chương V của HSMT  3 Cái
674 Chống sét van hạ thế GZ 500 Chương V của HSMT  1 Bộ
675 Sứ đỡ thanh cái Chương V của HSMT  8 Quả
676 Thanh cái đồng 80x8; L = 1.2m Chương V của HSMT  6,8 kg
677 Thanh cái đồng 60x6; L =2,6m Chương V của HSMT  7,7 kg
678 Biến dòng điện 600/5A Chương V của HSMT  3 Cái
679 Am pe mét xoay chiều 0 - 300A Chương V của HSMT  3 Cái
680 Vôn kế 0 - 400V Chương V của HSMT  1 Cái
681 Đồng hồ đo lường đa chức năng Chương V của HSMT  1 Cái
682 Khóa chuyển mạch vônmét 0 – 400V Chương V của HSMT  1 Cái
683 Vỏ tủ điện Com posite (Có ngăn đo đếm điện ) 1450*750*360 Chương V của HSMT  1 Cái
684 Đầu cốt M1,5 Chương V của HSMT  40 cái
685 Nhãn tủ điện (10x20)mm Chương V của HSMT  2 cái
686 Lắp đặt khóa chuyển mạch Chương V của HSMT  3 cái
687 Lắp đặt đo đếm các loại(amper+voll..) Chương V của HSMT  1 cái
688 Thanh cái đồng 80*8 Chương V của HSMT  0,12 10m
689 Thanh cái đồng 40*4 Chương V của HSMT  0,26 10m
690 Lắp đặt áptômát - khởi động từ <=600A Chương V của HSMT  1 Bộ
691 Lắp đặt thanh cái dẹt -25x4 Chương V của HSMT  1 10 m
692 Biến dòng điện Chương V của HSMT  3 cái
693 Sứ đỡ thanh cái Chương V của HSMT  8 cái
694 Khối kẹp dây Chương V của HSMT  1 cái
695 Lắp đặt đồng hồ đa chức năng Chương V của HSMT  1 cái
696 Lắp đặt dây dẫn 1x1.5mm2 Chương V của HSMT  20 m
697 Ép đầu cốt M1,5 Chương V của HSMT  40 cái
698 Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ Chương V của HSMT  2 tủ
699 Lắp đặt tủ điện tụ bù hạ thế Chương V của HSMT  1 tủ
700 Tiếp địa hỗn hợp trạm T8C-2,5 Chương V của HSMT  1 bộ
701 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 Chương V của HSMT  12 m
702 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 ( Máy 1: 8m. Máy 2: 10m, máy 3: 12m) Chương V của HSMT  30 m
703 Lắp cáp Cu/XLPE/PVC 1*50mm2 (Một sợi 21m) Chương V của HSMT  21 m
704 Lắp cáp Cu/XLPE/PVC 1*70mm2 (mỗi pha 2 sợi*21m/ sợi*3 pha=126m) Chương V của HSMT  126 m
705 Ép đầu cốt đồng M-4 Chương V của HSMT  2 đầu
706 Ép đầu cốt đồng M-6 : 6 đầu , M25: 6 đầu) Chương V của HSMT  12 đầu
707 Ép đầu cốt đồng M-35 Chương V của HSMT  22 m
708 Ép đầu cốt đồng M-70 Chương V của HSMT  24 đầu
709 áp tô mát 3 pha MCCB 300A- 500V -65kA Chương V của HSMT  1 cái
710 áp tô mát 3 pha MCCB 50A - 500V-42kA Chương V của HSMT  5 cái
711 Contactor MC-3p 50A Chương V của HSMT  5 cái
712 Tụ bù 30KVAR Chương V của HSMT  5 quả
713 Điều khiển APFR MIKRO Chương V của HSMT  1 cái
714 Dây điện nối trong tủ 1 x 1,5mm2 Chương V của HSMT  30 m
715 Khối đấu dây 15 hàng kẹp Chương V của HSMT  6 cái
716 Khóa chuyển mạch vônmét Chương V của HSMT  1 Cái
717 Sứ đỡ thanh cái Chương V của HSMT  6 Quả
718 Thanh cái đồng 40*4mm*3m Chương V của HSMT  4,2 kg
719 Biến dòng điện 300/5A Chương V của HSMT  3 Cái
720 Am pe mét xoay chiều 0 - 300A Chương V của HSMT  3 Cái
721 Vôn kế 0 - 450V Chương V của HSMT  1 Cái
722 Vỏ tủ điện 2 lớp cánh tôn sơn tĩnh điện dày 2mm KT 2200x800x650 Chương V của HSMT  1 Cái
723 Dây cáp cu/xlpe/pvc 1*25mm2 Chương V của HSMT  10,5 m
724 Đầu cốt M25 Chương V của HSMT  30 cái
725 Đầu cốt M1,5 Chương V của HSMT  30 cái
726 cầu chì 2-5A Chương V của HSMT  3 cái
727 Nhãn tủ điện (50x200)mm Chương V của HSMT  1 cái
728 Bu Lông M10 Chương V của HSMT  10 bộ
729 Lắp đặt khóa chuyển mạch Chương V của HSMT  1 cái
730 Lắp đặt đo đếm các loại(amper+voll..) Chương V của HSMT  4 cái
731 Lắp đặt áptômát - khởi động từ <=50A Chương V của HSMT  10 Cái
732 Lặt áp tô mát <=300A Chương V của HSMT  1 Cái
733 Lắp đặt thanh cái 40*4 Chương V của HSMT  0,3 10m
734 Biến dòng điện Chương V của HSMT  3 Cái
735 Sứ đỡ thanh cái Chương V của HSMT  6 Cái
736 Khối kẹp dây Chương V của HSMT  1 Cái
737 Lắp đặt điều khiển tụ bù MIKRO (Rơ le kỹ thuật số) Chương V của HSMT  1 cái
738 Lắp đặt tụ bù Chương V của HSMT  1 HT
739 Lắp đặt dây dẫn 1*25mm2 Chương V của HSMT  10,5 m
740 Lắp đặt dây dẫn 1*1,5mm2 Chương V của HSMT  30 m
741 Ép đầu cốt M35 Chương V của HSMT  4 cái
742 Ép đầu cốt M1.5 Chương V của HSMT  20 cái
743 áp tô mát 3 pha 300A - 400V - 75KA Chương V của HSMT  1 Cái
744 áp tô mát 3 pha 200A - 400V - 42KA Chương V của HSMT  1 Cái
745 áp tô mát 3 pha 30A - 400V - 22KA Chương V của HSMT  2 Cái
746 áp tô mát 2 pha 10A - 220V Chương V của HSMT  2 Cái
747 Biến dòng điện 300/5A Chương V của HSMT  3 Cái
748 Am pe mét xoay chiều 0 - 300A Chương V của HSMT  3 Cái
749 Vôn kế 0 - 400V Chương V của HSMT  1 Cái
750 Khóa chuyển mạch vônmét Chương V của HSMT  1 Cái
751 Công tắc tơ mạch chính 200A - 400V Chương V của HSMT  1 Cái
752 Công tắc tơ mạch chính 30A - 400V Chương V của HSMT  1 Cái
753 Dây điện nối trong tủ 1 x 1,5mm2 Chương V của HSMT  60 m
754 Khối đấu dây 50 hàng kẹp Chương V của HSMT  6 Cái
755 Nút ấn 1 phần tử+đèn tín hiệu 10A - 220V Chương V của HSMT  8 bộ
756 Sứ đỡ thanh cái Chương V của HSMT  11 Quả
757 Thanh cái đồng 60x6; L = 2,4m Chương V của HSMT  7,7 kg
758 Thanh cái đồng 40x4; L =3m Chương V của HSMT  4,2 kg
759 Biến dòng điện 200/5A Chương V của HSMT  3 Cái
760 Am pe mét xoay chiều 0 - 200A Chương V của HSMT  1 Cái
761 Rơle dòng điện EOCR-3DS (10-160)A Chương V của HSMT  1 Cái
762 Rơle dòng điện EOCR-3DS (10-60)A Chương V của HSMT  1 Cái
763 Vỏ tủ điện 2 lớp cánh tôn sơn tĩnh điện dày 2mm KT 2200x800x650 Chương V của HSMT  1 Cái
764 Cáp đồng một lõi CU/PVC đấu nối 1x35mm2 Chương V của HSMT  9 m
765 Đầu cốt M35 Chương V của HSMT  9 cái
766 Đầu cốt M1,5 Chương V của HSMT  20 cái
767 Nhãn tủ điện (50x200)mm Chương V của HSMT  1 cái
768 Bu Lông M10 Chương V của HSMT  10 bộ
769 Lắp đặt thanh cái dẹt -40x4 Chương V của HSMT  0,3 10 m
770 Lắp đặt thanh cái dẹt -60x6 Chương V của HSMT  0,24 10 m
771 Lắp đặt Rơle các loại Chương V của HSMT  2 cái
772 Lắp biến dòng các loại trong tủ (Đơn giá áp dụng cho lắp đặt TI hạ thế Chương V của HSMT  6 Cái
773 Lắp đặt đo đếm các loại(amper+voll..) Chương V của HSMT  5 cái
774 Lắp đặt áp tô mát-khởi động từ<=50A Chương V của HSMT  4 Cái
775 Lắp đặt sứ hạ thế Chương V của HSMT  11 Cái
776 Lắp đặt áp tô mát-khởi động từ<=400A Chương V của HSMT  2 Cái
777 Khối dấu dây Chương V của HSMT  6 cái
778 Lắp đặt nút ấn, đèn tín hiệu Chương V của HSMT  8 cái
779 Lắp khóa chuyển mạch Chương V của HSMT  1 cái
780 Lắp đặt dây dẫn 1*25mm2 Chương V của HSMT  9 m
781 Lắp đặt dây dẫn 1*1,5mm2 Chương V của HSMT  60 m
782 Ép đầu cốt M35 Chương V của HSMT  10 cái
783 áp tô mát 3 pha 300A - 400V - 75KA Chương V của HSMT  1 Cái
784 áp tô mát 3 pha 200A - 400V -42KA Chương V của HSMT  2 Cái
785 áp tô mát 2 pha 10A - 220V Chương V của HSMT  2 Cái
786 Biến dòng điện 300/5A Chương V của HSMT  3 Cái
787 Am pe mét xoay chiều 0 - 300A Chương V của HSMT  3 Cái
788 Vôn kế 0 - 450V Chương V của HSMT  1 Cái
789 Khóa chuyển mạch vônmét Chương V của HSMT  1 Cái
790 Công tắc tơ mạch chính 200A - 400V Chương V của HSMT  2 Cái
791 Dây điện nối trong tủ 1 x 1,5mm2 Chương V của HSMT  60 m
792 Khối đấu dây 50 hàng kẹp Chương V của HSMT  6 Cái
793 Nút ấn 1 phần tử+đèn tín hiệu 10A - 220V Chương V của HSMT  6 Cái
794 Sứ đỡ thanh cái Chương V của HSMT  11 Quả
795 Thanh cái đồng 60x6; L = 2,4m Chương V của HSMT  7,7 kg
796 Thanh cái đồng 40x4; L =3m Chương V của HSMT  4,2 kg
797 Biến dòng điện 200/5A Chương V của HSMT  6 Cái
798 Am pe mét xoay chiều 0 - 200A Chương V của HSMT  2 Cái
799 Rơle dòng điện EOCR-3DS (10-160)A Chương V của HSMT  2 Cái
800 Vỏ tủ điện 2 lớp cánh tôn sơn tĩnh điện dày 2mm KT 2200x800x650 Chương V của HSMT  1 Cái
801 Cáp đồng một lõi CU/PVC đấu nối 1x35mm2 Chương V của HSMT  6 m
802 Đầu cốt M35 Chương V của HSMT  20 cái
803 Đầu cốt M1,5 Chương V của HSMT  30 cái
804 Nhãn tủ điện (50x200)mm Chương V của HSMT  1 cái
805 Bu Lông M10 Chương V của HSMT  20 bộ
806 Lắp đặt thanh cái dẹt -60x6 Chương V của HSMT  0,3 10 m
807 Lắp đặt thanh cái dẹt -80x8 Chương V của HSMT  0,24 10 m
808 Lắp đặt Rơle kỹ thuật số các loại Chương V của HSMT  2 cái
809 Lắp đặt sứ đứng cả ty Chương V của HSMT  6 quả
810 Lắp đặt đo đếm các loại(amper+voll..) Chương V của HSMT  1 cái
811 Lắp đặt áp tô mát-khởi động từ<=50A Chương V của HSMT  2 cái
812 Lắp đặt áptômát - khởi động từ <=200A Chương V của HSMT  2 Cái
813 Lắp đặt áp tô mát-khởi động từ<=300A Chương V của HSMT  1 Cái
814 Biến dòng điện Chương V của HSMT  9 Cái
815 Lắp Đặt đo đếm các loại Chương V của HSMT  6 Bộ
816 Lắp đặt sứ hạ thế Chương V của HSMT  11 cái
817 Nút ấn, đèn tín hiệu Chương V của HSMT  6 cái
818 Ép đầu cốt M35 Chương V của HSMT  20 cái
819 Ép đầu cốt M1.5 Chương V của HSMT  30 cái
820 Lắp đặt dây dẫn 1*25mm2 Chương V của HSMT  9 m
821 Lắp đặt dây dẫn 1*1,5mm2 Chương V của HSMT  60 m
822 Áp tô mát và khởi động từ dòng điện ≤ 600A Chương V của HSMT  1 cái
823 Biến dòng điện <=1kv Chương V của HSMT  3 cái
824 Cáp lực 1 ruột; điện áp ≤ 1kV Chương V của HSMT  2 sợi
825 Chống sét van điện áp ≤ 1kV, 1 pha Chương V của HSMT  1 bộ
826 Cáp lực 2 ruột trở lên; điện áp ≤ 1kV (1 sợi 3*35+1*25; 1 sợi 3*6+1*4) Chương V của HSMT  2 sợi
827 Tiếp địa hạ thế điện áp ≤ 35kV Chương V của HSMT  1 hệ thống
828 Rơ le dòng điện - Kỹ thuật số (Tủ PP1:2 cái; tủ PP2: 2 cái) Chương V của HSMT  4 cái
829 Áp tô mát và khởi động từ dòng điện <=300A (Tủ PP1: 3 cái; tủ PP2: 5 cái; tủ tụ bù :1 cái) Chương V của HSMT  9 cái
830 Áp tô mát và khởi động từ dòng điện <=50A (Tủ PP1: 2 cái; tủ tụ bù :10 cái) Chương V của HSMT  12 cái
831 Áp tô mát và khởi động từ dòng điện <=10A (Tủ PP1: 2 cái; tủ PP2: 2 cái) Chương V của HSMT  4 cái
832 Máy biến dòng điện ≤ 1kV (Tủ PP1: 6 cái; tủ PP2: 9 cái; tủ tụ bù :3 cái) Chương V của HSMT  18 cái
833 Am pe mét loại AC ( Tủ PP1: 4 cái; tủ PP2: 5 cái; tủ tụ bù :3 cái) Chương V của HSMT  12 cái
834 Vôn mét loại AC ( Tủ PP1: 1 cái; tủ PP2: 1cái; tủ tụ bù : 1 cái) Chương V của HSMT  3 cái
835 Chống sét van điện áp <=1kv, 1 pha Chương V của HSMT  1 cái
836 Công son đỡ cáp mạ kẽm : 10kg/bộ*20 bộ=200kg Chương V của HSMT  200 kg
837 Sứ đỡ cáp A30 (4 quả/công son*20=80 quả) Chương V của HSMT  80 Quả
838 Máng nhựa luồn dây điện 100*40mm từ tủ phụ tải ống nhựa các tổ máy bơm Chương V của HSMT  9 m
839 Ống nhựa luồn dây điện DN50 dây cáp phụ tải tù máng nhựa đến hộp cực động cơ Chương V của HSMT  8 m
840 Lắp đặt ống thép đường kính D500 Chương V của HSMT  41,7 m
841 Lắp cút các loại, van xả bằng thép nối D500 Chương V của HSMT  18 cái
842 Lắp mối nối ống gang đường kính ống D=500 Chương V của HSMT  33 mối
843 Lắp đặt ống tráng kẽm, ĐK 48mm Chương V của HSMT  11 m
844 Lắp đặt cút tráng kẽm, ĐK 48mm Chương V của HSMT  2 cái
845 Lắp đặt T thép tráng kẽm nối, Đk 48mm Chương V của HSMT  2 cái
846 Lắp đặt van ren, Đk 50mm Chương V của HSMT  3 cái
847 Lắp đặt ống thoát nước bệ máy, ĐK 50mm Chương V của HSMT  10 m
848 Lắp đặt công son vào tường Chương V của HSMT  20 cái
849 Lắp đặt sứ vào công son Chương V của HSMT  80 quả
850 Lắp đặt máng nhựa bảo hộ dây dẫn <=90mm Chương V của HSMT  10 m
851 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn <=76mm Chương V của HSMT  10 m
852 Cần trục ô tô sức nâng 5 tấn Chương V của HSMT  2 ca
853 Tháo tủ điện hạ thế trạm bơm cũ Chương V của HSMT  1 tủ
854 Tháo cáp phụ tải Cu/XLPE/PVC Chương V của HSMT  25 m
855 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC Chương V của HSMT  40 m
856 Tháo ATM các loại <= 150A Chương V của HSMT  6 cái
857 Tháo đèn tuýp chiếu sáng 1,2m+gen +dây Chương V của HSMT  5 bộ
858 Tháo dỡ tổ máy bơm cũ 12LTX-40, Lắp động cơ 33kw đồng bộ Chương V của HSMT  5,12 tấn
859 Tháo dỡ tổ máy bơm mồi BCK 220-680 - Động cơ 11kw đồng bộ Chương V của HSMT  0,3 tấn
860 Tháo hệ thống đường ống mồi 3 tổ Chương V của HSMT  2 công
861 Máy hàn 23kw phục vụ tháo dỡ Chương V của HSMT  2 ca
862 Vận chuyển vật tư thiết bị nhập kho bằng cần trục ô tô 5 tấn Chương V của HSMT  2 ca
863 Tháo dỡ ống thép đường kính D300 Chương V của HSMT  18,8 m
864 Tháo dỡ côn, cút bằng thép nối D=300mm1 Chương V của HSMT  20 cái
865 Tháo mối nối ống gang đường kính ống D=300 Chương V của HSMT  20 mối
866 Tháo dỡ ống bê tông đường kính D300 Chương V của HSMT  34 m
867 Tháo mối nối ống bê tông vành đai đường kính ống D=300 Chương V của HSMT  28 mối
868 Ống bơm Fi300*2500*2,5 Chương V của HSMT  579,25 kg
869 Doăng bích Fi300*370*5 Chương V của HSMT  36 cái
870 Bu lông M16*80 Chương V của HSMT  216 bộ
871 Cút cong Fi300 theo địa hình Chương V của HSMT  3 cái
872 Bu lông M27*330 máy bơm chính Chương V của HSMT  6 bộ
873 bu lông M24*330 máy bơm mồi Chương V của HSMT  4 bộ
874 Tổ bơm tạm (tận dụng tổ bơm cũ) Chương V của HSMT  1 tổ
875 Tổ bơm mồi (tận dụng tổ bơm cũ) Chương V của HSMT  1 tổ
876 Cột điện LT8,5NPC-3,0(A) Chương V của HSMT  1 cột
877 Cáp điện CXV 3*35+1*16 Chương V của HSMT  20 m
878 Ghip kẹp cáp, đầu cốt M35 Chương V của HSMT  12 cái
879 Ghip kẹp cáp, đầu cốt M16 Chương V của HSMT  4 cái
880 Tháo, lắp ống thép đường kính <=400 Chương V của HSMT  85,75 m
881 Tháo, lắp côn, cút bằng thép nối D=300mm Chương V của HSMT  8 cái
882 Tháo, lắp mối nối ống đường kính ống D300 Chương V của HSMT  42 mối
883 Lắp, tháo dỡ tổ máy bơm cũ 12LTX-40 Lắp động cơ 33kw đồng bộ Chương V của HSMT  1,28 tấn
884 Tháo dỡ tổ máy bơm mồi BCK 220-680 - Động cơ 11kw đồng bộ Chương V của HSMT  0,3 tấn
885 Đào móng cột, đất cấp 2 Chương V của HSMT  1,55 m3
886 Bê tông lót móng, M100 đá 4x6 Chương V của HSMT  0,11 m3
887 Bê tông móng, M150 đá 2x4 Chương V của HSMT  0,824 m3
888 Dựng cột điện ly tâm LT8,5B (Fi ngọn 650), chiều cao cột <=10m Chương V của HSMT  1 cột
889 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C=0,9 Chương V của HSMT  0,165 m3
890 Lắp đặt cáp <=50mm2 Chương V của HSMT  20 m
891 Nhân công ép đầu cốt<=35mm2 Chương V của HSMT  16 cái
892 Máy ép đầu cốt <=35mm2 Chương V của HSMT  16 cái
893 Máy hàn 23kw (hàn cắt ống cũ lắp vào trạm bơm tạm) Chương V của HSMT  5 ca
894 Cần trục ô tô sức nâng 5 tấn Chương V của HSMT  2 ca
B HẠNG MỤC THIẾT BỊ
1 Tổ máy bơm Hỗn lưu HL1800-6,5 lắp động cơ 55kw-735v/p đồng bộ:<br/>- Máy bơm (loại hỗn lưu trục ngang, xuất xứ Việt Nam, ký hiệu HL1800- 6,5): công suất 1.800m3/h, cột nước bơm 6,5m, động cơ 55KW -735 vòng/phút; Vật liệu: vỏ, buồng hút, Bánh quay, Gối đỡ Gang đúc FC200; Vật liệu: trục bơm Thép S45C; đường kính miệng hút và xả D400; không cho vật rắn chạy qua. <br/>- Ống hút, xả Φ500 dày 6mm: thép SS400, sơn chống gỉ và sơn phủ bảo vệ (gồm các ống có chiều dài:2500mm, 1800mm, 2000mm, 1200mm, khớp lắp ráp và các cút cong được lắp ráp với nhau bằng mặt bích bởi Bulong thép không gỉ và gioong cao su kín nước).Tổng chiều dài đường ống ≥17m. <br/>- Rọ rác: Vật liệu thép SS 400, bích 2 đầu, sơn chống gỉ và sơn phủ bảo vệ Φ500, kích thước khe hở theo thiết kế nhà SX. <br/>- Kiềng đỡ: Vật liệu thép SS 400 sơn chống gỉ và sơn phủ bảo vệ <br/>- Van xả: Φ500, vật liệu thân gang, nắp thép đúc <br/>- Rọ rác + kiềm đỡ D500, thép SS 400 (thân rọ bằng gang đúc) Chương V của HSMT  3 bộ
2 Máy bơm BCK 220-680 lắp động cơ 11kw-1450v/p : - Bơm hút chân không: (ký hiệu: BCK220 - 680, xuất xứ: Việt Nam) có Lưu lượng 220m3/h, độ chân không đạt được 680mmHg, động cơ 11KW-1450v/p, - Ống mồi thép D48 mạ kẽm dài 12m, van đồng… Chương V của HSMT  1 Bộ
3 Thiết bị nâng hạ máy bơm và hệ thống đường ống trong nhà trạm: Cầu trục kéo tay 3 tấn: dầm đơn, palang 3 tấn, chiều cao nâng tối đa 5m, khẩu độ cầu trục 3,3m; Hành trình dọc dài 10,8m kéo tay gồm: ray thép đặc loại SS400 (30x40)mm, dầm thép chữ I loại SS400 kích thước (300x180x10x8)mm. Chương V của HSMT  1 bộ
4 Palang xích kéo tay 3T, 5m và phụ kiện Chương V của HSMT  1 bộ
5 Tủ điện treo KT:1200*600*450mm (Trọn bộ) lắp cho trạm bơm tưới ngoài sông Chương V của HSMT  1 tủ
6 Lắp đặt tổ máy hỗn lưu HL 1800-6,5 lắp động cơ 55kw -735v/p Chương V của HSMT  5,955 tấn
7 Lắp tổ bơm mồi BCK-220-680 - lắp động cơ 11kw Chương V của HSMT  0,3 tấn
8 Lắp đặt hệ thống đỡ day dầm cầu trục Chương V của HSMT  1,6 tấn
9 Lắp đặt sàn thao tác nâng hạ pa lăng xích+cầu treo kéo tay 3 tấn (chiều cao nâng hạ 5m, khẩu độ cầu trục 3,3m) Chương V của HSMT  0,7 tấn
10 Máy hàn 23kw Chương V của HSMT  4,3 ca
11 Lắp tủ điện <=2m (NC 3,5/7) Chương V của HSMT  1,53 công
12 Công nhân vận hành (bậc 4/7) Chương V của HSMT  5 công
13 Điện chạy thử máy bơm Chương V của HSMT  3.982 kW
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->