Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hà Hồi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201175762 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã + Các nguồn vốn HTHP khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 09:12:00 đến ngày 2020-12-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,653,825,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo chương V | 0,96 | 100m³ |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Theo chương V | 6,19 | m³ |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo chương V | 0,56 | 100m³ |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo chương V | 50,89 | m³ |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo chương V | 4,58 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,44 | 100m³ |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,5 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,62 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,62 | 100m³/km |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo chương V | 4,65 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp II | Theo chương V | 4,65 | 100m³/km |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,96 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,96 | 100m³/km |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 4cm | Theo chương V | 34,6 | 100m² |
| 2 | Bê tông nhựa, bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Theo chương V | 335,53 | tấn |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo chương V | 34,6 | 100m² |
| 4 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 6cm | Theo chương V | 34,71 | 100m² |
| 5 | Bê tông nhựa, bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Theo chương V | 494,28 | tấn |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo chương V | 12,62 | 100m² |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo chương V | 24,81 | 100m² |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Theo chương V | 2,27 | 100m³ |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Theo chương V | 3,24 | 100m³ |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo chương V | 12,89 | 100m² |
| C | BÓ VỈA CÓ ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm | Theo chương V | 98,2 | m |
| 2 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x25cm | Theo chương V | 20,82 | m |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Theo chương V | 2,14 | m³ |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 71,41 | m² |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Theo chương V | 9,16 | m³ |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo chương V | 0,32 | 100m² |
| 7 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo chương V | 215,34 | 1m2 |
| 8 | Đắp cát tạo phẳng đày 5cm | Theo chương V | 10,77 | m³ |
| 9 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo chương V | 0,22 | 100m³ |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 4 | m³ |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo chương V | 0,25 | 100m² |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 4,03 | m³ |
| 13 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 18,33 | m² |
| D | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Cây xanh | Theo chương V | 12 | cây |
| 2 | Trồng cây xanh | Theo chương V | 0,12 | 100 cây |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 1,51 | m³ |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 10,77 | m² |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Theo chương V | 1,26 | m³ |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo chương V | 0,09 | 100m² |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V | 5,38 | m³ |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo chương V | 2,18 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | Theo chương V | 0,2 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,07 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,22 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤2km, đất cấp II | Theo chương V | 0,22 | 100m³ |
| 6 | Cống hộp BxH=1000x1000 | Theo chương V | 9,69 | ĐVT |
| 7 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1000x1000mm | Theo chương V | 6 | 1 mối nối |
| 8 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 1000x1000mm | Theo chương V | 7 | 1 đoạn cống |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo chương V | 0,03 | 100m² |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 1,95 | m³ |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo chương V | 36,05 | m² |
| 12 | Cống hộp BxH=800x800 | Theo chương V | 155,84 | m |
| 13 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 800x800mm | Theo chương V | 113 | mối nối |
| 14 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 800x800mm | Theo chương V | 121 | đoạn |
| 15 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo chương V | 0,47 | 100m² |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 26,65 | m³ |
| 17 | Quét nhựa bitum nóng quanh thân cống | Theo chương V | 486,22 | m² |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo chương V | 2,42 | m³ |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | Theo chương V | 0,22 | 100m³ |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,08 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,24 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,24 | 100m³/km |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 3,1 | m³ |
| 24 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo chương V | 0,07 | 100m² |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo chương V | 6,21 | m³ |
| 26 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo chương V | 0,13 | 100m² |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo chương V | 0,01 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo chương V | 0,75 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 12,9 | m³ |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 46,75 | m² |
| 31 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 12,65 | m² |
| 32 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,14 | 100m² |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V | 0,61 | tấn |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo chương V | 3,25 | m³ |
| 35 | Nắp ga bằng composite thu thăm kết hợp KT: 750x850 | Theo chương V | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo chương V | 9 | cấu kiện |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo chương V | 9 | cấu kiện |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo chương V | 66,79 | m³ |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 2,67 | 100m³ |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,35 | 100m³ |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 1,38 | 100m³ |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo chương V | 61,47 | m³ |
| 43 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 0,92 | 100m³ |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,05 | 100m³ |
| 45 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,2 | 100m³ |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo chương V | 4,88 | 100m³ |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Theo chương V | 4,88 | 100m³/km |
| 48 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,57 | 100m³ |
| 49 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo chương V | 1,87 | 100m² |
| 50 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 86,35 | m³ |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 156,13 | m³ |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 818,34 | m² |
| 53 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 230,35 | m² |
| 54 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 5,89 | 100m² |
| 55 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 3,28 | tấn |
| 56 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V | 47,44 | m³ |
| 57 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 2,24 | 100m² |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V | 6,23 | tấn |
| 59 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V | 43,62 | m³ |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo chương V | 682 | cấu kiện |
| 61 | Song chắn rác composite KT: 430x860 (khung 530x960) | Theo chương V | 33 | ĐVT |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo chương V | 33 | cấu kiện |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V | 105 | cấu kiện |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo chương V | 7,35 | m³ |
| 65 | Nạo vét bùn rãnh | Theo chương V | 16,8 | ĐVT |
| 66 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,07 | 100m³ |
| 67 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,07 | 100m³/km |
| 68 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,17 | 100m³ |
| 69 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp I | Theo chương V | 0,17 | 100m³/km |
| F | PHÁ DỠ - GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Theo chương V | 67,78 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo chương V | 79,01 | m³ |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V | 176,14 | m³ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 53,04 | m³ |
| 5 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo chương V | 0 | cây |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo chương V | 0 | gốc |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,07 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển cây | Theo chương V | 0 | gói |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 3,08 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp IV | Theo chương V | 3,08 | 100m³/km |
| 11 | Mua biển báo tam giác l=70cm | Theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Mua cột biển báo | Theo chương V | 21,3 | m |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Theo chương V | 6 | cái |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,75 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất bằng trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,75 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,75 | 100m³/km |
| 17 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,06 | 100m² |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 0,75 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi