Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp nhà trưng bày hiện vật Nghĩa trang liệt sỹ Quốc gia Trường Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201229766-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nâng cấp nhà trưng bày hiện vật Nghĩa trang liệt sỹ Quốc gia Trường Sơn
Số hiệu KHLCNT 20201228010
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí sự nghiệp của ngành Lao động – Thương binh và Xã hội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 10:57:00 đến ngày 2020-12-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,259,742,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. PHÁ DỠ TẦNG NÓC MÁI (COS +4.050 ĐẾN +9.450)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - HSMT 2,189 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - HSMT 4,267 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa Chương V - HSMT 14,02 m
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - HSMT 24,267 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - HSMT 27,84 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - HSMT 47,328 m2
7 Đục tẩy, vệ sinh sạch mặt sàn bê tông trước khi thi công các lớp chống thấm Chương V - HSMT 53,825 m2
8 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Chương V - HSMT 53,83 m3
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - HSMT 53,83 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - HSMT 53,83 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T Chương V - HSMT 53,83 m3
12 Thi công Sikaproof Membrane lớp thứ nhất (ĐM NSX: 0,3kg/m2) Chương V - HSMT 53,83 m2
13 Thi công Sikaproof Membrane lớp thứ hai (ĐM NSX: 0,85kg/m2) Chương V - HSMT 53,83 m2
14 Thi công Sikaproof Membrane lớp thứ ba (ĐM NSX: 0,85kg/m2) Chương V - HSMT 53,83 m2
15 Thi công lớp kết nối chống thấm Sika Latex TH (ĐM NSX: 0,25*(1lít sika + 1 lít nước + 4kg xi măng)/m2 Chương V - HSMT 53,83 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 + Sika Latex TH (Tỉ lệ trộn: 1lít sika+3 lít nước theo khối lượng vữa XM) Chương V - HSMT 53,83 m2
B II. NÂNG CẤP MẶT ĐỨNG TRỤC 6-12; A-E
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - HSMT 20,885 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - HSMT 4,442 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - HSMT 1,626 m3
4 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Chương V - HSMT 5,247 m3
5 Tháo dỡ đan rãnh thoát nước (theo cắt C-C bản vẽ hoàn công CTN-02,CTN-06) (sử dụng lại Knc=1,2) Chương V - HSMT 36 cấu kiện
6 Đào vét rãnh nước bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Chương V - HSMT 2,16 m3
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - HSMT 34,36 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - HSMT 34,36 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T Chương V - HSMT 34,36 m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - HSMT 1,488 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - HSMT 1,642 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đặc 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - HSMT 0,791 m3
13 Xây móng bằng gạch đặc 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 1,99 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - HSMT 1,062 m3
15 Lấp móng + san đất đào Chương V - HSMT 1,488 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,963 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 13,892 m2
18 Kẻ giả mạch tường đá loại lõm Chương V - HSMT 6,946 m2
19 Trát khuôn bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 10,5 m2
20 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp Chương V - HSMT 3,768 m2
21 Lát đá granite tự nhiên mặt bồn hoa Chương V - HSMT 1,28 m2
22 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V - HSMT 1,44 m2
23 Lát gạch đất nung chống trượt Hạ Long KT300x300mm Chương V - HSMT 2,7 m2
24 Láng granitô bậc cấp hai bên sảnh Chương V - HSMT 7,02 m2
25 Trát granitô mũi bậc cấp, vữa XM cát mịn M75 Chương V - HSMT 15,6 m
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 11,688 m2
27 Lát nền, sàn đá xanh Thanh Hóa xẻ tấm KT 300x600x50mm Chương V - HSMT 8,18 m2
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - HSMT 19,53 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - HSMT 2,79 m3
30 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc 5x10x20cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 4,77 m3
31 Trát tường trong rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V - HSMT 47,7 m2
32 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 13,5 m2
33 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - HSMT 61,2 m2
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - HSMT 0,05 100m
35 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90-135o nối bằng p/p dán keo Chương V - HSMT 5 cái
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - HSMT 0,019 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - HSMT 0,016 tấn
38 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - HSMT 0,328 m3
39 Lắp đặt lại tấm đan Chương V - HSMT 44 cái
40 Lấp đất rãnh nước Chương V - HSMT 3,24 m3
41 Vận chuyển đất đào lấp rãnh còn thừa đi đổ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V - HSMT 0,163 100m3
42 Vận chuyển đất đào lấp rãnh còn thừa đi đổ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V - HSMT 0,163 100m3
43 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,999 100m3
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Chương V - HSMT 27,987 m3
45 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V - HSMT 0,102 100m2
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - HSMT 5,555 m3
47 Ván khuôn móng băng Chương V - HSMT 0,201 100m2
48 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V - HSMT 19,409 m3
49 Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 7,376 100m2
50 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V - HSMT 70,166 m3
51 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 0,919 100m2
52 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 0,083 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V - HSMT 12,173 m3
54 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km Chương V - HSMT 1,033 100m3
55 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, 20km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Chương V - HSMT 1,033 100m3
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,236 tấn
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - HSMT 1,385 tấn
58 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 2,086 tấn
59 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 5,245 tấn
60 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 0,487 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 0,138 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 1,131 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 0,168 tấn
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 0,081 tấn
65 Lấp đất móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 0,983 100m3
66 Vận chuyển đất đào lấp móng còn thừa đi đổ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V - HSMT 0,296 100m3
67 Vận chuyển đất đào lấp móng còn thừa đi đổ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V - HSMT 0,296 100m3
68 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam bê tông Chương V - HSMT 0,143 100m2
69 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông Chương V - HSMT 0,15 tấn
70 Bê tông lam M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - HSMT 0,486 m3
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V - HSMT 220 cái
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 có treo hồ XM Chương V - HSMT 516,322 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75 có treo hồ XM Chương V - HSMT 119,854 m2
74 Trát trần, vữa XM M75 có treo hồ XM Chương V - HSMT 8,3 m2
75 Bả bằng bột bả Kova vào tường Chương V - HSMT 516,322 m2
76 Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần Chương V - HSMT 128,154 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova giả đá, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 644,476 m2
78 Lắp đặt ống thông dầm nhựa uPVC D50, L=500 Chương V - HSMT 8 cái
79 Lắp đặt ống thông dầm nhựa uPVC D50, L=350 Chương V - HSMT 12 cái
80 Thi công Sikaproof Membrane lớp thứ nhất (ĐM NSX: 0,3kg/m2) Chương V - HSMT 45,774 m2
81 Thi công Sikaproof Membrane lớp thứ hai (ĐM NSX: 0,85kg/m2) Chương V - HSMT 45,774 m2
82 Thi công Sikaproof Membrane lớp thứ ba (ĐM NSX: 0,85kg/m2) Chương V - HSMT 45,774 m2
83 Thi công lớp kết nối chống thấm Sika Latex TH (ĐM NSX: 0,25*(1lít sika + 1 lít nước + 4kg xi măng)/m2 Chương V - HSMT 45,774 m2
84 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 + Sika Latex TH (Tỉ lệ trộn: 1lít sika+3 lít nước theo khối lượng vữa XM) Chương V - HSMT 8,3 m2
85 Trát xà dầm dày 2cm, vữa XM M100+Sika Latex TH (Tỉ lệ trộn: 1lít sika+3 lít nước theo khối lượng vữa XM) Chương V - HSMT 37,474 m2
86 Chữ "NHÀ TRƯNG BÀY" bằng Inox màu vàng theo chi tiết thiết kế Chương V - HSMT 11 chữ
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - HSMT 5,683 100m2
C HẠNG MỤC: NÂNG CẤP, SỬA CHỮA NỘI, NGOẠI THẤT
1 Phá dỡ kết cấu mặt sân bê tông ximăng làm rãnh thoát nước Chương V - HSMT 0,42 m3
2 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,42 m3
3 Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 0,66 m3
4 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - HSMT 9,225 100m2
5 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - HSMT 4,944 100m2
6 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - HSMT 4,944 100m2
7 Lau chùi, vệ sinh gạch men ốp, lát nền, thiết bị vệ sinh Chương V - HSMT 1.687,078 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V - HSMT 1.382,009 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Chương V - HSMT 207,788 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Chương V - HSMT 1.031,734 m2
11 Tháo dỡ trần cũ Chương V - HSMT 968,32 m2
12 Trần thạch cao nổi Vĩnh Tường TopLine, tấm thạch cao trang trí chống ẩm Gyproc dày 9mm phủ PVC, hệ khung Vĩnh Tường TopLine Chương V - HSMT 26,4 m2
13 Trần thạch cao chìm phẳng , tấm thạch cao chống ẩm Gyproc dày 9mm, hệ khung nhôm Chương V - HSMT 941,92 m2
14 Bả bằng bột bả vào trần trong nhà Chương V - HSMT 941,92 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V - HSMT 1.031,734 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V - HSMT 41,558 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V - HSMT 276,402 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 1.973,654 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 1.589,797 m2
20 Tháo dỡ cửa gỗ để thay thế, sơn PU Chương V - HSMT 66,578 m2
21 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V - HSMT 12,965 m2
22 Tháo dỡ vách kính cửa Chương V - HSMT 3,76 m2
23 Tháo dỡ khuôn ngoại cửa gỗ thay cửa mới Chương V - HSMT 99,04 m
24 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V - HSMT 126,189 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - HSMT 29,664 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 29,664 1m2
27 Lắp dựng lại hoa sắt cửa Chương V - HSMT 5,502 m2
28 Sơn PU vào gổ cũ 3 nước Chương V - HSMT 126,189 m2
29 Lắp dựng lại cửa vào khuôn Chương V - HSMT 44,824 1m2 cấu kiện
30 Trát lại má cửa đã tháo khuôn ngoại, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 44,568 m2
31 Bả bằng bột bả Kova vào má cửa Chương V - HSMT 44,568 m2
32 Sơn má cửa ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 44,568 m2
33 Cửa đi 2 cánh mở quay, kính cường lực dày 8mm Chương V - HSMT 11,616 m2
34 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính cường lực dày 8mm Chương V - HSMT 2,025 m2
35 Cửa sổ 1 cánh quay hoặc mở hất, kính cường lực dày 5mm Chương V - HSMT 12,15 m2
36 Vách kính cố định, kính cường lực dày 5mm Chương V - HSMT 4,32 m2
37 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa chốt đa điểm Chương V - HSMT 3 bộ
38 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khóa chốt đa điểm Chương V - HSMT 1 bộ
39 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay khóa chốt đa điểm Chương V - HSMT 7 bộ
40 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất khóa chốt đa điểm Chương V - HSMT 14 bộ
41 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - HSMT 25,791 m2
42 Lắp dựng vách kính khung nhôm Chương V - HSMT 4,32 m2
43 Tháo dỡ tranh, vách khung nhôm, thép (sử dụng lại Knc=1,2) Chương V - HSMT 249,49 m2
44 Tháo dỡ ván vách gỗ Chương V - HSMT 915,822 m2
45 Tháo dỡ đèn ốp tường (sử dụng lại, Knc =0,6*1,2) Chương V - HSMT 4 bộ
46 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,471 tấn
47 Tháo dỡ sàn gỗ phủ bạt nhựa Chương V - HSMT 86,49 m2
48 Gia công hệ khung sàn, vách bằng thép hình mạ kẽm Chương V - HSMT 4,847 tấn
49 Lắp dựng khung sàn, vách Chương V - HSMT 4,847 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 310,813 1m2
51 Lắp đặt tấm nhựa hèm khóa vân gỗ chống ẩm mốc tương đương tấm nhựa Ecotile mã 3810/Natural Timber vào kết cấu dạng tấm Chương V - HSMT 95 m2
52 Lắp đặt tấm nhựa hèm khóa vân gỗ chống ẩm mốc tương đương tấm nhựa Ecotile mã 3807/Chery vào kết cấu dạng tấm Chương V - HSMT 55 m2
53 Nẹp kỹ thuật nhựa vân gỗ tương đương nhựa Ecotile Chương V - HSMT 130 m
54 Lắp đặt len nhựa vân gỗ chống ẩm mốc tương đương len nhựa Ecotile mã 805 vào kết cấu dạng tấm Chương V - HSMT 14,4 m2
55 Lắp dựng tấm hợp kim nhôm Aluminium Alcorest loại trong nhà PET, dày 0,4mm, độ dày nhôm 0,18mm tương đương mã màu EV2005 Chương V - HSMT 820,555 m2
56 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen dày 20 vào chân cột có chốt bằng Inox Chương V - HSMT 5,922 m2
57 Lắp dựng hệ lam gỗ nhựa IWOOD Chương V - HSMT 4,805 m2
58 Lắp đặt lại đèn tường Chương V - HSMT 4 bộ
59 Lắp đặt lại pano tranh bạt khung gỗ Chương V - HSMT 11,52 1m2 cấu kiện
60 Lắp đặt lại tranh, vách khung nhôm, thép Chương V - HSMT 237,97 m2
61 Vẽ phục hồi nội dung các bức họa, hoa văn trên vách theo tranh cũ hiện trạng Chương V - HSMT 29,6 m2
62 Vệ sinh bề mặt tranh phù điêu bằng composite giả đồng Chương V - HSMT 9,062 m2
63 Sơn lại tranh phù điêu bằng composite giả đồng 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 9,062 m2
64 Nhân công thu dọn, xếp gọn cấu kiện gỗ, thép cũ chờ thanh lý (nhân công 3,0/7 - nhóm 2) Chương V - HSMT 5 công
65 Nhân công tháo dỡ hệ thống điện cũ (nhân công 3,0/7 - nhóm 3) Chương V - HSMT 20 công
66 Lắp đặt đèn máng âm trần 2x1,2-80w/220v Rạng Đông Chương V - HSMT 8 bộ
67 Lắp đặt đèn Led Dowlight âm trần D90/7w Rạng Đông Chương V - HSMT 267 bộ
68 Lắp đặt đèn tuýp Led T5/0,6m/8w Rạng Đông hắt trên trần thạch cao Chương V - HSMT 205 bộ
69 Lắp đặt đèn Led ốp trần 24w KT300x300 Rạng Đông Chương V - HSMT 3 bộ
70 Lắp đặt đèn Led dây chuyên dụng Chương V - HSMT 140 m
71 Lắp đặt đèn Led Tracklight 20w gắn trên thanh ray Rạng Đông Chương V - HSMT 102 bộ
72 Lắp đặt đèn tuýp Led T5/1,2m/16w Rạng Đông hắt trần Chương V - HSMT 208 bộ
73 Lắp đặt thanh ray đèn Led Chương V - HSMT 60 m
74 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Sino (mặt ổ cắm đôi + viền màu trắng) Chương V - HSMT 22 cái
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Sino (hạt + mặt + viền màu trắng) Chương V - HSMT 6 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt Sino (hạt + mặt + viền màu trắng) Chương V - HSMT 2 cái
77 Lắp đặt công tắc 3 hạt Sino (hạt + mặt + viền màu trắng) Chương V - HSMT 2 cái
78 Lắp đặt công tắc 4 hạt Sino (hạt + mặt + viền màu trắng) Chương V - HSMT 1 cái
79 Lắp đặt công tắc 5 hạt Sino (hạt + mặt + viền màu trắng) Chương V - HSMT 2 cái
80 Lắp đặt công tắc 6 hạt Sino (hạt + mặt + viền màu trắng) Chương V - HSMT 3 cái
81 Lắp đặt đế âm tường công tắc, ổ cắm Chương V - HSMT 38 hộp
82 Lắp đặt ống nhựa cứng màu trắng D16 đi trên trần thạch cao Chương V - HSMT 630 m
83 Lắp đặt Aptomat 1P-20A-220V-4,5KA Sino Chương V - HSMT 14 cái
84 Lắp đặt Aptomat 1P-32A-220V-4,5KA Sino Chương V - HSMT 7 cái
85 Lắp đặt Aptomat 3P-32A-220V-4,5KA Sino Chương V - HSMT 14 cái
86 Lắp đặt Aptomat 3P-150A-220V-30KA Sino Chương V - HSMT 1 cái
87 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC (3x4)mm2 Cadivi Chương V - HSMT 360 m
88 Lắp đặt dây dẫn Vcmo 2x2,5mm2 Cadivi Chương V - HSMT 620 m
89 Lắp đặt dây dẫn Vcmo 2x1,5mm2 Cadivi Chương V - HSMT 2.300 m
90 Lắp đặt quạt thông gió âm trần KT 312x312mm-55w/220v tương đương Panasonic FV-32CH9 Chương V - HSMT 16 cái
91 Lắp đặt ống thông gió tròn uPVC D150mm Class2 TNTP Chương V - HSMT 175 m
92 Khoan giếng đặt cọc tiếp địa, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm - Đất Chương V - HSMT 18 m
93 Khoan giếng đặt cọc tiếp địa, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp III Chương V - HSMT 54 m
94 Đào rãnh đặt cáp thoát sét bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - HSMT 11,2 m3
95 Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D16, L=2,4m đã có sẵn Chương V - HSMT 6 cọc
96 Kéo rải cáp thoát sét đồng trần 70mm2 dưới mương đất Chương V - HSMT 110 m
97 Mối hàn hóa nhiệt Chương V - HSMT 6 mối
98 Lấp đất rãnh cáp bằng thủ công Chương V - HSMT 11,2 m3
99 Kéo rải cáp dẫn sét đồng bọc 70mm2 theo tường và mái nhà Chương V - HSMT 35 m
100 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK32mm Chương V - HSMT 3 m
101 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Chương V - HSMT 1 hộp
102 Lắp đặt kẹp định vị ống luồn cáp, đỡ cáp Chương V - HSMT 7 cái
103 Lắp dựng cột Inox đỡ kim thu sét cao 3m Chương V - HSMT 1 1 cột
104 Bộ dây giằng, tăng đơ neo trụ Chương V - HSMT 1 bộ
105 Lắp đặt kim thu sét Cirprotec CPT-60 (Giá kim thu sét xem phần thiết bị) Chương V - HSMT 1 cái
106 Lắp đặt bộ đếm sét CDR-401 Cirprotec (lắp trong hộp kiểm tra) (Giá bộ đếm sét xem phần thiết bị) Chương V - HSMT 1 cái
107 Dây nhảy UTP CAT6, bấm 2 đầu RJ45 dài 1,2m Chương V - HSMT 14 dây
108 Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào switch và patch pannel, Từ switch lên Patch panel Chương V - HSMT 28 1 node
109 Cáp UTP CAT6 4P-0,5 Chương V - HSMT 300 m
110 Lắp đặt dây cáp đồng UTP, UTP CAT 6 , < 25 đôi Chương V - HSMT 30 10m
111 Ổ cắm 1 lổ mạng + 1 lỗ điện thoại Sino (mặt 1 lỗ + đế + 1 hạt nhân mạng RJ45 + 1 hạt điện thoại) Chương V - HSMT 14 cái
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Sino Chương V - HSMT 100 m
113 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm Sino Chương V - HSMT 40 m
114 Lắp đặt switch 24 port (Giá switch xem phần thiết bị) Chương V - HSMT 1 1 thiết bị
115 Cài đặt switch 24 port Chương V - HSMT 1 1 thiết bị
116 Lắp đặt bộ phát WIFI (Giá bộ phát WIFI xem phần thiết bị) Chương V - HSMT 2 1 thiết bị
117 Cài đặt bộ phát WIFI Chương V - HSMT 2 1 thiết bị
118 Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) 24 cổng (Giá Panel xem phần thiết bị) Chương V - HSMT 1 1 Patch panel
119 Lắp đặt tủ Rack 15U (Giá tủ Rack xem phần thiết bị) Chương V - HSMT 1 1 tủ
120 Lắp đặt hộp cáp đấu nối loại 20 đôi Chương V - HSMT 1 1hộp
121 Hạt điện thoại (RJ11) Chương V - HSMT 14 hạt
122 Bấm hạt điện thoại (RJ11) Chương V - HSMT 14 1 đầu
123 Cáp điện thoại 20 đôi Sacom Chương V - HSMT 240 m
124 Lắp đặt cáp điện thoại 20 đôi Chương V - HSMT 24 10m
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm Chương V - HSMT 100 m
126 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm Chương V - HSMT 1 kg
127 Tháo dỡ máy điều hoà 2 cục loại tủ đứng 50.000BTU (Knc, mtc=0,6) Chương V - HSMT 2 cái
128 Tháo dỡ ống đồng dẫn ga, ĐK 12,7mm (Knc, mtc=0,6) Chương V - HSMT 0,12 100m
129 Tháo dỡ ống đồng dẫn ga, ĐK 19,1mm (Knc, mtc=0,6) Chương V - HSMT 0,12 100m
130 Tháo dỡ ống nhựa ngưng nước d=20mm (Knc, mtc=0,6) Chương V - HSMT 0,24 100m
131 Vệ sinh, bảo dưỡng, thay ga máy điều hòa âm trần Chương V - HSMT 9 cái
132 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại tủ đứng 50.000BTU (Giá máy tính ở phần thiết bị) Chương V - HSMT 2 máy
133 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 12,7mm Chương V - HSMT 0,12 100m
134 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 19,1mm Chương V - HSMT 0,12 100m
135 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Chương V - HSMT 0,12 100m
136 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 19,1mm Chương V - HSMT 0,12 100m
137 Lắp đặt ống ngưng nước nhựa uPVC D20 TNTP Chương V - HSMT 0,24 100m
138 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (Giá Trung tâm xem phần thiết bị) Chương V - HSMT 1 1 trung tâm
139 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp SBDH-ASB-R Detectomat - Đức Chương V - HSMT 0,8 5 nút
140 Lắp đặt còi và đèn báo cháy kết hợp 32 âm VTB-32-SB-W Detectomat - Đức Chương V - HSMT 0,8 5 bộ
141 Lắp đặt đầu báo khói CT 3000 O, chuẩn VDS Detectomat - Đức Chương V - HSMT 3,1 10 đầu
142 Lắp đặt cáp báo cháy không chống nhiễu 2x16AWG (2x1.5mm2) Italia 051, hoạt động 105ºC, IEC60332 Chương V - HSMT 450 m
143 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm Sino Chương V - HSMT 450 m
144 Lắp đặt điện trở cuối tuyến Chương V - HSMT 4 cái
145 Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy KT 600x500x180 (Giá tủ xem phần thiết bị) Chương V - HSMT 5 tủ
146 Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 5 cái
D HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI
E CHỐNG MỐI
1 Xử lý tường, phần măng công trình bằng dung dịch Agenda 25EC` Chương V - HSMT 773,234 m2
2 Chi phí diệt trừ mối cho công trình đang sử dụng Chương V - HSMT 1.648,583 m2
F HẠNG MỤC: NÂNG CẤP SÂN VƯỜN
1 Đào bóc phong hóa, san gạt tạo mặt bằng bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V - HSMT 4,9 100m3
2 Vận chuyển đất phong hóa đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V - HSMT 4,9 100m3
3 Vận chuyển đất phong hóa đi đổ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V - HSMT 4,9 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - HSMT 44,45 m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V - HSMT 1,27 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - HSMT 19,05 m3
7 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá Thanh Hóa màu ghi sáng KT 20x30x100cm Chương V - HSMT 635 m
8 Lấp móng + san đất đào Chương V - HSMT 44,45 m3
9 Vệ sinh, cân chỉnh mặt bằng trước khi thi công Chương V - HSMT 10,8 100m2
10 Đệm cát nền sân Chương V - HSMT 54 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V - HSMT 108 m3
12 Cắt khe co giãn nền bê tông Chương V - HSMT 7,2 100m
13 Lát nền sân đá Thanh Hóa màu ghi sáng băm mặt KT 300x600x50mm Chương V - HSMT 1.080 m2
14 Vệ sinh, cân chỉnh mặt bằng trước khi thi công Chương V - HSMT 4 100m2
15 Đệm cát nền sân Chương V - HSMT 20 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V - HSMT 40 m3
17 Cắt khe co giãn nền bê tông Chương V - HSMT 4 100m
18 Lát nền, sàn đá Cubic granite KT10x10x5cm màu đỏ Bình Định Chương V - HSMT 400 m2
G HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG SÂN VƯỜN
1 Móng cột đèn trang trí cao 3,7m Chương V - HSMT 43 móng
2 Rãnh cáp ngầm R1 Chương V - HSMT 500 m
3 Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC M 4x16 Chương V - HSMT 40 m
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC M 4x10 Chương V - HSMT 510 m
5 Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC M 4x4 Chương V - HSMT 40 m
6 Dây lên đèn M(2x1,5) Chương V - HSMT 112 m
7 Dây đồng trần M10 Chương V - HSMT 510 m
8 Cột đèn trang trí BN/ Chùm CH-11-01, lắp 04 đèn bóng led búp 20W + Khung móng + Bảng điện (Giá cột + phụ kiện kèm theo xem phần thiết bị) Chương V - HSMT 43 cột
9 Đấu nối cửa trụ Đ1 Chương V - HSMT 49 vị trí
10 Tủ điều khiển chiếu sáng TĐ-03/50A (Giá tủ xem phần thiết bị) Chương V - HSMT 1 tủ
11 Móng tủ điện Chương V - HSMT 1 móng
12 Tiếp địa an toàn cột đèn TĐAT Chương V - HSMT 43 bộ
13 Tiếp địa an toàn tủ ĐKCS Chương V - HSMT 1 bộ
14 Tiếp địa lặp lại R4LL Chương V - HSMT 5 bộ
15 Đèn pha Led Chương V - HSMT 4 bộ
16 Đèn nấm cây thông lắp bóng LED 12W + Khung móng + Bảng điện Chương V - HSMT 6 bộ
17 Móng cột đèn nấm Chương V - HSMT 6 móng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->