Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201232139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Trạm Lộ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215592 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 08:59:00 đến ngày 2020-12-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,838,491,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường <= 22cm | E-HSMT- Chương V | 3 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 14,4 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 72 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 7,2 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 79,2 | m3 |
| 6 | Cột BT LT 8.5b | E-HSMT- Chương V | 75 | cột |
| 7 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m | E-HSMT- Chương V | 75 | cột |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,792 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,792 | 100m3 |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | E-HSMT- Chương V | 11 | 1 tủ |
| 2 | Bộ xà định vị tủ điện trên cột | E-HSMT- Chương V | 311,3 | Kg |
| 3 | Lắp giá đỡ tủ | E-HSMT- Chương V | 11 | 1 bộ |
| 4 | Tay bắt cần đèn trên Cột Li Tâm đơn (Tay trên + tay dưới = 1 bộ): ( Đức nhân= 4 bộ, Ngọc nội= 10 bộ; Nghi an =8bộ; Bầu dói =4 bộ; Thuận an =12 bộ; Ngọc trì =46bộ) TBĐT-1 | E-HSMT- Chương V | 1.592,64 | kg |
| 5 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg | E-HSMT- Chương V | 84 | bộ |
| 6 | Tay bắt cần đèn trên Cột vuông đơn (Tay trên + tay dưới = 1 bộ): ( Đức nhân= 39 bộ, Ngọc nội= 195 bộ; Nghi an =141 bộ; Bầu dói = 36bộ; Thuận an =67 bộ; Ngọc trì =70 bộ) TBĐV-1 | E-HSMT- Chương V | 7.194,88 | kg |
| 7 | Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà <=15kg | E-HSMT- Chương V | 511 | bộ |
| 8 | Tay bắt cần đèn trên Cột Li Tâm kép (Tay trên + tay dưới = 1 bộ): ( Đức nhân= 3 bộ, Ngọc nội= 6 bộ; Nghi an =8 bộ; Bầu dói =1 bộ; Thuận an =0 bộ; Ngọc trì =0bộ) TBĐT-2 | E-HSMT- Chương V | 382,14 | kg |
| 9 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg | E-HSMT- Chương V | 18 | bộ |
| 10 | Tay bắt cần đèn trên vuông kép (Tay trên + tay dưới = 1 bộ): ( Đức nhân= 0 bộ, Ngọc nội= 10 bộ; Nghi an = 22 bộ; Bầu dói =0 bộ; Thuận an =2 bộ; Ngọc trì =3 bộ) TBĐV-2 | E-HSMT- Chương V | 537,61 | kg |
| 11 | Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà <=15kg | E-HSMT- Chương V | 37 | bộ |
| 12 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | E-HSMT- Chương V | 644 | 1 cần đèn |
| 13 | Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m | E-HSMT- Chương V | 644 | 1 chóa |
| 14 | Cáp nhôm treo vặn xoắn ABC-4x50mm2 | E-HSMT- Chương V | 56,0286 | 100m |
| 15 | Cáp nhôm treo vặn xoắn ABC-4x35mm2 | E-HSMT- Chương V | 179,0112 | 100m |
| 16 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | E-HSMT- Chương V | 20,43 | 100m |
| 17 | Ghip nối cáp 2 bulong - GN2 | E-HSMT- Chương V | 1.309 | cái |
| 18 | Khóa đai | E-HSMT- Chương V | 2.638 | cái |
| 19 | Đai thép | E-HSMT- Chương V | 1.323 | cái |
| 20 | Tấm móc ốp cột | E-HSMT- Chương V | 1.323 | cái |
| 21 | Kẹp hãm cáp điện | E-HSMT- Chương V | 1.323 | cái |
| 22 | Băng dính điện | E-HSMT- Chương V | 644 | cuộn |
| C | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 2 ruột trở lên | E-HSMT- Chương V | 3 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi