Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (không bao gồm thiết bị thuộc danh mục MSTT)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201203311-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (không bao gồm thiết bị thuộc danh mục MSTT)
Số hiệu KHLCNT 20200757278
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Cầu Giấy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 18:40:00 đến ngày 2020-12-21 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 161,687,905,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,500,000,000 VNĐ ((Bốn tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NGẦM
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.425,5642 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 69,761 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,6103 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 143,0429 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 85,7083 100m2
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,5496 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,5496 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I (đoạn cọc dẫn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,011 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 117,4635 100m
10 Cọc dẫn phục vụ ép âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cọc
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.130 1 mối nối
12 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,6063 m3
13 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3461 100m3
14 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3461 100m3/1km
15 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 15km ngoài phạm vi 5km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3461 100m3/1km
16 Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,1695 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8129 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0384 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7109 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0259 100m2
21 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3246 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3246 tấn
23 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4 100m
24 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,012 100m
25 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 1 mối nối
26 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0667 m3
27 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0207 100m3
28 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0207 100m3/1km
29 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 15km ngoài phạm vi 5km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0207 100m3/1km
30 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng >20m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 102,0515 100m3
31 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II, tính đào máy 90% Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,1563 100m3
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 101,7367 m3
33 Đắp Cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,6081 100m3
34 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1 km đầu tiên-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 112,2252 100m3
35 Vận chuyển đất (4 km tiếp theo) bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 112,2252 100m3
36 Vận chuyển đất (15 km cuối) theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 112,2252 100m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, bê tông lót đài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,3405 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, bê tông lót đài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,8734 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. bê tông lót giằng móng: Mô tả theo yêu cầu Chương V 80,2912 m3
40 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2, bê tông đài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 327,5746 m3
41 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2, bê tông đài cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 268,4761 m3
42 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2, bê tông giằng móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 177,505 m3
43 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,4922 100m2
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,095 100m2
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK d<10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,7288 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK d=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0705 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,1517 tấn
48 Lắp dựng cốt thép móng, 18 <d<25 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,4483 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >=25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,1951 tấn
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 355,4583 m3
51 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.366,0484 m3
52 Lắp đặt băng cản nước khe co giãn Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,16 m
53 Trám, chèn khe co giãn bằng vật liệu bi tum Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,16 m
54 Lắp dựng cốt thép sàn hầm, ĐK d=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,0782 tấn
55 Lắp dựng cốt thép sàn hầm, ĐK d=12mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 87,6111 tấn
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12<d<18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,1226 tấn
57 Trải màng chống thấm tự dính trước gốc HDPE (APF-C hoặc tương đương) cho sàn hầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.554,583 m2
58 Keo trám acrylic kết thúc màng Mô tả theo yêu cầu Chương V 419,98 md
59 Láng nền, sàn rãnh, hố thu bơm, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,24 m2
60 Gia công thép đỡ rãnh thu, hố bơm nước hầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2402 tấn
61 Lắp dựng thép góc đỡ rãnh thu nước, hố bơm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2402 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.651,04 1m2
63 Lắp đặt ống thép DN100, dày 3,6mm trong giằng móng thoát nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,208 100m
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,6892 m3
65 Bê tông xà dầm, giằng, sàn đường dốc, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,1035 m3
66 Ván khuôn xà dầm đường dốc, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0911 100m2
67 Ván khuôn sàn đường dốc ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6027 100m2
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5223 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18<d<25 mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5447 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK d>= 25 mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6647 tấn
71 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,3946 tấn
72 Bê tông tường hầm, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 186,963 m3
73 Ván khuôn tường hầm, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,4644 100m2
74 Lắp dựng cốt thép tường hầm, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2344 tấn
75 Lắp dựng cốt thép tường hầm, ĐK 12<d<=18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,6444 tấn
76 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK d=12mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,4578 tấn
77 Băng cản nước mạch ngừng tường hầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 564,64 m
78 Chống thấm màng chống thấm gốc bitum dày 1,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 895,1073 m2
79 Lớp vải địa kỹ thuật 300g/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,9511 100m2
80 Trám, chèn khe bằng vật liệu bitum dọc 2 vị trí khe tường hầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,6 m
81 Bê tông tường bể nước, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 78,1017 m3
82 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,0144 100m2
83 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0906 tấn
84 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK d=10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,1862 tấn
85 Lắp đặt băng cản nước (sika waterbar V-20): Mô tả theo yêu cầu Chương V 236,7 m
86 Màng chống thấm gốc acrylic polyme xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 190,1724 m2
87 Trát tường bể nước, dày 1,5 cm bảo vệ màng chống thấm, vữa XM M75 (lớp trát 1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 365,6184 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 365,6184 m2
89 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 216,69 m2
90 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 216,69 m2
91 Bê tông xà dầm, giằng, sàn nắp bể nước, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,2816 m3
92 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn nắp bể nước, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3355 100m2
93 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,797 tấn
94 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1113 tấn
95 Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0432 m3
96 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp thăm bể nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,012 tấn
97 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0029 100m2
98 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1cấu kiện
99 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,2655 m3
100 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 97,3835 m3
101 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,1068 100m2
102 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7988 tấn
103 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,3655 tấn
104 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18<d<25 mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8925 tấn
105 Bê tông xà dầm tầng 1, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 310,9516 m3
106 Ván khuôn xà dầm tầng 1 ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,0084 100m2
107 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,7916 tấn
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,6919 tấn
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,4262 tấn
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18<d<25 mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,9794 tấn
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >=25mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,983 tấn
112 Bê tông sàn tầng 1, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 739,0747 m3
113 Ván khuôn sàn tầng 1, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,332 100m2
114 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6135 tấn
115 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,5817 tấn
116 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 43,219 tấn
117 Lắp đặt băng cản nước mạch ngừng khe co giãn O-20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,16 m
118 Chống thấm sàn nắp hầm, lớp phủ tạo màng gốc tương đương Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.742,89 m2
119 Láng nền, sàn nắp hầm, bảo vệ lớp chống thấm, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.742,89 m2
120 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5295 100m
121 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực phần ngập đất Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,0607 100m
122 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,0607 100m
123 Lắp dựng hệ văng chống Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,5806 tấn
124 Tháo dỡ hệ văng chống Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,5806 tấn
125 Cừ Larsen ISP Type IV (400x170x15,5mm dài 6m; 76,1kg/md) tạm tính thời gian thi công 3 tháng (bao gồm chi phí thuê cừ, cẩu, vận chuyển đến và đi khỏi công trình) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.059,025 m
126 Văng chống thép hình I (250x250x14x9); trọng lượng 72,4kg/m.Tạm tính thời gian thi công 3 tháng (bao gồm chi phí thuê hẹ văng chống, cẩu, vận chuyển đến và đi khỏi công trình) Mô tả theo yêu cầu Chương V 588,13 m
127 Dung dịch Mythic 240Sc. Định mức: 5 lít/m dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.424,525 lít
128 Vật liệu khác (Thùng khối, hóa chất phun cốt pha kẹt..) tính theo tỷ lệ % vật liệu chính Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 %
129 Công xử lý thuốc (thợ 4/7, nhóm 1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 128,2072 công
130 Máy phun hóa chất (máy nén khí động cơ điện, 5m3/h) Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,7357 ca
131 Máy đầm cóc (trọng lượng 50kg) Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,4905 ca
132 Dung dịch Mythic 240Sc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.147,9 lít
133 Vật liệu khác (Thùng khối, hóa chất phun cốt pha kẹt..) tính theo tỷ lệ % vật liệu chính Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 %
134 Công xử lý thuốc (thợ 4/7, nhóm 1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 107,395 công
135 Máy phun hóa chất (máy nén khí động cơ điện, 5m3/h) Mô tả theo yêu cầu Chương V 53,6975 ca
B KẾT CẤU THÂN
1 Bê tông thương phẩm, bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,231 m3
2 Bê tông thương phẩm, bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 339,6087 m3
3 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,7963 100m2
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,5147 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-400-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,9284 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-400-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,2931 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-400-V, 18< ĐK <25mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,2896 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-500-V, ĐK >=25mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,4496 tấn
9 Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.371,4464 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 97,6743 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,0288 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-400-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9028 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-500-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5752 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-400-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,2036 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-500-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,3303 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-400-V, 18< ĐK <25mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,1491 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-500-V, ĐK >=25mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 106,2716 tấn
18 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤18mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.360 lỗ khoan
19 Vệ sinh thụt rửa lỗ khoan trước khi đính thép vào lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.360 1 lỗ khoan
20 Cấy thép và bít keo dính Ramset Epson G5 hoặc tương đương vào lỗ khoan, đường kính lỗ khoan D18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.360 vị trí
21 Lắp đặt ống thép tráng kẽm xuyên dầm, ĐK 88,3x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,957 100m
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm xuyên dầm, ĐK 38,1x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,16 100m
23 Bê tông thương phẩm, bê tông sàn, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.414,6001 m3
24 Ván khuôn sàn, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 86,0059 100m2
25 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m (Tính cho các vị trí giao thông tầng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7626 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn, thép CB-240T, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,413 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn, thép CB-400-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 141,8241 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn, thép CB-500-V, ĐK >=12mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8993 tấn
29 Lam bê tông đúc sẵn M400, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 69,224 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam bê tông đúc sẵn Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,449 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông đúc sẵn, thép CB-240-T, ĐK <10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,0559 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông đúc sẵn, thép CB-400-V, 10< ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,5887 tấn
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 340 cái
34 Thi công vật liệu kết dính mối nối bê tông cũ và bê tông mới Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,2 m2
35 Bê tông thương phẩm, bê tông cầu thang, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 92,0578 m3
36 Ván khuôn cầu thang, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,2837 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9272 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép CB-400-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7139 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép CB-500-V, ĐK >=12mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,6796 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,942 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,0877 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7871 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, thép CB-400-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1059 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, thép CB-400-V, 10< ĐK <25mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,29 tấn
45 Bê tông thương phẩm, bê tông giằng tường, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,974 m3
46 Ván khuôn giằng tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3974 100m2
47 Lắp dựng cốt thép giằng tường, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1078 tấn
48 Lắp dựng cốt thép giằng tường, thép CB-400-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0507 tấn
49 Bê tông thương phẩm, bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,4452 m3
50 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7656 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,104 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-400-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,366 tấn
53 Sản xuất hệ khung dàn, kết cấu thép mái kính sảnh, mái kính tầng mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,939 tấn
54 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, thép mái kính sảnh, mái kính tầng mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,939 tấn
55 Sản xuất xà gồ thép mái kính sảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2518 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép mái kính sảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2518 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 2 lớp sơn chống gỉ + 1 lớp sơn chống cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 86,7405 1m2
58 Bu lông M18x180 Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 cái
59 Bu lông M20x60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
60 Bu lông M16x250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 cái
61 Cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà (kéo sau) Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,514 tấn
62 Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 05 sợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
63 Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 12 sợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 376 m
64 Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 15 sợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 344 m
65 Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 19 sợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 106 m
66 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo dẹt OVM 15-5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 đầu neo
67 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo tròn OVM 15-12 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 đầu neo
68 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo tròn OVM 15-15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 đầu neo
69 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo tròn OVM 15-19 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 đầu neo
70 Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,5884 m3
C PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây gạch không nung đặc (20x9.5x6)cm, xây tường thẳng, chiều dày 20cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 108,4285 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 113,174 m3
3 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả theo yêu cầu Chương V 590,837 m2
4 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.171,4928 m2
5 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,4925 m2
6 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,84 m2
7 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,24 m2
8 Mài nhẵn dầm, trần BTCT Mô tả theo yêu cầu Chương V 7.577,861 m2
9 Bả bằng bột bả vào trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,965 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,965 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 9.800,4338 m2
12 Trần nhôm thoáng, Tấm trần CELL caro 100 làm từ nhôm hợp kim siêu bền; Bề mặt sơn tĩnh điện cao cấp ngoài trời. Mầu trắng, ghi, đen; Quy cách: 100x100x50x15mm, dày 0.5mm. Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,965 m2
13 Vật tư lắp đặt trần nhôm caro 100x100 (Thanh V góc nhôm cùng màu dài 3000mm, thanh ty ren, nở sắt, đinh bê tông, đinh rút nhôm, keo silicon, vít tự khoan) Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,965 m2
14 Chống thấm nền hầm. sử dụng lớp chống thấm chuyên dụng gốc xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.641,9451 m2
15 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 364,1945 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ lưới thép D8-A200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,3857 tấn
17 Tăng cứng bề mặt ; nhân công bao gồm nhân công xoa nền và xử lý bề mặt sàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.753,7034 m2
18 Lát nền, sàn gạch granit KT600x600 tối màu Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,2963 m2
19 Ốp chân tường phòng chức năng gạch KT100x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,516 m2
20 Xây gạch không nung đặc 6x9,5x20cm, xây ram dốc, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5225 m3
21 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,3377 m2
22 Lát đá bậc lối đi ram dốc (vàng , băm mặt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,1829 m2
23 Cắt khe rãnh chống trượt mặc bậc Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,8325 10m
24 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,0549 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ lưới thép D8-A200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4761 tấn
26 Tăng cứng bề mặt ; nhân công bao gồm nhân công xoa nền và xử lý bề mặt sàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 120,549 m2
27 Kẻ vạch lõm tạo ma sát + thoát nước đọng (rãnh 50x10 kết hợp rãnh 30x10/A150) Mô tả theo yêu cầu Chương V 120,549 m2
28 Chống thấm sàn ram dốc bằng chống thấm chuyên dụng gốc xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 120,549 m2
29 Sơn kẻ vạch bằng sơn Epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,3377 1m2
30 Sản xuất lan can cầu thang thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0811 tấn
31 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,0307 m2
32 Sơn tĩnh điện lan can đường dốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 81,1 kg
33 Bulong nở thép M10, L80 liên kết thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 cái
34 Xây gạch không nung đặc 6x9,5x20cm, xây bậc thang, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,3413 m3
35 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,7 m2
36 Lát đá bậc cầu thang (trong nhà-Đá đen kim sa hạt trung) Mô tả theo yêu cầu Chương V 93,285 m2
37 Xẻ rãnh chống trượt, 3 rãnh/ bậc, sâu 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,42 10m
38 Sơn cầu thang không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,7 m2
39 Sản xuất lan can cầu thang thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1519 tấn
40 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,6682 m2
41 Sơn tĩnh điện lan can cầu thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 151,9 kg
42 Bulong nở thép M10, L80 liên kết thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 228 cái
43 Soi chỉ âm tường vị trí tay vịn thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 113,364 m
44 Ốp đá marble tự nhiên (vàng vân gỗ) vào tường có chốt Inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,3347 m2
45 Ghi gang rãnh thu nước B250, KT 600x350x50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 185,226 md
46 Lắp tấm ghi gang rãnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 309 cái
47 Lắp đặt ống thép tráng kẽm xuyên giằng D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,208 100m
48 Ốp cao su phản quang bảo vệ cột cao 0,55m Mô tả theo yêu cầu Chương V 182 cái
49 Sơn kẻ vạch bằng sơn Epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 100,92 1m2
50 Gờ giảm tốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,509 md
51 Biển chỉ dẫn lớn treo lối lên xuống hầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
52 Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy EI60 phút, cửa sơn tĩnh điện màu ghi (KT1.4x2.2m) + phụ kiện + vận chuyển + lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,52 m2
53 Cửa cuốn sập chống cháy, giới hạn cháy EI60 + phụ kiện đầy đủ + lắp đặt (Thân cửa, mô tơ cửa cuốn chống cháy, ray hộp, bộ điều khiển từ xa, bộ lưu điện....) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
54 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,5157 100m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6x9,5x20cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 557,2976 m3
56 Xây tường thẳng gạch không nung đặc 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,9013 m3
57 Xây tường thẳng bằng không nung đặc 6x9,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Vận dụng định mức) Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,49 m3
58 Xây gạch không nung đặc (20x9.5x6)cm, xây tường thẳng, chiều dày 20cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 291,7552 m3
59 Xây tường bằng gạch bê tông đặc (10x6x21)cm, dày 10cm, cao <=28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 63,6694 m3
60 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 643,8676 m3
61 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1935 m3
62 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.229,9213 m2
63 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9.214,1264 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.841,825 m2
65 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8.638,0802 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 17.460,7225 m2
67 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 6.933,2655 m2
68 Sơn cột, dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 24.393,988 m2
69 Sơn cột, dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.595,2311 m2
70 Mài nhẵn dầm, trần BTCT Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.247,7225 m2
71 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả theo yêu cầu Chương V 6.665,5114 m2
72 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tiêu chuẩn, khung xương chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 606,3692 m2
73 Thanh Shadowline viền tường trần thạch cao khung xương chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 381,897 md
74 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 499,0783 m2
75 Tấm trần CELL caro 100 làm từ nhôm hợp kim siêu bền; Bề mặt sơn tĩnh điện cao cấp ngoài trời. Màu sắc theo thiết kế; Quy cách: 100x100x50x15mm, dày 0.5mm. Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.353,23 m2
76 Vật tư lắp đặt trần nhôm caro 100x100 (Thanh V góc nhôm cùng màu dài 3000mm, thanh ty ren, nở sắt, đinh bê tông, đinh rút nhôm, keo silicon, vít tự khoan) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.353,23 m2
77 Tấm trần U50 làm từ nhôm hợp kim siêu bền; Bề mặt sơn tĩnh điện cao cấp ngoài trời, mầu trắng hoặc ghi nhũ; Quy cách: 50x30x0.6mm. Mô tả theo yêu cầu Chương V 384,65 m2
78 Vật tư lắp đặt trần nhôm U50 (Thanh V góc nhôm cùng màu dài 3000mm, thanh ty ren, nở sắt, đinh bê tông, đinh rút nhôm, keo silicon, vít tự khoan) Mô tả theo yêu cầu Chương V 384,65 m2
79 Tấm trần B80 -Shaped, dày 0.6mm làm từ nhôm hợp kim siêu bền; Bề mặt sơn tĩnh điện cao cấp ngoài trời. Mầu theo kiến trúc; Quy cách: rộng 80mm, chiều dài cắt theo yêu cầu, dày 0.6mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 800,9 m2
80 Vật tư lắp đặt trần nhôm B80 (Thanh V góc nhôm cùng màu dài 3000mm, thanh ty ren, nở sắt, đinh bê tông, đinh rút nhôm, keo silicon, vít tự khoan) Mô tả theo yêu cầu Chương V 800,9 m2
81 Láng nền, sàn bù cos, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7.868,2528 m2
82 Láng nền, sàn bù cos, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 220,82 m2
83 Lát nền, sàn đá granits tự nhiên KT600x600mm mặt sần Mô tả theo yêu cầu Chương V 665,1828 m2
84 Lát nền, sàn đá granits đen kim sa hạt trung Mô tả theo yêu cầu Chương V 265,184 m2
85 Lát nền, sàn gạch granite chống trơn KT600x600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 220,82 m2
86 Lát nền, sàn gạch granite KT600x600mm màu sáng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.739,32 m2
87 Lát nền, sàn gạch granite KT600x600mm màu tối Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.198,566 m2
88 Thi công hoàn thiện Trải thảm Poly - Vinyl thể thao dày 4mm, màu chuẩn sân bóng rổ + vật tư hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 432,66 m2
89 Vữa san phẳng tự chảy chuyên dụng dày 2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 432,66 m2
90 Bê tông sàn phòng thể chất, đổ máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,037 m3
91 Láng nền, sàn bù cos, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 167,5195 m2
92 Láng nền, sàn bù cos, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 167,5195 m2
93 Tăng cứng bề mặt ; nhân công bao gồm nhân công xoa nền và xử lý bề mặt sàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 178,9265 m2
94 Láng nền, sàn bù cos, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 143,961 m2
95 Chống thấm rãnh thu nước + khu bếp, lớp phủ tạo màng gốc arcylic polymer xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 457,261 m2
96 Gia công tấm thoát nước inox 304, khung inox KT 300x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3487 tấn
97 Lắp tấm thoát nước inox 304, khung inox KT 300x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 cái
98 Ốp đá marble (vàng vân gỗ) vào tường thang máy có chốt Inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 84,7702 m2
99 Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6x9,5x20cm, xây bậc thang, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,5809 m3
100 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 662,7 m2
101 Lát đá cầu thang trong nhà (Đá đen kim sa hạt trung) Mô tả theo yêu cầu Chương V 150,4936 m2
102 Lát đá cầu thang ngoài nhà (Đá vàng băm mặt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 411,075 m2
103 Xẻ rãnh chống trượt, 3 rãnh/ bậc, sâu 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 254,19 10m
104 Bả bằng bột bả vào cầu thang bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 662,7 m2
105 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 662,7 m2
106 Sản xuất lan can cầu thang thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3456 tấn
107 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 410,6209 m2
108 Sơn tĩnh điện lan can thang bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.345,6 kg
109 Bulong nở thép M10, L80 liên kết thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.708 cái
110 Soi chỉ âm tường vị trí tay vịn thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 247,266 m
111 Lát gạch gốm chống trơn KT400x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.863,8974 m2
112 Bê tông sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 220,7604 m3
113 Lắp dựng cốt thép sàn mái D8a200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,72 tấn
114 Cắt khe co giãn A900 mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 241,7291 10m
115 Trám khe co giãn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 241,7291 10m
116 Lớp xốp cứng cách nhiệt dày 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.207,6034 m2
117 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.207,6034 m2
118 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 198,7555 m2
119 Chống thấm mái, lớp phủ tạo màng gốc tương đương Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.187,3698 m2
120 Trải thảm cỏ nhân tạo (bao gồm cỏ nhân tạo, keo dán cỏ, vật liệu phụ khác...) Mô tả theo yêu cầu Chương V 343,706 m2
121 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1859 m3
122 Gia công tấm thoát nước inox 304, khung inox KT 400x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1373 tấn
123 Lắp tấm thoát nước inox 304, khung inox KT 400x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 79 cái
124 Ốp chân tường hành lang gạch KT150x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,53 m2
125 Ốp đá vào tường hành lang KT100x600 (Vàng màu trung) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,58 m2
126 Ốp chân tường phòng chức năng gạch KT100x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 71,2746 m2
127 Ốp tường phòng ăn bằng gạch granit KT300x600 cao 1,5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 174,75 m2
128 Ốp tường hành lang gạch sứ tráng men vỉ 300x300 (Kí hiệu số 05) Mô tả theo yêu cầu Chương V 418,452 m2
129 Ốp tường hành lang gạch sứ tráng men vỉ 300x300 (Kí hiệu số 07) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.862,4089 m2
130 Ốp tường lớp học bằng gạch ceramic KT300x600 cao 900 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.375,0802 m2
131 Ốp gỗ tường, gỗ xẻ thanh, dày18mm, KT: 128x2440mm chịu ẩm Mô tả theo yêu cầu Chương V 241,325 m2
132 Gia công hệ khung thép hộp 40x40x1,2 A600 ốp gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2126 tấn
133 Lắp dựng kết cấu hệ khung thép hộp 40x40x1,2 A600 ốp gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2126 tấn
134 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 128,7068 1m2
135 Ốp tường ngoài nhà gạch sứ tráng men vỉ 300x300 (Kí hiệu số 05) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.236,5032 m2
136 Viên gạch góc ốp cạnh tường (KT (95+45)x45mm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 266,46 md
137 Nẹp inox ốp góc tròn cho cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 140 md
138 Ốp tường ngoài nhà gạch sứ tráng men vỉ 300x300 (Kí hiệu số 06) Mô tả theo yêu cầu Chương V 274,395 m2
139 Ốp tường ngoài nhà gạch sứ tráng men vỉ 300x300 (Kí hiệu số 07) Mô tả theo yêu cầu Chương V 386,7298 m2
140 Cung cấp và lắp đặt ốp tường mặt ngoài bằng tấm aluminium, dày 4mm, lõi khoáng chống cháy + khung xương thép hộp mạ kẽm, nhôm hộp, bản mã, vít, keo silicon + vật tư phụ (Kí hiệu số 02) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.948,5166 m2
141 Lát nền, sàn khu vệ sinh, gạch granit chống trơn KT600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 484,807 m2
142 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 484,807 m2
143 Chống thấm khu vệ sinh, lớp phủ tạo màng gốc arcylic polymer xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.068,971 m2
144 Ốp tường vệ sinh gạch ceramic KT300x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.051,2129 m2
145 Ốp gạch mosaic xương cá KT255x280mm khu vệ sinh - Vận dụng định mức Mô tả theo yêu cầu Chương V 142,1325 m2
146 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn compact formica hoặc tương đương, dày 12mm mặt hoàn thiện acrylic bóng màu theo chỉ định + phụ kiện đầy đủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 405,286 m2
147 Gia công hệ kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,18 tấn
148 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 140,4078 1m2
149 Ốp đá granit tự nhiên (đen kim sa hạt trung) vào két nước âm + lavabor có chốt Inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 178,5155 m2
150 Cung cấp và thi công dán decan mờ kính khu vệ sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 64,534 m2
151 Tay nắm vệ sinh gắn tường dành cho người khuyết tật, inox 304 + phụ kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
152 Tay nắm vệ sinh gắn sàn dành cho người khuyết tật, inox 304 + phụ kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
153 Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6x9,5x20cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,07 m3
154 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4006 100m3
155 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,568 m3
156 Gia công lan can thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,6977 tấn
157 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.011,9365 m2
158 Sơn tĩnh điện lan can tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 22.697,7 kg
159 Sản xuất lắp dựng mái sảnh kính an toàn 15,52mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 113,39 m2
160 Phụ kiện chân nhện Spider 4 chân Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 bộ
161 Ảnh Bác chất liệu composite giả đồng 1,8x2,6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
162 Biển tên trường trên mái: Bộ inox trắng gương, chữ cao 60cm, Font arial, độ dài theo font. Dựng chân inox cao 7cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
163 Gia công hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,1199 tấn
164 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 673,529 m2
165 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ Mô tả theo yêu cầu Chương V 11.119,9 kg
166 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.897,795 m
167 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung đặc 6x9,5x20cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,1148 m3
168 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 167,6251 m2
169 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 64,6798 m2
170 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 64,6798 m2
171 Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6x9,5x20cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,6992 m3
172 Lát đá mặt tường tam cấp (Đá đen kim sa hạt trung) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5084 m2
173 Lát đá bậc tam cấp (Đá vàng màu trung - băm mặt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 167,6251 m2
174 Xẻ rãnh chống trượt, 3 rãnh/ bậc, sâu 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 105,072 10m
175 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,7746 m3
176 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ lưới thép D8-A200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1886 tấn
177 Tăng cứng bề mặt; nhân công bao gồm nhân công xoa nền và xử lý bề mặt sàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,7458 m2
178 Kẻ vạch lõm tạo ma sát + thoát nước đọng (rãnh 50x10 kết hợp rãnh 30x10/A150) Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,7458 m2
179 Chống thấm đường dốc tàn tật + đường dốc lên sân, lớp phủ tạo màng gốc Polyurethane Mô tả theo yêu cầu Chương V 90,0026 m2
180 Lát nền đường dốc tàn tật bằng đá granite tự nhiên mặt khò, kẻ vạch rộng 3mm sâu 3mm, cách đều 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,2568 m2
181 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,2568 m2
182 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,2568 m2
183 Gia công lan can inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6901 tấn
184 Lắp dựng lan can inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 69,5888 m2
185 Mũ chụp Inox + bản mã KT100x100x5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 83 cái
186 Bulong nở thép M10, L100 liên kết lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 332 cái
187 Cửa đi D1A: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 m2
188 Cửa đi D1B: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,28 m2
189 Cửa đi D2A: Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 357,12 m2
190 Cửa đi D2B: Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,16 m2
191 Cửa DS1A: Cửa đi 1 cánh mở quay, thép chống cháy EI-60 phút, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,04 m2
192 Cửa DS1B: Cửa đi 1 cánh mở quay, thép chống cháy EI-60 phút, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,18 m2
193 Cửa DS2A: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy EI-60 phút, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 73,92 m2
194 Cửa DS2B: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy EI-60 phút, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,16 m2
195 Cửa sổ: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện nhũ sần, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 524,4428 m2
196 Vách kính: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện nhũ sần, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 494,6242 m2
197 Cửa sổ mở trượt: Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện nhũ sần, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất Mô tả theo yêu cầu Chương V 129,36 m2
198 Vách kính khung nhôm khổ lớn, kính dán an toàn 8,38mm, sơn tĩnh điện + màu sắc theo thiết kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 71 m2
199 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả theo yêu cầu Chương V 71 m2
200 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.148,427 m2
201 Sản xuất lắp dựng louver + sơn màu hoàn thiện theo kiến trúc Mô tả theo yêu cầu Chương V 318,6165 m2
202 Gia công hệ khung louver Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6248 tấn
203 Lắp dựng kết cấu thép khung louver Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6248 tấn
204 Sơn tĩnh điện hệ khung louver Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.624,8 kg
205 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,5813 100m2
206 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m Mô tả theo yêu cầu Chương V 75,579 100m2
207 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.266,1368 m3
208 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả, chống thấm..) lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,1375 tấn
209 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,9611 m3
210 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.603,8332 10m2
211 Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 179,4224 10m2
212 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 375,3514 tấn
213 Vận chuyển Kính các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,6284 10m2
214 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 170,0925 10m2
215 Vận chuyển Tấm lợp (tấm trần các loại) các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 66,4496 100m2
216 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng - vật liệu phụ các loại (Thép lan can, hoa sắt cửa...) Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,5441 tấn
D PHẦN M&E
1 MCCB 3P 32A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
3 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
4 MCB 3P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
5 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
6 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
7 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
8 Contactor 1P 12A Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
9 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
10 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
11 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm Kích thước: C700xR500xS250mm (TD.TH) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
12 MCCB 3P 80A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
13 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
14 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
15 MCB 2P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
16 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
17 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
18 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
19 Contactor 1P 12A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
20 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
21 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
22 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C800xR600xS250mm (TD1.1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
23 MCCB 3P 125A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
24 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
25 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
26 MCB 3P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
27 MCB 3P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
28 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
29 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
30 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
31 Contactor 1P 12A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
32 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
33 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
34 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
35 MCCB 3P 125A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
36 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
37 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
38 MCB 3P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
39 MCB 3P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
40 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
41 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
42 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
43 Contactor 1P 12A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
44 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
45 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
46 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
47 MCCB 3P 100A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
48 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
49 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
50 MCB 3P 50A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
51 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
52 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
53 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
54 Contactor 1P 12A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
55 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
56 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
57 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD4) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
58 MCCB 3P 50A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
59 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
60 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
61 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
62 MCB 2P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
63 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
64 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
65 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
66 Contactor 1P 12A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
67 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
68 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
69 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD5) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
70 MCCB 3P 100A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
71 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
72 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
73 MCB 2P 63A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
74 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
75 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
76 MCB 2P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
77 Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
78 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
79 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH.T1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
80 MCCB 3P 100A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
81 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
82 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
83 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
84 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
85 MCB 2P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
86 Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
87 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
88 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm(TDH.T2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
89 MCCB 3P 100A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
90 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
91 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
92 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
93 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
94 MCB 2P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
95 Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
96 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
97 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH.T3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
98 MCCB 3P 80A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
99 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
100 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
101 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
102 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
103 MCB 2P 16A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
104 Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
105 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
106 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH.T4) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
107 MCCB 3P 50A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
108 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
109 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
110 MCB 2P 40A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
111 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
112 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
113 MCB 2P 16A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
114 Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
115 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
116 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH.T5) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
117 MCCB 3P 80A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
118 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
119 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
120 MCB 3P 16A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
121 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
122 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C700xR500xS250mm (TDH.PA1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
123 MCCB 3P 40A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
124 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
125 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
126 MCB 3P 16A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
127 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
128 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C700xR500xS250mm (TDH.PA2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
129 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
130 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
131 MCB 1P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
132 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
133 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
134 Vỏ tủ trong nhà 10 Module (TD.PH) Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 hộp
135 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
136 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
137 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
138 Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD1.14 ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
139 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
140 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
141 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
142 Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD1.11; BD1.12) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
143 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
144 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
145 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
146 Vỏ tủ trong nhà 10 Module ( BD2.14, BD2.15, BD3.14, BD3.15, BD4.14, BD4.15 ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 hộp
147 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
148 MCB 1P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
149 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
150 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
151 Vỏ tủ trong nhà 18 Module (BD1.13) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
152 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
153 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
154 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
155 Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD4.1~BD4.10) Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 hộp
156 MCB 3P 50A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
157 MCB 3P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
158 MCB 3P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
159 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
160 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
161 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C600xR400xS250mm (BD4.16) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
162 MCB 3P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
163 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
164 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
165 Vỏ tủ trong nhà 18 Module (BD2.11) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
166 MCCB 3P 125A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
167 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
168 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
169 MCB 3P 25A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
170 MCB 3P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
171 MCB 3P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
172 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
173 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
174 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C700xR500xS250mm (TD. BEP) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
175 MCB 3P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
176 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
177 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
178 Vỏ tủ trong nhà 18 Module (BD3.11 ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
179 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
180 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
181 MCB 1P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
182 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
183 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
184 Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD4.13 ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
185 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
186 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
187 MCB 1P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
188 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
189 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
190 Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD4.16 ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
191 MCB 3P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
192 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
193 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
194 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
195 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
196 Vỏ tủ trong nhà 14 Module (BD2.13, BD3.13) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
197 MCB 3P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
198 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
199 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
200 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
201 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
202 Vỏ tủ trong nhà 14 Module (BD2.16, BD3.16) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
203 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
204 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
205 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
206 Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD2.12, BD3.12, BD4.12 ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 hộp
207 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
208 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
209 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
210 Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD5.1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
211 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
212 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
213 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
214 Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD5.3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
215 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
216 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
217 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
218 Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD5.2, BD5.4) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
219 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
220 MCB 2P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
221 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
222 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
223 Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD5.5 ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
224 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
225 MCB 2P 25A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
226 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
227 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
228 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
229 Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD5.6) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
230 MCB 2P 40A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
231 MCB 2P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
232 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
233 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
234 Vỏ tủ trong nhà 16 Module ( BD5.7) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
235 MCB 2P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
236 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
237 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
238 Vỏ tủ trong nhà 6 Module ( BD5.8, BD5.9) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 tủ
239 MCCB 3P 40A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
240 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
241 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
242 MCCB 3P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
243 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
244 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
245 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C600xR400xS200mm (TD.TM1 ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
246 MCCB 3P 32A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
247 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
248 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
249 MCCB 3P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
250 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
251 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
252 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C600xR400xS200mm ( TD.TM2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
253 MCCB 3P 32A 18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
254 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
255 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
256 Vôn Kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
257 MCB 3P 32A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
258 Contactor 3P 18A AC Coil Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
259 Rơ le nhiệt 6~9A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
260 Rơ le trung gian Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
261 Chuyển mạch 3 vị trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
262 Nút nhấn On/Off Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
263 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
264 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C300xR500xS200mm (TD.BSH) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
265 MCB 3P 20A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
266 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
267 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
268 Vôn Kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
269 Ampe Kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
270 MCB 3P 16A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
271 MCB 1P 10A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
272 Contactor 3P 9A AC Coil Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
273 Rơ le nhiệt 2,5~4A Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
274 Rơ le trung gian Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
275 Chuyển mạch 3 vị trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
276 Nút nhấn On/Off Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
277 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
278 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C400xR500xS150mm (TD.BNT1, TD.BNT2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 tủ
279 MCCB 3P 200A 36kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
280 Biến dòng 200A/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
281 Cầu chì 220V-2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
282 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
283 Vôn Kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
284 Ampe Kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
285 MCCB 3P 200A 25kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
286 MCB 3P 16A 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
287 MCB 1P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
288 Hệ thống thanh cái cáp nối Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
289 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C1000xR800xS250mm (TMB-CC) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
290 CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 m
291 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 m
292 CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 m
293 Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 m
294 CU/XLPE//PVC (4x50)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 m
295 Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 m
296 CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 m
297 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 m
298 CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
299 Dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
300 CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 79 m
301 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 79 m
302 CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 84 m
303 Dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 84 m
304 CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
305 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
306 CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 m
307 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 m
308 CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 m
309 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 m
310 CU/XLPE//PVC (4x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 m
311 Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 m
312 CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 m
313 Dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 m
314 CU/XLPE/FR/PVC (4x95)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
315 Dây tiếp địa CU/PVC (1x50)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
316 CU/XLPE/FR/PVC (4x4)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 74 m
317 Dây tiếp địa CU/PVC (1x4)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 74 m
318 CU/XLPE/FR/PVC (4x70)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 m
319 Dây tiếp địa CU/PVC (1x35)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 m
320 CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 77 m
321 Dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 77 m
322 CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 m
323 Dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 m
324 CU/XLPE/PVC (4x4)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 74 m
325 Dây tiếp địa CU/PVC (1x4)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 74 m
326 CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 m
327 Dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 m
328 CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 m
329 Dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 m
330 CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
331 Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
332 Thang cáp 400x100x1.5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 m
333 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w có ti treo Mô tả theo yêu cầu Chương V 184 bộ
334 Ty treo đèn led đơn 1,2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 184 bộ
335 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 bộ
336 đèn led ống bơ d74 10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
337 đèn led ốp trần d300-24w Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
338 đèn led ốp trần d300-24w ( có cảm biến) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
339 công tắc đơn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
340 công tắc đôi lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
341 công tắc ba lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
342 công tắc đơn xoay chiều 10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
343 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cái
344 Đế âm công tắc, ổ cắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 cái
345 cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 126 m
346 cu/pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.173 m
347 cu/pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.740 m
348 dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 126 m
349 dây tiếp địa 1x2.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 586,5 m
350 Ống nhựa PVC D20 đặt nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.604,75 m
351 Ống nhựa PVC D20 đặt chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 687,75 m
352 Thang cáp mạ kẽm tĩnh điện 400x100x1.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 89 m
353 Tê thang cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
354 Co ngang thang cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
355 Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
356 đèn tube led máng treo 1200x200mm, 36w Mô tả theo yêu cầu Chương V 122 bộ
357 Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 122 bộ
358 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w (chiếu bảng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
359 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
360 đèn led downlight âm trần d110 9w Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 bộ
361 đèn led ống bơ d74 10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 105 bộ
362 đèn led panel 600x600mm, 40w Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 bộ
363 đèn led ốp trần d300-24w Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
364 đèn led ốp trần d300-24w (có cảm biến ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
365 quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 cái
366 Móc quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 cái
367 chiết áp quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 cái
368 công tắc đơn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
369 công tắc đôi lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
370 công tắc ba lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
371 công tắc đơn xoay chiều 10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
372 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 cái
373 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a (chống nước) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
374 Đế âm công tắc, ổ cắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 158 cái
375 cu/pvc/pvc 2x16 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 m
376 cu/pvc/pvc 2x6 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 403 m
377 cu/pvc/pvc 2x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 528 m
378 cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 106 m
379 cu/pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.737 m
380 cu/pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.509,6 m
381 dây tiếp địa 1x16mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 m
382 dây tiếp địa 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 403 m
383 dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 528 m
384 dây tiếp địa 1x2.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 975 m
385 Ống nhựa PVC D20 đặt nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.386,3 m
386 Ống nhựa PVC D20 đặt chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.022,7 m
387 Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 137 m
388 Tê máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
389 Co ngang máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
390 Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) ~ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
391 đèn tube led máng treo 1200x200mm, 36w Mô tả theo yêu cầu Chương V 165 bộ
392 Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 165 bộ
393 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w chiếu bảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
394 đèn tube led đôi loại 1,2m 2x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
395 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
396 đèn led panel 1200x300mm, 40w gắn trần nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 bộ
397 đèn led downlight âm trần d110 9w Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 bộ
398 đèn led ống bơ d74 10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 bộ
399 đèn led ốp trần d300-24w Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
400 quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
401 Móc quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
402 chiết áp quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
403 công tắc đơn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
404 công tắc đôi lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
405 công tắc ba lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cái
406 công tắc bốn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
407 công tắc đơn xoay chiều 10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
408 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 cái
409 ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
410 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a (âm sàn) bao gồm đế âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 82 cái
411 Đế âm công tắc, ổ cắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 257 cái
412 cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 126 m
413 cu/xlpe/pvc 4x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 315 m
414 cu/pvc/pvc 2x6 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 506 m
415 cu/pvc/pvc 2x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 588 m
416 cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 m
417 cu/pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.754 m
418 cu/pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.437,6 m
419 dây tiếp địa 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 506 m
420 dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 714 m
421 dây tiếp địa 1x2.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.748 m
422 Ống nhựa PVC D20 đặt nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.112,9 m
423 Ống nhựa PVC D20 đặt chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.334,1 m
424 Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 140 m
425 Tê máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
426 Co ngang máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
427 Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v)~ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
428 đèn tube led máng treo 1200x200mm, 36w Mô tả theo yêu cầu Chương V 165 bộ
429 Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 165 bộ
430 đèn tube led đôi loại 1,2m 2x18w chống nổ Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bộ
431 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w chiếu bảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
432 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
433 đèn led panel 1200x300mm, 40w gắn trần nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 bộ
434 đèn led downlight âm trần d110 9w Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 bộ
435 đèn led ống bơ d74 10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 59 bộ
436 đèn led ốp trần d300-24w Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
437 quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
438 chiết áp quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
439 công tắc đơn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
440 công tắc đôi lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
441 công tắc ba lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cái
442 công tắc bốn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
443 công tắc đơn xoay chiều 10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
444 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 74 cái
445 ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
446 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a (âm sàn) đã bao gồm đế âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 82 cái
447 Đế âm công tắc, ổ cắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 264 cái
448 cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 134 m
449 cu/xlpe/pvc 4x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 236 m
450 cu/pvc/pvc 2x6 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 520 m
451 cu pvc pvc 2x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 596 m
452 cu pvc pvc 2x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 m
453 cu/pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.892 m
454 cu/pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.408,8 m
455 dây tiếp địa 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 520 m
456 dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 730 m
457 dây tiếp địa 1x2.5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.738 m
458 Ống nhựa PVC D20 đặt nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.120,6 m
459 Ống nhựa PVC D20 đặt chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.337,4 m
460 Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 140 m
461 Tê máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
462 Co ngang máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
463 Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
464 đèn tube led máng treo 1200x200mm, 36w Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 bộ
465 Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 bộ
466 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 128 bộ
467 đèn led downlight âm trần d110 9w Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 bộ
468 đèn led ống bơ d74 10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 58 bộ
469 đèn led ốp trần d300-24w Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
470 quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
471 Móc quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
472 chiết áp quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
473 công tắc đơn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
474 công tắc đôi lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
475 công tắc ba lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
476 công tắc bốn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
477 công tắc đơn xoay chiều 10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
478 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 74 cái
479 ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
480 Đế âm công tắc, ổ cắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 182 cái
481 cu/xlpe/pvc 4x10 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 68 m
482 cu/pvc/pvc 2x6 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 m
483 cu/pvc/pvc 2x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 817 m
484 cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 m
485 cu/pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.145 m
486 cu/pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.984 m
487 dây tiếp địa 1x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 68 m
488 dây tiếp địa 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 m
489 dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 817 m
490 dây tiếp địa 1x2.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.129 m
491 Ống nhựa PVC D20 đặt nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.340,8 m
492 Ống nhựa PVC D20 đặt chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.003,2 m
493 Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 140 m
494 Tê máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
495 Co ngang máng cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
496 phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
497 đèn tube led máng treo 1200x200mm, 36w Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 bộ
498 Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 bộ
499 đèn tube led đôi loại 1,2m 2x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
500 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 bộ
501 đèn led panel 1200x600mm, 75w gắn trần nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 bộ
502 đèn led downlight âm trần d110 9w Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 bộ
503 đèn led ống bơ d74 10w Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 bộ
504 đèn led ốp trần d300-24w Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
505 quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
506 Móc quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
507 chiết áp quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
508 công tắc đơn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
509 công tắc đôi lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
510 công tắc ba lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
511 công tắc bốn lắp chìm 250a-10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
512 công tắc đơn xoay chiều 10a Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
513 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 58 cái
514 ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
515 Đế âm công tắc, ổ cắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 113 hộp
516 cu/pvc/pvc 2x10 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 m
517 cu/pvc/pvc 2x6 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 83 m
518 cu/pvc/pvc 2x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 453 m
519 cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 210 m
520 cu/pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.221 m
521 cu/pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.772 m
522 dây tiếp địa 1x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 m
523 dây tiếp địa 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 83 m
524 dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 453 m
525 dây tiếp địa 1x2.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 821 m
526 Ống nhựa PVC D20 đặt nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.596,7 m
527 Ống nhựa PVC D20 đặt chìm Mô tả theo yêu cầu Chương V 684,3 m
528 Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 83 m
529 phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
530 Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tấn
531 Lắp thiết bị thu sét tia tiên đạo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
532 Bulông êcu inox M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
533 Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 m
534 Bộ ghép nối inox dài 3m x D42 x 3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
535 Chân trụ đỡ cho thiết bị E.S.E Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
536 Đai cố định cáp vào cột E.S.E Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
537 Kẹp định vị cáp thoát sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 cái
538 Dây giằng neo tăng đơ, ốc siết áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
539 Hộp đo kiểm tra tiếp địa inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
540 Cọc tiếp địa D16; L=2.4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cọc
541 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
542 Mối hàn hoá nhiệt Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 mối
543 Ống nhựa PVC D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
544 Đào đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2, hố rộng <=0.6m, sâu <= 1.0m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,6 m3
545 Lấp đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,6 m3
546 Thanh tiếp đất EB-A-G1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
547 Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x150mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 m
548 Cọc thép mạ đồng D16; L=2.4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cọc
549 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
550 Mối hàn hoá nhiệt Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 mối
551 Hoá chất làm giảm nhiệt điện trở Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bao
552 Đào đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2, hố rộng <=0.6m, sâu <= 1.0m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 m3
553 Lấp đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 m3
554 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7 100m
555 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,15 100m
556 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5 100m
557 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,9 100m
558 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7 100m
559 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,15 100m
560 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5 100m
561 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,9 100m
562 Dây tín hiệu điều khiển Cu/PVC 2x0,75mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 m
563 Dây điều khiển dàn lạnh Cu/PVC/PVC 4x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 855 m
564 Ống dẫn nước ngưng PVC D21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1 100m
565 Ống dẫn nước ngưng PVC D27 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,7 100m
566 Ống dẫn nước ngưng PVC D34 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,63 100m
567 Ống dẫn nước ngưng PVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
568 Ống dẫn nước ngưng PVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 100m
569 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 21mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1 100m
570 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 27mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,7 100m
571 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 34mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,63 100m
572 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
573 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 68mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 100m
574 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ĐK 21mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 250 cái
575 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ĐK 27mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 cái
576 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ĐK 27mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 cái
577 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ĐK 42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
578 Lắp đặt côn thu nối bằng phương pháp măng sông D27-21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 150 cái
579 Lắp đặt côn thu nối bằng phương pháp măng sông D34-27 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
580 Lắp đặt côn thu nối bằng phương pháp măng sông D60-21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
581 Lắp đặt côn thu nối bằng phương pháp măng sông D60-27 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cái
582 Lắp đặt Y nhựa D27 Mô tả theo yêu cầu Chương V 150 cái
583 Lắp đặt Y nhựa D34 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
584 Lắp đặt Y nhựa D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
585 Lắp đặt Y nhựa D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cái
586 miệng gió thải wc 300x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 51 cái
587 louver 600x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
588 louver 800x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cửa
589 ống mềm d200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
590 ống gió 200x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
591 ống gió 250x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 m
592 ống gió 350x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 m
593 ống gió 400x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
594 ống gió 800x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
595 ống gió 400x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 m
596 côn thu 300x200-200x200-L200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
597 côn thu 350x250-200x200-L200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
598 côn thu 400x200-250x200-L200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
599 côn thu 350x200-200x200-L200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
600 côn thu 250x200-200x200-L200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
601 nối mềm đầu máy 350x200-d315 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
602 nối mềm đầu máy 220x200-d315 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
603 Van VCD-400x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
604 Cút 90-800x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
605 Tê 250-200-200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
606 chân rẽ 300x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cái
607 Lắp đặt dây nhảy đồng CAT6 L=3m Mô tả theo yêu cầu Chương V 164 Sợi
608 Cáp mạng CAT6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.320 10m
609 Ổ mạng đôi CAT6 (bao gồm nhân, mặt, đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
610 Ổ mạng ba CAT6 (bao gồm nhân, mặt, đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
611 Ổ mạng đơn CAT6 (bao gồm nhân, mặt, đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 64 cái
612 Đầu bấm mạng RJ45 + chụp nhựa (100 chiếc/ hộp) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 chiếc
613 Cáp quang 4 core multi mode Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 10 m
614 Dây nhảy quang Multi mode Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
615 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=48 FO (76 mối hàn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ ODF
616 Cáp mạng CAT6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 493 10m
617 Lắp đặt Dây nhảy đồng CAT6 L=3m Mô tả theo yêu cầu Chương V 132 Sợi
618 Cáp HDMI loại 5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 Sợi
619 Máng cáp 100 x 50 mm (bao gồm nắp và phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 745 m
620 Máng cáp 200 x 100 mm (bao gồm nắp và phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
621 Thang cáp 200x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
622 Ống nhựa SP D20 đi âm tường, sàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.320 m
623 Ống nhựa SP D20 đi nổi trên trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 6.200 m
624 Ống nhựa vặn xoắn SP D20 đi nổi trên trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.450 m
625 Lắp đặt Cút T 100*50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
626 Lắp đặt Cút L 100*50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
627 Lắp đặt Cút L 200*50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
628 Ống thép D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,005 100m
629 Lắp đặt Cáp điện 2x4.0mm cấp nguồn cho switch Mô tả theo yêu cầu Chương V 310 m
630 Lắp đặt Dây tín hiệu 2x1.5 chống nhiễu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.232 m
631 Ống nhựa PVC Ф20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.176 m
632 Lắp đặt Cáp loa chống cháy 1 đôi (2x1.5mm2), lõi đồng, lớp cách điện XLPE vỏ LSZH Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.680 m
633 Lắp đặt Cáp Micro chuyên dụng, luồn trong ống PVC Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
634 Hộp chia ngã kèm nắp PVC loại 1, 2, 3, 4 đường Ф20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 212 hộp
635 Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện nhẹ trong nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tấn
636 Ống nước lạnh PPR PN10: D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,848 100m
637 Ống nước lạnh PPR PN10: D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,963 100m
638 Ống nước lạnh PPR PN10: D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,161 100m
639 Ống nước lạnh PPR PN10: D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,878 100m
640 Ống nước lạnh PPR PN10: D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,796 100m
641 Ống nước lạnh PPR PN10: D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,259 100m
642 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0085 100m
643 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0096 100m
644 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,161 100m
645 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,878 100m
646 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,796 100m
647 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,259 100m
648 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D<100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,905 100m
649 Măng sông PPR D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cái
650 Măng sông PPR D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
651 Măng sông PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
652 Măng sông PPR D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 cái
653 Măng sông PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 95 cái
654 Măng sông PPR D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 206 cái
655 Tê PP-R D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
656 Tê PP-R D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
657 Tê PP-R D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
658 Tê PP-R D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 cái
659 Tê PP-R D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 137 cái
660 Tê PP-R D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 71 cái
661 Cút PP-R: D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
662 Cút PP-R: D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
663 Cút PP-R: D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
664 Cút PP-R: D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
665 Cút PP-R: D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 281 cái
666 Côn PP-R: D75/63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
667 Côn PP-R: D75/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
668 Côn PP-R: D63/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
669 Côn PP-R: D63/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
670 Côn PP-R: D40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
671 Côn PP-R: D32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 cái
672 Côn PP-R: D32/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cái
673 Côn PP-R: D25/20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 68 cái
674 Van chặn PPR D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
675 Van chặn PPR D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
676 Van chặn PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
677 Van chặn PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
678 Van chặn PPR D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
679 Zắc co PPR D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
680 Zắc co PPR D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
681 Zắc co PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
682 Zắc co PPR D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
683 Zắc co PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
684 Cụm đồng hồ đo nước D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
685 Van phao cơ D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
686 Van phao cơ D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
687 Rọ bơm DN75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
688 Cảm biến mực nước điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
689 Lắp đặt bể nước Inox 10m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bể
690 Nút bịt thép ren ngoài DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 321 cái
691 Cút ren trong PPR DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 422 cái
692 Kép inox D15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 152 cái
693 Ống nhựa u.PVC Class 3: D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,893 100m
694 Ống nhựa u.PVC Class 3: D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,085 100m
695 Ống nhựa u.PVC Class 3: D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,204 100m
696 Ống nhựa u.PVC Class 2: D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,852 100m
697 Ống nhựa u.PVC Class 2: D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,788 100m
698 Ống nhựa u.PVC Class 1: D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,383 100m
699 Ống nhựa u.PVC Class 3: D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,576 100m
700 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,893 100m
701 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,085 100m
702 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,204 100m
703 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,852 100m
704 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính D76mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,788 100m
705 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,383 100m
706 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,576 100m
707 Ống HDPE D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,203 100 m
708 Ống HDPE D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,571 100 m
709 Măng sông nhựa u.PVC : D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 cái
710 Măng sông nhựa u.PVC : D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cái
711 Măng sông nhựa u.PVC : D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 230 cái
712 Măng sông nhựa u.PVC : D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cái
713 Măng sông nhựa u.PVC : D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 cái
714 Măng sông nhựa u.PVC : D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 85 cái
715 Măng sông nhựa u.PVC : D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
716 Tê đều u.PVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cái
717 Tê thu u.PVC D110/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 cái
718 Tê thu u.PVC D76/60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
719 Y đều u.PVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 127 cái
720 Y đều u.PVC D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 121 cái
721 Y thu u.PVC D200/110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
722 Y thu u.PVC D200/125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
723 Y thu u.PVC D125/110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cái
724 Y thu u.PVC D110/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
725 Y thu u.PVC D90/76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
726 Côn thu u.PVC D76/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 122 cái
727 Cút 90 u.PVC : D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 62 cái
728 Cút 90 u.PVC : D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 244 cái
729 Chếch u.PVC D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
730 Chếch u.PVC D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
731 Chếch u.PVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 215 cái
732 Chếch u.PVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
733 Chếch u.PVC D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 136 cái
734 Chếch u.PVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 149 cái
735 Cút HDPE D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
736 Thông tắc D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
737 Thông tắc D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
738 Thông tắc D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 cái
739 Cầu thu nước mưa D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
740 Con thỏ PVC D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 cái
741 Phễu thu sàn inox D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 cái
742 Nút bịt PVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 98 cái
743 Nút bịt PVC D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 cái
744 Nút bịt PVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 155 cái
745 Cầu thu nước mưa D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
746 Phễu thu sàn inox (100x100) Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
747 Thép U70x70x5 dài 0,7m Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
748 Quang treo ống (quang treo + bulong) D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 bộ
749 Quang treo ống (quang treo + bulong) D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 bộ
750 Quang treo ống (quang treo + bulong) D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 115 bộ
751 Quang treo ống (quang treo + bulong) D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 bộ
752 Quang treo ống (quang treo + bulong) D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 bộ
753 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 bộ
754 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 106 bộ
755 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
756 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
757 Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
758 Quang treo ống (quang treo + bulong) D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 bộ
759 Quang treo ống (quang treo + bulong) D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 bộ
760 Quang treo ống (quang treo + bulong) D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 206 bộ
761 Ty treo M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 242 m
762 Bulong + Đai ốc M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 545 bộ
763 Lắp đặt Chậu lavabo âm bàn (Chậu + vòi lạnh + ống thải + van vặn khóa + ống cấp nước) Mô tả theo yêu cầu Chương V 78 bộ
764 Chậu xí bệt treo tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 101 bộ
765 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 101 cái
766 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 101 cái
767 Lắp đặt hộp đựng giấy lau tay Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
768 Lắp đặt vòi rửa D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 bộ
769 Lắp đặt chậu tiểu nam (bồn tiểu+van cảm ứng+ống cấp+cút nối bồn tiểu+gioăng nối tường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 57 bộ
770 Gương soi đã bao gồm lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,808 bộ
771 Mài cạnh gương soi Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,808 m2
772 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
773 Ống thép tráng kẽm D80, dày 4,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 100m
774 Ống thép tráng kẽm D65, dày 3,6mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 100m
775 Van thép tráng kẽm 2 chiều D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
776 Van thép tráng kẽm 2 chiều D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
777 Van 1 chiều D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cặp bích
778 Van chống nước VA D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
779 Côn cân thép tráng kẽm D65-40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
780 Côn lệch thép tráng kẽm D80-40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
781 Bộ lọc Y thép tráng kẽm D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
782 Cút thép hàn D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
783 Cút thép hàn D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
784 Tê thép hàn D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
785 Tê thép hàn D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
786 Mối nối mềm D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
787 Mối nối mềm D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
788 Đồng hồ đo áp lực 0-20 bar Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
789 Bích thép D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
790 Bích thép D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
791 Gioăng cao su D80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
792 Gioăng cao su D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
793 Bu lông đai ốc M8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 360 cái
794 Bục bê tông đỡ ống 150x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
E HẠ TẦNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 RCCB 3P 25A 30mA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Đèn báo pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
3 MCB 1P 20A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
4 MCB 2P 16A 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
5 Timer 24h Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
6 Contactor 3P 20A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
7 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm Kích thước: C600xR400xS200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
8 Lắp dựng cột đèn sân vườn Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 1 cột
9 Đèn cầu D400(Son 70W) Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
10 Lắp dựng cột đèn pha 7m Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 1 cột
11 Bóng đèn pha 2x150w Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 bộ
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,112 m3
13 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,152 m3
14 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,96 m3
15 Khung móng cho cột đèn sân vườn, M16x260x260x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
16 Khung móng cho cột đèn cao áp, M16x240x240x525 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 bộ
17 Cọc tiếp địa V63x6-1500mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cọc
18 Cọc tiếp địa V63x6-2500mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cọc
19 ống nhựa hdpe d50/40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 m
20 Thép D10, L=2.5m có tai hàn tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 thanh
21 Trát chân cột M100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,4 m2
22 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 165,44 m3
23 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mô tả theo yêu cầu Chương V 75,012 m3
24 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 89,676 m3
25 Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,128 100m2
26 cu/xlpe/dsta/pvc 4x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 383 m
27 cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 105 m
28 dây tiếp địa 1x4 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 383 m
29 dây tiếp địa 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 105 m
30 ống nhựa gân xoắn hdpe d40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 383 m
31 ống nhựa gân xoắn hdpe d32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 105 m
32 Sứ báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 75,2 cái
33 đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
34 Lắp đặt quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
35 Chiết áp quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
36 Công tác đơn lắp chìm 250A-10A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
37 ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
38 đế âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 hộp
39 cu pvc 1x2.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
40 cu pvc 1x1.5 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 m
41 Ống nhựa PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 m
42 Đào hố ga, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,077 100m3
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0698 100m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0072 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T,trong phạm vi 4 km tiếp theo -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0072 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 15km cuối -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0072 100m3
47 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1796 m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5387 m3
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2534 m3
50 VK hố ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0265 100m2
51 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0133 tấn
52 Xây gạch XMCL đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,105 m3
53 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,8656 m2
54 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,28 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,98 m2
56 Bộ nắp hố ga gang thu nước KT 810x810 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
57 Gia công thang sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0162 tấn
58 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0162 tấn
59 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,8417 100m3
60 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7982 100m3
61 Đắp đất nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8837 100m3
62 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7982 100m3
63 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km tiếp theo-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7982 100m3
64 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 15km cuối-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7982 100m3
65 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,08 1 đoạn ống
66 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, ĐK 300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 60,08 mối nối
67 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 222 cái
68 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7018 100m3
69 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2445 100m3
70 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4573 100m3
71 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km tiếp theo - đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4573 100m3
72 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 15km cuối -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4573 100m3
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,777 m3
74 Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,1326 m3
75 Ván khuôn bê tông đáy hố ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4583 100m2
76 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0384 tấn
77 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5544 tấn
78 Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,0323 m3
79 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6273 m3
80 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0657 100m2
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0702 tấn
82 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 115,5691 m2
83 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 115,5691 m2
84 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 62,723 m2
85 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 62,723 m2
86 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8987 m3
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0878 100m2
88 Bộ nắp ga gang tấm ghi gang KT khung 850x850,KT nắp D700 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
89 SXLD tấm ghi gang song rác KT khung 870x440mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
90 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
91 Đào móng đường ống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7695 100m3
92 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7688 100m3
93 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0007 100m3
94 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km tiếp theo -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0007 100m3
95 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km tiếp theo -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0007 100m3
96 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,71 100m
97 Cút PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
98 Tê PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
99 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,71 100m
100 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d<100mm (vận dụng định mức) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,71 100m
101 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1306 m3
102 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0301 m3
103 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,001 100m3
104 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km tiếp theo -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,001 100m3
105 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 15km tiếp theo -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,001 100m3
106 Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1143 m3
107 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,21 m2
108 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,46 m2
109 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0335 m3
110 Ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0019 100m2
111 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
112 Lắp đặt đồng hồ đo nước DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
113 Rắc co PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
114 Van chặn PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
115 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,8378 m3
116 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3784 100m3
117 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4 km tiếp theo-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3784 100m3
118 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 15 km cuối-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3784 100m3
119 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5525 m3
120 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,5463 m3
121 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1098 100m2
122 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0272 tấn
123 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7741 tấn
124 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,874 m3
125 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9871 100m2
126 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0107 tấn
127 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3767 tấn
128 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8153 tấn
129 Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,208 m3
130 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1957 100m2
131 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0118 tấn
132 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4039 tấn
133 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8066 m3
134 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0916 100m2
135 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0258 tấn
136 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0614 tấn
137 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 21x10x6cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,0648 m3
138 Trát tường bể tự hoại, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,28 m2
139 Trát tường bể tự hoại, dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,28 m2
140 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lớp 1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,166 m2
141 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,166 m2
142 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,41 m2
143 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,41 m2
144 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,699 m3
145 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan d=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0401 tấn
146 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan d>10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0391 tấn
147 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0385 100m2
148 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 1cấu kiện
149 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 67,7839 m3
150 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3726 100m3
151 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3052 100m3
152 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4 km tiếp theo-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3052 100m3
153 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 15km tiếp theo -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3052 100m3
154 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,6288 m3
155 Xây móng bằng gạch XMCL đặc 6x10x21cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,0386 m3
156 Xây móng bằng gạch XMCL đặc 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,9901 m3
157 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,9055 m3
158 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5142 100m2
159 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0499 tấn
160 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3599 tấn
161 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2411 tấn
162 Bê tông bản thang tam cấp, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,8269 m3
163 Ván khuôn gỗ bản thang, tam cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4935 100m2
164 Lắp dựng cốt thép đường dốc, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4579 tấn
165 Lắp dựng cốt thép đường dốc, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1973 tấn
166 Lắp dựng cốt thép đường dốc, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,898 tấn
167 Gia công hệ khung dàn, tấm thoát nước inox 304, khung inox kt 400x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,0464 tấn
168 Lắp đặt tấm thoát nước inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 226 cái
169 Trải thảm cỏ nhân tạo sân chơi (bao gồm cỏ nhân tạo, keo dán cỏ, vật liệu phụ khác...) Mô tả theo yêu cầu Chương V 325,2823 m2
170 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặc 6x10x21 cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44,2078 m3
171 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,8868 m3
172 Trải lớp chống thấm bồn hoa sàn nắp hầm, lớp phủ gốc tương đương (KS 929, định mức 1,6kg/m2/2 lớp) Mô tả theo yêu cầu Chương V 616,4421 m2
173 Lớp vữa bảo vệ lớp chống thấm tạo dốc, chỗ mỏng nhất dày 2cm (tính TB 3 cm), M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 325,4105 m2
174 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 200,1886 m2
175 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 200,1886 m2
176 Ốp đá granite tự nhiên dày 18-20mm vào mặt bồn hoa, (đá đen kim sa hạt trung) Mô tả theo yêu cầu Chương V 63,886 m2
177 Rải lớp vải địa kỹ thuật Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2541 100m2
178 Đắp cát cho bồn hoa, lớp cát lọc dày 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,5411 m3
179 Lớp vỉ nhựa thoát nước 300x300x33 Mô tả theo yêu cầu Chương V 325,4105 m2
180 Đổ đất màu trồng cây, lớp đất dày 450; Mô tả theo yêu cầu Chương V 146,4347 1m3
181 Đá bó vỉa xanh cho bồn cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 141,043 m
182 Đá bó vỉa xanh bồn cây 150x100x700 Mô tả theo yêu cầu Chương V 201 viên
183 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1 km đầu tiên-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0095 100m3
184 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4 km tiếp theo-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0095 100m3
185 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 15 km cuối-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0095 100m3
186 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Mô tả theo yêu cầu Chương V 364 m2/tháng
187 Trồng và duy trì hoa Mô tả theo yêu cầu Chương V 401 1m2/tháng
188 Trồng, chăm sóc cây cảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 239 cây/lần
189 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cây/lần
190 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cây/lần
191 Duy trì thảm cỏ lá tre. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW (tính duy trì 2 tháng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,28 100m2/tháng
192 Duy trì hàng rào, cây cảnh trồng mảng thân bò, thân đứng và cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm xăng 3CV (tính duy trì 2 tháng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 802 m2/tháng
193 Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW (duy trì 2 tháng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,8 10 cây(khóm)/tháng
194 Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). (tính duy trì 2 tháng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,2 10 cây/tháng
195 Tía tô cảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 117 m2
196 Chuỗi ngọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 m2
197 Chiều tím Mô tả theo yêu cầu Chương V 163 m2
198 Lưỡi hổ Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 m2
199 Cây dương xỉ (mật độ 14-16 cây/m2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 m2
200 Cây râm bụt thái (mật độ 10-12 cây/m2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 98 m2
201 Mỏ két Mô tả theo yêu cầu Chương V 130 cây
202 Chuỗi rẻ quạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cây
203 Trúc quân tử Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 cây
204 Kè nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cây
205 Phát tài núi Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 cây
206 Cây bàng , h:4,0-4,5m; D=30cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cây
207 Cây osaka đỏ, h:4,0-4,5m; D=30cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cây
208 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,1367 100m3
209 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,3453 100m3
210 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7914 100m3
211 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km tiếp theo -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7914 100m3
212 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 15km cuối -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7914 100m3
213 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,9992 m3
214 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 213,5014 m3
215 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2872 tấn
216 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0616 tấn
217 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,6687 tấn
218 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,5153 100m2
219 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1044 100m2
220 Xây móng bằng gạch XMCL 6x10x21 cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,6385 m3
221 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,2839 m3
222 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,9046 100m2
223 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2118 tấn
224 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3973 tấn
225 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,6975 m3
226 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4218 100m2
227 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0273 tấn
228 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3755 tấn
229 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21 cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,1502 m3
230 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,3351 m3
231 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 668,773 m2
232 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 287,06 m2
233 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 62,4425 m2
234 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.018,2755 m2
235 Gia công cổng sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3152 tấn
236 Sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 315,2 kg
237 Bản lề cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
238 Khóa cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
239 Bánh xe di động Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Chiếc
240 Gia công lan can, hàng rào Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5473 tấn
241 Lắp dựng lan can sắt và lắp đặt cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 95,9935 m2
242 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,2745 1m2
243 Ốp gạch sứ tráng men vỉ 300x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,24 m2
244 Cổng xếp nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,94 md
245 Lắp đặt mô tơ cổng (bao gồm cả mô tơ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
246 Bộ chữ inox vàng gương gắn ngoài cổng" "Ủy ban nhân dân quận Cầu Giấy" - chữ cao 12cm - dựng chân 1,5cm; "Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân" - chữ cao 30cm - dựng chân 5cm: "Địa chỉ:...." chữ cao 12cm - dựng chân 1,5cm; Font arial, độ dài theo font. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
247 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,922 m3
248 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,2392 m3
249 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1159 100m3
250 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0357 100m3
251 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km tiếp theo -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0357 100m3
252 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 15km cuối -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0357 100m3
253 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9946 m3
254 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5784 m3
255 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0769 100m2
256 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1492 100m2
257 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,059 tấn
258 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0295 tấn
259 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2727 tấn
260 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,04 m3
261 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,208 100m2
262 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0176 tấn
263 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0969 tấn
264 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9606 m3
265 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1214 100m2
266 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0476 tấn
267 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1266 tấn
268 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,507 m3
269 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1158 100m2
270 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1982 tấn
271 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2558 m3
272 Bê tông lanh tô bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2448 m3
273 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0053 tấn
274 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0163 tấn
275 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0285 100m2
276 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x9,5x20 cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7346 m3
277 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,8412 m2
278 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,6172 m2
279 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,578 m2
280 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,9232 m2
281 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,87 m2
282 Ốp gạch sứ tráng men, gạch vỉ 300x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,5511 m2
283 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 132,7592 m2
284 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,9881 m2
285 Láng nền tạo phẳng dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,87 m2
286 Lát nền gạch granite kt 600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,87 m2
287 Chống thấm mái, lớp phủ tạo màng gốc tương đương (KS 929, định mức 1,6kg/m2/2 lớp) Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,662 m2
288 Láng nền tạo dốc, bảo vệ lớp chống thấm, chỗ mỏng nhất 2 cm, vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,87 m2
289 Trải lớp xốp cứng cách nhiệt dày 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,87 m2
290 Bê tông lưới thép d8a200, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, dày 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,987 m3
291 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,039 tấn
292 Lát gạch gốm chống trơn 400x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,87 m2
293 Lắp dựng cửa đi thép, cửa 1 cánh mở quay, kính dán an toàn 8,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,4 m2
294 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm, cửa mở trượt, kính dán an toàn 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0625 m2
295 Lắp dựng vách kính cố định (cửa sổ S4B), kính dán an toàn 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2563 m2
296 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2953 100m3
297 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,392 m3
298 Mua đất đắp nền đầm chặt k=0,95, tính KL đất cần mua: Mô tả theo yêu cầu Chương V 755,26 m3
299 Đắp đất nền đầm chặt, hệ số k=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,5526 100m3
300 Mua đất đắp nền đầm chặt k=0,98, khối lượng đất cần mua: Mô tả theo yêu cầu Chương V 571,4508 m3
301 Đắp đất nền đường, đầm chặt k=0,98 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,7145 100m3
302 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, (cự ly 1km đầu tiên) -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4392 100m3
303 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, (cự ly 4 km tiếp theo) -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4392 100m3
304 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ( cự ly 15 km cuối) -đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4392 100m3
305 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, cường độ >=12kN/m Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,2258 100m2
306 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (loại 1), dày 18cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0206 100m3
307 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (loại 2) dày 20cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6142 100m3
308 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,155 100m2
309 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,1363 100m2
310 Bê tông đường, mác 250 đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 410,0465 m3
311 Cắt, xẻ khe đường bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 111,258 10m
312 Trám, chèn khe Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.112,58 m
313 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,1363 100m2
314 Lát đá granite sân đường, đá granite tự nhiên băm mặt 200x200x40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 545 m2
315 Lát đá granite sân đường, đá granite tự nhiên khò mặt 400x400x40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 185 m2
316 Lát đá granite sân đường, đá granite tự nhiên khò mặt 600x600x40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 893 m2
317 Lát đá granite sân đường, đá granite tự nhiên khò mặt 600x600x40 (đá vàng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 555 m2
318 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5933 m3
319 Bó vỉa hè, đường bằng đá 18x22x100cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 425,45 m
320 Lát tấm đan rãnh đá 50x25x5cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 67,87 m2
321 Tấm đan rãnh đá 50x25x5cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 543 tấm
F CHI PHÍ PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 68,6769 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 248,7138 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 87,0944 m3
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 171,554 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1108 100m3
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,92 tấn
7 Thu hồi kết cấu sắt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V -3,92 tấn
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 157,545 m2
9 Tháo dỡ thiết bị điện cũ, đường điện hiện trạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5 công
10 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
11 Tháo dỡ bệ xí Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 bộ
12 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,8391 100m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 694,9875 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 694,9875 m3
15 Tháo dỡ đường dây điện cũ và thiết bị điện hiện trạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 gói
16 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5302 100m3
17 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 84,878 m3
18 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 62,7616 m3
19 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,9766 tấn
20 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 67,1414 m2
21 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,56 m2
22 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5071 100m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 203,73 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5071 m3
25 Thu hồi thép Mô tả theo yêu cầu Chương V -3.976,6 kg
26 Tháo dỡ đường dây điện cũ và thiết bị điện hiện trạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 gói
27 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4909 100m3
28 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 95,01 m3
29 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 62,2537 m3
30 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,2894 m3
31 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,67 m2
32 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,9508 100m3
33 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 244,17 m3
34 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 244,17 m3
35 Tháo dỡ đường dây điện cũ và thiết bị điện hiện trạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 gói
36 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,282 100m3
37 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 57,6718 m3
38 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,9322 m3
39 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,115 tấn
40 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,4807 m2
41 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,31 m2
42 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0762 100m3
43 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 135,82 m3
44 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 135,82 m3
45 Thu hồi thép Mô tả theo yêu cầu Chương V -2.115 kg
46 Tháo dỡ đường dây điện cũ và thiết bị điện hiện trạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 gói
47 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,349 100m3
48 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 49,1699 m3
49 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 68,4529 m3
50 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,7324 m3
51 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,814 m2
52 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4154 100m3
53 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 176,44 m3
54 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 176,44 m3
55 Tháo dỡ đường dây điện cũ và thiết bị điện + thiết bị vệ sinh hiện trạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 gói
56 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2748 100m3
57 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,1176 m3
58 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 139,0468 m3
59 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 66,0441 m3
60 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 116,1901 m3
61 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 67,0788 m3
62 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,7832 m3
63 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7755 tấn
64 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 175,26 m2
65 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,2202 100m3
66 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 449,5 m3
67 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 449,5 m3
68 Thu hồi thép Mô tả theo yêu cầu Chương V -775,5 kg
69 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 66,0266 m3
70 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,4983 m3
71 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,82 m2
72 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2136 tấn
73 Thu hồi kết cấu sắt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V -0,2136 tấn
74 Tháo dỡ hệ thống đường dây điện cũ, thiết bị điện hiện trạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 công
75 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2916 100m3
76 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1667 100m3
77 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 145,83 m3
78 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 145,83 m3
79 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 269,2966 m3
80 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 186,7471 m3
81 Tháo dỡ vách nhựa Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,584 m2
82 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 243,8819 m2
83 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5372 tấn
84 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
85 Tháo dỡ bệ xí Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
86 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
87 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
88 Thu hồi kết cấu sắt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V -0,5372 tấn
89 Tháo dỡ hệ thống đường dây điện cũ, thiết bị điện hiện trạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 công
90 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,064 100m3
91 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,7167 100m3
92 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 578,07 m3
93 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 578,07 m3
94 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 124,0908 m3
95 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,0644 m3
96 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,48 m2
97 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4247 tấn
98 Tháo dỡ bệ xí Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
99 Thu hồi kết cấu sắt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V -0,4247 tấn
100 Tháo dỡ hệ thống đường dây điện cũ, thiết bị điện hiện trạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 công
101 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4631 100m3
102 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1057 100m3
103 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 256,88 m3
104 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 256,88 m3
105 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 578,3944 m3
106 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,784 100m3
107 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 578,395 m3
108 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 578,395 m3
109 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 143,6838 m3
110 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 142,2283 m3
111 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8592 100m3
112 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 285,915 m3
113 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 285,915 m3
G PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VÀ TĂNG ÁP HÚT KHÓI
1 Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây nguồn D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.275 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.530 m
3 Lắp đặt khớp nối trơn D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 784 cái
4 Lắp đặt kẹp đỡ ống D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.272 cái
5 Lắp đặt cút nhựa D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.671 cái
6 Lắp đặt hộp chia ngả 2, ngả 3 D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 74 hộp
7 Lắp đặt hộp đấu kích thước 160mm x 160mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 hộp
8 Lắp đặt đèn EXIT thoát hiểm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,8 5 đèn
9 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,2 5 đèn
10 Lắp đặt Automat loại 1 pha 16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
11 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
12 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy địa chỉ 2 loop (≥127 địa chỉ/loop) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 trung tâm
13 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 60,1 10 đầu
14 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt cố định loại thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 10 đầu
15 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại địa chỉ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6 10 đầu
16 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang loại địa chỉ Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,8 10 đầu
17 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang loại thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8 10 đầu
18 Lắp đặt đèn báo phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,8 5 đèn
19 Lắp đặt nút ấn báo cháy loại thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,6 5 nút
20 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,6 5 chuông
21 Lắp đặt đèn báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,6 5 đèn
22 Lắp đặt module cách ly sự cố ngắn mạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
23 Lắp đặt module cho chuông, đèn báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
24 Lắp đặt module cho đầu báo cháy thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 bộ
25 Lắp đặt module giám sát địa chỉ đầu vào (bơm, van giám sát, công tắc dòng chảy, van báo động) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 bộ
26 Lắp đặt module điều khiển địa chỉ đầu ra không điện áp (tủ điều khiển quạt hút khói, cấp khí tươi, tăng áp, cửa sập, thang máy) Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 bộ
27 Lắp đặt dây tín hiệu chống cháy loại 2x1,5mm2 (Cho hệ thường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.825 m
28 Lắp đặt dây tín hiệu chống cháy loại 2x1.5mm2 (Cho hệ địa chỉ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.125 m
29 Lắp đặt dây cấp nguồn chống cháy loại 2x1.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.745 m
30 Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây tín hiệu D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9.930 m
31 Lắp đặt khớp nối trơn D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.424 cái
32 Lắp đặt kẹp đỡ ống D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9.818 cái
33 Lắp đặt cút nhựa chữ L không nắp D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.640 cái
34 Lắp đặt hộp chia ngả 2, ngả 3 D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 784 cái
35 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE luồn dây tín hiệu D65/50 (Dùng cho dây tín hiệu báo cháy đi ngầm ngoài nhà) Mô tả theo yêu cầu Chương V 150 m
36 Lắp đặt hộp đấu cáp kích thước 160mmx160mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 hộp
37 Lắp đặt hộp đựng module kích thước 110mmx110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 66 hộp
38 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
39 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 53,8l/s, H=75m.c.n Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 máy
40 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 1,5l/s, H>=85m.c.n Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
41 Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy( 2 chế độ tự động và bằng tay điều khiển 3 bơm chữa cháy ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
42 Lắp đặt rọ hút nước DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
43 Lắp đặt rọ hút nước DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
44 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
45 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 mối
46 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 mối
47 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 mối
48 Lắp đặt Y lọc rác DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
49 Lắp đặt Y lọc rác DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
50 Lắp đặt van báo động DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
51 Lắp đặt van an toàn DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
52 Lắp đặt van xả khí DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
53 Lắp đặt van chặn mặt bích DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
54 Lắp đặt van chặn mặt bích DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
55 Lắp đặt van chặn mặt bích DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
56 Lắp đặt van chặn ren DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
57 Lắp đặt van chặn ren DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
58 Lắp đặt van chặn ren DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
59 Lắp đặt van chặn ren DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
60 Lắp đặt van chặn tín hiệu điện kiểu bướm DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
61 Lắp đặt van một chiều mặt bích DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
62 Lắp đặt van một chiều mặt bích DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
63 Lắp đặt van một chiều DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
64 Lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
65 Lắp đặt rắc co thép DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
66 Lắp đặt bình tích áp loại 100l Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
67 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
68 Lắp đặt công tắc dòng chảy Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
69 Đổ bệ bê tông cho máy bơm (mác 200, đá 1x2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m3
70 Kéo rải cáp loại 3x70+1x35 mm2 cho bơm chữa cháy (tính trong phòng bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 m
71 Kéo rải cáp loại 3x6+1x4 mm2 cho bơm chữa cháy (tính trong phòng bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 m
72 Lắp đặt dây tín hiệu loại chống cháy 2x1,5mm2 cho công tắc áp lực 2 ngưỡng Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 m
73 Kéo rải cáp tiếp địa cho bơm chữa cháy loại 1x50mm2 (tính trong phòng bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
74 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 (tính trong phòng bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 m
75 Lắp đặt ống nhựa mềm D32 luồn cáp bơm (tính trong phòng bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 m
76 Lắp đặt ống ghen mềm D20 luồn dây tín hiệu (tính trong phòng bơm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 65 m
77 Lắp đặt trụ cấp nước chữa cháy 3 cửa, đường kính trụ DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
78 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy, đường kính trụ DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
79 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 800x550x220mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
80 Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x220mm (Hộp nổi đặt dưới tầng hầm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
81 Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x180mm (Hộp nổi đặt tại vị trí locker, và trên tường buồng thang các tầng nổi) Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cái
82 Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x180mm (Hộp âm tường đặt trên các tầng nổi) Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
83 Khoan đục tường cho hộp chữa cháy âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 m3
84 Trát hoàn trả mặt bằng dày 2,0cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 m2
85 Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
86 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy DN50-L20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cuộn
87 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
88 Lắp đặt khớp nối ren trong cho van góc chữa cháy DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
89 Lắp đặt khớp nối hai đầu vòi DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 96 cái
90 Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
91 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy DN65-L20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cuộn
92 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
93 Lắp đặt khớp nối ren trong cho van góc chữa cháy DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
94 Lắp đặt khớp nối hai đầu vòi DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
95 Lắp đặt đầu phun sprinkler loại quay lên, K=5,6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 314 cái
96 Lắp đặt đầu phun sprinkler loại quay xuống, K=5,6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 cái
97 Lắp đặt ống thép đen DN150; dày 4.78 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
98 Lắp đặt ống thép đen DN125; dày 4.78 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,68 100m
99 Lắp đặt ống thép đen DN100; dày 4.0 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,16 100m
100 Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN65; dày 2.9 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,33 100m
101 Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN50; dày 2.6 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 100m
102 Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN40; dày 2.5 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,76 100m
103 Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN32; dày 2.3 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,42 100m
104 Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN25; dày 2.3 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,74 100m
105 Thử áp lực đường ống thép DN=150mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
106 Thử áp lực đường ống thép DN=125mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,68 100m
107 Thử áp lực đường ống thép DN=100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,86 100m
108 Thử áp lực đường ống thép D<100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,55 100m
109 Lắp đặt bích thép DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 bích
110 Lắp bích thép DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bích
111 Lắp bích thép DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bích
112 Lắp đặt măng sông thép DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 cái
113 Lắp đặt măng sông thép DN50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
114 Lắp đặt măng sông thép DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 cái
115 Lắp đặt măng sông thép DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 74 cái
116 Lắp đặt măng sông thép DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 96 cái
117 Lắp đặt bu lông + Long đen, ecu M16-L60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 432 bộ
118 Lắp đặt zoăng cao su mặt bích DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
119 Lắp đặt zoăng cao su mặt bích DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
120 Lắp đặt zoăng cao su mặt bích DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
121 Lắp đặt ubol ôm ống DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 89 cái
122 Lắp đặt ubol ôm ống DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 cái
123 Lắp đặt ubol ôm ống DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 111 cái
124 Lắp đặt quang treo ống DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 58 cái
125 Lắp đặt quang treo ống DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 150 cái
126 Lắp đặt quang treo ống DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 198 cái
127 Lắp đặt nở rút D12 treo đỡ ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 220 cái
128 Lắp đặt nở đạn D10 treo đỡ ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 628 cái
129 Lắp đặt thép V5 treo đỡ ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 115 m
130 Lắp đặt ty ren M10 treo đỡ ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 203 cái
131 Lắp đặt tê thép DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
132 Lắp đặt tê thép DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
133 Lắp đặt tê thép DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
134 Lắp đặt tê thép DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
135 Lắp đặt tê thép DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 cái
136 Lắp đặt tê thép thu DN125/100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
137 Lắp đặt tê thép thu DN125/65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
138 Lắp đặt tê thép thu DN65/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 49 cái
139 Lắp đặt tê thép thu DN40/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 cái
140 Lắp đặt tê thép thu DN32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 148 cái
141 Lắp đặt cút thép DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
142 Lắp đặt cút thép DN125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
143 Lắp đặt cút thép DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
144 Lắp đặt cút tráng kẽm DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
145 Lắp đặt cút tráng kẽm DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
146 Lắp đặt cút tráng kẽm DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 cái
147 Lắp đặt cút tráng kẽm DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 289 cái
148 Lắp đặt côn thép DN125/100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
149 Lắp đặt côn tráng kẽm DN65/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
150 Lắp đặt côn tráng kẽm DN40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 74 cái
151 Lắp đặt côn tráng kẽm DN32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 106 cái
152 Lắp đặt côn tráng kẽm DN25/15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 402 cái
153 Lắp đặt kép đúc DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 83 cái
154 Lắp đặt kép đúc DN32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 119 cái
155 Lắp đặt kép đúc DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 cái
156 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN125 (bích bịt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
157 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN100 (bích bịt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
158 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
159 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 402 cái
160 Lắp đặt bộ nội qui tiêu lệnh PCCC Mô tả theo yêu cầu Chương V 77 bộ
161 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 700x700x220mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 hộp
162 Lắp đặt giá đựng bình chữa cháy kích thước 400x700x250mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 66 hộp
163 Lắp đặt bình bột cứu hỏa ABC loại 8kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 285 bình
164 Khoan rút lõi đi đường ống chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 lỗ
165 Đào đất đặt đường ống chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 m3
166 Lấp đất, đầm chặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,13 100m3
167 Lắp đặt bộ dụng cụ phá dỡ (Búa phá dỡ , xà beng, kìm cộng lực) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
168 Lắp đặt hộp đựng bộ dụng cụ phá dỡ 900x600x180mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
169 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 331 m2
170 Lắp đặt miệng khóa gang Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
171 Lắp dựng ván khuôn bê tông gối đỡ và gối chặn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,05 100m2
172 Bê tông lót gối đỡ trụ cứu hỏa M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,22 m3
173 Bê tông gối đỡ trụ cứu hỏa, van và gối chặn M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,56 m3
174 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
175 Quạt ly tâm LL 64.000m3/h;cột áp 1200Pa, P=45kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
176 Quạt ly tâm LL 62.000m3/h;cột áp 1200Pa,P=45kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
177 Quạt ly tâm LL 38.400m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
178 Quạt ly tâm LL 37.200m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
179 Quạt ly tâm LL 34.200m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
180 Quạt ly tâm LL 22.700m3/h;cột áp 500Pa, P=7.5kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
181 Tủ điều khiển quạt hút khói,tăng áp tầng hầm - khởi động sao tam giác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 tủ
182 Tủ điều khiển cưỡng bức Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
183 Dây điện ra quạt Cu/Mica/XLPE/Pvc -fr 3x16+1x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 225 m
184 Dây điện ra quạt Cu/Mica/XLPE/Pvc -fr 3x10+1x6mm3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 165 m
185 Dây tín hiệu chống cháy 2x1.5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 200 m
186 Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 190 m
187 Lắp đặt Ống ghen nhựa D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 370 m
188 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1900x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 49,4 m
189 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1600x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,7 m
190 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1300x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 77,8 m
191 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1100x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,5 m
192 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1000x900 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 m
193 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1000x650 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 m
194 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1000x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,5 m
195 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1000x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
196 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 900x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,6 m
197 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 700x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,5 m
198 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 700x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,7 m
199 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 500x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,6 m
200 Lắp đặt ống gió tôn kẽm 500x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,9 m
201 Lắp đặt côn thu 1900x500/ktq Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
202 Lắp đặt côn thu 1300x500/ktq Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
203 Lắp đặt côn thu 1100x500/kq Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
204 Lắp đặt côn thu 1000x900/ktq Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
205 Lắp đặt côn thu 1000x650/ktq Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
206 Lắp đặt côn thu 1000x400/ktq Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
207 Lắp đặt côn thu 1900x500/1600x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
208 Lắp đặt côn thu 1600x500/1300x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
209 Lắp đặt côn thu 1300x500/1100x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
210 Lắp đặt côn thu 1300x500/1000x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
211 Lắp đặt côn thu 1100x500/900x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
212 Lắp đặt côn thu 1000x500/700x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
213 Lắp đặt côn thu 1000x500/700x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
214 Lắp đặt côn thu 900x500/700x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
215 Lắp đặt côn thu 700x500/500x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
216 Lắp đặt chạc ba 1300x500/1000x500/500x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
217 Lắp đặt chạc ba 1000x400/500x400/500x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
218 Lắp đặt chân rẽ 900x300/700x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
219 Lắp đặt chân rẽ 600x400/500x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
220 Lắp đặt cút góc 1900x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
221 Lắp đặt cút góc 1600x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
222 Lắp đặt cút góc 1300x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
223 Lắp đặt cút góc 1100x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
224 Lắp đặt cút góc 1000x500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
225 Lắp đặt cút góc 500x1900 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
226 Lắp đặt cút góc 500x1300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
227 Lắp đặt cút góc 400x1000 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
228 Lắp đặt cút góc 500x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
229 Cửa gió thải kèm Lưới CCT (1.5m2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cửa
230 Lắp đặt Cửa gió kèm van 1000x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cửa
231 Lắp đặt Cửa gió kèm van 1000x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cửa
232 Lắp đặt Cửa gió kèm van 800x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cửa
233 Lắp đặt Cửa gió kèm van 600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cửa
234 Lắp đặt Cửa gió kèm van 500x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cửa
235 Lắp đặt Nối mềm quạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
236 Giá đỡ quạt ly tâm kèm chống rung Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
237 Giá treo ống gió bằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 280 bộ
238 Kẹp bích ống gió Mô tả theo yêu cầu Chương V 850 m
239 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống (đinh vít, nở,keo..vv) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
H CHI PHÍ THIẾT BỊ PCCC VÀ TĂNG ÁP HÚT KHÓI
1 Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy địa chỉ 2 loop (≥127 địa chỉ/loop) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 trung tâm
2 Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q=53,8l/s; H=75m.c.n Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 máy
3 Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q=1,5l/s; H>=85m.c.n Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
4 Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 chế độ tự động và bằng tay điều khiển 3 bơm chữa cháy) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
5 Quạt ly tâm LL 64.000m3/h;cột áp 1200Pa, P=45kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
6 Quạt ly tâm LL 62.000m3/h;cột áp 1200Pa,P=45kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
7 Quạt ly tâm LL 38.400m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
8 Quạt ly tâm LL 37.200m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
9 Quạt ly tâm LL 34.200m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
10 Quạt ly tâm LL 22.700m3/h;cột áp 500Pa, P=7.5kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
11 Tủ điều khiển quạt hút khói,tăng áp tầng hầm - khởi động sao tam giác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
12 Tủ điều khiển cưỡng bức Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
13 Chi phí Quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
I LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN MẶT TRỜI
1 Lắp đặt giá đỡ pin năng lượng mặt trời Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hệ thống
2 Lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 tấm
3 Lắp đặt Inverter nối lưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
4 Lắp đặt ống nhựa âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 362,5 m
5 Lắp đặt hộp đấu Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 m
6 Lắp đặt dây điện, tiết diện 4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.024,5 m
7 Lắp đặt dây điện, tiết diện 6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
8 Lắp đặt tủ điện DC1; DC2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 tủ
9 Lắp đặt tủ điện AC Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
10 Lắp đặt dây điện, tiết diện 4x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
11 Lắp đặt công tơ kiểm tra điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
12 Lắp đặt biển chỉ dẫn cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 vị trí
J CHI PHÍ THIẾT BỊ HỆ THỐNG PIN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
1 Inverter nối lưới 20kw, 3 pha sin chuẩn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
2 Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1-35 kV, cáp 1 ruột Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 sợi
K CHI PHÍ XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP, MÁY PHÁT ĐIỆN DỰ PHÒNG VÀ TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ, HẠ THẾ
1 Đào đất rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,95 m3
2 Đắp đất rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,864 m3
3 Rải gạch rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,18 1000v
4 Rải cát đen rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,325 m3
5 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
6 Lắp đặt mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
7 Vận chuyển đất thải Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,086 m3
8 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 190/150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 m
9 Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm trung thế 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 trong ống bảo vệ Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 m
10 Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm trung thế 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
11 Cung cấp và lắp đặt hộp nối cáp ngầm 24 kV - 3x240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
12 Cung cấp và lắp đặt hộp đầu cáp Tplug 24 kV - 3x240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
13 Tiếp địa đầu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
14 Bọc cổ cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
15 Cung cấp và lắp đặt biển chỉ dẫn cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 v.trí
16 Ca xe vận chuyển thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 ca
17 Làm móng trạm biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 móng
18 Cung cấp và lắp đặt trụ sắt đỡ máy biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 trụ
19 Cung cấp và lắp đặt máng cáp trung, hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
20 Cung cấp và lắp đặt chụp cực Máy biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
21 Cung cấp và lắp đặt cầu chì trung thế HRC 24 kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
22 Cung cấp và lắp hệ thống sấy tự động đầu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 H.T
23 Cung cấp và lắp đặt bộ báo tín hiệu sự cố đầu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
24 Cung cấp và lắp đặt cáp 24 kV - Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 m
25 Cung cấp và lắp đặt đầu cáp Elbow 24 kV 3x50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 đầu cáp
26 Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 51 m
27 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
28 Cung cấp và lắp đặt dây cấp điện tụ bù Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 m
29 Cung cấp và thi công hệ thống nối đất trạm biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 H.T
30 Cung cấp và lắp đặt báo tên trạm, biển an toàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 H.T
31 Cung cấp và lắp đặt bộ đo xa U, I, cosfi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
32 Cung cấp và lắp đặt bình chống cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bình
33 Ca xe vận chuyển thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 ca
34 Lắp đặt vỏ chống ồn cho máy phát điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
35 Lắp đặt ống xả cho máy phát điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
36 Lắp đặt bộ lọc khí máy phát điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
37 Đào đất lắp đặt cáp ngầm hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,545 m3
38 Đắp đất rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,0084 m3
39 Rải gạch rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,558 1000v
40 Rải cát đen rãnh cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,6401 m3
41 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 62 m
42 Lắp đặt mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
43 Vận chuyển đất thải Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,5366 m3
44 Lắp đặt thang cáp hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 92,5 m
45 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 160/125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 66 m
46 Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240 luồn ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 66 m
47 Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240 trên thang cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 138 m
48 Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 236 m
49 Cung cấp và lắp đặt hộp đầu cáp hạ thế. Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 đầu cáp
50 Cung cấp và thi công hệ thống nối đất cho hệ thống cấp nguồn hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 H.T
51 Cung cấp và lắp đặt biển chỉ dẫn cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 v.trí
52 Ca xe vận chuyển thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 ca
53 Dỡ bỏ thiết bị TBA cũ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 H.T
54 Dỡ bỏ nhà TBA cũ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
L PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN (TỦ TỔNG, TRẠM BIẾN ÁP, MÁY PHÁT ĐIỆN)
1 Máy biến áp dầu 630 kVA - 22/0,4 Kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
2 Tủ trung thế 24 kV - 630A; 3 ngăn - 2 CD - 1 CC Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
3 Máy phát điện dự phòng 300 kVAR - 0,4 kV - 50 Hz Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
4 Tủ điện hạ thế tổng 600V-1000A - 70 kA/s bao gồm các vật tư thiết bị sau : -Aptomat 3 pha MCCB 1000A : 2 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm 320A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 3 cái -Biến dòng hạ thế 1000/5A : 6 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng hồ Vol-Ampe : 4 cái -Khóa chuyển mạch Vôn kế : 1 cái -Đồng thanh cái mạ : 80 kg -Chống sét van hạ thế PBH0,4 : 3 cái -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 1 bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
5 Tủ điện phân phối tổng TPP 600V-1000A - 70 kA/s bao gồm các vật tư thiết bị sau : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 1000A : 1 cái -Biến dòng hạ thế 1000/5 A : 3 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng hồ điện tử đa chức năng : 1 cái -Đồng thanh cái mạ : 100 kg -Chống sét van hạ thế PBH0,4 : 3 cái -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 1 bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
6 Tủ điện phân phối TPP1 600V-1000A - 70 kA/s bao gồm các vật tư thiết bị sau : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 1000A : 1 cái -Sunt Trip : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 125A : 2 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 11 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng thanh cái mạ : 100 kg -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 1 bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
7 Tủ phân phối điện ưu tiên TPP2 600V-200A - 36 kA/s bao gồm các vật tư thiết bị sau : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 200A : 1 cái -Sunt Trip : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 150(160)A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 5 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng thanh cái mạ : 50 kg -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 1 bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
8 Tủ phân phối điện ưu tiên kiêm tủ ATS 600V-600A bao gồm các vật tư thiết bị sau : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Chuyển nguồn tự động 3 pha ATS 600V - 600A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 150(160)A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 200A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 3 cái -Đèn báo pha : 9 cái -Đồng thanh cái mạ : 60 kg -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 1 bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
9 Tụ bù hạ thế 3x50 kVAR Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
10 Lắp đặt Máy biến áp 630 kVA - 22/0,4kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
11 Lắp đặt tủ trung thế RMU 24 kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
12 Lắp đặt máy phát điện dự phòng 300kVA - 0,4kV - 50Hz Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
13 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ phân phối, tủ ATS Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 tủ
14 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,15 1 hệ thống
15 Ca xe vận chuyển thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 ca
16 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
17 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
18 Thí nghiệm thanh cái, điện áp <=35kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 phân đoạn
19 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
20 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
21 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
22 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
23 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
24 Thí nghiệm Ampemet loại AC Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
25 Thí nghiệm Vonmet loại AC Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
26 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 tụ
27 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
28 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
29 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
30 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
31 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
32 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
33 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
34 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
35 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
36 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
37 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
38 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
39 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
40 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
M CHI PHÍ ĐÓNG ĐIỆN NGHIỆM THU
1 Chi phí đóng điện nghiệm thu tuyến cáp ngầm trung thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
2 Chi phí đóng điện nghiệm thu phần trạm biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
3 Chi phí đóng điện nghiệm thu tuyến cáp ngầm hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
4 Chi phí đóng điện nghiệm thu hệ thống pin năng lượng mặt trời Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
N HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Thiết bị thu sét tia đạn đạo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
O HỆ THỐNG THÔNG GIÓ
1 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 100 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Cái
2 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 150 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Cái
3 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 200 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 Cái
4 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 250 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
5 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 300 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Cái
6 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 400 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
7 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 450 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 73 Cái
8 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 500 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
9 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 550 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
10 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 600 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
11 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 650 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
12 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 750 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
13 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 850 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
14 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 900 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
15 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 1000 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 Cái
16 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 1300 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Cái
17 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 1400 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Cái
18 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 1500 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
19 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 1900 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
20 Quạt hút gió thải loại hướng trục lưu lượng 1050 m3/h - 150Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Cái
21 Quạt hút gió thải loại hướng trục lưu lượng 1250 m3/h - 150Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
22 Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 550 m3/h, cột áp 150PA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
23 Quạt hút bếp hướng trục lưu lượng 12000m3/h, cột áp 500PA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
24 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
P HỆ THỐNG THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ (LAN, TEL, CAMERA, ÂM THANH)
1 Switch core 24 cổng 10/100/1000, L3 Managed Fiber Switch Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
2 Switch 24 cổng 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 chiếc
3 Switch 24 cổng PoE 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP, tổng công suất 370w, Cổng mạng 2xGE SFP & 24x PoE/PoE Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 chiếc
4 Firewall + Load balancing Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
5 Patch Panel 24 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 chiếc
6 Tổng đài IP 6 trung kế 40 máy ( hệ analog, không bao gồm máy lẻ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
7 ODF 24Fo (đầy đủ phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
8 ODF 4Fo (đầy đủ phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 hộp
9 Modul quang Multi mode cho các switch Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 Bôộ
10 Cắt lọc sét đường nguồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
11 Camera bán cầu gắn trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 103 chiếc
12 Camera quay quét Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
13 Camera thân gắn tường trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 chiếc
14 Bàn điều khiển camera quay quét Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
15 Đầu ghi hình Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
16 Màn hình hiểu thị LCD 43", hiển thị 4K Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
17 Bộ kéo dài HDMI Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
18 Tủ rack phòng máy chủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 tủ
19 Tủ rack phòng máy chủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
20 Tủ rack Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 tủ
21 Thanh nguồn cho tủ rack 42U Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
22 Bộ lưu điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
23 Bộ chọn loa 10 vùng + Bộ tiền khuếch đại + Bộ ghi âm và phát cảnh báo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
24 Bộ định tuyến và kết nối loa 10 vùng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
25 Bàn gọi 10 vùng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
26 Âm ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
27 Âm ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
28 Đầu đọc đĩa DVD/CD/MP3 và USB Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
29 Loa âm trần D168 Mô tả theo yêu cầu Chương V 67 Cái
30 Loa hộp gắn tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
31 Loa còi Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Cái
32 Loa còi Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
33 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
Q HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Bơm nước thải: Bơm chìm nước thải: Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
2 Bơm nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
3 Thiết bị bể tách dầu mỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bể
4 Hệ thống lọc nước tại vòi RO Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 bộ
5 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
R HỆ THỐNG THIẾT BỊ THANG MÁY
1 Thang P1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thang
2 Thang P2, P3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 thang
3 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
S TRANG THIẾT BỊ NỘI THẤT ĐỒ RỜI, THIẾT BỊ VĂN PHÒNG, TRANG THIẾT BỊ BẾP, THIẾT BỊ PHỤC VỤ DẠY VÀ HỌC (PHẦN NGOÀI MUA SẮM TẬP TRUNG)
1 Bàn giáo viên liền hộc Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 chiếc
2 Tủ để đồ cho học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 chiếc
3 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Chiếc
4 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Chiếc
5 Ảnh Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Bộ
6 Bảng biểu "Non sông Việt Nam… Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Chiếc
7 Bảng biểu "5 điều Bác Hồ dạy Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Bảng
8 Tủ để đồ âm tường trong hộc Mô tả theo yêu cầu Chương V 180 chiếc
9 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
10 Bàn giáo viên liền hộc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
11 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
12 Ổn áp 15 KV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
13 Ảnh Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
14 Bảng biểu "Non sông Việt Nam… Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
15 Bảng biểu "5 điều Bác Hồ dạy Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bảng
16 Màn hình cảm ứng thông minh Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
17 Hệ thống âm thanh phòng học Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
18 Ảnh Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
19 Bảng biểu "Non sông Việt Nam… Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
20 Bảng biểu "5 điều Bác Hồ dạy Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bảng
21 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
22 Giá vẽ gỗ thông kiểu chữ A Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 Chiếc
23 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
24 Bàn giáo viên liền hộc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
25 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
26 Ảnh Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
27 Bảng biểu "Non sông Việt Nam… Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
28 Bảng biểu "5 điều Bác Hồ dạy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bảng
29 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
30 Bàn giáo viên liền hộc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
31 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
32 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 Chiếc
33 Ảnh Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
34 Bảng biểu "Non sông Việt Nam… Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
35 Bảng biểu "5 điều Bác Hồ dạy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bảng
36 Đàn organ giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
37 Hệ thống âm thanh phòng học Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
38 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 Chiếc
39 Bảng chống lóa di động Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
40 Gương Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m2
41 Gióng múa Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 md
42 Tủ đựng trang phục Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
43 Giá thư viện học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 Chiếc
44 Giá để báo tủ phích phiếu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
45 Bàn quầy thư viện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
46 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
47 Giá thư viện giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Chiếc
48 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
49 Bàn đọc giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Chiếc
50 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 Chiếc
51 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
52 Bàn ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
53 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Chiếc
54 Tủ lạnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
55 Giường y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
56 Tủ y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
57 Cáng cứu thương Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
58 Cân đo chiều cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
59 Xe đẩy dụng cụ y tế 3 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
60 Bàn ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
61 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
62 Bàn ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
63 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Chiếc
64 Két sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
65 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Chiếc
66 Bàn giáo viên liền hộc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
67 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
68 Bảng chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
69 Ảnh Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
70 Bảng biểu "Non sông Việt Nam… Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
71 Bảng biểu "5 điều Bác Hồ dạy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bảng
72 Bục phát biểu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
73 Bục để tượng Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
74 Ghế gấp hội trường Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 Chiếc
75 Phông rèm sân khấu Mô tả theo yêu cầu Chương V 150 m2
76 Phông treo cờ Đảng và cờ Tổ quốc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,5 M2
77 Sao vàng + Búa Liềm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
78 Trụ bóng rổ trường học Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
79 Sân Cầu lông luyện tập và thi đấu. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
80 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Loa liền công suất Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
81 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Âmly 3000W Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
82 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Microphones không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
83 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Bàn trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
84 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Đầu đĩa DVD: Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
85 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Tủ rack đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
86 Bàn họp hội đồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
87 Ghế hội trường Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 Chiếc
88 Bục phát biểu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
89 Bục để tượng Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
90 Phông rèm sân khấu Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 m2
91 Phông treo cờ Đảng và cờ Tổ quốc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 M2
92 Biển "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 m2
93 Sao vàng + Búa Liềm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
94 Hệ thống âm thanh phòng họp: Loa liền công suất Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
95 Hệ thống âm thanh phòng họp: Âm ly 3000W Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
96 Hệ thống âm thanh phòng họp: Microphones không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
97 Hệ thống âm thanh phòng họp: Bàn trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
98 Hệ thống âm thanh phòng họp: Đầu đĩa DVD Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
99 Hệ thống âm thanh phòng họp: Tủ rack đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
100 Tủ trưng bày bằng gỗ phòng truyền thống (Tủ tháp kính) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Chiếc
101 Bàn họp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
102 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Chiếc
103 Bảng lịch công tác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
104 Bàn nghỉ phòng giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Chiếc
105 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Chiếc
106 Bàn ghế lãnh đạo Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
107 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
108 Bộ bàn ghế sopha Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
109 Bảng lịch công tác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
110 Bàn ghế lãnh đạo Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
111 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
112 Bảng lịch công tác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,88 M2
113 Bộ bàn ghế sopha Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
114 Giá tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 Chiếc
115 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Chiếc
116 Chậu rửa đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Chiếc
117 Giá nan 4 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
118 Xe đẩy 2 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
119 Gia nan 4 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
120 Bàn chặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Chiếc
121 Chậu rửa đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Chiếc
122 Giá để thớt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
123 Giá phẳng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
124 Giá nan 4 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
125 Xe đẩy 1 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
126 Tủ cơm điện 100 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
127 Bếp từ công nghiệp đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Chiếc
128 Hệ thống hút mùi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
129 Thùng đựng gạo. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
130 Nồi hầm inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
131 Nồi nấu canh bếp từ bằng inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
132 Chảo sào,rán bếp từ inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
133 Xoong chất liệu inox: Loại 30cm x 30cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
134 Xoong chất liệu inox: Loại 30cm x 20cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
135 Bàn chia thức ăn Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Chiếc
136 Tủ kho quây lưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Chiếc
137 Xe đẩy 2 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
138 Xe đẩy 1 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
139 Bàn ăn Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 Chiếc
140 Ghế inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 720 Chiếc
141 Cột cờ bằng inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
142 Trống trường học Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
143 Bộ Cờ, trống, kèn đoàn đội, cờ tổ quốc… (1 bộ 10 người) . Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Bộ
144 Bục phát biểu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
145 Bục để tượng Bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
146 Tượng bác Hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
147 Hoa sen dưới chân tượng Bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
148 Phông nền sân khấu Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 M2
149 Phông treo cờ Đảng và cờ Tổ quốc. Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 M2
150 Sao vàng, búa liềm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
151 Phông sân khấu mặt bạt, Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 M2
152 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Loa thùng hội trường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
153 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Cục công suất đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Đôi
154 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Sub Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
155 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Công suất Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Đôi
156 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Cossover- cắt tần số cho SUB Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
157 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Equalizer Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
158 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Mic dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
159 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Mic không dây cầm tay Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
160 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Bộ míc cài tai Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
161 Hệ thống âm thanh biểu diễn: Tủ bảo quản thiết bị 8U Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
162 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
163 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
164 Hộp treo chìa khóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
165 Giường ngủ đơn bằng gỗ tự nhiên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
166 Tủ tài liệu. Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
167 Quạt cây: Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
168 Tên các lớp học Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 Cái
169 Biển Tên các phòng ban Hiệu trưởng khu hiệu bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 Cái
170 Biển tên các phòng ban, khu vực bếp,WC, tầng,thang máy, khu vực khác Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 Cái
171 Biển tên trường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
172 Biển: Bộ chữ nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 M2
173 Biển khung inox 3 chân tên lớp chân phục vụ chào cờ và sinh hoạy tập thể Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Cái
174 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
T CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 2,5kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 máy
2 Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 3,5kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 máy
3 Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 5,0kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 máy
4 Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 6,0kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 máy
5 Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 7,1kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 máy
6 Lắp đặt điều hoà cassettle 1 chiều lạnh CSL 12,5kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 máy
7 Lắp đặt điều hoà cassettle 1 chiều lạnh CSL 14,0kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 máy
8 Quạt hút gió thải gắn tường 100 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
9 Quạt hút gió thải gắn tường 150 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
10 Quạt hút gió thải gắn tường 200 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
11 Quạt hút gió thải gắn tường 250 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
12 Quạt hút gió thải gắn tường 300 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
13 Quạt hút gió thải gắn tường 400 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
14 Quạt hút gió thải gắn tường 450 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 73 cái
15 Quạt hút gió thải gắn tường 500 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
16 Quạt hút gió thải gắn tường 550 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
17 Quạt hút gió thải gắn tường 600 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
18 Quạt hút gió thải gắn tường 650 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
19 Quạt hút gió thải gắn tường 750 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
20 Quạt hút gió thải gắn tường 850 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
21 Quạt hút gió thải gắn tường 900 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
22 Quạt hút gió thải gắn tường 1000 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
23 Quạt hút gió thải gắn tường 1300 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
24 Quạt hút gió thải gắn tường 1400 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
25 Quạt hút gió thải gắn tường 1500 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
26 Quạt hút gió thải gắn tường 1900 m3/h - 50Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
27 Quạt hút gió thải hướng trục 1050 m3/h - 150Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
28 Quạt hút gió thải hướng trục 1250 m3/h - 150Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
29 Quạt hút gió thải hướng trục 12000 m3/h - 500Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
30 Quạt hút gió thải hướng trục 550 m3/h - 150Pa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
31 Lắp đặt Switch core 24 cổng 10/100/1000, L3 Managed Fiber Switch Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
32 Lắp đặt Switch 24 cổng 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 thiết bị
33 Lắp đặt Switch 24 cổng PoE 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 thiết bị
34 Lắp đặt Firewall + Load balancing Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
35 Lắp đặt Patch Panel 24 port CAT6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 thiết bị
36 Tổng đài IP 6 trung kế 40 máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tổng đài
37 LĐ ODF 24Fo (đầy đủ phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
38 LĐ ODF 4Fo (đầy đủ phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 hộp
39 Modul quang Multi mode cho các switch quang 1000BASE-SX, SFP Transceiver, MM Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 thiết bị
40 Lắp đặt thiết bị cắt và lọc sét một pha <= 125 A trên lưới điện hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
41 Lắp đặt camera bán cầu gắn trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 103 1 thiết bị
42 Lắp đặt camera quay quyét PTZ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 thiết bị
43 Lắp đặt camera thân gắn tường trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 1 thiết bị
44 Lắp đặt bàn điều khiển camera quay quét Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 bộ
45 Lắp đặt đầu ghi hình 32 kênh IP (dung lượng lưu trữ 4TB) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 1 bộ
46 Lắp đặt màn hình hiểu thị LCD 43" Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 1 thiết bị
47 Lắp đặt bộ kéo dài HDMI 120m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 1 thiết bị
48 Lắp đặt tủ rack phòng máy chủ 42U sâu 800 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 tủ
49 Lắp đặt tủ rack phòng máy chủ 20U sâu 600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
50 Lắp đặt tủ rack 15U sâu 600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 1 tủ
51 Thanh nguồn 20 ổ chuẩn C13-C14 cho tủ rack 42U Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
52 LĐ bộ lưu điện UPS 5K, chuẩn tower Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
53 LĐ 10 Zone Paging Selector (Bộ chọn loa 10 vùng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
54 LĐ 10-Zone Speaker Selector (Bộ định tuyến và kết nối loa 10 vùng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
55 LĐ Pre Amplifier (Bộ tiền khuếch đại) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
56 LĐ 10-Zong Remote Paging Selector (Bàn gọi 10 vùng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
57 LĐ Emergency Panel (Bộ ghi âm và phát cảnh báo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
58 LĐ Âm ly công suất 480W (480W Power Amplifier) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
59 LĐ Âm ly công suất 240W (240W Power Amplifier) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
60 LĐ Đầu đọc đĩa DVD/CD/MP3 và USB kèm bộ dò sóng(DVD/CD/MP3/ USB Player) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
61 LĐ Loa âm trần 5" - Công suất 3/6W, vỏ nhựa (Metal Ceiling Speaker 5" (3/6W)) Mô tả theo yêu cầu Chương V 67 thiết bị
62 LĐ Loa hộp gắn tường (15W) (Wall-mount Speaker 15W) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 thiết bị
63 LĐ Loa còi công suất 15W (Horn Speaker (15W) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 thiết bị
64 LĐ Loa còi công suất 30W (Horn Speaker (30W) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 thiết bị
65 Bơm cấp nước Q=5m3/h; H=15m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
66 Bơm cấp nước Q=12m3/h; H=40m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
U CHI PHÍ ĐẤU NỐI HỆ THỐNG HẠ TẦNG
1 Chi phí đấu nối hệ thống hạ tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->