Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (không bao gồm thiết bị thuộc danh mục MSTT)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201203311-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (không bao gồm thiết bị thuộc danh mục MSTT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200757278 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Cầu Giấy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 18:40:00 đến ngày 2020-12-21 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 161,687,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000,000 VNĐ ((Bốn tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NGẦM | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.425,5642 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,761 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6103 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 143,0429 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 85,7083 | 100m2 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,5496 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,5496 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I (đoạn cọc dẫn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,011 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 117,4635 | 100m |
| 10 | Cọc dẫn phục vụ ép âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.130 | 1 mối nối |
| 12 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,6063 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3461 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3461 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 15km ngoài phạm vi 5km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3461 | 100m3/1km |
| 16 | Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,1695 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8129 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0384 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7109 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0259 | 100m2 |
| 21 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3246 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3246 | tấn |
| 23 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4 | 100m |
| 24 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 35x35cm-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,012 | 100m |
| 25 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | 1 mối nối |
| 26 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0667 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0207 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0207 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 15km ngoài phạm vi 5km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0207 | 100m3/1km |
| 30 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng >20m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 102,0515 | 100m3 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II, tính đào máy 90% | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,1563 | 100m3 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 101,7367 | m3 |
| 33 | Đắp Cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,6081 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi 1 km đầu tiên-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112,2252 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất (4 km tiếp theo) bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112,2252 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất (15 km cuối) theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112,2252 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, bê tông lót đài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,3405 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, bê tông lót đài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,8734 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. bê tông lót giằng móng: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80,2912 | m3 |
| 40 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2, bê tông đài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 327,5746 | m3 |
| 41 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2, bê tông đài cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 268,4761 | m3 |
| 42 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2, bê tông giằng móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 177,505 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,4922 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,095 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK d<10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,7288 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK d=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0705 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,1517 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, 18 <d<25 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,4483 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >=25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,1951 | tấn |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 355,4583 | m3 |
| 51 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.366,0484 | m3 |
| 52 | Lắp đặt băng cản nước khe co giãn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,16 | m |
| 53 | Trám, chèn khe co giãn bằng vật liệu bi tum | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,16 | m |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn hầm, ĐK d=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,0782 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn hầm, ĐK d=12mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87,6111 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12<d<18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,1226 | tấn |
| 57 | Trải màng chống thấm tự dính trước gốc HDPE (APF-C hoặc tương đương) cho sàn hầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.554,583 | m2 |
| 58 | Keo trám acrylic kết thúc màng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 419,98 | md |
| 59 | Láng nền, sàn rãnh, hố thu bơm, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,24 | m2 |
| 60 | Gia công thép đỡ rãnh thu, hố bơm nước hầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2402 | tấn |
| 61 | Lắp dựng thép góc đỡ rãnh thu nước, hố bơm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2402 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.651,04 | 1m2 |
| 63 | Lắp đặt ống thép DN100, dày 3,6mm trong giằng móng thoát nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,208 | 100m |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6892 | m3 |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn đường dốc, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,1035 | m3 |
| 66 | Ván khuôn xà dầm đường dốc, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0911 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn sàn đường dốc ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6027 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5223 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18<d<25 mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5447 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK d>= 25 mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6647 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,3946 | tấn |
| 72 | Bê tông tường hầm, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 186,963 | m3 |
| 73 | Ván khuôn tường hầm, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,4644 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép tường hầm, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2344 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép tường hầm, ĐK 12<d<=18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,6444 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK d=12mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,4578 | tấn |
| 77 | Băng cản nước mạch ngừng tường hầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 564,64 | m |
| 78 | Chống thấm màng chống thấm gốc bitum dày 1,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 895,1073 | m2 |
| 79 | Lớp vải địa kỹ thuật 300g/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,9511 | 100m2 |
| 80 | Trám, chèn khe bằng vật liệu bitum dọc 2 vị trí khe tường hầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,6 | m |
| 81 | Bê tông tường bể nước, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78,1017 | m3 |
| 82 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,0144 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK d<10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0906 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK d=10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,1862 | tấn |
| 85 | Lắp đặt băng cản nước (sika waterbar V-20): | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 236,7 | m |
| 86 | Màng chống thấm gốc acrylic polyme xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 190,1724 | m2 |
| 87 | Trát tường bể nước, dày 1,5 cm bảo vệ màng chống thấm, vữa XM M75 (lớp trát 1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 365,6184 | m2 |
| 88 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 365,6184 | m2 |
| 89 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 216,69 | m2 |
| 90 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 216,69 | m2 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn nắp bể nước, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,2816 | m3 |
| 92 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn nắp bể nước, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3355 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,797 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1113 | tấn |
| 95 | Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0432 | m3 |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp thăm bể nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,012 | tấn |
| 97 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0029 | 100m2 |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 99 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,2655 | m3 |
| 100 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 97,3835 | m3 |
| 101 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,1068 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7988 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,3655 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18<d<25 mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8925 | tấn |
| 105 | Bê tông xà dầm tầng 1, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 310,9516 | m3 |
| 106 | Ván khuôn xà dầm tầng 1 ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,0084 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,7916 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,6919 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,4262 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18<d<25 mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,9794 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >=25mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,983 | tấn |
| 112 | Bê tông sàn tầng 1, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 739,0747 | m3 |
| 113 | Ván khuôn sàn tầng 1, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,332 | 100m2 |
| 114 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6135 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,5817 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43,219 | tấn |
| 117 | Lắp đặt băng cản nước mạch ngừng khe co giãn O-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,16 | m |
| 118 | Chống thấm sàn nắp hầm, lớp phủ tạo màng gốc tương đương | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.742,89 | m2 |
| 119 | Láng nền, sàn nắp hầm, bảo vệ lớp chống thấm, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.742,89 | m2 |
| 120 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5295 | 100m |
| 121 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực phần ngập đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,0607 | 100m |
| 122 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,0607 | 100m |
| 123 | Lắp dựng hệ văng chống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,5806 | tấn |
| 124 | Tháo dỡ hệ văng chống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,5806 | tấn |
| 125 | Cừ Larsen ISP Type IV (400x170x15,5mm dài 6m; 76,1kg/md) tạm tính thời gian thi công 3 tháng (bao gồm chi phí thuê cừ, cẩu, vận chuyển đến và đi khỏi công trình) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.059,025 | m |
| 126 | Văng chống thép hình I (250x250x14x9); trọng lượng 72,4kg/m.Tạm tính thời gian thi công 3 tháng (bao gồm chi phí thuê hẹ văng chống, cẩu, vận chuyển đến và đi khỏi công trình) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 588,13 | m |
| 127 | Dung dịch Mythic 240Sc. Định mức: 5 lít/m dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.424,525 | lít |
| 128 | Vật liệu khác (Thùng khối, hóa chất phun cốt pha kẹt..) tính theo tỷ lệ % vật liệu chính | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | % |
| 129 | Công xử lý thuốc (thợ 4/7, nhóm 1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 128,2072 | công |
| 130 | Máy phun hóa chất (máy nén khí động cơ điện, 5m3/h) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,7357 | ca |
| 131 | Máy đầm cóc (trọng lượng 50kg) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,4905 | ca |
| 132 | Dung dịch Mythic 240Sc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.147,9 | lít |
| 133 | Vật liệu khác (Thùng khối, hóa chất phun cốt pha kẹt..) tính theo tỷ lệ % vật liệu chính | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | % |
| 134 | Công xử lý thuốc (thợ 4/7, nhóm 1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 107,395 | công |
| 135 | Máy phun hóa chất (máy nén khí động cơ điện, 5m3/h) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,6975 | ca |
| B | KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Bê tông thương phẩm, bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,231 | m3 |
| 2 | Bê tông thương phẩm, bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 339,6087 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,7963 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,5147 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-400-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,9284 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-400-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,2931 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-400-V, 18< ĐK <25mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,2896 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-500-V, ĐK >=25mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,4496 | tấn |
| 9 | Bê tông thương phẩm, bê tông xà dầm, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.371,4464 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 97,6743 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,0288 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-400-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9028 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-500-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5752 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-400-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,2036 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-500-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,3303 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-400-V, 18< ĐK <25mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,1491 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép CB-500-V, ĐK >=25mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106,2716 | tấn |
| 18 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤18mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.360 | lỗ khoan |
| 19 | Vệ sinh thụt rửa lỗ khoan trước khi đính thép vào lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.360 | 1 lỗ khoan |
| 20 | Cấy thép và bít keo dính Ramset Epson G5 hoặc tương đương vào lỗ khoan, đường kính lỗ khoan D18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.360 | vị trí |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm xuyên dầm, ĐK 88,3x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,957 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm xuyên dầm, ĐK 38,1x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,16 | 100m |
| 23 | Bê tông thương phẩm, bê tông sàn, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.414,6001 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86,0059 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m (Tính cho các vị trí giao thông tầng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7626 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn, thép CB-240T, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,413 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn, thép CB-400-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 141,8241 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn, thép CB-500-V, ĐK >=12mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8993 | tấn |
| 29 | Lam bê tông đúc sẵn M400, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,224 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam bê tông đúc sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,449 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông đúc sẵn, thép CB-240-T, ĐK <10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,0559 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông đúc sẵn, thép CB-400-V, 10< ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,5887 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 340 | cái |
| 34 | Thi công vật liệu kết dính mối nối bê tông cũ và bê tông mới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61,2 | m2 |
| 35 | Bê tông thương phẩm, bê tông cầu thang, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92,0578 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cầu thang, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,2837 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9272 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép CB-400-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7139 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép CB-500-V, ĐK >=12mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,6796 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50,942 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,0877 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7871 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, thép CB-400-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1059 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, thép CB-400-V, 10< ĐK <25mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,29 | tấn |
| 45 | Bê tông thương phẩm, bê tông giằng tường, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,974 | m3 |
| 46 | Ván khuôn giằng tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3974 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1078 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, thép CB-400-V, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0507 | tấn |
| 49 | Bê tông thương phẩm, bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M400, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,4452 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7656 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-240-T, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,104 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép CB-400-V, 10< ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,366 | tấn |
| 53 | Sản xuất hệ khung dàn, kết cấu thép mái kính sảnh, mái kính tầng mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,939 | tấn |
| 54 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, thép mái kính sảnh, mái kính tầng mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,939 | tấn |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép mái kính sảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2518 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép mái kính sảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2518 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 2 lớp sơn chống gỉ + 1 lớp sơn chống cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86,7405 | 1m2 |
| 58 | Bu lông M18x180 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | cái |
| 59 | Bu lông M20x60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 60 | Bu lông M16x250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 61 | Cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà (kéo sau) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,514 | tấn |
| 62 | Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 05 sợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 63 | Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 12 sợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 376 | m |
| 64 | Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 15 sợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 344 | m |
| 65 | Lắp đặt ống ghen luồn cáp bó 19 sợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106 | m |
| 66 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo dẹt OVM 15-5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | đầu neo |
| 67 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo tròn OVM 15-12 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | đầu neo |
| 68 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo tròn OVM 15-15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | đầu neo |
| 69 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực, neo tròn OVM 15-19 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | đầu neo |
| 70 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,5884 | m3 |
| C | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây gạch không nung đặc (20x9.5x6)cm, xây tường thẳng, chiều dày 20cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 108,4285 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113,174 | m3 |
| 3 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 590,837 | m2 |
| 4 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.171,4928 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,4925 | m2 |
| 6 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,84 | m2 |
| 7 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,24 | m2 |
| 8 | Mài nhẵn dầm, trần BTCT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7.577,861 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,965 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,965 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9.800,4338 | m2 |
| 12 | Trần nhôm thoáng, Tấm trần CELL caro 100 làm từ nhôm hợp kim siêu bền; Bề mặt sơn tĩnh điện cao cấp ngoài trời. Mầu trắng, ghi, đen; Quy cách: 100x100x50x15mm, dày 0.5mm. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,965 | m2 |
| 13 | Vật tư lắp đặt trần nhôm caro 100x100 (Thanh V góc nhôm cùng màu dài 3000mm, thanh ty ren, nở sắt, đinh bê tông, đinh rút nhôm, keo silicon, vít tự khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,965 | m2 |
| 14 | Chống thấm nền hầm. sử dụng lớp chống thấm chuyên dụng gốc xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.641,9451 | m2 |
| 15 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 364,1945 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ lưới thép D8-A200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,3857 | tấn |
| 17 | Tăng cứng bề mặt ; nhân công bao gồm nhân công xoa nền và xử lý bề mặt sàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.753,7034 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch granit KT600x600 tối màu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,2963 | m2 |
| 19 | Ốp chân tường phòng chức năng gạch KT100x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,516 | m2 |
| 20 | Xây gạch không nung đặc 6x9,5x20cm, xây ram dốc, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5225 | m3 |
| 21 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,3377 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc lối đi ram dốc (vàng , băm mặt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,1829 | m2 |
| 23 | Cắt khe rãnh chống trượt mặc bậc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,8325 | 10m |
| 24 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,0549 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ lưới thép D8-A200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4761 | tấn |
| 26 | Tăng cứng bề mặt ; nhân công bao gồm nhân công xoa nền và xử lý bề mặt sàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120,549 | m2 |
| 27 | Kẻ vạch lõm tạo ma sát + thoát nước đọng (rãnh 50x10 kết hợp rãnh 30x10/A150) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120,549 | m2 |
| 28 | Chống thấm sàn ram dốc bằng chống thấm chuyên dụng gốc xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120,549 | m2 |
| 29 | Sơn kẻ vạch bằng sơn Epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,3377 | 1m2 |
| 30 | Sản xuất lan can cầu thang thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0811 | tấn |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,0307 | m2 |
| 32 | Sơn tĩnh điện lan can đường dốc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 81,1 | kg |
| 33 | Bulong nở thép M10, L80 liên kết thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | cái |
| 34 | Xây gạch không nung đặc 6x9,5x20cm, xây bậc thang, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,3413 | m3 |
| 35 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,7 | m2 |
| 36 | Lát đá bậc cầu thang (trong nhà-Đá đen kim sa hạt trung) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 93,285 | m2 |
| 37 | Xẻ rãnh chống trượt, 3 rãnh/ bậc, sâu 5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,42 | 10m |
| 38 | Sơn cầu thang không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,7 | m2 |
| 39 | Sản xuất lan can cầu thang thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1519 | tấn |
| 40 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,6682 | m2 |
| 41 | Sơn tĩnh điện lan can cầu thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 151,9 | kg |
| 42 | Bulong nở thép M10, L80 liên kết thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 228 | cái |
| 43 | Soi chỉ âm tường vị trí tay vịn thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113,364 | m |
| 44 | Ốp đá marble tự nhiên (vàng vân gỗ) vào tường có chốt Inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,3347 | m2 |
| 45 | Ghi gang rãnh thu nước B250, KT 600x350x50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 185,226 | md |
| 46 | Lắp tấm ghi gang rãnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 309 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm xuyên giằng D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,208 | 100m |
| 48 | Ốp cao su phản quang bảo vệ cột cao 0,55m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182 | cái |
| 49 | Sơn kẻ vạch bằng sơn Epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100,92 | 1m2 |
| 50 | Gờ giảm tốc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,509 | md |
| 51 | Biển chỉ dẫn lớn treo lối lên xuống hầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 52 | Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy EI60 phút, cửa sơn tĩnh điện màu ghi (KT1.4x2.2m) + phụ kiện + vận chuyển + lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58,52 | m2 |
| 53 | Cửa cuốn sập chống cháy, giới hạn cháy EI60 + phụ kiện đầy đủ + lắp đặt (Thân cửa, mô tơ cửa cuốn chống cháy, ray hộp, bộ điều khiển từ xa, bộ lưu điện....) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,5157 | 100m2 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6x9,5x20cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 557,2976 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch không nung đặc 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,9013 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng không nung đặc 6x9,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Vận dụng định mức) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,49 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung đặc (20x9.5x6)cm, xây tường thẳng, chiều dày 20cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 291,7552 | m3 |
| 59 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc (10x6x21)cm, dày 10cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63,6694 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 643,8676 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1935 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.229,9213 | m2 |
| 63 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9.214,1264 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.841,825 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8.638,0802 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17.460,7225 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6.933,2655 | m2 |
| 68 | Sơn cột, dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24.393,988 | m2 |
| 69 | Sơn cột, dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.595,2311 | m2 |
| 70 | Mài nhẵn dầm, trần BTCT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.247,7225 | m2 |
| 71 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6.665,5114 | m2 |
| 72 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tiêu chuẩn, khung xương chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 606,3692 | m2 |
| 73 | Thanh Shadowline viền tường trần thạch cao khung xương chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 381,897 | md |
| 74 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 499,0783 | m2 |
| 75 | Tấm trần CELL caro 100 làm từ nhôm hợp kim siêu bền; Bề mặt sơn tĩnh điện cao cấp ngoài trời. Màu sắc theo thiết kế; Quy cách: 100x100x50x15mm, dày 0.5mm. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.353,23 | m2 |
| 76 | Vật tư lắp đặt trần nhôm caro 100x100 (Thanh V góc nhôm cùng màu dài 3000mm, thanh ty ren, nở sắt, đinh bê tông, đinh rút nhôm, keo silicon, vít tự khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.353,23 | m2 |
| 77 | Tấm trần U50 làm từ nhôm hợp kim siêu bền; Bề mặt sơn tĩnh điện cao cấp ngoài trời, mầu trắng hoặc ghi nhũ; Quy cách: 50x30x0.6mm. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 384,65 | m2 |
| 78 | Vật tư lắp đặt trần nhôm U50 (Thanh V góc nhôm cùng màu dài 3000mm, thanh ty ren, nở sắt, đinh bê tông, đinh rút nhôm, keo silicon, vít tự khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 384,65 | m2 |
| 79 | Tấm trần B80 -Shaped, dày 0.6mm làm từ nhôm hợp kim siêu bền; Bề mặt sơn tĩnh điện cao cấp ngoài trời. Mầu theo kiến trúc; Quy cách: rộng 80mm, chiều dài cắt theo yêu cầu, dày 0.6mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 800,9 | m2 |
| 80 | Vật tư lắp đặt trần nhôm B80 (Thanh V góc nhôm cùng màu dài 3000mm, thanh ty ren, nở sắt, đinh bê tông, đinh rút nhôm, keo silicon, vít tự khoan) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 800,9 | m2 |
| 81 | Láng nền, sàn bù cos, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7.868,2528 | m2 |
| 82 | Láng nền, sàn bù cos, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 220,82 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn đá granits tự nhiên KT600x600mm mặt sần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 665,1828 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn đá granits đen kim sa hạt trung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 265,184 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch granite chống trơn KT600x600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 220,82 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch granite KT600x600mm màu sáng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.739,32 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch granite KT600x600mm màu tối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.198,566 | m2 |
| 88 | Thi công hoàn thiện Trải thảm Poly - Vinyl thể thao dày 4mm, màu chuẩn sân bóng rổ + vật tư hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 432,66 | m2 |
| 89 | Vữa san phẳng tự chảy chuyên dụng dày 2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 432,66 | m2 |
| 90 | Bê tông sàn phòng thể chất, đổ máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,037 | m3 |
| 91 | Láng nền, sàn bù cos, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 167,5195 | m2 |
| 92 | Láng nền, sàn bù cos, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 167,5195 | m2 |
| 93 | Tăng cứng bề mặt ; nhân công bao gồm nhân công xoa nền và xử lý bề mặt sàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 178,9265 | m2 |
| 94 | Láng nền, sàn bù cos, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 143,961 | m2 |
| 95 | Chống thấm rãnh thu nước + khu bếp, lớp phủ tạo màng gốc arcylic polymer xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 457,261 | m2 |
| 96 | Gia công tấm thoát nước inox 304, khung inox KT 300x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3487 | tấn |
| 97 | Lắp tấm thoát nước inox 304, khung inox KT 300x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| 98 | Ốp đá marble (vàng vân gỗ) vào tường thang máy có chốt Inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84,7702 | m2 |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6x9,5x20cm, xây bậc thang, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,5809 | m3 |
| 100 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 662,7 | m2 |
| 101 | Lát đá cầu thang trong nhà (Đá đen kim sa hạt trung) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 150,4936 | m2 |
| 102 | Lát đá cầu thang ngoài nhà (Đá vàng băm mặt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 411,075 | m2 |
| 103 | Xẻ rãnh chống trượt, 3 rãnh/ bậc, sâu 5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 254,19 | 10m |
| 104 | Bả bằng bột bả vào cầu thang bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 662,7 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 662,7 | m2 |
| 106 | Sản xuất lan can cầu thang thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3456 | tấn |
| 107 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 410,6209 | m2 |
| 108 | Sơn tĩnh điện lan can thang bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.345,6 | kg |
| 109 | Bulong nở thép M10, L80 liên kết thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.708 | cái |
| 110 | Soi chỉ âm tường vị trí tay vịn thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 247,266 | m |
| 111 | Lát gạch gốm chống trơn KT400x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.863,8974 | m2 |
| 112 | Bê tông sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 220,7604 | m3 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép sàn mái D8a200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,72 | tấn |
| 114 | Cắt khe co giãn A900 mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 241,7291 | 10m |
| 115 | Trám khe co giãn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 241,7291 | 10m |
| 116 | Lớp xốp cứng cách nhiệt dày 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.207,6034 | m2 |
| 117 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.207,6034 | m2 |
| 118 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 198,7555 | m2 |
| 119 | Chống thấm mái, lớp phủ tạo màng gốc tương đương | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.187,3698 | m2 |
| 120 | Trải thảm cỏ nhân tạo (bao gồm cỏ nhân tạo, keo dán cỏ, vật liệu phụ khác...) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 343,706 | m2 |
| 121 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1859 | m3 |
| 122 | Gia công tấm thoát nước inox 304, khung inox KT 400x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1373 | tấn |
| 123 | Lắp tấm thoát nước inox 304, khung inox KT 400x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79 | cái |
| 124 | Ốp chân tường hành lang gạch KT150x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52,53 | m2 |
| 125 | Ốp đá vào tường hành lang KT100x600 (Vàng màu trung) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,58 | m2 |
| 126 | Ốp chân tường phòng chức năng gạch KT100x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71,2746 | m2 |
| 127 | Ốp tường phòng ăn bằng gạch granit KT300x600 cao 1,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 174,75 | m2 |
| 128 | Ốp tường hành lang gạch sứ tráng men vỉ 300x300 (Kí hiệu số 05) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 418,452 | m2 |
| 129 | Ốp tường hành lang gạch sứ tráng men vỉ 300x300 (Kí hiệu số 07) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.862,4089 | m2 |
| 130 | Ốp tường lớp học bằng gạch ceramic KT300x600 cao 900 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.375,0802 | m2 |
| 131 | Ốp gỗ tường, gỗ xẻ thanh, dày18mm, KT: 128x2440mm chịu ẩm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 241,325 | m2 |
| 132 | Gia công hệ khung thép hộp 40x40x1,2 A600 ốp gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2126 | tấn |
| 133 | Lắp dựng kết cấu hệ khung thép hộp 40x40x1,2 A600 ốp gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2126 | tấn |
| 134 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 128,7068 | 1m2 |
| 135 | Ốp tường ngoài nhà gạch sứ tráng men vỉ 300x300 (Kí hiệu số 05) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.236,5032 | m2 |
| 136 | Viên gạch góc ốp cạnh tường (KT (95+45)x45mm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 266,46 | md |
| 137 | Nẹp inox ốp góc tròn cho cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140 | md |
| 138 | Ốp tường ngoài nhà gạch sứ tráng men vỉ 300x300 (Kí hiệu số 06) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 274,395 | m2 |
| 139 | Ốp tường ngoài nhà gạch sứ tráng men vỉ 300x300 (Kí hiệu số 07) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 386,7298 | m2 |
| 140 | Cung cấp và lắp đặt ốp tường mặt ngoài bằng tấm aluminium, dày 4mm, lõi khoáng chống cháy + khung xương thép hộp mạ kẽm, nhôm hộp, bản mã, vít, keo silicon + vật tư phụ (Kí hiệu số 02) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.948,5166 | m2 |
| 141 | Lát nền, sàn khu vệ sinh, gạch granit chống trơn KT600x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 484,807 | m2 |
| 142 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 484,807 | m2 |
| 143 | Chống thấm khu vệ sinh, lớp phủ tạo màng gốc arcylic polymer xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.068,971 | m2 |
| 144 | Ốp tường vệ sinh gạch ceramic KT300x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.051,2129 | m2 |
| 145 | Ốp gạch mosaic xương cá KT255x280mm khu vệ sinh - Vận dụng định mức | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 142,1325 | m2 |
| 146 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn compact formica hoặc tương đương, dày 12mm mặt hoàn thiện acrylic bóng màu theo chỉ định + phụ kiện đầy đủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 405,286 | m2 |
| 147 | Gia công hệ kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,18 | tấn |
| 148 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140,4078 | 1m2 |
| 149 | Ốp đá granit tự nhiên (đen kim sa hạt trung) vào két nước âm + lavabor có chốt Inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 178,5155 | m2 |
| 150 | Cung cấp và thi công dán decan mờ kính khu vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64,534 | m2 |
| 151 | Tay nắm vệ sinh gắn tường dành cho người khuyết tật, inox 304 + phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 152 | Tay nắm vệ sinh gắn sàn dành cho người khuyết tật, inox 304 + phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 153 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6x9,5x20cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,07 | m3 |
| 154 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4006 | 100m3 |
| 155 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,568 | m3 |
| 156 | Gia công lan can thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,6977 | tấn |
| 157 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.011,9365 | m2 |
| 158 | Sơn tĩnh điện lan can tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22.697,7 | kg |
| 159 | Sản xuất lắp dựng mái sảnh kính an toàn 15,52mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113,39 | m2 |
| 160 | Phụ kiện chân nhện Spider 4 chân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | bộ |
| 161 | Ảnh Bác chất liệu composite giả đồng 1,8x2,6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 162 | Biển tên trường trên mái: Bộ inox trắng gương, chữ cao 60cm, Font arial, độ dài theo font. Dựng chân inox cao 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 163 | Gia công hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,1199 | tấn |
| 164 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 673,529 | m2 |
| 165 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11.119,9 | kg |
| 166 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.897,795 | m |
| 167 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung đặc 6x9,5x20cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,1148 | m3 |
| 168 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 167,6251 | m2 |
| 169 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64,6798 | m2 |
| 170 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64,6798 | m2 |
| 171 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6x9,5x20cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,6992 | m3 |
| 172 | Lát đá mặt tường tam cấp (Đá đen kim sa hạt trung) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5084 | m2 |
| 173 | Lát đá bậc tam cấp (Đá vàng màu trung - băm mặt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 167,6251 | m2 |
| 174 | Xẻ rãnh chống trượt, 3 rãnh/ bậc, sâu 5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105,072 | 10m |
| 175 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,7746 | m3 |
| 176 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ lưới thép D8-A200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1886 | tấn |
| 177 | Tăng cứng bề mặt; nhân công bao gồm nhân công xoa nền và xử lý bề mặt sàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,7458 | m2 |
| 178 | Kẻ vạch lõm tạo ma sát + thoát nước đọng (rãnh 50x10 kết hợp rãnh 30x10/A150) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,7458 | m2 |
| 179 | Chống thấm đường dốc tàn tật + đường dốc lên sân, lớp phủ tạo màng gốc Polyurethane | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90,0026 | m2 |
| 180 | Lát nền đường dốc tàn tật bằng đá granite tự nhiên mặt khò, kẻ vạch rộng 3mm sâu 3mm, cách đều 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,2568 | m2 |
| 181 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,2568 | m2 |
| 182 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,2568 | m2 |
| 183 | Gia công lan can inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6901 | tấn |
| 184 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,5888 | m2 |
| 185 | Mũ chụp Inox + bản mã KT100x100x5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 83 | cái |
| 186 | Bulong nở thép M10, L100 liên kết lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 332 | cái |
| 187 | Cửa đi D1A: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | m2 |
| 188 | Cửa đi D1B: Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,28 | m2 |
| 189 | Cửa đi D2A: Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 357,12 | m2 |
| 190 | Cửa đi D2B: Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung thép, kính dán an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,16 | m2 |
| 191 | Cửa DS1A: Cửa đi 1 cánh mở quay, thép chống cháy EI-60 phút, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,04 | m2 |
| 192 | Cửa DS1B: Cửa đi 1 cánh mở quay, thép chống cháy EI-60 phút, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,18 | m2 |
| 193 | Cửa DS2A: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy EI-60 phút, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 73,92 | m2 |
| 194 | Cửa DS2B: Cửa đi 2 cánh mở quay, thép chống cháy EI-60 phút, tay co thủy lực toàn bộ cửa sơn tĩnh điện, phụ kiện đồng bộ kèm theo, đơn giá lắp đặt hoàn thiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,16 | m2 |
| 195 | Cửa sổ: Cửa sổ 1 cánh mở hất ngoài, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện nhũ sần, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 524,4428 | m2 |
| 196 | Vách kính: Vách kính cố định, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện nhũ sần, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 494,6242 | m2 |
| 197 | Cửa sổ mở trượt: Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm dày 1,4mm,sơn tĩnh điện nhũ sần, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ của nhà sản xuất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 129,36 | m2 |
| 198 | Vách kính khung nhôm khổ lớn, kính dán an toàn 8,38mm, sơn tĩnh điện + màu sắc theo thiết kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71 | m2 |
| 199 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71 | m2 |
| 200 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.148,427 | m2 |
| 201 | Sản xuất lắp dựng louver + sơn màu hoàn thiện theo kiến trúc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 318,6165 | m2 |
| 202 | Gia công hệ khung louver | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6248 | tấn |
| 203 | Lắp dựng kết cấu thép khung louver | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6248 | tấn |
| 204 | Sơn tĩnh điện hệ khung louver | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.624,8 | kg |
| 205 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,5813 | 100m2 |
| 206 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75,579 | 100m2 |
| 207 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.266,1368 | m3 |
| 208 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả, chống thấm..) lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,1375 | tấn |
| 209 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,9611 | m3 |
| 210 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.603,8332 | 10m2 |
| 211 | Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 179,4224 | 10m2 |
| 212 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 375,3514 | tấn |
| 213 | Vận chuyển Kính các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,6284 | 10m2 |
| 214 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 170,0925 | 10m2 |
| 215 | Vận chuyển Tấm lợp (tấm trần các loại) các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66,4496 | 100m2 |
| 216 | Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng - vật liệu phụ các loại (Thép lan can, hoa sắt cửa...) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,5441 | tấn |
| D | PHẦN M&E | |||
| 1 | MCCB 3P 32A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 3 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 4 | MCB 3P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 7 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 8 | Contactor 1P 12A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 9 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 10 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm Kích thước: C700xR500xS250mm (TD.TH) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 12 | MCCB 3P 80A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 14 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 15 | MCB 2P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 16 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 17 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 18 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 19 | Contactor 1P 12A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 20 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 21 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C800xR600xS250mm (TD1.1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 23 | MCCB 3P 125A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 24 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 25 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 26 | MCB 3P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 27 | MCB 3P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 28 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 29 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 30 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 31 | Contactor 1P 12A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 32 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 33 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 35 | MCCB 3P 125A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 36 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 37 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 38 | MCB 3P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 39 | MCB 3P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 40 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 41 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 42 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 43 | Contactor 1P 12A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 44 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 45 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 46 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 47 | MCCB 3P 100A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 48 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 49 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 50 | MCB 3P 50A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 51 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 52 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 53 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 54 | Contactor 1P 12A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 55 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 56 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD4) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 58 | MCCB 3P 50A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 59 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 60 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 61 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 62 | MCB 2P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 63 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 64 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 65 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 66 | Contactor 1P 12A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 67 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 69 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TD5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 70 | MCCB 3P 100A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 71 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 72 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 73 | MCB 2P 63A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 74 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 75 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 76 | MCB 2P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 77 | Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 78 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 79 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH.T1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 80 | MCCB 3P 100A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 81 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 82 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 83 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 84 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 85 | MCB 2P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 86 | Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 87 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 88 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm(TDH.T2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 89 | MCCB 3P 100A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 90 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 91 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 92 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 93 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 94 | MCB 2P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 95 | Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 96 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 97 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH.T3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 98 | MCCB 3P 80A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 99 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 100 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 101 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 102 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 103 | MCB 2P 16A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 104 | Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 105 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 106 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH.T4) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 107 | MCCB 3P 50A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 108 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 109 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 110 | MCB 2P 40A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 111 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 112 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 113 | MCB 2P 16A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 114 | Công tơ đo đếm điện năng 1 pha 20/40A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 115 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 116 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C800xR600xS250mm (TDH.T5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 117 | MCCB 3P 80A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 118 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 119 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 120 | MCB 3P 16A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 121 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 122 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C700xR500xS250mm (TDH.PA1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 123 | MCCB 3P 40A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 124 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 125 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 126 | MCB 3P 16A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 127 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 128 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C700xR500xS250mm (TDH.PA2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 129 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 130 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 131 | MCB 1P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 132 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 133 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 134 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module (TD.PH) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | hộp |
| 135 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 136 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 137 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 138 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD1.14 ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 139 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 140 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 141 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 142 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD1.11; BD1.12) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 143 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 144 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 145 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 146 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module ( BD2.14, BD2.15, BD3.14, BD3.15, BD4.14, BD4.15 ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | hộp |
| 147 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 148 | MCB 1P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 149 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 150 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 151 | Vỏ tủ trong nhà 18 Module (BD1.13) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 152 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 153 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 154 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 155 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD4.1~BD4.10) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | hộp |
| 156 | MCB 3P 50A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 157 | MCB 3P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 158 | MCB 3P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 159 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 160 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 161 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C600xR400xS250mm (BD4.16) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 162 | MCB 3P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 163 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 164 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 165 | Vỏ tủ trong nhà 18 Module (BD2.11) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 166 | MCCB 3P 125A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 167 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 168 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 169 | MCB 3P 25A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 170 | MCB 3P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 171 | MCB 3P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 172 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 173 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 174 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C700xR500xS250mm (TD. BEP) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 175 | MCB 3P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 176 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 177 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 178 | Vỏ tủ trong nhà 18 Module (BD3.11 ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 179 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 180 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 181 | MCB 1P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 182 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 183 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 184 | Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD4.13 ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 185 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 186 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 187 | MCB 1P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 188 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 189 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 190 | Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD4.16 ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 191 | MCB 3P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 192 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 193 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 194 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 195 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 196 | Vỏ tủ trong nhà 14 Module (BD2.13, BD3.13) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 197 | MCB 3P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 198 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 199 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 200 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 201 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 202 | Vỏ tủ trong nhà 14 Module (BD2.16, BD3.16) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 203 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 204 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 205 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 206 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD2.12, BD3.12, BD4.12 ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | hộp |
| 207 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 208 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 209 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 210 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD5.1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 211 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 212 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 213 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 214 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD5.3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 215 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 216 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 217 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 218 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module (BD5.2, BD5.4) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 219 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 220 | MCB 2P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 221 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 222 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 223 | Vỏ tủ trong nhà 12 Module (BD5.5 ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 224 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 225 | MCB 2P 25A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 226 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 227 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 228 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 229 | Vỏ tủ trong nhà 10 Module (BD5.6) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 230 | MCB 2P 40A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 231 | MCB 2P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 232 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 233 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 234 | Vỏ tủ trong nhà 16 Module ( BD5.7) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 235 | MCB 2P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 236 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 237 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 238 | Vỏ tủ trong nhà 6 Module ( BD5.8, BD5.9) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | tủ |
| 239 | MCCB 3P 40A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 240 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 241 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 242 | MCCB 3P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 243 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 244 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 245 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C600xR400xS200mm (TD.TM1 ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 246 | MCCB 3P 32A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 247 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 248 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 249 | MCCB 3P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 250 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 251 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 252 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C600xR400xS200mm ( TD.TM2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 253 | MCCB 3P 32A 18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 254 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 255 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 256 | Vôn Kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 257 | MCB 3P 32A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 258 | Contactor 3P 18A AC Coil | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 259 | Rơ le nhiệt 6~9A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 260 | Rơ le trung gian | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 261 | Chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 262 | Nút nhấn On/Off | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 263 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 264 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C300xR500xS200mm (TD.BSH) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 265 | MCB 3P 20A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 266 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 267 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 268 | Vôn Kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 269 | Ampe Kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 270 | MCB 3P 16A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 271 | MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 272 | Contactor 3P 9A AC Coil | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 273 | Rơ le nhiệt 2,5~4A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 274 | Rơ le trung gian | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 275 | Chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 276 | Nút nhấn On/Off | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 277 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 278 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mmKích thước: C400xR500xS150mm (TD.BNT1, TD.BNT2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | tủ |
| 279 | MCCB 3P 200A 36kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 280 | Biến dòng 200A/5A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 281 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 282 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 283 | Vôn Kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 284 | Ampe Kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 285 | MCCB 3P 200A 25kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 286 | MCB 3P 16A 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 287 | MCB 1P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 288 | Hệ thống thanh cái cáp nối | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 289 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm. Kích thước: C1000xR800xS250mm (TMB-CC) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 290 | CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | m |
| 291 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | m |
| 292 | CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | m |
| 293 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | m |
| 294 | CU/XLPE//PVC (4x50)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m |
| 295 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m |
| 296 | CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | m |
| 297 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | m |
| 298 | CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 299 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 300 | CU/XLPE/PVC (4x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79 | m |
| 301 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79 | m |
| 302 | CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84 | m |
| 303 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84 | m |
| 304 | CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 305 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 306 | CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | m |
| 307 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | m |
| 308 | CU/XLPE//PVC (4x35)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | m |
| 309 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | m |
| 310 | CU/XLPE//PVC (4x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | m |
| 311 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | m |
| 312 | CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | m |
| 313 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | m |
| 314 | CU/XLPE/FR/PVC (4x95)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 315 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x50)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 316 | CU/XLPE/FR/PVC (4x4)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74 | m |
| 317 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x4)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74 | m |
| 318 | CU/XLPE/FR/PVC (4x70)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | m |
| 319 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x35)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | m |
| 320 | CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77 | m |
| 321 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77 | m |
| 322 | CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | m |
| 323 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | m |
| 324 | CU/XLPE/PVC (4x4)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74 | m |
| 325 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x4)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74 | m |
| 326 | CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | m |
| 327 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | m |
| 328 | CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | m |
| 329 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | m |
| 330 | CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 331 | Dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 332 | Thang cáp 400x100x1.5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | m |
| 333 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w có ti treo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 184 | bộ |
| 334 | Ty treo đèn led đơn 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 184 | bộ |
| 335 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | bộ |
| 336 | đèn led ống bơ d74 10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 337 | đèn led ốp trần d300-24w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 338 | đèn led ốp trần d300-24w ( có cảm biến) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 339 | công tắc đơn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 340 | công tắc đôi lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 341 | công tắc ba lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 342 | công tắc đơn xoay chiều 10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 343 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 344 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 345 | cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 126 | m |
| 346 | cu/pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.173 | m |
| 347 | cu/pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.740 | m |
| 348 | dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 126 | m |
| 349 | dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 586,5 | m |
| 350 | Ống nhựa PVC D20 đặt nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.604,75 | m |
| 351 | Ống nhựa PVC D20 đặt chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 687,75 | m |
| 352 | Thang cáp mạ kẽm tĩnh điện 400x100x1.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89 | m |
| 353 | Tê thang cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 354 | Co ngang thang cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 355 | Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 356 | đèn tube led máng treo 1200x200mm, 36w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 122 | bộ |
| 357 | Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 122 | bộ |
| 358 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w (chiếu bảng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 359 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 360 | đèn led downlight âm trần d110 9w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | bộ |
| 361 | đèn led ống bơ d74 10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105 | bộ |
| 362 | đèn led panel 600x600mm, 40w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | bộ |
| 363 | đèn led ốp trần d300-24w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 364 | đèn led ốp trần d300-24w (có cảm biến ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 365 | quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | cái |
| 366 | Móc quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | cái |
| 367 | chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | cái |
| 368 | công tắc đơn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 369 | công tắc đôi lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 370 | công tắc ba lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 371 | công tắc đơn xoay chiều 10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 372 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | cái |
| 373 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a (chống nước) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 374 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 158 | cái |
| 375 | cu/pvc/pvc 2x16 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | m |
| 376 | cu/pvc/pvc 2x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 403 | m |
| 377 | cu/pvc/pvc 2x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 528 | m |
| 378 | cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106 | m |
| 379 | cu/pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.737 | m |
| 380 | cu/pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.509,6 | m |
| 381 | dây tiếp địa 1x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | m |
| 382 | dây tiếp địa 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 403 | m |
| 383 | dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 528 | m |
| 384 | dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 975 | m |
| 385 | Ống nhựa PVC D20 đặt nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.386,3 | m |
| 386 | Ống nhựa PVC D20 đặt chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.022,7 | m |
| 387 | Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 137 | m |
| 388 | Tê máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 389 | Co ngang máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 390 | Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) ~ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 391 | đèn tube led máng treo 1200x200mm, 36w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165 | bộ |
| 392 | Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165 | bộ |
| 393 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w chiếu bảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 394 | đèn tube led đôi loại 1,2m 2x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 395 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 396 | đèn led panel 1200x300mm, 40w gắn trần nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | bộ |
| 397 | đèn led downlight âm trần d110 9w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | bộ |
| 398 | đèn led ống bơ d74 10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | bộ |
| 399 | đèn led ốp trần d300-24w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 400 | quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 401 | Móc quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 402 | chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 403 | công tắc đơn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 404 | công tắc đôi lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 405 | công tắc ba lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 406 | công tắc bốn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 407 | công tắc đơn xoay chiều 10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 408 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | cái |
| 409 | ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 410 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a (âm sàn) bao gồm đế âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82 | cái |
| 411 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 257 | cái |
| 412 | cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 126 | m |
| 413 | cu/xlpe/pvc 4x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 315 | m |
| 414 | cu/pvc/pvc 2x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 506 | m |
| 415 | cu/pvc/pvc 2x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 588 | m |
| 416 | cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | m |
| 417 | cu/pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.754 | m |
| 418 | cu/pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.437,6 | m |
| 419 | dây tiếp địa 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 506 | m |
| 420 | dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 714 | m |
| 421 | dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.748 | m |
| 422 | Ống nhựa PVC D20 đặt nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.112,9 | m |
| 423 | Ống nhựa PVC D20 đặt chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.334,1 | m |
| 424 | Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140 | m |
| 425 | Tê máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 426 | Co ngang máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 427 | Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v)~ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 428 | đèn tube led máng treo 1200x200mm, 36w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165 | bộ |
| 429 | Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165 | bộ |
| 430 | đèn tube led đôi loại 1,2m 2x18w chống nổ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 431 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w chiếu bảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 432 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 433 | đèn led panel 1200x300mm, 40w gắn trần nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 434 | đèn led downlight âm trần d110 9w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | bộ |
| 435 | đèn led ống bơ d74 10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59 | bộ |
| 436 | đèn led ốp trần d300-24w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 437 | quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 438 | chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 439 | công tắc đơn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 440 | công tắc đôi lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 441 | công tắc ba lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 442 | công tắc bốn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 443 | công tắc đơn xoay chiều 10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 444 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74 | cái |
| 445 | ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 446 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a (âm sàn) đã bao gồm đế âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82 | cái |
| 447 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 264 | cái |
| 448 | cu/xlpe/pvc 4x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 134 | m |
| 449 | cu/xlpe/pvc 4x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 236 | m |
| 450 | cu/pvc/pvc 2x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 520 | m |
| 451 | cu pvc pvc 2x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 596 | m |
| 452 | cu pvc pvc 2x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | m |
| 453 | cu/pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.892 | m |
| 454 | cu/pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.408,8 | m |
| 455 | dây tiếp địa 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 520 | m |
| 456 | dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 730 | m |
| 457 | dây tiếp địa 1x2.5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.738 | m |
| 458 | Ống nhựa PVC D20 đặt nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.120,6 | m |
| 459 | Ống nhựa PVC D20 đặt chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.337,4 | m |
| 460 | Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140 | m |
| 461 | Tê máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 462 | Co ngang máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 463 | Phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 464 | đèn tube led máng treo 1200x200mm, 36w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | bộ |
| 465 | Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | bộ |
| 466 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 128 | bộ |
| 467 | đèn led downlight âm trần d110 9w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | bộ |
| 468 | đèn led ống bơ d74 10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58 | bộ |
| 469 | đèn led ốp trần d300-24w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 470 | quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 471 | Móc quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 472 | chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 473 | công tắc đơn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 474 | công tắc đôi lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 475 | công tắc ba lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 476 | công tắc bốn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 477 | công tắc đơn xoay chiều 10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 478 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74 | cái |
| 479 | ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 480 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182 | cái |
| 481 | cu/xlpe/pvc 4x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | m |
| 482 | cu/pvc/pvc 2x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | m |
| 483 | cu/pvc/pvc 2x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 817 | m |
| 484 | cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | m |
| 485 | cu/pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.145 | m |
| 486 | cu/pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.984 | m |
| 487 | dây tiếp địa 1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | m |
| 488 | dây tiếp địa 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | m |
| 489 | dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 817 | m |
| 490 | dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.129 | m |
| 491 | Ống nhựa PVC D20 đặt nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.340,8 | m |
| 492 | Ống nhựa PVC D20 đặt chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.003,2 | m |
| 493 | Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.2mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140 | m |
| 494 | Tê máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 495 | Co ngang máng cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 496 | phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 497 | đèn tube led máng treo 1200x200mm, 36w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | bộ |
| 498 | Ty treo đèn led máng treo 1200x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | bộ |
| 499 | đèn tube led đôi loại 1,2m 2x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 500 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ |
| 501 | đèn led panel 1200x600mm, 75w gắn trần nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | bộ |
| 502 | đèn led downlight âm trần d110 9w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | bộ |
| 503 | đèn led ống bơ d74 10w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | bộ |
| 504 | đèn led ốp trần d300-24w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 505 | quạt trần, sải cánh 1,4m, 80w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 506 | Móc quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 507 | chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 508 | công tắc đơn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 509 | công tắc đôi lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 510 | công tắc ba lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 511 | công tắc bốn lắp chìm 250a-10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 512 | công tắc đơn xoay chiều 10a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 513 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58 | cái |
| 514 | ổ cắm đôi 3 cực chống nước loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 515 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113 | hộp |
| 516 | cu/pvc/pvc 2x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | m |
| 517 | cu/pvc/pvc 2x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 83 | m |
| 518 | cu/pvc/pvc 2x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 453 | m |
| 519 | cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 210 | m |
| 520 | cu/pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.221 | m |
| 521 | cu/pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.772 | m |
| 522 | dây tiếp địa 1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | m |
| 523 | dây tiếp địa 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 83 | m |
| 524 | dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 453 | m |
| 525 | dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 821 | m |
| 526 | Ống nhựa PVC D20 đặt nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.596,7 | m |
| 527 | Ống nhựa PVC D20 đặt chìm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 684,3 | m |
| 528 | Máng cáp mạ kẽm tĩnh điện 200x100x1.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 83 | m |
| 529 | phụ kiện máng (ti treo, đai ôm, đai treo, nở, vít, thép v) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 530 | Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tấn |
| 531 | Lắp thiết bị thu sét tia tiên đạo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 532 | Bulông êcu inox M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 533 | Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| 534 | Bộ ghép nối inox dài 3m x D42 x 3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 535 | Chân trụ đỡ cho thiết bị E.S.E | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 536 | Đai cố định cáp vào cột E.S.E | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 537 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | cái |
| 538 | Dây giằng neo tăng đơ, ốc siết áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 539 | Hộp đo kiểm tra tiếp địa inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 540 | Cọc tiếp địa D16; L=2.4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cọc |
| 541 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 542 | Mối hàn hoá nhiệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | mối |
| 543 | Ống nhựa PVC D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 544 | Đào đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2, hố rộng <=0.6m, sâu <= 1.0m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,6 | m3 |
| 545 | Lấp đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,6 | m3 |
| 546 | Thanh tiếp đất EB-A-G1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 547 | Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x150mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | m |
| 548 | Cọc thép mạ đồng D16; L=2.4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cọc |
| 549 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 550 | Mối hàn hoá nhiệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | mối |
| 551 | Hoá chất làm giảm nhiệt điện trở | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bao |
| 552 | Đào đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2, hố rộng <=0.6m, sâu <= 1.0m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | m3 |
| 553 | Lấp đất chôn cọc tiếp địa, đất cấp 2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | m3 |
| 554 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7 | 100m |
| 555 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,15 | 100m |
| 556 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5 | 100m |
| 557 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng phương pháp hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9 | 100m |
| 558 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7 | 100m |
| 559 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,15 | 100m |
| 560 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5 | 100m |
| 561 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9 | 100m |
| 562 | Dây tín hiệu điều khiển Cu/PVC 2x0,75mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| 563 | Dây điều khiển dàn lạnh Cu/PVC/PVC 4x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 855 | m |
| 564 | Ống dẫn nước ngưng PVC D21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1 | 100m |
| 565 | Ống dẫn nước ngưng PVC D27 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,7 | 100m |
| 566 | Ống dẫn nước ngưng PVC D34 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,63 | 100m |
| 567 | Ống dẫn nước ngưng PVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 100m |
| 568 | Ống dẫn nước ngưng PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 100m |
| 569 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 21mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1 | 100m |
| 570 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 27mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,7 | 100m |
| 571 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 34mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,63 | 100m |
| 572 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 100m |
| 573 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm, ĐK 68mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 100m |
| 574 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ĐK 21mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 250 | cái |
| 575 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ĐK 27mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | cái |
| 576 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ĐK 27mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | cái |
| 577 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp măng sông, ĐK 42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 578 | Lắp đặt côn thu nối bằng phương pháp măng sông D27-21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 150 | cái |
| 579 | Lắp đặt côn thu nối bằng phương pháp măng sông D34-27 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 580 | Lắp đặt côn thu nối bằng phương pháp măng sông D60-21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 581 | Lắp đặt côn thu nối bằng phương pháp măng sông D60-27 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 582 | Lắp đặt Y nhựa D27 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 150 | cái |
| 583 | Lắp đặt Y nhựa D34 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 584 | Lắp đặt Y nhựa D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 585 | Lắp đặt Y nhựa D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 586 | miệng gió thải wc 300x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51 | cái |
| 587 | louver 600x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 588 | louver 800x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cửa |
| 589 | ống mềm d200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 590 | ống gió 200x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 591 | ống gió 250x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | m |
| 592 | ống gió 350x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | m |
| 593 | ống gió 400x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 594 | ống gió 800x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 595 | ống gió 400x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | m |
| 596 | côn thu 300x200-200x200-L200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 597 | côn thu 350x250-200x200-L200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 598 | côn thu 400x200-250x200-L200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 599 | côn thu 350x200-200x200-L200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 600 | côn thu 250x200-200x200-L200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 601 | nối mềm đầu máy 350x200-d315 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 602 | nối mềm đầu máy 220x200-d315 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 603 | Van VCD-400x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 604 | Cút 90-800x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 605 | Tê 250-200-200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 606 | chân rẽ 300x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | cái |
| 607 | Lắp đặt dây nhảy đồng CAT6 L=3m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 164 | Sợi |
| 608 | Cáp mạng CAT6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.320 | 10m |
| 609 | Ổ mạng đôi CAT6 (bao gồm nhân, mặt, đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 610 | Ổ mạng ba CAT6 (bao gồm nhân, mặt, đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 611 | Ổ mạng đơn CAT6 (bao gồm nhân, mặt, đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64 | cái |
| 612 | Đầu bấm mạng RJ45 + chụp nhựa (100 chiếc/ hộp) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | chiếc |
| 613 | Cáp quang 4 core multi mode | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | 10 m |
| 614 | Dây nhảy quang Multi mode | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 615 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=48 FO (76 mối hàn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ ODF |
| 616 | Cáp mạng CAT6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 493 | 10m |
| 617 | Lắp đặt Dây nhảy đồng CAT6 L=3m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 132 | Sợi |
| 618 | Cáp HDMI loại 5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Sợi |
| 619 | Máng cáp 100 x 50 mm (bao gồm nắp và phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 745 | m |
| 620 | Máng cáp 200 x 100 mm (bao gồm nắp và phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | m |
| 621 | Thang cáp 200x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | m |
| 622 | Ống nhựa SP D20 đi âm tường, sàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.320 | m |
| 623 | Ống nhựa SP D20 đi nổi trên trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6.200 | m |
| 624 | Ống nhựa vặn xoắn SP D20 đi nổi trên trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.450 | m |
| 625 | Lắp đặt Cút T 100*50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 626 | Lắp đặt Cút L 100*50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 627 | Lắp đặt Cút L 200*50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 628 | Ống thép D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,005 | 100m |
| 629 | Lắp đặt Cáp điện 2x4.0mm cấp nguồn cho switch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 310 | m |
| 630 | Lắp đặt Dây tín hiệu 2x1.5 chống nhiễu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.232 | m |
| 631 | Ống nhựa PVC Ф20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.176 | m |
| 632 | Lắp đặt Cáp loa chống cháy 1 đôi (2x1.5mm2), lõi đồng, lớp cách điện XLPE vỏ LSZH | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.680 | m |
| 633 | Lắp đặt Cáp Micro chuyên dụng, luồn trong ống PVC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 634 | Hộp chia ngã kèm nắp PVC loại 1, 2, 3, 4 đường Ф20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 212 | hộp |
| 635 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện nhẹ trong nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tấn |
| 636 | Ống nước lạnh PPR PN10: D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,848 | 100m |
| 637 | Ống nước lạnh PPR PN10: D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,963 | 100m |
| 638 | Ống nước lạnh PPR PN10: D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,161 | 100m |
| 639 | Ống nước lạnh PPR PN10: D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,878 | 100m |
| 640 | Ống nước lạnh PPR PN10: D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,796 | 100m |
| 641 | Ống nước lạnh PPR PN10: D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,259 | 100m |
| 642 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0085 | 100m |
| 643 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0096 | 100m |
| 644 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,161 | 100m |
| 645 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,878 | 100m |
| 646 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,796 | 100m |
| 647 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,259 | 100m |
| 648 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D<100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,905 | 100m |
| 649 | Măng sông PPR D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 650 | Măng sông PPR D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 651 | Măng sông PPR D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 652 | Măng sông PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | cái |
| 653 | Măng sông PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 95 | cái |
| 654 | Măng sông PPR D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 206 | cái |
| 655 | Tê PP-R D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 656 | Tê PP-R D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 657 | Tê PP-R D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 658 | Tê PP-R D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | cái |
| 659 | Tê PP-R D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 137 | cái |
| 660 | Tê PP-R D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71 | cái |
| 661 | Cút PP-R: D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 662 | Cút PP-R: D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 663 | Cút PP-R: D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 664 | Cút PP-R: D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 665 | Cút PP-R: D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 281 | cái |
| 666 | Côn PP-R: D75/63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 667 | Côn PP-R: D75/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 668 | Côn PP-R: D63/40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 669 | Côn PP-R: D63/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 670 | Côn PP-R: D40/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 671 | Côn PP-R: D32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | cái |
| 672 | Côn PP-R: D32/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 673 | Côn PP-R: D25/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | cái |
| 674 | Van chặn PPR D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 675 | Van chặn PPR D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 676 | Van chặn PPR D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 677 | Van chặn PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 678 | Van chặn PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 679 | Zắc co PPR D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 680 | Zắc co PPR D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 681 | Zắc co PPR D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 682 | Zắc co PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 683 | Zắc co PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 684 | Cụm đồng hồ đo nước D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 685 | Van phao cơ D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 686 | Van phao cơ D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 687 | Rọ bơm DN75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 688 | Cảm biến mực nước điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 689 | Lắp đặt bể nước Inox 10m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bể |
| 690 | Nút bịt thép ren ngoài DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 321 | cái |
| 691 | Cút ren trong PPR DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 422 | cái |
| 692 | Kép inox D15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 152 | cái |
| 693 | Ống nhựa u.PVC Class 3: D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,893 | 100m |
| 694 | Ống nhựa u.PVC Class 3: D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,085 | 100m |
| 695 | Ống nhựa u.PVC Class 3: D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,204 | 100m |
| 696 | Ống nhựa u.PVC Class 2: D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,852 | 100m |
| 697 | Ống nhựa u.PVC Class 2: D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,788 | 100m |
| 698 | Ống nhựa u.PVC Class 1: D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,383 | 100m |
| 699 | Ống nhựa u.PVC Class 3: D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,576 | 100m |
| 700 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,893 | 100m |
| 701 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,085 | 100m |
| 702 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,204 | 100m |
| 703 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,852 | 100m |
| 704 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính D76mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,788 | 100m |
| 705 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,383 | 100m |
| 706 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,576 | 100m |
| 707 | Ống HDPE D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,203 | 100 m |
| 708 | Ống HDPE D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,571 | 100 m |
| 709 | Măng sông nhựa u.PVC : D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | cái |
| 710 | Măng sông nhựa u.PVC : D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 711 | Măng sông nhựa u.PVC : D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 230 | cái |
| 712 | Măng sông nhựa u.PVC : D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 713 | Măng sông nhựa u.PVC : D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | cái |
| 714 | Măng sông nhựa u.PVC : D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 85 | cái |
| 715 | Măng sông nhựa u.PVC : D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 716 | Tê đều u.PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 717 | Tê thu u.PVC D110/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | cái |
| 718 | Tê thu u.PVC D76/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 719 | Y đều u.PVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 127 | cái |
| 720 | Y đều u.PVC D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 121 | cái |
| 721 | Y thu u.PVC D200/110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 722 | Y thu u.PVC D200/125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 723 | Y thu u.PVC D125/110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 724 | Y thu u.PVC D110/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 725 | Y thu u.PVC D90/76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 726 | Côn thu u.PVC D76/42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 122 | cái |
| 727 | Cút 90 u.PVC : D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62 | cái |
| 728 | Cút 90 u.PVC : D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 244 | cái |
| 729 | Chếch u.PVC D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 730 | Chếch u.PVC D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 731 | Chếch u.PVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 215 | cái |
| 732 | Chếch u.PVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 733 | Chếch u.PVC D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 136 | cái |
| 734 | Chếch u.PVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 149 | cái |
| 735 | Cút HDPE D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 736 | Thông tắc D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 737 | Thông tắc D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 738 | Thông tắc D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | cái |
| 739 | Cầu thu nước mưa D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 740 | Con thỏ PVC D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | cái |
| 741 | Phễu thu sàn inox D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | cái |
| 742 | Nút bịt PVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 98 | cái |
| 743 | Nút bịt PVC D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | cái |
| 744 | Nút bịt PVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 155 | cái |
| 745 | Cầu thu nước mưa D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 746 | Phễu thu sàn inox (100x100) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 747 | Thép U70x70x5 dài 0,7m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 748 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 749 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | bộ |
| 750 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115 | bộ |
| 751 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ |
| 752 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | bộ |
| 753 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ |
| 754 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106 | bộ |
| 755 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 756 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 757 | Đai ôm ống (đai ôm + bulong) D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 758 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | bộ |
| 759 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | bộ |
| 760 | Quang treo ống (quang treo + bulong) D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 206 | bộ |
| 761 | Ty treo M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 242 | m |
| 762 | Bulong + Đai ốc M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 545 | bộ |
| 763 | Lắp đặt Chậu lavabo âm bàn (Chậu + vòi lạnh + ống thải + van vặn khóa + ống cấp nước) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78 | bộ |
| 764 | Chậu xí bệt treo tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 101 | bộ |
| 765 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 101 | cái |
| 766 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 101 | cái |
| 767 | Lắp đặt hộp đựng giấy lau tay | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 768 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ |
| 769 | Lắp đặt chậu tiểu nam (bồn tiểu+van cảm ứng+ống cấp+cút nối bồn tiểu+gioăng nối tường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57 | bộ |
| 770 | Gương soi đã bao gồm lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52,808 | bộ |
| 771 | Mài cạnh gương soi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52,808 | m2 |
| 772 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 773 | Ống thép tráng kẽm D80, dày 4,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | 100m |
| 774 | Ống thép tráng kẽm D65, dày 3,6mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | 100m |
| 775 | Van thép tráng kẽm 2 chiều D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 776 | Van thép tráng kẽm 2 chiều D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 777 | Van 1 chiều D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cặp bích |
| 778 | Van chống nước VA D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 779 | Côn cân thép tráng kẽm D65-40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 780 | Côn lệch thép tráng kẽm D80-40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 781 | Bộ lọc Y thép tráng kẽm D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 782 | Cút thép hàn D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 783 | Cút thép hàn D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 784 | Tê thép hàn D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 785 | Tê thép hàn D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 786 | Mối nối mềm D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 787 | Mối nối mềm D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 788 | Đồng hồ đo áp lực 0-20 bar | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 789 | Bích thép D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 790 | Bích thép D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 791 | Gioăng cao su D80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 792 | Gioăng cao su D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 793 | Bu lông đai ốc M8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 360 | cái |
| 794 | Bục bê tông đỡ ống 150x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| E | HẠ TẦNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | RCCB 3P 25A 30mA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Đèn báo pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 3 | MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 4 | MCB 2P 16A 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 5 | Timer 24h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 6 | Contactor 3P 20A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 7 | Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1.5mm Kích thước: C600xR400xS200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 8 | Lắp dựng cột đèn sân vườn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | 1 cột |
| 9 | Đèn cầu D400(Son 70W) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 10 | Lắp dựng cột đèn pha 7m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | 1 cột |
| 11 | Bóng đèn pha 2x150w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | bộ |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,112 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,152 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,96 | m3 |
| 15 | Khung móng cho cột đèn sân vườn, M16x260x260x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 16 | Khung móng cho cột đèn cao áp, M16x240x240x525 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | bộ |
| 17 | Cọc tiếp địa V63x6-1500mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cọc |
| 18 | Cọc tiếp địa V63x6-2500mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cọc |
| 19 | ống nhựa hdpe d50/40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | m |
| 20 | Thép D10, L=2.5m có tai hàn tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | thanh |
| 21 | Trát chân cột M100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,4 | m2 |
| 22 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165,44 | m3 |
| 23 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75,012 | m3 |
| 24 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89,676 | m3 |
| 25 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,128 | 100m2 |
| 26 | cu/xlpe/dsta/pvc 4x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 383 | m |
| 27 | cu/pvc/pvc 2x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105 | m |
| 28 | dây tiếp địa 1x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 383 | m |
| 29 | dây tiếp địa 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105 | m |
| 30 | ống nhựa gân xoắn hdpe d40/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 383 | m |
| 31 | ống nhựa gân xoắn hdpe d32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105 | m |
| 32 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75,2 | cái |
| 33 | đèn tube led đơn loại 1,2m 1x18w | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 35 | Chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 36 | Công tác đơn lắp chìm 250A-10A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 37 | ổ cắm đôi 3 cực loại lắp chìm 250a-16a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 38 | đế âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp |
| 39 | cu pvc 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 40 | cu pvc 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | m |
| 41 | Ống nhựa PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | m |
| 42 | Đào hố ga, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,077 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0698 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T,trong phạm vi 4 km tiếp theo -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 15km cuối -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1796 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5387 | m3 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2534 | m3 |
| 50 | VK hố ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0265 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0133 | tấn |
| 52 | Xây gạch XMCL đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,105 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,8656 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,28 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,98 | m2 |
| 56 | Bộ nắp hố ga gang thu nước KT 810x810 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 57 | Gia công thang sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0162 | tấn |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0162 | tấn |
| 59 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,8417 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7982 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8837 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7982 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km tiếp theo-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7982 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 15km cuối-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7982 | 100m3 |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,08 | 1 đoạn ống |
| 66 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, ĐK 300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60,08 | mối nối |
| 67 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 222 | cái |
| 68 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7018 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2445 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4573 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km tiếp theo - đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4573 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 15km cuối -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4573 | 100m3 |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,777 | m3 |
| 74 | Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,1326 | m3 |
| 75 | Ván khuôn bê tông đáy hố ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4583 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0384 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5544 | tấn |
| 78 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,0323 | m3 |
| 79 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6273 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0657 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0702 | tấn |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115,5691 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115,5691 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62,723 | m2 |
| 85 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62,723 | m2 |
| 86 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8987 | m3 |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0878 | 100m2 |
| 88 | Bộ nắp ga gang tấm ghi gang KT khung 850x850,KT nắp D700 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 89 | SXLD tấm ghi gang song rác KT khung 870x440mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 90 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 91 | Đào móng đường ống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7695 | 100m3 |
| 92 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7688 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0007 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km tiếp theo -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0007 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km tiếp theo -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0007 | 100m3 |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,71 | 100m |
| 97 | Cút PPR D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 98 | Tê PPR D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 99 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,71 | 100m |
| 100 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d<100mm (vận dụng định mức) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,71 | 100m |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1306 | m3 |
| 102 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0301 | m3 |
| 103 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km tiếp theo -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 15km tiếp theo -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 106 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1143 | m3 |
| 107 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,21 | m2 |
| 108 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,46 | m2 |
| 109 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0335 | m3 |
| 110 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0019 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt đồng hồ đo nước DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 113 | Rắc co PPR D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 114 | Van chặn PPR D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 115 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,8378 | m3 |
| 116 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3784 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4 km tiếp theo-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3784 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 15 km cuối-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3784 | 100m3 |
| 119 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5525 | m3 |
| 120 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,5463 | m3 |
| 121 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1098 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0272 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7741 | tấn |
| 124 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,874 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9871 | 100m2 |
| 126 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0107 | tấn |
| 127 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3767 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8153 | tấn |
| 129 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,208 | m3 |
| 130 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1957 | 100m2 |
| 131 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0118 | tấn |
| 132 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4039 | tấn |
| 133 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8066 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0916 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0258 | tấn |
| 136 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0614 | tấn |
| 137 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 21x10x6cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,0648 | m3 |
| 138 | Trát tường bể tự hoại, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,28 | m2 |
| 139 | Trát tường bể tự hoại, dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,28 | m2 |
| 140 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lớp 1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,166 | m2 |
| 141 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,166 | m2 |
| 142 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,41 | m2 |
| 143 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,41 | m2 |
| 144 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,699 | m3 |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan d=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0401 | tấn |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan d>10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0391 | tấn |
| 147 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0385 | 100m2 |
| 148 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 149 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67,7839 | m3 |
| 150 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3726 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3052 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4 km tiếp theo-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3052 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 15km tiếp theo -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3052 | 100m3 |
| 154 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,6288 | m3 |
| 155 | Xây móng bằng gạch XMCL đặc 6x10x21cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,0386 | m3 |
| 156 | Xây móng bằng gạch XMCL đặc 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,9901 | m3 |
| 157 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,9055 | m3 |
| 158 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5142 | 100m2 |
| 159 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0499 | tấn |
| 160 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3599 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2411 | tấn |
| 162 | Bê tông bản thang tam cấp, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,8269 | m3 |
| 163 | Ván khuôn gỗ bản thang, tam cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4935 | 100m2 |
| 164 | Lắp dựng cốt thép đường dốc, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4579 | tấn |
| 165 | Lắp dựng cốt thép đường dốc, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1973 | tấn |
| 166 | Lắp dựng cốt thép đường dốc, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,898 | tấn |
| 167 | Gia công hệ khung dàn, tấm thoát nước inox 304, khung inox kt 400x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,0464 | tấn |
| 168 | Lắp đặt tấm thoát nước inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 226 | cái |
| 169 | Trải thảm cỏ nhân tạo sân chơi (bao gồm cỏ nhân tạo, keo dán cỏ, vật liệu phụ khác...) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 325,2823 | m2 |
| 170 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặc 6x10x21 cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44,2078 | m3 |
| 171 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,8868 | m3 |
| 172 | Trải lớp chống thấm bồn hoa sàn nắp hầm, lớp phủ gốc tương đương (KS 929, định mức 1,6kg/m2/2 lớp) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 616,4421 | m2 |
| 173 | Lớp vữa bảo vệ lớp chống thấm tạo dốc, chỗ mỏng nhất dày 2cm (tính TB 3 cm), M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 325,4105 | m2 |
| 174 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200,1886 | m2 |
| 175 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200,1886 | m2 |
| 176 | Ốp đá granite tự nhiên dày 18-20mm vào mặt bồn hoa, (đá đen kim sa hạt trung) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63,886 | m2 |
| 177 | Rải lớp vải địa kỹ thuật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2541 | 100m2 |
| 178 | Đắp cát cho bồn hoa, lớp cát lọc dày 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,5411 | m3 |
| 179 | Lớp vỉ nhựa thoát nước 300x300x33 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 325,4105 | m2 |
| 180 | Đổ đất màu trồng cây, lớp đất dày 450; | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 146,4347 | 1m3 |
| 181 | Đá bó vỉa xanh cho bồn cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 141,043 | m |
| 182 | Đá bó vỉa xanh bồn cây 150x100x700 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 201 | viên |
| 183 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1 km đầu tiên-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0095 | 100m3 |
| 184 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4 km tiếp theo-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0095 | 100m3 |
| 185 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 15 km cuối-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0095 | 100m3 |
| 186 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 364 | m2/tháng |
| 187 | Trồng và duy trì hoa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 401 | 1m2/tháng |
| 188 | Trồng, chăm sóc cây cảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 239 | cây/lần |
| 189 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cây/lần |
| 190 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cây/lần |
| 191 | Duy trì thảm cỏ lá tre. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW (tính duy trì 2 tháng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,28 | 100m2/tháng |
| 192 | Duy trì hàng rào, cây cảnh trồng mảng thân bò, thân đứng và cây hoa lưu niên. Sử dụng máy bơm xăng 3CV (tính duy trì 2 tháng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 802 | m2/tháng |
| 193 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW (duy trì 2 tháng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,8 | 10 cây(khóm)/tháng |
| 194 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). (tính duy trì 2 tháng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,2 | 10 cây/tháng |
| 195 | Tía tô cảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 117 | m2 |
| 196 | Chuỗi ngọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | m2 |
| 197 | Chiều tím | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 163 | m2 |
| 198 | Lưỡi hổ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m2 |
| 199 | Cây dương xỉ (mật độ 14-16 cây/m2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | m2 |
| 200 | Cây râm bụt thái (mật độ 10-12 cây/m2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 98 | m2 |
| 201 | Mỏ két | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 130 | cây |
| 202 | Chuỗi rẻ quạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cây |
| 203 | Trúc quân tử | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | cây |
| 204 | Kè nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cây |
| 205 | Phát tài núi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | cây |
| 206 | Cây bàng , h:4,0-4,5m; D=30cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cây |
| 207 | Cây osaka đỏ, h:4,0-4,5m; D=30cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cây |
| 208 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,1367 | 100m3 |
| 209 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,3453 | 100m3 |
| 210 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7914 | 100m3 |
| 211 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km tiếp theo -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7914 | 100m3 |
| 212 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 15km cuối -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7914 | 100m3 |
| 213 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,9992 | m3 |
| 214 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 213,5014 | m3 |
| 215 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2872 | tấn |
| 216 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0616 | tấn |
| 217 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,6687 | tấn |
| 218 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,5153 | 100m2 |
| 219 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1044 | 100m2 |
| 220 | Xây móng bằng gạch XMCL 6x10x21 cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,6385 | m3 |
| 221 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,2839 | m3 |
| 222 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,9046 | 100m2 |
| 223 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2118 | tấn |
| 224 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3973 | tấn |
| 225 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,6975 | m3 |
| 226 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4218 | 100m2 |
| 227 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0273 | tấn |
| 228 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3755 | tấn |
| 229 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21 cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,1502 | m3 |
| 230 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,3351 | m3 |
| 231 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 668,773 | m2 |
| 232 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 287,06 | m2 |
| 233 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62,4425 | m2 |
| 234 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.018,2755 | m2 |
| 235 | Gia công cổng sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3152 | tấn |
| 236 | Sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 315,2 | kg |
| 237 | Bản lề cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 238 | Khóa cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 239 | Bánh xe di động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Chiếc |
| 240 | Gia công lan can, hàng rào | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5473 | tấn |
| 241 | Lắp dựng lan can sắt và lắp đặt cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 95,9935 | m2 |
| 242 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,2745 | 1m2 |
| 243 | Ốp gạch sứ tráng men vỉ 300x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,24 | m2 |
| 244 | Cổng xếp nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,94 | md |
| 245 | Lắp đặt mô tơ cổng (bao gồm cả mô tơ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 246 | Bộ chữ inox vàng gương gắn ngoài cổng" "Ủy ban nhân dân quận Cầu Giấy" - chữ cao 12cm - dựng chân 1,5cm; "Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân" - chữ cao 30cm - dựng chân 5cm: "Địa chỉ:...." chữ cao 12cm - dựng chân 1,5cm; Font arial, độ dài theo font. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 247 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,922 | m3 |
| 248 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,2392 | m3 |
| 249 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1159 | 100m3 |
| 250 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0357 | 100m3 |
| 251 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km tiếp theo -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0357 | 100m3 |
| 252 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 15km cuối -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0357 | 100m3 |
| 253 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9946 | m3 |
| 254 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5784 | m3 |
| 255 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0769 | 100m2 |
| 256 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1492 | 100m2 |
| 257 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,059 | tấn |
| 258 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0295 | tấn |
| 259 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2727 | tấn |
| 260 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,04 | m3 |
| 261 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,208 | 100m2 |
| 262 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0176 | tấn |
| 263 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0969 | tấn |
| 264 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9606 | m3 |
| 265 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1214 | 100m2 |
| 266 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0476 | tấn |
| 267 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1266 | tấn |
| 268 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,507 | m3 |
| 269 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1158 | 100m2 |
| 270 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1982 | tấn |
| 271 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2558 | m3 |
| 272 | Bê tông lanh tô bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2448 | m3 |
| 273 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0053 | tấn |
| 274 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0163 | tấn |
| 275 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0285 | 100m2 |
| 276 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x9,5x20 cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7346 | m3 |
| 277 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,8412 | m2 |
| 278 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,6172 | m2 |
| 279 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,578 | m2 |
| 280 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,9232 | m2 |
| 281 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,87 | m2 |
| 282 | Ốp gạch sứ tráng men, gạch vỉ 300x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,5511 | m2 |
| 283 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 132,7592 | m2 |
| 284 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,9881 | m2 |
| 285 | Láng nền tạo phẳng dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,87 | m2 |
| 286 | Lát nền gạch granite kt 600x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,87 | m2 |
| 287 | Chống thấm mái, lớp phủ tạo màng gốc tương đương (KS 929, định mức 1,6kg/m2/2 lớp) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,662 | m2 |
| 288 | Láng nền tạo dốc, bảo vệ lớp chống thấm, chỗ mỏng nhất 2 cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,87 | m2 |
| 289 | Trải lớp xốp cứng cách nhiệt dày 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,87 | m2 |
| 290 | Bê tông lưới thép d8a200, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, dày 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,987 | m3 |
| 291 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,039 | tấn |
| 292 | Lát gạch gốm chống trơn 400x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,87 | m2 |
| 293 | Lắp dựng cửa đi thép, cửa 1 cánh mở quay, kính dán an toàn 8,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4 | m2 |
| 294 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm, cửa mở trượt, kính dán an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0625 | m2 |
| 295 | Lắp dựng vách kính cố định (cửa sổ S4B), kính dán an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2563 | m2 |
| 296 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2953 | 100m3 |
| 297 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,392 | m3 |
| 298 | Mua đất đắp nền đầm chặt k=0,95, tính KL đất cần mua: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 755,26 | m3 |
| 299 | Đắp đất nền đầm chặt, hệ số k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,5526 | 100m3 |
| 300 | Mua đất đắp nền đầm chặt k=0,98, khối lượng đất cần mua: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 571,4508 | m3 |
| 301 | Đắp đất nền đường, đầm chặt k=0,98 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,7145 | 100m3 |
| 302 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, (cự ly 1km đầu tiên) -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4392 | 100m3 |
| 303 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, (cự ly 4 km tiếp theo) -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4392 | 100m3 |
| 304 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ( cự ly 15 km cuối) -đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4392 | 100m3 |
| 305 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, cường độ >=12kN/m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,2258 | 100m2 |
| 306 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (loại 1), dày 18cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0206 | 100m3 |
| 307 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (loại 2) dày 20cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6142 | 100m3 |
| 308 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,155 | 100m2 |
| 309 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,1363 | 100m2 |
| 310 | Bê tông đường, mác 250 đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 410,0465 | m3 |
| 311 | Cắt, xẻ khe đường bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 111,258 | 10m |
| 312 | Trám, chèn khe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.112,58 | m |
| 313 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,1363 | 100m2 |
| 314 | Lát đá granite sân đường, đá granite tự nhiên băm mặt 200x200x40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 545 | m2 |
| 315 | Lát đá granite sân đường, đá granite tự nhiên khò mặt 400x400x40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 185 | m2 |
| 316 | Lát đá granite sân đường, đá granite tự nhiên khò mặt 600x600x40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 893 | m2 |
| 317 | Lát đá granite sân đường, đá granite tự nhiên khò mặt 600x600x40 (đá vàng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 555 | m2 |
| 318 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5933 | m3 |
| 319 | Bó vỉa hè, đường bằng đá 18x22x100cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 425,45 | m |
| 320 | Lát tấm đan rãnh đá 50x25x5cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67,87 | m2 |
| 321 | Tấm đan rãnh đá 50x25x5cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 543 | tấm |
| F | CHI PHÍ PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68,6769 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 248,7138 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87,0944 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 171,554 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1108 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,92 | tấn |
| 7 | Thu hồi kết cấu sắt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | -3,92 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 157,545 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ, đường điện hiện trạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5 | công |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | bộ |
| 12 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,8391 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 694,9875 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 694,9875 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ đường dây điện cũ và thiết bị điện hiện trạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | gói |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5302 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84,878 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62,7616 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9766 | tấn |
| 20 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67,1414 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,56 | m2 |
| 22 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5071 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 203,73 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5071 | m3 |
| 25 | Thu hồi thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | -3.976,6 | kg |
| 26 | Tháo dỡ đường dây điện cũ và thiết bị điện hiện trạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | gói |
| 27 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4909 | 100m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 95,01 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62,2537 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,2894 | m3 |
| 31 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50,67 | m2 |
| 32 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,9508 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 244,17 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 244,17 | m3 |
| 35 | Tháo dỡ đường dây điện cũ và thiết bị điện hiện trạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | gói |
| 36 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,282 | 100m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57,6718 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,9322 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,115 | tấn |
| 40 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,4807 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,31 | m2 |
| 42 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0762 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 135,82 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 135,82 | m3 |
| 45 | Thu hồi thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | -2.115 | kg |
| 46 | Tháo dỡ đường dây điện cũ và thiết bị điện hiện trạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | gói |
| 47 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,349 | 100m3 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49,1699 | m3 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68,4529 | m3 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,7324 | m3 |
| 51 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,814 | m2 |
| 52 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4154 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 176,44 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 176,44 | m3 |
| 55 | Tháo dỡ đường dây điện cũ và thiết bị điện + thiết bị vệ sinh hiện trạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | gói |
| 56 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2748 | 100m3 |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,1176 | m3 |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 139,0468 | m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66,0441 | m3 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116,1901 | m3 |
| 61 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67,0788 | m3 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,7832 | m3 |
| 63 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7755 | tấn |
| 64 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175,26 | m2 |
| 65 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,2202 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 449,5 | m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 449,5 | m3 |
| 68 | Thu hồi thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | -775,5 | kg |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66,0266 | m3 |
| 70 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,4983 | m3 |
| 71 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,82 | m2 |
| 72 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2136 | tấn |
| 73 | Thu hồi kết cấu sắt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | -0,2136 | tấn |
| 74 | Tháo dỡ hệ thống đường dây điện cũ, thiết bị điện hiện trạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | công |
| 75 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2916 | 100m3 |
| 76 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1667 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 145,83 | m3 |
| 78 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 145,83 | m3 |
| 79 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 269,2966 | m3 |
| 80 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 186,7471 | m3 |
| 81 | Tháo dỡ vách nhựa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,584 | m2 |
| 82 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 243,8819 | m2 |
| 83 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5372 | tấn |
| 84 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 85 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 86 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 87 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 88 | Thu hồi kết cấu sắt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | -0,5372 | tấn |
| 89 | Tháo dỡ hệ thống đường dây điện cũ, thiết bị điện hiện trạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | công |
| 90 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,064 | 100m3 |
| 91 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,7167 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 578,07 | m3 |
| 93 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 578,07 | m3 |
| 94 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 124,0908 | m3 |
| 95 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,0644 | m3 |
| 96 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,48 | m2 |
| 97 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4247 | tấn |
| 98 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 99 | Thu hồi kết cấu sắt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | -0,4247 | tấn |
| 100 | Tháo dỡ hệ thống đường dây điện cũ, thiết bị điện hiện trạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | công |
| 101 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4631 | 100m3 |
| 102 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1057 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 256,88 | m3 |
| 104 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 256,88 | m3 |
| 105 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 578,3944 | m3 |
| 106 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,784 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 578,395 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 578,395 | m3 |
| 109 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 143,6838 | m3 |
| 110 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 142,2283 | m3 |
| 111 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8592 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 10,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 285,915 | m3 |
| 113 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 285,915 | m3 |
| G | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VÀ TĂNG ÁP HÚT KHÓI | |||
| 1 | Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây nguồn D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.275 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.530 | m |
| 3 | Lắp đặt khớp nối trơn D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 784 | cái |
| 4 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.272 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.671 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp chia ngả 2, ngả 3 D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74 | hộp |
| 7 | Lắp đặt hộp đấu kích thước 160mm x 160mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đèn EXIT thoát hiểm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,8 | 5 đèn |
| 9 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,2 | 5 đèn |
| 10 | Lắp đặt Automat loại 1 pha 16A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 11 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 12 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy địa chỉ 2 loop (≥127 địa chỉ/loop) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 13 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60,1 | 10 đầu |
| 14 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt cố định loại thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 10 đầu |
| 15 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại địa chỉ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | 10 đầu |
| 16 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang loại địa chỉ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,8 | 10 đầu |
| 17 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang loại thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8 | 10 đầu |
| 18 | Lắp đặt đèn báo phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,8 | 5 đèn |
| 19 | Lắp đặt nút ấn báo cháy loại thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,6 | 5 nút |
| 20 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,6 | 5 chuông |
| 21 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,6 | 5 đèn |
| 22 | Lắp đặt module cách ly sự cố ngắn mạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 23 | Lắp đặt module cho chuông, đèn báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 24 | Lắp đặt module cho đầu báo cháy thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | bộ |
| 25 | Lắp đặt module giám sát địa chỉ đầu vào (bơm, van giám sát, công tắc dòng chảy, van báo động) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 26 | Lắp đặt module điều khiển địa chỉ đầu ra không điện áp (tủ điều khiển quạt hút khói, cấp khí tươi, tăng áp, cửa sập, thang máy) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ |
| 27 | Lắp đặt dây tín hiệu chống cháy loại 2x1,5mm2 (Cho hệ thường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.825 | m |
| 28 | Lắp đặt dây tín hiệu chống cháy loại 2x1.5mm2 (Cho hệ địa chỉ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.125 | m |
| 29 | Lắp đặt dây cấp nguồn chống cháy loại 2x1.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.745 | m |
| 30 | Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây tín hiệu D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9.930 | m |
| 31 | Lắp đặt khớp nối trơn D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.424 | cái |
| 32 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9.818 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa chữ L không nắp D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.640 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp chia ngả 2, ngả 3 D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 784 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE luồn dây tín hiệu D65/50 (Dùng cho dây tín hiệu báo cháy đi ngầm ngoài nhà) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 150 | m |
| 36 | Lắp đặt hộp đấu cáp kích thước 160mmx160mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | hộp |
| 37 | Lắp đặt hộp đựng module kích thước 110mmx110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66 | hộp |
| 38 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 39 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 53,8l/s, H=75m.c.n | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 máy |
| 40 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 1,5l/s, H>=85m.c.n | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 41 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy( 2 chế độ tự động và bằng tay điều khiển 3 bơm chữa cháy ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 42 | Lắp đặt rọ hút nước DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt rọ hút nước DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | mối |
| 46 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | mối |
| 47 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | mối |
| 48 | Lắp đặt Y lọc rác DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y lọc rác DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt van báo động DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt van an toàn DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt van xả khí DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 53 | Lắp đặt van chặn mặt bích DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt van chặn mặt bích DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt van chặn mặt bích DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt van chặn ren DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt van chặn ren DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt van chặn ren DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 59 | Lắp đặt van chặn ren DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt van chặn tín hiệu điện kiểu bướm DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt van một chiều mặt bích DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt van một chiều mặt bích DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt van một chiều DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt rắc co thép DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt bình tích áp loại 100l | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc dòng chảy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 69 | Đổ bệ bê tông cho máy bơm (mác 200, đá 1x2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m3 |
| 70 | Kéo rải cáp loại 3x70+1x35 mm2 cho bơm chữa cháy (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | m |
| 71 | Kéo rải cáp loại 3x6+1x4 mm2 cho bơm chữa cháy (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 72 | Lắp đặt dây tín hiệu loại chống cháy 2x1,5mm2 cho công tắc áp lực 2 ngưỡng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | m |
| 73 | Kéo rải cáp tiếp địa cho bơm chữa cháy loại 1x50mm2 (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa mềm D32 luồn cáp bơm (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 76 | Lắp đặt ống ghen mềm D20 luồn dây tín hiệu (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65 | m |
| 77 | Lắp đặt trụ cấp nước chữa cháy 3 cửa, đường kính trụ DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy, đường kính trụ DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 800x550x220mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x220mm (Hộp nổi đặt dưới tầng hầm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x180mm (Hộp nổi đặt tại vị trí locker, và trên tường buồng thang các tầng nổi) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x180mm (Hộp âm tường đặt trên các tầng nổi) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 83 | Khoan đục tường cho hộp chữa cháy âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | m3 |
| 84 | Trát hoàn trả mặt bằng dày 2,0cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | m2 |
| 85 | Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 86 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy DN50-L20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cuộn |
| 87 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 88 | Lắp đặt khớp nối ren trong cho van góc chữa cháy DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 89 | Lắp đặt khớp nối hai đầu vòi DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96 | cái |
| 90 | Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 91 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy DN65-L20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cuộn |
| 92 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt khớp nối ren trong cho van góc chữa cháy DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt khớp nối hai đầu vòi DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 95 | Lắp đặt đầu phun sprinkler loại quay lên, K=5,6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 314 | cái |
| 96 | Lắp đặt đầu phun sprinkler loại quay xuống, K=5,6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống thép đen DN150; dày 4.78 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống thép đen DN125; dày 4.78 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,68 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống thép đen DN100; dày 4.0 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,16 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN65; dày 2.9 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,33 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN50; dày 2.6 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN40; dày 2.5 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,76 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN32; dày 2.3 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,42 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm DN25; dày 2.3 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,74 | 100m |
| 105 | Thử áp lực đường ống thép DN=150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 106 | Thử áp lực đường ống thép DN=125mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,68 | 100m |
| 107 | Thử áp lực đường ống thép DN=100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,86 | 100m |
| 108 | Thử áp lực đường ống thép D<100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,55 | 100m |
| 109 | Lắp đặt bích thép DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | bích |
| 110 | Lắp bích thép DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bích |
| 111 | Lắp bích thép DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bích |
| 112 | Lắp đặt măng sông thép DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông thép DN50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt măng sông thép DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông thép DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74 | cái |
| 116 | Lắp đặt măng sông thép DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96 | cái |
| 117 | Lắp đặt bu lông + Long đen, ecu M16-L60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 432 | bộ |
| 118 | Lắp đặt zoăng cao su mặt bích DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 119 | Lắp đặt zoăng cao su mặt bích DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 120 | Lắp đặt zoăng cao su mặt bích DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 121 | Lắp đặt ubol ôm ống DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89 | cái |
| 122 | Lắp đặt ubol ôm ống DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| 123 | Lắp đặt ubol ôm ống DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 111 | cái |
| 124 | Lắp đặt quang treo ống DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58 | cái |
| 125 | Lắp đặt quang treo ống DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 150 | cái |
| 126 | Lắp đặt quang treo ống DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 198 | cái |
| 127 | Lắp đặt nở rút D12 treo đỡ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 220 | cái |
| 128 | Lắp đặt nở đạn D10 treo đỡ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 628 | cái |
| 129 | Lắp đặt thép V5 treo đỡ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115 | m |
| 130 | Lắp đặt ty ren M10 treo đỡ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 203 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê thép DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê thép DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê thép DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê thép DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê thép DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê thép thu DN125/100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê thép thu DN125/65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê thép thu DN65/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê thép thu DN40/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê thép thu DN32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 148 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút thép DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút thép DN125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút thép DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút tráng kẽm DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút tráng kẽm DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút tráng kẽm DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút tráng kẽm DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 289 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn thép DN125/100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn tráng kẽm DN65/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn tráng kẽm DN40/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn tráng kẽm DN32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn tráng kẽm DN25/15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 402 | cái |
| 153 | Lắp đặt kép đúc DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 83 | cái |
| 154 | Lắp đặt kép đúc DN32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 119 | cái |
| 155 | Lắp đặt kép đúc DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | cái |
| 156 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN125 (bích bịt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN100 (bích bịt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 402 | cái |
| 160 | Lắp đặt bộ nội qui tiêu lệnh PCCC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77 | bộ |
| 161 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 700x700x220mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | hộp |
| 162 | Lắp đặt giá đựng bình chữa cháy kích thước 400x700x250mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66 | hộp |
| 163 | Lắp đặt bình bột cứu hỏa ABC loại 8kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 285 | bình |
| 164 | Khoan rút lõi đi đường ống chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | lỗ |
| 165 | Đào đất đặt đường ống chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | m3 |
| 166 | Lấp đất, đầm chặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,13 | 100m3 |
| 167 | Lắp đặt bộ dụng cụ phá dỡ (Búa phá dỡ , xà beng, kìm cộng lực) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 168 | Lắp đặt hộp đựng bộ dụng cụ phá dỡ 900x600x180mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 169 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 331 | m2 |
| 170 | Lắp đặt miệng khóa gang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp dựng ván khuôn bê tông gối đỡ và gối chặn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 172 | Bê tông lót gối đỡ trụ cứu hỏa M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,22 | m3 |
| 173 | Bê tông gối đỡ trụ cứu hỏa, van và gối chặn M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,56 | m3 |
| 174 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 175 | Quạt ly tâm LL 64.000m3/h;cột áp 1200Pa, P=45kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 176 | Quạt ly tâm LL 62.000m3/h;cột áp 1200Pa,P=45kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 177 | Quạt ly tâm LL 38.400m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 178 | Quạt ly tâm LL 37.200m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 179 | Quạt ly tâm LL 34.200m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 180 | Quạt ly tâm LL 22.700m3/h;cột áp 500Pa, P=7.5kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 181 | Tủ điều khiển quạt hút khói,tăng áp tầng hầm - khởi động sao tam giác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | tủ |
| 182 | Tủ điều khiển cưỡng bức | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 183 | Dây điện ra quạt Cu/Mica/XLPE/Pvc -fr 3x16+1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 225 | m |
| 184 | Dây điện ra quạt Cu/Mica/XLPE/Pvc -fr 3x10+1x6mm3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165 | m |
| 185 | Dây tín hiệu chống cháy 2x1.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200 | m |
| 186 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 190 | m |
| 187 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 370 | m |
| 188 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1900x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49,4 | m |
| 189 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1600x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,7 | m |
| 190 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1300x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77,8 | m |
| 191 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1100x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,5 | m |
| 192 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1000x900 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | m |
| 193 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1000x650 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | m |
| 194 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1000x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,5 | m |
| 195 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 1000x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 196 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 900x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,6 | m |
| 197 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 700x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,5 | m |
| 198 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 700x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,7 | m |
| 199 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 500x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,6 | m |
| 200 | Lắp đặt ống gió tôn kẽm 500x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,9 | m |
| 201 | Lắp đặt côn thu 1900x500/ktq | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn thu 1300x500/ktq | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn thu 1100x500/kq | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn thu 1000x900/ktq | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt côn thu 1000x650/ktq | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt côn thu 1000x400/ktq | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt côn thu 1900x500/1600x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn thu 1600x500/1300x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt côn thu 1300x500/1100x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt côn thu 1300x500/1000x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt côn thu 1100x500/900x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn thu 1000x500/700x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn thu 1000x500/700x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn thu 900x500/700x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn thu 700x500/500x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt chạc ba 1300x500/1000x500/500x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt chạc ba 1000x400/500x400/500x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt chân rẽ 900x300/700x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 219 | Lắp đặt chân rẽ 600x400/500x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 220 | Lắp đặt cút góc 1900x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 221 | Lắp đặt cút góc 1600x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt cút góc 1300x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt cút góc 1100x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt cút góc 1000x500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút góc 500x1900 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 226 | Lắp đặt cút góc 500x1300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 227 | Lắp đặt cút góc 400x1000 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt cút góc 500x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 229 | Cửa gió thải kèm Lưới CCT (1.5m2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cửa |
| 230 | Lắp đặt Cửa gió kèm van 1000x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cửa |
| 231 | Lắp đặt Cửa gió kèm van 1000x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cửa |
| 232 | Lắp đặt Cửa gió kèm van 800x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cửa |
| 233 | Lắp đặt Cửa gió kèm van 600x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cửa |
| 234 | Lắp đặt Cửa gió kèm van 500x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cửa |
| 235 | Lắp đặt Nối mềm quạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 236 | Giá đỡ quạt ly tâm kèm chống rung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 237 | Giá treo ống gió bằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 280 | bộ |
| 238 | Kẹp bích ống gió | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 850 | m |
| 239 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống (đinh vít, nở,keo..vv) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| H | CHI PHÍ THIẾT BỊ PCCC VÀ TĂNG ÁP HÚT KHÓI | |||
| 1 | Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy địa chỉ 2 loop (≥127 địa chỉ/loop) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | trung tâm |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q=53,8l/s; H=75m.c.n | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | máy |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q=1,5l/s; H>=85m.c.n | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 4 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 chế độ tự động và bằng tay điều khiển 3 bơm chữa cháy) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Quạt ly tâm LL 64.000m3/h;cột áp 1200Pa, P=45kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Quạt ly tâm LL 62.000m3/h;cột áp 1200Pa,P=45kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 7 | Quạt ly tâm LL 38.400m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 8 | Quạt ly tâm LL 37.200m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Quạt ly tâm LL 34.200m3/h;cột áp 600Pa, P=15kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Quạt ly tâm LL 22.700m3/h;cột áp 500Pa, P=7.5kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Tủ điều khiển quạt hút khói,tăng áp tầng hầm - khởi động sao tam giác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Tủ điều khiển cưỡng bức | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 13 | Chi phí Quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| I | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN MẶT TRỜI | |||
| 1 | Lắp đặt giá đỡ pin năng lượng mặt trời | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hệ thống |
| 2 | Lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | tấm |
| 3 | Lắp đặt Inverter nối lưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 362,5 | m |
| 5 | Lắp đặt hộp đấu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | m |
| 6 | Lắp đặt dây điện, tiết diện 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.024,5 | m |
| 7 | Lắp đặt dây điện, tiết diện 6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt tủ điện DC1; DC2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | tủ |
| 9 | Lắp đặt tủ điện AC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 10 | Lắp đặt dây điện, tiết diện 4x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 11 | Lắp đặt công tơ kiểm tra điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt biển chỉ dẫn cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | vị trí |
| J | CHI PHÍ THIẾT BỊ HỆ THỐNG PIN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI | |||
| 1 | Inverter nối lưới 20kw, 3 pha sin chuẩn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 2 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1-35 kV, cáp 1 ruột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | sợi |
| K | CHI PHÍ XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP, MÁY PHÁT ĐIỆN DỰ PHÒNG VÀ TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ, HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,95 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,864 | m3 |
| 3 | Rải gạch rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,18 | 1000v |
| 4 | Rải cát đen rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,325 | m3 |
| 5 | Rải băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 6 | Lắp đặt mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 7 | Vận chuyển đất thải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,086 | m3 |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 190/150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm trung thế 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 trong ống bảo vệ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm trung thế 24kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối cáp ngầm 24 kV - 3x240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt hộp đầu cáp Tplug 24 kV - 3x240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 13 | Tiếp địa đầu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 14 | Bọc cổ cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt biển chỉ dẫn cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | v.trí |
| 16 | Ca xe vận chuyển thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| 17 | Làm móng trạm biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | móng |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt trụ sắt đỡ máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | trụ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt máng cáp trung, hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt chụp cực Máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì trung thế HRC 24 kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp hệ thống sấy tự động đầu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | H.T |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt bộ báo tín hiệu sự cố đầu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt cáp 24 kV - Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt đầu cáp Elbow 24 kV 3x50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | đầu cáp |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt dây cấp điện tụ bù | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | m |
| 29 | Cung cấp và thi công hệ thống nối đất trạm biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | H.T |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt báo tên trạm, biển an toàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | H.T |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt bộ đo xa U, I, cosfi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt bình chống cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bình |
| 33 | Ca xe vận chuyển thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| 34 | Lắp đặt vỏ chống ồn cho máy phát điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống xả cho máy phát điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt bộ lọc khí máy phát điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Đào đất lắp đặt cáp ngầm hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,545 | m3 |
| 38 | Đắp đất rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,0084 | m3 |
| 39 | Rải gạch rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,558 | 1000v |
| 40 | Rải cát đen rãnh cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,6401 | m3 |
| 41 | Rải băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62 | m |
| 42 | Lắp đặt mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 43 | Vận chuyển đất thải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,5366 | m3 |
| 44 | Lắp đặt thang cáp hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92,5 | m |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 160/125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66 | m |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240 luồn ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66 | m |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240 trên thang cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 138 | m |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 236 | m |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt hộp đầu cáp hạ thế. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | đầu cáp |
| 50 | Cung cấp và thi công hệ thống nối đất cho hệ thống cấp nguồn hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | H.T |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt biển chỉ dẫn cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | v.trí |
| 52 | Ca xe vận chuyển thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| 53 | Dỡ bỏ thiết bị TBA cũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | H.T |
| 54 | Dỡ bỏ nhà TBA cũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| L | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN (TỦ TỔNG, TRẠM BIẾN ÁP, MÁY PHÁT ĐIỆN) | |||
| 1 | Máy biến áp dầu 630 kVA - 22/0,4 Kv | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ trung thế 24 kV - 630A; 3 ngăn - 2 CD - 1 CC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Máy phát điện dự phòng 300 kVAR - 0,4 kV - 50 Hz | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 4 | Tủ điện hạ thế tổng 600V-1000A - 70 kA/s bao gồm các vật tư thiết bị sau : -Aptomat 3 pha MCCB 1000A : 2 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm 320A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 3 cái -Biến dòng hạ thế 1000/5A : 6 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng hồ Vol-Ampe : 4 cái -Khóa chuyển mạch Vôn kế : 1 cái -Đồng thanh cái mạ : 80 kg -Chống sét van hạ thế PBH0,4 : 3 cái -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 1 bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện phân phối tổng TPP 600V-1000A - 70 kA/s bao gồm các vật tư thiết bị sau : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 1000A : 1 cái -Biến dòng hạ thế 1000/5 A : 3 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng hồ điện tử đa chức năng : 1 cái -Đồng thanh cái mạ : 100 kg -Chống sét van hạ thế PBH0,4 : 3 cái -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 1 bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 6 | Tủ điện phân phối TPP1 600V-1000A - 70 kA/s bao gồm các vật tư thiết bị sau : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 1000A : 1 cái -Sunt Trip : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 125A : 2 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 11 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng thanh cái mạ : 100 kg -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 1 bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 7 | Tủ phân phối điện ưu tiên TPP2 600V-200A - 36 kA/s bao gồm các vật tư thiết bị sau : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 200A : 1 cái -Sunt Trip : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 150(160)A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 5 cái -Đèn báo pha : 3 cái -Đồng thanh cái mạ : 50 kg -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 1 bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 8 | Tủ phân phối điện ưu tiên kiêm tủ ATS 600V-600A bao gồm các vật tư thiết bị sau : -Vỏ tủ hạ thế sơn tĩnh điện màu ghi sáng, 2 lớp cánh : 1 cái -Chuyển nguồn tự động 3 pha ATS 600V - 600A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 150(160)A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB 200A : 1 cái -Aptomat 3 pha MCCB Iđm<= 100A : 3 cái -Đèn báo pha : 9 cái -Đồng thanh cái mạ : 60 kg -Phụ kiện tủ hạ thế : 1 bộ -Dây bọc cách điện hạ thế PVC 2x2,5 : 1 bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 9 | Tụ bù hạ thế 3x50 kVAR | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 10 | Lắp đặt Máy biến áp 630 kVA - 22/0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tủ trung thế RMU 24 kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 12 | Lắp đặt máy phát điện dự phòng 300kVA - 0,4kV - 50Hz | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 13 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ phân phối, tủ ATS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | tủ |
| 14 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 1 hệ thống |
| 15 | Ca xe vận chuyển thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| 16 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 17 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 18 | Thí nghiệm thanh cái, điện áp <=35kv | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | phân đoạn |
| 19 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 20 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 21 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 22 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 23 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 24 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 25 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 26 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | tụ |
| 27 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 28 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 29 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 31 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 32 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 33 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 34 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 35 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 36 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 37 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 38 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 39 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 40 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| M | CHI PHÍ ĐÓNG ĐIỆN NGHIỆM THU | |||
| 1 | Chi phí đóng điện nghiệm thu tuyến cáp ngầm trung thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 2 | Chi phí đóng điện nghiệm thu phần trạm biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 3 | Chi phí đóng điện nghiệm thu tuyến cáp ngầm hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 4 | Chi phí đóng điện nghiệm thu hệ thống pin năng lượng mặt trời | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| N | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Thiết bị thu sét tia đạn đạo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| O | HỆ THỐNG THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 100 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Cái |
| 2 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 150 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Cái |
| 3 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 200 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | Cái |
| 4 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 250 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 300 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Cái |
| 6 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 400 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 7 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 450 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 73 | Cái |
| 8 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 500 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 550 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 600 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 11 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 650 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 12 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 750 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 850 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 14 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 900 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 15 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 1000 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | Cái |
| 16 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 1300 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Cái |
| 17 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 1400 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Cái |
| 18 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 1500 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 19 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 1900 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 20 | Quạt hút gió thải loại hướng trục lưu lượng 1050 m3/h - 150Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Cái |
| 21 | Quạt hút gió thải loại hướng trục lưu lượng 1250 m3/h - 150Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 22 | Quạt hút gió thải loại gắn tường lưu lượng 550 m3/h, cột áp 150PA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 23 | Quạt hút bếp hướng trục lưu lượng 12000m3/h, cột áp 500PA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 24 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| P | HỆ THỐNG THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ (LAN, TEL, CAMERA, ÂM THANH) | |||
| 1 | Switch core 24 cổng 10/100/1000, L3 Managed Fiber Switch Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Switch 24 cổng 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | chiếc |
| 3 | Switch 24 cổng PoE 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP, tổng công suất 370w, Cổng mạng 2xGE SFP & 24x PoE/PoE | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | chiếc |
| 4 | Firewall + Load balancing | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 5 | Patch Panel 24 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | chiếc |
| 6 | Tổng đài IP 6 trung kế 40 máy ( hệ analog, không bao gồm máy lẻ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 7 | ODF 24Fo (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 8 | ODF 4Fo (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | hộp |
| 9 | Modul quang Multi mode cho các switch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | Bôộ |
| 10 | Cắt lọc sét đường nguồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Camera bán cầu gắn trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103 | chiếc |
| 12 | Camera quay quét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 13 | Camera thân gắn tường trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | chiếc |
| 14 | Bàn điều khiển camera quay quét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 15 | Đầu ghi hình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 16 | Màn hình hiểu thị LCD 43", hiển thị 4K | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 17 | Bộ kéo dài HDMI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 18 | Tủ rack phòng máy chủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | tủ |
| 19 | Tủ rack phòng máy chủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 20 | Tủ rack | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | tủ |
| 21 | Thanh nguồn cho tủ rack 42U | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Bộ lưu điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Bộ chọn loa 10 vùng + Bộ tiền khuếch đại + Bộ ghi âm và phát cảnh báo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Bộ định tuyến và kết nối loa 10 vùng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Bàn gọi 10 vùng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Âm ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Âm ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Đầu đọc đĩa DVD/CD/MP3 và USB | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Loa âm trần D168 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67 | Cái |
| 30 | Loa hộp gắn tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 31 | Loa còi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Cái |
| 32 | Loa còi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 33 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| Q | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm nước thải: Bơm chìm nước thải: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 2 | Bơm nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 3 | Thiết bị bể tách dầu mỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 4 | Hệ thống lọc nước tại vòi RO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | bộ |
| 5 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| R | HỆ THỐNG THIẾT BỊ THANG MÁY | |||
| 1 | Thang P1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thang |
| 2 | Thang P2, P3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | thang |
| 3 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| S | TRANG THIẾT BỊ NỘI THẤT ĐỒ RỜI, THIẾT BỊ VĂN PHÒNG, TRANG THIẾT BỊ BẾP, THIẾT BỊ PHỤC VỤ DẠY VÀ HỌC (PHẦN NGOÀI MUA SẮM TẬP TRUNG) | |||
| 1 | Bàn giáo viên liền hộc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | chiếc |
| 2 | Tủ để đồ cho học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | chiếc |
| 3 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Chiếc |
| 4 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Chiếc |
| 5 | Ảnh Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Bộ |
| 6 | Bảng biểu "Non sông Việt Nam… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Chiếc |
| 7 | Bảng biểu "5 điều Bác Hồ dạy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Bảng |
| 8 | Tủ để đồ âm tường trong hộc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 180 | chiếc |
| 9 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 10 | Bàn giáo viên liền hộc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 11 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 12 | Ổn áp 15 KV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 13 | Ảnh Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Bảng biểu "Non sông Việt Nam… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 15 | Bảng biểu "5 điều Bác Hồ dạy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bảng |
| 16 | Màn hình cảm ứng thông minh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Hệ thống âm thanh phòng học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Ảnh Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Bảng biểu "Non sông Việt Nam… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 20 | Bảng biểu "5 điều Bác Hồ dạy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bảng |
| 21 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 22 | Giá vẽ gỗ thông kiểu chữ A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | Chiếc |
| 23 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 24 | Bàn giáo viên liền hộc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 25 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 26 | Ảnh Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Bảng biểu "Non sông Việt Nam… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 28 | Bảng biểu "5 điều Bác Hồ dạy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bảng |
| 29 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 30 | Bàn giáo viên liền hộc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 31 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 32 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | Chiếc |
| 33 | Ảnh Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Bảng biểu "Non sông Việt Nam… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 35 | Bảng biểu "5 điều Bác Hồ dạy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bảng |
| 36 | Đàn organ giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 37 | Hệ thống âm thanh phòng học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | Chiếc |
| 39 | Bảng chống lóa di động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 40 | Gương | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m2 |
| 41 | Gióng múa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | md |
| 42 | Tủ đựng trang phục | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 43 | Giá thư viện học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | Chiếc |
| 44 | Giá để báo tủ phích phiếu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 45 | Bàn quầy thư viện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 46 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 47 | Giá thư viện giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Chiếc |
| 48 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 49 | Bàn đọc giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Chiếc |
| 50 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | Chiếc |
| 51 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 52 | Bàn ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 53 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Chiếc |
| 54 | Tủ lạnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 55 | Giường y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 56 | Tủ y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 57 | Cáng cứu thương | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 58 | Cân đo chiều cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 59 | Xe đẩy dụng cụ y tế 3 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 60 | Bàn ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 61 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 62 | Bàn ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 63 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Chiếc |
| 64 | Két sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 65 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Chiếc |
| 66 | Bàn giáo viên liền hộc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 67 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 68 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 69 | Ảnh Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 70 | Bảng biểu "Non sông Việt Nam… | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 71 | Bảng biểu "5 điều Bác Hồ dạy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bảng |
| 72 | Bục phát biểu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 73 | Bục để tượng Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 74 | Ghế gấp hội trường Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | Chiếc |
| 75 | Phông rèm sân khấu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 150 | m2 |
| 76 | Phông treo cờ Đảng và cờ Tổ quốc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,5 | M2 |
| 77 | Sao vàng + Búa Liềm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 78 | Trụ bóng rổ trường học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 79 | Sân Cầu lông luyện tập và thi đấu. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 80 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Loa liền công suất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 81 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Âmly 3000W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 82 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Microphones không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 83 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Bàn trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 84 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Đầu đĩa DVD: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 85 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Tủ rack đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 86 | Bàn họp hội đồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 87 | Ghế hội trường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | Chiếc |
| 88 | Bục phát biểu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 89 | Bục để tượng Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 90 | Phông rèm sân khấu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | m2 |
| 91 | Phông treo cờ Đảng và cờ Tổ quốc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | M2 |
| 92 | Biển "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | m2 |
| 93 | Sao vàng + Búa Liềm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 94 | Hệ thống âm thanh phòng họp: Loa liền công suất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 95 | Hệ thống âm thanh phòng họp: Âm ly 3000W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 96 | Hệ thống âm thanh phòng họp: Microphones không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 97 | Hệ thống âm thanh phòng họp: Bàn trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 98 | Hệ thống âm thanh phòng họp: Đầu đĩa DVD | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 99 | Hệ thống âm thanh phòng họp: Tủ rack đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 100 | Tủ trưng bày bằng gỗ phòng truyền thống (Tủ tháp kính) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Chiếc |
| 101 | Bàn họp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 102 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Chiếc |
| 103 | Bảng lịch công tác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 104 | Bàn nghỉ phòng giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Chiếc |
| 105 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Chiếc |
| 106 | Bàn ghế lãnh đạo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 107 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 108 | Bộ bàn ghế sopha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 109 | Bảng lịch công tác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 110 | Bàn ghế lãnh đạo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 111 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 112 | Bảng lịch công tác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,88 | M2 |
| 113 | Bộ bàn ghế sopha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 114 | Giá tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | Chiếc |
| 115 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Chiếc |
| 116 | Chậu rửa đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Chiếc |
| 117 | Giá nan 4 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 118 | Xe đẩy 2 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 119 | Gia nan 4 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 120 | Bàn chặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Chiếc |
| 121 | Chậu rửa đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Chiếc |
| 122 | Giá để thớt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 123 | Giá phẳng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 124 | Giá nan 4 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 125 | Xe đẩy 1 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 126 | Tủ cơm điện 100 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 127 | Bếp từ công nghiệp đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Chiếc |
| 128 | Hệ thống hút mùi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 129 | Thùng đựng gạo. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 130 | Nồi hầm inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 131 | Nồi nấu canh bếp từ bằng inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 132 | Chảo sào,rán bếp từ inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 133 | Xoong chất liệu inox: Loại 30cm x 30cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 134 | Xoong chất liệu inox: Loại 30cm x 20cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 135 | Bàn chia thức ăn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Chiếc |
| 136 | Tủ kho quây lưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Chiếc |
| 137 | Xe đẩy 2 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 138 | Xe đẩy 1 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 139 | Bàn ăn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | Chiếc |
| 140 | Ghế inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 720 | Chiếc |
| 141 | Cột cờ bằng inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 142 | Trống trường học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 143 | Bộ Cờ, trống, kèn đoàn đội, cờ tổ quốc… (1 bộ 10 người) . | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 144 | Bục phát biểu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 145 | Bục để tượng Bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 146 | Tượng bác Hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 147 | Hoa sen dưới chân tượng Bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | gói |
| 148 | Phông nền sân khấu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | M2 |
| 149 | Phông treo cờ Đảng và cờ Tổ quốc. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | M2 |
| 150 | Sao vàng, búa liềm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 151 | Phông sân khấu mặt bạt, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | M2 |
| 152 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Loa thùng hội trường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 153 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Cục công suất đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Đôi |
| 154 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Sub | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 155 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Công suất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Đôi |
| 156 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Cossover- cắt tần số cho SUB | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 157 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Equalizer | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 158 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Mic dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 159 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Mic không dây cầm tay | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 160 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Bộ míc cài tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 161 | Hệ thống âm thanh biểu diễn: Tủ bảo quản thiết bị 8U | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 162 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 163 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 164 | Hộp treo chìa khóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 165 | Giường ngủ đơn bằng gỗ tự nhiên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 166 | Tủ tài liệu. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 167 | Quạt cây: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 168 | Tên các lớp học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | Cái |
| 169 | Biển Tên các phòng ban Hiệu trưởng khu hiệu bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | Cái |
| 170 | Biển tên các phòng ban, khu vực bếp,WC, tầng,thang máy, khu vực khác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | Cái |
| 171 | Biển tên trường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 172 | Biển: Bộ chữ nổi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | M2 |
| 173 | Biển khung inox 3 chân tên lớp chân phục vụ chào cờ và sinh hoạy tập thể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Cái |
| 174 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| T | CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 2,5kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | máy |
| 2 | Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 3,5kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | máy |
| 3 | Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 5,0kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | máy |
| 4 | Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 6,0kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | máy |
| 5 | Lắp đặt điều hoà treo tường 1 chiều lạnh, CSL 7,1kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | máy |
| 6 | Lắp đặt điều hoà cassettle 1 chiều lạnh CSL 12,5kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | máy |
| 7 | Lắp đặt điều hoà cassettle 1 chiều lạnh CSL 14,0kW (lắp đặt cục nóng, dàn lạnh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | máy |
| 8 | Quạt hút gió thải gắn tường 100 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 9 | Quạt hút gió thải gắn tường 150 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 10 | Quạt hút gió thải gắn tường 200 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 11 | Quạt hút gió thải gắn tường 250 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 12 | Quạt hút gió thải gắn tường 300 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 13 | Quạt hút gió thải gắn tường 400 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 14 | Quạt hút gió thải gắn tường 450 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 73 | cái |
| 15 | Quạt hút gió thải gắn tường 500 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 16 | Quạt hút gió thải gắn tường 550 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 17 | Quạt hút gió thải gắn tường 600 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 18 | Quạt hút gió thải gắn tường 650 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 19 | Quạt hút gió thải gắn tường 750 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 20 | Quạt hút gió thải gắn tường 850 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 21 | Quạt hút gió thải gắn tường 900 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 22 | Quạt hút gió thải gắn tường 1000 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 23 | Quạt hút gió thải gắn tường 1300 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 24 | Quạt hút gió thải gắn tường 1400 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 25 | Quạt hút gió thải gắn tường 1500 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 26 | Quạt hút gió thải gắn tường 1900 m3/h - 50Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 27 | Quạt hút gió thải hướng trục 1050 m3/h - 150Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 28 | Quạt hút gió thải hướng trục 1250 m3/h - 150Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 29 | Quạt hút gió thải hướng trục 12000 m3/h - 500Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 30 | Quạt hút gió thải hướng trục 550 m3/h - 150Pa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Switch core 24 cổng 10/100/1000, L3 Managed Fiber Switch Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 32 | Lắp đặt Switch 24 cổng 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | thiết bị |
| 33 | Lắp đặt Switch 24 cổng PoE 10/100/1000 Base T + 4 Uplink Combo 1000 SFP | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | thiết bị |
| 34 | Lắp đặt Firewall + Load balancing | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 35 | Lắp đặt Patch Panel 24 port CAT6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | thiết bị |
| 36 | Tổng đài IP 6 trung kế 40 máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tổng đài |
| 37 | LĐ ODF 24Fo (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 38 | LĐ ODF 4Fo (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | hộp |
| 39 | Modul quang Multi mode cho các switch quang 1000BASE-SX, SFP Transceiver, MM | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | thiết bị |
| 40 | Lắp đặt thiết bị cắt và lọc sét một pha <= 125 A trên lưới điện hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 41 | Lắp đặt camera bán cầu gắn trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103 | 1 thiết bị |
| 42 | Lắp đặt camera quay quyét PTZ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 43 | Lắp đặt camera thân gắn tường trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | 1 thiết bị |
| 44 | Lắp đặt bàn điều khiển camera quay quét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 bộ |
| 45 | Lắp đặt đầu ghi hình 32 kênh IP (dung lượng lưu trữ 4TB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | 1 bộ |
| 46 | Lắp đặt màn hình hiểu thị LCD 43" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | 1 thiết bị |
| 47 | Lắp đặt bộ kéo dài HDMI 120m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | 1 thiết bị |
| 48 | Lắp đặt tủ rack phòng máy chủ 42U sâu 800 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 tủ |
| 49 | Lắp đặt tủ rack phòng máy chủ 20U sâu 600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 50 | Lắp đặt tủ rack 15U sâu 600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | 1 tủ |
| 51 | Thanh nguồn 20 ổ chuẩn C13-C14 cho tủ rack 42U | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 52 | LĐ bộ lưu điện UPS 5K, chuẩn tower | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 53 | LĐ 10 Zone Paging Selector (Bộ chọn loa 10 vùng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 54 | LĐ 10-Zone Speaker Selector (Bộ định tuyến và kết nối loa 10 vùng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 55 | LĐ Pre Amplifier (Bộ tiền khuếch đại) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 56 | LĐ 10-Zong Remote Paging Selector (Bàn gọi 10 vùng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 57 | LĐ Emergency Panel (Bộ ghi âm và phát cảnh báo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 58 | LĐ Âm ly công suất 480W (480W Power Amplifier) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 59 | LĐ Âm ly công suất 240W (240W Power Amplifier) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 60 | LĐ Đầu đọc đĩa DVD/CD/MP3 và USB kèm bộ dò sóng(DVD/CD/MP3/ USB Player) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 61 | LĐ Loa âm trần 5" - Công suất 3/6W, vỏ nhựa (Metal Ceiling Speaker 5" (3/6W)) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67 | thiết bị |
| 62 | LĐ Loa hộp gắn tường (15W) (Wall-mount Speaker 15W) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | thiết bị |
| 63 | LĐ Loa còi công suất 15W (Horn Speaker (15W) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | thiết bị |
| 64 | LĐ Loa còi công suất 30W (Horn Speaker (30W) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | thiết bị |
| 65 | Bơm cấp nước Q=5m3/h; H=15m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 66 | Bơm cấp nước Q=12m3/h; H=40m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| U | CHI PHÍ ĐẤU NỐI HỆ THỐNG HẠ TẦNG | |||
| 1 | Chi phí đấu nối hệ thống hạ tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi