Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201232337-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2020 20:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201229553
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 20:23:00 đến ngày 2020-12-20 20:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,471,919,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Công trình đầu mối
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 0,26 100m
2 Thi công lớp đá dăm 1x2 phủ đầu cọc HSMT + BVKT 4,16 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 HSMT + BVKT 16,6 m3
4 Ván khuôn móng dài HSMT + BVKT 0,34 100m2
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 6,945 m3
6 Xây móng bằng gạch bê tông M10 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 6,945 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,545 m3
8 Xây móng bằng gạch bê tông M10 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,545 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,52 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,103 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 4,65 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,0028 100m2
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,44 100m3
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,39 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 8,2 m3
16 Nilon tái sinh HSMT + BVKT 60,95 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 2,2 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,076 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,15 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 12,52 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 12,52 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 0,81 100m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,3 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,08 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,73 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,67 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,828 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 3,92 m3
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 8,85 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 4,53 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 4,53 m3
32 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSMT + BVKT 142,27 m2
33 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSMT + BVKT 174,8 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 28,49 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 HSMT + BVKT 77,2 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 9,38 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT + BVKT 109,99 m
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 261,37 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 174,8 m2
40 Gia công xà gồ thép HSMT + BVKT 0,402 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép HSMT + BVKT 0,402 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ HSMT + BVKT 0,081 100m2
43 Tôn úp nóc, tôn diềm hồi mái HSMT + BVKT 25,49 m
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt HSMT + BVKT 0,328 tấn
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSMT + BVKT 20,15 m2
46 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ HSMT + BVKT 0,2341 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 59,9 1m2
48 Bản nề thép cửa HSMT + BVKT 46 cái
49 Khóa cửa + then cài cửa HSMT + BVKT 3 cái
50 Móc gió cửa sổ HSMT + BVKT 7 cái
51 Tời điện 2 tấn HSMT + BVKT 1 bộ
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 0,0375 m3
53 Gia công kim thu sét, dài 1m HSMT + BVKT 5 cái
54 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m HSMT + BVKT 5 cái
55 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng HSMT + BVKT 5 cọc
56 Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm HSMT + BVKT 20,4 m
57 Kéo rải dây chống sét dưới đất, loại dây thép D14mm HSMT + BVKT 14,15 m
58 Bật thép đỡ dây HSMT + BVKT 1,3 kg
59 Cọc tiếp địa L65x65x6 HSMT + BVKT 29,55 kg
60 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 3,92 100m
61 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,13 100m2
62 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 4,62 m3
63 Nilon tái sinh HSMT + BVKT 5,94 m2
64 Lắp đặt thép bệ máy HSMT + BVKT 0,578 100kg
65 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 64,39 100m
66 Thi công lớp đá dăm 1x2 phủ đầu cọc HSMT + BVKT 10,3 m3
67 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,4 100m2
68 Nilon tái sinh HSMT + BVKT 246,812 m2
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 4,0038 tấn
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,275 tấn
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 HSMT + BVKT 59,18 m3
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 21,57 m3
73 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,15 100m2
74 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 0,03 100m2
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,02 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,09 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,04 tấn
78 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,42 m3
79 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 8,75 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 HSMT + BVKT 69,35 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông M10 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 HSMT + BVKT 69,35 m3
82 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSMT + BVKT 121,09 m2
83 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I HSMT + BVKT 164,703 m3
84 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I HSMT + BVKT 14,8233 100m3
85 Sà lan tải trọng 200T máy xúc đứng đào đất cửa sông HSMT + BVKT 6,06 ca
86 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 7,8015 100m3
87 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 0,8 100m
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT + BVKT 7,85 m3
89 Máy bơm nước 20Cv HSMT + BVKT 8,6688 ca
90 Sản xuất thép hình làm hèm phai , cánh cống HSMT + BVKT 0,2587 tấn
91 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể HSMT + BVKT 0,2587 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 5,6 1m2
93 Gia công lan can HSMT + BVKT 0,0174 tấn
94 Cút thép HSMT + BVKT 2 cái
95 Lắp dựng lan can sắt HSMT + BVKT 1,35 m2
96 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 200mm HSMT + BVKT 0,279 100m
97 Lắp bích thép, ĐK 200mm HSMT + BVKT 27 cặp bích
98 Gioăng cao su MB D200 HSMT + BVKT 27 cái
99 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 200mm HSMT + BVKT 3 cái
100 Lắp đặt côn lệch D200/100 HSMT + BVKT 3 cái
101 Lắp bích thép, ĐK 100mm HSMT + BVKT 1,5 cặp bích
102 Gioăng cao su MB D100 HSMT + BVKT 3 cái
103 Lắp đặt cút thép 30 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 200mm HSMT + BVKT 3 cái
104 Lắp đặt cút thép 60 độ nối bằng p/p hàn, ĐK 200mm HSMT + BVKT 3 cái
105 Rọ hút nước D250 HSMT + BVKT 3 cái
106 Ống vành loe gang HSMT + BVKT 3 bộ
107 Lắp đặt côn cân thép nối bằng p/p hàn, ĐK 250/125mm HSMT + BVKT 3 cái
108 Lắp bích thép, ĐK 125mm HSMT + BVKT 1,5 cặp bích
109 Gioăng cao su MB D125 HSMT + BVKT 3 cái
110 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 250mm HSMT + BVKT 0,0915 100m
111 Lắp đặt cút thép D250x250x90 nối bằng p/p hàn, ĐK 250mm HSMT + BVKT 9 cái
112 Lắp bích thép rỗng, ĐK 250mm HSMT + BVKT 12 cặp bích
113 Gioăng cao su MB D250 HSMT + BVKT 12 cái
114 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 250mm HSMT + BVKT 3 cái
115 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 350mm HSMT + BVKT 0,0885 100m
116 Lắp đặt Tê thép D350x350x250 bằng gioăng cao su HSMT + BVKT 3 cái
117 Lắp đặt Tê thép đều D350 bằng gioăng cao su HSMT + BVKT 1 cái
118 Lắp bích thép rỗng, ĐK 350mm HSMT + BVKT 6 cặp bích
119 Lắp bích thép đặc, ĐK 350mm HSMT + BVKT 1 cặp bích
120 Gioăng cao su MB D350 HSMT + BVKT 9 cái
121 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 350mm HSMT + BVKT 2 cái
122 Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, ĐK 250mm HSMT + BVKT 3 cái
123 Lắp đặt van cổng 2chiều mặt bích, ĐK 250mm HSMT + BVKT 3 cái
124 Cắt ống thép, bằng ô xy - đất đèn, ĐK 250mm HSMT + BVKT 0,4 10 mối
125 Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm HSMT + BVKT 1 cái
126 Lắp bích thép, ĐK 50mm HSMT + BVKT 2 cặp bích
127 Ống thép mạ kẽm D50 HSMT + BVKT 1 m
128 Lắp đặt BU, ĐK 50mmm HSMT + BVKT 1 cái
129 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm HSMT + BVKT 2 cái
130 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm HSMT + BVKT 1 cái
131 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm HSMT + BVKT 1 cái
132 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực HSMT + BVKT 1 cái
133 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm HSMT + BVKT 1 cái
134 Lắp đặt máy bơm hút chân không BCK29 HSMT + BVKT 1 1 máy
135 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm HSMT + BVKT 6 cái
136 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm HSMT + BVKT 8 cái
137 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm HSMT + BVKT 0,114 100m
138 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm HSMT + BVKT 3 cái
139 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm HSMT + BVKT 3 cái
140 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm HSMT + BVKT 1 cái
141 Lắp đặt đồng hồ Rơ le HSMT + BVKT 1 cái
142 Lắp đặt bể nước nhựa 0,25m3 HSMT + BVKT 1 bể
143 Lắp đặt máy bơm có trọng lượng 700kg HSMT + BVKT 3 máy
144 Chi phí tiền điện chạy thử máy (5máy x 55Kwh x 24h/máy x 1518đ/Kwh) HSMT + BVKT 3.960 Kwh
145 Lắp đặt bảng nhựa HSMT + BVKT 3 cái
146 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A HSMT + BVKT 2 cái
147 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSMT + BVKT 9 cái
148 Lắp đặt ô cắm đôi HSMT + BVKT 2 cái
149 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng HSMT + BVKT 10 bộ
150 Lắp đặt đèn cổ cò HSMT + BVKT 4 bộ
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSMT + BVKT 60 m
152 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 18x10mm HSMT + BVKT 60 m
153 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 23,68 m3
154 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 3,584 m3
155 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 9,878 m3
156 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 62,37 m2
157 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 HSMT + BVKT 1,66 10m
158 Ni lông tái sinh HSMT + BVKT 23,68 m2
159 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự HSMT + BVKT 0,3414 100m2
160 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,8177 100m3
161 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 239,4 m3
162 Rải ni lông chống mất nước HSMT + BVKT 11,97 100m2
163 Ván khuôn thép mặt đường bê tông HSMT + BVKT 1,368 100m2
164 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT + BVKT 2,2572 100m3
165 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I HSMT + BVKT 2,706 100m3
166 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT + BVKT 0,4446 100m3
B MẠNG ĐƯỜNG ỐNG
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 355mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 16,9mm HSMT + BVKT 5,7 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 200mm chiều dày 9,6mm HSMT + BVKT 7,41 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 7,7mm HSMT + BVKT 13,03 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 140mm chiều dày 6,7mm HSMT + BVKT 6,18 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 125mm chiều dày 6,0mm HSMT + BVKT 11,82 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm HSMT + BVKT 16,42 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm HSMT + BVKT 0,16 100 m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm HSMT + BVKT 55,57 100 m
9 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 350mm HSMT + BVKT 1 cái
10 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 200mm HSMT + BVKT 5 cái
11 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm HSMT + BVKT 6 cái
12 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=80mm HSMT + BVKT 8 cái
13 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 350x160x350mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 16,9mm HSMT + BVKT 1 cái
14 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 355mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 16,9mm HSMT + BVKT 3 cái
15 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=200x160x200mm HSMT + BVKT 2 cái
16 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=200x140x200mm HSMT + BVKT 2 cái
17 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=200x125x200mm HSMT + BVKT 1 cái
18 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=200x110x200mm HSMT + BVKT 4 cái
19 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=160mm HSMT + BVKT 1 cái
20 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=160x125x160mm HSMT + BVKT 1 cái
21 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=160x110x160mm HSMT + BVKT 3 cái
22 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=160x75x160mm HSMT + BVKT 18 cái
23 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=140x110x140mm HSMT + BVKT 1 cái
24 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=140x75x140mm HSMT + BVKT 12 cái
25 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=125mm HSMT + BVKT 1 cái
26 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=125x75x125mm HSMT + BVKT 8 cái
27 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=110x75x110mm HSMT + BVKT 3 cái
28 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=110mm HSMT + BVKT 1 cái
29 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 350x200mm HSMT + BVKT 3 cái
30 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=350x160mm HSMT + BVKT 1 cái
31 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=200x140mm HSMT + BVKT 1 cái
32 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=160x140mm HSMT + BVKT 4 cái
33 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=160x125mm HSMT + BVKT 3 cái
34 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=160x110mm HSMT + BVKT 1 cái
35 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=140x125mm HSMT + BVKT 4 cái
36 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=140x75mm HSMT + BVKT 1 cái
37 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125x110mm HSMT + BVKT 5 cái
38 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125x75mm HSMT + BVKT 5 cái
39 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=110x75mm HSMT + BVKT 16 cái
40 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 350mm HSMT + BVKT 1 cái
41 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 200mm HSMT + BVKT 3 cái
42 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 150mm HSMT + BVKT 6 cái
43 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=80mm HSMT + BVKT 3 cái
44 Lắp đặt BU, ĐK 350mm HSMT + BVKT 1 cái
45 Lắp đặt BU đường kính 200mm HSMT + BVKT 3 cái
46 Lắp đặt BU đường kính 160mm HSMT + BVKT 6 cái
47 Lắp đặt BU đường kính 90mm HSMT + BVKT 8 cái
48 Bích thép rỗng D315 HSMT + BVKT 1 cái
49 Bích thép rỗng D200 HSMT + BVKT 3 cái
50 Bích thép rỗng D160 HSMT + BVKT 6 cái
51 Bích thép rỗng D90 HSMT + BVKT 8 cái
52 Gioăng cao su MB D350 HSMT + BVKT 1 cái
53 Gioăng cao su MB D200 HSMT + BVKT 3 cái
54 Gioăng cao su MB D160 HSMT + BVKT 6 cái
55 Gioăng cao su MB D90 HSMT + BVKT 8 cái
56 Lắp nút bịt, đường kính ống d=110mm HSMT + BVKT 1 cái
57 Lắp nút bịt, đường kính ống d=75mm HSMT + BVKT 65 cái
58 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 355mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 16,9mm HSMT + BVKT 2 cái
59 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 200mm, chiều dày 9,6mm HSMT + BVKT 2 cái
60 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 7,7mm HSMT + BVKT 7 cái
61 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=125mm HSMT + BVKT 3 cái
62 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=110mm HSMT + BVKT 6 cái
63 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=75mm HSMT + BVKT 5 cái
64 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 350mm ( ĐM70%) HSMT + BVKT 5,7 100m
65 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm (ĐM70%) HSMT + BVKT 7,41 100m
66 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm (ĐM70%) HSMT + BVKT 13,03 100m
67 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=140mm (ĐM70%) HSMT + BVKT 6,18 100m
68 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=125mm (ĐM70%) HSMT + BVKT 11,82 100m
69 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm (chưa bao gồm giá vật liệu)(ĐM70%) HSMT + BVKT 16,42 100m
70 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm (ĐM70%) HSMT + BVKT 0,16 100m
71 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm (ĐM70%) HSMT + BVKT 55,57 100m
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 HSMT + BVKT 3,82 m3
73 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 HSMT + BVKT 1,372 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT + BVKT 6,823 m3
75 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 10,68 m3
76 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSMT + BVKT 44,191 m2
77 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSMT + BVKT 0,083 tấn
78 Sản xuất thép hình HSMT + BVKT 0,329 tấn
79 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,098 100m2
80 Ống nhựa thoát nước đáy hố van D60 HSMT + BVKT 1,2 m
81 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 HSMT + BVKT 0,072 100m3
82 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg HSMT + BVKT 46 cái
83 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I HSMT + BVKT 9,6585 100m3
84 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I HSMT + BVKT 1.483,82 m3
85 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 8,7195 100m3
86 Đắp đất bằng thủ công độ chặt Y/C K=0,9 HSMT + BVKT 1.390,62 m3
87 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 HSMT + BVKT 0,2813 m3
88 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I HSMT + BVKT 0,2813 m3
89 Cột biển báo HSMT + BVKT 18 cái
90 Biển tròn HSMT + BVKT 18 cái
91 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm HSMT + BVKT 2.000 cái
92 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm HSMT + BVKT 1.000 cái
93 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm HSMT + BVKT 30 100m
94 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm HSMT + BVKT 2.000 cái
95 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 75mm HSMT + BVKT 1.000 cái
C Hạng mục: Thiết bị thủy công
1 Máy bơm LV200-50,Q=220-250m3/h,H=39-45m HSMT + BVKT 3 máy
2 Máy bơm mồi BCK29- 510(loại tự hút) HSMT + BVKT 1 máy
D Phần điện - Đường dây 0,4 KV và điện trạm bơm
1 Móng MT2-10 HSMT + BVKT 3 Móng
2 Móng M15 HSMT + BVKT 16 Móng
3 Móng cột MT2-18 HSMT + BVKT 2 móng
4 Tiếp địa -phần XD HSMT + BVKT 9 Bộ
5 Cột bê tông PC.I-10-190-5,0 HSMT + BVKT 22 Cột
6 Cột bê tông ly tâm PC.I-18-190-9,2 HSMT + BVKT 4 Cột
7 Kèm S2(ĐD) HSMT + BVKT 4 Bộ
8 Kèm S1(TBA) HSMT + BVKT 1 Bộ
9 Kèm S1 HSMT + BVKT 15 Bộ
10 Kèm S2(ĐDMB) HSMT + BVKT 2 Bộ
11 Móc treo HSMT + BVKT 12 Bộ
12 Giằng cột GC3-20 HSMT + BVKT 2 Bộ
13 Tiếp địa TĐLL-1 HSMT + BVKT 9 Bộ
14 Cáp vặn xoắn AXLPE 4x150 (tính cả vào tủ + độ võng + HH) HSMT + BVKT 856 mét
15 Kéo dải dây cáp vặn xoắn 4x150 HSMT + BVKT 856 mét
16 Kẹp siết cáp mạ kẽm nhúng nóng 4x150 HSMT + BVKT 20 Bộ
17 Kẹp treo cáp mạ kẽm nhúng nóng 4x150 HSMT + BVKT 11 Bộ
18 Đầu cốt AM50 HSMT + BVKT 8 Bộ
19 Biển tên lộ hạ thế HSMT + BVKT 1 Cái
20 Cần đèn + chao đèn +bóng đèn 150W -220V HSMT + BVKT 1 bộ
21 Lắp cần đèn HSMT + BVKT 1 Cái
22 Lắp bóng đèn HSMT + BVKT 1 Cái
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x150mm2 HSMT + BVKT 0,05 km/dây
24 Lắp đặt xà dọc néo cáp vặn xoắn, loại cột néo HSMT + BVKT 2 bộ
25 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp. CU/XLPE/PVC 3x120 + 1x70mm2-0,6/1 kV HSMT + BVKT 0,45 100m
26 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường; Cáp cao su ruột mềm 3x50 + 1x35 mm2 - 0,6/1 kV HSMT + BVKT 0,18 100m
27 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35 mm2 HSMT + BVKT 0,8 10 đầu cốt
28 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70 mm2 HSMT + BVKT 1,6 10 đầu cốt
29 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 95mm2 HSMT + BVKT 3 10 đầu cốt
30 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 120 mm2 HSMT + BVKT 6 10 đầu cốt
31 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 150 mm2 HSMT + BVKT 0,8 10 đầu cốt
32 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x150mm2-0,6/1 kV HSMT + BVKT 45 m
33 Cáp cao su ruột mềm 3x50 + 1x25 mm2 - 0,6/1 kV HSMT + BVKT 16 m
34 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x10 + 1x6mm2 - 0,6/1 kV HSMT + BVKT 25 m
35 Đầu cốt đồng M 35. Tiết diện cáp 35 mm2 HSMT + BVKT 18 Cái
36 Đầu cốt đồng M 70 . Tiết diện cáp 70 mm2 HSMT + BVKT 16 Cái
37 Đầu cốt đồng M 120-150. Tiết diện cáp 120 mm2 HSMT + BVKT 9 Cái
38 Thang máng cáp 200x100mm + Phụ kiện HSMT + BVKT 50 m
39 Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 kV HSMT + BVKT 3 sợi
40 Thí nghiệm tiếp đất Nhà máy (tủ điện hạ thế) HSMT + BVKT 1 bộ
41 Lắp tủ tụ bù công suất phản kháng 0,4 kV HSMT + BVKT 1 1 tủ
42 Lắp tủ điều khiển động cơ bơm nước 0,4 kV HSMT + BVKT 1 1 tủ
43 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp 24 kV HSMT + BVKT 1 bộ
44 Thí nghiệm chống sét van, điện áp 24 kV HSMT + BVKT 1 bộ
45 Thí nghiệm máy biến áp, điện áp 22 kV, 3pha, công suất <=1MVA HSMT + BVKT 1 máy
46 Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện HSMT + BVKT 1 1 mẫu
47 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng HSMT + BVKT 1 mẫu
48 Thí nghiệm aptomat, dòng điện 150-400 A-500 V HSMT + BVKT 3 cái
49 Thí nghiệm aptomat, dòng điện 100 A-500 V HSMT + BVKT 1 cái
50 Thí nghiệm biến dòng điện, U <= 1kV HSMT + BVKT 3 cái
51 Thí nghiệm chống sét van, điện áp <=1 kV HSMT + BVKT 1 bộ
52 Thí nghiệm Vônmét AC HSMT + BVKT 1 cái
53 Thí nghiệm Ampemét AC HSMT + BVKT 3 cái
54 Thí nghiệm aptomat, dòng điện 400 A-500 V HSMT + BVKT 1 cái
55 Thí nghiệm khởi động từ, dòng điện 300 A-500 V HSMT + BVKT 3 cái
56 Thí nghiệm khởi động từ, dòng điện 220 A-500 V HSMT + BVKT 2 cái
57 Thí nghiệm aptomat, dòng điện 100 A-500 V HSMT + BVKT 1 cái
58 Thí nghiệm biến dòng điện, U <= 1kV HSMT + BVKT 6 cái
59 Thí nghiệm chống sét van, điện áp <=1 kV HSMT + BVKT 2 bộ
60 Thí nghiệm Vônmét AC HSMT + BVKT 1 cái
61 Thí nghiệm Ampemét AC HSMT + BVKT 6 cái
62 Tủ phân phối tổng 3 pha 400 A-500 V (TĐT-2) trọn bộ HSMT + BVKT 1 Tủ
63 Tủ điện ĐK-3/3 (3x55kW ), 1 động cơ chờ - khởi động bằng biến tần HSMT + BVKT 1 Tủ
64 Bình chữa cháy HSMT + BVKT 1 bình
65 Bình chữa cháy MFZ8 (Trung Quốc - 5 kg) HSMT + BVKT 1 bình
66 Găng tay cách điện HSMT + BVKT 1 đôi
67 Áo bạt HSMT + BVKT 1 bộ
68 Nghiệm thu đóng điện bàn giao HSMT + BVKT 1 T.bộ
69 Thí nghiệm tiếp địa hạ thế HSMT + BVKT 9 Bộ
70 Chi phí cắt điện thi công HSMT + BVKT 2 lần
E Trạm biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV
1 Móng M18B HSMT + BVKT 2 Móng
2 Tiếp địa trạm biến áp -phần xây dựng HSMT + BVKT 1 Bộ
3 Cột BTLT PC-I-12-190-7,2 HSMT + BVKT 2 Cột
4 Xà đầu trạm XII-6Đ-35kV HSMT + BVKT 1 Bộ
5 Giá đỡ xà đỡ cầu dao liên động HSMT + BVKT 1 Bộ
6 Xà đỡ cầu dao liên động HSMT + BVKT 1 Bộ
7 Xà đỡ CSV và cầu chì SI -35kV HSMT + BVKT 1 Bộ
8 Xà đỡ XTG-3Đ-35kV HSMT + BVKT 1 Bộ
9 Xà đỡ MBA-35kV HSMT + BVKT 1 Bộ
10 Giá bắt xà đỡ MBA và ghế thao tác - 35kV HSMT + BVKT 1 Bộ
11 Ghế thao tác cầu dao liên động & Cầu chì SI HSMT + BVKT 1 Bộ
12 Hộp chụp đầu cực MBA HSMT + BVKT 1 Bộ
13 Thang trèo 3,0m HSMT + BVKT 1 Bộ
14 Hệ thống truyền động CD HSMT + BVKT 1 Bộ
15 Tiếp địa trạm biến áp HSMT + BVKT 1 Bộ
16 Cầu chì tự rơi 35kV HSMT + BVKT 1 Bộ
17 Sứ đứng 45kV + cả ty HSMT + BVKT 15 Quả
18 Cáp bọc cao thế 50mm2 ACRS/XLPE/HDPE 50/8-35kV (đấu từ xà đón dây xuống) HSMT + BVKT 15 mét
19 Dđầu cốt thẻ bài AM 50 HSMT + BVKT 3 Cái
20 Đầu cốt đồng - 95 mm HSMT + BVKT 16 Cái
21 Ghíp nhôm loại 3 bu lông A50 HSMT + BVKT 15 cái
22 Chụp đầu cáp HSMT + BVKT 14 cái
23 ống nhựa xoắn D130/100 HSMT + BVKT 6 mét
24 Dây Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x35 làm tiếp địa (CSV trung, hạ thế và vỏ MBA) HSMT + BVKT 30 mét
25 Thanh đồng f8 HSMT + BVKT 18 mét
26 Cáp đơn pha Cu/XLPE/PVC 1x95-0,6/1kV HSMT + BVKT 27 mét
27 Băng dính cách điện HSMT + BVKT 5 Cuộn
28 Biển cáo thị; biển tên trạm HSMT + BVKT 2 Cái
29 Biển báo pha HSMT + BVKT 1 bộ
30 Đầu cốt đồng M35 HSMT + BVKT 10 Cái
31 Máy biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV, tổ đấu dây Y(Δ)/Yo-12-11, loại có bình dầu phụ HSMT + BVKT 1 Máy
32 Chống sét van 3 pha 42kV kèm Disconnector HSMT + BVKT 1 Bộ
33 Cầu dao liên động 3 pha 35kV HSMT + BVKT 1 Bộ
34 Tủ điện hạ thế hợp bộ 1 lộ attômat tổng 400A HSMT + BVKT 1 Tủ
35 Lắp máy biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV HSMT + BVKT 1 Máy
36 Cầu dao liên động 35kV HSMT + BVKT 1 Bộ
37 Chống sét van 42kV HSMT + BVKT 1 Bộ
38 Lắp tủ điện hạ thế trọn bộ HSMT + BVKT 1 tủ
39 Thí nghiệm MBA <=1000kVA HSMT + BVKT 1 Máy
40 Thí nghiệm mẫu dầu biến thế (Điện áp xuyên thủng) HSMT + BVKT 1 Mẫu
41 Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện HSMT + BVKT 1 Mẫu
42 Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế (1bộ/3cái) HSMT + BVKT 1 Bộ
43 Thí nghiệm cầu dao liên động 3 pha 35kV HSMT + BVKT 1 Bộ
44 Thí nghiệm áp tô mát 400A HSMT + BVKT 1 Cái
45 Thí nghiệm chống sét van hạ thế (1 bộ 3 cái) HSMT + BVKT 1 Bộ
46 Thí nghiệm chống sét van 42kV(1 bộ 3 pha) HSMT + BVKT 1 Bộ
47 Thí nghiệm cáp hạ thế HSMT + BVKT 1 Sợi
48 Thí nghiệm tiếp địa trạm HSMT + BVKT 1 H.T
49 Sứ đứng (sứ gốm) 35kV + ty mạ HSMT + BVKT 15 Quả
50 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha 35kV HSMT + BVKT 1 Bộ
51 Móng cột M18 HSMT + BVKT 5 Móng
52 Móng cột M18C HSMT + BVKT 1 Móng
53 Móng cột MT2-12 HSMT + BVKT 1 Móng
54 Móng cột MT2-20 HSMT + BVKT 0 Móng
55 Tiếp địa ĐZ cột LT (RC1)-phần XD HSMT + BVKT 7 Bộ
56 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 HSMT + BVKT 5 Cột
57 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-10,0 HSMT + BVKT 3 Cột
58 Xà X2L-6Đ-35kV HSMT + BVKT 1 Bộ
59 Xà X2-6Đ-35kV(ĐD) HSMT + BVKT 1 Bộ
60 Xà X2-6Đ-35kV HSMT + BVKT 6 Bộ
61 Tiếp địa đường dây 1 tầng RC1 HSMT + BVKT 7 Bộ
62 Sứ đứng 45kV + cả ty HSMT + BVKT 48 Quả
63 Cáp bọc cao thế 50mm2 ACRS/XLPE/HDPE 50/8-35kV (bao gồm cả HH+ĐV+ĐN) HSMT + BVKT 1.606,8 mét
64 Kéo dải căng dây lấy độ võng dây ACRS/XLPE/HDPE 50/8-35kV HSMT + BVKT 1.606,8 mét
65 Ghíp nhôm A240 + 3 bu lông HSMT + BVKT 36 Cái
66 Sứ đứng 35kV HSMT + BVKT 48 Quả
67 Thí nghiệm tiếp địa đường dây trung áp HSMT + BVKT 7 Bộ
68 Chi phí nghiệm thu đóng điện đường dây trung áp HSMT + BVKT 1 T.bộ
69 Chi phí nghiệm thu đóng điện TBA HSMT + BVKT 1 T.bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->