Gói thầu: Gói số 03: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201223216-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phú Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201222267
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ĐT phát triển TW và vốn NS tỉnh hỗ trợ thực hiện CT MTQG XD NTM năm 2020 theo QĐ 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa. Vốn NSX từ tiền cấp quyền SDĐ và các nguồn HĐ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 15:18:00 đến ngày 2020-12-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,939,062,603 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶ ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN 1
1 Vét hữu cơ bằng thủ công (5%KL) Theo HSTK BVTC 17,5975 m3
2 Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 (95%KL) Theo HSTK BVTC 3,3435 100m3
3 Đào khuôn + nền đường thủ công (5%KL) Theo HSTK BVTC 35,771 m3
4 Đào nền đường, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C3 (95%KL) Theo HSTK BVTC 6,7965 100m3
5 Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) Theo HSTK BVTC 51,537 m3
6 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) Theo HSTK BVTC 9,792 100m3
7 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK BVTC 4,9613 100m3
8 Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo HSTK BVTC 46,5332 100m2
9 Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 6 cm Theo HSTK BVTC 28,8983 100m2
10 Lớp móng đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo HSTK BVTC 46,0663 100m2
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 18cm Theo HSTK BVTC 16,5376 100m2
12 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, PC40, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 15,26 m3
13 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Theo HSTK BVTC 0,1509 100m2
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, dày 5cm Theo HSTK BVTC 48,38 m3
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK BVTC 96,77 m3
16 Đào đất đặt cống thủ công (5%KL) Theo HSTK BVTC 59,253 m3
17 Đào đất đặt cống bằng máy (95%KL) Theo HSTK BVTC 11,2581 100m3
18 Mua gối cống D400 giá bao gồm vận chuyển đến chân công trình Theo HSTK BVTC 93 gối
19 Mua gối cống D600 giá bao gồm vận chuyển đến chân công trình Theo HSTK BVTC 632 gối
20 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo HSTK BVTC 725 1 cấu kiện
21 Lắp đặt gối cống D600; D400 Theo HSTK BVTC 725 1cấu kiện
22 Mua ống cống D600 ly tâm giá bao gồm vận chuyển đến chân công trình (đơn giá tính theo md) Theo HSTK BVTC 948 md
23 Mua ống cống D400 ly tâm giá bao gồm vận chuyển đến chân công trình (đơn giá tính theo md) Theo HSTK BVTC 93 md
24 Bốc xếp ống cống, bốc xếp xuống Theo HSTK BVTC 347 1 cấu kiện
25 Lắp đặt ống cống D400,D600 Theo HSTK BVTC 347 1cấu kiện
26 Joint cao su D600 Theo HSTK BVTC 317 cái
27 Joint cao su D400 Theo HSTK BVTC 32 cái
28 Bê tông M100, PC40, đá 4x6 dày 10cm Theo HSTK BVTC 21,2588 m3
29 Ván khuôn gỗ móng gối cống Theo HSTK BVTC 1,6429 100m2
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK BVTC 7,8726 100m3
31 Đá dăm đệm dày 10cm Theo HSTK BVTC 30,3552 m3
32 Bê tông gờ chắn nước M200 đá 1x2 Theo HSTK BVTC 35,0097 m3
33 Ván khuôn gỗ Theo HSTK BVTC 4,6545 100m2
34 Đào đất móng ga thủ công (5%KL) Theo HSTK BVTC 16,886 m3
35 Đào đất móng ga bằng máy (95%KL) Theo HSTK BVTC 3,2083 100m3
36 Đắp trả móng ga bằng đầm cóc Theo HSTK BVTC 1,8331 100m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC 11,2 m3
38 Ván khuôn móng bê tông lót Theo HSTK BVTC 0,3493 100m2
39 Bê tông ga thu nước, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 70,028 m3
40 Ván khuôn thân ga Theo HSTK BVTC 6,5466 100m2
41 Láng đáy, dày 5cm, vữa XM M100 Theo HSTK BVTC 6,851 m2
42 Lắp đặt tấm đan nắp ga Theo HSTK BVTC 36 1cấu kiện
43 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK BVTC 7,055 m3
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp ga Theo HSTK BVTC 1,2978 tấn
45 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK BVTC 0,5198 100m2
46 Thép góc L50x30x4 Theo HSTK BVTC 0,0002 tấn
47 Nắp ga composite kích thước D650 Theo HSTK BVTC 36 cái
48 Song chắn rác composite 700x400x45mm Theo HSTK BVTC 31 cái
49 Mua đất núi mỏ đất Phú Nham Hà Trung, cấp III để đắp (Cự ly vận chuyển 20km) Theo HSTK BVTC 312,8733 m3
50 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 5,0553 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC 5,0553 100m3
52 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC 5,0553 100m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK BVTC 5,2475 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC 5,2475 100m3
B HẠNG MỤC: NỀN MẶ ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TUYẾN 2
1 Vét hữu cơ bằng thủ công (5%KL) Theo HSTK BVTC 4,8615 m3
2 Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 (95%KL) Theo HSTK BVTC 0,9237 100m3
3 Đào khuôn + nền đường thủ công (5%KL) Theo HSTK BVTC 13,537 m3
4 Đào nền đường, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C3 (95%KL) Theo HSTK BVTC 2,572 100m3
5 Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) Theo HSTK BVTC 7,7235 m3
6 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) Theo HSTK BVTC 1,4675 100m3
7 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK BVTC 1,6822 100m3
8 Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo HSTK BVTC 14,3295 100m2
9 Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 6 cm Theo HSTK BVTC 5,9233 100m2
10 Lớp móng đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo HSTK BVTC 14,1153 100m2
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 18cm Theo HSTK BVTC 5,6073 100m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, dày 5cm Theo HSTK BVTC 17,17 m3
13 Đá dăm đệm dày 10cm Theo HSTK BVTC 34,34 m3
14 Đào đất đặt cống thủ công (5%KL) Theo HSTK BVTC 19,228 m3
15 Đào đất đặt cống bằng máy (95%KL) Theo HSTK BVTC 3,6533 100m3
16 Mua gối cống giá bao gồm vận chuyển đến chân công trình Theo HSTK BVTC 437 gối
17 Bốc xếp gối cống từ trên xe xuống Theo HSTK BVTC 437 1 cấu kiện
18 Lắp đặt gối cống D400 Theo HSTK BVTC 437 1cấu kiện
19 Mua ống cống D400 ly tâm giá bao gồm vận chuyển đến chân công trình (đơn giá tính theo md) Theo HSTK BVTC 437 md
20 Bốc xếp ống cống, bốc xếp xuống Theo HSTK BVTC 146 1 cấu kiện
21 Lắp đặt ống cống D400 Theo HSTK BVTC 146 1cấu kiện
22 Joint cao su Theo HSTK BVTC 147 cái
23 Bê tông M100, PC40, đá 4x6 dày 10cm Theo HSTK BVTC 9,614 m3
24 Ván khuôn gỗ móng gối cống Theo HSTK BVTC 0,8303 100m2
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK BVTC 3,0153 100m3
26 Đá dăm đệm dày 10cm Theo HSTK BVTC 9,6483 m3
27 Bê tông gờ chắn nước M200 đá 1x2 Theo HSTK BVTC 11,1277 m3
28 Ván khuôn gỗ Theo HSTK BVTC 1,4794 100m2
29 Đào đất móng ga thủ công (5%KL) Theo HSTK BVTC 5,4785 m3
30 Đào đất móng ga bằng máy (95%KL) Theo HSTK BVTC 1,041 100m3
31 Đắp trả móng ga bằng đầm cóc Theo HSTK BVTC 0,6003 100m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC 3,655 m3
33 Ván khuôn móng bê tông lót Theo HSTK BVTC 0,1174 100m2
34 Bê tông ga thu nước, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK BVTC 24,499 m3
35 Ván khuôn thân ga Theo HSTK BVTC 2,3224 100m2
36 Láng đáy, dày 5cm, vữa XM M100 Theo HSTK BVTC 2,21 m2
37 Lắp đặt tấm đan nắp ga Theo HSTK BVTC 13 1cấu kiện
38 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK BVTC 2,074 m3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp ga Theo HSTK BVTC 0,3632 tấn
40 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK BVTC 0,1592 100m2
41 Thép góc L50x30x4 Theo HSTK BVTC 0,0001 tấn
42 Nắp ga composite kích thước D650 Theo HSTK BVTC 10 cái
43 Song chắn rác composite 700x400x45mm Theo HSTK BVTC 20 cái
44 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất thừa đổ đi Theo HSTK BVTC 0,3362 100m3
45 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK BVTC 0,3362 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC 0,3362 100m3
47 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất hữu cơ Theo HSTK BVTC 0,9723 100m3
48 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất hữu cơ Theo HSTK BVTC 0,9723 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->