Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201221379-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201213757
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 17:05:00 đến ngày 2020-12-16 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,792,424,936 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY MỚI
1 1/ Cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,7092 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0756 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,978 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,978 100m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1157 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8721 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0424 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4083 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,42 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,875 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8482 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,016 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,9265 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3898 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,2295 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,2724 m2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,7124 m2
21 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,4185 m2
22 Huy hiểu ngôi sao bằng đồng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
23 Biển cơ quan chữ inox vàng gương 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m2
24 Nhà trực cổng Composit bát giác nguyên khối di động Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
25 Cung cấp lặp dựng cửa cổng xếp inox tự động, Thân cổng cao 1.6m làm bằng inox SUS304, trụ cổng chính: ống D50x0.8mm, thanh chéo: hộp 41x26x0.7 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,1 m
26 Mô tở cửa cổng xếp tự động có đường ray Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
27 Gia công lắp dựng ray cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 82,753 kg
28 Lắp đặt đèn bóng led ốp trần 20W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
29 Đèn pha Led 200W ( tương đương rạng đông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
30 Mặt Công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
31 Mặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
32 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
33 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
34 Đế nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
37 Đào đất hố chôn dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m3
39 Xếp gạch không nung lên trên hố đào 43 viên/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 344 viên
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
41 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 28x10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
42 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
43 2/ Tường rào T1 phía trước xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
44 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7941 100m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,215 m3
46 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,608 m3
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,32 m3
48 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70,83 m3
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 697,476 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 221,76 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 919,236 m2
52 Thép C100x50x5 néo đáy móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.415,232 kg
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,876 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,716 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1371 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9987 tấn
57 */ Rãnh đất thoát nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
58 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,5 m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,675 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,675 100m3
61 3/ Tường rào T3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
62 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2125 tấn
63 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9843 tấn
64 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,68 100m2
65 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,3 m3
66 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70 cấu kiện
67 Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8 100m
68 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,027 100m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,04 m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,46 m3
71 Gia công hệ khung dàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2776 tấn
72 Lưới B40 D3.5ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 432 m2
73 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 476 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,92 m2
75 4/ Khối lượng đắp đất san nền ( tận dung đất đào san nên tại chỗ và bê tông gạch vở) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
76 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 ( tận dung KL đất đào) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55,3695 100m3
77 5/ Khối lượng đất đắp đào san nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
78 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 67,0416 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,6721 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,6721 100m3
81 6/ Đường vào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,32 m3
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 82 m3
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,464 m3
85 Thi công móng cấp phối đá dăm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,41 100m3
86 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,9041 m3
87 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54,7662 m2
88 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m3
89 Miết mạch tường đá loại lõm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,25 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,9862 m2
91 Hàng rào T2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
92 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 78,4 m2
93 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2355 m3
94 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,06 m3
95 Râu thép D10 liên kết tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 142,6 kg
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,848 m3
97 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,112 100m2
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1422 tấn
99 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,599 m3
100 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,6502 m3
101 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 184,9262 m2
102 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,7247 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 236,6509 m2
B HẠNG MỤC PHÁ DỠ
1 1/ Tháo dỡ nhà bảo vệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,5328 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,3219 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1085 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1085 100m3
6 2/ Tháo dỡ nhà số1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,4883 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 113,1927 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6468 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6468 100m3
11 3./ Tháo dỡ nhà số 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,0342 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,8657 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,799 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,799 100m3
16 4./ Tháo dỡ nhà số 3: Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,183 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,9103 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4209 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4209 100m3
21 5/ Tháo dỡ nhà số 4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,1683 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43,6356 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,558 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,558 100m3
26 6./ Tháo dỡ nhà số 5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75,4204 m3
28 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 258,9339 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3435 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3435 100m3
31 7./ Tháo dỡ nhà vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
32 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,34 m3
33 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7886 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0513 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0513 100m3
36 8./ Tháo dỡ bể nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
37 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,44 m3
38 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,2997 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0974 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0974 100m3
41 9/ Tháo dỡ cổng chính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
42 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,32 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0432 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0432 100m3
45 10/ Tháo dỡ tường rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
46 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 146,5134 m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4651 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4651 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->