Gói thầu: Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201230766-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC PHÚ YÊN - TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG
Tên gói thầu Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201229960
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại trong nước và vốn KHCB theo KH ĐTXD Tổng công ty giao năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 13:46:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,014,161,126 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,200,000 VNĐ ((Chín mươi triệu hai trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. Công trình: Cải tạo lưới điện khu vực huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên năm 2021
B I. PHẦN LẮP ĐẶT VTTB TRẠM BIẾN ÁP
C I.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI TBA
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 250 kVA-22/0,4 kV VT A cấp 4 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100 kVA-22/0,4 kV VT A cấp 9 Máy
3 Lắp đặt Chống sét van 18 kV ( Nối đất ), chiều dài đường rò 25mm/KV VT A cấp 39 Cái
4 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 3 pha trọn bộ (loại có thanh cái) VT A cấp 13 Tủ
5 Lắp đặt Biến dòng VT A cấp 27 cái
6 Lắp đặt Biến dòng VT A cấp 12 cái
7 Lắp đặt Công tơ đo đếm VT A cấp 13 cái
8 Lắp đặt Áp to mat tổng VT A cấp 9 Cái
9 Lắp đặt Áp to mat tổng VT A cấp 4 Cái
10 Lắp đặt Áp to mat xuất tuyến VT A cấp 12 Cái
11 Lắp đặt Áp to mat xuất tuyến VT A cấp 27 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt Dây nối trong tủ PVC-1x2,5-400V Theo HS BCKTKT 390 mét
13 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24 kV (bao gồm dây chảy) VT A cấp 33 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 10 K Theo HS BCKTKT 12 Sợi
15 Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 6 K Theo HS BCKTKT 27 Sợi
16 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (chống nhiễm mặn) VT A cấp 45 bộ
17 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC M(3x95+1x70) - 0,6KV lộ tổng VT A cấp 63 Mét
18 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC M(3x240+1x120) - 0,6KV lộ tổng VT A cấp 28 Mét
19 Lắp đặt Dây XLPE-M (1x35) - 12,7/24 kV VT A cấp 273 Mét
20 Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc M35 cho chống sét van, TT-BA, TT-TĐ, với tủ điện Theo HS BCKTKT 117 Mét
21 Cung cấp và lắp đặt Dây nối đất tiếp địa an toàn (mạ kẽm nhúng nóng ) Theo HS BCKTKT 143 Kg
22 Cung cấp và lắp đặt Dây nối đất tiếp địa chống sét (mạ kẽm nhúng nóng ) Theo HS BCKTKT 130 Kg
23 Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa làm việc (mạ kẽm nhúng nóng ) Theo HS BCKTKT 78 Kg
24 Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa chân cột (mạ kẽm nhúng nóng ) Theo HS BCKTKT 32,5 Kg
25 Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ MV30/10 mm Theo HS BCKTKT 45 Sợi
26 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa chờ sau FCO Theo HS BCKTKT 13 Bộ
27 Lắp đặt Cụm đấu rẽ nhánh xuống MBA dây tiết diện 95mm2 VT A cấp 39 Cái
28 Lắp đặt Kẹp đấu rẽ lưỡng kim đồng nhôm cho dây XLPE-M35 VT A cấp 39 Cái
29 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M35 Theo HS BCKTKT 273 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M240 Theo HS BCKTKT 24 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M95 Theo HS BCKTKT 54 Cái
32 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M70 Theo HS BCKTKT 18 Cái
33 Cung cấp và lắp đặt Tấm liên kết dây tiếp đất xà-dây M35 Theo HS BCKTKT 14,95 Kg
34 Cung cấp và lắp đặt Bu lông xiết ốc liên kết dây đồng Theo HS BCKTKT 65 Kg
35 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn ruột gà HDPE Ø105/80 luồn cáp (bao gồm cho cáp hạ thế ABC) Theo HS BCKTKT 273 Mét
36 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC fi 21 luồng dây tiếp địa chống sét Theo HS BCKTKT 390 Mét
37 Cung cấp và lắp đặt Biển báo tên trạm; BTT Theo HS BCKTKT 13 Cái
38 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; TĐ-24 Theo HS BCKTKT 13 HT
39 Cung cấp và lắp đặt Chụp silicon cho chống sét van Theo HS BCKTKT 39 Cái
40 Cung cấp và lắp đặt Chụp silicon sứ MBA hạ áp Theo HS BCKTKT 52 Cái
41 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 3 pha ( Cột ghép đôi )- Tầng 1; XSĐ-3P-2LT Theo HS BCKTKT 2 bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 3 pha ( Cột II )- Tầng 1; XSĐ-3P-II2,6 Theo HS BCKTKT 1 bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 3 pha ( Cột ghép đôi ) - Tầng 2; XSĐ-3P-2LTa Theo HS BCKTKT 12 bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì + chống sét van TBA 3 pha ( Cột ghép đôi ); XCC+CSV-3P-2LT Theo HS BCKTKT 10 bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì + chống sét van TBA 3 pha ( Cột II ); XCC+CSV-3P-II2,6 Theo HS BCKTKT 1 bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ lắp MBA 3 pha ( Cột ghép đôi ); XĐMBA-3P-2LT Theo HS BCKTKT 12 bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ lắp MBA 3 pha ( Cột II ); XĐMBA-3P-II2,6 Theo HS BCKTKT 1 bộ
48 Cung cấp và lắp đặt Thanh giữ MBA 3 pha ( Cột ghép đôi ); TGMBA-3P-2LT Theo HS BCKTKT 12 bộ
49 Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ MBA 3 pha ( Cột II ); TĐMBA-3P-II2,6 Theo HS BCKTKT 2 bộ
50 Cung cấp và lắp đặt Thanh chống xà đỡ MBA 3 pha ( Cột ghép đôi ); TCMBA-3P-2LT Theo HS BCKTKT 12 bộ
51 Cung cấp và lắp đặt Gíá lắp tủ điện hạ thế ( Cột ghép đôi ); GLTĐ-3P-2LT Theo HS BCKTKT 12 bộ
52 Cung cấp và lắp đặt Gíá lắp tủ điện hạ thế ( Cột II ); GLTĐ-3P-II2,6 Theo HS BCKTKT 1 bộ
53 Cung cấp và lắp đặt Đai thép không gỉ + khoá giữ dây TĐ Theo HS BCKTKT 65 Bộ
54 Cung cấp và lắp đặt Nắp nhựa để bịt 2 đầu ống nhựa ruột gà Theo HS BCKTKT 78 Cái
55 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm R <= 10 Ohm; TĐ-24 Theo HS BCKTKT 13 HT
56 Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm cột 2 BTLT; NT-2LT Theo HS BCKTKT 12 Nền
D I.2 PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI NHẬP KHO
1 Thu hồi MBA 50KVA 22/0,4KV Thu hồi 1 Máy
2 Thu hồi Chống sét van 22KV Thu hồi 3 Cái
3 Thu hồi Cầu chì tự rơi 22KV Thu hồi 3 Cái
4 Thu hồi Xà sứ đỡ 3 pha ( Cột II 2,6m) Thu hồi 1 bộ
5 Thu hồi Xà cầu chì TBA 3 pha ( Cột II 2,6m) Thu hồi 1 bộ
6 Thu hồi Gía đỡ lắp MBA 3 pha ( Cột II 2,6m) Thu hồi 1 bộ
7 Thu hồi Gíá lắp tủ điện hạ thế ( Cột II 2,6m) Thu hồi 2 bộ
E II. PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22 KV
F II.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY 22 KV (ÁP DỤNG THEO ĐM 4970)
1 Lắp đặt Cầu chì tự rơi + dây chảy VT A cấp 30 cái
2 Lắp đặt lại Cầu chì tự rơi + dây chảy (Sử dụng lại) VT SDL 3 cái
3 Lắp đặt Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC 240/39 VT A cấp 1.422 m
4 Lắp đặt Lắp đặt dây nhôm bọc lõi thép AC-XLPE-95-12,7/24 KV VT A cấp 12.834 m
5 Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Pin Post ( chống nhiễm mặn ) VT A cấp 229 Quả
6 Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme hoặc cách điện tương đương (Lực phá hủy 70 kN) VT A cấp 216 Chuỗi
7 Lắp đặt Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc VT A cấp 84 cái
8 Lắp đặt Khóa néo ép cho dây AC-240 (Lực phá hủy 120 kN) VT A cấp 24 cái
9 Lắp đặt Khóa néo ép cho dây bọc có lõi thép tiết diện 95mm2 VT A cấp 108 cái
10 Cung cấp và lắp đặt Cầu đấu dây (Kẹp Quai) Theo HS BCKTKT 12 cái
11 Cung cấp và lắp đặt Cầu đấu dây (Kẹp Quai) Theo HS BCKTKT 6 cái
12 Cung cấp và lắp đặt Cầu đấu dây (Kẹp Quai) Theo HS BCKTKT 24 cái
13 Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu chim (Hotline Clamp đồng) Theo HS BCKTKT 12 cái
14 Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu chim (Hotline Clamp đồng) Theo HS BCKTKT 30 cái
15 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp Theo HS BCKTKT 24 cái
16 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp Theo HS BCKTKT 78 cái
17 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ cho dây trần Theo HS BCKTKT 6 cái
18 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ cho dây trần Theo HS BCKTKT 60 cái
19 Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ, loại dây định hình buộc dây bọc AC-XLPE-95 vào sứ đứng VT A cấp 315 sợi
20 Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ, dây trần loại A-3,5 mm2, sợi dài 2m Theo HS BCKTKT 28 sợi
21 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột (cọc-tia); LR-4 Theo HS BCKTKT 23 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) Theo HS BCKTKT 35 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế) Theo HS BCKTKT 13 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Cờ chỉ thị pha (pha A, B, C) Theo HS BCKTKT 84 cái
25 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT thi công bằng thủ công; PC.I-12-190-5,4(TC) Theo HS BCKTKT 32 Cột
26 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT thi công bằng thủ công; PC.I-12-190-9(TC) Theo HS BCKTKT 41 Cột
27 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT thi công bằng thủ công + cơ giới; PC.I-12-190-5,4(CG) Theo HS BCKTKT 7 Cột
28 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT thi công bằng thủ công + cơ giới; PC.I-12-190-7,2(CG) Theo HS BCKTKT 12 Cột
29 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT thi công bằng thủ công + cơ giới; PC.I-12-190-9(CG) Theo HS BCKTKT 16 Cột
30 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT thi công bằng thủ công + cơ giới; PC.I-14-190-8,5(CG) Theo HS BCKTKT 1 Cột
31 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT thi công bằng thủ công + cơ giới; PC.I-14-190-9,2(CG) Theo HS BCKTKT 2 Cột
32 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT thi công bằng thủ công + cơ giới; PC.I-14-190-11(CG) Theo HS BCKTKT 1 Cột
33 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch 2 pha; ĐTL-8 Theo HS BCKTKT 36 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch 2 pha lắp trên chụp đầu cột đơn; ĐTL-10C Theo HS BCKTKT 1 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10 Theo HS BCKTKT 4 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT lắp trên chụp đầu cột; ĐT-10C Theo HS BCKTKT 3 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh 3 pha; ĐTN-8 Theo HS BCKTKT 1 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch 2 pha; ĐGL-8 Theo HS BCKTKT 7 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh 3 pha; ĐGN-8 Theo HS BCKTKT 6 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-8 Theo HS BCKTKT 7 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-8a Theo HS BCKTKT 1 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT lắp trên chụp đầu cột; XN-8C Theo HS BCKTKT 1 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-10a Theo HS BCKTKT 2 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch 2 pha cột BTLT; XNL-8 Theo HS BCKTKT 2 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh 3 pha cột BTLT; XNN-8 Theo HS BCKTKT 2 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh 3 pha cột BTLT; XNN-8a Theo HS BCKTKT 3 Bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT ngang tuyến; NĐN-8 Theo HS BCKTKT 7 Bộ
48 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT ngang tuyến; NĐN-10 Theo HS BCKTKT 2 Bộ
49 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT ngang tuyến; NĐN-10a Theo HS BCKTKT 1 Bộ
50 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NĐD-8 Theo HS BCKTKT 9 Bộ
51 Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch cột đôi ngang tuyến; NLĐN-8 Theo HS BCKTKT 3 Bộ
52 Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch cột đôi 2BTLT dọc tuyến; NLĐD-8 Theo HS BCKTKT 2 Bộ
53 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh lắp cầu chì cột đơn; XRCC-10 Theo HS BCKTKT 4 Bộ
54 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột ly tâm đơn Theo HS BCKTKT 6 Bộ
55 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ cầu chì đôi 2BTLT ngang tuyến; XRCCĐD-10 Theo HS BCKTKT 1 Bộ
56 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột 1 ly tâm lắp trên chụp đầu cột; XSĐ-3P-1LTC Theo HS BCKTKT 1 Bộ
57 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột trụ đơn Theo HS BCKTKT 1 Bộ
58 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột trụ đơn; CĐC-20 Theo HS BCKTKT 3 Bộ
G II.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY 22 KV (ÁP DỤNG THEO TT 10/2020)
1 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột (cọc-tia); LR-4 Theo HS BCKTKT 23 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT đơn thi công bằng thủ công; MT-2TB(TC) Theo HS BCKTKT 38 Móng
3 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT đơn thi công bằng thủ công + cơ giới; MT-2TB(CG) Theo HS BCKTKT 24 Móng
4 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT đơn thi công bằng thủ công + cơ giới; MT-3TB(CG) Theo HS BCKTKT 2 Móng
5 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT đôi thi công bằng thủ công; MTĐ-2TB(TC) Theo HS BCKTKT 7 Móng
6 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT đôi thi công bằng thủ công; MTĐ-3TB(TC) Theo HS BCKTKT 10 Móng
7 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT đôi thi công bằng thủ công + cơ giới; MTĐ-2TB(CG) Theo HS BCKTKT 3 Móng
8 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT đôi thi công bằng thủ công + cơ giới; MTĐ-3TB(CG) Theo HS BCKTKT 4 Móng
H II.1 PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 22 KV (ÁP DỤNG THEO ĐM 203)
1 Thu hồi Dây nhôm lõi thép AC-50 Thu hồi 1.320 m
2 Thu hồi Cách điện đứng 22 kV loại Line Post Thu hồi 9 Bát
3 Thu hồi Cách điện néo 22 kV loại polyme Thu hồi 6 Chuỗi
4 Thu hồi Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-TA Thu hồi 3 Bộ
5 Thu hồi Xà néo cột đơn BTLT; XN-TA Thu hồi 2 Bộ
I III. PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
J III.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI THEO ĐM 4970
1 Lắp đặt cáp voặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x95) VT A cấp 6.471 m
2 Lắp đặt cáp voặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(4x50) VT A cấp 9.557 m
3 Lắp đặt cáp voặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(2x95) VT A cấp 1.056 m
4 Lắp đặt cáp voặn xoắn ruột nhôm, chịu lực đều ABC-A(2x50) VT A cấp 357 m
5 Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp voắn xoắn cho dây ABC tiết diện 4x(50-95) mm2; KN-2 Theo HS BCKTKT 443 cái
6 Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp voắn xoắn cho dây ABC tiết diện 2x(50-95) mm2; KN-0 Theo HS BCKTKT 40 cái
7 Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp voắn xoắn cho dây ABC-A(4x95); KT-4 Theo HS BCKTKT 120 cái
8 Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp voắn xoắn cho dây ABC-A(4x50); KT-2 Theo HS BCKTKT 164 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp voắn xoắn cho dây ABC-A(2x50); A(2x95); KT-0 Theo HS BCKTKT 20 cái
10 Lắp đặt Kẹp răng hạ thế hai bu lông; KR2-25-95/25-95 VT A cấp 555 cái
11 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm; ĐCM-A-95 Theo HS BCKTKT 128 cái
12 Cung cấp và lắp đặt Nắp bịt đầu cáp cho dây ABC-A(4x95); BĐC-95 Theo HS BCKTKT 184 cái
13 Cung cấp và lắp đặt Nắp bịt đầu cáp cho dây ABC-A(3x50); BĐC-50 Theo HS BCKTKT 628 cái
14 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4 Theo HS BCKTKT 103 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (hạ áp độc lập); TĐN-3 Theo HS BCKTKT 143 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung hạ áp kết hợp); TĐN-2 Theo HS BCKTKT 37 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT thi công bằng thủ công + cơ giới; PC.I-8,5-160-3(CG) Theo HS BCKTKT 6 Cột
18 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-8,5-160-3(TC) Theo HS BCKTKT 124 Cột
19 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT thi công bằng thủ công + cơ giới; PC.I-8,5-160-4,3(CG) Theo HS BCKTKT 6 Cột
20 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-8,5-160-4,3(TC) Theo HS BCKTKT 184 Cột
21 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT thi công bằng thủ công + cơ giới; PC.I-10-190-5(CG) Theo HS BCKTKT 2 Cột
22 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-10-190-5(TC) Theo HS BCKTKT 1 Cột
23 Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số thứ tự cột Theo HS BCKTKT 272 biển
24 Cung cấp và lắp đặt Dây néo hạ áp; TK50-8 Theo HS BCKTKT 1 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc mạch đơn; BLM-250 Theo HS BCKTKT 177 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Móc đôi treo dây cột ly tâm; KĐG Theo HS BCKTKT 51 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT Theo HS BCKTKT 412 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Xà bách néo đôi ngang tuyến hạ áp cột 10m trở lên đi kết hợp; BNĐN-1b Theo HS BCKTKT 9 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Xà bách néo đôi ngang tuyến hạ áp cột 8,5; BNĐN-1c Theo HS BCKTKT 24 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Xà bách néo đôi dọc tuyến hạ áp cột 10m trở lên đi kết hợp; BNĐD-1b Theo HS BCKTKT 14 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà bách néo đôi dọc tuyến hạ áp cột 8,5; BNĐD-1c Theo HS BCKTKT 69 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh hạ áp đôi dọc tuyến cột 8,5 ; ĐNĐD-BLM Theo HS BCKTKT 1 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột 2m cột đôi 8,5 ; CĐCĐ-2 Theo HS BCKTKT 1 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột 2m cột đơn 8,5 & H ; CĐC-2 Theo HS BCKTKT 2 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh chụp đầu cột 2m cột đơn 8,5 & H ; ĐNCĐC-BLM Theo HS BCKTKT 1 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc cột đơn (cột đến 8,5m) + khóa đai (loại chịu lực dài 1400mm); ĐT1-8 Theo HS BCKTKT 582 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc cột đơn (cột từ 10m đến 14m) + khóa đai (loại chịu lực dài 2200mm); ĐT1-10 Theo HS BCKTKT 64 Bộ
K III.2 PHẦN XÂY DỰNG MỚI THEO TT10/2019
1 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-0H(CG) Theo HS BCKTKT 6 Móng
2 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-0H(TC) Theo HS BCKTKT 124 Móng
3 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-1H(TC) Theo HS BCKTKT 90 Móng
4 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm thi công bằng thủ công + cơ giới; MT-1HB(CG) Theo HS BCKTKT 2 Móng
5 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ đôi cột bê tông ly tâm thi công bằng thủ công + cơ giới; MTĐ-1H(CG) Theo HS BCKTKT 3 Móng
6 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MTĐ-1H(TC) Theo HS BCKTKT 47 Móng
7 Cung cấp và lắp đặt Móng néo; MN9-3 Theo HS BCKTKT 1 Móng
8 Cung cấp và lắp đặt Đào mương Tiếp địa cột; LR-4 Theo HS BCKTKT 103 Bộ
L III.3 PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI THEO ĐM 203
1 - Dây nhôm bọc XLPE (PVC) điện áp 0,4 kV; AV-70 Thu hồi 10.692 m
2 - Dây nhôm bọc XLPE (PVC) điện áp 0,4 kV; AV-50 Thu hồi 7.712 m
3 - Dây nhôm bọc XLPE (PVC) điện áp 0,4 kV; AV-35 Thu hồi 1.166 m
4 - Dây đồng bọc hạ thế; CV-50 Thu hồi 64 m
5 - Sứ puli hạ thế; SO-0,4 Thu hồi 714 Bát
6 - Cột Bê tông ly tâm; LT-8,4 m Thu hồi 23 Bộ
7 - Rắck đỡ hạ thế Thu hồi 68 Bộ
8 - Rắck néo hạ thế Thu hồi 87 Bộ
9 - Xà đỡ hạ thế độc lập Thu hồi 26 Bộ
10 - Xà néo hạ thế Thu hồi 21 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->