Gói thầu: Gói thầu số 03 (xây lắp): Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201234459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 (xây lắp): Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228678 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ (70% chi phí xây lắp và 100% chi phí khảo sát lập BCKTKT). Phần còn lại nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 14:01:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 595,539,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng (5% chi phí xây dựng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1 | Toàn bộ |
| B | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 28 | Trụ |
| 2 | Sơn đánh số trụ (0,1Kg/Trụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 2,8 | Kg |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 11,2 | m3 |
| 4 | Phá đá bằng búa căn, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 22,624 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 32,2 | m3 |
| 6 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 28 | cột |
| 7 | Sứ chằng 1 cái/neo AG, DG, 2 cái/neo SG | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 24 | Cái |
| 8 | Kẹp cáp 3 bulon/Zn: = 4/Neo AG, DG, 8/Neo SG | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 96 | Cái |
| 9 | Cáp chằng thép mạ Zn D3/8" 12m/DG, 10m/AG; 32m/SG - 0,395m/kg" | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 113,76 | Kg |
| 10 | Long đền D18 -50x50x3/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 24 | Cái |
| 11 | Boulon mắt D16x250/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 24 | Cái |
| 12 | Yếm cáp mạ nhúng 2 cái/neo AG, DG, 4 cái/neo SG | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 48 | Cái |
| 13 | Máng che dây chằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 24 | Cái |
| 14 | Ty neo D16x2400/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 24 | Cái |
| 15 | Neo xòe, đĩa sen | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 24 | Bộ |
| 16 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 13,824 | m3 |
| 17 | Phá đá bằng búa căn, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 20,928 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 34,752 | m3 |
| 19 | Lắp dây neo DG | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 24 | 1 bộ |
| 20 | Sứ chằng 1 cái/neo AG, DG, 2 cái/neo SG | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1 | Cái |
| 21 | Kẹp cáp 3 bulon/Zn: = 4/Neo AG, DG, 8/Neo SG | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 4 | Cái |
| 22 | Cáp chằng thép mạ Zn D3/8" 12m/DG, 10m/AG; 32m/SG - 0,395m/kg" | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 3,95 | Kg |
| 23 | Long đền D18 -50x50x3/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1 | Cái |
| 24 | Boulon mắt D16x300/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1 | Cái |
| 25 | Yếm cáp mạ nhúng 2 cái/neo AG, DG, 4 cái/neo SG | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 2 | Cái |
| 26 | Máng che dây chằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1 | Cái |
| 27 | Ty neo D16x2400/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1 | Cái |
| 28 | Neo xòe, đĩa sen | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1 | Bộ |
| 29 | Bộ chống chằng lệch 1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1 | Bộ |
| 30 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 0,4 | m3 |
| 31 | Phá đá bằng búa căn, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1,064 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1,464 | m3 |
| 33 | Lắp dây neo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1 | 1 bộ |
| 34 | Cáp đồng trần Cu25mm2 0,224kg/m; 37m/tiếp địa(7m/trụ; 30m/nối cọc) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 29,568 | Kg |
| 35 | Cọc tiếp địa Fe/Cu D16x2400 mạ nhúng 4 cọc/bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 64 | Bộ |
| 36 | Ghip nối cáp ABC-IPC/Zn 120/35 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 16 | Cái |
| 37 | Kẹp cọc tiếp địa Cu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 64 | Cái |
| 38 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III (30x0,5x0,2/tiếp địa) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 24 | m3 |
| 39 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K=0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 24 | m3 |
| 40 | Rải dây tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 29,6 | 10 m |
| 41 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 6,4 | 10 cọc |
| 42 | Hộp phân phối đấu nối trực tiếp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 37 | Hộp |
| 43 | Dây bọc CV25mm2 đấu nối từ lưới đến hộp phân phối (dây pha) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 111 | Mét |
| 44 | Dây bọc CV25mm2 đấu nối từ lưới đến hộp phân phối (dây TT) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 74 | Mét |
| 45 | Ghip nối cáp ABC- IPC/Zn 120/35 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 259 | Cái |
| 46 | Lắp đặt hộp điện kế | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 37 | cái |
| 47 | Cáp LV-ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 16 | Mét |
| 48 | Bộ đầu tiếp địa cố định cáp ABC | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 8 | Cái |
| 49 | Ống nhựa PVC D114 dày 4,9mm, luồn cáp xuất | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 12 | Mét |
| 50 | Co L (90 độ) PVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 4 | Cái |
| 51 | Co nối thẳng PVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 2 | Cái |
| 52 | Keo dán ống PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 2 | Ống |
| 53 | Keo Silicol bịt đầu ống PVC-loại 200gr/ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 2 | Ống |
| 54 | Colier ốp ống PVC vào trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 6 | Bộ |
| 55 | Băng keo cách điện màu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 6 | Cuộn |
| 56 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 0,016 | km/dây |
| 57 | Lắp đặt loại phụ kiện khóa các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 8 | 1 bộ |
| 58 | Lắp đặt ống PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1,2 | 10m |
| 59 | Cáp LV-ABC 4x120mm2: Số mét x 1,02 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1.067,9 | Mét |
| 60 | Cáp LV-ABC 4x120mm2: đấu lèo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 3 | Mét |
| 61 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x120/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 12 | Cái |
| 62 | Móc đôi cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 16 | Cái |
| 63 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 47 | Cái |
| 64 | Ghip nối cáp ABC- IPC (Ghip đấu lèo)/Zn 120/120 hoặc kẹp WR (dây 120mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 16 | Cái |
| 65 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 28 | Cái |
| 66 | Bulon D16x250/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 28 | Cái |
| 67 | Bulon D16x300/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 9 | Cái |
| 68 | Bulon móc treo cáp D16x250/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 31 | Cái |
| 69 | Bulon móc treo cáp D16x300/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 12 | Cái |
| 70 | Long đền vuông lổ D18/Zn 50x50x3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 160 | Cái |
| 71 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1,068 | km/dây |
| 72 | Dụng cụ thi công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 1 | chuyến |
| 73 | Trụ, dây dẫn và phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại bản vẽ đính kèm | 3 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi