Gói thầu: Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực huyện Đồng Xuân, tỉnh Phú Yên năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201234175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực huyện Đồng Xuân, tỉnh Phú Yên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201230501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại trong nước và vốn KHCB theo KH ĐTXD Tổng công ty giao năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 11:26:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,077,171,681 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,150,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu một trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. Công trình: Cải tạo lưới điện khu vực huyện Đồng Xuân, tỉnh Phú Yên năm 2021 | |||
| B | I. PHẦN LẮP ĐẶT VTTB TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | I.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI TBA THUỘC ĐM 4970 | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV-100kVA | VT A cấp | 15 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV-160kVA | VT A cấp | 9 | máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 22/0,4kV-250kVA | VT A cấp | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt Chống sét Van 22 kV | VT A cấp | 75 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp LA (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 75 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp Sứ cao MBA (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 75 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp Sứ hạ MBA (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 100 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 45 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO dưới (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 45 | cái |
| 10 | Lắp đặt Máy biến dòng TI 400/5A | VT A cấp | 3 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Máy biến dòng TI 250/5A | VT A cấp | 27 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Máy biến dòng TI 150/5A | VT A cấp | 45 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Áp to mát 600V-400A | VT A cấp | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Áp to mát 600V-250A | VT A cấp | 12 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Áp to mát 600V-160A | VT A cấp | 33 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Áp to mát 600V-100A | VT A cấp | 30 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Công tơ hữu công 3x5A 220/380V | VT A cấp | 25 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Cáp đồng bọc hạ áp 600V-CVV(3x240+1x120) mm2 | VT A cấp | 8 | Mét |
| 19 | Lắp đặt Cáp đồng bọc hạ áp 600V-CVV(3x120+1x70) mm2 | VT A cấp | 72 | Mét |
| 20 | Lắp đặt Cáp đồng bọc hạ áp 600V-CVV(3x95+1x70) mm2 | VT A cấp | 120 | Mét |
| 21 | Lắp đặt Cáp đồng bọc hạ áp 600V-CV 95 mm2 | VT A cấp | 45 | Mét |
| 22 | Lắp đặt Cáp đồng bọc hạ áp 600V-CV 120 mm2 | VT A cấp | 27 | Mét |
| 23 | Lắp đặt Cáp đồng bọc hạ áp 600V-CV 240 mm2 | VT A cấp | 4,5 | Mét |
| 24 | Lắp đặt Dây nhôm bọc lõi thép cách điện XLPE-12,7/24kV: AC/XLPE-95/16-12,7kV | VT A cấp | 600 | Mét |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng bấm 35-10 1 lỗ | Theo HS BCKTKT | 450 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm M95 + chụp đầu cus | Theo HS BCKTKT | 404 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng bấm 240-14 1 lỗ + gen nhựa | Theo HS BCKTKT | 24 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng bấm 120-14 1 lỗ + gen nhựa | Theo HS BCKTKT | 218 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng bấm 95-14 1 lỗ + gen nhựa | Theo HS BCKTKT | 90 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng bấm 70-14 1 lỗ + gen nhựa | Theo HS BCKTKT | 48 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Ốc siết cáp; OSC-35 | Theo HS BCKTKT | 75 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp quai KQ-70 | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp hotline: KHL-95 | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần M35 mm2 | Theo HS BCKTKT | 750 | Mét |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Dây đôi mềm ruột đồng 2x2.5 mm2 | Theo HS BCKTKT | 50 | Mét |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điều khiển ruột đồng 4x2.5, cách điện PVC, có lớp giáp thép bảo vệ | Theo HS BCKTKT | 50 | Mét |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc MV30/10 (sợi dài 2,3 mét) | Theo HS BCKTKT | 105 | Sợi |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 6K | Theo HS BCKTKT | 45 | Sợi |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn F105/80 | Theo HS BCKTKT | 200 | Mét |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên trạm | Theo HS BCKTKT | 25 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo cấm trèo | Theo HS BCKTKT | 25 | Cái |
| 42 | Lắp đặt Tủ điện hạ áp 3 pha có thanh cái (loại Composite) | VT A cấp | 25 | Tủ |
| 43 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV + ty loại Pin post | VT A cấp | 105 | Quả |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép luồn tiếp địa F21/27 | Theo HS BCKTKT | 75 | Mét |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + khoá đai thép | Theo HS BCKTKT | 200 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 27 kV | VT A cấp | 45 | Cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Sứ căng lock NGK ( lắp FCO ) | Theo HS BCKTKT | 45 | Quả |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ TBA cột BTLT đôi: XSĐ-2LT | Theo HS BCKTKT | 31 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ TBA cột BTLT đơn: XSĐ-1LT | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA cột BTLT đôi: XCC-2LT | Theo HS BCKTKT | 11 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA cột BTLT đơn: XCC-1LT | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA cột BTLT đôi: GGMBA-2LT | Theo HS BCKTKT | 21 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA cột BTLT đơn: GGMBA-1LT | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA 3 pha cột BTLT đôi: XMBA-2LT | Theo HS BCKTKT | 21 | Bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA 3 pha cột BTLT đơn: XMBA-1LT | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ thế cột BTLT đôi: GĐTĐ-2LT | Theo HS BCKTKT | 21 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ thế cột BTLT đơn: GĐTĐ-1LT | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Bách lắp chống sét van: BLCSV | Theo HS BCKTKT | 25 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa trạm biến áp 3 pha: DNTBA-3P | Theo HS BCKTKT | 25 | HT |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm biến áp TĐT-24 | Theo HS BCKTKT | 21 | HT |
| D | I.2 PHẦN XÂY DỰNG MỚI TBA THUỘC ĐM 203 | |||
| 1 | Thu hồi MBA 15KVA-22/0,23 kV | Thu hồi | 1 | cái |
| 2 | Thu hồi MBA 25KVA-22/0,23 kV | Thu hồi | 1 | cái |
| 3 | Thu hồi MBA 31,5KVA-22/0,23 kV | Thu hồi | 1 | cái |
| 4 | Thu hồi MBA 50KVA-22/0,23 kV | Thu hồi | 1 | cái |
| 5 | Thu hồi chống sét van 22 kV | Thu hồi | 8 | cái |
| 6 | Thu hồi Dây đồng bọc trung thế CXV-35 thu hồi | Thu hồi | 16 | Mét |
| 7 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 22kV thu hồi | Thu hồi | 8 | Cái |
| 8 | Thu hồi Tủ điện hạ áp 1 pha thu hồi | Thu hồi | 4 | Tủ |
| 9 | Thu hồi Xà cầu chì 2 pha cột BTLT đơn thu hồi | Thu hồi | 4 | Bộ |
| 10 | Thu hồi Xà chống sét van 2 pha cột BTLT đơn thu hồi | Thu hồi | 4 | Bộ |
| E | II. PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 22 KV | |||
| F | II.1 PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 22 KV THEO ĐM 4970 & TT 10/2019 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-5,4-TC ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo HS BCKTKT | 22 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-5,4-CG ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo HS BCKTKT | 10 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-9-TC ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo HS BCKTKT | 27 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-9-CG ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo HS BCKTKT | 67 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-11-TC ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo HS BCKTKT | 3 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây bọc: ĐTL | Theo HS BCKTKT | 22 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT dây bọc: ĐTN | Theo HS BCKTKT | 10 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây trần: ĐT-10T | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng đôi cột BTLT dây trần: ĐTĐ-10T | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT dây bọc: ĐGL | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT dây bọc: ĐGN | Theo HS BCKTKT | 15 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến dây bọc: NĐ-D | Theo HS BCKTKT | 14 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT đôi dọc tuyến dây bọc: NĐN-D | Theo HS BCKTKT | 12 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến dây bọc: NĐ-N | Theo HS BCKTKT | 7 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến dây bọc: NĐ-N(14) | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT đôi ngang tuyến dây bọc: NĐN-N | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột BTLT đôi: XCC-2LT | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì nạnh cột BTLT đôi: XCCN-2LT | Theo HS BCKTKT | 5 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT đơn: RNCC-LT | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT đôi dọc tuyến: RNCC-ĐD | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT đôi ngang tuyến: RNCC-ĐN | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi: CDGC-135 | Theo HS BCKTKT | 39 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa chân cột: CT-1 | Theo HS BCKTKT | 27 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1: CT-2 | Theo HS BCKTKT | 28 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2: CT-3 | Theo HS BCKTKT | 28 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV loại polymer (kèm dây chảy) | VT A cấp | 63 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 63 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO dưới (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 63 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Sứ căng lock NGK (lắp FCO ) | Theo HS BCKTKT | 63 | Quả |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm BG-95 | Theo HS BCKTKT | 189 | Cái |
| 31 | Lắp đặt Bộ thoát quá điện áp MP-95 | VT A cấp | 87 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV+ty loại Pin Post | VT A cấp | 241 | Quả |
| 33 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu cho dây AC/XLPE-95 | VT A cấp | 235 | Sợi |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc MV30/10 | Theo HS BCKTKT | 12 | Sợi |
| 35 | Lắp đặt Cách điện néo 22kV: CN-22 (loại Polyme) | VT A cấp | 222 | Chuỗi |
| 36 | Lắp đặt Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-95/16-12,7kV (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | VT A cấp | 222 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bulong nhôm - nhôm cho dây nhôm lõi thép 185/29 | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bulong nhôm - nhôm cho dây nhôm lõi thép 150/24 | Theo HS BCKTKT | 6 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bulong nhôm - nhôm cho dây nhôm lõi thép 120/19 | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bulong nhôm - nhôm cho dây nhôm lõi thép 95/16 | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bulong nhôm - nhôm cho dây nhôm lõi thép 70/11 | Theo HS BCKTKT | 72 | Cái |
| 42 | Lắp đặt Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm lõi thép bọc 150 (loại 2 bulong) | VT A cấp | 12 | Cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa luồn tiếp địa F27/34 | Theo HS BCKTKT | 93 | Mét |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối ép dây nhôm bọc lõi thép AC/XLPE-95/16-12,7kV | Theo HS BCKTKT | 42 | Cái |
| 45 | Lắp đặt Kéo rãi Dây nhôm bọc lõi thép cách điện XLPE-12,7/24kV: AC/XLPE-95/16-12,7kV | VT A cấp | 13.338 | Mét |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia: LR-4 | Theo HS BCKTKT | 27 | HT |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đơn: MT-2-TC | Theo HS BCKTKT | 25 | Móng |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đơn: MT-2-CG | Theo HS BCKTKT | 25 | Móng |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đơn: MT-3-TC | Theo HS BCKTKT | 1 | Móng |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đôi: MTĐ-2-TC | Theo HS BCKTKT | 12 | Móng |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đôi: MTĐ-2-CG | Theo HS BCKTKT | 26 | Móng |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đôi: MTĐ-3-TC | Theo HS BCKTKT | 1 | Móng |
| G | II.2 PHẦNVẬT TƯ SỬ DỤNG THEO ĐM 1353 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc: NG(14) thi công bằng thủ công | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT dây bọc: NGN(14) thi công bằng cơ giới | Theo HS BCKTKT | 6 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT đơn: RNCC-LT thi công bằng thủ công | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT đơn: RNCC-LT thi công bằng cơ giới | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT đôi dọc tuyến: RNCC-ĐD thi công bằng cơ giới | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT đôi dọc tuyến: RNCC-ĐD thi công bằng cơ giới | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV+ty loại Pin Post thi công bằng cơ giới | VT A cấp | 6 | Quả |
| H | III. PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| I | III.1 PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ THEO ĐM 4970 & TT 10/2019 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-8,5-160-3-CG ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo HS BCKTKT | 3 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-8,5-160-4,3-TC ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo HS BCKTKT | 2 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-8,5-160-4,3-CG ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo HS BCKTKT | 28 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-10-190-4,3-CG ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo HS BCKTKT | 1 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-5,4-TC ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo HS BCKTKT | 1 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-5,4-CG ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo HS BCKTKT | 5 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Bulong móc đơn: BLM-16x250 | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc: GMC | Theo HS BCKTKT | 384 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + khóa đai: ĐT+K | Theo HS BCKTKT | 506 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Khóa treo cáp ABC(4x95) | Theo HS BCKTKT | 124 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp ABC(4x95) | Theo HS BCKTKT | 270 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Kẹp răng 02 bu lông: KR-95 | VT A cấp | 75 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây Cáp vặn xoắn 95 | Theo HS BCKTKT | 168 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Cầu dao hộp hạ thế 3 pha 4 cực 200A | VT A cấp | 36 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm M95 | Theo HS BCKTKT | 520 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp hạ áp: BĐC-95 | Theo HS BCKTKT | 116 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp: HDPE-110/90 | Theo HS BCKTKT | 580 | Mét |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa luồn tiếp địa F27/34 | Theo HS BCKTKT | 132 | Mét |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK-50 | Theo HS BCKTKT | 5 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV+ty loại Pin Post | VT A cấp | 18 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc MV30/10 | Theo HS BCKTKT | 18 | Sợi |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Sứ buly hạ thế 0,4kV | Theo HS BCKTKT | 12 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn hạ áp ABC: ABC(4x95) | VT A cấp | 9.168 | Mét |
| 24 | Lắp đặt Kéo rãi Cáp vặn xoắn hạ áp ABC: ABC(4x95) | VT A cấp | 8.420 | Mét |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây trần: ĐT-10T | Theo HS BCKTKT | 5 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây trần: ĐT-12T | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế cột BTLT đơn: XĐHT | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế cột BTLT đôi ngang tuyến: XĐHT-ĐN | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Colier 1: COLIER-1 | Theo HS BCKTKT | 35 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Colier 2: COLIER-2 | Theo HS BCKTKT | 37 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột: CDGC-105 | Theo HS BCKTKT | 9 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối: CDC-115 | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề góc: CDG-115 | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đơn: MT-0H-TC | Theo HS BCKTKT | 2 | Móng |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đơn: MT-0H-CG | Theo HS BCKTKT | 13 | Móng |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đơn: MT-1H-CG | Theo HS BCKTKT | 1 | Móng |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đơn: MT-2-TC | Theo HS BCKTKT | 1 | Móng |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đơn: MT-2-CG | Theo HS BCKTKT | 5 | Móng |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đơn: MTĐ-1-CG | Theo HS BCKTKT | 9 | Móng |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Móng néo MN-9,3-TC | Theo HS BCKTKT | 5 | Móng |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa: LR-4 | Theo HS BCKTKT | 29 | HT |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa chân cột: CT-1 | Theo HS BCKTKT | 29 | Cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1: CT-2 | Theo HS BCKTKT | 6 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa giữa tuyến hạ áp: TĐN-GT | Theo HS BCKTKT | 74 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cuối tuyến hạ áp: TĐN-CT | Theo HS BCKTKT | 29 | Cái |
| J | III.2 PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI THEO ĐM 203 | |||
| 1 | Thu hồi Cột BTLT 8,4m thu hồi | Thu hồi | 11 | Cột |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ hạ thế thu hồi | Thu hồi | 23 | Bộ |
| 3 | Thu hồi Xà néo hạ thế thu hồi | Thu hồi | 2 | Bộ |
| 4 | Thu hồi Xà rack 2 sứ thu hồi | Thu hồi | 31 | Bộ |
| 5 | Thu hồi Sứ buli 0,4kV thu hồi | Thu hồi | 143 | Sứ |
| 6 | Thu hồi Cáp vặn xoắn ABC(2x70) thu hồi | Thu hồi | 2.360 | Mét |
| 7 | Thu hồi Cáp nhôm bọc AV-70 thu hồi | Thu hồi | 4.543 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi