Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233573-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190831 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 10:55:00 đến ngày 2020-12-21 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,214,213,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BỜ VÂY THI CÔNG CÓ L=439,3M | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V | 81,271 | 100m |
| 2 | Ghép phên nứa bờ vây | Chương V | 1.317,9 | m2 |
| 3 | Thép fi D4 giằng bờ vây | Chương V | 324,849 | kg |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 461,265 | m3 |
| 5 | Nhổ cọc tre | Chương V | 81,271 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ phên nứa bờ vây | Chương V | 1.317,9 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V | 461,265 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 4,613 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 4,613 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V | 4,613 | 100m3 |
| 11 | Bơm nước thi công bờ vây 0,75kW | Chương V | 20 | ca |
| B | KÈ ĐÁ HỘC CÓ L=450,02+7,47M | |||
| 1 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V | 323,845 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V | 29,146 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V | 32,384 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V | 32,384 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chương V | 32,384 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 554,855 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V | 49,937 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 32,333 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 23,153 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 23,153 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V | 23,153 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V | 854,993 | 100m |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V | 136,799 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V | 1.366,195 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 131,721 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 1,8 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 13,006 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | Chương V | 1.208,589 | m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc đá dăm 0,5x1 | Chương V | 0,185 | 100m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 21 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V | 0,091 | 100m3 |
| 22 | Vải địa kỹ thuật | Chương V | 0,272 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 4,08 | 100m |
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 263,262 | m2 |
| C | XÂY CẦU AO=05CÁI | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V | 8,125 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V | 1,3 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V | 15,834 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 1,859 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,03 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,226 | tấn |
| 8 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 6,176 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,474 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,493 | tấn |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 3,3 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 100,887 | m2 |
| 13 | Lát gạch bậc cầu | Chương V | 55 | m2 |
| D | XÂY KÈ GẠCH CÓ L=50,55+100,07+38,25M | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 7,701 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,378 | 100m2 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 47,312 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 173,641 | m2 |
| E | RÃNH XÂY B300 CÓ L=178M | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 11,631 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V | 1,047 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 1,163 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 1,163 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 1,163 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,386 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 17,444 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 26,166 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,534 | 100m2 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 33,678 | m3 |
| 11 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 242,08 | m2 |
| 12 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 12,46 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V | 1,424 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,534 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 8,9 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,635 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cẩu | Chương V | 178 | 1cấu kiện |
| F | GA THU TRỰC TIẾP=19GA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 2,127 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,191 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,212 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,212 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 0,212 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,336 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chương V | 1,666 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,082 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,478 | tấn |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V | 5,063 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V | 0,772 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,919 | tấn |
| 13 | Mua khung chắn rác | Chương V | 19 | chiếc |
| 14 | Mua nắp song chắn rác | Chương V | 19 | chiếc |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 38 | cái |
| G | LẮP ĐẶT CỐNG TRÒN D300 CÓ L=110 | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 9,9 | m3 |
| 2 | Mua đế cống D300 | Chương V | 132 | cái |
| 3 | Mua ống cống D300 HL93 | Chương V | 110 | m |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | Chương V | 132 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤300mm | Chương V | 44 | 1 đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, D300mm | Chương V | 44 | mối nối |
| H | XÂY GA LOẠI 1, GA ĐẤU NỐI=09GA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 2,072 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,186 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,207 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,207 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 0,207 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,055 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 1,475 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 2,212 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 10 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 6,703 | m3 |
| 11 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 27,72 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,102 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V | 0,135 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 1,164 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,286 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,061 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 1,32 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cẩu | Chương V | 18 | 1cấu kiện |
| I | LAN CAN XÂY CÓ L=440,02M | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,985 | tấn |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 33,002 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 1,76 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 27,473 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 17,895 | m3 |
| 6 | Mua con tiện bê tông | Chương V | 1.408 | con tiện |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 1.408 | cái |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 204,512 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 324,533 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 1.826,88 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 895,125 | m2 |
| 12 | Sản xuất cửa INOX | Chương V | 18 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa INOX | Chương V | 18 | m2 |
| 14 | Khóa cửa | Chương V | 5 | cái |
| 15 | Bản lề | Chương V | 20 | bộ |
| J | LẮP ĐẶT CỐNG HỘP KT 1,5x1,5M CÓ L=6M | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V | 1,2 | m3 |
| 2 | Mua cống hộp HL93 KT 1,5x1,5m | Chương V | 6 | m |
| 3 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 1500x1500mm | Chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 4 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng cần trục, D1500mm | Chương V | 4 | mối nối |
| 5 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chương V | 76,56 | m2 |
| K | ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Chương V | 19,133 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V | 1,722 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 1,913 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 1,913 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 1,913 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 10,952 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 3,389 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 18,519 | 100m2 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 92,594 | m3 |
| 10 | Lớp nilong chống mất nước XM | Chương V | 1.851,87 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 296,299 | m3 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V | 35,579 | 10m |
| L | ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,891 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 1,003 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V | 5,571 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Chương V | 5,571 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn, hàm lượng nhựa 6,0% | Chương V | 0,81 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Chương V | 0,81 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Chương V | 0,81 | 100tấn |
| M | HÈ ĐƯỜNG, BÓ VỈA, ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V | 0,97 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,087 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,097 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,097 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 0,097 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 22,932 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V | 1,857 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 92,844 | m3 |
| 9 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6,0cm | Chương V | 1.856,88 | m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 15,358 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,853 | 100m2 |
| 12 | Lớp vữa lót, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 110,916 | m2 |
| 13 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Chương V | 426,6 | m |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 37,268 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,338 | 100m2 |
| 16 | Lớp vữa lót, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 267,568 | m2 |
| 17 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Chương V | 477,8 | m |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 8,6 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,917 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 955,6 | cái |
| N | XÂY BÓ GỐC CÂY=126CÂY | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 19,323 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 1,739 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,644 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 1,288 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 1,288 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V | 1,288 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 30,059 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,431 | 100m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 62,98 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 157,45 | m2 |
| 11 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Chương V | 157,45 | m2 |
| 12 | Mua Cây Bàng Đài Loan ĐK (>=18)cm | Chương V | 52 | cây |
| 13 | Mua Cây Bàng Đài Loan ĐK (>=15)cm | Chương V | 40 | cây |
| 14 | Mua đất màu trồng cây | Chương V | 100,2 | m3 |
| 15 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V | 100,2 | m3 |
| 16 | Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát, cây cảnh để bảo tồn. ĐK thân <= 50; ĐK bầu 50- 80 | Chương V | 34 | cây/tháng |
| 17 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75 cm | Chương V | 126 | 1 cây |
| 18 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 80x75 cm | Chương V | 126 | 1 hố |
| 19 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 60x60 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Chương V | 126 | 1 cây |
| 20 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 80x75 cm | Chương V | 126 | 1 cây |
| 21 | Cây chống và vật tư khác để chống cây sau khi trồng (tính cho 1 cây) | Chương V | 126 | cây |
| 22 | Tưới cây bóng mát bằng máy bầu >=80x80cm ( cự ly >100m) | Chương V | 63 | 100 cây/ lần |
| O | HỐ BƠM | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V | 0,548 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chương V | 1,095 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,115 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,003 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,137 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,358 | tấn |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V | 3,403 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V | 0,39 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,079 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,91 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cẩu | Chương V | 3 | 1cấu kiện |
| P | CẢI TẠO NHÀ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 3,92 | m2 |
| 2 | Vận chuyển cửa ra nơi tập kết | Chương V | 1 | công |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 92,413 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 16,471 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 56,986 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 29,933 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,124 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 16,471 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 49,528 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 56,986 | m2 |
| 14 | Vê sinh trần mái, đúc lỗ thoát nước nhà bơm | Chương V | 2 | công |
| 15 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 13,663 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 13,663 | m2 |
| 17 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 13,663 | m2 |
| 18 | Gia công cửa sắt | Chương V | 3,92 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sắt | Chương V | 3,92 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 7,84 | 1m2 |
| 21 | Gia công lan can song sắt. | Chương V | 11,7 | m2 |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 11,7 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 11,7 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi