Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201232024-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 533 PHÍA NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ cho công tác quản lý, bảo trì hệ thống quốc lộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 18:41:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,588,736,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hàng rào lưới B40 - đoạn thuộc Tp. Hồ Chí Minh | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào lưới thép B40 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 112,464 | m2 |
| 2 | Vận chuyển thép về kho | - nt - | 0,463 | tấn |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt hàng rào lưới B40 | - nt - | 112,464 | m2 |
| C | Lắp đặt mới hàng rào lưới B40 đoạn Km9+600-Km10 (T) - đoạn thuộc Tp. Hồ Chí Minh | |||
| 1 | Cung cấp lưới thép B40 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 747,886 | m2 |
| 2 | Cung cấp thép V4x40x4 | - nt - | 4,249 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép D ≤ 10mm | - nt - | 0,688 | tấn |
| 4 | Cung cấp trụ thép mạ kẽm D114 dày 3,5mm | - nt - | 3,86 | tấn |
| 5 | Cung cấp bu lông D8 | - nt - | 798 | bộ |
| 6 | Cung cấp thép tấm 50x50x5mm | - nt - | 0,161 | tấn |
| 7 | Khoan lỗ thép tấm | - nt - | 1.596 | lỗ |
| 8 | Gia công, lắp đặt hàng rào lưới B40 | - nt - | 718,2 | m2 |
| 9 | Đào móng | - nt - | 21,44 | m3 |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | - nt - | 21,44 | m3 |
| 11 | Cung cấp hàng rào kẽm gai | - nt - | 122,094 | kg |
| 12 | Lắp đặt hàng rào kẽm gai | - nt - | 175,56 | m2 |
| D | Sửa chữa hàng rào kẽm gai - đoạn thuộc Tp. Hồ Chí Minh | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào kẽm gai | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 22,14 | m2 |
| 2 | Vận chuyển thép về kho | - nt - | 0,012 | tấn |
| 3 | Cung cấp hàng rào kẽm gai | - nt - | 12,3 | kg |
| 4 | Lắp đặt hàng rào kẽm gai | - nt - | 22,14 | m2 |
| E | Sửa chữa mặt đường BTXM TTP Chợ Đệm - đoạn thuộc Tp. Hồ Chí Minh | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,853 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 1,853 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | - nt - | 0,178 | tấn |
| 4 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 3,468 | tấn |
| 5 | Quét nhựa đường vào thanh truyền lực | - nt - | 90,932 | m2 |
| 6 | Cán cấp phối đá dăm gia cố xi măng 5% dày 15cm | - nt - | 0,618 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M350 dày 30cm, có phụ gia R4 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 123,525 | m3 |
| 8 | Rót nhựa đường vào khe co giãn | - nt - | 67,421 | kg |
| F | Tháo dỡ hàng rào lưới B40 - đoạn thuộc tỉnh Long An | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào lưới thép B40 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 506,088 | m2 |
| 2 | Vận chuyển thép về kho | - nt - | 4,736 | tấn |
| G | Sửa chữa hàng rào lưới B40 (cắt nối trụ bị mục chân) - đoạn thuộc tỉnh Long An | |||
| 1 | Đào móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,48 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | - nt - | 4,48 | m3 |
| 3 | Cắt thép ống D114 | - nt - | 28 | mối |
| 4 | Cung cấp thép tấm 50x50x5mm | - nt - | 0,023 | tấn |
| 5 | Cung cấp trụ thép mạ kẽm D114 dày 3,5mm | - nt - | 0,35 | tấn |
| 6 | Đường hàn 2mm nối trụ | - nt - | 32,423 | m |
| H | Sửa chữa hàng rào lưới B40 (lưới B40 bị cắt, mục) - đoạn thuộc tỉnh Long An | |||
| 1 | Tháo dỡ khung thép V4x40x4 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,81 | tấn |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt hàng rào lưới B40 | - nt - | 132,912 | m2 |
| I | Sửa chữa hàng rào lưới B40 (hàng rào lưới B40 bị ngã đổ, mục nát) - đoạn thuộc tỉnh Long An | |||
| 1 | Đào móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 12,32 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | - nt - | 12,32 | m3 |
| 3 | Cung cấp lưới thép B40 | - nt - | 410,494 | m2 |
| 4 | Cung cấp thép V4x40x4 | - nt - | 2,332 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép D ≤ 10mm | - nt - | 0,378 | tấn |
| 6 | Cung cấp trụ thép mạ kẽm D114 dày 3,5mm | - nt - | 2,823 | tấn |
| 7 | Cung cấp bu lông D8 | - nt - | 438 | bộ |
| 8 | Cung cấp thép tấm 50x50x5mm | - nt - | 0,088 | tấn |
| 9 | Khoan lỗ thép tấm | - nt - | 876 | lỗ |
| 10 | Gia công, lắp đặt hàng rào lưới B40 | - nt - | 394,2 | m2 |
| J | Tháo dỡ hàng rào kẽm gai - đoạn thuộc tỉnh Long An | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào kẽm gai | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 300,102 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bê tông móng | - nt - | 0,382 | m3 |
| 3 | Vận chuyển thép về kho | - nt - | 0,165 | tấn |
| K | Sửa chữa hàng rào kẽm gai - đoạn thuộc tỉnh Long An | |||
| 1 | Đào móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10,08 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | - nt - | 8,663 | m3 |
| 3 | BTĐS đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 4,253 | m3 |
| 4 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | - nt - | 0,545 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện BTĐS | - nt - | 63 | cấu kiện |
| 6 | Cung cấp hàng rào kẽm gai | - nt - | 1.062,86 | kg |
| 7 | Lắp đặt hàng rào kẽm gai | - nt - | 1.875,636 | m2 |
| L | Tháo dỡ hàng rào lưới B40 - đoạn thuộc tỉnh Tiền Giang | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào lưới thép B40 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 61,344 | m2 |
| 2 | Vận chuyển thép về kho | - nt - | 0,512 | tấn |
| M | Sửa chữa lưới B40 bị cắt, mục - đoạn thuộc tỉnh Tiền Giang | |||
| 1 | Tháo dỡ khung thép V4x40x4 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,405 | tấn |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt hàng rào lưới B40 | - nt - | 66,456 | m2 |
| N | Sửa chữa khung lưới B40 bị mất - đoạn thuộc tỉnh Tiền Giang | |||
| 1 | Cung cấp thép V4x40x4 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,224 | tấn |
| 2 | Cung cấp bu lông D8 | - nt - | 42 | bộ |
| 3 | Gia công, lắp đặt hàng rào lưới B40 | - nt - | 35,784 | m2 |
| O | Sửa chữa mặt đường BTXM TTP Thân Cửu Nghĩa - đoạn thuộc tỉnh Tiền Giang | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,122 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển vật liệu đào đi đổ | - nt - | 0,122 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 10mm | - nt - | 0,015 | tấn |
| 4 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm | - nt - | 0,23 | tấn |
| 5 | Quét nhựa đường vào thanh truyền lực | - nt - | 5,122 | m2 |
| 6 | Cán cấp phối đá dăm gia cố xi măng 5% dày 15cm | - nt - | 0,041 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M350 dày 30cm, có phụ gia R4 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 8,1 | m3 |
| 8 | Rót nhựa đường vào khe co giãn | - nt - | 1,456 | kg |
| P | Phần ĐBGT | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi