Gói thầu: Xây Lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201231734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 17:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hải Nam Phúc |
| Tên gói thầu | Xây Lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231669 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình Nông thôn mới, Ngân sách huyện, ngân sách xã, nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 17:51:00 đến ngày 2020-12-19 17:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,852,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3.804,821 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 445,895 | m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 133,679 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 778,21 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3.606,186 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 688,682 | m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 810 | m2 |
| 8 | Lót ni long chống thấm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.716,299 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 dày 20cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 343,26 | m3 |
| 10 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 257,445 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 235,005 | m2 |
| B | Cống thoát nước | |||
| C | Thân cống | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D150cm; L=1m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18 | Ống |
| 2 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,993 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống d=6-8mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,217 | Tấn |
| 4 | Đá đăm đệm móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18,119 | m3 |
| 5 | Mối nối ống cống bê tông D150cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16 | m.nối |
| 6 | Quét nhựa nóng 2 lớp chống thấm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 42,802 | m2 |
| 7 | Ván khuôn ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 183,218 | m2 |
| D | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,872 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố thu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,268 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,756 | m3 |
| E | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,35 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,696 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,789 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,47 | m3 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân gia cố | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,976 | m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,964 | m3 |
| F | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 294,862 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 117,945 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 76,714 | m2 |
| G | Nền mặt đường và công trình | |||
| H | Đường bê tông nối với tuyến | |||
| I | Đường bê tông đầu tuyến | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,688 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,125 | m2 |
| J | Đường bê tông vào nhà tập thể GV | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| K | Đường bê tông vào trường cấp 3 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14,625 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m2 |
| L | Rãnh xây đá hộc | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa M100 rãnh dọc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,64 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 85,582 | m3 |
| M | Gia cố lề | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 dày 10cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,679 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m2 |
| 3 | Đệm cát dày 1cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| N | Gờ chắn trồng hoa | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,655 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 5cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,64 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 111,113 | m2 |
| 4 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,281 | m3 |
| 5 | Sơn trắng | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 87,713 | m2 |
| O | Bồn hoa | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,824 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 5cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,034 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 70,988 | m2 |
| 4 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,068 | m3 |
| 5 | Đào bỏ đường cũ dày 50cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 35,565 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Đất cấp 4 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 35,565 | m3 |
| 7 | Sơn trắng đỏ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 48,244 | m2 |
| 8 | Trồng cỏ nhật | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 230,29 | m2 |
| 9 | Trồng cây hồng ngọc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14 | Cây |
| 10 | Trồng cây mai vạn phúc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14 | Cây |
| P | Gờ phân cách đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,882 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 5cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,189 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18,9 | m2 |
| 4 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,378 | m3 |
| 5 | Sơn trắng đỏ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 22,68 | m2 |
| Q | Vỉa hè bên trái tuyến | |||
| 1 | Lắp đặt bó vỉa bê tông đúc sẵn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 bó vỉa lắp ghép | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,316 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,669 | m2 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 57,5 | m2 |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 trên đan mương | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,463 | m3 |
| R | Gia cố mái taluy bên trái tuyến | |||
| 1 | Lăp đặt tấm bê tông KT(50x50x5)cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3.820 | Tấm |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 42,97 | m3 |
| 3 | Cốt thép d=8mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,432 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 382 | m2 |
| 5 | Đào đất hoàn thiện mái taluy cũ dày 20cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 191,014 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 191,014 | m3 |
| S | Gia cố mái taluy bên phải tuyến | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 23,1 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,39 | m2 |
| 3 | Đào đất hoàn thiện mái taluy cũ dày 20cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m3 |
| T | Bê tông chân lan can L=302m | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,55 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 61,935 | m2 |
| 3 | Sơn trắng gờ chân lan can | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 135,95 | m2 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 móng lan can | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| U | Hạng mục khác | |||
| 1 | Trồng cây bằng lăng trước trường | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | Cây |
| 2 | Trồng cây cau cảnh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 110 | Cây |
| 3 | Trồng cây mai vạn phúc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 110 | Cây |
| 4 | Bảo dưỡng cây sau khi trồng 90 ngày | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 120 | Cây |
| 5 | Lắp đặt bồn hoa đế sắt + ki nhựa kết hợp mai vạn phúc tại mương dân sinh và lan can | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 207,5 | m |
| 6 | Đắp đất hữu cơ bồn hoa | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 98,551 | m3 |
| V | Mương dọc chịu lực | |||
| W | Đan mương | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 đan mương | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,565 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,998 | m2 |
| 3 | Cốt thép đan mương d=16mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,29 | Tấn |
| 4 | Cốt thép đan mương d=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,069 | Tấn |
| 5 | Cốt thép đan mương d=8mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,089 | Tấn |
| X | Gối kê | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 gối kê | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,565 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 23,88 | m2 |
| 3 | Cốt thép gối kê d=12mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,133 | Tấn |
| 4 | Cốt thép gối kê d=8mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,042 | Tấn |
| 5 | Cốt thép gối kê d=16mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,021 | Tấn |
| Y | Thân mương | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,67 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 55,02 | m2 |
| Z | Móng mương | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 móng mương | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,84 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14,28 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,28 | m3 |
| AA | Thi công | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 28,272 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,126 | m3 |
| AB | Lan can | |||
| 1 | Gia công lan can mạ kẽm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,631 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt lan can mạ kẽm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,631 | Tấn |
| 3 | Bu lông neo D22, L=640mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| AC | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 72,385 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 72,385 | m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường K98 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 488,347 | m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.347,307 | m2 |
| 5 | Bù vênh BTNC19 dày TB 5cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 536,834 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.347,307 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông nhựa, trạm trộn 120 T/h | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 287,645 | Tấn |
| 8 | Vận chuyển BTN đến công trình, cự ly 112km | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 287,645 | Tấn |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 97,748 | m2 |
| AD | Nút giao thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 13,712 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 13,712 | m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường K98 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 37,06 | m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 123,99 | m2 |
| 5 | Bù vênh BTNC19 dày TB 5cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 37,197 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 123,99 | m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông nhựa, trạm trộn 120 T/h | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,022 | Tấn |
| 8 | Vận chuyển BTN đến công trình, cự ly 112km | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,022 | Tấn |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,412 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi