Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201234364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và tái định cư huyện Mai Sơn tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211340 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 14:46:00 đến ngày 2020-12-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,065,980,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Đào đường ống, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V - E-HSYC | 17,037 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E-HSYC | 16,525 | 100m3 |
| 3 | Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp II | Chương V - E-HSYC | 516,68 | m3 |
| 4 | Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - E-HSYC | 516,68 | m3 |
| 5 | Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V - E-HSYC | 258,34 | m3 |
| 6 | Đắp đất đường ống bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Chương V - E-HSYC | 1.265,88 | m3 |
| 7 | Phá dỡ đường bê tông tại vị trí ống qua đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - E-HSYC | 18 | m3 |
| 8 | Đổ lại bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Chương V - E-HSYC | 18 | m3 |
| 9 | Ống thép đen qua đường, đường kính 90mm | Chương V - E-HSYC | 0,3 | 100m |
| 10 | Ống thép đen qua đường, đường kính 65mm | Chương V - E-HSYC | 0,5 | 100m |
| 11 | Ống thép đen qua đường, đường kính 50mm | Chương V - E-HSYC | 0,7 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 150mm | Chương V - E-HSYC | 2,69 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 110mm | Chương V - E-HSYC | 11,91 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm | Chương V - E-HSYC | 3,82 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90mm | Chương V - E-HSYC | 2,15 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 75mm | Chương V - E-HSYC | 3,53 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm | Chương V - E-HSYC | 12,77 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Chương V - E-HSYC | 5,34 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | Chương V - E-HSYC | 17 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Chương V - E-HSYC | 13,74 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm | Chương V - E-HSYC | 42,75 | 100m |
| 22 | Tê thu thép tráng kẽm, đường kính tê 110/20mm | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 23 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính 110/25mm | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 24 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính 110/90mm | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 25 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính 90/20mm | Chương V - E-HSYC | 7 | cái |
| 26 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính 90/25mm | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 27 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính 90/32mm | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 28 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 75/20mm | Chương V - E-HSYC | 11 | cái |
| 29 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 75/32mm | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 30 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 75/25mm | Chương V - E-HSYC | 2 | cái |
| 31 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 63/20mm | Chương V - E-HSYC | 10 | cái |
| 32 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 63/25mm | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 33 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 63/32mm | Chương V - E-HSYC | 5 | cái |
| 34 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 50/20mm | Chương V - E-HSYC | 10 | cái |
| 35 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 32/20mm | Chương V - E-HSYC | 28 | cái |
| 36 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 25/20mm | Chương V - E-HSYC | 38 | cái |
| 37 | Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 20/20mm | Chương V - E-HSYC | 40 | cái |
| 38 | Lắp mặt bích thép, đường kính ống 150mm | Chương V - E-HSYC | 55 | cặp bích |
| 39 | Lắp bích thép, đường kính ống 110mm | Chương V - E-HSYC | 239 | cặp bích |
| 40 | Bu lông ĐK14 | Chương V - E-HSYC | 1.470 | Cái |
| 41 | Cút 90o thép tráng kẽm, đường kính cút 150mm | Chương V - E-HSYC | 27 | cái |
| 42 | Cút 90o thép tráng kẽm, đường kính cút 110mm | Chương V - E-HSYC | 119 | cái |
| 43 | Cút 90o nhựa HDPE, đường kính cút 90mm | Chương V - E-HSYC | 21 | cái |
| 44 | Cút 90o nhựa HDPE, đường kính cút 75mm | Chương V - E-HSYC | 53 | cái |
| 45 | Cút 90o nhựa HDPE, đường kính cút 63mm | Chương V - E-HSYC | 128 | cái |
| 46 | Cút 90o nhựa HDPE, đường kính cút 50mm | Chương V - E-HSYC | 53 | cái |
| 47 | Côn thu thép tráng kẽm, đường kính côn 110/20mm | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 48 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn, cút 110/20mm | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 49 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn, cút 110/25mm | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 50 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn, cút 110/90mm | Chương V - E-HSYC | 2 | cái |
| 51 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 90/20mm | Chương V - E-HSYC | 7 | cái |
| 52 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 90/25mm | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 53 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 90/32mm | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 54 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 75/20mm | Chương V - E-HSYC | 11 | cái |
| 55 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 75/25mm | Chương V - E-HSYC | 2 | cái |
| 56 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 75/32mm | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 57 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 63/32mm | Chương V - E-HSYC | 5 | cái |
| 58 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 63/25mm | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 59 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 63/20mm | Chương V - E-HSYC | 10 | cái |
| 60 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 50/20mm | Chương V - E-HSYC | 10 | cái |
| 61 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 50/32mm | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 62 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 32/20mm | Chương V - E-HSYC | 28 | cái |
| 63 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 32/25mm | Chương V - E-HSYC | 10 | cái |
| 64 | Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 25/20mm | Chương V - E-HSYC | 38 | cái |
| B | TRỤ VÒI (171 trụ) | |||
| 1 | Đào móng trụ vòi, đất cấp II | Chương V - E-HSYC | 27,36 | m3 |
| 2 | Bê tông trụ vòi, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSYC | 32,49 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ trụ vòi | Chương V - E-HSYC | 3,1806 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống =15mm | Chương V - E-HSYC | 2,565 | 100m |
| 5 | Cút thép tráng kẽm, đường kính cút 15mm | Chương V - E-HSYC | 342 | cái |
| 6 | Kép nối thép tráng kẽm, đường kính kép 15mm | Chương V - E-HSYC | 684 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ đo nước, quy cách đồng hồ D15mm | Chương V - E-HSYC | 171 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa thép tráng kẽm, đường kính 15 | Chương V - E-HSYC | 171 | bộ |
| C | HỐ VAN ( 6 HỐ) | |||
| 1 | Đào móng hố van, đất cấp III | Chương V - E-HSYC | 3,18 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố van bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Chương V - E-HSYC | 1,5 | m3 |
| 3 | Bê tông nắp hố van đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSYC | 0,15 | m3 |
| 4 | Bê tông tường hố van, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E-HSYC | 0,72 | m3 |
| 5 | Bê tông móng hố van, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSYC | 0,384 | m3 |
| 6 | Vữa lót dày 3cm, vữa XM mác 50 | Chương V - E-HSYC | 3,84 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ hố van | Chương V - E-HSYC | 0,1776 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm nắp hố van | Chương V - E-HSYC | 0,0085 | tấn |
| 9 | Van khoá, đường kính van 90mm | Chương V - E-HSYC | 2 | cái |
| 10 | Van khoá, đường kính van 75mm | Chương V - E-HSYC | 2 | cái |
| 11 | Van khoá, đường kính van 50mm | Chương V - E-HSYC | 1 | cái |
| 12 | Van khoá, đường kính van 63mm | Chương V - E-HSYC | 2 | cái |
| 13 | Van khoá, đường kính van 32mm | Chương V - E-HSYC | 5 | cái |
| 14 | Bu lông ĐK 14 | Chương V - E-HSYC | 24 | cái |
| D | TRỤ QUA HUỔI ( N4-2; N4-3) | |||
| 1 | Đào móng trụ qua huổi, đất cấp III | Chương V - E-HSYC | 5,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất trụ qua huổi bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Chương V - E-HSYC | 1,35 | m3 |
| 3 | Cốt thép trụ qua huổi, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - E-HSYC | 0,0042 | tấn |
| 4 | Cốt thép trụ qua huổi, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V - E-HSYC | 0,0116 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ trụ qua huổi | Chương V - E-HSYC | 0,04 | 100m2 |
| 6 | Bê tông trụ qua huổi, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSYC | 0,5 | m3 |
| E | CÁP TREO ỐNG ( N5-1; N 5-2) | |||
| 1 | Đào móng trụ cáp treo ống, đất cấp III | Chương V - E-HSYC | 29,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất trụ cáp treo bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Chương V - E-HSYC | 14,45 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cáp treo ống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSYC | 2,82 | m3 |
| 4 | Bê tông thân trụ cáp treo đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSYC | 0,48 | m3 |
| 5 | Vữa lót dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V - E-HSYC | 4 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng trụ | Chương V - E-HSYC | 0,12 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn trụ cáp treo | Chương V - E-HSYC | 0,0704 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép trụ cáp treo, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - E-HSYC | 0,0248 | tấn |
| 9 | Cốt thép trụ cáp treo, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E-HSYC | 0,0388 | tấn |
| 10 | Cáp lụa F12 | Chương V - E-HSYC | 29,5 | m |
| 11 | Bu lông ĐK18; L=30cm | Chương V - E-HSYC | 4 | Cái |
| 12 | Bu ly ĐK18 | Chương V - E-HSYC | 2 | Cái |
| 13 | Tăng đơ 2,5T | Chương V - E-HSYC | 2 | Cái |
| 14 | Cút nhựa HDPE, đường kính cút 25mm | Chương V - E-HSYC | 2 | cái |
| F | TÉC NƯỚC 5 M3 ( 3 téc) | |||
| 1 | Đào đất móng sân bể bằng thủ công đất cấp III | Chương V - E-HSYC | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất sân bể bằng thủ công | Chương V - E-HSYC | 0,72 | m3 |
| 3 | Đệm móng đá dăm 2x4cm sân bể | Chương V - E-HSYC | 1,74 | m3 |
| 4 | Bê tông sân rửa + Bệ máy, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E-HSYC | 3,45 | m3 |
| 5 | Bê tông trụ đỡ vòi rửa đá 1x2, mác 150 | Chương V - E-HSYC | 0,03 | m3 |
| 6 | Bê tông hộp đồng hồ đá 1x2, mác 150 | Chương V - E-HSYC | 0,18 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ sân rửa + Bệ đỡ | Chương V - E-HSYC | 0,1002 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ trụ đỡ vòi rửa | Chương V - E-HSYC | 0,0045 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ hộp đồng hồ | Chương V - E-HSYC | 0,0255 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống =15mm | Chương V - E-HSYC | 0,153 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống =20mm | Chương V - E-HSYC | 0,021 | 100m |
| 12 | Lắp đặt van thép 1chiều, đường kính van =15mm | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt van phao, đường kính van =15mm | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt van thép xả cặn, đường kính van 40mm | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 15 | Cút thép tráng kẽm, đường kính cút 15mm | Chương V - E-HSYC | 15 | cái |
| 16 | Kép thép tráng kẽm, đường kính kép 15mm | Chương V - E-HSYC | 9 | cái |
| 17 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 20mm | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt vòi gạt thép tráng kẽm, đường kính 20 | Chương V - E-HSYC | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đồng hồ đo nước, quy cách đồng hồ D15mm | Chương V - E-HSYC | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | Chương V - E-HSYC | 3 | bể |
| G | HỘP ĐỒNG HỒ ĐO NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hộp đồng hồ đo nước, đất cấp II | Chương V - E-HSYC | 0,91 | m3 |
| 2 | Bê tông hộp đồng hồ, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSYC | 0,91 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ hộp đồng hồ | Chương V - E-HSYC | 0,1742 | 100m2 |
| 4 | Van khoá, đường kính 15mm | Chương V - E-HSYC | 26 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ đo nước, quy cách đồng hồ D15mm | Chương V - E-HSYC | 26 | cái |
| H | TRỤ ĐỠ ( 48 trụ) | |||
| 1 | Đào bùn hố trụ đỡ | Chương V - E-HSYC | 160,32 | m3 |
| 2 | Đào móng trụ đỡ, đất cấp II | Chương V - E-HSYC | 52,8 | m3 |
| 3 | Đắp đất trụ đỡ bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Chương V - E-HSYC | 26,4 | m3 |
| 4 | Bê tông trụ đỡ, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSYC | 17,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ trụ đỡ | Chương V - E-HSYC | 1,4832 | 100m2 |
| 6 | Bơm nước thi công hố móng | Chương V - E-HSYC | 48 | Công |
| 7 | Đai giữ ống | Chương V - E-HSYC | 48 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi