Gói thầu: Xây dựng nhà làm việc, các hạng mục phụ trợ; hệ thống PCCC; hệ thống điều hòa không khí; thiết bị văn phòng, phòng một cửa, kho lưu trữ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201228182-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 22:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây dựng nhà làm việc, các hạng mục phụ trợ; hệ thống PCCC; hệ thống điều hòa không khí; thiết bị văn phòng, phòng một cửa, kho lưu trữ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182732 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 22:25:00 đến ngày 2020-12-19 22:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,383,912,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 5,2921 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,764 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu HSMT | 35,281 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu HSMT | 35,281 | 10m3/1km |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 19,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,2801 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 76,188 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 2,4775 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,2552 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,5279 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 8,5063 | tấn |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6194 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,0302 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 1,3225 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,1238 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,028 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0768 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0965 | tấn |
| 19 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 3,888 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,5184 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1464 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,8566 | tấn |
| 23 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,5843 | tấn |
| 24 | Xây gạch BT không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 51,4429 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4951 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 24,7536 | m3 |
| 27 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 29,5574 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 3,7037 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5932 | tấn |
| 30 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 4,5562 | tấn |
| 31 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,6571 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 55,5298 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 6,7599 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 2,093 | tấn |
| 35 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 5,1718 | tấn |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 6,5431 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 139,5796 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 10,3101 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 14,3074 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 12,9976 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 1,1334 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,9205 | tấn |
| 43 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,8909 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 4,806 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,7234 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1889 | tấn |
| 47 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2298 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 7,143 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5657 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5114 | tấn |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép C dày 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,1779 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,1779 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 149,1708 | m2 |
| 54 | Bu lông M12 | Theo yêu cầu HSMT | 372 | bộ |
| 55 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 248,8796 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 7,8014 | m3 |
| 57 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 3,3542 | m3 |
| 58 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 3,9214 | m3 |
| 59 | Lợp mái tôn bằng tấm lợp mạ nhôm kẽm (A/Z100), sơn Polyester, G550, AD11 (11 sóng) dày 0,42mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,2093 | 100m2 |
| 60 | Phụ kiện (Các tấm ốp nóc, ốp sườn, máng nước,...) Khổ 400, dày 0,42mm | Theo yêu cầu HSMT | 23,22 | m |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 122,7824 | m2 |
| 62 | Thang lên mái (hoàn thiện) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Nắp tôn lên mái, lắp có khóa | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 147,68 | m |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 80,88 | m |
| 66 | Quét 2 lớp chống thấm Sika (định mức 2kg/m2), chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu HSMT | 148,9147 | m2 |
| 67 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 12,2275 | m2 |
| 68 | Bê tông tạo dốc, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2228 | m3 |
| 69 | Lát gạch terrazzo kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 12,2275 | m2 |
| 70 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1.440,568 | m2 |
| 71 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 77,415 | m2 |
| 72 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 245,0794 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 102,4218 | m2 |
| 74 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 199,9619 | m2 |
| 75 | Trát hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 122,3959 | m2 |
| 76 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 926,3146 | m2 |
| 77 | Trát trụ, cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 6,358 | m2 |
| 78 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 180,7136 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo yêu cầu HSMT | 1.562,9639 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu HSMT | 547,4631 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 2.110,427 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 1.113,3862 | m2 |
| 83 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông không nung | Theo yêu cầu HSMT | 315,44 | m2 |
| 84 | Trần thạch cao phẳng, khung xương nổi, tấm thạch cao phủ PVC, dày 9mm, kích thước 600x600 | Theo yêu cầu HSMT | 646,8274 | m2 |
| 85 | Trần thạch cao phẳng, khung xương nổi, tấm thạch cao chống ẩm phủ PVC, dày 9mm, kích thước 600x600 | Theo yêu cầu HSMT | 92,0974 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn bằng gạch Gạch Granite KT 600x600mm | Theo yêu cầu HSMT | 689,958 | m2 |
| 87 | Lát đá qua cửa đi Đá Granit tự nhiên màu đen ( đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng) | Theo yêu cầu HSMT | 7,81 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn trượt 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 158,3531 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn bằng gạch granit nhân tạo, kích thước gạch 300x300mm | Theo yêu cầu HSMT | 65,864 | m2 |
| 90 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, Gạch granite KT 300x600mm vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 204,5844 | m2 |
| 91 | Quét chống thấm sika, chống thấm nhà vệ sinh, chống thấm mái, định mức 2kg/m2 | Theo yêu cầu HSMT | 64,458 | m2 |
| 92 | Vách ngăn vệ sinh Compact HPL dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 65,026 | m2 |
| 93 | Bàn đá granite vệ sinh, Đá Granit tự nhiên màu đen ( đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 10,296 | m2 |
| 94 | Giá đỡ bàn đá vệ sinh, giá inox, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 95 | Lát bậc thang đá Granit tự nhiên màu đen (đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 117,7984 | m2 |
| 96 | Tay vịn cầu thang tròn gỗ lim Lào φ6 ÷ 7cm | Theo yêu cầu HSMT | 46,62 | md |
| 97 | Sản xuất Thanh đứng lan can cầu thang Inox 304 KT 30x30mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,7366 | tấn |
| 98 | Sản xuất Thang ngang lan can cầu thang inox D10 dày 1mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0418 | tấn |
| 99 | Lắp dựng lan inox cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 55,944 | m2 |
| 100 | Tay vịn cầu thang tròn gỗ lim Lào kích thước 90x50 (không bao gồm con tiện) | Theo yêu cầu HSMT | 6,18 | md |
| 101 | Thành thang sảnh bằng kính temper dày 12,38mm, thanh trụ đỡ chính inox 304, kèm phụ kiện kẹp kính | Theo yêu cầu HSMT | 6,18 | m2 |
| 102 | Cửa cuốn THONGNHAT DOOR 4602, nan cửa dày 1,1mm ± 8%, nhôm công nghệ Đức, nan cửa bóng hợp kim nhôm màu ghi sẫm, ghi sáng, sơn phủ Metallic và Polyester (đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện) | Theo yêu cầu HSMT | 15,4185 | m2 |
| 103 | Motor Metical dùng cho cửa cuốn tấm liền dùng cho cửa có diện tích < 12 m2 (bao gồm: 01 hộp nhận tín hiệu, 2 tay điều khiển) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 104 | Bình lưu điện (UPS) 600 kg | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Xích chống nâng cửa | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Trục D140 dày 4mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu HSMT | 5,41 | m |
| 107 | Ray đơn có rãnh đảo chiều 2 goog | Theo yêu cầu HSMT | 9 | m |
| 108 | Điều khiển từ xa có nắp trượt DK1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 109 | Khóa vi tính, nắp khóa bằng kim loại | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 110 | Hộp kỹ thuật cửa cuốn | Theo yêu cầu HSMT | 5,41 | m |
| 111 | Kính trắng cường lực phôi VFG dày 12 mm (Kính thành phẩm, đã bao gồm chi phí cắt, mài cạnh, khoét góc, khoan lỗ, vận chuyển, vật liệu phụ (keo dán, vít nở), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 24,96 | m2 |
| 112 | Nẹp sập nhôm 38 trắng sứ - nhôm | Theo yêu cầu HSMT | 20,32 | m |
| 113 | Kẹp góc L VVP | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 114 | Kẹp kính trên dưới VVP | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 115 | Bản lề sàn VVP | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 116 | Khóa sàn VVP | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 117 | Tay nắm Inox dài 600 (4 cái/bộ) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 118 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép gia cường 2-4 cánh mở quay pano kính, kính dán an toàn màu trắng dày 8,38mm (đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 62,46 | m2 |
| 119 | Phụ kiện cửa đi nhựa uPVC lõi thép gia cường 2 cánh mở quay (06 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 120 | Cửa Inox bịt tôn, khuôn cửa Inox 20x60, thanh sọc inox 20x20, bịt tôn đen 2mm (bao gồm phụ kiện, bản lề) | Theo yêu cầu HSMT | 3,51 | m2 |
| 121 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép gia cường 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 8,38mm (đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 15,12 | m2 |
| 122 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay nhựa uPVC lõi thép gia cường (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 123 | Cửa thép chống cháy lõi bóng thủy tinh chống cháy khối lượng riêng 100kg/m3; 1 cánh, cánh dày 50mm; khung thép dày 1,2mm, bịt thép tấm 2 mặt dày 1,0mm sơn tĩnh điện; giới hạn chịu lửa 120 phút (đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 6,48 | m2 |
| 124 | Cửa thép chống cháy lõi bóng thủy tinh chống cháy khối lượng riêng 100kg/m3; 2 cánh, cánh dày 50mm; khung thép dày 1,2mm, bịt thép tấm 2 mặt dày 1,0mm sơn tĩnh điện; giới hạn chịu lửa 120 phút ( đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 2,475 | m2 |
| 125 | Tay đẩy panic cánh đôi GMT – L917A INOX 304 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 126 | Tay đẩy panic cánh đôi GMT – L916A INOX 304 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 127 | Khoá tay gạt hợp kim cho thanh thoát hiểm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 128 | Tay co thuỷ lực King | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 129 | Doorsill inox (Bậu cửa) | Theo yêu cầu HSMT | 3,8 | m |
| 130 | Vách nhựa uPVC lõi thép gia cường kính cố định có đố ngang và đố dọc, kính dán an toàn màu trắng dày 8,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 40,71 | m2 |
| 131 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép gia cường 2- 4 cánh mở trượt, kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm (đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 85,0515 | m2 |
| 132 | Phụ kiện cửa sổ nhựa uPVC lõi thép gia cường mở trượt 2 cánh (bánh xe, khóa bán nguyệt, thanh ray nhôm) | Theo yêu cầu HSMT | 37 | bộ |
| 133 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép gia cường 2-4 cánh mở quay vào trong hoặc mở lật, kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm (đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 6,48 | m2 |
| 134 | Phụ kiện cửa sổ nhựa uPVC lõi thép gia cường mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 135 | Vách kính mặt dựng thông tầng giấu đố (sử dụng bao che mặt ngoài công trình) hệ Xingfa 65x90mm, nhôm dày 2,5mm, Kính dán an toàn dày 10,38mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật | Theo yêu cầu HSMT | 57,843 | m2 |
| 136 | Hệ nan nhôm 180x100 sơn tĩnh điện, nhôm xingfa | Theo yêu cầu HSMT | 48,6 | md |
| 137 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước: | Theo yêu cầu HSMT | 123,9495 | m2 |
| 138 | Rèm cửa cách nhiệt, cản nắng, cản sáng 100% rèm lá dọc (Chất liệu rèm: Nhựa pha sợi tổng hợp tỷ lệ xếp chồng của rèm) | Theo yêu cầu HSMT | 156,4635 | m2 |
| 139 | Lắp đặt rèm cửa | Theo yêu cầu HSMT | 156,4635 | m2 |
| 140 | Lô gô ngành bảo hiểm xã hội, | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 141 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan bệ bếp, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,27 | m3 |
| 142 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0227 | tấn |
| 143 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0374 | 100m2 |
| 144 | Lát đá mặt bệ bếp đá Granit tự nhiên màu đen (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 3,1536 | m2 |
| 145 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, Gạch granite KT 300x600mmvữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 15,3426 | m2 |
| 146 | Gia công dầm mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,197 | tấn |
| 147 | Lắp đặt kết cấu thép khác, lắp dầm mái sảnh | Theo yêu cầu HSMT | 0,197 | tấn |
| 148 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 5,7774 | m2 |
| 149 | Bu lông M24 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 150 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=26mm, chiều sâu khoan =15cm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | 1 lỗ khoan |
| 151 | Bơm hóa chất HITLI-Re50 vào lỗ khoan cấy, Đường kính lỗ khoan: 26mm, Chiều sâu 150mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | lỗ |
| 152 | Mái sảnh bọc Aluminum màu ghi bạc, độ dày alu 4mm | Theo yêu cầu HSMT | 14,2715 | m2 |
| 153 | Rãnh thu nước mái sảnh | Theo yêu cầu HSMT | 12,132 | md |
| 154 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu HSMT | 2,7368 | 100m2 |
| 155 | Lắp đặt Đèn led panel âm trần 600x600mm (D-P04 TTR1 60x60/40w) | Theo yêu cầu HSMT | 80 | bộ |
| 156 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần D LN03L/ 14w | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 157 | Lắp đặt Đèn LED downlight D AT02L 160/14w | Theo yêu cầu HSMT | 74 | bộ |
| 158 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 80W-220V | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt Đèn led panel 36w, kích thước 400x400 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 160 | Lắp đặt Đèn LED tube T8 120/2x18w, có máng phản quang | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 161 | Lắp đặt Công tắc 2 hạt- Series C, A (hàng tròn, bao gồm cả mặt và đế âm) | Theo yêu cầu HSMT | 43 | cái |
| 162 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 69 | cái |
| 163 | Lắp đặt Tủ aptomat 4P (vỏ tôn nắp nhựa màu) | Theo yêu cầu HSMT | 11 | hộp |
| 164 | Lắp đặt Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện- Tủ trong nhà KT: 600x400x250mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 165 | Lắp đặt Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện- Tủ trong nhà KT: 1200x800x300mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 166 | Lắp đặt Aptomat 3P MCCB ABS203c -150A 42KA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt Aptomat 3P MCCB ABS103c -100A 42KA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt Aptomat 3P MCCB ABS103c -80A 42KA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt Aptomat 3P MCCB ABS103c - 40A 42KA | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 170 | Lắp đặt Aptomat 3P MCB 16A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt Aptomat 1P MCB 25A | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 172 | Lắp đặt Aptomat 1P MCB 20A | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 173 | Lắp đặt Aptomat 1P MCB 16A | Theo yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 174 | Kéo rải , lắp đặt Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC, điện áp 0,6/1KV CXV 4x25mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 175 | Kéo rải , lắp đặt Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC, điện áp 0,6/1KV CXV 4x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 55 | m |
| 176 | Kéo rải và lắp đặt Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC, điện áp 0,6/1KV CXV 4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 177 | Kéo rải lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC, CV 1x 16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 178 | Kéo rải lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC, CV 1x 4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 500 | m |
| 179 | Kéo rải lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC, CV 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 900 | m |
| 180 | Kéo rải lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC VCTF 2x4,0mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 450 | m |
| 181 | Kéo rải lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC VCTF 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 1.200 | m |
| 182 | Kéo rải lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC VCTF 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 1.300 | m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 27 | m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 90 | m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 140 | m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Theo yêu cầu HSMT | 180 | m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 360 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 560 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Theo yêu cầu HSMT | 720 | m |
| 190 | Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng D15-2,4m | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cọc |
| 191 | Đóng Cọc tiếp đất thép góc 63x63x6, dài 2,5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cọc |
| 192 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo yêu cầu HSMT | 430 | m |
| 193 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Theo yêu cầu HSMT | 230 | m |
| 194 | Lắp đặt Kim thu sét D16 dài 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 195 | Hộp kiểm tra điện trở đất, hộp nhựa composite 30x20x20cm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 196 | Hóa chất giảm điện trở (22.68kg/bao) | Theo yêu cầu HSMT | 68 | kg |
| 197 | Đo kiểm tra điện trở nối đất chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 1 | toàn bộ |
| 198 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 199 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 200 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,03 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN90 - PN10 bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,01 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN50 - PN10 bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,52 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN40 - PN10 bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 1,02 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN32 - PN10 bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,01 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN25 - PN10 bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 1,65 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN20 - PN10 bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,32 | 100m |
| 207 | Lắp đặt tê nhựa ppr bằng phương pháp hàn D50x50 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê nhựa ppr bằng phương pháp hàn D50x25 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê nhựa ppr bằng phương pháp hàn D40x40 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê nhựa ppr bằng phương pháp hàn D40x25 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa ppr bằng phương pháp hàn D25x25 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê nhựa ppr bằng phương pháp hàn D25x20 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 213 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 214 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 215 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 56 | cái |
| 216 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu HSMT | 19 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút ren trong ppr D25/DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút ren trong ppr D20/DN15 | Theo yêu cầu HSMT | 39 | cái |
| 219 | Lắp đặt côn thép lệch tâm ren trong DN40/25 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 220 | Lắp đặt côn thép lệch tâm ren trong DN32/25 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính D50/40 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính D50/25 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính D40/25 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính D25/20 | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 225 | Lắp đặt van điện từ DN80 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt van ppr van đồng ren trong DN40 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 227 | Lắp đặt van ppr van đồng ren trong DN32 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 228 | Lắp đặt van ppr van đồng ren trong DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 229 | Lắp đặt van 1 chiều ren trong D32 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 230 | Lắp đặt van phao cơ D32 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 231 | Lắp đặt rắc co nhựa ppr hàn ren ngoài D50/DN40 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt rắc co nhựa ppr hàn ren ngoài D40/DN32 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 233 | Lắp đặt rắc co nhựa ppr hàn ren ngoài D25/DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 234 | Lắp đặt măng xông ppr ren ngoài D50/DN40 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 235 | Lắp đặt măng xông ppr ren ngoài D40/DN32 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 236 | Lắp đặt măng xông ppr ren ngoài D25/DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 237 | Lắp đặt nối mềm cao su 2 đầu rắc co ren trong D32 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt nối mềm cao su 2 đầu rắc co ren trong D25 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt Y lọc nhựa PPR ren trong D40 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt búa nước | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 241 | Lắp đặt kép nước DN40 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 242 | Lắp đặt kép nước DN32 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 243 | Lắp đặt kép nước DN25 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 244 | Lắp đặt kép nước DN15 | Theo yêu cầu HSMT | 46 | cái |
| 245 | Lắp bích inox, đường kính ống 150mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cặp bích |
| 246 | Lắp bích inox, đường kính ống 80mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cặp bích |
| 247 | Lắp đặt vòi nước DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 248 | Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng nước MH-**E (loại từ đa tia, khuy đồng, thân nhựa ABS) DN25 + 2 rắc co DN25 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 249 | Lắp nút bịt nhựa ren ngoài D20 | Theo yêu cầu HSMT | 41 | cái |
| 250 | Máy bơm nước, công suất 7,5HP/5,5kW/380V; Q= 9- 39 m3/h; H= 47,0- 33,4m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 251 | Rơ le phao | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 252 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3- Bồn ngang | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bể |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D315 - PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D160 - PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 255 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D140 - PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,55 | 100m |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 - PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 257 | Lắp đặt măng xông PVC D160 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 258 | Lắp đặt măng xông PVC D140 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 259 | Lắp đặt măng xông PVC D110 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 260 | Lắp đặt tê nhựa pvc 135 độ D110x110 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 261 | Lắp đặt cút nhựa pvc 135 độ D140 | Theo yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 262 | Lắp đặt cút nhựa pvc 135 độ D110 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 263 | Lắp đặt cút nhựa pvc 90 độ D110 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 264 | Lắp bịt thông tắc D110 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 265 | Lắp đặt quả cầu chắn rác D100 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 266 | Lắp đặt phễu thu inox nối ống DN125 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 267 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D160 - PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5 | 100m |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D140 - PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 269 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 - PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,34 | 100m |
| 270 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 - PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,19 | 100m |
| 271 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 - PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 272 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42 - PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 - PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 274 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 - PN8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,54 | 100m |
| 275 | Lắp đặt măng xông nhựa pvc D160 | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 276 | Lắp đặt măng xông nhựa pvc D140 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 277 | Lắp đặt măng xông nhựa pvc D110 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 278 | Lắp đặt măng xông nhựa pvc D90 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 279 | Lắp đặt măng xông nhựa pvc D60 | Theo yêu cầu HSMT | 17 | cái |
| 280 | Lắp đặt tê nhựa pvc 135 độ D140x110 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 281 | Lắp đặt tê nhựa pvc 135 độ D110x110 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 282 | Lắp đặt tê nhựa pvc 135 độ D110x90 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 283 | Lắp đặt tê nhựa pvc 135 độ D110x60 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 284 | Lắp đặt tê nhựa pvc 135 độ D90x90 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 285 | Lắp đặt tê nhựa pvc 135 độ D90x60 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 286 | Lắp đặt tê nhựa pvc 135 độ D60x42 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 287 | Lắp đặt tê nhựa pvc 90 độ D110x110 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 288 | Lắp đặt tê nhựa pvc 90 độ D110x60 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 289 | Lắp đặt tê nhựa pvc 90 độ D90x90 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 290 | Lắp đặt tê nhựa pvc 90 độ D90x60 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 291 | Lắp đặt tê nhựa pvc 90 độ D60x60 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 292 | Lắp đặt cút nhựa pvc 135 độ D110 | Theo yêu cầu HSMT | 42 | cái |
| 293 | Lắp đặt cút nhựa pvc 135 độ D90 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 294 | Lắp đặt cút nhựa pvc 135 độ D60 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 295 | Lắp đặt cút nhựa pvc 90 độ D90 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 296 | Lắp đặt cút nhựa pvc 90 độ D60 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 297 | Lắp đặt cút nhựa pvc 90 độ D42 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 298 | Lắp đặt chuyển bậc pvc D110/60 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 299 | Lắp đặt chuyển bậc pvc D60/42 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 300 | Lắp nút bịt nhựa thông tắc sàn D110 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 301 | Lắp nút bịt nhựa thông tắc sàn D90 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 302 | Lắp nút bịt nhựa thông tắc trần D110 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 303 | Lắp nút bịt nhựa thông tắc trần D90 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 304 | Lắp xiphong D110 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 305 | Lắp đặt phễu thu sàn DN100 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 306 | Lắp đặt Chậu xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 307 | Lắp đặt Vòi xịt (Inax CFV -102M hoặc tương đương) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 308 | Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 309 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 310 | Lắp đặt Vòi chậu | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 311 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 312 | Lắp đặt chậu rửa bếp đôi, chậu rửa Inox | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 313 | Lắp đặt Vòi nhà bếp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 314 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 315 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 316 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 317 | Lắp đặt giá treo giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 318 | Lắp đặt thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 319 | Lắp đặt phễu thu nước sàn wc DN80 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 320 | Lắp xiphong pvc D90 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 321 | Lắp đặt vòi nước DN15 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| B | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,0541 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu HSMT | 0,361 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu HSMT | 0,361 | 10m3/1km |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6407 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,0291 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2019 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4512 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,0236 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0718 | tấn |
| 11 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2015 | m3 |
| 12 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1,8534 | m3 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, Gạch thẻ Cotto ốp tường 60x240mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,713 | m2 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 2,5625 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 24,4077 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 26,9702 | m2 |
| 17 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo yêu cầu HSMT | 9,6938 | m2 |
| 18 | Biên tên trụ sở | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0807 | tấn |
| 20 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 30x30 mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0131 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu HSMT | 4,3956 | m2 |
| 22 | Lắp dựng lan can hàng rào thép | Theo yêu cầu HSMT | 4,5313 | m2 |
| 23 | Mua sắt hộp 20x30x1,5 | Theo yêu cầu HSMT | 63,384 | kg |
| 24 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 20x30 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0634 | tấn |
| 25 | Mua sắt hộp 30x30x1,5 | Theo yêu cầu HSMT | 29,1371 | kg |
| 26 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 30x30 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0291 | tấn |
| 27 | Mua thép tấm Pl100x100x16 | Theo yêu cầu HSMT | 50,7424 | kg |
| 28 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thép tấm Pl100x100x16 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0507 | tấn |
| 29 | Mua thép hộp 100x60x1,8 | Theo yêu cầu HSMT | 95,4465 | kg |
| 30 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp 100x60x1,8 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0954 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 14,718 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSMT | 10,73 | m2 |
| 33 | Bộ bánh xe con lăn, bản lề cổng, khoá, chốt, vật liệu phụ | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 12,313 | m3 |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,4925 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2052 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu HSMT | 4,1043 | 10m3/1km |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu HSMT | 4,1043 | 10m3/1km |
| 39 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 6,996 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,212 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 35,1708 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 6,042 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,53 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3464 | tấn |
| 45 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 35,2009 | m3 |
| 46 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 7,4456 | m3 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, Gạch thẻ ốp tường 60x240mm | Theo yêu cầu HSMT | 28,236 | m2 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 374,5976 | m2 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 87,6564 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 462,254 | m2 |
| C | Sân đường, giao thông nội bộ | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,176 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 52,8 | m3 |
| 3 | Rải lớp nilong chống mất nước làm sân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 3,52 | 100m2 |
| 4 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo yêu cầu HSMT | 8,12 | m |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 2,4948 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0249 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,756 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 2,376 | m3 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, Gạch thẻ ốp tường 60x240mm | Theo yêu cầu HSMT | 11,7 | m2 |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 5,4 | m2 |
| 12 | Nhân công đổ đất trông cây, san gạt 60x0,3m2= 18m3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | công |
| 13 | Mua đất hữu cơ để đổ đất trông cây bao gồm vận chuyển | Theo yêu cầu HSMT | 18 | m3 |
| 14 | Lắp dựng Cột đèn chiếu sáng sân vườn Cột ĐC - 05B (Khung móng M16x340x340x500) bằng cơ giới | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cột |
| 15 | Lắp đặt Chùm CH06-4 Nhôm cho cột đèn sân vườn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện - Tủ ngoài nhà KT: 600x400x200mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 17 | Lắp đặt Aptomat MCB-3P-25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Aptomat MCB-3P-10A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 19 | Công tắc từ 3 cực 8A-380V, rơ le nhiệt 8A-380V | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 20 | Nút nhấn 2 phần tử 5A-380V | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 21 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC DSTA 4x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 188 | m |
| 22 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC VCTF 2x4,0mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 150 | m |
| 23 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x4,0mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 338 | m |
| 24 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 25 | Làm đầu cáp khô | Theo yêu cầu HSMT | 8 | 1 đầu cáp |
| 26 | Luồn cáp cửa cột | Theo yêu cầu HSMT | 8 | 1 đầu cáp |
| 27 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bảng |
| 28 | Làm tiếp địa cho cột điện, Bộ tiếp đất gồm 3 cọc thép mạ kẽm với dây thép fi 10 mạ kẽm dài 3m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa xoắn HDPE D50 chịu áp lực cao 26kV | Theo yêu cầu HSMT | 220 | m |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha MCB-2P-10A-250V | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,4136 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1683 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,231 | 100m3 |
| 34 | Xếp gạch chỉ dẫn đường điện ngầm | Theo yêu cầu HSMT | 1.700 | viên |
| 35 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu HSMT | 1,7 | 1000v |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 2,7648 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 0,256 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,0128 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 2,048 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1024 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt Máng đèn HQ 1,2m PQ FS-40/36x1- M2, balats điện tử + Bóng đèn HQ T8 - 36W Galaxy (S) - Daylight | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt Công tắc 2 hạt- Series C, A (hàng tròn, bao gồm cả mặt và đế âm) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (Roman) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-250V, Icu 6KVA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 45 | Kéo rải lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC VCTF 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 46 | Kéo rải lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC VCTF 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 45 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 55 | m |
| D | Bể phốt, bể nước sinh hoạt và PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,2053 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu HSMT | 1,477 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu HSMT | 1,477 | 10m3/1km |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7995 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,0113 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 1,613 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,0956 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1071 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0881 | tấn |
| 11 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 4,2662 | m3 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 35,568 | m2 |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 35,568 | m2 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 21,4608 | m2 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 5,9375 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6924 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0453 | tấn |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 2,403 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6462 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu HSMT | 17,568 | 10m3/1km |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu HSMT | 17,568 | 10m3/1km |
| 24 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 6,357 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,0322 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 49,7804 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 2,7006 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1514 | tấn |
| 29 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 4,9247 | tấn |
| 30 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,2649 | tấn |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 81,76 | m2 |
| 32 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 81,76 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 105,88 | m2 |
| 34 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu HSMT | 102,68 | m2 |
| 35 | Quét Sikatop Seal 102 chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu HSMT | 126,576 | m2 |
| 36 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 48,176 | m2 |
| 37 | Băng cản nước Waterstop PVC V25 (Sika waterbar V25) | Theo yêu cầu HSMT | 35,84 | m |
| E | Thoát nước mưa, thoát nước thải ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,0327 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0109 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu HSMT | 0,218 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu HSMT | 0,218 | 10m3/1km |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3245 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,0125 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2658 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 3,712 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,48 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3175 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0151 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,026 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,0333 | 100m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,2143 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0825 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu HSMT | 1,6506 | 10m3/1km |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu HSMT | 1,6506 | 10m3/1km |
| 21 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 3,8795 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,0859 | 100m2 |
| 23 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 7,9605 | m3 |
| 24 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 34,6 | m2 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,72 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2245 | m3 |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,1645 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1165 | tấn |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu HSMT | 78 | cái |
| F | Nhà thường trực | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,0594 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0198 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu HSMT | 0,396 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu HSMT | 0,396 | 10m3/1km |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5027 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,0156 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4943 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,0317 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0289 | tấn |
| 10 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 4,485 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5808 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0818 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,013 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,094 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 2,9102 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2721 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1928 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7898 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,1282 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0417 | tấn |
| 21 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 7,3957 | m3 |
| 22 | Xây gạch BT không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6479 | m3 |
| 23 | Quét Sikatop Seal 102 chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu HSMT | 12,3004 | m2 |
| 24 | Lát gạch chống nóng bằng Gạch đất sét nung rỗng 6 lỗ KT: 210x150x100mm loại A1 | Theo yêu cầu HSMT | 24,6008 | m2 |
| 25 | Lát Gạch lát nền cotto (không men), KT 400x400x14mm, loại A1 hộp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 12,3004 | m2 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 36,1401 | m2 |
| 27 | Công tác ốp đá nhám màu xám vào tường vào tường, cột vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 9,222 | m2 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 43,105 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 6,2392 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 30,1988 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 36,1401 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 79,543 | m2 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0188 | 100m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 0,9396 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng Gạch Ceramickích thước 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 9,4514 | m2 |
| 36 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép gia cường 2- 4 cánh mở trượt, kính màu trắng dày 5mm (bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 4,17 | m2 |
| 37 | Phụ kiện cửa sổ nhựa uPVC lõi thép gia cường mở trượt 2 cánh (bánh xe, khóa bán nguyệt, thanh ray nhôm) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép gia cường 2- 4 cánh mở quay vào trong hoặc mở lật, kính màu trắng dày 5mm (bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 1,8 | m2 |
| 39 | Phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanhchốt đa điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Cửa đi 1 cánh mở quay pano kính, kính màu trắng dày 5mm (vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; chưa bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 1,92 | m2 |
| 41 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước: | Theo yêu cầu HSMT | 5,97 | m2 |
| G | Hệ thống PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ trung tâm báo cháy (Control Panel) 24VDC, Loại 4 kênh (4 zone) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt Nguồn cho TT báo cháy 12vdc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 3 | Kéo rải, lắp đặt dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 2 x 0,75mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 680 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện uPVC DN16 đặt nổi | Theo yêu cầu HSMT | 612 | m |
| 5 | Lắp đặt Đèn báo cháy cửa phòng | Theo yêu cầu HSMT | 1,4 | 10 đầu |
| 6 | Lắp đăt Đầu báo khói kèm đế | Theo yêu cầu HSMT | 3,1 | 10 đầu |
| 7 | Lắp đặt Đầu báo nhiệt kèm đế | Theo yêu cầu HSMT | 0,9 | 10 đầu |
| 8 | Lắp đặt Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu HSMT | 1,6 | 5 nút |
| 9 | Lắp đặt Còi báo cháy gắn tường | Theo yêu cầu HSMT | 1,8 | 5 chuông |
| 10 | Lắp đặt Đèn báo cháy SD3 | Theo yêu cầu HSMT | 0,9 | 10 đầu |
| 11 | Lắp đăt hộp chia ngả | Theo yêu cầu HSMT | 70 | hộp |
| 12 | Lắp đặt Hộp chia dây tầng | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hộp |
| 13 | Khớp nối trơn DK16 (măng sông) | Theo yêu cầu HSMT | 400 | cái |
| 14 | Kẹp ôm ống PVC D16 | Theo yêu cầu HSMT | 612 | cái |
| 15 | Lắp đăt Dây cáp 10x2x0.5mm | Theo yêu cầu HSMT | 110 | m |
| 16 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE gân xoắn chịu lực luồn dây cáp điện D32/25 | Theo yêu cầu HSMT | 110 | m |
| 17 | Điện trở cuối đường dây | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Kéo rải, lắp đặt dây Cu/PVC/PVC VCTF 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 390 | m |
| 19 | Lắp đặt đèn exit chỉ lối thoát nạn 2 mặt không hướng | Theo yêu cầu HSMT | 1,8 | 5 đèn |
| 20 | Lắp đặt đèn exit chỉ lối thoát nạn 2 mặt có hướng | Theo yêu cầu HSMT | 1,4 | 5 đèn |
| 21 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp | Theo yêu cầu HSMT | 4,4 | 5 đèn |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện uPVC DN16 đặt nổi | Theo yêu cầu HSMT | 351 | m |
| 23 | Lắp đặt Hộp nối | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hộp |
| 24 | Lắp đăt hộp chia ngả | Theo yêu cầu HSMT | 38 | hộp |
| 25 | Khớp nối trơn DK16 (măng sông) | Theo yêu cầu HSMT | 280 | cái |
| 26 | Kẹp ôm ống PVC D16 | Theo yêu cầu HSMT | 351 | cái |
| 27 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 28 | Lắp đặt Máy bơm chữa cháy động cơ điện: Lưu lượng nước: Q= 15 l/s Cột áp : 45m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 máy |
| 29 | Lắp đặt Máy bơm chữa cháy động cơ diezen: Lưu lượng nước: Q= 15 l/s Cột áp : 45m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 máy |
| 30 | Kéo rải, lắp đặt Cu/XLPE/PVC CXV 3x6+1x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 70 | m |
| 31 | Kéo rải, lắp đặt dây Cu/PVC/PVC VCTF 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 32 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100, nối bằng pp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,27 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D80, nối bằng pp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65, nối bằng pp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50, nối bằng pp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 36 | Lắp đặt Rọ hút DN80 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt Y- lọc rác d80 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt Van khóa 2 chiều D100 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt Van công nghiệp mặt bích 2 chiều ti nổi DN80; lắp bích PN10, PN16 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt Van công nghiệp mặt bích 2 chiều ti nổi DN65; lắp bích PN10, PN16 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt Van khóa D50 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Van cửa đồng MIHA- PN16 DN15 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt Lắp đặt Van công nghiệp mặt bích Van 1 chiều lá lật DN65; lắp bích PN10, PN16 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt Lắp đặt Van công nghiệp mặt bích Van 1 chiều lá lật DN100; lắp bích PN10, PN16 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt mối nối mềm D80 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt mối nối mềm D65 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt Đồng hồ đo áp lực nước | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt Cút thép tráng kẽm hàn D100 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt Cút thép tráng kẽm hàn D80 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt Cút thép tráng kẽm hàn D65 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt Cút thép tráng kẽm hàn D50 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D100 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D100/65 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D100/50 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D80 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt Côn thu thép tráng kẽm hàn D80/65 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt Côn thu thép tráng kẽm hàn D100/50 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt bích rỗng mạ xi kẽm D100 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cặp bích |
| 59 | Lắp đặt bích rỗng mạ xi kẽm D80 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cặp bích |
| 60 | Lắp đặt bích rỗng mạ xi kẽm D65 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cặp bích |
| 61 | Lắp đặt bích rỗng mạ xi kẽm D50 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cặp bích |
| 62 | LĐ giăng cao su D100 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 63 | LĐ gioăng cao su D80 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 64 | LĐ giăng cao su D65 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 65 | LĐ gioăng cao su D50 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt Bulon+Ecu M18 | Theo yêu cầu HSMT | 300 | cái |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 67 | m2 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5 | m3 |
| 69 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT: 1200x700x200 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 70 | Kệ đựng bình chữa cháy xách tay KT:700x500x200 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | hộp |
| 71 | Vòi chữa cháy dài 20m Φ65 10MPA+ khớp nối KD66(TQ) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cuộn |
| 72 | Lăng phun Φ65-19 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa D65 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 74 | Dụng cụ phá dỡ thông thường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Bình chữa cháy bột MFZ4 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | Bình |
| 76 | Bình chữa cháy CO2 3Kg (mT3- loại xách tay) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | Bình |
| 77 | Lắp đặt Bảng cấm thuốc, cấm lửa | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Bộ |
| 78 | Lắp đặt Nội quy tiêu lệnh CC | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Bộ |
| 79 | Lắp đặt Trung tâm điều khiển xả khí 01 vùng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 80 | Lắp đặt Nguồn dự phòng 24Vdc cho trung tâm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt Đầu báo khói kèm đế | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 10 đầu |
| 83 | Lắp đặt Đầu báo nhiệt kèm đế | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 10 đầu |
| 84 | Lắp đặt Đèn báo xả khí, cấm vào | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 5 đèn |
| 85 | Lắp đặt Nút nhấn xả khí | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 5 nút |
| 86 | Lắp đặt Nút nhấn dừng xả khí | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 5 nút |
| 87 | Lắp đặt Còi báo xả khí | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 5 cái |
| 88 | Lắp đặt Thiết bị kiểm soát cuối đường dây | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 89 | Kéo rải, lắp đặt dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 2 x 0,75mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D16 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 91 | Cút ống uPVC D16 | Theo yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 92 | Khớp nối trơn DK16 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | cái |
| 93 | Kẹp ống pvc D16 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | cái |
| 94 | Lắp đăt hộp chia ngả | Theo yêu cầu HSMT | 6 | hộp |
| 95 | Lắp đặt Bình FM200, loại 68L/ nạp 70kg khí FM200, kèm van đầu bình, đồng hồ áp lực PNP | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bình |
| 96 | Lắp đặt Bộ bình kích hoạt xả khí kèm van điện từ, đồng hồ áp lực | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bình |
| 97 | Lắp đặt Van điện từ | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt Van kích hoạt đầu bình | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt Ống cao áp mềm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt Đầu xả khí 360ᵒ D25 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 101 | Gia công giá đỡ 1bình khí | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 102 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D50 | Theo yêu cầu HSMT | 0,09 | 100m |
| 103 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D25 | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 104 | Lắp đặt Tê thép D50 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn thu thép D50/25 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt Cút thép D50 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt Cút thép D25 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 6 | m2 |
| H | Hệ thống điều hòa không khí | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 21 | máy |
| 2 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga đường kính ống D6,4mm, dày 0,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,65 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga đường kính ống D9,5mm, dày 0,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga đường kính ống D12,7mm, dày 0,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga đường kính ống D15,9mm, dày 1,0mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 6 | Bảo ôn ống đồng bằng ống Aerofoam XLPE D6,4 dày 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,65 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng bằng ống Aerofoam XLPE D9,5 dày 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng bằng ống Aerofoam XLPE D12,7 dày 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 9 | Bảo ôn ống đồng bằng ống Aerofoam XLPE D15,9 dày 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nước ngưng uPVC D27 PN6 bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSMT | 1,2 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nước ngưng uPVC D34 PN6 bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 12 | Lắp đặt nối nhựa Ф27-C1 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 13 | Lắp đặt nối nhựa Ф34-C1 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa Ф27-C1 | Theo yêu cầu HSMT | 60 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa Ф34-C1 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa Ф27-C1 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa Ф34-C1 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 18 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống Aerofoam XLPE D27 dày 15mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,2 | 100m |
| 19 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống Aerofoam XLPE D34 dày 15mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 20 | Lắp đặt Tủ aptomat 9P (vỏ tôn nắp nhựa màu) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hộp |
| 21 | Lắp đặt Aptomat 1P MCB 20A | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt Aptomat 1P MCB 25A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt Aptomat 3P MCCB 40A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt Aptomat 3P MCCB 30A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 25 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC VCSF 1 x 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 200 | m |
| 26 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC VCSF 1 x 4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 360 | m |
| 27 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC VCSF 1 x 6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 28 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC VCSF 1 x 10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 29 | Kéo rải, lắp đặt dây điện nối từ dàn nóng - dàn lạnh Cu/PVC/PVC VCTFK 2 x 1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 30 | Kéo rải, lắp đặt dây điện nối từ dàn nóng - dàn lạnh Cu/PVC/PVC VCTFK 2 x 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 31 | Kéo rải, lắp đặt Dây nguồn điều hòa Cu/PVC/PVC VCTFK 2 x 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 200 | m |
| 32 | Kéo rải, lắp đặt Dây nguồn điều hòa Cu/PVC/PVC VCTFK 2 x 4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 350 | m |
| 33 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC CXV 4x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 34 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC CXV 4x6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 35 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC CXV 4x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện uPVC D25 đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu HSMT | 550 | m |
| I | Thiết bị | |||
| 1 | Ghế làm việc nhân viên GL208 - Ghế xoay lưới. - Ghế có khung tựa nhựa bọc lưới chiụ lực. - Tay nhựa thiết kế sang trọng. - Chân nhựa có bánh xe di chuyển, bộ piston khí nén có thể điều chỉnh được độ cao thấp. - Đệm mút bọc vải. - Kích Thước: W680 x D(730-970) x H(1285-1340) mm. | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 2 | Bàn làm việc nhân viên CD1200VN - Bàn được làm từ gỗ công nghiệp MFC cao cấp. - Bàn vân gỗ có hộc để tài liệu và có giá để file. - Mặt bàn liên kết với chân bàn bằng vai đỡ nhựa ABS. - Chân bàn loại dày 25mm. - Kích thước: W1200 x D700 x H750mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 3 | Ghế đơn ghép 3 chỗ cho khách phòng đợi (ghế phòng chờ W1780xD680XH800) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tủ tài liệu nhiên viên CAT09K3G Tủ sắt sơn tĩnh điện màu ghi, có 1 khối gồm 2 phần: +Phần trên 2 cánh khung kính lùa, 2 cánh gương được chuyển động nhờ bánh xe treo trên nóc và dẫn hướng nhờ rãnh ở vách ngăn ngang, có 2 đợt di động, 1 khoá, 2 tay nắm nhựa +Phần dưới có 2 cánh sắt mở, có 2 khóa riêng biệt, tay nắm sắt tròn mạ. +Kích thước: Rộng 1000 – sâu 450 – cao 1830 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 5 | Bàn cơ chế 1 cửa (bàn quầy giao dịch) 800x1130x1050 ) Bàn làm từ gỗ công nghiệp MFC cao cấp | Theo yêu cầu HSMT | 4,32 | m |
| 6 | Ghế đơn xoay dùng cho bàn quầy SB10 - KT 450x450x860-960, Loại ghế xoay, chân tĩnh tăng chỉnh | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 7 | Ghế đơn ghép 3 chỗ cho khách phòng đợi (ghế phòng chờ W1780xD680XH800) Loại ghế tĩnh, chân tăng chỉnh băng 3 chỗ Ghế phòng chờ GPC02-3 chất liệu chân khung thép, đệm tựa tôn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Bảng công khai thủ tục -Kích thước Bảng: Rộng 3000 – Cao 1200mm Độ dày Bảng gồm cả khung: 30mm (~3cm) -Mặt Bảng PPGI màu trắng viết bút dạ. Mặt thép từ tính, nhập khẩu từ Hàn Quốc -Khung nhôm định hình, bốn góc bo nhựa thẩm mỹ an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 9 | Bộ bàn ghế làm việc phó giám đốc + Ghế Kích Thước: W720 x D860 x H(1185-1240) mm -Chất liệu: Chân thép ốp gỗ, tay bằng gỗ tự nhiên, đệm tựa bọc da. -Kiểu Dáng - Ghế lãnh đạo cao cấp dòng TQ - Ghế cao cấp bọc da thật tại phần tiếp xúc trực tiếp với nguời sử dụng. - Tựa nhiều đường may trang trí, có nẹp gỗ bên cạnh, tay ghế gỗ. - Ghế có chức năng điều chỉnh độ cao và ngả của ghế. +Bàn Kích Thước: W1800 x D900 x H760 mm -Chất liệu: Bàn làm từ gỗ công nghiệp sơn PU cao cấp. -Kiểu Dáng - Bàn lãnh đạo mặt lượn cong - yếm vân dọc hiện đại | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 10 | Tủ tài liệu DC1800H6 (phó giám đốc) -Kích Thước: W1800 x D420 x H2000 mm -Chất liệu: Gỗ công nghiệp sơn PU cao cấp -Kiểu Dáng - Tủ tài liệu sơn PU 4 buồng - Phía trên gồm 4 khoang cánh kính để tài liệu. - Phía dưới có 3 ngăn kéo và 2 khoang cánh mở. | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 11 | Bộ bàn ghế tiếp khách (phó giám đốc) - Gồm 01 bàn, 01 ghế dài, 02 ghế đơn chất liệu gỗ sồi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Bộ bàn ghế làm việc giám đốc + Ghế Kích Thước: W720 x D860 x H(1185-1240) mm -Chất liệu: Chân thép ốp gỗ, tay bằng gỗ tự nhiên, đệm tựa bọc da. -Kiểu Dáng - Ghế lãnh đạo cao cấp dòng TQ - Ghế cao cấp bọc da thật tại phần tiếp xúc trực tiếp với nguời sử dụng. - Tựa nhiều đường may trang trí, có nẹp gỗ bên cạnh, tay ghế gỗ. - Ghế có chức năng điều chỉnh độ cao và ngả của ghế. + Bàn Kích Thước: W1800 x D900 x H760 mm -Chất liệu: Bàn làm từ gỗ công nghiệp sơn PU cao cấp. -Kiểu Dáng - Bàn lãnh đạo mặt lượn cong - yếm vân dọc hiện đại | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 13 | Tủ tài liệu DC1800H6 (Giám đốc) -Kích Thước: W1800 x D420 x H2000 mm -Chất liệu: Gỗ công nghiệp sơn PU cao cấp -Kiểu Dáng - Tủ tài liệu sơn PU 4 buồng - Phía trên gồm 4 khoang cánh kính để tài liệu. - Phía dưới có 3 ngăn kéo và 2 khoang cánh mở. | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 14 | Bộ bàn ghế tiếp khách (giám đốc) - Gồm 01 bàn, 01 ghế dài, 02 ghế đơn chất liệu gỗ sồi | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Bàn đại biểu -Kích thước: Rộng 1200 – sâu 500 – cao 750 -Bàn hội trường BHT1250M1 chất liệu gỗ công nghiệp -Mặt bàn ghép hộp. Yếm trang trí ốp phào nổi 2 hình chữ nhật ở giữa, 2 bên ốp nổi tấm gỗ dọc tạo kiểu dáng chân. | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 16 | Ghế THT05PVC -Ghế hội trường đệm tựa PVC, khung tựa uốn cong liền chân. .- Loại gỗ: Acacia - Màu sắc: hạt dẻ + G14-2 - Loại bàn kích thước: W465 X D625 X H895 | Theo yêu cầu HSMT | 60 | cái |
| 17 | Bục tượng Bác LT03 -Kích Thước: W800 x D600 x H1200 mm -Chất liệu: gỗ công nghiệp sơn PU cao cấp -Kiểu Dáng - Bục phát biểu Hòa Phát - Phía trước bục lượn cong. - Thân bục ốp nổi tam cấp gián giấy nu trang trí. | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 18 | Bục phát biểu LTS04 -Kích thước: Rộng 800 – sâu 600 – cao 1200 -Bục tượng bác LTS04 được làm bằng gỗ công nghiệp sơn PU | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 19 | Giá tài liệu GS2K1 - (kho lưu trữ) , Kích thước: Rộng 1030 – sâu 457 – cao 2000 -Giá sách sắt GS2K1 được làm bằng sắt thép | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 20 | Điều hòa treo tường invertter, 9.000Btu/h 2 chiều nóng/lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Điều hòa treo tường invertter, 12.000Btu/h 2 chiều nóng/lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Bộ |
| 22 | Điều hòa treo tường invertter, 18.000Btu/h 2 chiều nóng/lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 23 | Điều hòa treo tường invertter, 24.000Btu/h 2 chiều nóng/lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Tủ trung tâm báo cháy 04 kênh | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 25 | Máy bơm điện chữa cháy Q= 15l/s; H= 45m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 26 | Máy bơm động cơ diezel chữa cháy Q= 15l/s; H= 45m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 27 | Máy bơm bù áp U 7V- 400/8T, công suất 4HP/3kW/380V; Q= 2,4- 8,8 m3/h; H= 95-43m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 28 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 29 | Tung tâm báo cháy kèm chức năng điều khiển xả khí 01 vùng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 30 | Bình FM200, loại 68L nạp 70 kg kèm van đầu bình. | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi