Gói thầu: Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực huyện Sơn Hòa, tỉnh Phú Yên năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201230757-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Yên
Tên gói thầu Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực huyện Sơn Hòa, tỉnh Phú Yên năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201229229
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại trong nước và vốn KHCB theo KH ĐTXD Tổng công ty giao năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 15:54:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,857,317,749 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,800,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. Công trình: Cải tạo lưới điện khu vực huyện Sơn Hòa, tỉnh Phú Yên năm 2021
B I. PHẦN LẮP ĐẶT VTTB TRẠM BIẾN ÁP
C I.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI TBA
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100KVA-22/0,4 KV VT A cấp 4 Máy
2 Lắp đặt Chống sét van 22 kV VT A cấp 12 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trung áp MBA Theo HS BCKTKT 12 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực hạ áp MBA Theo HS BCKTKT 16 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trên FCO (Silicon) Theo HS BCKTKT 9 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực dưới FCO (Silicon) Theo HS BCKTKT 9 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực CSV Theo HS BCKTKT 12 Cái
8 Lắp đặt Tủ điện hạ áp loại composite cho máy biến áp 3 pha không có thanh cái ( công suất đến 250kVA) VT A cấp 4 Tủ
9 Lắp đặt Công tơ điện tử 3 pha, gián tiếp VT A cấp 4 Cái
10 Lắp đặt Biến dòng điện; TI-150/5 VT A cấp 12 Cái
11 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 160 A VT A cấp 4 Cái
12 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 100 A VT A cấp 8 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt Dây đôi mềm ruột đồng 2x2.5 mm2 Theo HS BCKTKT 8 m
14 Cung cấp và lắp đặt Cáp điều khiển ruột đồng 4x2.5, cách điện PVC, có lớp giáp thép bảo vệ Theo HS BCKTKT 8 m
15 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22 kV (FCO-22 ) VT A cấp 9 Cái
16 Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 6 K Theo HS BCKTKT 9 Sợi
17 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post VT A cấp 18 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây nhôm bọc Theo HS BCKTKT 18 Cái
19 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC-12.7/24 kV-M35 VT A cấp 64,8 m
20 Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-CVV(3x95+1x70) mm2 VT A cấp 34 m
21 Cung cấp và lắp đặt Dây đồng mềm M35 mm2 Theo HS BCKTKT 120 m
22 Cung cấp và lắp đặt Ốc siết cáp; OSC-35 Theo HS BCKTKT 12 Cái
23 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía cao thế ĐCM-35(T) Theo HS BCKTKT 12 Cái
24 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-95 Theo HS BCKTKT 120 Cái
25 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-70 Theo HS BCKTKT 8 Cái
26 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng tiếp địa; ĐCM-35 Theo HS BCKTKT 24 Cái
27 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa ruột gà fi 100 Theo HS BCKTKT 96 m
28 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm fi 27 Theo HS BCKTKT 24 m
29 Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc+khoá đai thép Theo HS BCKTKT 36 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm Theo HS BCKTKT 4 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo Theo HS BCKTKT 4 Cái
32 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ TBA cột BTLT đôi; XSĐ-2LT-Đ Theo HS BCKTKT 5 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA cột BTLT đôi; XCC-2LT-Đ Theo HS BCKTKT 3 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp máy biến áp cột BTLT đôi; GLMBA-2LT-Đ Theo HS BCKTKT 4 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện cột BTLT đôi; GĐTĐ-2LT-Đ Theo HS BCKTKT 4 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Thanh giữ máy biến áp cột BTLT đôi; TGMBA-2LT-Đ Theo HS BCKTKT 4 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Thanh chống máy biến áp cột BTLT đôi; TCMBA-2LT-Đ Theo HS BCKTKT 4 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp chống sét van; TL-CSV Theo HS BCKTKT 4 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm 03 pha cột BTLT đôi Theo HS BCKTKT 4 Móng
40 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm thi công thủ công ; RG10-12 Theo HS BCKTKT 2 HTg
41 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm thi công thủ công ; NĐT-24 Theo HS BCKTKT 2 HTg
D PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI NHẬP KHO
1 Thu hồi Máy biến áp 1 pha 37, 5 kVA-22/0,23 kV- thu hồi Thu hồi 1 Máy
2 Thu hồi Chống sét van 22 kV - thu hồi Thu hồi 2 Cái
3 Thu hồi Cầu chì tự rơi 22 kV (FCO-22 ) thu hồi Thu hồi 2 Cái
4 Thu hồi Tủ điện hạ thế cho MBA 1 pha-2 xuất tuyến (trọn bộ)-thu hồi Thu hồi 1 Cái
5 Thu hồi Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(3x95) mm2- thu hồi Thu hồi 8 Cái
6 Thu hồi Xà cầu chì + Chống sét van 1 cột BTLT TBA 1 pha; XCC+CSV-2P(TH) - thu hồi Thu hồi 2 Bộ
7 Thu hồi Xà sứ đỡ 1 cột BTLT; XSĐ-1LT (TH)- thu hồi Thu hồi 1 Bộ
8 Thu hồi Giá lắp máy biến áp 1 cột BTLT; GLMBA-1LT (TH)- thu hồi Thu hồi 1 Bộ
9 Thu hồi Giá lắp tủ điện 1 cột BTLT; GLTĐ-1LT (TH)- thu hồi Thu hồi 1 Bộ
E II. PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22 KV
F II.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY 22 KV
1 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-14-190-11(CG) Theo HS BCKTKT 21 Cột
2 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-14-190-6.5(CG) Theo HS BCKTKT 7 Cột
3 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-9.0(CG) Theo HS BCKTKT 1 Cột
4 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột BTLT đấu nối hotline; XR-1(HL) Theo HS BCKTKT 1 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột BTLT lắp FCO; XRCC Theo HS BCKTKT 2 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-1A Theo HS BCKTKT 1 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch 2 pha cột BTLT; ĐTL-2P Theo HS BCKTKT 1 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch 3 pha cột BTLT; ĐTL-3P Theo HS BCKTKT 7 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch 3 pha cột BTLT; ĐGL-3P Theo HS BCKTKT 1 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp ngang lệch 3 pha cột BTLT; NĐ-N-3P Theo HS BCKTKT 6 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp dọc lệch 3 pha cột BTLT; NĐ-D-3P Theo HS BCKTKT 3 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp dọc cột BTLT; NĐ-D Theo HS BCKTKT 1 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp FCO ngang lệch 3 pha 2 cột BTLT; XCC-2LTN-3P Theo HS BCKTKT 2 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi ; CD-GC Theo HS BCKTKT 10 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột BTLT đơn ; CĐC-1LT-2.0 Theo HS BCKTKT 1 Bộ
16 Lắp đặt Kéo rải dây nhôm bọc có lõi thép AC/XLPE-95/16-12,7kV VT A cấp 2.382 m
17 Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV; FCO-22 Theo HS BCKTKT 9 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Dây chảy; 50K Theo HS BCKTKT 9 Cái
19 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post VT A cấp 39 Bộ
20 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post đấu nối Hotline VT A cấp 3 Bộ
21 Lắp đặt Chuỗi néo đơn 22kV loại polyme -70KN + phụ kiện VT A cấp 54 Chuỗi
22 Lắp đặt Chuỗi néo đơn 22kV loại polyme -70KN+ phụ kiện đấu nối Hotline VT A cấp 6 Chuỗi
23 Lắp đặt Giáp níu dây bọc tiết diện 95mm2; GNDB-95 VT A cấp 60 cái
24 Lắp đặt Kẹp nối xuyên cách điện KNX150/95TT VT A cấp 6 cái
25 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ, CCA-3.95/150 Theo HS BCKTKT 6 cái
26 Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng nhôm; ĐCM-A95 Theo HS BCKTKT 30 cái
27 Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây nhôm bọc Theo HS BCKTKT 4 Sợi
28 Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây nhôm trần Theo HS BCKTKT 3 Sợi
29 Lắp đặt Dây buộc cổ sứ đơn cho dây bọc 95mm2 dạng giáp níu VT A cấp 29 Sợi
30 Lắp đặt Dây buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 95mm2 dạng giáp níu VT A cấp 6 Sợi
31 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trên FCO (Silicon) Theo HS BCKTKT 3 Cái
32 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực dưới FCO (Silicon) Theo HS BCKTKT 3 Cái
33 Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm bọc dây 95mm2; ONDDB-95 Theo HS BCKTKT 4 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột Theo HS BCKTKT 22 Cái
35 Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột Theo HS BCKTKT 28 Cái
36 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn fi 25 Theo HS BCKTKT 30 m
37 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn độc lập; TĐN-1 Theo HS BCKTKT 20 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG-1 Theo HS BCKTKT 15 Bộ
39 Lắp đặt Bộ thoát quá điện áp dây nhôm bọc có lõi thép ACSR/XLPE/PVC-95-12,7/24kV; APD-95 VT A cấp 12 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-3(TC) Theo HS BCKTKT 5 Móng
41 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ-3(TC) Theo HS BCKTKT 3 Móng
42 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-2(CG) Theo HS BCKTKT 1 Móng
43 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-3(CG) Theo HS BCKTKT 3 Móng
44 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ-3(CG) Theo HS BCKTKT 7 Móng
45 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa tại cột hiện có và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; LR-4(TC)HT Theo HS BCKTKT 1 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MT-3(TC) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; LR-4(TC).MT-3(TC) Theo HS BCKTKT 5 Bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-3(TC) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; LR-4(TC).MTĐ-3(TC) Theo HS BCKTKT 1 Bộ
48 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-6 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-3(TC) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; LR-6(TC).MTĐ-3(TC) Theo HS BCKTKT 1 Bộ
49 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa tại cột hiện có và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-4(CG)HT Theo HS BCKTKT 1 Bộ
50 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-3(CG) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-4(CG).MTĐ-3(CG) Theo HS BCKTKT 3 Bộ
51 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-6 đào rãnh tiếp địa tại cột hiện có và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-6(CG)HT Theo HS BCKTKT 1 Bộ
52 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-6 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MT-2(CG) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-6(CG).MT-2(CG) Theo HS BCKTKT 1 Bộ
53 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-6 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-3(CG) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-6(CG).MTĐ-3(CG) Theo HS BCKTKT 1 Bộ
G II.2 PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 22 KV
1 Thu hồi xà đỡ cột BTLT; ĐT-1A(TH) Thu hồi 1 Cái
2 Thu hồi sứ đứng trung áp; SĐ-22P (TH) Thu hồi 3 Cái
H III. PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
I III.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI
1 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8.5-160-3.0(CG) Theo HS BCKTKT 6 Cột
2 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8.5-160-4.3(CG) Theo HS BCKTKT 12 Cột
3 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-10-190-3.5(CG) Theo HS BCKTKT 34 Cột
4 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-10-190-5.0(CG) Theo HS BCKTKT 28 Cột
5 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-9.0(CG) Theo HS BCKTKT 4 Cột
6 Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc mạch đơn; BLM 16x250 Theo HS BCKTKT 53 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc mạch đơn; BLM 16x350 Theo HS BCKTKT 4 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt Tấm móc khóa ly tâm; TMK-LT Theo HS BCKTKT 86 Cái
9 Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + Khóa đai Theo HS BCKTKT 130 Cái
10 Lắp đặt Cầu dao cắt tải hạ áp VT A cấp 5 bộ
11 Lắp đặt Kéo rãi dây dẫn ABC-A(4x50) VT A cấp 696 m
12 Lắp đặt Kéo rãi dây dẫn ABC-A(4x95) VT A cấp 3.436 m
13 Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ dây ABC-A(4x50) Theo HS BCKTKT 11 cái
14 Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ dây ABC-A(4x95) Theo HS BCKTKT 53 cái
15 Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây ABC-A(4x50) Theo HS BCKTKT 13 cái
16 Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây ABC-A(4x95) Theo HS BCKTKT 66 cái
17 Lắp đặt Kẹp răng hạ thế hai bu lông KR2.50-150/50-150 VT A cấp 60 cái
18 Lắp đặt Kẹp răng hạ thế một bu lông đấu tiếp địa KR50-150/6-35(TĐ) VT A cấp 34 cái
19 Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng nhôm; ĐCM-A95 Theo HS BCKTKT 48 cái
20 Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 50 Theo HS BCKTKT 24 cái
21 Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 95 Theo HS BCKTKT 65 cái
22 Cung cấp và lắp đặt ống nối dây ABC-A(4x50) Theo HS BCKTKT 65 cái
23 Cung cấp và lắp đặt ống nối dây ABC-A(4x95) Theo HS BCKTKT 89 cái
24 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 100 A VT A cấp 4 bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa ruột gà fi 100 Theo HS BCKTKT 32 m
26 Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc M95 mm2 Theo HS BCKTKT 4,8 m
27 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-95 Theo HS BCKTKT 32 cái
28 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột Theo HS BCKTKT 65 Cái
29 Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột Theo HS BCKTKT 32 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn fi 25 Theo HS BCKTKT 44 m
31 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn độc lập; TĐN-3 Theo HS BCKTKT 17 VT
32 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn kết hợp; TĐN-2a Theo HS BCKTKT 14 VT
33 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn néo cuối; TĐN-3a Theo HS BCKTKT 12 VT
34 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc; TĐG-1 Theo HS BCKTKT 22 VT
35 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-2Ta(TC) Theo HS BCKTKT 28 Móng
36 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MTĐ-2Ta(TC) Theo HS BCKTKT 9 Móng
37 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MTĐ-3Ta(TC) Theo HS BCKTKT 2 Móng
38 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-0H(CG) Theo HS BCKTKT 6 Móng
39 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-1H(CG) Theo HS BCKTKT 2 Móng
40 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-2(CG) Theo HS BCKTKT 10 Móng
41 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MTĐ-1H(CG) Theo HS BCKTKT 5 Móng
42 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MTĐ-2(CG) Theo HS BCKTKT 3 Móng
43 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG1-12 đào rãnh tiếp địa tại cột hiện có và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; RG1-12(TC)HT Theo HS BCKTKT 7 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG1-12 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MT-2Ta(TC) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; RG1-12(TC).MT-2Ta(TC) Theo HS BCKTKT 4 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG1-12 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-2Ta(TC) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; RG1-12(TC).MTĐ-2Ta(TC) Theo HS BCKTKT 5 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG1-12 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-3Ta(TC) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; RG1-12(TC).MTĐ-3Ta(TC) Theo HS BCKTKT 2 Bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa tại cột hiện có và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-4(CG)HT Theo HS BCKTKT 2 Bộ
48 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-1H(CG) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-4(CG).MTĐ-1H(CG) Theo HS BCKTKT 3 Bộ
49 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-2(CG) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-4(CG).MTĐ-2(CG) Theo HS BCKTKT 3 Bộ
50 Cung cấp và lắp đặt Phá dỡ vĩa hè bê tộng PD-VH Theo HS BCKTKT 6,926 m3
51 Cung cấp và lắp đặt Hoàn trả vĩa hè bê tông HT-VH Theo HS BCKTKT 6,926 m3
J III.2 PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI
1 - Thu hồi cột BTLT 8.4 m ; LT-8.4 TH Thu hồi 3 Cột
2 - Thu hồi cột BTLT 7.5 m ; LT-7.5 TH Thu hồi 4 Cột
3 - Thu hồi rack cột BTLT; RA-2 TH Thu hồi 23 Cái
4 - Thu hồi sứ ống chỉ hạ áp; SU 0,4 TH Thu hồi 46 Cái
5 - Thu hồi dây dẫn; AV50 TH Thu hồi 1.776 m
6 - Thu hồi dây dẫn; A(4x50) TH Thu hồi 52 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->