Gói thầu: Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực huyện Sơn Hòa, tỉnh Phú Yên năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201230757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực huyện Sơn Hòa, tỉnh Phú Yên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229229 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại trong nước và vốn KHCB theo KH ĐTXD Tổng công ty giao năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 15:54:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,857,317,749 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,800,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. Công trình: Cải tạo lưới điện khu vực huyện Sơn Hòa, tỉnh Phú Yên năm 2021 | |||
| B | I. PHẦN LẮP ĐẶT VTTB TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | I.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI TBA | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100KVA-22/0,4 KV | VT A cấp | 4 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 22 kV | VT A cấp | 12 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trung áp MBA | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực hạ áp MBA | Theo HS BCKTKT | 16 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trên FCO (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 9 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực dưới FCO (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 9 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực CSV | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Tủ điện hạ áp loại composite cho máy biến áp 3 pha không có thanh cái ( công suất đến 250kVA) | VT A cấp | 4 | Tủ |
| 9 | Lắp đặt Công tơ điện tử 3 pha, gián tiếp | VT A cấp | 4 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Biến dòng điện; TI-150/5 | VT A cấp | 12 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 160 A | VT A cấp | 4 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 100 A | VT A cấp | 8 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây đôi mềm ruột đồng 2x2.5 mm2 | Theo HS BCKTKT | 8 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điều khiển ruột đồng 4x2.5, cách điện PVC, có lớp giáp thép bảo vệ | Theo HS BCKTKT | 8 | m |
| 15 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22 kV (FCO-22 ) | VT A cấp | 9 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 6 K | Theo HS BCKTKT | 9 | Sợi |
| 17 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post | VT A cấp | 18 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây nhôm bọc | Theo HS BCKTKT | 18 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC-12.7/24 kV-M35 | VT A cấp | 64,8 | m |
| 20 | Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-CVV(3x95+1x70) mm2 | VT A cấp | 34 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng mềm M35 mm2 | Theo HS BCKTKT | 120 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Ốc siết cáp; OSC-35 | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía cao thế ĐCM-35(T) | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-95 | Theo HS BCKTKT | 120 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-70 | Theo HS BCKTKT | 8 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng tiếp địa; ĐCM-35 | Theo HS BCKTKT | 24 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa ruột gà fi 100 | Theo HS BCKTKT | 96 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm fi 27 | Theo HS BCKTKT | 24 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc+khoá đai thép | Theo HS BCKTKT | 36 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm | Theo HS BCKTKT | 4 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo | Theo HS BCKTKT | 4 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ TBA cột BTLT đôi; XSĐ-2LT-Đ | Theo HS BCKTKT | 5 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA cột BTLT đôi; XCC-2LT-Đ | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp máy biến áp cột BTLT đôi; GLMBA-2LT-Đ | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện cột BTLT đôi; GĐTĐ-2LT-Đ | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Thanh giữ máy biến áp cột BTLT đôi; TGMBA-2LT-Đ | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống máy biến áp cột BTLT đôi; TCMBA-2LT-Đ | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp chống sét van; TL-CSV | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm 03 pha cột BTLT đôi | Theo HS BCKTKT | 4 | Móng |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm thi công thủ công ; RG10-12 | Theo HS BCKTKT | 2 | HTg |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm thi công thủ công ; NĐT-24 | Theo HS BCKTKT | 2 | HTg |
| D | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Thu hồi Máy biến áp 1 pha 37, 5 kVA-22/0,23 kV- thu hồi | Thu hồi | 1 | Máy |
| 2 | Thu hồi Chống sét van 22 kV - thu hồi | Thu hồi | 2 | Cái |
| 3 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 22 kV (FCO-22 ) thu hồi | Thu hồi | 2 | Cái |
| 4 | Thu hồi Tủ điện hạ thế cho MBA 1 pha-2 xuất tuyến (trọn bộ)-thu hồi | Thu hồi | 1 | Cái |
| 5 | Thu hồi Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(3x95) mm2- thu hồi | Thu hồi | 8 | Cái |
| 6 | Thu hồi Xà cầu chì + Chống sét van 1 cột BTLT TBA 1 pha; XCC+CSV-2P(TH) - thu hồi | Thu hồi | 2 | Bộ |
| 7 | Thu hồi Xà sứ đỡ 1 cột BTLT; XSĐ-1LT (TH)- thu hồi | Thu hồi | 1 | Bộ |
| 8 | Thu hồi Giá lắp máy biến áp 1 cột BTLT; GLMBA-1LT (TH)- thu hồi | Thu hồi | 1 | Bộ |
| 9 | Thu hồi Giá lắp tủ điện 1 cột BTLT; GLTĐ-1LT (TH)- thu hồi | Thu hồi | 1 | Bộ |
| E | II. PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22 KV | |||
| F | II.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY 22 KV | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-14-190-11(CG) | Theo HS BCKTKT | 21 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-14-190-6.5(CG) | Theo HS BCKTKT | 7 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-9.0(CG) | Theo HS BCKTKT | 1 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột BTLT đấu nối hotline; XR-1(HL) | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột BTLT lắp FCO; XRCC | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-1A | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch 2 pha cột BTLT; ĐTL-2P | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch 3 pha cột BTLT; ĐTL-3P | Theo HS BCKTKT | 7 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch 3 pha cột BTLT; ĐGL-3P | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp ngang lệch 3 pha cột BTLT; NĐ-N-3P | Theo HS BCKTKT | 6 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp dọc lệch 3 pha cột BTLT; NĐ-D-3P | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp dọc cột BTLT; NĐ-D | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp FCO ngang lệch 3 pha 2 cột BTLT; XCC-2LTN-3P | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi ; CD-GC | Theo HS BCKTKT | 10 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột BTLT đơn ; CĐC-1LT-2.0 | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt Kéo rải dây nhôm bọc có lõi thép AC/XLPE-95/16-12,7kV | VT A cấp | 2.382 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV; FCO-22 | Theo HS BCKTKT | 9 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy; 50K | Theo HS BCKTKT | 9 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post | VT A cấp | 39 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post đấu nối Hotline | VT A cấp | 3 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt Chuỗi néo đơn 22kV loại polyme -70KN + phụ kiện | VT A cấp | 54 | Chuỗi |
| 22 | Lắp đặt Chuỗi néo đơn 22kV loại polyme -70KN+ phụ kiện đấu nối Hotline | VT A cấp | 6 | Chuỗi |
| 23 | Lắp đặt Giáp níu dây bọc tiết diện 95mm2; GNDB-95 | VT A cấp | 60 | cái |
| 24 | Lắp đặt Kẹp nối xuyên cách điện KNX150/95TT | VT A cấp | 6 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ, CCA-3.95/150 | Theo HS BCKTKT | 6 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng nhôm; ĐCM-A95 | Theo HS BCKTKT | 30 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây nhôm bọc | Theo HS BCKTKT | 4 | Sợi |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây nhôm trần | Theo HS BCKTKT | 3 | Sợi |
| 29 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ đơn cho dây bọc 95mm2 dạng giáp níu | VT A cấp | 29 | Sợi |
| 30 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ đôi cho dây bọc 95mm2 dạng giáp níu | VT A cấp | 6 | Sợi |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trên FCO (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 3 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực dưới FCO (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 3 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm bọc dây 95mm2; ONDDB-95 | Theo HS BCKTKT | 4 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột | Theo HS BCKTKT | 22 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột | Theo HS BCKTKT | 28 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn fi 25 | Theo HS BCKTKT | 30 | m |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn độc lập; TĐN-1 | Theo HS BCKTKT | 20 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG-1 | Theo HS BCKTKT | 15 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt Bộ thoát quá điện áp dây nhôm bọc có lõi thép ACSR/XLPE/PVC-95-12,7/24kV; APD-95 | VT A cấp | 12 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-3(TC) | Theo HS BCKTKT | 5 | Móng |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ-3(TC) | Theo HS BCKTKT | 3 | Móng |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-2(CG) | Theo HS BCKTKT | 1 | Móng |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-3(CG) | Theo HS BCKTKT | 3 | Móng |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ-3(CG) | Theo HS BCKTKT | 7 | Móng |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa tại cột hiện có và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; LR-4(TC)HT | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MT-3(TC) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; LR-4(TC).MT-3(TC) | Theo HS BCKTKT | 5 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-3(TC) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; LR-4(TC).MTĐ-3(TC) | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-6 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-3(TC) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; LR-6(TC).MTĐ-3(TC) | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa tại cột hiện có và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-4(CG)HT | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-3(CG) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-4(CG).MTĐ-3(CG) | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-6 đào rãnh tiếp địa tại cột hiện có và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-6(CG)HT | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-6 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MT-2(CG) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-6(CG).MT-2(CG) | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-6 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-3(CG) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-6(CG).MTĐ-3(CG) | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| G | II.2 PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 22 KV | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ cột BTLT; ĐT-1A(TH) | Thu hồi | 1 | Cái |
| 2 | Thu hồi sứ đứng trung áp; SĐ-22P (TH) | Thu hồi | 3 | Cái |
| H | III. PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| I | III.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8.5-160-3.0(CG) | Theo HS BCKTKT | 6 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8.5-160-4.3(CG) | Theo HS BCKTKT | 12 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-10-190-3.5(CG) | Theo HS BCKTKT | 34 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-10-190-5.0(CG) | Theo HS BCKTKT | 28 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-9.0(CG) | Theo HS BCKTKT | 4 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc mạch đơn; BLM 16x250 | Theo HS BCKTKT | 53 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc mạch đơn; BLM 16x350 | Theo HS BCKTKT | 4 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc khóa ly tâm; TMK-LT | Theo HS BCKTKT | 86 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + Khóa đai | Theo HS BCKTKT | 130 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Cầu dao cắt tải hạ áp | VT A cấp | 5 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Kéo rãi dây dẫn ABC-A(4x50) | VT A cấp | 696 | m |
| 12 | Lắp đặt Kéo rãi dây dẫn ABC-A(4x95) | VT A cấp | 3.436 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ dây ABC-A(4x50) | Theo HS BCKTKT | 11 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ dây ABC-A(4x95) | Theo HS BCKTKT | 53 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây ABC-A(4x50) | Theo HS BCKTKT | 13 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây ABC-A(4x95) | Theo HS BCKTKT | 66 | cái |
| 17 | Lắp đặt Kẹp răng hạ thế hai bu lông KR2.50-150/50-150 | VT A cấp | 60 | cái |
| 18 | Lắp đặt Kẹp răng hạ thế một bu lông đấu tiếp địa KR50-150/6-35(TĐ) | VT A cấp | 34 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng nhôm; ĐCM-A95 | Theo HS BCKTKT | 48 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 50 | Theo HS BCKTKT | 24 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 95 | Theo HS BCKTKT | 65 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt ống nối dây ABC-A(4x50) | Theo HS BCKTKT | 65 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống nối dây ABC-A(4x95) | Theo HS BCKTKT | 89 | cái |
| 24 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 100 A | VT A cấp | 4 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa ruột gà fi 100 | Theo HS BCKTKT | 32 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc M95 mm2 | Theo HS BCKTKT | 4,8 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-95 | Theo HS BCKTKT | 32 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột | Theo HS BCKTKT | 65 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột | Theo HS BCKTKT | 32 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn fi 25 | Theo HS BCKTKT | 44 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn độc lập; TĐN-3 | Theo HS BCKTKT | 17 | VT |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn kết hợp; TĐN-2a | Theo HS BCKTKT | 14 | VT |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn néo cuối; TĐN-3a | Theo HS BCKTKT | 12 | VT |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc; TĐG-1 | Theo HS BCKTKT | 22 | VT |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-2Ta(TC) | Theo HS BCKTKT | 28 | Móng |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MTĐ-2Ta(TC) | Theo HS BCKTKT | 9 | Móng |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MTĐ-3Ta(TC) | Theo HS BCKTKT | 2 | Móng |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-0H(CG) | Theo HS BCKTKT | 6 | Móng |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-1H(CG) | Theo HS BCKTKT | 2 | Móng |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-2(CG) | Theo HS BCKTKT | 10 | Móng |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MTĐ-1H(CG) | Theo HS BCKTKT | 5 | Móng |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MTĐ-2(CG) | Theo HS BCKTKT | 3 | Móng |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG1-12 đào rãnh tiếp địa tại cột hiện có và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; RG1-12(TC)HT | Theo HS BCKTKT | 7 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG1-12 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MT-2Ta(TC) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; RG1-12(TC).MT-2Ta(TC) | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG1-12 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-2Ta(TC) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; RG1-12(TC).MTĐ-2Ta(TC) | Theo HS BCKTKT | 5 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG1-12 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-3Ta(TC) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng thủ công; RG1-12(TC).MTĐ-3Ta(TC) | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa tại cột hiện có và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-4(CG)HT | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-1H(CG) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-4(CG).MTĐ-1H(CG) | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-4 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-2(CG) và thi công đào rãnh tiếp địa bằng cơ giới; LR-4(CG).MTĐ-2(CG) | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Phá dỡ vĩa hè bê tộng PD-VH | Theo HS BCKTKT | 6,926 | m3 |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Hoàn trả vĩa hè bê tông HT-VH | Theo HS BCKTKT | 6,926 | m3 |
| J | III.2 PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | - Thu hồi cột BTLT 8.4 m ; LT-8.4 TH | Thu hồi | 3 | Cột |
| 2 | - Thu hồi cột BTLT 7.5 m ; LT-7.5 TH | Thu hồi | 4 | Cột |
| 3 | - Thu hồi rack cột BTLT; RA-2 TH | Thu hồi | 23 | Cái |
| 4 | - Thu hồi sứ ống chỉ hạ áp; SU 0,4 TH | Thu hồi | 46 | Cái |
| 5 | - Thu hồi dây dẫn; AV50 TH | Thu hồi | 1.776 | m |
| 6 | - Thu hồi dây dẫn; A(4x50) TH | Thu hồi | 52 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi