Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201202371 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 16:18:00 đến ngày 2020-12-20 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,098,654,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng san nền, cải tạo hộc rác | |||
| 1 | Đắp đất tạo độ dốc nền bãi + đắp taluy bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 261,348 | 100m3 |
| 2 | Đào móng ống thoát khí bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,058 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,44 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,456 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346,9463 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,48 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346,9463 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,48 | 100m3 |
| 9 | Đá dăm 4x6 thoát khí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0801 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p hàn - Đường kính 140mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 12 | Rải màng HDPE chống thấm bãi san lấp, dày 1mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 218,3 | 100m2 |
| 13 | Hàn nối màng HDPE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21.830 | m2 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,977 | 10m³/1km |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,977 | 10m³/1km |
| B | Cải tạo, nạo vét hồ sinh học | |||
| 1 | Hút bùn thải bằng xe hút bùn 3 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.390,117 | m3 |
| 2 | Đào nạo vét hồ hiếu khí bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,4632 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,4633 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,239 | 100m3 |
| 5 | Đào mở rộng hồ hiếu khí tùy tiện + đào taluy bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,2963 | 100m3 |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cây |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | gốc |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cây |
| 9 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bụi |
| 10 | Bê tông nền hồ hiếu khí + bờ bao, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 402,375 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đúc hồ hiếu khí, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3088 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đúc sẵn hồ hiếu khí trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | 1cấu kiện |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bờ bao hồ hiếu khí tùy tiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,675 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan hồ hiếu khí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2861 | 100m2 |
| 15 | Rải màng HDPE chống thấm hồ hiếu khí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,1625 | 100m2 |
| 16 | Hàn nối màng HDPE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.616,25 | m2 |
| 17 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,0611 | 10m³/1km |
| 18 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km (7km đường loại 3 + 2km đường loại 4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,0611 | 10m³/1km |
| 19 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km đường loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,0611 | 10m³/1km |
| 20 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,3924 | 10m³/1km |
| 21 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,3924 | 10m³/1km |
| 22 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,063 | 10 tấn/1km |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,063 | 10 tấn/1km |
| 24 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9397 | m3 |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8216 | 10 tấn/1km |
| 26 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8216 | 10 tấn/1km |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8216 | 10 tấn/1km |
| 28 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,2161 | tấn |
| C | Xây dựng bể hóa chất mới | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3995 | 100m3 |
| 2 | Đào đấu nối ống bể bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,28 | 1m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,008 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,513 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,176 | 100m |
| 6 | Bê tông đài cọc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,81 | m3 |
| 7 | Bê tông móng bể hóa chất SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,94 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,7832 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4235 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1515 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9748 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng bể hóa chất, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1458 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng bể hóa chất, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7566 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường bể hóa chất, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4689 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường bể hóa chất, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7888 | tấn |
| 16 | Thép L40*40*4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,52 | kg |
| 17 | Chốt bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | Tôn 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | m2 |
| 19 | Ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng D250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,135 | 100m |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng - Đường kính 250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Hàn nối bích nhựa PVC D250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Gioăng cao su D250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | Bu lông D20, L=100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Ống D200 thông khoang bể hóa chất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p hàn - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 30 | Van nhựa PVC D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7637 | 10m³/1km |
| 32 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7637 | 10m³/1km |
| 33 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7637 | 10m³/1km |
| 34 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8019 | 10m³/1km |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8019 | 10m³/1km |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4218 | 10 tấn/1km |
| 37 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4218 | 10 tấn/1km |
| 38 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2953 | m3 |
| 39 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6334 | 10 tấn/1km |
| 40 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6334 | 10 tấn/1km |
| 41 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6334 | 10 tấn/1km |
| 42 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3341 | tấn |
| 43 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6926 | 10 tấn/1km |
| 44 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6926 | 10 tấn/1km |
| 45 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6926 | 10 tấn/1km |
| 46 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,9264 | tấn |
| D | Hóa chất | |||
| 1 | Enchoice | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3454 | lít |
| 2 | Biomic | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.669,1 | lít |
| 3 | Vôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.068,2 | kg |
| 4 | PAC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 441,8 | kg |
| 5 | Polymer | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,4 | kg |
| 6 | Diệt ruồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 873 | lọ 100ml |
| 7 | Nước sạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,49 | m3 |
| 8 | Phun thuốc (Enchoice + Diệt ruồi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 436,6 | 100m2/lần |
| E | Ca bơm + hút phục vụ thi công | |||
| 1 | Hút bùn thải bằng xe hút bùn 3 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.208,987 | m3 |
| 2 | Ca bơm loại 20CV dẫn dòng thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | ca |
| F | Trồng cây | |||
| 1 | Đào hố trồng cây - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5921 | 100m3 |
| 2 | Cho phân vào hố, kích thước hố 50x50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.193 | hố |
| 3 | Vận chuyển cây vào các hố trồng, phạm vi vận chuyển 50 - 100m, đất thịt pha cát, 10x10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.193 | cây |
| 4 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, đất thịt pha cát, 10x10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.193 | cây |
| 5 | Cây Keo lai nuôi cấy mô: Dg > 0,2cm, H ≥ 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.193 | cây |
| 6 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,1 | 100m2 |
| 7 | Cỏ lá tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.410 | m2 |
| 8 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,1 | 100m2 |
| G | Thiết bị | |||
| 1 | Hệ thống quạt sục khí ôxi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Phụ kiện hệ thống quạt sục khí (Dây điện,hộp điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi