Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án và xây dựng HD |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201223206 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã Thanh Cường lấy từ nguồn đấu giá đất khu dân cư mới, nguồn xử lý đất dôi dư xen kẹp và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 16:13:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,893,802,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | khối lượng xây lắp | |||
| 1 | Cọc chống, gỗ hộp 10x10cm, gỗ nhóm IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 100m |
| 3 | Đà ngang, gỗ hộp 8x8cm, gỗ nhóm IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,632 | m3 |
| 4 | Nhân công đóng đà ngang vào cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | công |
| 5 | Đinh, dây thép buộc 1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | kg |
| 6 | Tôn phẳng liên doanh dày 2,0mm chắn đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,875 | m2 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,67 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,175 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365,981 | 100m |
| 10 | Đắp cát vàng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,333 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,382 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,194 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,212 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,611 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,824 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,282 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,011 | m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,766 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,213 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,563 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,603 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,213 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,759 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,598 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,485 | m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,816 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,166 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,815 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,256 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,364 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,142 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,169 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,587 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,547 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,003 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,676 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,204 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,1 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,365 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,844 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,257 | m3 |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,445 | m2 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,442 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,387 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,089 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,833 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,363 | m3 |
| 50 | Đắp cát nền công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,87 | m3 |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,547 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,337 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,393 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | tấn |
| 55 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,837 | m3 |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,945 | m3 |
| 57 | Lát đá bậc tam cấp (đá granit tự nhiên màu đen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,192 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp (đá granit tự nhiên màu đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc cầu thang (đá granit tự nhiên màu đen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,911 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc cầu thang (đá granit tự nhiên màu đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,406 | m2 |
| 61 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m |
| 62 | Trụ cầu thang KT 125x15x15cm, gỗ chò chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Lan can inox 3.04 gia công, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.317,8 | kg |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,557 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,557 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,382 | 1m2 |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi Suntek EC11 (hoặc tường đương), dày 0,40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,542 | 100m2 |
| 68 | Tôn sườn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,36 | m |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,594 | tấn |
| 70 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | 100m2 |
| 71 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,276 | m3 |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | 1cấu kiện |
| 73 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 667,875 | m2 |
| 74 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.056,068 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,089 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,743 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,465 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,557 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,575 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 733,925 | m2 |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | m2 |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 538,3 | m |
| 83 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 751,92 | m |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236,725 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch granit Thạch Bàn M014 (hoặc tương đương) - kích thước 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 766,45 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa đi, cửa nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương) mở quay 2 cánh hệ 55, kính dán an toàn 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,76 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa sổ, cửa nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương) mở quay 2 cánh hệ 55, kính dán an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,96 | m2 |
| 88 | Sản xuất vách kính mặt đứng, vách nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương), kính dán an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m2 |
| 89 | Phụ kiện cửa nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương), phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 90 | Phụ kiện cửa nhôm hệ Xingfa (hoặc tương đương), phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 91 | Sản xuất cửa khung sắt, bưng tôn dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m2 |
| 92 | Hoa cửa sổ, inox hộp 3.04 thanh 16x16x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 418,7 | kg |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky (hoặc tương đương), 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.196,004 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky (hoặc tương đương), 1 nước lót + 2 nước phủ, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.225,293 | m2 |
| 95 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 96 | Cầu chắn rác bằng inox ĐK D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | 100m |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 99 | Tủ điện 300x200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 100 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A; 16A; 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 103 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 106 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 107 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 108 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 109 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | hộp |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 780 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 780 | m |
| 117 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 121 | Bật đỡ dây D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 122 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 123 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 124 | Đào đất để đi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m3 |
| 125 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m3 |
| 126 | Bình cứu hỏa MFZ4 BC (4kg) Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 127 | Bình cứu hỏa MT3 BC Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 128 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 129 | Kệ đựng 3 bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 130 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,87 | m3 |
| 131 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,267 | 100m2 |
| 132 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,839 | m3 |
| 133 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m3 |
| 134 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,976 | m3 |
| 135 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,558 | m2 |
| 136 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,763 | m2 |
| 137 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,214 | tấn |
| 138 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,263 | 100m2 |
| 139 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,238 | m3 |
| 140 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | 1cấu kiện |
| 141 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,751 | m3 |
| 142 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,51 | m2 |
| 143 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | m3 |
| 144 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | m3 |
| 145 | Công tháo dỡ con tiện xi măng cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 146 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | 100m3 |
| 147 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,375 | 100m |
| 148 | Đắp cát vàng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 149 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m3 |
| 151 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | tấn |
| 152 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 154 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 155 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,161 | m3 |
| 156 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m3 |
| 157 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | tấn |
| 159 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,239 | 100m2 |
| 160 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,316 | m3 |
| 161 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 162 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | tấn |
| 163 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,395 | tấn |
| 164 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,284 | 100m2 |
| 165 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,044 | m3 |
| 166 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,305 | 100m2 |
| 167 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | tấn |
| 168 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,067 | m3 |
| 169 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | m3 |
| 170 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,813 | m2 |
| 171 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,936 | m2 |
| 172 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,718 | m2 |
| 173 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,5 | m2 |
| 174 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,26 | m |
| 175 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,779 | m2 |
| 176 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,779 | m2 |
| 177 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky (hoặc tương đương), 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,967 | m2 |
| 178 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,459 | m3 |
| 179 | Lát gạch terazzo-tiết diện gạch ≤0,16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,584 | m2 |
| 180 | Lát nền, sàn gạch granit Thạch Bàn (hoặc tương đương) - kích thước 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,311 | m2 |
| 181 | Lát đá bậc tam cấp (đá granit tự nhiên màu đen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,27 | m2 |
| 182 | Lan can inox 3.04 gia công, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,1 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi