Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201188081-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG THỌ
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201154711
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 15:33:00 đến ngày 2020-12-15 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,918,049,518 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V - E HSMT 2,3046 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,6026 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,1564 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =14mm Chương V - E HSMT 1,8354 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 0,115 tấn
6 Mua thép tấm làm bản mã Chương V - E HSMT 0,8733 tấn
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,6238 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,6238 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 14,904 m3
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 Chương V - E HSMT 3,816 100m
11 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1 Chương V - E HSMT 0,198 100m
12 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Chương V - E HSMT 46 1 mối nối
13 Đục bỏ bê tông đầu cọc Chương V - E HSMT 0,964 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 Chương V - E HSMT 25,5308 1m3
15 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V - E HSMT 37,2028 1m3
16 Ván khuôn lót đài móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0892 100m2
17 Ván khuôn lót giằng móng, móng dài Chương V - E HSMT 0,2036 100m2
18 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 6,7006 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Chương V - E HSMT 0,5051 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V - E HSMT 0,0564 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V - E HSMT 0,2386 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V - E HSMT 0,9614 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Chương V - E HSMT 0,2408 tấn
24 Ván khuôn đài móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,424 100m2
25 Ván khuôn giằng móng Chương V - E HSMT 1,1229 100m2
26 Ván khuôn cổ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1584 100m2
27 Mua bê tông thương phẩm, mác 250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 20,7803 m3
28 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 20,4732 m3
29 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,1997 m3
30 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 17,9854 m3
31 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2267 100m3
32 Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,4337 100m3
33 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,4006 100m3
34 Mua bê tông thương phẩm, mác 150 Chương V - E HSMT 21,8123 m3
35 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 21,2803 m3
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6-8mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 0,2483 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14-18mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 0,5237 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 1,311 tấn
39 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,5734 100m2
40 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 9,9317 m3
41 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,749 100m2
42 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,9576 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6-8mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 0,2838 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14-18mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 1,3874 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6-8mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 1,1807 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 0,5165 tấn
47 Mua bê tông thương phẩm mác 250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 21,9502 m3
48 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 21,6258 m3
49 Mua thép hình L70x70x6 làm vì kèo, xà gồ, giằng mái Chương V - E HSMT 0,6487 tấn
50 Mua thép hình L63x63x5 làm vì kèo, xà gồ, giằng mái Chương V - E HSMT 1,3923 tấn
51 Mua thép hình L50x50x5 làm vì kèo, xà gồ, giằng mái Chương V - E HSMT 0,5509 tấn
52 Mua thép tấm dày 6mm, 8mm, 16mmm làm vì kèo, xà gồ, giằng mái Chương V - E HSMT 0,4136 tấn
53 Mua thép hình C150x65x20x2.2 làm xà gồ mái Chương V - E HSMT 1,1382 tấn
54 Bulong neo M20 cấp bền 5.6, L=400 Chương V - E HSMT 32 cái
55 Bulong neo M16 cấp bền 5.6, L=300 Chương V - E HSMT 12 cái
56 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - E HSMT 0,718 tấn
57 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V - E HSMT 1,921 tấn
58 Sản xuất xà gồ thép Chương V - E HSMT 1,1284 tấn
59 Sản xuất giằng mái thép Chương V - E HSMT 0,339 tấn
60 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - E HSMT 2,639 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 1,1284 tấn
62 Lắp dựng giằng thép Chương V - E HSMT 0,339 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 242,1849 1m2
64 Lợp mái bằng tôn mát dày 0.45mm Chương V - E HSMT 2,4319 100m2
65 Tôn úp nóc Chương V - E HSMT 27,854 m
66 Ván khuôn lanh tô Chương V - E HSMT 0,365 100m2
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6-8mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 0,0573 tấn
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =12mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 0,2719 tấn
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =14mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 0,0143 tấn
70 Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,514 m3
71 Ván khuôn cầu thang thường Chương V - E HSMT 0,077 100m2
72 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6-8mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 0,0455 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 0,123 tấn
74 Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,7 m3
75 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,5753 m3
76 Láng lót bậc cầu thang không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 10,675 m2
77 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 10,675 m2
78 Trát granitô gờ mũi bậc cầu thang, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 26 m
79 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 7,7 m2
80 Tay vịn cầu thang tròn + con tiện gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 7,03 m
81 Trụ cầu thang tròn, gỗ Lim Nam Phi ( ĐK<=155mm) Chương V - E HSMT 2 cái
82 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 104,3681 m3
83 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 2,9698 m3
84 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 6,6647 m3
85 Trát sênô vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 144,381 m2
86 Láng sênô dày 1cm, vữa M75 Chương V - E HSMT 25,4334 m2
87 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 258,1695 m2
88 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 504,248 m2
89 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 7,92 m2
90 Trát trang trí đầu cột và chân cột Chương V - E HSMT 4 cái
91 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 402,5505 m2
92 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V - E HSMT 236,0212 m2
93 Ốp chân tường kích thước gạch 150x500mm Chương V - E HSMT 14,772 m2
94 Hệ trần Clip in 600x600mm, độ dày nhôm 0.6mm Chương V - E HSMT 193,6628 m2
95 Vách gỗ đục lỗ tiêu âm, tiêu âm bằng lõi bông thủy tinh, khung xương thép hộp 25x25x1.2 Chương V - E HSMT 251,858 m2
96 Sản xuất, lắp đặt hoàn chỉnh lan can hành lang thẳng bằng Inox 304 Chương V - E HSMT 592,175 kg
97 Trụ INox Chương V - E HSMT 4 cái
98 Đầu chụp INox Chương V - E HSMT 20 cái
99 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 0,2668 m3
100 Đắp cát tôn nền đường dốc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0145 100m3
101 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 8,3072 m2
102 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,0395 m3
103 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1,5593 m2
104 Láng vữa lót nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 10,395 m2
105 Láng granitô nền đường dốc lên cho người khuyết tật Chương V - E HSMT 10,395 m2
106 Láng vữa lót bậc tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 10,595 m2
107 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 10,595 m2
108 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 24,45 m
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - E HSMT 5,3024 100m2
110 Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V - E HSMT 1,9188 100m2
111 Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V - E HSMT 5,1476 100m2
112 Khuôn cửa đi, cửa sổ gỗ Lim Nam Phi, KT 60x135 Chương V - E HSMT 218,06 m
113 Nẹp khuôn cửa KT10x45mm Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 133,9 m
114 Cửa đi panô đặc Chương V - E HSMT 5,175 m2
115 Cửa đi pano kính Chương V - E HSMT 8,031 m2
116 Cửa sổ kính gỗ, kính trắng dầy 6.38mm Chương V - E HSMT 40,716 m2
117 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 97,494 m2
118 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 10,35 m2
119 Sơn gỗ khuôn cửa 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 67,902 m2
120 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 94 cái
121 Khóa cửa đi tay bẻ Chương V - E HSMT 5 cái
122 Bản lề cửa Chương V - E HSMT 263 bộ
123 Móc gió cửa sổ Chương V - E HSMT 14 cái
124 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 218,06 1m
125 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 53,922 1m2
126 Vách kính khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6.38mm Chương V - E HSMT 34,56 m2
127 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 0,7202 tấn
128 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 48,8669 1m2
129 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 68,5974 m2
130 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 11 cái
131 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng Chương V - E HSMT 18 bộ
132 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 4 bộ
133 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 2 bộ
134 Lắp đặt hộp đấu dây Chương V - E HSMT 6 hộp
135 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 5 cái
136 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - E HSMT 5 cái
137 Lắp đặt đế âm cho công tắc, ổ cắm Chương V - E HSMT 18 hộp
138 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A ( loại 10-16A) Chương V - E HSMT 10 cái
139 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A ( loại 20A) Chương V - E HSMT 4 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A ( loại 63A) Chương V - E HSMT 1 cái
141 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 8 cái
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 458,4 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 40,3 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E HSMT 22,5 m
145 Lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V - E HSMT 521 m
146 Mua vỏ tủ điện tổng Chương V - E HSMT 1 tủ
147 Lắp đặt vỏ tủ điện tổng Chương V - E HSMT 1 hộp
148 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1296 100m3
149 Đóng cọc chống sét L63x6, L=2,5m Chương V - E HSMT 7 cọc
150 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V - E HSMT 65 m
151 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Chương V - E HSMT 70 m
152 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V - E HSMT 3 cái
153 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,1296 100m3
154 Máy đo kiểm tra điện trở tiếp đất Chương V - E HSMT 1 ca
155 Chân bật D8mm Chương V - E HSMT 15 cái
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,612 100m
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 8 cái
158 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 8 cái
159 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,1166 100m3
160 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,6339 100m3
161 Ván khuôn bê tông lót tường rào Chương V - E HSMT 0,1615 100m2
162 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 6,8714 m3
163 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 27,6854 m3
164 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 15,4686 m3
165 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 4,2209 m3
166 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,54 m3
167 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,8841 m3
168 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =6-8mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,071 tấn
169 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =12mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,3165 tấn
170 Ván khuôn giằng tường Chương V - E HSMT 0,3196 100m2
171 Bê tông giằng tường nhà, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,5156 m3
172 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 115,116 m2
173 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 55,0704 m2
174 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 51,3696 m2
175 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 287,04 m2
176 Sản xuất hàng rào bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 1,8832 tấn
177 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V - E HSMT 83,5219 m2
178 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 68,542 1m2
179 Mua bê tông thương phẩm M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 71,6475 m3
180 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 69,9 m3
181 Lát nền gạch terazzo 40x40cm Chương V - E HSMT 699 m2
182 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,5086 100m3
183 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2798 100m3
184 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,0592 m3
185 Ván khuôn móng dài - Ván khuôn BT lót Chương V - E HSMT 0,1001 100m2
186 Xây móng bằng gạch XM 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 6,6175 m3
187 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 7,2072 m3
188 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0943 100m2
189 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK =6-8mm Chương V - E HSMT 0,0533 tấn
190 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK =14-18mm Chương V - E HSMT 0,4473 tấn
191 Bê tông giằng móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,0965 m3
192 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 16,1392 m3
193 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 4,7223 m3
194 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK =6 mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,0055 tấn
195 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,0202 tấn
196 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - E HSMT 0,0645 100m2
197 Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,3168 m3
198 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,2257 100m2
199 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6-8mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,0574 tấn
200 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14-18mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,452 tấn
201 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,2737 m3
202 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 4,2707 100m2
203 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6-8mm, cao <=28m Chương V - E HSMT 0,4978 tấn
204 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 6,7368 m3
205 Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0357 100m3
206 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,5667 m3
207 Xây tường khu vực tiểu nam, tiểu nữ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=6m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,231 m3
208 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1,6227 m3
209 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - E HSMT 41,1441 m2
210 Ốp tường vệ sinh, kích thước gạch 250x500 Chương V - E HSMT 119,04 m2
211 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 136,981 m2
212 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 67,974 m2
213 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,1854 m2
214 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 58,2736 m2
215 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 132,433 m2
216 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 136,981 m2
217 Láng vữa Xi măng tạo dốc trên mái, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 63,36 m2
218 Gia công sản xuất cửa đi pano đặc, gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 11,44 m2
219 Khóa cửa đi Chương V - E HSMT 8 bộ
220 Chốt cửa đi Chương V - E HSMT 8 bộ
221 Bản lề cửa đi Chương V - E HSMT 24 bộ
222 Lắp dựng cửa đi không có khuôn Chương V - E HSMT 11,44 1m2
223 Gia công lắp dựng cửa sổ kính chớp lật Chương V - E HSMT 1,92 m2
224 Lắp dựng cửa sổ không có khuôn Chương V - E HSMT 1,92 1m2
225 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 11,44 m2
226 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 1,92 m2
227 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 6 bộ
228 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 2 bộ
229 Lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V - E HSMT 53 m
230 Lắp đặt hộp nối, KT <=250x200mm Chương V - E HSMT 4 hộp
231 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E HSMT 100 m
232 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 29,8 m
233 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 23,6 m
234 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 4 cái
235 Lắp đặt đế âm cho công tắc Chương V - E HSMT 4 hộp
236 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V - E HSMT 1 cái
237 Lắp đặt hộp tủ điện tôn 300x200x120 Chương V - E HSMT 1 hộp
238 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 21mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - E HSMT 0,272 100m
239 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,05 100m
240 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 9 cái
241 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 27mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 2 cái
242 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm Chương V - E HSMT 8 cái
243 Lắp đặt van khóa PPR , ĐK=21mm Chương V - E HSMT 6 cái
244 Lắp đặt van khóa PPR , ĐK=25mm Chương V - E HSMT 1 cái
245 Lắp đặt van khóa PPR , ĐK=34mm Chương V - E HSMT 1 cái
246 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - E HSMT 2 bộ
247 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt Chương V - E HSMT 4 bộ
248 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 4 bộ
249 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E HSMT 3 bộ
250 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 2 bộ
251 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 2 cái
252 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 2 cái
253 Lắp đặt giá treo khăn Chương V - E HSMT 2 cái
254 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E HSMT 2 cái
255 Lắp đặt bồn chứa nước bằng Inox dung tích 2m3 Chương V - E HSMT 1 bể
256 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - E HSMT 0,096 100m
257 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 0,345 100m
258 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V - E HSMT 2 cái
259 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 20 cái
260 Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V - E HSMT 2 cái
261 Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 12 cái
262 Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 12 cái
263 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 0,09 100m
264 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 3 cái
265 Lắp đặt Cầu chắn rác Chương V - E HSMT 3 cái
266 Đai giữ ống Chương V - E HSMT 9 cái
267 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1905 100m3
268 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0651 100m3
269 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,666 m3
270 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0104 100m2
271 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V - E HSMT 0,0499 tấn
272 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0145 100m2
273 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,8484 m3
274 Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,3854 m3
275 Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 3,7288 m2
276 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 22,829 m2
277 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 22,829 m2
278 Đánh mầu tường bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - E HSMT 22,829 m2
279 Sản xuất bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, M200 Chương V - E HSMT 0,56 m3
280 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=6-8mm Chương V - E HSMT 0,0292 tấn
281 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=10mm Chương V - E HSMT 0,0499 tấn
282 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan nắp bể Chương V - E HSMT 0,0864 100m2
283 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 1cấu kiện
284 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,0923 100m3
285 Ván khuôn cho bê tông lót móng đài móng Chương V - E HSMT 0,0144 100m2
286 Ván khuôn cho bê tông lót giằng móng Chương V - E HSMT 0,0054 100m2
287 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,5446 m3
288 Ván khuôn đài móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1601 100m2
289 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Chương V - E HSMT 0,0044 tấn
290 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V - E HSMT 0,0246 tấn
291 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14-18mm Chương V - E HSMT 0,0232 tấn
292 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 3,7573 m3
293 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6-8mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,0232 tấn
294 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =10mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,0281 tấn
295 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14-18mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,0931 tấn
296 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1258 100m2
297 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=6m, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,9432 m3
298 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 4,192 m3
299 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 0,4127 m3
300 Ván khuôn giằng tường Chương V - E HSMT 0,0236 100m2
301 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK =6-8mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,0023 tấn
302 Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK =10mm, cao <=6m Chương V - E HSMT 0,0091 tấn
303 Bê tông giằng tường cổng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,3386 m3
304 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 1,5797 m3
305 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 14,7936 m2
306 Trát trụ cổng, dày 2cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V - E HSMT 28,1669 m2
307 Ốp đá granit tự nhiên mầu đỏ thẫm vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 43,28 m2
308 Bộ tên chữ nhà văn hóa và địa chỉ Chương V - E HSMT 1 bộ
309 Sản xuất, lắp dựng cổng bằng Inox hộp 304 Chương V - E HSMT 332,8697 kg
310 Bản lề cối Chương V - E HSMT 6 bộ
311 Chốt cổng Chương V - E HSMT 2 cái
312 Chốt ngang cổng Chương V - E HSMT 1 cái
313 Huỳnh cổng Chương V - E HSMT 2,0884 m2
314 Khóa cổng Chương V - E HSMT 1 bộ
315 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 2,363 m2
316 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,4311 100m3
317 Đắp cát đệm dày 5cm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0174 100m3
318 Ván khuôn lót đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,134 100m2
319 Bê tông lót rãnh nước, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,484 m3
320 Xây rãnh thoát nước, gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 7,37 m3
321 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 67 m2
322 Láng đáy rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 20,1 m2
323 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan rãnh Chương V - E HSMT 0,5521 100m2
324 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp đan rãnh, đường kính D=6mm Chương V - E HSMT 0,0201 tấn
325 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp đan rãnh, đường kính D=10mm Chương V - E HSMT 0,3484 tấn
326 Sản xuất và bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - E HSMT 3,484 m3
327 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 67 1cấu kiện
328 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 22,2105 100m3
329 Xây bồn hoa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,9417 m3
330 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 13,9604 m2
331 Lát gạch thẻ đỏ bồn hoa, vữa lót M75 Chương V - E HSMT 55,5152 m2
332 Mua đất đắp bù bồn hoa (đắp bù TB 20cm) Chương V - E HSMT 10,6099 m3
B PHÁ DỠ NHÀ VĂN HÓA CŨ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 1,121 100m2
2 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Chương V - E HSMT 8,0377 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 16,6956 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 150,1974 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V - E HSMT 100,6165 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 10,0617 m3
7 Đào xúc đất - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3018 100m3
8 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 12,816 m2
9 Phá dỡ hoa sắt cửa loại đơn giản Chương V - E HSMT 2,3151
10 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 2,1216 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 2,1216 100m3/1km
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 23,7212 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,5114 m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2523 100m3
15 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2523 100m3/1km
C PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V - E HSMT 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt ắc quy cho tủ trung tâm báo cháy Chương V - E HSMT 2 cái
3 Lắp đặt đầu báo khói kèm đế Chương V - E HSMT 1,6 10 đầu
4 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 0,6 5 nút
5 Lắp đặt chuông báo cháy 24V Chương V - E HSMT 0,6 5 chuông
6 Lắp đặt đèn báo cháy 24V Chương V - E HSMT 0,6 5 đèn
7 Điện trở cuối đường dây Chương V - E HSMT 3 bộ
8 Lắp đặt bộ điện trở cuối đường dây Chương V - E HSMT 3 bộ
9 Lắp đặt đèn exit thoát hiểm Chương V - E HSMT 0,8 5 đèn
10 Lắp đặt đèn sự cố thoát nạn Chương V - E HSMT 1,8 5 đèn
11 Lắp đặt hộp đấu nối Chương V - E HSMT 3 hộp
12 Lắp đặt hộp đựng tổ hợp chuông đèn, nút ấn Chương V - E HSMT 3 hộp
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V - E HSMT 275 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 180 m
15 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V - E HSMT 426 m
16 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, Ống xoắn dây mềm D16 Chương V - E HSMT 63 m
17 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện chữa cháy Chương V - E HSMT 1 1 máy
18 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy xăng chữa cháy Chương V - E HSMT 1 1 máy
19 Lắp đặt tủ điều khiển 1 bơm chữa cháy Chương V - E HSMT 1 trung tâm
20 Dây nguồn cho tủ bơm 4x6mm² Chương V - E HSMT 35 m
21 Dây nguồn cho bơm chính 3x10+1x6mm² Chương V - E HSMT 10 m
22 Dây tiếp địa 1x6mm² Chương V - E HSMT 35 m
23 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 0,45 100m
24 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm Chương V - E HSMT 0,45 100m
25 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 0,08 100m
26 Hộp đựng phương tiện chữa cháy vách tường, họng đơn 450x650x200mm Chương V - E HSMT 2 tủ
27 Cuộn vòi chữa cháy D65 16bar dài 20m + Khớp nối Chương V - E HSMT 2 cái
28 Lăng phun D65-16 Chương V - E HSMT 2 cái
29 Họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 Chương V - E HSMT 1 cái
30 Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa D100 Chương V - E HSMT 1 cái
31 Tê thép đen DN100 Chương V - E HSMT 1 cái
32 Cút thép đen DN100 Chương V - E HSMT 3 cái
33 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V - E HSMT 12 cái
34 Bích mù DN100 Chương V - E HSMT 1 cặp bích
35 Bích thép đen DN100 Chương V - E HSMT 6 cặp bích
36 Van cổng DN100 Chương V - E HSMT 2 cái
37 Van một chiều DN100 Chương V - E HSMT 2 cái
38 Y lọc DN100 Chương V - E HSMT 2 cái
39 Khớp nối mềm DN100 Chương V - E HSMT 4 cái
40 Đồng hồ áp lực Chương V - E HSMT 1 cái
41 Công tắc áp lực loại đơn + van bi DN15 Chương V - E HSMT 1 cái
42 Rọ hút DN100 Chương V - E HSMT 2 cái
43 Bình chữa cháy MFZL4 (ABC) Chương V - E HSMT 6 cái
44 Bình chữa cháy MFZL8 (ABC) Chương V - E HSMT 2 cái
45 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V - E HSMT 4 bộ
46 Giá đựng bình chữa cháy Chương V - E HSMT 4 bộ
47 Vật tư phụ Chương V - E HSMT 1
D CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bàn hội trường Chương V - E HSMT 40 cái
2 Ghế ngồi họp Chương V - E HSMT 120 cái
3 Chữ "Nhà văn hóa thôn Phú Đức" Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Tượng Bác Hồ bằng thạch cao Chương V - E HSMT 1 cái
5 Bảng (Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ) Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Bảng (Đảng cộng sản Việt Nam): Chương V - E HSMT 1 bộ
7 Bục phát biểu Chương V - E HSMT 1 cái
8 Bục tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 cái
9 Phông trang trí hội nghị Chương V - E HSMT 40 m2
10 Bộ sao vàng búa liềm Chương V - E HSMT 1 bộ
11 15m3/h, h=38m Chương V - E HSMT 1 cái
12 Rèm nhựa PVC chịu nước giả gỗ Chương V - E HSMT 79,632 m2
13 Dây suốt bằng dù sợi 0,5 li Chương V - E HSMT 30 m
14 Phụ kiện kèm theo: Định, vít nỏ, con hãm) Chương V - E HSMT 10 bộ
15 Công lắp đặt phông rèm Chương V - E HSMT 9 công
16 Microphone Chương V - E HSMT 1 bộ
17 Loa âm trần Chương V - E HSMT 6 cái
18 Âm ly Chương V - E HSMT 1 cái
19 Loa cột Chương V - E HSMT 4 cái
20 Tủ đựng thiết bị Chương V - E HSMT 1 bộ
21 Dây loa Chương V - E HSMT 100 m
22 Vang số Chương V - E HSMT 1 bộ
23 Cục đẩy công suất Chương V - E HSMT 1 bộ
24 Cục đẩy 4 kênh Chương V - E HSMT 2 bộ
25 Mixer Chương V - E HSMT 1 bộ
26 Máy bơm điện chữa cháy Q=24-72m3/H=51-32m, P=11KW Chương V - E HSMT 1 cái
27 Máy bơm diesel chữa cháy Q=24-72m3/H=51-32m, P=11KW Chương V - E HSMT 1 cái
28 Tủ điều khiển 1 bơm chính + 1 bơm diesel Chương V - E HSMT 1 cái
29 Ắc quy cho tủ báo cháy Chương V - E HSMT 2 cái
30 Tủ trung tâm báo cháy Chương V - E HSMT 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->