Gói thầu: Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực huyện Phú Hòa, tỉnh Phú Yên năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201230942-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực huyện Phú Hòa, tỉnh Phú Yên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201230555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại trong nước và vốn KHCB theo KH ĐTXD Tổng công ty giao năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 13:22:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,065,728,627 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,985,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu chín trăm tám mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. Công trình: Cải tạo lưới điện khu vực huyện Phú Hòa, tỉnh Phú Yên năm 2021 | |||
| B | I. PHẦN LẮP ĐẶT VTTB TBA THUỘC ĐM 4970 & TT 10/2019 | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 100KVA (Amorphous) | VT A cấp | 6 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 160KVA (Amorphous) | VT A cấp | 6 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 18 kV-10KA | VT A cấp | 36 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp LA Silicon | Theo HS BCKTKT | 36 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp sứ cao máy biến áp Silicon | Theo HS BCKTKT | 36 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp sứ hạ máy biến áp Silicon | Theo HS BCKTKT | 48 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp FCO trên Silicon | Theo HS BCKTKT | 36 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp FCO dưới Silicon | Theo HS BCKTKT | 36 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Biến dòng điện hạ áp 250/5A | VT A cấp | 18 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Biến dòng điện hạ áp 150/5A | VT A cấp | 18 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600V-250A | VT A cấp | 6 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600V-160A | VT A cấp | 18 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600V-100A | VT A cấp | 12 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Công tơ điện tử 3 pha 3 phần tử 3x5A 220/380V | VT A cấp | 12 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Dây đồng bọc Cu/XLPE-12,7/22(24kV)-35mm2 | VT A cấp | 240 | Mét |
| 16 | Lắp đặt Dây đồng bọc Cu(3x120+1x70)/PVC/PVC-0,6/1kV | VT A cấp | 48 | Mét |
| 17 | Lắp đặt Dây đồng bọc Cu(3x95+1x70)/PVC/PVC-0,6/1kV | VT A cấp | 48 | Mét |
| 18 | Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x120)MV-0.6/1kV | VT A cấp | 12 | Mét |
| 19 | Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x95)MV-0.6/1kV | VT A cấp | 24 | Mét |
| 20 | Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x70)MV-0.6/1kV | VT A cấp | 12 | Mét |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép 120-14 2 lỗ + gen nhựa | Theo HS BCKTKT | 108 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép 95 (1 lỗ) + gen nhựa | Theo HS BCKTKT | 192 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép 70 (1 lỗ) + gen nhựa | Theo HS BCKTKT | 84 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ép 35 (1 lỗ) + gen nhựa | Theo HS BCKTKT | 108 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng mềm bọc 1 ruột (1x35)PVC-0.6/1kV | Theo HS BCKTKT | 66 | Mét |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Dây đôi mềm ruột đồng 2x2.5 mm2 | Theo HS BCKTKT | 48 | Mét |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điều khiển ruột đồng 4x2.5, cách điện PVC, có lớp giáp thép bảo vệ | Theo HS BCKTKT | 48 | Mét |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE F105/80 | Theo HS BCKTKT | 96 | Mét |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE F60/50 | Theo HS BCKTKT | 192 | Mét |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên trạm biến áp | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn trạm biến áp | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 32 | Lắp đặt Tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha có thanh cái | VT A cấp | 12 | Tủ |
| 33 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV + ty (Pin post) | VT A cấp | 36 | Quả |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + khoá đai thép | Theo HS BCKTKT | 96 | T.bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc buộc cổ sứ dài 1,5m (MV-5) | Theo HS BCKTKT | 36 | Sợi |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Thép phi 12 dùng để nối đất (dài 8m) | Theo HS BCKTKT | 96 | Kg |
| 37 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV (Polymer) + Dây chảy | VT A cấp | 36 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Ốc siết cáp tiết diện dây 35 mm2 | Theo HS BCKTKT | 120 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ tủ điện cột đôi GĐTĐ-2LT | Theo HS BCKTKT | 12 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì tự rơi TBA đôi XCC-TBA-2LT | Theo HS BCKTKT | 12 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ TBA cột đôi XSĐ-2LT | Theo HS BCKTKT | 12 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA treo trên cột đôi GGMBA-2LT | Theo HS BCKTKT | 12 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột đôi XMBA-2LT | Theo HS BCKTKT | 12 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Bách lắp chống sét van BLCSV | Theo HS BCKTKT | 36 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm biến áp NĐT-18 không vỉa hè | Theo HS BCKTKT | 12 | H/thống |
| C | II. PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 22 KV | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-5,4 (Thủ công kết hợp cẩu) | Theo HS BCKTKT | 19 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-5,4 (Thủ công) | Theo HS BCKTKT | 17 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-9,0 (Thủ công kết hợp cẩu) | Theo HS BCKTKT | 34 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-9,0 (Thủ công) | Theo HS BCKTKT | 36 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa đường dây LR-4(2) | Theo HS BCKTKT | 34 | V/trí |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa CT(1,3) | Theo HS BCKTKT | 34 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc FCO cột đơn (XN-FCO) | Theo HS BCKTKT | 5 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì (FCO) cột BTLT đôi | Theo HS BCKTKT | 6 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dùng cho dây trần ĐT-10T | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dùng cho dây trần ĐTL-10T | Theo HS BCKTKT | 24 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dùng cho dây trần NG-10T | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dùng cho dây trần NĐ-D-10T | Theo HS BCKTKT | 23 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dùng cho dây trần NĐ-N-10T | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dùng cho dây bọc ĐTL | Theo HS BCKTKT | 8 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dùng cho dây bọc NĐ-D | Theo HS BCKTKT | 12 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dùng cho dây bọc NĐ-N | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dùng cho dây bọc NG | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì (FCO) cột BTLT đôi | Theo HS BCKTKT | 6 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV + ty sứ (Pin post) | VT A cấp | 158 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt Chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện | VT A cấp | 216 | Chuỗi |
| 21 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22 kV Polymer + Dây chảy | VT A cấp | 33 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 6K | Theo HS BCKTKT | 33 | Sợi |
| 23 | Lắp đặt Khoá néo 3 bu lông dây nhôm lõi thép AC 95 mm2 + phụ kiện | VT A cấp | 144 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc XLPE-95mm2 + yếm giáp níu | VT A cấp | 72 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu dây bọc 95mm2 | VT A cấp | 98 | Sợi |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ dài 2m (Al-3,5mm2) | Theo HS BCKTKT | 109 | Sợi |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây nhôm lõi thép AC 95mm2 | Theo HS BCKTKT | 66 | Cái |
| 28 | Lắp đặt Cụm đấu rẽ dây dẫn 95mm2 | VT A cấp | 3 | Cái |
| 29 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ dây dẫn 95mm2 | VT A cấp | 3 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Kéo rải, căng dây dây nhôm lõi thép ACSR 95 mm2 12,7/24 kV bằng thủ công | VT A cấp | 7.842 | Mét |
| 31 | Lắp đặt Kéo rải, căng dây dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 95 mm2 12,7/24 kV bằng thủ công | VT A cấp | 3.018 | Mét |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Thép phi 12 dùng để nối đất (dài 8m) | Theo HS BCKTKT | 272 | Mét |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối cho dây nhôm lõi thép 95mm2 | Theo HS BCKTKT | 9 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE 95mm2 | Theo HS BCKTKT | 4 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Vận chuyển móng cột bê tông ly tâm MT-2 (cự ly 100 mét, địa hình bình thường) | Theo HS BCKTKT | 17 | Móng |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Vận chuyển móng cột bê tông ly tâm MTĐ-2 (cự ly 100 mét, cự ly 100 mét, địa hình bình thường) | Theo HS BCKTKT | 18 | Móng |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2 (Thủ công) | Theo HS BCKTKT | 17 | Móng |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2 (Thủ công kết hợp cơ giới) | Theo HS BCKTKT | 19 | Móng |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-2 (Thủ công) | Theo HS BCKTKT | 18 | Móng |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-2 (Thủ công kết hợp cơ giới) | Theo HS BCKTKT | 17 | Móng |
| D | III. PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8,5-160-3,0 (Thủ công kết hợp cẩu) | Theo HS BCKTKT | 21 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8,5-160-3,0 (Thủ công) | Theo HS BCKTKT | 103 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8,5-160-4,3 (Thủ công kết hợp cẩu) | Theo HS BCKTKT | 7 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dựng cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8,5-160-4,3 (Thủ công) | Theo HS BCKTKT | 47 | Cột |
| 5 | Lắp đặt Kéo rải cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6/1kV ABC 2x50mm2 | VT A cấp | 1.155 | Mét |
| 6 | Lắp đặt Kéo rải cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6/1kV ABC 4x50mm2 | VT A cấp | 3.554 | Mét |
| 7 | Lắp đặt Kéo rải cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6/1kV ABC 4x95mm2 | VT A cấp | 4.897 | Mét |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện dây 50mm2 | Theo HS BCKTKT | 52 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện dây 95mm2 | Theo HS BCKTKT | 74 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cáp ABC 4x50mm2 | Theo HS BCKTKT | 138 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cáp ABC 4x95mm2 | Theo HS BCKTKT | 115 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc M16x250 | Theo HS BCKTKT | 125 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết giá móc | Theo HS BCKTKT | 253 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + khoá đai thép | Theo HS BCKTKT | 565 | T.bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn 50mm2 | Theo HS BCKTKT | 196 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn 95mm2 | Theo HS BCKTKT | 136 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt 1 lỗ nhôm - đồng cho dây nhôm 95mm2 | Theo HS BCKTKT | 116 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Kẹp răng hạ thế cáp nhôm 2 bulong dây 50mm2 | VT A cấp | 120 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Kẹp răng hạ thế cáp nhôm 2 bulong dây 95mm2 | VT A cấp | 190 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa đường dây LR-4(2) | Theo HS BCKTKT | 95 | V/trí |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa CT(1,3) | Theo HS BCKTKT | 104 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Thép phi 12 dùng để nối đất (dài 6m) | Theo HS BCKTKT | 576 | Mét |
| 23 | Vận chuyển Móng cột bê tông ly tâm MT-0H (cự ly 100 mét, địa hình bình thường) | 41 | Móng | |
| 24 | Vận chuyển Móng cột bê tông ly tâm MT-0 (cự ly 100 mét, địa hình bình thường) | 25 | Móng | |
| 25 | Vận chuyển Móng cột bê tông ly tâm MG-0H (cự ly 100 mét, địa hình bình thường) | 36 | Móng | |
| 26 | Vận chuyển móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1 (cự ly 100 mét, cự ly 100 mét, địa hình bình thường) | 6 | Móng | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-0H (Thủ công) | Theo HS BCKTKT | 41 | Móng |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-0H (Thủ công kết hợp cơ giới) | Theo HS BCKTKT | 4 | Móng |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-0 (Thủ công) | Theo HS BCKTKT | 25 | Móng |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-0 (Thủ công kết hợp cơ giới) | Theo HS BCKTKT | 4 | Móng |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MG-0H (Thủ công) | Theo HS BCKTKT | 36 | Móng |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MG-0H (Thủ công kết hợp cơ giới) | Theo HS BCKTKT | 4 | Móng |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1 (Thủ công) | Theo HS BCKTKT | 6 | Móng |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1 (Thủ công kết hợp cơ giới) | Theo HS BCKTKT | 6 | Móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi